Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sức khỏe tâm thần là một bộ phận không thể tách rời trong định nghĩa về sức khỏe của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), giữ vai trò nền tảng cho sự phát triển thể chất và hoạt động xã hội của mỗi cá nhân. Lứa tuổi vị thành niên là giai đoạn chuyển tiếp từ trẻ em sang người lớn với hàng loạt biến đổi về thể chất, tâm lý và các mối quan hệ xã hội, khiến nhóm đối tượng này rất dễ bị tổn thương trước các rối nhiễu tâm lý. Trong đó, học sinh khối lớp 12 tại các trường Trung học phổ thông (THPT) phải đối mặt với khối lượng kiến thức lớn và áp lực thi cử mang tính bước ngoặt, cùng kỳ vọng từ gia đình, nhà trường và bản thân.

Bên cạnh áp lực học tập thường nhật, sự bùng phát của đại dịch COVID-19 do virus SARS-CoV-2 đã gây ra nhiều xáo trộn trong sinh hoạt. Việc thực hiện giãn cách xã hội và chuyển đổi sang hình thức học trực tuyến trong suốt học kỳ I năm học 2021–2022 tại thành phố Hà Nội đã làm gián đoạn các tương tác xã hội trực tiếp, kéo dài thời gian học sinh ở trong nhà và tiếp xúc với thiết bị điện tử. Thực tế này làm gia tăng nguy cơ căng thẳng và các rối loạn cảm xúc ở lứa tuổi học sinh cuối cấp.

Khóa luận tốt nghiệp ngành Y đa khoa của tác giả Nguyễn Quốc Dũng (Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội) thực hiện đề tài: "Thực trạng trầm cảm ở học sinh lớp 12 tại trường Trung học phổ thông Việt Nam – Ba Lan, Thành phố Hà Nội năm 2021" nhằm giải quyết 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định tỉ lệ trầm cảm ở học sinh lớp 12, trường Trung học phổ thông Việt Nam – Ba Lan, thành phố Hà Nội năm 2021.
  2. Xác định một số yếu tố liên quan đến tình trạng trầm cảm ở học sinh lớp 12, trường Trung học phổ thông Việt Nam – Ba Lan, thành phố Hà Nội năm 2021.

Nghiên cứu được triển khai trên đối tượng học sinh đang theo học khối lớp 12 tại Trường THPT Việt Nam – Ba Lan (quận Hoàng Mai, Hà Nội) trong khoảng thời gian thu thập số liệu từ tháng 12/2021 đến tháng 03/2022.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các định nghĩa và tiêu chuẩn chẩn đoán y khoa quốc tế:

  • Khái niệm và tiêu chuẩn chẩn đoán trầm cảm: Dựa theo định nghĩa của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), Cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần lần thứ 5 (DSM-V) và Phân loại Bệnh tật Quốc tế lần thứ 10 (ICD-10). Theo ICD-10, giai đoạn trầm cảm kéo dài tối thiểu 2 tuần với ba triệu chứng chính (khí sắc trầm, mất quan tâm thích thú, giảm năng lượng dẫn đến tăng mệt mỏi) cùng bảy triệu chứng phổ biến khác (giảm tập trung, giảm tự trọng/tự tin, ý tưởng bị tội, bi quan về tương lai, ý tưởng tự sát, rối loạn giấc ngủ, thay đổi cảm giác ngon miệng).
  • Cơ chế bệnh sinh: Khóa luận phân loại trầm cảm thành ba nhóm nguyên nhân gồm trầm cảm nội sinh (liên quan đến sự mất cân bằng các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin/5-HT, noradrenalin, dopamin và trục hạ đồi - tuyến yên - thượng thận HPA), trầm cảm tâm sinh (do sang chấn, căng thẳng kéo dài) và trầm cảm thực tổn (tổn thương hệ thần kinh trung ương hoặc bệnh lý cơ thể).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả áp dụng thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang (cross-sectional study) với các công cụ đo lường chuẩn hóa:

  • Thang đo trầm cảm trẻ em phiên bản 2 (CDI-2: SR): Bản tự báo cáo đầy đủ gồm 28 mục đánh giá các dấu hiệu nhận thức, cảm xúc và hành vi trong vòng 2 tuần (0–12 điểm: Không trầm cảm; 13–19 điểm: Có dấu hiệu trầm cảm; >19 điểm: Trầm cảm xác định).
  • Thang nhận biết stress (PSS-10): Bộ công cụ 10 câu hỏi đánh giá mức độ căng thẳng trong vòng 1 tháng (0–13 điểm: Không stress; 14–27 điểm: Stress vừa; >27 điểm: Stress nặng).
  • Thang đo lòng tự trọng Rosenberg (RSE): Gồm 10 câu hỏi đo lường mức độ tự đánh giá bản thân (0–14 điểm: Lòng tự trọng thấp; 15–25 điểm: Lòng tự trọng trung bình; >25 điểm: Lòng tự trọng cao).
  • Phiếu thông tin chung: 15 câu hỏi khảo sát đặc điểm nhân khẩu học, học tập, hoàn cảnh kinh tế gia đình, việc học online và sinh hoạt trong đại dịch.

Cỡ mẫu nghiên cứu chọn toàn bộ học sinh khối 12 của trường. Do tình hình dịch COVID-19, phiếu khảo sát được gửi qua đường link Google Forms và thu về 162 phản hồi hợp lệ. Tiêu chuẩn loại trừ là những học sinh đã thôi học tại trường. Số liệu được làm sạch và xử lý bằng phần mềm IBM SPSS Statistics 20, sử dụng các thuật toán thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn) và thống kê suy luận (tỷ số chênh lệch tỷ lệ - POR, khoảng tin cậy 95% KTC, kiểm định ý nghĩa thống kê với ngưỡng $p < 0,05$). Tác giả đã tiến hành điều tra thử và nhập lại 10% số phiếu để kiểm tra sai số.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương này hệ thống hóa các vấn đề lý luận về trầm cảm, dịch tễ học và các yếu tố nguy cơ ở lứa tuổi thanh thiếu niên. Tác giả trích dẫn số liệu dịch tễ từ WHO (năm 2021 ước tính toàn cầu có 280 triệu người mắc trầm cảm), Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC ghi nhận 4,4% trẻ 3–17 tuổi được chẩn đoán trầm cảm giai đoạn 2016–2019 và 20,9% trẻ 12–17 tuổi từng trải qua trầm cảm nặng) và số liệu trong nước (khoảng 3 triệu thanh thiếu niên Việt Nam có rối loạn sức khỏe tâm thần nhưng chỉ 20% được chẩn đoán, điều trị).

Chương tổng quan cũng phân tích các yếu tố nguy cơ cá nhân (giới tính nữ, áp lực học tập, học trực tuyến, giảm sút lòng tự trọng, bệnh mạn tính, sử dụng chất kích thích), yếu tố gia đình (mâu thuẫn với bố mẹ, hoàn cảnh kinh tế) và áp lực môi trường học đường. Đồng thời, tác giả tổng thuật các nghiên cứu trong và ngoài nước: nghiên cứu của Abbasali Karimi tại Iran (tỷ lệ học sinh trầm cảm là 37%), Manar AlAzzam tại Jordan (72,4%), Deepa Bhattarai tại Nepal (44,2%), Alharbi tại Ả Rập Xê Út (74%); tại Việt Nam có nghiên cứu của Nguyễn Bá Đạt năm 2002–2003 (tỷ lệ chung 8,8%; riêng lớp 12 THPT Việt Nam – Ba Lan là 12,1%), Trần Thị Mỵ Lương (20%), Lê Thị Huyền (34,1%), Lê Tuấn Anh (39,4%), Ngô Văn Mạnh và Phạm Thị Hương Ly tại Thái Bình (60%).

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Tác giả trình bày chi tiết quy trình tổ chức nghiên cứu mô tả cắt ngang trên 162 học sinh lớp 12 Trường THPT Việt Nam – Ba Lan từ tháng 12/2021 đến tháng 03/2022. Chương này định nghĩa rõ ràng các biến số nghiên cứu, bảng mã hóa chỉ số từ 3 thang đo chuẩn hóa (CDI-2, PSS-10, RSE), phương thức thu thập trực tuyến qua Google Forms, các biện pháp kiểm soát sai số nhớ lại và sai số nhập liệu (nhập lại 10% mẫu phiếu), cùng các nguyên tắc đạo đức nghiên cứu y sinh học (tính tự nguyện, bảo mật danh tính, phục vụ mục đích đào tạo và tham khảo học thuật).

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương này trình bày toàn bộ số liệu thu thập được từ 162 học sinh tham gia khảo sát:

  • Đặc điểm nhân khẩu học và sinh hoạt: Nữ giới chiếm 56,2% ($n=91$), nam giới chiếm 43,8% ($n=71$). Độ tuổi 17 chiếm 72,2% ($n=117$), 18 tuổi chiếm 27,8% ($n=45$). 96,3% không có tiền sử bệnh mạn tính, 100% không có tiền sử bệnh tâm thần, 5,6% ($n=9$) có sử dụng chất kích thích. Có 80,9% ($n=131$) học sinh ở trong nhà cả ngày 24/24h và 39,5% dành trên 3 tiếng mỗi ngày để giải trí trên thiết bị di động.
  • Đặc điểm học tập và gia đình: Học lực Khá chiếm 52,5%, Giỏi chiếm 42,6%, Trung bình chiếm 4,9%. Có 77,2% học sinh học online trên 5 tiếng/ngày; 48,1% gặp khó khăn khi học online; 69,1% chấp nhận được việc học online; 92,6% ($n=150$) lo lắng về tương lai. Về gia đình, 88,9% ở mức kinh tế đủ ăn; mối quan hệ với mẹ ở mức tốt là 57,4%, với bố ở mức tốt là 43,8%.
  • Thực trạng stress và lòng tự trọng: Điểm trung bình PSS-10 là $21,3 \pm 5,4$; tỷ lệ có biểu hiện stress là 92,6% (trong đó stress vừa là 77,8%, stress nặng là 14,8%). Điểm trung bình lòng tự trọng RSE là $14,8 \pm 4,3$; tỷ lệ lòng tự trọng trung bình là 52,5%, lòng tự trọng thấp là 46,3% và lòng tự trọng cao chỉ chiếm 1,2%.
  • Thực trạng trầm cảm theo thang CDI-2: Tỷ lệ học sinh có biểu hiện trầm cảm chung là 56,17% (56,2%, $n=91$), gồm 44,44% có dấu hiệu trầm cảm và 11,73% có biểu hiện trầm cảm rõ rệt. Tỷ lệ học sinh có ý nghĩ tự sát là 3% ($n=5$) và có suy nghĩ tự sát thoáng qua là 33% ($n=54$).
Nhóm biến số Đặc điểm Trầm cảm $n$ (%) Không trầm cảm $n$ (%) POR (KTC 95%) Giá trị $p$
Giới tính Nữ 54 (59,3%) 37 (40,7%) 1,341 (0,717–2,508) 0,223
Nam 37 (52,1%) 34 (47,9%) Tham chiếu
Quan hệ với Mẹ Tốt 45 (48,4%) 48 (51,6%) 0,491 (0,255–0,947) 0,024
Bình thường 42 (65,6%) 22 (34,4%) Tham chiếu
Quan hệ với Bố Tốt 34 (47,9%) 37 (52,1%) 0,518 (0,273–0,983) 0,031
Bình thường 55 (64,0%) 31 (36,0%) Tham chiếu
Mức độ Stress Có stress (vừa/nặng) 90 (60,0%) 60 (40,0%) 16,500 (KTC n/a) < 0,05
Không stress 1 (8,3%) 11 (91,7%) Tham chiếu
Lòng tự trọng Thấp 59 (78,7%) 16 (21,3%) 6,107 (3,016–12,367) 0,000
Trung bình 32 (37,6%) 53 (62,4%) Tham chiếu

Ghi chú: Các yếu tố như kết quả học tập ($p=0,496$), sử dụng chất kích thích ($p=0,615$), thời gian học online ($p=0,544$), thời gian giải trí di động ($p=0,430$), thời gian ở trong nhà ($p=0,355$), điều kiện kinh tế ($p=0,285$) và lo lắng tương lai ($p=0,226$) không có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$).

Chương 4: Bàn luận

Tác giả đi sâu phân tích tỷ lệ trầm cảm 56,17% của học sinh lớp 12 trong bối cảnh học trực tuyến phòng chống dịch COVID-19. So sánh với các nghiên cứu quốc tế, tỷ lệ này thấp hơn nghiên cứu của Manar AlAzzam tại Jordan (72,4%) và Raman Kumar Sandal tại Ấn Độ (76,6%), được giải thích do sự khác biệt về văn hóa, thời điểm dịch bùng phát và tính chất đối tượng nghiên cứu.

So sánh với các nghiên cứu trong nước, tỷ lệ 56,17% tương đồng với kết quả của Phạm Thị Hương Ly tại Thái Bình (60%), nhưng tăng lên rất nhiều so với nghiên cứu cách đây 20 năm của Nguyễn Bá Đạt năm 2002 tại chính trường THPT Việt Nam – Ba Lan (nghiên cứu cũ ghi nhận tỷ lệ trầm cảm ở học sinh lớp 12 là 12,1%). Tác giả phân tích sự gia tăng này bắt nguồn từ áp lực thi cử và bệnh thành tích ngày càng lớn, sự thiếu hụt không gian giải trí ngoài trời, cũng như tác động tiêu cực của việc học online kéo dài và giãn cách xã hội do dịch COVID-19. Chương bàn luận cũng nhấn mạnh ý nghĩa của việc 36% học sinh có ý nghĩ tự sát (3% có ý nghĩ cụ thể và 33% có ý nghĩ thoáng qua), đồng thời khẳng định vai trò then chốt của gia đình (mối quan hệ tốt với bố mẹ giúp giảm nguy cơ trầm cảm) và sự tác động tương hỗ giữa stress cao cùng lòng tự trọng thấp đối với sự hình thành rối loạn trầm cảm.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác định tỷ lệ biểu hiện trầm cảm ở học sinh lớp 12 Trường THPT Việt Nam – Ba Lan năm 2021 theo thang CDI-2 là 56,17% ($n=91$), trong đó tỷ lệ có dấu hiệu trầm cảm là 44,44% và trầm cảm rõ rệt là 11,73%.
  • Ghi nhận 3% học sinh có ý nghĩ tự sát và 33% có suy nghĩ tự sát thoáng qua.
  • Tỷ lệ học sinh có biểu hiện stress (thang PSS-10) chiếm 92,6% (stress vừa: 77,8%, stress nặng: 14,8%; điểm trung bình $21,3 \pm 5,4$). Tỷ lệ lòng tự trọng thấp (thang RSE) chiếm 46,3% (điểm trung bình $14,8 \pm 4,3$).
  • Xác định 4 yếu tố liên quan có ý nghĩa thống kê với tình trạng trầm cảm ($p < 0,05$): mối quan hệ tốt với mẹ ($POR = 0,491; p = 0,024$), mối quan hệ tốt với bố ($POR = 0,518; p = 0,031$), tình trạng stress ($POR = 16,500; p < 0,05$) và mức độ lòng tự trọng thấp ($POR = 6,107; p = 0,000$).

Đề xuất và kiến nghị của tác giả

  • Đối với gia đình: Phụ huynh cần tăng cường lắng nghe, chia sẻ, thấu hiểu nguyện vọng của con cái thay vì chỉ chú trọng áp lực điểm số và định hướng đại học; tạo điều kiện cho học sinh tham gia các hoạt động vận động, giảm thiểu việc ở trong nhà 24/24h và kiểm soát thời gian sử dụng thiết bị điện tử.
  • Đối với nhà trường và xã hội: Cần đẩy mạnh hoạt động tham vấn tâm lý học đường, xây dựng môi trường giáo dục giảm áp lực thi cử, tổ chức các chương trình sàng lọc phát hiện sớm các biểu hiện stress, trầm cảm để kịp thời can thiệp y tế và tâm lý.

Đóng góp học thuật và thực tiễn

Công trình cung cấp bức tranh dịch tễ học lâm sàng cập nhật về sức khỏe tâm thần của học sinh cuối cấp THPT tại Hà Nội trong giai đoạn chịu ảnh hưởng bởi đại dịch COVID-19. Điểm nổi bật là nghiên cứu cung cấp số liệu đối sánh trực tiếp sau 20 năm tại cùng một địa bàn nghiên cứu (Trường THPT Việt Nam – Ba Lan) so với công trình của tác giả Nguyễn Bá Đạt năm 2002, qua đó phản ánh rõ rệt sự gia tăng của tỷ lệ rối loạn trầm cảm ở lứa tuổi học sinh theo thời gian và sự thay đổi của bối cảnh xã hội.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra 4 hạn chế chính:

  1. Thiết kế nghiên cứu: Áp dụng thiết kế mô tả cắt ngang nên chỉ ghi nhận tình trạng sức khỏe tâm thần tại một thời điểm nhất định, không cho phép xác lập mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố liên quan với tình trạng trầm cảm.
  2. Phương pháp thu thập dữ liệu: Sử dụng bộ câu hỏi tự điền trực tuyến qua Google Forms nên độ chính xác của thông tin phụ thuộc vào mức độ hiểu biết, tính trung thực và sự hợp tác của đối tượng nghiên cứu, dễ phát sinh sai số nhớ lại.
  3. Giá trị công cụ đo lường: Thang đo CDI-2 đóng vai trò sàng lọc ban đầu, không thay thế cho các tiêu chuẩn chẩn đoán xác định lâm sàng chuyên khoa tâm thần.
  4. Kinh nghiệm và quy mô: Tác giả là sinh viên thực hiện nghiên cứu đầu tay, cỡ mẫu dừng lại ở 162 học sinh tại một trường THPT duy nhất nên tính đại diện cho toàn bộ học sinh THPT trên địa bàn Hà Nội còn hạn chế.

Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiến hành các nghiên cứu theo dõi dọc (longitudinal study) với quy mô mẫu lớn hơn trên nhiều trường THPT, kết hợp phỏng vấn lâm sàng trực tiếp bởi các bác sĩ chuyên khoa tâm thần để đánh giá chính xác diễn tiến bệnh lý và hiệu quả của các biện pháp can thiệp.


Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên y khoa và học viên sau đại học: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp nghiên cứu dịch tễ học sức khỏe tâm thần, quy trình ứng dụng kết hợp ba bộ công cụ đo lường tâm lý chuẩn hóa (CDI-2, PSS-10, RSE) và kỹ thuật phân tích số liệu dịch tễ bằng SPSS.
  • Bác sĩ tâm thần, chuyên viên tâm lý học đường: Tham khảo các số liệu thực tế về tỷ lệ trầm cảm, mức độ stress và tỷ lệ ý nghĩ tự sát ở học sinh lớp 12 để xây dựng các chương trình sàng lọc, tư vấn tâm lý học đường phù hợp.
  • Cán bộ quản lý giáo dục và giáo viên THPT: Nắm bắt thực trạng tâm sinh lý của học sinh cuối cấp trong điều kiện học trực tuyến và áp lực thi cử, từ đó điều chỉnh phân phối chương trình, tổ chức hoạt động hỗ trợ tinh thần.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ học sinh lớp 12 tại Trường THPT Việt Nam – Ba Lan có biểu hiện trầm cảm theo thang đo CDI-2 là bao nhiêu?
Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ học sinh có biểu hiện trầm cảm là 56,17% ($n=91$ trên tổng số 162 học sinh). Trong đó, 44,44% ($n=72$) có dấu hiệu trầm cảm và 11,73% ($n=19$) có biểu hiện trầm cảm rõ rệt.

2. Tỷ lệ học sinh có ý nghĩ tự sát được ghi nhận trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Dựa trên câu hỏi đánh giá ý nghĩ tự sát trong thang đo CDI-2, có 3% học sinh ($n=5$) có ý nghĩ tự sát và 33% học sinh ($n=54$) có suy nghĩ tự sát thoáng qua; 64% còn lại không có ý nghĩ này.

3. Những yếu tố nào có mối liên quan có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) với tình trạng trầm cảm của học sinh?
Bốn yếu tố có ý nghĩa thống kê gồm: mối quan hệ tốt với mẹ ($p = 0,024$), mối quan hệ tốt với bố ($p = 0,031$), mức độ stress ($p < 0,05$, nhóm có stress có tỷ lệ trầm cảm cao gấp 16,5 lần nhóm không stress) và mức độ lòng tự trọng ($p = 0,000$, nhóm lòng tự trọng thấp có tỷ lệ trầm cảm cao gấp 6,107 lần nhóm lòng tự trọng trung bình).

4. Mức độ stress và lòng tự trọng của học sinh trong mẫu nghiên cứu biểu hiện như thế nào?
Theo thang PSS-10, có tới 92,6% học sinh có biểu hiện stress (77,8% stress vừa, 14,8% stress nặng) với điểm trung bình là $21,3 \pm 5,4$. Theo thang RSE, 46,3% học sinh có lòng tự trọng thấp, 52,5% ở mức trung bình và chỉ 1,2% ở mức cao với điểm trung bình là $14,8 \pm 4,3$.

5. Tỷ lệ trầm cảm trong khóa luận này thay đổi như thế nào so với nghiên cứu năm 2002 của tác giả Nguyễn Bá Đạt tại chính Trường THPT Việt Nam – Ba Lan?
Năm 2002, nghiên cứu của tác giả Nguyễn Bá Đạt ghi nhận tỷ lệ trầm cảm ở học sinh lớp 12 trường Việt Nam – Ba Lan là 12,1%. Đến năm 2021, nghiên cứu của Nguyễn Quốc Dũng ghi nhận tỷ lệ này là 56,17%, cho thấy sự gia tăng rõ rệt sau 20 năm dưới tác động của áp lực học tập hiện đại và bối cảnh dịch bệnh COVID-19.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Quốc Dũng đã mô tả thành công thực trạng rối loạn trầm cảm ở học sinh lớp 12 Trường THPT Việt Nam – Ba Lan năm 2021 với tỷ lệ mắc theo thang CDI-2 là 56,17%, đồng thời ghi nhận mức độ stress cao (92,6%) và tỷ lệ lòng tự trọng thấp đáng kể (46,3%). Nghiên cứu chỉ ra mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa trầm cảm với tình trạng stress, mức độ lòng tự trọng và chất lượng mối quan hệ với bố mẹ. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn về dịch tễ học tâm thần học đường, cung cấp cơ sở thực tiễn cho các can thiệp hỗ trợ tâm lý đối với học sinh trung học phổ thông cuối cấp.