Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và môi trường kinh doanh dịch vụ có tính cạnh tranh cao, các doanh nghiệp kinh doanh lữ hành tại Việt Nam đối mặt với sự tương đồng lớn về mặt sản phẩm và chương trình tour. Điểm tạo nên sự khác biệt và định vị thương hiệu bền vững cho doanh nghiệp chính là văn hóa ứng xử trong hoạt động quản trị nội bộ cũng như giao tiếp với khách hàng và đối tác. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Lê Thùy Dung (Lớp VH 901) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Tìm hiểu về văn hoá ứng xử trong Công ty Cổ phần Du lịch và Thương Mại Phương Đông".

Khóa luận xác định rõ ràng các mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về văn hóa ứng xử trong hoạt động của doanh nghiệp.
  2. Tìm hiểu và phân tích thực tế văn hóa ứng xử tại Công ty Cổ phần Du lịch và Thương mại Phương Đông.
  3. Đề xuất một số giải pháp nhằm xây dựng và hoàn thiện văn hóa ứng xử trong Công ty Cổ phần Du lịch và Thương mại Phương Đông.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài tập trung vào văn hóa ứng xử thể hiện qua 6 mối quan hệ cốt lõi trong hoạt động doanh nghiệp:

  • Văn hóa ứng xử của người chủ doanh nghiệp (lãnh đạo) với các thành viên trong doanh nghiệp.
  • Văn hóa ứng xử của các thành viên (nhân viên) với người chủ doanh nghiệp.
  • Văn hóa ứng xử giữa các thành viên (đồng nghiệp) với nhau.
  • Văn hóa ứng xử của doanh nghiệp (đặc biệt là hướng dẫn viên) với khách hàng.
  • Văn hóa ứng xử của doanh nghiệp với các đối thủ cạnh tranh cùng ngành.
  • Văn hóa ứng xử của doanh nghiệp với môi trường tự nhiên tại các điểm đến du lịch.

Phạm vi nghiên cứu của khóa luận giới hạn ở việc tiếp cận cơ sở lý luận qua các tài liệu chuyên ngành và tiến hành khảo sát thực tiễn tại Công ty Cổ phần Du lịch và Thương mại Phương Đông trên địa bàn thành phố Hải Phòng trong giai đoạn 2005 - 2009.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết đa ngành, kết hợp giữa văn hóa học, tâm lý học quản trị và quản trị kinh doanh dịch vụ:

  • Khái niệm và đặc trưng văn hóa: Tiếp cận định nghĩa văn hóa phương Đông ("văn trị giáo hóa"), phương Tây (cultus animi), quan điểm của Hồ Chí Minh, định nghĩa của UNESCO, TSKH. Trần Ngọc Thêm trong Cơ sở văn hóa Việt Nam (với 4 đặc trưng: tính hệ thống, tính giá trị, tính nhân sinh, tính lịch sử), và GS. Phan Ngọc trong Bản sắc văn hóa Việt Nam. Khóa luận phân tích 8 đặc trưng văn hóa: tính tập quán, tính cộng đồng, tính dân tộc, tính chủ quan, tính khách quan, tính kế thừa, khả năng học hỏi và tính phát triển.
  • Lý thuyết về ứng xử và văn hóa ứng xử: Sử dụng quan điểm của TS. Lê Thị Bừng (Tâm lý học ứng xử, NXB Giáo dục, 2001) và TS. Trần Thúy Anh (Thế ứng xử xã hội cổ truyền của người Việt châu thổ Bắc Bộ qua một số ca dao - tục ngữ).
  • Lý thuyết văn hóa tổ chức và văn hóa doanh nghiệp: Khái niệm văn hóa công ty của Terrence Deal & Allan Kennedy (1982), định nghĩa của Edgar Schein, Thomas Peters & Robert Waterman (In Search of Excellence), Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), TSKH. Trần Ngọc Thêm, PGS. Đỗ Minh Cương, và TS. Trần Quốc Dân (Doanh nghiệp, doanh nhân và văn hóa, NXB Chính trị Quốc gia, 2008).
  • Văn bản pháp luật và quy chuẩn quản trị: Căn cứ vào Luật Doanh nghiệp số 60/2005/QH11 ban hành ngày 29/11/2005; Quyết định số 129/2007/QĐ-TTg ngày 02/08/2007 của Thủ tướng Chính phủ ban hành Quy chế văn hóa công sở tại các cơ quan hành chính Nhà nước.
  • Mô hình và công cụ phân tích ứng dụng:
    • Mô hình Tháp nhu cầu của Abraham Maslow (Sinh học, An toàn, Tình cảm, Tôn trọng/Uy tín, Thể hiện bản thân).
    • Ma trận phân tích SWOT (Điểm mạnh - S, Điểm yếu - W, Cơ hội - O, Thách thức - T) kết hợp 4 nhóm chiến lược SO, WO, ST, WT.
    • Sơ đồ hệ thống 3 kênh luân chuyển thông tin - giao tiếp trong tổ chức: từ trên xuống dưới, từ dưới lên trên và theo hàng ngang.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả phối hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và thu thập dữ liệu thực địa:

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu (tổng hợp giáo trình, sách chuyên khảo, bài báo khoa học).
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết.
  • Phương pháp quan sát trực tiếp các hoạt động giao tiếp và quy trình phục vụ tại doanh nghiệp.
  • Phương pháp phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý, nhân viên điều hành, hướng dẫn viên và tiếp nhận phản hồi từ khách du lịch.

Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm các tư liệu học thuật thứ cấp đã xuất bản và nguồn dữ liệu sơ cấp/nội bộ do Công ty Cổ phần Du lịch và Thương mại Phương Đông cung cấp (số liệu thống kê lượt khách giai đoạn 2007 - 2008, bảng giá chương trình tour hè 2009, quy chế điều hành và cơ cấu bộ máy tổ chức).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận chung về văn hoá ứng xử trong doanh nghiệp

Chương I tập trung luận giải các khái niệm nền tảng từ văn hóa nói chung đến văn hóa ứng xử trong tổ chức kinh tế. Tác giả chỉ ra rằng bản chất của sự ứng xử bắt nguồn từ "cái tâm", thể hiện ra bên ngoài thành các hành vi, thái độ và lời nói có sự lựa chọn nhằm đạt hiệu quả tương tác tối ưu. Khóa luận tổng hợp các tiêu chí phân loại ứng xử trong xã hội và doanh nghiệp thành bảng hệ thống:

Tiêu chí phân loại Các kiểu ứng xử cụ thể Đặc điểm nhận diện chính
Yêu cầu đạo đức của xã hội Ứng xử tốt, đúng mực Thái độ và hành vi phù hợp với các chuẩn mực đạo đức xã hội.
Ứng xử xấu Thái độ hoặc hành vi không phù hợp, đi ngược lại chuẩn mực xã hội.
Giá trị xã hội – nhân văn 5 nhóm giá trị ứng xử Gồm ứng xử với bản thân/người khác; trong gia đình/bạn bè; với xóm giềng/quốc gia; với cộng đồng thế giới; và với sức sống trái đất.
Phong cách ứng xử Độc đoán Thiếu thiện chí, không quan tâm đối tượng giao tiếp, gây căng thẳng.
Tự do Dễ xuề xòa, thiếu sâu sắc, thiếu lập trường trong xử lý công việc.
Dân chủ Nhiệt tình, cởi mở, tôn trọng nhân cách đối tượng giao tiếp.
Kiểu thần kinh và khí chất Mạnh mẽ Thần kinh mạnh, không cân bằng; phản ứng nhanh bằng hành vi/thái độ.
Bình thản Thần kinh mạnh, cân bằng; bình tĩnh, chín chắn, thận trọng khi ứng xử.
Chậm Thần kinh yếu; mặc cảm, không chủ động khi tiếp xúc người lạ.
Linh hoạt Thần kinh mạnh, cân bằng, linh hoạt; tiếp nhận tác động nhẹ nhàng.

Chương I cũng xác lập 5 biểu hiện nhận diện của văn hóa doanh nghiệp (giá trị cốt lõi/triết lý kinh doanh; phong tục/chuẩn mực ứng xử; hệ thống biểu trưng; phong cách quản trị/chính sách; chất lượng đời sống vật chất - tinh thần). Vai trò của văn hóa ứng xử được phân tích trên 4 phương diện:

  1. Vai trò liên kết: Gắn kết các thành viên theo 3 luồng thông tin (trên xuống, dưới lên, hàng ngang) và hỗ trợ đàm phán đối ngoại.
  2. Giải quyết xung đột và mâu thuẫn: Phân biệt mâu thuẫn tích cực (thúc đẩy đổi mới, nâng cao nghiệp vụ) và mâu thuẫn tiêu cực (bè phái, đố kỵ); định hướng xử lý mâu thuẫn trên nền tảng văn hóa.
  3. Phát huy dân chủ và củng cố vị thế cá nhân: Tạo điều kiện cho nhân viên tham gia vào quy trình ra quyết định.
  4. Củng cố và phát triển bản sắc văn hóa doanh nghiệp: Chuẩn hóa hành vi cá nhân thành sức mạnh tập thể.

Tác giả đi sâu phân tích nguyên tắc ứng xử chuẩn mực trong 6 mối quan hệ: người lãnh đạo (biết lắng nghe, thuyết phục, dùng người đúng việc, đánh giá công bằng, tôn trọng nhân viên, khen thưởng - kỷ luật nghiêm minh); nhân viên với cấp trên (chủ động, trách nhiệm, nâng cao giá trị bản thân); giữa các đồng nghiệp (hợp tác, tránh đố kỵ); với khách hàng (thấu hiểu nhu cầu theo Maslow, coi trọng dịch vụ chăm sóc); với đối thủ (cạnh tranh lành mạnh trên cơ sở phân tích SWOT); và với môi trường thiên nhiên (bảo vệ môi trường sinh thái, khắc phục các bất cập như ô nhiễm công nghiệp hay phá vỡ cảnh quan ven biển do resort).

Chương II: Thực tế văn hoá ứng xử trong Công ty Cổ phần Du lịch và Thương mại Phương Đông

Chương II phản ánh bức tranh thực tiễn tại đơn vị khảo sát. Công ty Cổ phần Du lịch và Thương mại Phương Đông thành lập ngày 13/12/2005 theo Quyết định số 0203001941, có trụ sở chính tại Số 15 khu 6B lô 2A Lê Hồng Phong, phường Đông Khê, quận Ngô Quyền, thành phố Hải Phòng. Biểu trưng (logo) của công ty là hình ảnh mặt trời mọc trên biển kết hợp chữ "V" màu trắng tượng trưng cho sự thành công, bên dưới là dòng chữ "PHUONG DONG Travel".

Cơ cấu tổ chức của công ty được thiết lập theo mô hình trực tuyến - chức năng gọn nhẹ gồm:

  • Hội đồng quản trị: Hoạch định sứ mệnh, tầm nhìn và đường lối kinh doanh.
  • Ban Giám đốc: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc điều hành trực tiếp, chịu trách nhiệm pháp lý; có Trợ lý Giám đốc hỗ trợ.
  • Bộ phận Lữ hành du lịch: Gồm 3 bộ phận chuyên môn:
    • Bộ phận Marketing: Nghiên cứu thị trường, theo dõi đối thủ, định giá tour.
    • Bộ phận Điều hành: Thiết kế tour, đàm phán và ký kết hợp đồng dịch vụ (vận chuyển, lưu trú, ăn uống), theo dõi lịch trình.
    • Bộ phận Hướng dẫn: Quản lý, điều động và bồi dưỡng đội ngũ hướng dẫn viên, cộng tác viên.
  • Bộ phận Tổng hợp: Gồm Bộ phận Tài chính - Kế toán (quản lý thu chi, tài sản, vốn) và Bộ phận Nhân sự - Hành chính (do Trợ lý Giám đốc phụ trách quản trị nhân sự, tiền lương, văn phòng).

Thị trường mục tiêu trọng điểm của công ty là khách hàng nội địa tại Hải Phòng và các tỉnh lân cận, tập trung vào các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp tại các khu công nghiệp (như KCN Nomura, KCN Nam Triệu), trường học và đối tượng học sinh - sinh viên.

Để khai thác phân khúc học sinh - sinh viên, công ty đã xây dựng các chương trình tour chào hè năm 2009 với mức giá cụ thể:

STT Lịch trình tour Thời gian Đơn giá (30 - 35 khách) Đơn giá (Trên 37 khách)
1 Hải Phòng – Khoang Xanh Suối Tiên 01 ngày 226.000 VNĐ -
2 Hải Phòng - Đồ Sơn - Đền Nguyễn Bỉnh Khiêm - Bảo tàng TP 01 ngày 180.000 VNĐ -
3 Hải Phòng - Hạ Long - Tuần Châu 01 ngày 319.000 VNĐ -
4 Hải Phòng – Thiên Sơn - Suối Ngà 01 ngày 260.000 VNĐ -
5 Hải Phòng - Hồ Yên Trung - Thác Mơ - Lựng Xanh 01 ngày 275.000 VNĐ -
6 Hải Phòng - Hoa Lư - Tam Cốc Bích Động - VQG Cúc Phương 02 ngày 533.000 VNĐ -
7 Hải Phòng - Tam Đảo 02 ngày 450.000 VNĐ -
8 Hải Phòng - Hoà Bình - Mai Châu - Thác Bờ 02 ngày 420.000 VNĐ -
9 Hải Phòng - Khoang Xanh - Ao Vua 02 ngày 490.000 VNĐ -
10 Hải Phòng - Hoa Lư - Chùa Bái Đính - VQG Cúc Phương 02 ngày 490.000 VNĐ -
11 Hải Phòng - Hoa Lư - Chùa Bái Đính - Kênh Gà - Động Vân Trình 02 ngày 520.000 VNĐ -
12 Hải Phòng - Ao Vua - Đầm Long 02 ngày 495.000 VNĐ -

Số liệu thống kê về cơ cấu và lượng khách phục vụ của công ty trong 2 năm 2007 - 2008 ghi nhận sự tăng trưởng ổn định:

Thành phần khách Năm 2007 (khách) Năm 2008 (khách) Biến động
Cán bộ viên chức 1.066 1.535 Tăng 469
Công nhân viên 1.748 1.918 Tăng 170
Học sinh, sinh viên 2.860 2.975 Tăng 115
Đối tượng khác 1.121 829 Giảm 292
Tổng cộng 6.795 7.257 Tăng 462

Trên cơ sở các dữ liệu trên, chương II phân tích chi tiết thực tế các mối quan hệ ứng xử nội bộ và đối ngoại của công ty: sự chỉ đạo sát sao và gần gũi của Giám đốc; sự chủ động phản hồi của nhân viên; mối quan hệ tương trợ giữa các phòng ban Điều hành - Marketing - Hướng dẫn viên; thái độ tôn trọng, nhiệt huyết của hướng dẫn viên khi phục vụ du khách; quan hệ hợp tác cùng phát triển với các hãng lữ hành bạn; và ý thức giữ gìn vệ sinh, cảnh quan tại các tuyến điểm du lịch sinh thái, danh lam thắng cảnh.

Chương III: Một số giải pháp xây dựng văn hóa ứng xử trong Công ty Cổ phần Du lịch và Thương mại Phương Đông

Từ kết quả khảo sát thực tế, chương III đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể:

  • Đẩy mạnh việc xây dựng và thực hiện chính sách xúc tiến du lịch: Hoàn thiện thông điệp quảng bá gắn với hình ảnh văn hóa ứng xử thân thiện, nâng cao uy tín thương hiệu "PHUONG DONG Travel" tại Hải Phòng và các vùng lân cận.
  • Hoàn thiện chính sách con người: Chú trọng khâu tuyển dụng nhân sự có phẩm chất đạo đức và kỹ năng giao tiếp tốt; chuẩn hóa chế độ tiền lương, thưởng phạt minh bạch; xây dựng chương trình đào tạo định kỳ về kỹ năng ứng xử cho đội ngũ điều hành và hướng dẫn viên.
  • Xây dựng môi trường văn hoá doanh nghiệp: Thiết lập các quy tắc chuẩn mực ứng xử nội bộ, tổ chức các hoạt động sinh hoạt tập thể, tạo không gian làm việc dân chủ, cởi mở nhằm củng cố khối đoàn kết nội bộ.
  • Một số khuyến nghị: Đề xuất các khuyến nghị đối với ban lãnh đạo công ty trong việc duy trì cam kết bảo vệ môi trường điểm đến du lịch và tăng cường ứng dụng phương thức quản trị hiện đại.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp thực tiễn:

  • Hệ thống số liệu thực nghiệm: Khóa luận cung cấp chuỗi số liệu về tình hình khai thác khách của công ty qua hai năm 2007 (6.795 khách) và 2008 (7.257 khách), trong đó đối tượng học sinh - sinh viên chiếm tỷ trọng cao nhất (2.860 khách năm 2007 và 2.975 khách năm 2008). Đồng thời, văn bản lưu trữ bảng giá chi tiết của 12 tour hè 2009 với mức giá dao động từ 180.000 VNĐ đến 533.000 VNĐ/khách.
  • Hệ thống hóa giải pháp ứng dụng: Đưa ra 4 nhóm giải pháp gắn liền với đặc thù kinh doanh lữ hành, bao gồm chính sách xúc tiến, chính sách nhân lực, xây dựng môi trường văn hóa tổ chức và các khuyến nghị vận hành.
  • Đóng góp học thuật: Tác giả đã bổ sung góc nhìn thực tiễn vào khoảng trống nghiên cứu về văn hóa ứng xử trong các doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ tại Việt Nam; kết hợp hài hòa giữa lý thuyết văn hóa doanh nghiệp hiện đại với các giá trị ứng xử truyền thống của dân tộc trong bối cảnh thị trường du lịch Hải Phòng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do điều kiện thời gian và nguồn lực nghiên cứu có hạn, đề tài chỉ tập trung khảo sát trường hợp điển hình tại một doanh nghiệp lữ hành cụ thể (Công ty Cổ phần Du lịch và Thương mại Phương Đông) tại địa bàn thành phố Hải Phòng, chưa mở rộng phạm vi so sánh đa doanh nghiệp trên quy mô toàn quốc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát đối chiếu với các công ty du lịch lữ hành ở các trung tâm du lịch lớn khác; kết hợp phương pháp định lượng chuyên sâu (khảo sát bảng hỏi diện rộng, kiểm định mô hình hồi quy) để lượng hóa tác động của văn hóa ứng xử đến sự gắn kết của nhân viên và lòng trung thành của du khách.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành Văn hóa học, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Nhân lực: Tham khảo khung lý luận về văn hóa ứng xử, các tiêu chí phân loại hành vi ứng xử, và mô hình hóa 6 mối quan hệ giao tiếp trong doanh nghiệp.
  • Các nhà quản lý doanh nghiệp du lịch lữ hành vừa và nhỏ: Tham khảo mô hình cơ cấu tổ chức bộ máy, phương pháp phân khúc thị trường khách hàng địa phương (đặc biệt là kinh nghiệm khai thác tour học sinh - sinh viên và công nhân viên khu công nghiệp), cùng các biện pháp nâng cao chất lượng dịch vụ thông qua văn hóa ứng xử của nhân sự.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Du lịch và Thương mại Phương Đông được thành lập vào thời gian nào và có trụ sở ở đâu?
Công ty được thành lập ngày 13 tháng 12 năm 2005 theo Quyết định số 0203001941, có trụ sở chính tại Số 15 khu 6B lô 2A Lê Hồng Phong, phường Đông Khê, quận Ngô Quyền, thành phố Hải Phòng.

2. Cơ cấu tổ chức của Công ty Du lịch Phương Đông bao gồm các bộ phận nào?
Bộ máy tổ chức gồm: Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc (có Trợ lý Giám đốc), Bộ phận Lữ hành du lịch (gồm 3 tổ chức năng: Marketing, Điều hành, Hướng dẫn) và Bộ phận Tổng hợp (gồm Kế toán - Tài chính và Hành chính - Nhân sự).

3. Khóa luận phân chia văn hóa ứng xử trong doanh nghiệp thành những mối quan hệ nào?
Tác giả phân tích 6 mối quan hệ cốt lõi: (1) Giám đốc với nhân viên; (2) Nhân viên với Giám đốc; (3) Giữa các nhân viên với nhau; (4) Hướng dẫn viên với khách du lịch; (5) Doanh nghiệp với các đối thủ cạnh tranh cùng ngành; (6) Doanh nghiệp với môi trường điểm đến du lịch.

4. Trong giai đoạn 2007 - 2008, phân khúc khách hàng nào chiếm số lượng lớn nhất tại Công ty Phương Đông?
Phân khúc học sinh - sinh viên chiếm số lượng lớn nhất trong cơ cấu khách của công ty, đạt 2.860 khách vào năm 2007 và 2.975 khách vào năm 2008 (trên tổng số 6.795 khách năm 2007 và 7.257 khách năm 2008).

5. Khóa luận vận dụng mô hình lý thuyết nào để phân tích ứng xử với khách hàng và đối thủ cạnh tranh?
Tác giả sử dụng Mô hình Tháp nhu cầu của Abraham Maslow để phân tích việc thấu hiểu và thỏa mãn nhu cầu khách hàng, đồng thời vận dụng Ma trận phân tích SWOT (kết hợp các chiến lược SO, WO, ST, WT) để phân tích năng lực cạnh tranh và ứng xử có văn hóa với đối thủ trên thương trường.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thùy Dung đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về văn hóa ứng xử và vai trò của nó đối với sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Thông qua việc phân tích thực trạng tại Công ty Cổ phần Du lịch và Thương mại Phương Đông, đề tài làm rõ tính cấp thiết của việc xây dựng chuẩn mực giao tiếp nội bộ và phong cách phục vụ khách hàng chuyên nghiệp. Các giải pháp và khuyến nghị được đề xuất mang tính ứng dụng thực tế cao, đóng góp thiết thực cho công tác quản trị và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp lữ hành trong thời kỳ hội nhập.