Luận án tiến sĩ kết quả can thiệp thử nghiệm nâng cao năng lực sức khỏe tâm thần của sinh viên khoa xã hội học trường đại học khoa học xã hội và nhân văn hà nội

Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả can thiệp thử nghiệm nâng cao năng lực sức khỏe tâm thần của sinh viên khoa xã hội học, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý thuyết, đề

Chuyên ngành

Xã hội học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2021

189
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC SƠ ĐỒ

ĐẶT VẤN ĐỀ

MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Các khái niệm sử dụng trong nghiên cứu

1.2. Sức khỏe tâm thần, vấn đề sức khỏe tâm thần, rối loạn tâm thần, bệnh tâm thần

1.3. Năng lực sức khỏe tâm thần

1.4. Một số vấn đề sức khỏe tâm thần đề cập trong nghiên cứu

1.5. Rối loạn lo âu

1.6. Nghiên cứu về năng lực về rối loạn lo âu và trầm cảm

1.7. Các nghiên cứu nước ngoài

1.8. Các nghiên cứu trong nước

1.9. Công cụ đo lường năng lực SKTT

1.10. Các chương trình can thiệp nâng cao năng lực SKTT của sinh viên

1.11. Phương pháp đánh giá bộ công cụ/thang đo

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.3. Thiết kế nghiên cứu

2.4. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu

2.5. Phương pháp và công cụ thu thập số liệu

2.6. Biến số/Chủ đề nghiên cứu

2.7. Xử lý và phân tích số liệu

2.8. Chiến lược can thiệp

2.9. Đạo đức nghiên cứu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đánh giá tính giá trị (bề mặt, nội dung, và cấu trúc) của bộ công cụ

3.2. Sự thay đổi năng lực SKTT về rối loạn lo âu và trầm cảm của sinh viên Khoa Xã hội học ở hai trường trước và sau can thiệp

3.3. Thông tin chung về đối tượng nghiên cứu

3.4. Thay đổi về nhận biết dấu hiệu của RLLA và trầm cảm

3.5. Thay đổi trong hiểu biết về người trợ giúp cho người mắc RLLA và trầm cảm

3.6. Thay đổi trong hiểu biết về biện pháp hỗ trợ cho người mắc RLLA và trầm cảm

3.7. Thay đổi trong hiểu biết về các hoạt động tự giúp mình (self-help) để thoát khỏi tình trạng RLLA và trầm cảm

3.8. Thay đổi trong hiểu biết về vai trò của người có chuyên môn về SKTT trong việc giúp đỡ vấn đề RLLA và trầm cảm

3.9. Thay đổi về thái độ đối với RLLA và trầm cảm

3.10. Đánh giá sự thay đổi năng lực SKTT về RLLA và trầm cảm của ĐTNC trước và sau can thiệp

4. Bàn luận

4.1. Bàn luận về đối tượng nghiên cứu

4.2. Tính giá trị của bộ công cụ mô tả năng lực SKTT. Tham khảo và phát triển bộ công cụ mô tả năng lực SKTT

4.3. Tính giá trị của bộ công cụ mô tả năng lực SKTT về RLLA và trầm cảm

4.4. Bàn luận về kết quả can thiệp nâng cao năng lực SKTT. Sự thay đổi năng lực SKTT của ĐTNC về RLLA và trầm cảm

4.5. Bàn luận về các hoạt động can thiệp

4.6. Hạn chế của nghiên cứu

4.7. Tính mới và đóng góp của luận án

4.8. Tính giá trị của bộ công cụ mô tả năng lực SKTT. Kết quả can thiệp nâng cao năng lực SKTT cho sinh viên

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN NGHIÊN CỨU

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Bảng biến số định lượng

Phụ lục 2: Email cho phép sử dụng bộ công cụ của tác giả

Phụ lục 3: Tóm tắt kết quả thử nghiệm bộ công cụ với ĐTNC và chuyên gia

Bộ công cụ thu thập số liệu định lượng

Hướng dẫn thảo luận nhóm ĐTNC trước-sau can thiệp

Sách mỏng “Bạn biết gì về rối loạn lo âu và trầm cảm?”

Hình ảnh và một số nội dung trên phần mềm ShiningMind

Hình ảnh buổi tập huấn về rối loạn lo âu và trầm cảm cho ĐTNC

Tóm tắt

I. Giới thiệu về sức khỏe tâm thần

Sức khỏe tâm thần là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực y tế công cộng. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), sức khỏe tâm thần không chỉ đơn thuần là trạng thái không có bệnh tật mà còn bao gồm khả năng ứng phó với căng thẳng, làm việc hiệu quả và đóng góp cho cộng đồng. Đặc biệt, trong bối cảnh sinh viên, sức khỏe tâm thần trở thành một vấn đề cấp thiết khi mà tỷ lệ mắc các rối loạn tâm thần như lo âu và trầm cảm ngày càng gia tăng. Việc nâng cao sức khỏe tâm thần cho sinh viên, đặc biệt là sinh viên xã hội học tại Hà Nội, là một nhiệm vụ cần thiết nhằm đảm bảo sự phát triển toàn diện cho thế hệ trẻ.

1.1. Tình hình sức khỏe tâm thần của sinh viên

Nghiên cứu cho thấy rằng sinh viên thường phải đối mặt với nhiều áp lực từ học tập, cuộc sống và các mối quan hệ xã hội. Tỷ lệ sinh viên mắc các vấn đề về sức khỏe tâm thần như stress, lo âu và trầm cảm đang gia tăng. Theo thống kê, khoảng 25-60% sinh viên có triệu chứng của các vấn đề này. Việc nhận thức và hiểu biết về tâm lý sinh viên là rất quan trọng để có thể phát hiện sớm và can thiệp kịp thời. Các chương trình can thiệp nhằm nâng cao năng lực sức khỏe tâm thần cho sinh viên cần được triển khai để giúp họ có thể quản lý cảm xúc và ứng phó với áp lực một cách hiệu quả.

II. Các chương trình can thiệp nâng cao sức khỏe tâm thần

Các chương trình can thiệp nhằm nâng cao sức khỏe tâm thần cho sinh viên cần được thiết kế dựa trên nhu cầu thực tế của đối tượng. Một số chương trình đã được triển khai tại các trường đại học, bao gồm các hoạt động như tư vấn tâm lý, các buổi hội thảo về stress sinh viên, và các hoạt động ngoại khóa nhằm tạo ra môi trường học tập tích cực. Những chương trình này không chỉ giúp sinh viên nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần mà còn trang bị cho họ các kỹ năng cần thiết để quản lý cảm xúc và ứng phó với áp lực. Việc tham gia vào các hoạt động này cũng giúp sinh viên xây dựng tình bạn và tạo ra một mạng lưới hỗ trợ lẫn nhau.

2.1. Tư vấn tâm lý và hỗ trợ

Tư vấn tâm lý là một trong những phương pháp hiệu quả nhất để nâng cao sức khỏe tâm thần cho sinh viên. Các dịch vụ tư vấn tại trường đại học giúp sinh viên có thể chia sẻ những khó khăn, áp lực mà họ đang gặp phải. Hỗ trợ từ các chuyên gia tâm lý không chỉ giúp sinh viên giải tỏa căng thẳng mà còn giúp họ phát triển kỹ năng quản lý cảm xúc. Việc này rất quan trọng trong việc giảm thiểu các triệu chứng của rối loạn lo âu và trầm cảm, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống cho sinh viên.

III. Đánh giá hiệu quả can thiệp

Đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp là một bước quan trọng để xác định tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp đã thực hiện. Các nghiên cứu cho thấy rằng sau khi tham gia các chương trình can thiệp, sinh viên có sự cải thiện rõ rệt về nhận thức và hành vi liên quan đến sức khỏe tâm thần. Họ có khả năng nhận biết sớm các dấu hiệu của rối loạn tâm thần và biết cách tìm kiếm sự hỗ trợ khi cần thiết. Điều này không chỉ giúp họ cải thiện tình trạng tâm lý mà còn góp phần tạo ra một môi trường học tập tích cực hơn.

3.1. Sự thay đổi trong nhận thức và hành vi

Kết quả từ các chương trình can thiệp cho thấy sinh viên đã có sự thay đổi tích cực trong nhận thức về sức khỏe tâm thần. Họ trở nên nhạy bén hơn với các dấu hiệu của rối loạn lo âu và trầm cảm, đồng thời có xu hướng tìm kiếm sự hỗ trợ từ bạn bè và chuyên gia. Sự thay đổi này không chỉ giúp cá nhân sinh viên mà còn tạo ra một cộng đồng học tập hỗ trợ lẫn nhau, góp phần nâng cao sức khỏe tinh thần chung của sinh viên tại các trường đại học.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Các khái niệm sử dụng trong nghiên cứu 1. Sức khỏe tâm thần, vấn đề sức khỏe tâm thần, rối loạn tâm thần, bệnh tâm thần Hiện nay có nhiều sự nhầm lẫn cũng như cách hiểu khác nhau về các khái niệm/thuật ngữ liên quan đến SKTT.

Nhiều người nghĩ rằng những hành vi bất thường, hay hành vi lệch chuẩn, là RLTT nhưng hai điều này không giống nhau. Các tác giả Rogers và Parker (20) giải thích rằng những điều chúng ta biết về SKTT và RLTT bị ảnh hưởng bởi hai yếu tố: 1/ Ngôn ngữ thông dụng hàng ngày (cách nói, phim ảnh, truyền thông.) và 2/ Ngôn ngữ chuyên môn của những người trong nghề (bác sĩ tâm thần, cán bộ tâm lý, công tác xã hội. Hai yếu tố này tương tác với nhau theo một cách phức tạp, không có quy chuẩn nên đã tạo ra sự nhầm lẫn giữa các từ thông dụng với kiến thức khoa học. Từ định nghĩa của WHO về sức khỏe "là trạng thái hoàn toàn khỏe mạnh về thể chất, tâm thần, và xã hội, chứ không chỉ đơn thuần là trạng thái không có bệnh tật hay tình trạng ốm yếu", chúng ta có thể thấy SKTT là một phần không thể thiếu của sức khỏe.

WHO cũng đã định nghĩa SKTT "là một tình trạng thái sức khỏe (well-being) mà trong đó cá nhân nhận thức rõ khả năng của mình, có thể ứng phó với những căng thẳng bình thường của cuộc sống, có thể làm việc hiệu quả, từ đó tạo ra những đóng góp cho chính cộng đồng của mình" (21). Theo cuốn từ điển thuật ngữ Tâm lý học của Vũ Dũng, SKTT "là một trạng thái thoải mái, dễ chịu về tinh thần, không có các biểu hiện rối loạn về tâm thần, một trạng thái đảm bảo cho sự điều khiển hành vi, hoạt động phù hợp với môi trường" (22). Với cả hai định nghĩa này, chúng ta thấy SKTT là nền tảng cho sự khỏe mạnh và các hoạt động chức năng hiệu quả của cá nhân và cộng đồng. Ở Việt Nam, khái niệm SKTT và sức khỏe tinh thần được dùng thay thế cho nhau.

Hai khái niệm này có ý nghĩa như nhau và đều xuất phát từ khái niệm tiếng Anh "mental health". Trong bối cảnh xã hội Việt Nam, từ tâm thần mang nhiều định kiến vì nó gắn luan an 7 liền với những bệnh tâm thần nặng như động kinh, tâm thần phân liệt nên các nhà nghiên cứu thường sử dụng từ "sức khỏe tinh thần" để thay thế nhằm làm giảm nhẹ những định kiến xã hội với SKTT. Tuy nhiên, để thống nhất chung với các nghiên cứu trên thế giới, chúng tôi sẽ sử dụng thuật ngữ SKTT trong nghiên cứu này. Ngược lại với SKTT là có vấn đề về SKTT (mental health conditions).

Trong sáng kiến đặc biệt đối với SKTT của WHO giai đoạn 2019-2023 về bao phủ chăm sóc SKTT toàn dân, WHO sử dụng thuật ngữ “mental health conditions” để chỉ “các rối loạn tâm thần, thần kinh và rối loạn do sử dụng chất kích thích, nguy cơ tự tử và các khuyết tật về tâm lý xã hội, nhận thức và trí tuệ có liên quan” (23). Các chuyên gia trong lĩnh vực tâm thần còn sử dụng các thuật ngữ khác như rối nhiễu tâm trí/RLTT (mental disorder), bệnh tâm thần (mental illness). Rối nhiễu tâm trí và RLTT là hai thuật ngữ hiện đang được dùng song song ở Việt Nam và đều xuất phát từ thuật ngữ tiếng Anh là "mental disorder". Tác giả Nguyễn Khắc Viện đề xuất nên dùng thuật ngữ "rối nhiễu tâm trí" (24).

Tác giả Trần Tuấn, trong một bài viết của mình, cũng đã phân tích thuật ngữ "mental" hiện nay đang được các chuyên gia về sức khỏe hiểu thế nào và được cộng đồng hiểu ra sao. Từ đó ông khuyến nghị dịch sang tiếng Việt là "tâm trí" và không nên dịch là "tâm thần" để tránh định kiến trong cộng đồng xã hội. Tương tự như vậy, thuật ngữ "mental health" cũng được dịch là "sức khỏe tâm trí" thay cho thuật ngữ "sức khỏe tâm thần" mà các chuyên gia hoạt động trong lĩnh vực này vẫn sử dụng. Rối nhiễu tâm trí được định nghĩa là "tình trạng lệch lạc của sức khỏe tâm trí ra khỏi ngưỡng bình thường, là trạng thái bệnh nhưng vẫn còn khả năng tự điều chỉnh trở về bình thường".

Khi nói đến rối nhiễu tâm trí, cộng đồng sẽ liên tưởng đến "bệnh" nhưng ở mức độ và trạng thái dễ chấp nhận hơn so với RLTT hay bệnh tâm thần (25). Trong từ điển Tâm lý học của Hiệp hội Tâm lý học Mỹ (American Psychology Association - APA), RLTT được định nghĩa là “bất kỳ tình trạng nào được đặc trưng bởi rối loạn nhận thức và cảm xúc, hành vi không bình thường, suy giảm chức năng, hoặc bất kỳ sự kết hợp nào của những tình trạng này” (26). luan an 8 WHO cũng định nghĩa RLTT là "một loạt các vấn đề với những triệu chứng khác nhau. Hiện tượng này được ghi nhận bởi sự kết hợp của những suy nghĩ, cảm xúc, hành vi không bình thường, ảnh hưởng đến các mặt đời sống của cá nhân như công việc, gia đình, xã hội" (27).

Bệnh tâm thần được Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa bệnh tật Hoa Kỳ (CDC) định nghĩa là "tập hợp của tất cả các RLTT cần có sự can thiệp của bác sĩ tâm thần" (28). Như vậy, khi dùng tiếng Anh, các thuật ngữ này khá rõ ràng về ý nghĩa và bản chất. Tuy nhiên, khi dịch sang tiếng Việt lại có nhiều thuật ngữ khác nhau được sử dụng để phù hợp với quan điểm và cách suy nghĩ của người Việt Nam. Tóm lại, để có sự thống nhất với các nghiên cứu khác, trong nghiên cứu này, NCS sử dụng các thuật ngữ "sức khỏe tâm thần", "rối loạn tâm thần", và "bệnh tâm thần" tương ứng với các thuật ngữ trong tiếng Anh "mental health", "mental disorder", và "mental illness".

Dựa trên những định nghĩa phía trên, NCS tạm thời phân biệt ba thuật ngữ này, theo cách hiểu của mình, như sau: - Mental health: sức khỏe tâm thần. - Mental disorder: tình trạng SKTT bị lệch khỏi ngưỡng bình thường, chưa được hoặc đã được chẩn đoán rõ ràng, nếu phát hiện kịp thời vẫn có thể tự điều chỉnh hoặc có sự hỗ trợ của người có chuyên môn để trở về trạng thái bình thường. - Mental illness: tình trạng SKTT bị lệch khỏi ngưỡng bình thường, có sự chẩn đoán rõ ràng và cần có sự can thiệp của bác sĩ tâm thần. NCS cũng thống nhất sử dụng thuật ngữ chung trong nghiên cứu này là "vấn đề SKTT" mà không phân biệt RLTT hay bệnh tâm thần vì nó có khả năng biểu đạt được hàm ý từ nhẹ (RLTT) đến nặng (bệnh tâm thần).

Năng lực sức khỏe tâm thần Năng lực SKTT (mental health literacy) là khái niệm được phát triển dựa trên khái niệm năng lực sức khỏe (health literacy). Trong những năm 1970, khái niệm năng lực sức khỏe xuất hiện lần đầu tiên tại Mỹ và trở thành một chủ đề được nhiều nghiên cứu luan an 9 đề cập từ những năm 1990. Năm 2012, tác giả Kristine Sorensen và cộng sự đã tổng hợp và phân tích 17 khái niệm năng lực sức khỏe để đưa ra định nghĩa như sau: “Năng lực sức khỏe có liên quan đến khả năng đọc viết và bao hàm kiến thức, động cơ và khả năng của cá nhân để tiếp cận, hiểu, đánh giá, và ứng dụng các thông tin về sức khỏe để có những nhận định, từ đó đưa ra các quyết định trong việc phòng bệnh, nâng cao sức khỏe và sử dụng dịch vụ y tế để nâng cao chất lượng cuộc sống trong suốt cuộc đời” (3). Từ khi khái niệm năng lực sức khỏe được đưa vào sử dụng, nhiều nhà nghiên cứu trên thế giới chuyển hướng sang nghiên cứu về năng lực sức khỏe thay cho nghiên cứu K-A-P (kiến thức, thái độ, thực hành).

Nghiên cứu về năng lực sức khỏe chỉ ra được mối liên hệ giữa kiến thức và dự định hành động. Các nhà nghiên cứu đã đi vào nghiên cứu năng lực sức khỏe để tìm hiểu kiến thức, động cơ và khả năng của người dân trong cộng đồng trong việc tiếp cận, hiểu, đánh giá và ứng dụng các thông tin về một vấn đề sức khỏe nào đó để tự quyết định hành vi của mình. Nghiên cứu về năng lực sức khỏe hiện nay ngày càng được thực hiện nhiều hơn K-A-P và tập trung nhiều hơn vào kiến thức, khả năng tiếp cận, ứng dụng thông tin sức khỏe để ra quyết định về sức khỏe mà không đi vào đo lường một yếu tố khó đo lường trong các nghiên cứu là yếu tố thực hành. Khái niệm năng lực SKTT (mental health literacy) được tác giả Anthony F.

Jorm trường Đại học Melbourne phát triển và giới thiệu lần đầu tiên vào năm 1997. Năng lực SKTT là yếu tố quyết định quan trọng đối với SKTT và có ý nghĩa trong việc nâng cao sức khỏe cho cá nhân và cộng đồng (29-31). Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra rằng nâng cao kiến thức về SKTT và RLTT, nhận thức tốt hơn về tìm kiếm sự trợ giúp và điều trị, và giảm kỳ thị với bệnh tâm thần ở các cấp độ cá nhân, cộng đồng, và toàn xã hội có thể giúp tăng cường khả năng nhận biết sớm các RLTT, nâng cao SKTT và tăng cường việc sử dụng các dịch vụ y tế (32-34). Năng lực SKTT theo định nghĩa của Jorm là "kiến thức và niềm tin của cá nhân về các rối loạn tâm thần để từ đó giúp cá nhân phát hiện và có biện pháp dự phòng" (4).

Định nghĩa này đề cập đến 6 yếu tố: 1. Khả năng nhận biết sớm dấu hiệu của các vấn đề SKTT. Kiến thức và niềm tin về yếu tố nguy cơ/nguyên nhân của các vấn đề SKTT. Kiến thức và niềm tin về khả năng tự hỗ trợ bản thân (self-help) khi gặp các vấn đề SKTT.

Kiến thức và niềm tin về sự trợ giúp của người có chuyên môn (professional help). Thái độ của cá nhân về các vấn đề SKTT dẫn đến khả năng nhận biết cũng như dự định tìm kiếm trợ giúp. Kiến thức về việc làm sao để tìm kiếm được các thông tin về SKTT. Năng lực SKTT không chỉ giới hạn trong phạm vi khả năng nhận biết triệu chứng và các nguyên nhân dẫn đến các vấn đề SKTT.

Năng lực SKTT còn đề cập đến niềm tin về khả năng tìm kiếm sự trợ giúp, từ đó quyết định thái độ đối với hành động cần làm (ví dụ như không biết về dấu hiệu của các vấn đề SKTT nên chần chừ trong việc tìm đến sự giúp đỡ chuyên môn khi có ý nghĩ hoặc biểu hiện hành vi không bình thường).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Kết quả can thiệp nâng cao năng lực sức khỏe tâm thần của sinh viên khoa xã hội học tại trường đại học khoa học xã hội và nhân văn Hà Nội

Bài viết này trình bày kết quả của một nghiên cứu về việc nâng cao năng lực sức khỏe tâm thần của sinh viên khoa xã hội học tại trường đại học khoa học xã hội và nhân văn Hà Nội. Nghiên cứu này đã áp dụng các phương pháp can thiệp tâm lý để giúp sinh viên cải thiện sức khỏe tâm thần của mình. Kết quả cho thấy rằng các phương pháp can thiệp này đã mang lại hiệu quả tích cực trong việc nâng cao năng lực sức khỏe tâm thần của sinh viên.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về chủ đề này, bạn có thể tham khảo các bài viết sau:

Danh mục luận văn và luận án chuyên ngành giáo dục học tại Đại học Quốc gia TP.HCM - Cập nhật tháng 12 năm 2023 là một tài liệu tham khảo hữu ích về các nghiên cứu trong lĩnh vực giáo dục học, bao gồm cả các nghiên cứu về sức khỏe tâm thần của sinh viên.

Nghiên cứu về văn hóa thẩm mỹ trong nhà trường quân đội hiện nay là một nghiên cứu về văn hóa thẩm mỹ trong nhà trường quân đội, có thể cung cấp thêm thông tin về cách thức mà các yếu tố văn hóa ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần của sinh viên.

Nâng Cao Kỹ Năng Dạy Học Các Môn Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn cho Giảng Viên Ở Các Trường Sĩ Quan Quân Đội Nhân Dân Việt Nam là một nghiên cứu về việc nâng cao kỹ năng dạy học của giảng viên trong các trường sĩ quan quân đội, có thể cung cấp thêm thông tin về cách thức mà các yếu tố giáo dục ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần của sinh viên.

Tất cả các bài viết này đều có liên quan đến chủ đề sức khỏe tâm thần của sinh viên và có thể cung cấp thêm thông tin hữu ích cho những người quan tâm đến lĩnh vực này.