Chương 1 giải thích tầm quan trọng của việc phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử của người dân tại tỉnh Bình Định. Từ đó, xác định các mục tiêu nghiên cứu tổng quát và cụ thể, đồng thời đề xuất các câu hỏi nghiên cứu tương ứng. Sau đó, khóa luận trình bày đối tượng và phạm vi nghiên cứu là người dân sinh sống và làm việc tại tỉnh Bình Định. Tiếp theo, nêu rõ những đóng góp của nghiên cứu và cuối cùng là bố cục của khóa luận gồm 05 chương, cùng với nội dung chính của mỗi chương.
6 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM 2. LÝ THUYẾT VỀ VÍ ĐIỆN TỬ VÀ Ý ĐỊNH SỬ DỤNG 2. Ví điện tử Định nghĩa Các nghiên cứu của Kusztelak (2012) và Wen và đồng nghiệp (2016) đã phác thảo rằng ví điện tử là một hình thức thanh toán không dùng tiền mặt ngày càng được ưa chuộng, mang đến nhiều lợi ích cho người dùng. Theo định nghĩa của họ, ví điện ” tử là một ứng dụng di động cho phép người dùng lưu trữ thông tin thanh toán và thực hiện các giao dịch điện tử một cách an toàn và tiện lợi trên thiết bị di động.
Bên cạnh đó, theo Uddin và Akhi (2014), ví điện tử không chỉ đơn thuần là một phương thức thanh toán điện tử mà còn là một công cụ có khả năng thay thế hoặc mở rộng các dịch vụ của ngân hàng truyền thống. Nó có thể thực hiện nhiều chức năng như chuyển “ tiền, cung cấp séc điện tử, tiền điện tử, đặt hàng và thanh toán điện tử thông qua việc kết nối ví với tài khoản ngân hàng. ” Phân loại Ví điện tử có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, bao gồm phương thức lưu trữ, hỗ trợ tiền tệ, hệ điều hành và mục đích sử dụng. Việc phân loại này giúp người dùng dễ dàng lựa chọn ví điện tử phù hợp với mình.
Theo nghiên cứu của Juyal, P. (2011), ví điện tử được phân loại thành 3 loại chính dựa trên mối quan hệ giữa nhà phát hành ví điện tử và người dùng cuối cùng. Ví điện tử đóng (Closed e-wallet) được phát hành và quản lý bởi các tổ chức tài chính hoặc các công ty lớn. Người dùng cần có tài khoản ngân hàng để liên kết với ví điện tử.
Chỉ có thể sử dụng để thanh toán cho các sản phẩm và dịch vụ trong hệ sinh thái của nhà phát hành. Ví dụ như ví MoMo, ZaloPay, ShopeePay. Ví bán đóng (Semi-closed e-wallet) được phát hành bởi các công ty công nghệ hoặc các công ty khởi nghiệp. Người dùng có thể liên kết ví điện tử với tài khoản 7 ngân hàng hoặc nạp tiền trực tiếp vào ví.
Có thể sử dụng để thanh toán cho các sản phẩm và dịch vụ của bên thứ ba, nhưng có thể có giới hạn nhất định. Ví dụ như ví Airpay, ví GrabPay. Ví mở (Open e-wallet) hoạt động trên nền tảng blockchain, phi tập trung và không phụ thuộc vào bất kỳ tổ chức nào. Người dùng có quyền kiểm soát hoàn toàn đối với tiền của họ và có thể thực hiện giao dịch ẩn danh.
Có thể sử dụng để lưu trữ và thanh toán bằng nhiều loại tiền điện tử khác nhau. Ví dụ như ví Bitcoin, ví Ethereum. Lợi ích Đối với nhà nước, ví điện tử giúp quản lý tài chính công hiệu quả hơn bằng cách giảm thiểu sự phụ thuộc vào tiền mặt và tăng cường tính minh bạch trong các giao dịch tài chính công. Nó cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế số và thương mại điện tử, cải thiện hạ tầng thanh toán và mang lại sự tiện lợi cho người dân.
Theo nghiên cứu của Akande (2020) chỉ ra rằng ví điện tử đã đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hoạt động thương mại điện tử ở Nigeria bằng cách cung cấp các giải pháp thanh toán tiện lợi và an toàn, từ đó tăng cường năng suất và hiệu quả kinh tế. Đối với doanh nghiệp, ví điện tử mở ra cơ hội tiếp cận thị trường tiêu dùng rộng lớn hơn, đặc biệt là đối với người dùng trẻ có xu hướng sử dụng công nghệ. Nó giúp giảm chi phí giao dịch so với các phương thức thanh toán truyền thống như tiền mặt hoặc thẻ tín dụng, đồng thời cung cấp cho doanh nghiệp các công cụ quản lý tài chính hiệu quả và giúp họ theo dõi giao dịch một cách chính xác. Đối với khách hàng, ví điện tử mang lại sự tiện lợi và nhanh chóng trong các giao dịch thanh toán.
Nó cung cấp tính an toàn và bảo mật cao nhờ các tính năng như mã hóa dữ liệu và xác thực hai yếu tố, giúp bảo vệ thông tin tài khoản người dùng. Khách hàng cũng được hưởng lợi từ tính linh hoạt và khả năng tích hợp của ví điện tử, từ thanh toán các dịch vụ trực tuyến đến giao dịch mua sắm hàng ngày. Ý định sử dụng Theo Ajzen (1988), ý định hành vi là khả năng chủ quan của cá nhân trong việc hoàn thành mục tiêu trong một khoảng thời gian nhất định. Tirtiroglu và Elbeck “ (2008) định nghĩa ý định sử dụng là mức độ sẵn lòng của khách hàng trong việc áp dụng một sản phẩm cụ thể.
Zhao và Othman (2010) mô tả ý định là quá trình mà cá nhân mong muốn thực hiện một hành động. ” “ Nghiên cứu của Peña-García và đồng nghiệp (2020) cho thấy rằng ý định hành vi có tác động tích cực đến việc áp dụng công nghệ, và giả định rằng ý định hành vi sẽ dẫn đến việc sử dụng ví điện tử trong tương lai. Phan và cộng sự (2020) cũng ” khẳng định rằng ý định hành vi thể hiện sự sẵn lòng sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ, và mức độ sẵn lòng này càng cao thì hành vi sử dụng ví điện tử cũng càng cao. Điều này cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa ý định hành vi và hành vi thực tế trong việc áp dụng công nghệ mới như ví điện tử.
MÔ HÌNH LÝ THUYẾT 2. Thuyết hành động hợp lý (TRA) Thuyết Hành Động Hợp Lý (Theory of Reasoned Action - TRA) là một lý thuyết quan trọng trong lĩnh vực tâm lý xã hội, được Fishbein và Ajzen phát triển lần đầu vào năm 1967 và đã được cải tiến. TRA nhấn mạnh rằng ý định hành vi là nhân tố “ chính dẫn đến hành vi thực tế. Thái độ cá nhân đối với hành vi phản ánh cảm nhận tích cực hoặc tiêu cực của họ đối với việc thực hiện hành vi đó.
Các nhân tố chủ quan khác, chẳng hạn như chuẩn mực xã hội, biểu thị nhận thức của cá nhân về áp lực từ xã hội hoặc những người quan trọng đối với họ trong việc thực hiện hoặc không thực hiện hành vi. Theo lý thuyết này (xem hình 2.1), quyết định của cá nhân về việc thực hiện một hành động cụ thể được hình thành dựa trên nhận thức về giá trị mà sản phẩm hoặc dịch vụ mang lại và áp lực xã hội đối với hành động của họ. Thuyết hành động hợp lý TRA Thái độ đối với hành vi Ý định hành vi Hành vi Chuẩn chủ quan Nguồn: Ajzen (1985) 2. Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) Nghiên cứu của Davis và cộng sự (1989) đã giới thiệu mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) nhằm giải thích nhân tố ảnh hưởng đến hành vi chấp nhận và sử dụng máy tính của người dùng.
Mô hình TAM (xem hình 2.2) đã tập trung vào cảm nhận tính hữu ích và cảm nhận dễ sử dụng. Dựa trên các thử nghiệm với 107 người dùng, cả hai yếu tố này đều có tác động tích cực và đáng kể đến ý định sử dụng công nghệ. Cảm nhận về tính hữu ích được xác định là yếu tố quyết định chính, trong khi cảm nhận về độ dễ sử dụng là yếu tố phụ, cùng với ảnh hưởng từ thái độ đến ý định sử dụng. Cụ thể, cảm nhận về tính hữu ích được xác định là yếu tố quyết định chính, có tác động mạnh nhất đến ý định sử dụng công nghệ; trong khi đó, cảm nhận về độ dễ sử dụng được xem là yếu tố quyết định phụ.
Ngoài hai yếu tố này, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng thái độ của người dùng “ đối với công nghệ cũng ảnh hưởng đến ý định sử dụng. Thái độ tích cực sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc chấp nhận và sử dụng công nghệ mới.2 Mô hình chấp nhận công nghệ TAM Cảm nhận tính hữu ích Biến bên Thái độ đối với Ý định Hành vi ngoài việc sử dụng sử dụng sử dụng Cảm nhận dễ sử dụng Nguồn: Davis (1989) 10 2. Lý thuyết hợp nhất chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) Mô hình Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ (UTAUT) được Venkatesh và đồng nghiệp (2003) phát triển là một lý thuyết quan trọng trong nghiên cứu hành vi người dùng công nghệ, nhằm giải thích và dự đoán hành vi của người dùng đối với công nghệ. Mô hình này tập trung vào bốn yếu tố chính: hiệu quả kỳ vọng, nỗ lực kỳ vọng, “ ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi.
Hiệu quả kỳ vọng đo lường mức độ tin tưởng của người dùng vào khả năng của công nghệ cải thiện hiệu suất công việc. Nỗ lực kỳ ” vọng đánh giá độ đơn giản và dễ dàng của việc sử dụng công nghệ. Ảnh hưởng xã hội quan tâm đến tác động từ những người xung quanh và điều kiện thuận lợi xem xét các yếu tố hỗ trợ sử dụng công nghệ. Mô hình UTAUT (xem hình 2.3) cung cấp một khung lý thuyết toàn diện để giúp hiểu rõ hơn về việc người dùng chấp nhận công nghệ.
Áp dụng mô hình UTAUT, các tổ chức có thể tối ưu hóa các chiến lược tiếp cận và nâng cao khả năng chấp nhận công nghệ của người dùng, từ đó tăng cường hiệu suất và thành công của các dự án công nghệ. Lý thuyết hợp nhất chấp nhận và sử dụng công nghệ UTAUT Hiệu quả kỳ vọng Nỗ lực kỳ vọng Ý định hành Ý định sử vi dụng Ảnh hưởng xã hội Điều kiện thuận lợi Tình nguyện sử Giới tính Tuổi Kinh nghiệm dụng Nguồn: Venkatesh (2003) 11 2. Mô hình xác nhận kỳ vọng (ECM) Mô hình Xác nhận Kỳ vọng (Expectation-confirmation model - ECM) là một lý thuyết quan trọng trong nghiên cứu hành vi tiêu dùng do Bhattacherjee (2001) đề xuất. Mô hình này giải thích quyết định của người tiêu dùng về việc tiếp tục sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ dựa trên sự xác nhận của họ đối với các kỳ vọng ban đầu.
Khi tiếp xúc và sử dụng sản phẩm, họ xác nhận mức độ mà sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng các kỳ vọng đó.