Báo Cáo Nghiên Cứu: Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Hành Vi Lựa Chọn Mua Sắm Giày Sneaker Biti’s Hunter Ở Giới Trẻ


Tóm tắt nghiên cứu

Nghiên cứu tập trung giải quyết câu hỏi trọng tâm: Những nhân tố nào chi phối quyết định lựa chọn mua sắm dòng giày thể thao sneaker Biti’s Hunter của giới trẻ tại TP. Hồ Chí Minh và mức độ tác động của từng yếu tố ra sao? Trong bối cảnh thị trường giày thể thao nội địa từng bị áp đảo bởi các tập đoàn đa quốc gia, sự trỗi dậy của Biti's Hunter đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc lượng hóa hành vi tiêu dùng phân khúc khách hàng trẻ.

Quy trình nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng thực nghiệm đa giai đoạn. Khảo sát sơ bộ ($N = 150$) được tiến hành để hiệu chỉnh thang đo, tiếp nối bởi khảo sát chính thức trên tập mẫu $N > 200$ đối tượng trong độ tuổi từ 16 đến 30. Dữ liệu được xử lý qua hệ thống kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bội trên phần mềm SPSS.

Kết quả thực nghiệm xác định 4 nhóm nhân tố tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến hành vi mua sắm: Đặc tính sản phẩm, Nhận thức thương hiệu, Ảnh hưởng xã hội/Truyền thông và Chất lượng dịch vụ. Trong đó, sự đột phá về công năng sản phẩm (trọng lượng siêu nhẹ, chất liệu đế phylon, miếng lót kháng khuẩn) kết hợp cùng chiến dịch truyền thông lan tỏa (viral marketing) đóng vai trò then chốt kích hoạt quyết định mua.

Hàm ý nghiên cứu cung cấp khung tham chiếu giá trị giúp các doanh nghiệp da giày Việt Nam xây dựng chiến lược R&D, tối ưu hóa định vị thương hiệu và hiện thực hóa mục tiêu thúc đẩy phong trào "Người Việt dùng hàng Việt" dựa trên năng lực cạnh tranh thực chất.


Bối cảnh và tầm quan trọng

Hiện trạng tri thức và bối cảnh thị trường

Thị trường giày dép Việt Nam tiêu thụ ước tính khoảng 190 triệu đôi mỗi năm, song các doanh nghiệp nội địa từng chỉ đáp ứng được khoảng 50% nhu cầu (Lefaso). Trước năm 2017, thị trường giày thể thao sneaker tại Việt Nam phân hóa sâu sắc thành hai cực:

  • Phân khúc cao cấp: Bị chiếm lĩnh hoàn toàn bởi các thương hiệu toàn cầu như Nike, Adidas, Converse, Vans với lợi thế vượt trội về giá trị thương hiệu và kiểu dáng thời thượng.
  • Phân khúc giá rẻ: Tràn ngập hàng nhập khẩu giá thấp từ Trung Quốc và hàng gia công không rõ nguồn gốc.

Khoảng trống ở phân khúc tầm trung (khoảng 500.000 – 1.000.000 VNĐ) gần như bị bỏ ngỏ cho đến khi Biti’s giới thiệu dòng sản phẩm Biti’s Hunter vào năm 2017, tạo nên bước ngoặt tiêu thụ hơn 50.000 đôi chỉ trong vòng 6 tháng đầu ra mắt.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  CẤU TRÚC THỊ TRƯỜNG SNEAKER VIỆT NAM                   |
+-------------------------------------------------------------------------+
| Phân khúc Cao cấp (> 1.000.000 VNĐ)   : Nike, Adidas, Vans, Puma        |
| Phân khúc Tầm trung (500k - 1.000k VNĐ): [Biti's Hunter lội ngược dòng]  |
| Phân khúc Bình dân (< 500.000 VNĐ)    : Hàng nội địa nhỏ lẻ, hàng nhập rẻ|
+-------------------------------------------------------------------------+

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)

Hầu hết các công trình nghiên cứu hành vi tiêu dùng giày dép trước đây tập trung vào giày da công sở (Lê Trọng Đạt và cộng sự, 2012), giày dép thời trang nữ (Sajid M. Tamboli, 2008), hoặc phân tích tổng quát thị trường trang phục thể thao activewear quốc tế (Lauren Watts & Ting Chi, 2018). Thiếu vắng các nghiên cứu định lượng chuyên sâu đo lường hành vi lựa chọn sneaker thương hiệu nội địa ở nhóm nhân khẩu học trẻ (Gen Z và Millennials) tại các đô thị phát triển như TP.HCM.

Tính cấp thiết và tác động tiềm năng

Việc giải mã nguyên nhân thành công của Biti’s Hunter không chỉ mang ý nghĩa học thuật trong việc kiểm chứng các lý thuyết hành vi tiêu dùng (TPB, Maslow, Dodds-Monroe-Grewal), mà còn cung cấp luận cứ thực tiễn giúp ngành da giày trong nước thoát khỏi bẫy gia công giá trị thấp, chuyển dịch sang mô hình kinh doanh dẫn dắt bởi thương hiệu và trải nghiệm khách hàng.


Methodology và tiếp cận nghiên cứu

Nghiên cứu được thiết kế theo quy trình 11 bước chặt chẽ, kết hợp giữa nền tảng lý thuyết hàn lâm và kỹ thuật phân tích thống kê định lượng hiện đại.

[B1: Xác định mục tiêu] ➔ [B2: Tổng quan lý thuyết] ➔ [B3: Mô hình nghiên cứu]
         ➔ [B4: Thiết lập giả thuyết & biến số] ➔ [B5: Xây dựng bảng hỏi]
         ➔ [B6: Thu thập dữ liệu (Pilot N=150; Formal N>200)] ➔ [B7: Làm sạch dữ liệu]
         ➔ [B8: Cronbach's Alpha & EFA] ➔ [B9: Hồi quy tuyến tính bội]
         ➔ [B10: Kiểm định giả thuyết] ➔ [B11: Thảo luận & Đề xuất giải pháp]

1. Thiết kế nghiên cứu và công cụ thu thập

  • Tổng thể nghiên cứu: Nhóm đối tượng trẻ tuổi từ 16 đến 30 sinh sống, học tập và làm việc tại khu vực TP. Hồ Chí Minh.
  • Phương pháp lấy mẫu: Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua bảng câu hỏi trực tuyến (Google Forms), phân bổ ngẫu nhiên thuận tiện.
  • Quy mô mẫu:
    • Khảo sát sơ bộ ($N = 150$) nhằm đánh giá mức độ rõ ràng của từ ngữ và sàng lọc các biến quan sát sơ khởi.
    • Khảo sát chính thức ($N > 200$) đáp ứng tiêu chuẩn phân tích nhân tố khám phá (tối thiểu 5 mẫu cho 1 biến quan sát theo quy tắc Hair et al.).

2. Hệ thống biến số và thang đo

Thang đo sử dụng dạng khoảng cách Likert 5 điểm (từ 1: Rất không ảnh hưởng đến 5: Rất ảnh hưởng).

Nhóm biến số Ký hiệu Số biến quan sát Nội dung cốt lõi đo lường
Thương hiệu TH 5 biến (TH1 – TH5) Uy tín thương hiệu, niềm tự hào thương hiệu Việt, giá trị thể hiện bản thân, độ thuận tiện hệ thống cửa hàng.
Sản phẩm SP 13 biến (SP1 – SP13) Tương quan giá cả - chất lượng, độ êm nhẹ (225g), đế pylon giảm xóc, lót giày kháng khuẩn, độ bền, mẫu mã hợp mốt.
Yếu tố xã hội XH 3 biến (XH1 – XH3) Trào lưu sở hữu, tác động từ chiến dịch truyền thông (Viral clip, Music Video), khuyến nghị từ nhóm tham khảo (bạn bè, người thân).
Dịch vụ DV Đa biến Thái độ nhân viên bán hàng, chính sách khuyến mãi tích điểm, quà tặng, giao diện và dịch vụ mua sắm online.
Hành vi lựa chọn Y Biến phụ thuộc Quyết định chọn mua và ý định tái mua dòng sản phẩm Biti's Hunter.

3. Kỹ thuật phân tích dữ liệu

  1. Làm sạch dữ liệu: Loại bỏ các bảng trả lời đơn điệu (straight-lining) hoặc thiếu thông tin nhân khẩu.
  2. Kiểm định độ tin cậy thang đo: Sử dụng hệ số Cronbach’s Alpha (ngưỡng chấp nhận $\alpha \ge 0.6$; hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0.3$).
  3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm định tính thích hợp KMO ($0.5 \le \text{KMO} \le 1.0$), kiểm định Bartlett có ý nghĩa ($p < 0.05$), giá trị Eigenvalue $> 1$ và hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0.5$.
  4. Phân tích tương quan & Hồi quy bội: Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF, Tolerance) và xác định mức độ giải thích $R^2$ của mô hình đối với hành vi tiêu dùng.

Các phát hiện chính

Phân tích định lượng từ tập dữ liệu khảo sát đã làm sáng tỏ cấu trúc hành vi lựa chọn giày sneaker của giới trẻ, chứng minh cả 4 giả thuyết nghiên cứu ($H_1, H_2, H_3, H_4$) đều được chấp nhận với ý nghĩa thống kê cao.

       +---------------------------------------------+
       |   CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN HÀNH VI MUA      |
       +---------------------------------------------+
       | [Đặc tính Sản phẩm]        (+) (Beta cao nhất)|
       | [Ảnh hưởng Xã hội/Viral]   (+)               | ➔ [HÀNH VI LỰA CHỌN MUA]
       | [Nhận thức Thương hiệu]    (+)               |   (Biti's Hunter)
       | [Trải nghiệm Dịch vụ]      (+)               |
       +---------------------------------------------+

1. Thuộc tính sản phẩm là yếu tố chi phối mạnh mẽ nhất

Trái với quan niệm cho rằng giới trẻ chỉ mua sneaker vì chạy theo hình thức, kết quả thực nghiệm chỉ ra các biến quan sát liên quan đến công năng và chất lượng kỹ thuật đạt điểm đánh giá cao nhất:

  • Khả năng giảm xóc của đế pylon và trọng lượng siêu nhẹ (225 gram) là điểm cộng kỹ thuật vượt bậc so với các dòng giày truyền thống.
  • Miếng lót kháng khuẩn và độ thông thoáng giải quyết triệt để vấn đề khí hậu nóng ẩm tại TP.HCM.
  • Mức giá dao động từ 650.000 – 900.000 VNĐ được người tiêu dùng đánh giá là tương xứng vượt trội với giá trị nhận được (Perceived Value).

2. Sự bứt phá từ tiếp thị lan tỏa (Viral Marketing) và Nhóm tham khảo

Nhóm biến xã hội (XH) thể hiện sức mạnh đáng kể:

  • Các chiến dịch kích hoạt thông qua MV ca nhạc đình đám (như Đi để trở về, sự xuất hiện của KOLs hạng A) đã chuyển hóa Biti’s Hunter từ một đôi giày thể thao thông thường thành một biểu tượng văn hóa dịch chuyển của thanh niên.
  • Chuẩn chủ quan (Subjective Norms) tác động tích cực: Việc bạn bè, cộng đồng cùng mang giày Hunter tạo nên hiệu ứng mạng lưới (Network Effect), thúc đẩy ý định mua ở nhóm đối tượng 17–23 tuổi.

3. Tái định vị thương hiệu: Chuyển dịch từ "bền bỉ" sang "thời thượng"

Biti’s đã giải quyết thành công bài toán thương hiệu:

  • Kế thừa di sản "bền bỉ" lâu đời của thương hiệu mẹ Biti’s, nhưng bổ sung thêm giá trị thời trang, trẻ trung, năng động.
  • Yếu tố "Tự hào hàng Việt" (TH4) có tác động tích cực nhưng mang tính điều kiện: Người tiêu dùng trẻ chỉ ưu tiên hàng nội khi sản phẩm có thiết kế bắt mắt và tính năng tương đương thương hiệu ngoại.

4. Phát hiện bất ngờ về hành vi đa kênh (Omnichannel)

Dù giới trẻ là thế hệ số hóa (Digital Natives), khảo sát cho thấy tỷ lệ khách hàng đến trực tiếp cửa hàng trải nghiệm thử size và kiểm tra độ êm vẫn chiếm tỷ trọng đáng kể song song với kênh mua sắm trực tuyến. Dịch vụ tư vấn tại điểm bán và giao diện web mượt mà là hai nhân tố bổ trợ củng cố lòng trung thành thương hiệu.


Đóng góp khoa học và hàm ý

Đóng góp về mặt lý thuyết

  1. Kiểm chứng mô hình hành vi trong bối cảnh mới: Nghiên cứu đã tích hợp thành công Lý thuyết Hành vi Dự định (TPB - Ajzen), Tháp nhu cầu Maslow và Mô hình Giá trị Cảm nhận (Dodds et al.) vào thị trường thời trang thể thao nội địa của một nền kinh tế mới nổi.
  2. Chuẩn hóa thang đo kỹ thuật: Bổ sung vào hệ thống tài liệu học thuật bộ thang đo chi tiết hóa các thuộc tính vật lý của giày sneaker (từ vật liệu đế, trọng lượng đến tính kháng khuẩn), làm tiền đề cho các nghiên cứu tiếp theo về ngành hàng thời trang công nghệ.
       +----------------------------------------------------------------+
       |               HỆ THỐNG ĐÓNG GÓP TOÀN DIỆN                      |
       +----------------------------------------------------------------+
       | 1. Lý thuyết   : Mở rộng TPB & Giá trị cảm nhận cho Sneaker nội|
       | 2. Phương pháp : Bộ thang đo tích hợp kỹ thuật - tâm lý        |
       | 3. Thực tiễn   : Chiến lược 4P chuyên biệt cho doanh nghiệp Việt|
       | 4. Chính sách  : Hiện thực hóa phong trào Người Việt dùng hàng Việt|
       +----------------------------------------------------------------+

Hàm ý quản trị thực tiễn cho doanh nghiệp

  • Chiến lược Sản phẩm (Product): Tiếp tục đầu tư nghiên cứu R&D, cải tiến công nghệ vật liệu nhẹ và thoáng khí; đa dạng hóa bảng màu và kiểu dáng bắt kịp xu hướng thời trang đường phố (Streetwear) quốc tế.
  • Chiến lược Giá (Price): Duy trì vị thế thống lĩnh ở "vùng đất trống" 600.000 – 1.200.000 VNĐ – phân khúc mà các thương hiệu ngoại khó tiếp cận do chi phí vận hành và thuế nhập khẩu cao.
  • Chiến lược Tiếp thị (Promotion): Khai thác sâu câu chuyện văn hóa đương đại, kết hợp Storytelling với Influencer Marketing; duy trì các thông điệp truyền cảm hứng sống tích cực cho giới trẻ.
  • Chiến lược Phân phối & Dịch vụ (Place & Service): Tối ưu hóa mô hình trải nghiệm khách hàng tại cửa hàng (Concept Store), đẩy mạnh cá nhân hóa dịch vụ hậu mãi và đồng bộ hóa trải nghiệm trực tuyến - trực tiếp.

Hàm ý chính sách và cộng đồng

Nghiên cứu khẳng định: Để phong trào "Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam" đạt hiệu quả bền vững, các chính sách vĩ mô cần tập trung hỗ trợ doanh nghiệp phát triển ngành công nghiệp phụ trợ, giảm phụ thuộc nguyên liệu ngoại nhập, nâng cao năng suất lao động và năng lực sáng tạo thương hiệu.


Đối tượng đón nhận và ứng dụng

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                       ĐỐI TƯỢNG VÀ LỢI ÍCH TIẾP NHẬN                        |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| [Nhà nghiên cứu / Sinh viên]  ➔ Khung lý thuyết mẫu, thang đo thực nghiệm   |
| [Marketers / Brand Managers]  ➔ Insight Gen Z, chiến lược viral storytelling|
| [Doanh nghiệp sản xuất Da giày]➔ Định hướng R&D vật liệu, định giá tầm trung|
| [Cơ quan xúc tiến thương mại] ➔ Căn cứ hoạch định chiến lược hàng Việt cao cấp|
+-----------------------------------------------------------------------------+
  1. Giảng viên, Học viên và Sinh viên khối ngành Kinh tế - Marketing:
    • Sử dụng làm tài liệu tham khảo điển hình về phương pháp luận nghiên cứu thị trường, quy trình phân tích định lượng EFA - Hồi quy.
    • Khung tài liệu phục vụ các chuyên đề về Hành vi người tiêu dùng, Quản trị thương hiệu và Quản trị tiếp thị.
  2. Nhà quản trị doanh nghiệp và Chuyên viên Marketing thời trang:
    • Nắm bắt bức tranh tâm lý và hành vi mua hàng thực tế của phân khúc khách hàng 16–30 tuổi tại các đô thị lớn.
    • Tham chiếu các chỉ số đánh giá mức độ thỏa mãn của khách hàng đối với từng thuộc tính sản phẩm để cải tiến chiến lược cạnh tranh.
  3. Hiệp hội Da - Giày - Túi xách và Cơ quan hoạch định chính sách:
    • Cung cấp cơ sở khoa học minh chứng cho năng lực cạnh tranh của sản phẩm thương hiệu Việt khi được đầu tư bài bản về chất lượng và nhận diện.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Phát hiện quan trọng nhất của đề tài nghiên cứu này là gì?

Yếu tố chất lượng sản phẩm đột phá (trọng lượng nhẹ 225g, đế giảm chấn, lót thoáng khí) kết hợp với mức giá tầm trung hợp lý là nhân tố quyết định cốt lõi. Tiếp thị truyền thông đóng vai trò kích hoạt sự chú ý ban đầu, nhưng chính trải nghiệm công năng thực tế mới giữ chân người tiêu dùng trẻ.

2. Phương pháp nghiên cứu của đề tài có điểm gì nổi bật?

Nghiên cứu xây dựng quy trình hai bước chặt chẽ: Khảo sát thử nghiệm sơ bộ ($N = 150$) để làm sạch và hiệu chỉnh thang đo trước khi tiến hành khảo sát chính thức ($N > 200$). Hệ thống thang đo chi tiết hóa được 13 đặc tính kỹ thuật sản phẩm gắn liền với trải nghiệm thực tế của người mang giày sneaker.

3. Kết quả khảo sát có khả năng tổng quát hóa (generalize) không?

Kết quả có độ tin cậy cao khi đại diện cho nhóm thanh niên, học sinh, sinh viên và người đi làm trẻ (16–30 tuổi) tại khu vực đô thị lớn như TP.HCM. Tuy nhiên, khi áp dụng cho các thị trường nông thôn hoặc nhóm khách hàng trung niên, mô hình cần được tái kiểm định và điều chỉnh trọng số các biến.

4. Hướng mở rộng tiếp theo (Next Steps) của nghiên cứu là gì?

Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng:

  1. Tăng quy mô mẫu và đa dạng hóa địa bàn khảo sát (Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ).
  2. Sử dụng mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) để phân tích sâu hơn các biến trung gian như Lòng trung thành thương hiệu và Giá trị cảm nhận.
  3. So sánh tương quan đa nhóm (Multi-group analysis) giữa các thế hệ Gen Z và Gen Y.

5. Doanh nghiệp thời trang nội địa có thể ứng dụng kết quả này như thế nào?

Doanh nghiệp có thể áp dụng trực tiếp mô hình định vị giá trị: Không cạnh tranh trực diện ở phân khúc giá rẻ mà tập trung khai thác phân khúc tầm trung, đầu tư mạnh vào thiết kế công thái học, câu chuyện thương hiệu truyền cảm hứng và xây dựng mạng lưới phân phối đa kênh tích hợp.


Kết luận

Nghiên cứu "Nhân tố ảnh hưởng đến hành vi lựa chọn mua sắm dòng sản phẩm giày thể thao sneaker Biti’s Hunter ở giới trẻ" đã giải mã thành công hiện tượng phục hưng của một thương hiệu thời trang quốc dân dưới lăng kính khoa học thực nghiệm. Kết quả nghiên cứu khẳng định sự kết hợp hài hòa giữa năng lực cốt lõi của sản phẩm, chiến lược định giá chuẩn xác và nghệ thuật tiếp thị cảm xúc chính là chìa khóa mở lối cho hàng Việt chinh phục thế hệ người tiêu dùng mới.

Trong kỷ nguyên cạnh tranh toàn cầu hóa, các doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động chuyển đổi từ tư duy sản xuất gia công thuần túy sang chiến lược xây dựng thương hiệu dựa trên trải nghiệm khách hàng và đổi mới sáng tạo không ngừng.