Chương 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Các khái niệm sử dụng trong nghiên cứu 1. Sức khỏe tâm thần, vấn đề sức khỏe tâm thần, rối loạn tâm thần, bệnh tâm thần Hiện nay có nhiều sự nhầm lẫn cũng như cách hiểu khác nhau về các khái niệm/thuật ngữ liên quan đến SKTT.
Nhiều người nghĩ rằng những hành vi bất thường, hay hành vi lệch chuẩn, là RLTT nhưng hai điều này không giống nhau. Các tác giả Rogers và Parker (20) giải thích rằng những điều chúng ta biết về SKTT và RLTT bị ảnh hưởng bởi hai yếu tố: 1/ Ngôn ngữ thông dụng hàng ngày (cách nói, phim ảnh, truyền thông.) và 2/ Ngôn ngữ chuyên môn của những người trong nghề (bác sĩ tâm thần, cán bộ tâm lý, công tác xã hội. Hai yếu tố này tương tác với nhau theo một cách phức tạp, không có quy chuẩn nên đã tạo ra sự nhầm lẫn giữa các từ thông dụng với kiến thức khoa học. Từ định nghĩa của WHO về sức khỏe "là trạng thái hoàn toàn khỏe mạnh về thể chất, tâm thần, và xã hội, chứ không chỉ đơn thuần là trạng thái không có bệnh tật hay tình trạng ốm yếu", chúng ta có thể thấy SKTT là một phần không thể thiếu của sức khỏe.
WHO cũng đã định nghĩa SKTT "là một tình trạng thái sức khỏe (well-being) mà trong đó cá nhân nhận thức rõ khả năng của mình, có thể ứng phó với những căng thẳng bình thường của cuộc sống, có thể làm việc hiệu quả, từ đó tạo ra những đóng góp cho chính cộng đồng của mình" (21). Theo cuốn từ điển thuật ngữ Tâm lý học của Vũ Dũng, SKTT "là một trạng thái thoải mái, dễ chịu về tinh thần, không có các biểu hiện rối loạn về tâm thần, một trạng thái đảm bảo cho sự điều khiển hành vi, hoạt động phù hợp với môi trường" (22). Với cả hai định nghĩa này, chúng ta thấy SKTT là nền tảng cho sự khỏe mạnh và các hoạt động chức năng hiệu quả của cá nhân và cộng đồng. Ở Việt Nam, khái niệm SKTT và sức khỏe tinh thần được dùng thay thế cho nhau.
Hai khái niệm này có ý nghĩa như nhau và đều xuất phát từ khái niệm tiếng Anh "mental health". Trong bối cảnh xã hội Việt Nam, từ tâm thần mang nhiều định kiến vì nó gắn luan an 7 liền với những bệnh tâm thần nặng như động kinh, tâm thần phân liệt nên các nhà nghiên cứu thường sử dụng từ "sức khỏe tinh thần" để thay thế nhằm làm giảm nhẹ những định kiến xã hội với SKTT. Tuy nhiên, để thống nhất chung với các nghiên cứu trên thế giới, chúng tôi sẽ sử dụng thuật ngữ SKTT trong nghiên cứu này. Ngược lại với SKTT là có vấn đề về SKTT (mental health conditions).
Trong sáng kiến đặc biệt đối với SKTT của WHO giai đoạn 2019-2023 về bao phủ chăm sóc SKTT toàn dân, WHO sử dụng thuật ngữ “mental health conditions” để chỉ “các rối loạn tâm thần, thần kinh và rối loạn do sử dụng chất kích thích, nguy cơ tự tử và các khuyết tật về tâm lý xã hội, nhận thức và trí tuệ có liên quan” (23). Các chuyên gia trong lĩnh vực tâm thần còn sử dụng các thuật ngữ khác như rối nhiễu tâm trí/RLTT (mental disorder), bệnh tâm thần (mental illness). Rối nhiễu tâm trí và RLTT là hai thuật ngữ hiện đang được dùng song song ở Việt Nam và đều xuất phát từ thuật ngữ tiếng Anh là "mental disorder". Tác giả Nguyễn Khắc Viện đề xuất nên dùng thuật ngữ "rối nhiễu tâm trí" (24).
Tác giả Trần Tuấn, trong một bài viết của mình, cũng đã phân tích thuật ngữ "mental" hiện nay đang được các chuyên gia về sức khỏe hiểu thế nào và được cộng đồng hiểu ra sao. Từ đó ông khuyến nghị dịch sang tiếng Việt là "tâm trí" và không nên dịch là "tâm thần" để tránh định kiến trong cộng đồng xã hội. Tương tự như vậy, thuật ngữ "mental health" cũng được dịch là "sức khỏe tâm trí" thay cho thuật ngữ "sức khỏe tâm thần" mà các chuyên gia hoạt động trong lĩnh vực này vẫn sử dụng. Rối nhiễu tâm trí được định nghĩa là "tình trạng lệch lạc của sức khỏe tâm trí ra khỏi ngưỡng bình thường, là trạng thái bệnh nhưng vẫn còn khả năng tự điều chỉnh trở về bình thường".
Khi nói đến rối nhiễu tâm trí, cộng đồng sẽ liên tưởng đến "bệnh" nhưng ở mức độ và trạng thái dễ chấp nhận hơn so với RLTT hay bệnh tâm thần (25). Trong từ điển Tâm lý học của Hiệp hội Tâm lý học Mỹ (American Psychology Association - APA), RLTT được định nghĩa là “bất kỳ tình trạng nào được đặc trưng bởi rối loạn nhận thức và cảm xúc, hành vi không bình thường, suy giảm chức năng, hoặc bất kỳ sự kết hợp nào của những tình trạng này” (26). luan an 8 WHO cũng định nghĩa RLTT là "một loạt các vấn đề với những triệu chứng khác nhau. Hiện tượng này được ghi nhận bởi sự kết hợp của những suy nghĩ, cảm xúc, hành vi không bình thường, ảnh hưởng đến các mặt đời sống của cá nhân như công việc, gia đình, xã hội" (27).
Bệnh tâm thần được Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa bệnh tật Hoa Kỳ (CDC) định nghĩa là "tập hợp của tất cả các RLTT cần có sự can thiệp của bác sĩ tâm thần" (28). Như vậy, khi dùng tiếng Anh, các thuật ngữ này khá rõ ràng về ý nghĩa và bản chất. Tuy nhiên, khi dịch sang tiếng Việt lại có nhiều thuật ngữ khác nhau được sử dụng để phù hợp với quan điểm và cách suy nghĩ của người Việt Nam. Tóm lại, để có sự thống nhất với các nghiên cứu khác, trong nghiên cứu này, NCS sử dụng các thuật ngữ "sức khỏe tâm thần", "rối loạn tâm thần", và "bệnh tâm thần" tương ứng với các thuật ngữ trong tiếng Anh "mental health", "mental disorder", và "mental illness".
Dựa trên những định nghĩa phía trên, NCS tạm thời phân biệt ba thuật ngữ này, theo cách hiểu của mình, như sau: - Mental health: sức khỏe tâm thần. - Mental disorder: tình trạng SKTT bị lệch khỏi ngưỡng bình thường, chưa được hoặc đã được chẩn đoán rõ ràng, nếu phát hiện kịp thời vẫn có thể tự điều chỉnh hoặc có sự hỗ trợ của người có chuyên môn để trở về trạng thái bình thường. - Mental illness: tình trạng SKTT bị lệch khỏi ngưỡng bình thường, có sự chẩn đoán rõ ràng và cần có sự can thiệp của bác sĩ tâm thần. NCS cũng thống nhất sử dụng thuật ngữ chung trong nghiên cứu này là "vấn đề SKTT" mà không phân biệt RLTT hay bệnh tâm thần vì nó có khả năng biểu đạt được hàm ý từ nhẹ (RLTT) đến nặng (bệnh tâm thần).
Năng lực sức khỏe tâm thần Năng lực SKTT (mental health literacy) là khái niệm được phát triển dựa trên khái niệm năng lực sức khỏe (health literacy). Trong những năm 1970, khái niệm năng lực sức khỏe xuất hiện lần đầu tiên tại Mỹ và trở thành một chủ đề được nhiều nghiên cứu luan an 9 đề cập từ những năm 1990. Năm 2012, tác giả Kristine Sorensen và cộng sự đã tổng hợp và phân tích 17 khái niệm năng lực sức khỏe để đưa ra định nghĩa như sau: “Năng lực sức khỏe có liên quan đến khả năng đọc viết và bao hàm kiến thức, động cơ và khả năng của cá nhân để tiếp cận, hiểu, đánh giá, và ứng dụng các thông tin về sức khỏe để có những nhận định, từ đó đưa ra các quyết định trong việc phòng bệnh, nâng cao sức khỏe và sử dụng dịch vụ y tế để nâng cao chất lượng cuộc sống trong suốt cuộc đời” (3). Từ khi khái niệm năng lực sức khỏe được đưa vào sử dụng, nhiều nhà nghiên cứu trên thế giới chuyển hướng sang nghiên cứu về năng lực sức khỏe thay cho nghiên cứu K-A-P (kiến thức, thái độ, thực hành).
Nghiên cứu về năng lực sức khỏe chỉ ra được mối liên hệ giữa kiến thức và dự định hành động. Các nhà nghiên cứu đã đi vào nghiên cứu năng lực sức khỏe để tìm hiểu kiến thức, động cơ và khả năng của người dân trong cộng đồng trong việc tiếp cận, hiểu, đánh giá và ứng dụng các thông tin về một vấn đề sức khỏe nào đó để tự quyết định hành vi của mình. Nghiên cứu về năng lực sức khỏe hiện nay ngày càng được thực hiện nhiều hơn K-A-P và tập trung nhiều hơn vào kiến thức, khả năng tiếp cận, ứng dụng thông tin sức khỏe để ra quyết định về sức khỏe mà không đi vào đo lường một yếu tố khó đo lường trong các nghiên cứu là yếu tố thực hành. Khái niệm năng lực SKTT (mental health literacy) được tác giả Anthony F.
Jorm trường Đại học Melbourne phát triển và giới thiệu lần đầu tiên vào năm 1997. Năng lực SKTT là yếu tố quyết định quan trọng đối với SKTT và có ý nghĩa trong việc nâng cao sức khỏe cho cá nhân và cộng đồng (29-31). Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra rằng nâng cao kiến thức về SKTT và RLTT, nhận thức tốt hơn về tìm kiếm sự trợ giúp và điều trị, và giảm kỳ thị với bệnh tâm thần ở các cấp độ cá nhân, cộng đồng, và toàn xã hội có thể giúp tăng cường khả năng nhận biết sớm các RLTT, nâng cao SKTT và tăng cường việc sử dụng các dịch vụ y tế (32-34). Năng lực SKTT theo định nghĩa của Jorm là "kiến thức và niềm tin của cá nhân về các rối loạn tâm thần để từ đó giúp cá nhân phát hiện và có biện pháp dự phòng" (4).
Định nghĩa này đề cập đến 6 yếu tố: 1. Khả năng nhận biết sớm dấu hiệu của các vấn đề SKTT. Kiến thức và niềm tin về yếu tố nguy cơ/nguyên nhân của các vấn đề SKTT. Kiến thức và niềm tin về khả năng tự hỗ trợ bản thân (self-help) khi gặp các vấn đề SKTT.
Kiến thức và niềm tin về sự trợ giúp của người có chuyên môn (professional help). Thái độ của cá nhân về các vấn đề SKTT dẫn đến khả năng nhận biết cũng như dự định tìm kiếm trợ giúp. Kiến thức về việc làm sao để tìm kiếm được các thông tin về SKTT. Năng lực SKTT không chỉ giới hạn trong phạm vi khả năng nhận biết triệu chứng và các nguyên nhân dẫn đến các vấn đề SKTT.
Năng lực SKTT còn đề cập đến niềm tin về khả năng tìm kiếm sự trợ giúp, từ đó quyết định thái độ đối với hành động cần làm (ví dụ như không biết về dấu hiệu của các vấn đề SKTT nên chần chừ trong việc tìm đến sự giúp đỡ chuyên môn khi có ý nghĩ hoặc biểu hiện hành vi không bình thường).