Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sức khỏe tâm thần là một bộ phận không thể tách rời trong định nghĩa về sức khỏe của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), giữ vai trò nền tảng cho sự phát triển và hoạt động hiệu quả của mỗi cá nhân. Lứa tuổi vị thành niên là giai đoạn chuyển tiếp đặc biệt từ trẻ em sang người lớn, đi kèm với nhiều biến đổi sâu sắc về thể chất, tâm lý và các mối quan hệ xã hội. Do chưa hoàn thiện các kỹ năng tâm lý - xã hội để ứng phó với áp lực, học sinh trung học phổ thông (THPT), đặc biệt là học sinh khối lớp 12, trở thành nhóm đối tượng rất dễ bị tổn thương về mặt sức khỏe tinh thần.

Học sinh lớp 12 phải đối mặt với khối lượng kiến thức lớn, các kỳ thi bước ngoặt như kỳ thi Tốt nghiệp THPT và xét tuyển Đại học, cùng kỳ vọng từ gia đình và nhà trường. Đặc biệt, trong năm học 2021–2022, sự bùng phát của đại dịch COVID-19 do virus SARS-CoV-2 gây ra đã làm gián đoạn phương thức học tập truyền thống. Học sinh lớp 12 tại Thành phố Hà Nội phải trải qua học kỳ I hoàn toàn bằng hình thức học trực tuyến (online) tại nhà, hạn chế giao tiếp xã hội và tăng thời gian tiếp xúc với màn hình thiết bị điện tử. Nhằm cung cấp bằng chứng thực nghiệm về thực trạng này, tác giả Nguyễn Quốc Dũng (Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Y đa khoa với đề tài: "Thực trạng trầm cảm ở học sinh lớp 12 tại Trường Trung học phổ thông Việt Nam – Ba Lan, Thành phố Hà Nội năm 2021".

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định qua hai mục tiêu cụ thể:

  1. Xác định tỉ lệ trầm cảm ở học sinh lớp 12, Trường THPT Việt Nam – Ba Lan, Thành phố Hà Nội năm 2021.
  2. Xác định một số yếu tố liên quan đến tình trạng trầm cảm ở học sinh lớp 12, Trường THPT Việt Nam – Ba Lan, Thành phố Hà Nội năm 2021.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ học sinh đang theo học khối lớp 12 tại Trường THPT Việt Nam – Ba Lan, đồng ý tham gia điền biểu mẫu khảo sát trực tuyến. Tiêu chuẩn loại trừ là những học sinh đã thôi học tại trường.
  • Phạm vi không gian: Trường THPT Việt Nam – Ba Lan, Thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu từ tháng 12/2021 đến tháng 03/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và tiêu chuẩn chẩn đoán

Nghiên cứu tiếp cận trầm cảm dưới góc độ dịch tễ học lâm sàng và tâm thần học, dựa trên các hệ thống phân loại y khoa quốc tế:

  • Định nghĩa theo DSM-V (2013): Trầm cảm là trạng thái rối loạn cảm xúc đặc trưng bởi giảm khí sắc, mất hứng thú/quan tâm, giảm năng lượng dẫn đến tăng mệt mỏi và giảm hoạt động kéo dài ít nhất 2 tuần.
  • Tiêu chuẩn ICD-10: Xác định 3 triệu chứng chính (khí sắc trầm, mất quan tâm thích thú, giảm năng lượng/tăng mệt mỏi), 7 triệu chứng phổ biến khác (giảm tập trung, giảm tự trọng/tự tin, ý tưởng bị tội, nhìn tương lai bi quan, ý tưởng/hành vi tự sát, rối loạn giấc ngủ, thay đổi cảm giác ngon miệng) và các triệu chứng cơ thể/sinh học (rối loạn nhịp ngày đêm, giảm cân, ức chế tâm thần vận động).
  • Cơ chế bệnh sinh: Tổng hợp từ 3 nhóm nguyên nhân gồm trầm cảm nội sinh (mất cân bằng các chất dẫn truyền thần kinh 5-HT, noradrenalin, dopamin), trầm cảm tâm sinh (stress kéo dài, sang chấn kích hoạt trục hạ đồi - tuyến yên - thượng thận HPA) và trầm cảm thực tổn.

Công cụ đánh giá chuẩn hóa

Khóa luận sử dụng bộ câu hỏi tích hợp 15 câu hỏi thông tin chung và 3 thang đo chuẩn hóa quốc tế:

  • Thang đo trầm cảm trẻ em CDI-2 (Children's Depression Inventory 2): Bản tự báo cáo đầy đủ (CDI-2: SR) gồm 28 mục, mỗi mục gồm 3 lựa chọn từ 0 đến 2 điểm theo mức độ tiêu cực tăng dần. Điểm số dùng để phân loại:
    • 0–12 điểm: Không trầm cảm.
    • 13–19 điểm: Có biểu hiện/dấu hiệu trầm cảm.
    • >19 điểm: Trầm cảm xác định (trầm cảm rõ).
  • Thang đo mức độ stress PSS-10 (Perceived Stress Scale): Gồm 10 câu hỏi đánh giá nhận thức stress trong vòng 1 tháng (0–13 điểm: Không stress; 14–27 điểm: Stress trung bình/vừa; >27 điểm: Stress nặng).
  • Thang đo lòng tự trọng RSE (Rosenberg Self-Esteem): Gồm 10 câu hỏi theo thang Likert 4 mức (0–14 điểm: Lòng tự trọng thấp; 15–25 điểm: Lòng tự trọng trung bình; >25 điểm: Lòng tự trọng cao).

Thiết kế và phương pháp phân tích dữ liệu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (cross-sectional study).
  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu toàn bộ học sinh khối 12; thu thập được dữ liệu hợp lệ của 162 học sinh thông qua khảo sát trực tuyến bằng Google Forms trong điều kiện phòng chống dịch COVID-19.
  • Xử lý số liệu: Nhập và phân tích bằng phần mềm IBM SPSS Statistics 20. Áp dụng thống kê mô tả (tần số, tỉ lệ phần trăm, trung bình, độ lệch chuẩn) và thống kê suy luận (tỉ số chênh lưu hành POR, khoảng tin cậy 95% KTC, kiểm định Chi-bình phương với ngưỡng ý nghĩa thống kê $p < 0{,}05$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương này hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn về trầm cảm lứa tuổi học đường:

  • Định nghĩa, dịch tễ học trầm cảm trên thế giới và tại Việt Nam: Dẫn chứng số liệu của WHO (280 triệu người mắc trên toàn cầu), số liệu của CDC Hoa Kỳ (giai đoạn 2016–2019 có 4,4% trẻ 3–17 tuổi được chẩn đoán trầm cảm và 20,9% thanh thiếu niên 12–17 tuổi từng trải qua trầm cảm nặng), số liệu tại Việt Nam (tỉ lệ vấn đề tâm thần chiếm khoảng 30%, trong đó trầm cảm chiếm 25%).
  • Cơ chế sinh bệnh học: Sự biến đổi dẫn truyền thần kinh amin sinh học, trục HPA, vai trò của stress và các yếu tố nguy cơ cá nhân (giới tính, bệnh mãn tính, thói quen sinh hoạt), gia đình (mâu thuẫn, ly hôn, thiếu quan tâm) và môi trường học đường (áp lực điểm số, thi cử, bắt nạt học đường).
  • Giới thiệu chi tiết cấu trúc, độ tin cậy và thang điểm của các bộ công cụ CDI-2, PSS-10, RSE.
  • Điểm luận các công trình nghiên cứu tiêu biểu:
    • Quốc tế: Abbasali Karimi (Iran, 2021: tỉ lệ trầm cảm học sinh là 37%); Manar AlAzzam (Jordan, 2021: 72,4% học sinh lớp 12 có triệu chứng trầm cảm trong đại dịch); Deepa Bhattarai (Nepal, 2020: 44,2%); Alharbi (Ả Rập Xê Út, 2019: 74%).
    • Việt Nam: Nguyễn Bá Đạt (2002–2003: 8,8% chung và 12,1% tại THPT Việt Nam – Ba Lan); Trần Thị Mỵ Lương (2019: khoảng 20%); Ngô Văn Mạnh / Phạm Thị Hương Ly (Thái Bình, 2020: 60%); Lê Thị Huyền (Hà Nội, 2017: 34,1%); Lê Tuấn Anh (Thanh Hóa, 2020: 39,4%).

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết quy trình tổ chức nghiên cứu thực địa:

  • Xác định tiêu chuẩn lựa chọn và tiêu chuẩn loại trừ đối tượng nghiên cứu tại Trường THPT Việt Nam – Ba Lan.
  • Xây dựng bảng định nghĩa biến số nghiên cứu: Các biến nhân khẩu học, học tập, hoàn cảnh gia đình, sinh hoạt trong dịch bệnh và các biến đo lường tâm lý.
  • Quy trình kiểm soát sai số: Hướng dẫn học sinh qua giáo viên chủ nhiệm, xin ý kiến chuyên gia, chuẩn hóa bộ câu hỏi qua điều tra thử và nhập lại 10% số phiếu để kiểm tra chéo độ chính xác.
  • Đảm bảo y đức: Nguyên tắc tự nguyện, bảo mật thông tin cá nhân, quyền từ chối tham gia và tính trung thực trong thống kê.
  • Nêu rõ các hạn chế nội tại của nghiên cứu cắt ngang và phương pháp thu thập dữ liệu tự điền trực tuyến.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Trình bày dữ liệu định lượng thu thập từ 162 học sinh lớp 12 thông qua hệ thống bảng và biểu đồ:

  • Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Nữ chiếm 56,2% ($n=91$), nam chiếm 43,8% ($n=71$); độ tuổi 17 chiếm 72,2%, độ tuổi 18 chiếm 27,8%. Tỉ lệ có bệnh mãn tính là 3,7%, không có học sinh nào có tiền sử bệnh tâm thần (0%), 5,6% có sử dụng chất kích thích.
  • Học tập và sinh hoạt: 52,5% học lực khá, 42,6% giỏi, 4,9% trung bình. 77,2% học online $>5$ tiếng/ngày (trong đó 62,4% học từ 5–10 tiếng); 48,1% gặp khó khăn khi học online; 69,1% chấp nhận được việc học trực tuyến; 92,6% có tâm lý lo lắng về tương lai. 80,9% học sinh ở trong nhà trọn vẹn 24/24 giờ mỗi ngày; 60,5% dùng thiết bị di động giải trí $\le 3$ tiếng/ngày.
  • Gia đình: 88,9% kinh tế đủ ăn; 6,2% hộ nghèo/cận nghèo; 4,9% khá giả. Mối quan hệ tốt với mẹ đạt 57,4%, với bố đạt 43,8%; tỉ lệ có mối quan hệ tồi tệ với bố hoặc mẹ đều ở mức 3,1%.
  • Thực trạng stress và lòng tự trọng:
    • Stress (PSS-10): Điểm trung bình $21{,}3 \pm 5{,}4$. Tỉ lệ có biểu hiện stress lên tới 92,6% (trong đó stress vừa là 77,8%, stress nặng là 14,8%, không stress chỉ chiếm 7,4%).
    • Lòng tự trọng (RSE): Điểm trung bình $14{,}8 \pm 4{,}3$. Lòng tự trọng trung bình chiếm 52,5%, thấp chiếm 46,3%, cao chỉ chiếm 1,2%.
  • Tỉ lệ trầm cảm theo thang CDI-2: Tỉ lệ có biểu hiện trầm cảm chung là 56,17% ($n=91$). Phân bổ cụ thể:
    • Trầm cảm rõ (xác định): 11,73% ($n=19$).
    • Có dấu hiệu trầm cảm: 44,44% ($n=72$).
    • Không trầm cảm: 43,83% ($n=71$).
  • Ý nghĩ tự sát: Đánh giá qua mục câu hỏi chuyên biệt trong CDI-2 ghi nhận 3% học sinh ($n=5$) có ý nghĩ tự sát và 33% ($n=54$) có suy nghĩ tự sát thoáng qua.
  • Phân tích các yếu tố liên quan: Tìm thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$) giữa trầm cảm với stress, lòng tự trọng và mối quan hệ với bố mẹ. Chưa tìm thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa trầm cảm với giới tính, kết quả học tập, thời gian học online, điều kiện kinh tế gia đình hay thời gian giải trí điện tử.

Chương 4: Bàn luận

Tác giả phân tích, so sánh các phát hiện với các y văn trong nước và quốc tế:

  • Về tỉ lệ trầm cảm: Tỉ lệ 56,17% tương đồng với nghiên cứu của Phạm Thị Hương Ly tại Thái Bình năm 2020 (60%), nhưng cao hơn đáng kể so với nghiên cứu của Nguyễn Bá Đạt năm 2002 tại chính trường THPT Việt Nam – Ba Lan (12,1% ở khối 12). Tác giả giải thích sự gia tăng này bắt nguồn từ áp lực thi cử tích tụ, bệnh thành tích và đặc biệt là tác động của đại dịch COVID-19 khi học sinh phải học trực tuyến kéo dài và bị phong tỏa tại nhà.
  • So sánh quốc tế: Tỉ lệ này thấp hơn nghiên cứu của Manar AlAzzam tại Jordan (72,4%) và Raman Kumar Sandal tại Ấn Độ (76,6%), do học sinh tại Hà Nội đã có thời gian thích nghi dần với hình thức học trực tuyến qua nhiều đợt giãn cách.
  • Phân tích yếu tố liên quan: Bàn luận sâu về cơ chế tác động của stress mức độ nặng/vừa (POR = 16,500) và lòng tự trọng thấp (POR = 6,107) đến sự phát sinh triệu chứng trầm cảm. Đồng thời chỉ rõ vai trò bảo vệ của sự gắn kết gia đình, mối quan hệ tích cực với cha mẹ trong việc giảm thiểu nguy cơ rối loạn cảm xúc ở lứa tuổi học sinh cuối cấp.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng tổng hợp

Khóa luận đã lượng hóa chi tiết bức tranh sức khỏe tâm thần của 162 học sinh lớp 12 tại Trường THPT Việt Nam – Ba Lan thông qua các chỉ số thống kê cụ thể:

Chỉ số nghiên cứu Nhóm phân loại / Thông số Tần số ($n$) Tỉ lệ (%) / Điểm TB
Mức độ trầm cảm (CDI-2) Không trầm cảm 71 43,83%
Có dấu hiệu trầm cảm 72 44,44%
Trầm cảm rõ (xác định) 19 11,73%
Tổng tỉ lệ trầm cảm 91 56,17%
Ý nghĩ tự sát Không có ý nghĩ 103 64,0%
Suy nghĩ thoáng qua 54 33,0%
Có ý nghĩ tự sát 5 3,0%
Mức độ Stress (PSS-10) Điểm trung bình — $21{,}3 \pm 5{,}4$
Không stress 12 7,4%
Stress mức độ vừa 126 77,8%
Stress nặng 24 14,8%
Lòng tự trọng (RSE) Điểm trung bình — $14{,}8 \pm 4{,}3$
Lòng tự trọng thấp 75 46,3%
Lòng tự trọng trung bình 85 52,5%
Lòng tự trọng cao 2 1,2%

Các yếu tố liên quan có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$)

Phân tích hồi quy và kiểm định thống kê xác định các mối liên quan mang tính quyết định đến nguy cơ trầm cảm của học sinh lớp 12:

Yếu tố liên quan So sánh giữa các phân nhóm Tỉ lệ trầm cảm (%) Tỉ số chênh lưu hành (POR) Khoảng tin cậy 95% (KTC) Giá trị $p$
Stress (PSS-10) Có stress vs. Không stress 60,0% vs. 8,3% 16,500 — $p < 0{,}05$
Lòng tự trọng (RSE) Thấp vs. Trung bình 78,7% vs. 37,6% 6,107 3,016 – 12,367 $p = 0{,}000$
Quan hệ với Mẹ Tốt vs. Bình thường 48,4% vs. 65,6% 0,491 0,255 – 0,947 $p = 0{,}024$
Quan hệ với Bố Tốt vs. Bình thường 47,9% vs. 64,0% 0,518 0,273 – 0,983 $p = 0{,}031$

Khuyến nghị và giải pháp của tác giả

  • Đối với gia đình: Cha mẹ cần tăng cường lắng nghe, chia sẻ, tránh tạo áp lực học tập và thi cử tiêu cực; chủ động quan sát các biến đổi tâm sinh lý bất thường để hỗ trợ kịp thời, tạo môi trường tương tác lành mạnh thay vì để học sinh phụ thuộc hoàn toàn vào thiết bị điện tử.
  • Đối với nhà trường và y tế học đường: Nâng cao vai trò của phòng tư vấn tâm lý học đường, phối hợp với gia đình tổ chức các buổi tham vấn, sàng lọc định kỳ nhằm phát hiện sớm các dấu hiệu stress, trầm cảm và nguy cơ tự sát ở học sinh cuối cấp.

Đóng góp học thuật

Nghiên cứu bổ sung nguồn dữ liệu dịch tễ học thực nghiệm về sức khỏe tâm thần của học sinh lớp 12 tại Hà Nội trong giai đoạn chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi đại dịch COVID-19 và học trực tuyến kéo dài; làm rõ mối tương quan giữa mức độ stress, lòng tự trọng và sự nâng đỡ từ gia đình đối với biểu hiện trầm cảm học đường.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số hạn chế nội tại đúng như tác giả đã trình bày:

  • Thiết kế nghiên cứu cắt ngang: Số liệu chỉ phản ánh thực trạng tại một thời điểm nhất định, không cho phép xác lập mối quan hệ nhân quả tuyệt đối giữa các yếu tố liên quan và tình trạng trầm cảm.
  • Phương pháp thu thập trực tuyến: Việc học sinh tự điền biểu mẫu Google Forms khiến thông tin phụ thuộc vào mức độ hiểu câu hỏi, trí nhớ (sai số nhớ lại) và tính hợp tác chủ quan của người tham gia.
  • Bản chất công cụ: Thang đo CDI-2 chỉ đóng vai trò là công cụ sàng lọc ban đầu, không mang giá trị chẩn đoán xác định bệnh lý tâm thần lâm sàng.
  • Hạn chế về cỡ mẫu: Nghiên cứu thực hiện trên quy mô 162 học sinh tại một trường THPT duy nhất và nghiên cứu viên chưa có nhiều kinh nghiệm trong điều tra dịch tễ.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần mở rộng quy mô nghiên cứu trên nhiều trường THPT với các mẫu đại diện lớn hơn, áp dụng thiết kế nghiên cứu thuần tập theo dõi dọc và kết hợp các cuộc phỏng vấn chẩn đoán lâm sàng chuyên sâu bởi bác sĩ tâm thần.


Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên ngành Y đa khoa, Bác sĩ Y học dự phòng, Tâm thần học, Tâm lý học lâm sàng, Cán bộ quản lý giáo dục, Giáo viên THPT và Cán bộ y tế học đường.
  • Nội dung tham khảo giá trị:
    • Quy trình ứng dụng bộ 3 công cụ đánh giá tâm lý chuẩn hóa (CDI-2, PSS-10, RSE) trong môi trường học đường.
    • Khung phương pháp xây dựng bảng biến số và quy trình xử lý dữ liệu dịch tễ học cắt ngang bằng SPSS.
    • Số liệu thực chứng về ảnh hưởng của việc học trực tuyến và giãn cách xã hội do dịch COVID-19 đối với sức khỏe tâm thần của học sinh lớp 12.

Câu hỏi thường gặp

1. Thang đo CDI-2 phân loại các mức độ trầm cảm như thế nào và điểm số của từng mức là bao nhiêu?

Thang đo trầm cảm trẻ em CDI-2 (bản tự báo cáo gồm 28 câu hỏi) phân chia mức độ trầm cảm dựa trên tổng điểm:

  • Không trầm cảm: Tổng điểm từ 0 đến 12 điểm.
  • Có biểu hiện/dấu hiệu trầm cảm: Tổng điểm từ 13 đến 19 điểm.
  • Trầm cảm xác định (trầm cảm rõ): Tổng điểm $>19$ điểm.

2. Tỉ lệ trầm cảm và mức độ stress ghi nhận được ở học sinh lớp 12 Trường THPT Việt Nam – Ba Lan là bao nhiêu?

Nghiên cứu trên 162 học sinh ghi nhận:

  • Tỉ lệ có biểu hiện trầm cảm là 56,17% ($n=91$), trong đó có 44,44% học sinh có dấu hiệu trầm cảm và 11,73% học sinh ở mức trầm cảm rõ.
  • Tỉ lệ có biểu hiện stress (thang PSS-10) chiếm 92,6% (trong đó 77,8% stress mức độ vừa và 14,8% stress nặng), điểm trung bình PSS-10 là $21{,}3 \pm 5{,}4$.

3. Nghiên cứu ghi nhận tỉ lệ học sinh có ý nghĩ tự sát là bao nhiêu?

Theo câu hỏi chuyên biệt trong thang CDI-2, có 3% học sinh ($n=5$) có ý nghĩ tự sát và 33% học sinh ($n=54$) có suy nghĩ tự sát thoáng qua; 64% học sinh còn lại không có ý nghĩ tự sát.

4. Những yếu tố nào có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với tình trạng trầm cảm của học sinh trong nghiên cứu?

Các yếu tố có mối liên quan mang ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$) bao gồm:

  • Mức độ stress: Nhóm học sinh có stress có tỉ lệ trầm cảm cao hơn 16,5 lần so với nhóm không stress ($p < 0{,}05$).
  • Mức độ lòng tự trọng: Nhóm có lòng tự trọng thấp có tỉ lệ trầm cảm cao gấp 6,107 lần so với nhóm có lòng tự trọng trung bình (POR = 6,107; 95% KTC: 3,016–12,367; $p = 0{,}000$).
  • Mối quan hệ với cha mẹ: Học sinh có mối quan hệ tốt với bố có tỉ lệ trầm cảm thấp hơn nhóm bình thường (POR = 0,518; $p = 0{,}031$); học sinh có mối quan hệ tốt với mẹ có tỉ lệ trầm cảm thấp hơn nhóm bình thường (POR = 0,491; $p = 0{,}024$).

5. Các yếu tố như giới tính, học lực và thời gian học online có liên quan có ý nghĩa thống kê với trầm cảm không?

Không. Kết quả phân tích cho thấy sự chênh lệch tỉ lệ trầm cảm theo giới tính (nữ 59,3% vs. nam 52,1%, $p = 0{,}223$), kết quả học tập (khá/giỏi 56,5% vs. trung bình 50,0%, $p = 0{,}496$), thời gian học online ($\le 5$ tiếng 56,8% vs. $>5$ tiếng 56,0%, $p = 0{,}544$) và thời gian giải trí trên thiết bị di động đều không có ý nghĩa thống kê ($p > 0{,}05$).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Quốc Dũng đã phản ánh thực trạng đáng báo động về sức khỏe tâm thần của học sinh lớp 12 Trường THPT Việt Nam – Ba Lan năm 2021 với 56,17% học sinh có biểu hiện trầm cảm và 92,6% có biểu hiện stress trong bối cảnh học trực tuyến do đại dịch COVID-19. Nghiên cứu khẳng định mức độ stress cao, lòng tự trọng suy giảm và mối quan hệ gia đình thiếu gắn kết là những yếu tố nguy cơ hàng đầu liên quan mật thiết đến tình trạng trầm cảm ở học sinh cuối cấp. Kết quả này cung cấp cơ sở thực nghiệm y học quan trọng cho việc xây dựng các chính sách hỗ trợ tâm lý học đường và định hướng phối hợp giữa gia đình và nhà trường nhằm chăm sóc, bảo vệ sức khỏe tâm thần cho học sinh vị thành niên.