Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bùng nổ của công nghệ thông tin cùng sự gia tăng của các nền tảng thương mại điện tử (TMĐT) đã làm thay đổi căn bản phương thức mua sắm của người tiêu dùng. Theo các số liệu ngành được tác giả trích dẫn, TMĐT Việt Nam trong giai đoạn 5 năm gần đây duy trì tốc độ tăng trưởng 25 - 30%/năm, với khoảng 80% người dùng từng tham gia mua hàng trực tuyến. Trong đó, nhóm sản phẩm thời trang chiếm tỷ trọng dẫn đầu với 24% (vượt qua hàng cá nhân 21%, đồ điện tử 18%, nội dung số 19%, và vé máy bay/vé xem phim 17%). Tại thị trường TP. Hồ Chí Minh, sự cạnh tranh giữa các thương hiệu may mặc diễn ra gay gắt, buộc các doanh nghiệp phải mở rộng và tối ưu hóa kênh bán lẻ đa phương tiện từ mạng xã hội (Facebook, Zalo) đến website thương mại.

Trong bối cảnh đó, Công ty TNHH Sản Xuất Và Phân Phối Thời Trang The Weird đã thực hiện tái cơ cấu và đẩy mạnh kênh bán hàng qua website chính thức. Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Marketing của tác giả Hồ Thị Thanh Trúc (MSSV: 17088661, Lớp DHMK13E, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM, dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Ngọc Hoa) tập trung giải quyết bài toán nhận diện và định lượng các yếu tố tác động đến hành vi mua sắm trực tuyến của khách hàng tại doanh nghiệp này.

Văn bản xác định hệ thống 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi mua quần áo trực tuyến của khách hàng tại Công ty TNHH Sản Xuất Và Phân Phối Thời Trang The Weird.
  2. Đo lường mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến ý định mua quần áo trực tuyến của khách hàng tại công ty.
  3. Đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao ý định mua sắm trực tuyến, duy trì khách hàng hiện tại, thu hút khách hàng mới và gia tăng hiệu quả kinh doanh.

Tương ứng với các mục tiêu trên, tác giả đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những nhân tố nào ảnh hưởng đến ý định mua quần áo trực tuyến tại Công ty TNHH Sản Xuất Và Phân Phối Thời Trang The Weird?
  2. Mức độ tác động của các nhân tố đến ý định mua hàng trực tuyến của khách hàng tại Công ty The Weird như thế nào?
  3. Giải pháp nào để nâng cao ý định mua quần áo trực tuyến tại công ty?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác lập rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua quần áo trực tuyến tại Công ty TNHH Sản Xuất Và Phân Phối Thời Trang The Weird.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã từng mua sắm quần áo trực tuyến và khách hàng đã, đang mua sắm tại Công ty The Weird.
  • Phạm vi không gian: Khách hàng của Công ty TNHH Sản Xuất Và Phân Phối Thời Trang The Weird trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Toàn bộ đề tài triển khai từ giữa tháng 01/2021 đến cuối tháng 04/2021; giai đoạn khảo sát định lượng thu thập dữ liệu thực tế diễn ra từ ngày 19/03/2021 đến ngày 10/04/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên việc hệ thống hóa các định nghĩa và mô hình hành vi tiêu dùng kinh điển, kết hợp với các nghiên cứu thực nghiệm trong lĩnh vực bán lẻ thời trang trực tuyến:

  • Khái niệm và hành vi người tiêu dùng: Tiếp cận định nghĩa của David L. Della Bitta, Engel và cộng sự (2005), Peter D. Lamb và cộng sự (2000), Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), cùng tiến trình ra quyết định mua 5 giai đoạn của Philip Kotler (2001, 2005): Ý thức nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá các lựa chọn $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Hành vi sau mua.
  • Các mô hình hành vi lý thuyết:
    • Mô hình hành vi người tiêu dùng (Philip Kotler, 2005): Phân tích tương tác giữa các tác nhân kích thích (Marketing-mix và môi trường vĩ mô) với hộp đen ý thức và phản ứng của người mua.
    • Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975): Giải thích ý định hành vi qua hai thành tố là thái độ và chuẩn chủ quan.
    • Thuyết hành vi dự định (TPB - Ajzen, 1991): Mở rộng mô hình TRA bằng cách bổ sung biến kiểm soát hành vi nhận thức.
    • Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Davis, 1989): Nhấn mạnh vai trò của cảm nhận sự hữu ích và cảm nhận dễ sử dụng đối với thái độ và ý định ứng dụng công nghệ/hệ thống thông tin.
  • Các nghiên cứu thực nghiệm tham khảo: Kế thừa khung đo lường từ Đào Mạnh Long (2018) về hành vi mua quần áo trực tuyến tại TP.HCM; Nguyễn Thị Ngọc Linh và Đinh Đức Hiền (2019); Nguyễn Hữu Trí (2013); cùng nghiên cứu của Ratih Puspa Nirmala và Ike Janita Dewi (2011).

Quy trình nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn:

  1. Nghiên cứu sơ bộ (Định tính và Khảo sát thử): Thu thập dữ liệu thứ cấp từ tài liệu khoa học, thảo luận chuyên sâu với giảng viên hướng dẫn để điều chỉnh mô hình; tiến hành khảo sát thử nghiệm trên $n = 30$ mẫu để kiểm tra độ rõ ràng của thang đo trước khi ban hành bảng hỏi chính thức.
  2. Nghiên cứu chính thức (Định lượng): Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua bảng câu hỏi trực tuyến gửi qua Facebook Messenger. Kích thước mẫu khảo sát phát ra là 200 phiếu, thu về 157 mẫu hợp lệ ($78{,}5%$). Cỡ mẫu 157 đáp ứng điều kiện phân tích nhân tố khám phá EFA ($N \ge 5 \times 26 = 130$ quan sát theo Hair và cộng sự, 1998) và phân tích hồi quy tuyến tính bội ($n \ge 8 \times 6 + 50 = 98$ quan sát theo Tabachnick & Fidell, 1996).

Quy trình phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS bao gồm:

  • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình).
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: $\text{Cronbach's Alpha} \ge 0{,}6$; hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0{,}3$).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với các tiêu chí: hệ số $\text{KMO} \ge 0{,}5$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0{,}05$, giá trị Eigenvalue $> 1$, và tổng phương sai trích $> 50%$.
  • Phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến theo phương pháp Enter. Phương trình hồi quy có dạng: $$\text{YDM} = \beta_0 + \beta_1 \times \text{STT} + \beta_2 \times \text{TMMS} + \beta_3 \times \text{MDVG} + \beta_4 \times \text{CLSP} + \beta_5 \times \text{NTW} + \beta_6 \times \text{RRLQ}$$ (Trong đó: YDM là Ý định mua; STT: Sự thuận tiện; TMMS: Thoải mái khi mua sắm; MDVG: Mong đợi về giá; CLSP: Chất lượng sản phẩm; NTW: Niềm tin vào web; RRLQ: Rủi ro liên quan đến sản phẩm).
  • Kiểm định Independent Samples T-test (đối với biến giới tính) và phân tích phương sai One-way ANOVA (đối với độ tuổi, thu nhập, nghề nghiệp) ở mức ý nghĩa $5%$ ($\alpha = 0{,}05$).

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự bùng nổ của TMĐT và tính cạnh tranh cao trong ngành thời trang tại TP.HCM. Tác giả xác lập rõ ràng các mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi không gian - thời gian, đồng thời khái quát tiến trình nghiên cứu 2 bước (định tính và định lượng), ý nghĩa lý luận - thực tiễn và cấu trúc gồm 5 chương của khóa luận.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÍ LUẬN

Chương này tập trung xây dựng khung lý thuyết toàn diện về thương mại điện tử và hành vi khách hàng:

  • Hệ thống hóa các khái niệm mua sắm trực tuyến, phân tích ưu điểm (chủ động thời gian, tiết kiệm chi phí, đa dạng hàng hóa, dễ so sánh giá, mua sắm không giới hạn không gian) và lập bảng so sánh 11 đặc điểm khác biệt giữa mua sắm trực tuyến và mua sắm truyền thống (theo Darley và cộng sự, 2010; Ngọc Nguyễn, 2019).
  • Trình bày lý thuyết hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler, phân tích các nhóm yếu tố tác động: văn hóa (nền văn hóa, nhánh văn hóa, tầng lớp xã hội), xã hội (nhóm tham khảo, gia đình, vai trò và địa vị), cá nhân (tuổi tác, nghề nghiệp, hoàn cảnh kinh tế, cá tính) và tâm lý (động cơ, nhận thức, kiến thức, niềm tin và quan điểm).
  • Tổng hợp 4 mô hình lý thuyết nền tảng (Mô hình hành vi Philip Kotler 2005, TRA 1975, TPB 1991, TAM 1989) cùng 4 nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước.
  • Đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 nhân tố tác động đến ý định mua sắm trực tuyến tại Công ty The Weird: (1) Sự thuận tiện, (2) Thoải mái khi mua sắm, (3) Mong đợi về giá, (4) Chất lượng sản phẩm, (5) Niềm tin vào web, và (6) Rủi ro liên quan đến sản phẩm.

CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 3 chi tiết hóa quy trình triển khai nghiên cứu thực tế gồm 7 bước: từ xác định vấn đề, động cơ, mục tiêu, nghiên cứu tài liệu, lựa chọn mô hình, khảo sát sơ bộ ($n = 30$), đến thu thập dữ liệu chính thức và phân tích trên SPSS. Tác giả thiết lập 6 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_6$) và hoàn thiện bảng mã hóa 26 biến quan sát sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).

STT Tên biến / Nhóm nhân tố Mã hóa Nội dung biến quan sát Nguồn kế thừa
1 Sự thuận tiện (STT) STT1
STT2
STT3
STT4
Không cần rời khỏi nhà khi mua sắm
Không tốn thời gian đi lại và tham quan cửa hàng
Có thể mua sắm ở bất kỳ đâu
Có thể tìm thấy hầu hết tất cả những mặt hàng
Đào Mạnh Long (2018)
Ratih Puspa Nirmala & Ike Janita Dewi (2011)
2 Thoải mái khi mua sắm (TMMS) TMMS1
TMMS2
TMMS3
Có thể thoải mái lựa chọn sản phẩm mà không thấy ngại
Không cảm thấy ngại khi không quyết định mua
Thời gian lựa chọn sản phẩm thoải mái không giới hạn
Đào Mạnh Long (2018)
Ratih Puspa Nirmala & Ike Janita Dewi (2011)
3 Mong đợi về giá (MDVG) MDVG1
MDVG2
MDVG3
MDVG4
Tôi thấy mức giá khi mua trực tuyến thấp hơn tại cửa hàng bình thường
Giao hàng miễn phí là một lợi thế khi tôi mua trực tuyến
Sử dụng dịch vụ mua hàng trực tuyến giúp giảm chi phí đi lại
Tôi sẵn sàng trả giá cao hơn cho các sản phẩm không có ở cửa hàng thông thường
Đào Mạnh Long (2018)
Ratih Puspa Nirmala & Ike Janita Dewi (2011)
4 Chất lượng sản phẩm (CLSP) CLSP1
CLSP2
CLSP3
Tôi sẽ xem xét tất cả các yếu tố để chọn sản phẩm tốt nhất khi mua hàng trực tuyến
Khi mua sắm trực tuyến, ý kiến phản hồi chỉ ra chất lượng sản phẩm tốt hơn
Giá cao hơn cho các sản phẩm tốt hơn khi mua sắm trực tuyến
Đào Mạnh Long (2018)
Nguyễn Thị Ngọc Linh & Đinh Đức Hiền (2019)
5 Niềm tin vào web (NTW) NTW1
NTW2
NTW3
Cách bố trí thích hợp của trang web bán hàng trực tuyến cho thấy sự uy tín hơn
Những hình ảnh gắn với sản phẩm trên web bán hàng trực tuyến làm tăng thêm lòng tin tới cửa hàng
Sự mô tả chi tiết về sản phẩm trên web bán hàng trực tuyến làm tăng sự uy tín của cửa hàng đối với tôi
Đào Mạnh Long (2018)
Nguyễn Hữu Trí (2013)
6 Rủi ro liên quan đến sản phẩm (RRLQ) RRLQ1
RRLQ2
RRLQ3
RRLQ4
RRLQ5
Có thể không nhận được hàng hóa
Không được hoàn tiền nếu sản phẩm bị hư hại hay không giống mô tả
Không biết được sản phẩm có đúng là sản phẩm của đơn vị mình đặt hay không
Sản phẩm nhận được thường không đúng với hình ảnh được quảng cáo
Hàng hóa có thể bị hư hại khi vận chuyển
Đào Mạnh Long (2018)
7 Ý định mua (YDM) YDM1
YDM2
YDM3
YDM4
Mua hàng online luôn là lựa chọn hàng đầu của Anh/Chị khi có ý định mua quần áo
Anh/Chị có kế hoạch mua quần áo trực tuyến trong thời gian tới
Anh/Chị sẽ giới thiệu người thân/bạn bè mua cùng
Anh/Chị sẽ tiếp tục mua quần áo tại cửa hàng nếu chất lượng sản phẩm làm cho anh chị hài lòng
Đề xuất của tác giả

CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Chương 4 giới thiệu tổng quan về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức phòng ban và kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Sản Xuất Và Phân Phối Thời Trang The Weird (từ tháng 4 đến tháng 7). Tiếp đó, chương trình bày toàn diện các kết quả định lượng:

  • Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát ($n = 157$) theo giới tính, độ tuổi, mức thu nhập và nghề nghiệp.
  • Kiểm định thang đo qua Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA (xác định hệ số KMO, Bartlett's Test, tổng phương sai trích, ma trận xoay nhân tố cho các biến độc lập và biến phụ thuộc).
  • Phân tích tương quan Pearson và ước lượng mô hình hồi quy đa biến bằng phương pháp Enter, đánh giá mức độ giải thích $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định F ANOVA, kiểm tra đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai VIF.
  • Kiểm định sự khác biệt về ý định mua sắm thông qua kiểm định Independent Samples T-test (giới tính) và One-Way ANOVA (các nhóm tuổi, thu nhập, nghề nghiệp).

CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

Chương 5 đúc kết các phát hiện nghiên cứu thực nghiệm và xây dựng hệ thống 5 nhóm giải pháp quản trị tương ứng với các nhân tố có tác động tích cực đến ý định mua hàng tại Công ty The Weird:

  1. Nhóm giải pháp về niềm tin vào web: Tối ưu hóa giao diện website, minh bạch thông tin sản phẩm, sử dụng hình ảnh thực tế và chứng chỉ bảo mật.
  2. Nhóm giải pháp về sự thuận tiện: Đơn giản hóa quy trình đặt hàng, tích hợp đa dạng cổng thanh toán, tối ưu tốc độ tải trang.
  3. Nhóm giải pháp về chất lượng sản phẩm: Kiểm soát chặt chẽ quy trình may mặc, cung cấp bảng hướng dẫn kích thước chi tiết, duy trì độ chính xác giữa sản phẩm thực tế và mô tả.
  4. Nhóm giải pháp về mong đợi giá: Xây dựng chính sách giá hợp lý, áp dụng các chương trình trợ giá vận chuyển (freeship) và khuyến mãi minh bạch.
  5. Nhóm giải pháp về thoải mái mua sắm: Nâng cao trải nghiệm duyệt sản phẩm, duy trì hệ thống hỗ trợ trực tuyến thân thiện, không tạo áp lực mua hàng cho người truy cập. Chương kết thúc bằng việc chỉ rõ các hạn chế nghiên cứu và định hướng cho các công trình tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Về mặt phát hiện thực nghiệm, kết quả phân tích định lượng xác nhận tính phù hợp của mô hình nghiên cứu. Trong số các nhân tố tác động đến ý định mua quần áo trực tuyến tại Công ty TNHH Sản Xuất Và Phân Phối Thời Trang The Weird, Niềm tin vào Web được chứng minh là nhân tố có mức độ tác động mạnh nhất. Người tiêu dùng đặc biệt chú trọng đến sự bố trí chuyên nghiệp của website, độ chân thực của hình ảnh sản phẩm và tính chi tiết, minh bạch trong các thông số mô tả.

Hệ thống đóng góp của khóa luận được phân định ở hai khía cạnh:

  • Đóng góp về mặt lý thuyết: Bổ sung cơ sở dữ liệu thực nghiệm cho các mô hình hành vi tiêu dùng (TRA, TPB, TAM) trong ngành thương mại điện tử bán lẻ thời trang tại thị trường đô thị Việt Nam; kiểm định và chuẩn hóa hệ thống thang đo gồm 26 biến quan sát trong bối cảnh mua sắm trực tuyến.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn: Cung cấp căn cứ khoa học trực tiếp cho Ban Giám đốc và phòng Sales - Marketing của Công ty The Weird nhận diện thứ tự ưu tiên của các yếu tố ảnh hưởng, từ đó phân bổ nguồn lực hợp lý vào việc nâng cấp website, tối ưu chính sách giá, vận chuyển và kiểm soát chất lượng sản phẩm nhằm gia tăng doanh số.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện:

  • Quy mô mẫu: Kích thước mẫu chính thức dừng lại ở $n = 157$ khách hàng hợp lệ, dù đáp ứng chuẩn thống kê tối thiểu nhưng độ bao quát tổng thể người tiêu dùng trực tuyến còn hạn chế.
  • Không gian khảo sát: Nghiên cứu chỉ tập trung vào đối tượng khách hàng của một doanh nghiệp cụ thể (Công ty The Weird) tại khu vực TP. Hồ Chí Minh, chưa mở rộng ra các thị trường tỉnh thành khác hoặc các thương hiệu thời trang cạnh tranh khác.
  • Phương pháp thu thập mẫu: Phương pháp phát bảng hỏi trực tuyến qua mạng xã hội (Facebook Messenger) có thể gặp phải thiên lệch chọn mẫu do phụ thuộc vào tính sẵn sàng của người trả lời.
  • Mô hình nghiên cứu: Chỉ mới khảo sát 6 nhóm nhân tố độc lập, chưa đánh giá sâu các biến trung gian hoặc các yếu tố điều tiết như tác động của mạng xã hội, dịch vụ chăm sóc khách hàng sau bán hoặc các yếu tố văn hóa tiêu dùng mới.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả định hướng mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên các kích thước lớn hơn, triển khai lấy mẫu phân tầng tại nhiều khu vực địa lý khác nhau, đồng thời bổ sung thêm các biến số mới nhằm tăng cường độ giải thích của mô hình hồi quy.


Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồ Thị Thanh Trúc mang lại giá trị tham khảo rõ nét cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Thương mại điện tử: Có thể sử dụng khóa luận như một tài liệu mẫu về cấu trúc trình bày, phương pháp luận nghiên cứu định lượng chuẩn tắc, cách thức xây dựng bảng câu hỏi Likert 5 mức độ và quy trình xử lý số liệu trên SPSS (từ Cronbach's Alpha, EFA, OLS Regression đến ANOVA/T-test).
  • Các nhà nghiên cứu về hành vi tiêu dùng trực tuyến: Kế thừa bộ thang đo 26 biến quan sát đã được kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ để áp dụng cho các nghiên cứu tương tự trong ngành bán lẻ thời trang.
  • Nhà quản trị và đội ngũ Marketing của các doanh nghiệp thời trang vừa và nhỏ: Tham khảo hệ thống giải pháp 5 nhóm (về website, giá, chất lượng, sự thuận tiện, trải nghiệm mua sắm) để ứng dụng vào việc nâng cấp kênh bán hàng trực tuyến và gia tăng tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng kích thước mẫu khảo sát là bao nhiêu và căn cứ vào tiêu chuẩn nào?
Tác giả đã thu thập được 157 mẫu khảo sát hợp lệ (trên tổng số 200 phiếu phát ra, đạt tỷ lệ $78{,}5%$). Cỡ mẫu này thỏa mãn hai tiêu chuẩn thống kê: tiêu chuẩn phân tích EFA của Hair và cộng sự (1998) yêu cầu $N \ge 5 \times 26 = 130$ mẫu, và tiêu chuẩn phân tích hồi quy của Tabachnick & Fidell (1996) yêu cầu $n \ge 8 \times 6 + 50 = 98$ mẫu. Ngoài ra, tác giả đã thực hiện khảo sát sơ bộ trước trên 30 mẫu.

2. Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến ý định mua quần áo trực tuyến tại Công ty The Weird?
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm xác định nhân tố "Niềm tin vào Web" (NTW) là yếu tố có tác động mạnh nhất đến ý định mua sắm trực tuyến của khách hàng tại Công ty The Weird.

3. Khung thang đo của đề tài bao gồm bao nhiêu biến quan sát và kế thừa từ những tác giả nào?
Mô hình nghiên cứu bao gồm 26 biến quan sát (22 biến độc lập thuộc 6 nhóm nhân tố và 4 biến phụ thuộc thuộc nhóm Ý định mua). Thang đo được kế thừa và phát triển từ các công trình của Đào Mạnh Long (2018), Ratih Puspa Nirmala & Ike Janita Dewi (2011), Nguyễn Thị Ngọc Linh & Đinh Đức Hiền (2019), Nguyễn Hữu Trí (2013) cùng các biến do tác giả tự đề xuất.

4. Khảo sát thực tế được thực hiện qua kênh nào và trong thời gian bao lâu?
Khảo sát chính thức được triển khai trực tuyến bằng cách gửi đường link bảng câu hỏi đến khách hàng thông qua ứng dụng Facebook Messenger, diễn ra từ ngày 19/03/2021 đến ngày 10/04/2021.

5. Khóa luận đề xuất những nhóm giải pháp quản trị cụ thể nào?
Tác giả đề xuất 5 nhóm hàm ý quản trị gồm: (1) Nhóm giải pháp về niềm tin vào web; (2) Nhóm giải pháp về sự thuận tiện; (3) Nhóm giải pháp về chất lượng sản phẩm; (4) Nhóm giải pháp về mong đợi giá; và (5) Nhóm giải pháp về sự thoải mái khi mua sắm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hồ Thị Thanh Trúc đã thực hiện một nghiên cứu định lượng bài bản về các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua quần áo trực tuyến tại Công ty TNHH Sản Xuất Và Phân Phối Thời Trang The Weird. Dựa trên khung lý thuyết vững chắc và việc phân tích 157 mẫu khảo sát bằng phần mềm SPSS, công trình đã xác định rõ vai trò then chốt của các yếu tố như Niềm tin vào web, Sự thuận tiện, Chất lượng sản phẩm, Mong đợi về giá và Sự thoải mái khi mua sắm. Toàn bộ các hàm ý quản trị được đề xuất bám sát vào kết quả định lượng, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho hoạt động kinh doanh trực tuyến của doanh nghiệp cũng như làm tài liệu tham khảo học thuật hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Marketing.