Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng (Mã số: 9.01) của nghiên cứu sinh Lê Hải Lâm, thực hiện tại Học viện Ngân hàng dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phạm Thị Hoàng Anh và TS. Nguyễn Thanh Nhàn (Hà Nội, 2021), có tiêu đề: "Nhân tố ảnh hưởng đến tiếp cận vốn vay ưu đãi của doanh nghiệp tại các Quỹ Bảo vệ môi trường ở Việt Nam".

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Bảo vệ môi trường và ứng phó biến đổi khí hậu là yêu cầu cấp thiết sau các cam kết quốc tế như Thỏa thuận Paris tại Hội nghị COP 21 năm 2015 nhằm giữ mức tăng nhiệt độ toàn cầu dưới 2°C (Yu và cộng sự, 2021). Tại các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam, thị trường tài chính chưa hoàn thiện dẫn đến sự thiếu hụt nguồn vốn dài hạn cho các dự án môi trường (Bui, 2020; Kristiane và cộng sự, 2020). Trong khi hệ thống ngân hàng thương mại còn e ngại cho vay các danh mục đầu tư xanh do rủi ro cao và thời gian hoàn vốn kéo dài (Barbu và Boitan, 2019; T. Nguyen và cộng sự, 2018), Quỹ Bảo vệ môi trường (BVMT) được thành lập từ năm 2002 đóng vai trò là kênh dẫn vốn tài chính nhà nước chủ chốt. Hoạt động cho vay ưu đãi chiếm trên 95% kết quả hoạt động của các quỹ này.

Tuy nhiên, các công trình trước đây chủ yếu nghiên cứu tiếp cận tín dụng thương mại nói chung hoặc tín dụng chính sách phục vụ xóa đói giảm nghèo, học sinh sinh viên; các nghiên cứu về Quỹ BVMT chỉ dừng lại ở việc mô tả cơ chế hoạt động đơn lẻ mà chưa phân tích định lượng các nhân tố tác động đến khả năng tiếp cận nguồn vốn ưu đãi đặc thù này trên quy mô toàn quốc.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu nghiên cứu tổng quát: Nhận diện, xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố thuộc về đặc điểm nội tại doanh nghiệp, rào cản từ phía tổ chức cho vay (Quỹ BVMT) và các yếu tố chính sách đối với khả năng tiếp cận vốn vay ưu đãi; từ đó đề xuất các hàm ý chính sách thúc đẩy tiếp cận vốn vay ưu đãi bảo vệ môi trường tại Việt Nam.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp cận tài chính, tiếp cận vốn vay và tiếp cận vốn vay ưu đãi bảo vệ môi trường.
    2. Đánh giá toàn diện thực trạng hoạt động cho vay ưu đãi tại hệ thống 48 Quỹ BVMT ở Việt Nam giai đoạn 2004 - 2019, chỉ ra các tồn tại và nguyên nhân.
    3. Xây dựng mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến tiếp cận vốn vay ưu đãi bảo vệ môi trường.
    4. Thu thập và phân tích dữ liệu thực nghiệm thông qua mô hình nghiên cứu định lượng.
    5. Đề xuất các khuyến nghị chính sách nhằm giảm thiểu rào cản và nâng cao khả năng tiếp cận vốn cho doanh nghiệp.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Câu hỏi 1: Sự khác biệt giữa tiếp cận tài chính, tiếp cận vốn vay và tiếp cận vốn vay ưu đãi bảo vệ môi trường là gì, và những phương pháp nào được sử dụng để đo lường khả năng tiếp cận vốn vay của doanh nghiệp?
  2. Câu hỏi 2: Thực trạng hoạt động cho vay ưu đãi bảo vệ môi trường tại 48 Quỹ BVMT ở Việt Nam hiện nay diễn ra như thế nào?
  3. Câu hỏi 3: Các đặc điểm doanh nghiệp (thời gian hoạt động, quy mô, loại hình sở hữu, ngành nghề kinh doanh) và tính chất dự án môi trường ảnh hưởng như thế nào đến khả năng tiếp cận vốn vay ưu đãi tại Việt Nam?
  4. Câu hỏi 4: Những rào cản nào từ phía các Quỹ BVMT đang tồn tại và mức độ ảnh hưởng của chúng đến khả năng tiếp cận vốn vay ưu đãi của doanh nghiệp?
  5. Câu hỏi 5: Cần những khuyến nghị chính sách nào để hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn và giảm thiểu rào cản từ phía các Quỹ BVMT tại Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến tiếp cận vốn vay ưu đãi bảo vệ môi trường của doanh nghiệp.
  • Phạm vi nội dung: Tiếp cận vốn vay ưu đãi được xem xét từ 3 chiều kích: đặc điểm người đi vay, rào cản từ tổ chức cho vay, và chính sách nhà nước; đo lường qua 2 khía cạnh: mức độ tiếp cận (Khó - Trung bình - Dễ) và giá trị khoản vay được phê duyệt.
  • Phạm vi không gian: 48 Quỹ BVMT tại Việt Nam (gồm 01 Quỹ cấp quốc gia và 47 Quỹ cấp tỉnh/thành phố) cùng các doanh nghiệp vay vốn tại các quỹ này.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp về hoạt động cho vay thu thập giai đoạn 2004 - 2019; khảo sát và phỏng vấn sâu thực hiện trong năm 2020 - 2021; các đề xuất chính sách định hướng đến năm 2030.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tổng quan hệ thống tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước theo hai nhánh trọng tâm:

Nhánh nghiên cứu Tác giả, công trình tiêu biểu Nội dung và kết luận chính
Hoạt động hỗ trợ tài chính và Quỹ BVMT Francis (2000); Patrick Francis, Jürg Klarer và Nelly Petkova (1999); Speck và cộng sự (2001) Phân tích vai trò trung gian tài chính của các Quỹ môi trường tại các nền kinh tế chuyển đổi Trung - Đông Âu và Liên Xô cũ; đánh giá công cụ cho vay lãi suất ưu đãi và viện trợ không hoàn lại.
Schneider (2007); Mason (2015); OECD (2015); EAP Task Force (2003); Interagency Planning Group on Environmental Funds (2000) Đánh giá mô hình Quỹ BVMT Croatia trong tài trợ năng lượng tái tạo; cơ chế tài chính năng lượng sạch tại các quốc đảo nhỏ; chính sách Ngân hàng Đầu tư xanh (Green Investment Banks) và sổ tay thiết lập, vận hành quỹ môi trường.
Nhân tố ảnh hưởng tiếp cận vốn vay (Phía người đi vay) Beck và cộng sự (2005, 2006); Beck và Demirguc-Kunt (2006); Beck (2007); Schiffer và Weder (2001); Bougheas và cộng sự (2006) Quy mô doanh nghiệp, số năm hoạt động, loại hình sở hữu và mức độ phát triển thể chế tài chính quốc gia tác động trực tiếp đến rào cản tiếp cận vốn.
Kung’U (2014); Abdesamed và Wahab (2014); Ganeshan Wignaraja và Yothin Jinjarak (2015); Rahman và cộng sự (2017); Gamage (2013) Báo cáo tài chính kiểm toán, tài sản bảo đảm, kinh nghiệm quản lý, mạng lưới quan hệ tác động tích cực đến khả năng vay vốn và giá trị khoản vay được phê duyệt.
Nguyen và Luu (2013); Đặng Thị Huyền Thương (2016); Thanh và cộng sự (2011); P. Le (2012); Nguyễn Thị Kim Lý (2012); L. Nguyen và cộng sự (2018) Nghiên cứu tại Việt Nam: việc phụ thuộc quá nhiều vào tài sản bảo đảm là bất động sản, đặc điểm chủ doanh nghiệp, mạng lưới quan hệ chính thức/xã giao và yếu tố hai hệ thống sổ sách kế toán gây trở ngại cho việc tiếp cận vốn tín dụng.
Rào cản từ tổ chức cho vay và yếu tố thể chế Haron và cộng sự (2013); Kyaw (2008); Hainz và Nabokin (2013); Brown và cộng sự (2009); OECD (2016); Ganbold (2008); Rand (2007) Yêu cầu tài sản bảo đảm nghiêm ngặt, thủ tục hồ sơ phức tạp, thông tin bất cân xứng và mức lãi suất thị trường tạo thành rào cản phía cung ứng vốn.
P. Le và Wang (2013); N. Le và Nguyen (2009); N. Le và cộng sự (2006); Malesky và Taussig (2009); Nguyễn Hữu Mạnh (2014); Phùng Thanh Loan (2016) Đánh giá tác động của mạng lưới quan hệ với cán bộ nhà nước, chính sách tín dụng ưu đãi nông nghiệp công nghệ cao và thủy sản tại Việt Nam.

Khoảng trống nghiên cứu mà luận án giải quyết

  1. Khoảng trống 1: Chưa có công trình nào đánh giá tổng thể, đồng bộ thực trạng hoạt động cho vay ưu đãi của toàn bộ hệ thống 48 Quỹ BVMT tại Việt Nam.
  2. Khoảng trống 2: Các nghiên cứu thực nghiệm trước đây chỉ tập trung vào tín dụng thương mại hoặc tín dụng ưu đãi xóa đói giảm nghèo; chưa có nghiên cứu chuyên biệt về tiếp cận vốn vay ưu đãi bảo vệ môi trường.
  3. Khoảng trống 3: Thiếu vắng các phân tích về sự tác động của các đặc trưng kỹ thuật, tính chất của dự án môi trường (dự án xử lý chất thải, năng lượng tái tạo, đổi mới công nghệ...) đến khả năng tiếp cận nguồn vốn ưu đãi.
  4. Khoảng trống 4: Chưa có mô hình thực nghiệm nào đo lường mức độ tương quan và ảnh hưởng của từng rào cản riêng biệt từ phía Quỹ BVMT đối với mức độ tiếp cận vốn của doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Tiếp cận tài chính và tiếp cận vốn vay: Luận án kế thừa quan điểm của Demirgüç-Kunt và cộng sự (2008) về tài chính toàn diện (sự vắng mặt của các rào cản giá và phi giá), phân biệt rõ giữa "tiếp cận" và "sử dụng" dịch vụ tài chính. Tiếp cận vốn vay được phân tích dựa trên mô hình của Hainz và Nabokin (2013) cùng Popov và Udell (2012), phân loại đối tượng có nhu cầu vay vốn thành ba nhóm: doanh nghiệp đang sử dụng vốn vay, doanh nghiệp bị từ chối vay và doanh nghiệp nản lòng (không nộp đơn do e ngại rào cản thủ tục, tài sản bảo đảm hoặc chi phí phi chính thức).
  • Tiếp cận vốn vay ưu đãi bảo vệ môi trường: Dựa trên khung phân tích của La Rocca (2012), các dự án môi trường thường gặp "khoảng trống khả thi tài chính" (NPV âm hoặc khả năng sinh lời thấp) và "khoảng trống thị trường vốn" (tính mới về công nghệ, rủi ro cao khiến ngân hàng thương mại từ chối cấp tín dụng). Cho vay ưu đãi từ Quỹ BVMT là công cụ tài chính công khắc phục thất bại thị trường này thông qua: ưu đãi lãi suất (< 50% lãi suất thị trường), kéo dài thời hạn vay và thời gian ân hạn, linh hoạt kỳ hạn trả nợ, và chấp nhận tài sản bảo đảm hình thành từ vốn vay trong tương lai (Mir-Artigues và del Río, 2014; World Bank, 2013; OECD, 1995, 2007).
  • Đặc trưng dự án bảo vệ môi trường: Vốn đầu tư lớn, thời gian hoàn vốn dài (thường trên 20 năm), chi phí vốn cao, doanh thu bấp bênh và rủi ro công nghệ mới (Demirel và Parris, 2015; Anderson và Zylicz, 1999).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp giữa định tính và định lượng:

[Tổng quan lý luận & Khung phân tích]
[Nghiên cứu Định tính]   [Nghiên cứu Định lượng]
- Đánh giá văn bản       - Mô hình Ordered Probit
- Phỏng vấn sâu (n=32)     (Biến phụ thuộc: Mức độ tiếp cận Khó - TB - Dễ)
                         - Mô hình hồi quy OLS
                           (Biến phụ thuộc: Ln Giá trị khoản vay)
   [Phân tích dữ liệu trên phần mềm R]
   [Kết quả & Khuyến nghị chính sách]
  1. Phương pháp định tính:
    • Phân tích thống kê mô tả toàn bộ hệ thống quỹ dựa trên khung pháp lý và dữ liệu hoạt động giai đoạn 2004 - 2019.
    • Phỏng vấn sâu bán cấu trúc với 32 cá nhân (gồm cán bộ quản lý tại Quỹ BVMT Việt Nam, đại diện các Quỹ địa phương và đại diện các doanh nghiệp đã/đang vay vốn) nhằm hiệu chỉnh thang đo và nhận diện các rào cản đặc thù.
  2. Phương pháp định lượng:
    • Mô hình hồi quy Probit thứ bậc (Ordered Probit): Đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến biến phụ thuộc thể hiện mức độ tiếp cận vốn vay (đo lường theo thang đo 3 bậc: 1 = Khó, 2 = Trung bình, 3 = Dễ).
    • Mô hình hồi quy bình phương nhỏ nhất (OLS): Đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến quy mô tiếp cận vốn, sử dụng biến phụ thuộc là giá trị khoản vay được giải ngân/phê duyệt (logarit tự nhiên).
    • Kiểm định mô hình: Thực hiện kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm định giả định phân phối chuẩn (Q-Q plot), kiểm định phương sai sai số thay đổi và kiểm định phi tham số Wilcoxon, t-test.
  3. Dữ liệu và công cụ xử lý:
    • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát chính thức 203 doanh nghiệp vay vốn tại các Quỹ BVMT thông qua bảng hỏi cấu trúc sẵn.
    • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, số liệu cho vay lũy kế từ 48 Quỹ BVMT.
    • Công cụ: Toàn bộ quy trình làm sạch dữ liệu, ước lượng mô hình và vẽ biểu đồ được lập trình bằng ngôn ngữ R (R Markdown).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về các nhân tố ảnh hưởng tiếp cận vốn vay ưu đãi trong hoạt động bảo vệ môi trường

Chương này hệ thống hóa lịch sử hình thành và bản chất của các quỹ môi trường trên thế giới (như tại Peru, Mexico, Uganda, các nước Đông Âu). Phân tích vai trò kinh tế - xã hội của quỹ môi trường trong việc tài trợ các dự án bảo tồn đa dạng sinh học, xử lý ô nhiễm nước thải, rác thải và tiết kiệm năng lượng. Tác giả làm rõ cơ chế trợ giá ngầm thông qua chênh lệch lãi suất ưu đãi so với lãi suất thị trường, phân định 4 hình thức ưu đãi chính (lãi suất, thời hạn vay, phương thức trả nợ/ân hạn, biện pháp bảo đảm tiền vay). Đồng thời, chương 1 thiết lập khung lý thuyết phân nhóm 3 nhóm nhân tố tác động: đặc tính nội tại doanh nghiệp, rào cản từ quy trình thẩm định/chính sách của quỹ, và môi trường thể chế kinh tế vĩ mô.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu hỗn hợp, quy trình xây dựng bảng hỏi khảo sát từ kết quả nghiên cứu định tính phỏng vấn sâu 32 chuyên gia. Tác giả thiết lập hai mô hình kinh tế lượng:

  • Mô hình Ordered Probit nhằm xác định xác suất rơi vào các mức độ tiếp cận vốn (Khó, Trung bình, Dễ) với các biến độc lập về quy mô tài sản, tuổi doanh nghiệp, hình thức sở hữu, loại hình dự án bảo vệ môi trường và nhóm biến rào cản thủ tục.
  • Mô hình OLS với biến phụ thuộc là giá trị khoản vay thực tế nhằm đo lường mức độ ảnh hưởng của tài sản bảo đảm, mối quan hệ tín dụng và ngành nghề kinh doanh đến hạn mức vốn vay nhận được. Chương này cũng mô tả quy trình chọn mẫu phân tầng tại các quỹ và phương pháp kiểm định độ tin cậy.

Chương 3: Thực trạng cho vay ưu đãi tại các Quỹ Bảo vệ môi trường ở Việt Nam

Chương 3 cung cấp bức tranh toàn cảnh về hệ thống 48 Quỹ BVMT tại Việt Nam (01 Quỹ trung ương trực thuộc Bộ Tài nguyên và Môi trường thành lập năm 2002 và 47 Quỹ địa phương cấp tỉnh). Những phát hiện chính gồm:

  • Tính đến năm 2019, trong số 48 quỹ được thành lập, chỉ có 26 Quỹ BVMT thực sự triển khai hoạt động cho vay ưu đãi, các quỹ còn lại chỉ thực hiện nhiệm vụ ký quỹ phục hồi môi trường hoặc hỗ trợ tài chính không hoàn lại quy mô nhỏ.
  • Lãi suất cho vay của Quỹ BVMT Việt Nam duy trì ổn định ở mức ưu đãi từ 2,6% đến 5,4%/năm (thường thấp hơn 50% so với lãi suất cho vay trung dài hạn của hệ thống ngân hàng thương mại).
  • Cơ cấu lĩnh vực cho vay tập trung chủ yếu vào xử lý rác thải sinh hoạt, xử lý nước thải công nghiệp tập trung, năng lượng tái tạo và đổi mới công nghệ giảm thiểu phát thải.
  • Hạn chế được chỉ ra: Vốn điều lệ của nhiều quỹ địa phương rất thấp (nhiều quỹ dưới 20 tỷ đồng), bộ máy thẩm định kiêm nhiệm, thiếu chuyên gia tài chính - ngân hàng, và quy trình xử lý tài sản bảo đảm còn phụ thuộc nặng nề vào bất động sản thay vì tài sản dự án.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến tiếp cận vốn vay ưu đãi của doanh nghiệp tại Quỹ Bảo vệ môi trường ở Việt Nam

Chương 4 công bố kết quả ước lượng từ dữ liệu khảo sát 203 doanh nghiệp:

  • Kết quả phỏng vấn sâu: Xác định 3 rào cản lớn nhất từ phía tổ chức cho vay gồm: quy định khắt khe về tài sản bảo đảm, thời gian thẩm định phê duyệt kéo dài và thủ tục chứng minh hiệu quả môi trường phức tạp.
  • Kết quả mô hình Ordered Probit:
    • Quy mô doanh nghiệp (tổng tài sản/vốn chủ sở hữu) và thời gian hoạt động có tác động dương có ý nghĩa thống kê đến mức độ dễ dàng trong tiếp cận vốn.
    • Loại hình doanh nghiệp: Công ty Cổ phần và Doanh nghiệp Nhà nước có khả năng tiếp cận vốn ưu đãi cao hơn đáng kể so với Công ty TNHH và doanh nghiệp tư nhân.
    • Ngành nghề kinh doanh chính thuộc lĩnh vực môi trường và dự án có công nghệ xử lý môi trường rõ ràng làm tăng xác suất được đánh giá ở mức tiếp cận "Dễ".
    • Các biến đại diện cho khả năng vượt qua rào cản thủ tục hồ sơ của Quỹ có hệ số hồi quy dương, khẳng định doanh nghiệp nào đáp ứng tốt quy định thẩm định của Quỹ thì tiếp cận vốn thuận lợi hơn.
  • Kết quả mô hình OLS (Giá trị khoản vay):
    • Giá trị tài sản bảo đảm, quy mô doanh nghiệp và phương án vay vốn sử dụng bảo lãnh ngân hàng có tương quan dương mạnh nhất với giá trị khoản vay được phê duyệt.
    • Khoảng tin cậy 95% và các kiểm định VIF xác nhận mô hình không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.

Chương 5: Khuyến nghị chính sách

Chương 5 đề xuất các định hướng phát triển hệ thống Quỹ BVMT đến năm 2030, chia thành 3 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Đối với doanh nghiệp vay vốn: Nâng cao năng lực quản trị tài chính, minh bạch hóa hệ thống sổ sách kế toán, chủ động nâng cao tính khả thi của hồ sơ kỹ thuật môi trường.
  2. Đối với hệ thống các Quỹ BVMT: Cải tiến quy trình thẩm định tín dụng, áp dụng cơ chế đồng tài trợ với ngân hàng thương mại, đa dạng hóa biện pháp bảo đảm tiền vay (chấp nhận tài sản hình thành từ vốn vay, quyền thu phí xử lý rác/nước thải).
  3. Đối với cơ quan quản lý nhà nước: Hoàn thiện khung pháp lý đồng bộ điều chỉnh tổ chức và hoạt động của mạng lưới quỹ địa phương, cấp bổ sung vốn điều lệ từ nguồn thu thuế/phí bảo vệ môi trường, thiết lập cơ chế giám sát rủi ro tín dụng xanh.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  1. Hệ thống hóa và làm rõ sự khác biệt bản chất giữa ba khái niệm: tiếp cận tài chính tổng quát, tiếp cận vốn vay tín dụng thương mại và tiếp cận vốn vay ưu đãi bảo vệ môi trường.
  2. Xây dựng khung phân tích toàn diện tích hợp đồng thời các nhân tố phía cầu (đặc điểm doanh nghiệp, công nghệ môi trường), nhân tố phía cung (rào cản thẩm định, chính sách lãi suất, tài sản bảo đảm của quỹ) và tác động của môi trường thể chế chính sách.
  3. Bổ sung cơ sở lý luận về phương pháp đo lường khả năng tiếp cận vốn vay ưu đãi thông qua hai góc độ bổ trợ nhau: cảm nhận mức độ khó - dễ (Ordered Probit) và giá trị thực tế khoản vay được cấp (OLS).

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng đầu tiên đánh giá toàn bộ hoạt động cho vay ưu đãi của hệ thống 48 Quỹ BVMT trên phạm vi toàn quốc từ năm 2004 đến 2019.
  2. Chứng minh thực nghiệm rằng bên cạnh các biến tài chính truyền thống (quy mô, thời gian hoạt động, tài sản thế chấp), các biến đặc thù môi trường như: ngành nghề hoạt động cốt lõi của doanh nghiệp và tính chất loại hình dự án bảo vệ môi trường có ảnh hưởng quyết định đến việc tiếp cận vốn vay ưu đãi.
  3. Lượng hóa được mức độ tác động của các rào cản từ phía Quỹ BVMT, chỉ ra rằng việc chuẩn hóa năng lực hồ sơ để vượt qua các rào cản kỹ thuật của Quỹ giúp nâng cao đáng kể xác suất tiếp cận nguồn vốn.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp chính sách có lộ trình thực hiện đến năm 2030 nhằm hoàn thiện mô hình Quỹ BVMT tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  • Dữ liệu thứ cấp về hoạt động tài chính của toàn bộ 48 Quỹ BVMT mới chỉ tổng kết đến hết năm 2019.
  • Mẫu điều tra khảo sát định lượng (203 doanh nghiệp) tập trung chủ yếu vào các doanh nghiệp đã tiếp cận hoặc đang vay vốn tại các Quỹ BVMT; chưa bao phủ được nhóm doanh nghiệp hoàn toàn nản lòng hoặc các doanh nghiệp bị từ chối vay vốn ở phạm vi ngoài danh sách lưu trữ của các quỹ.
  • Chưa so sánh định lượng trực tiếp chi phí giao dịch giữa kênh vay vốn tại Quỹ BVMT với kênh tín dụng xanh tại các ngân hàng thương mại trong cùng một dự án.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhóm đối tượng doanh nghiệp nản lòng (discouraged borrowers) chưa từng nộp hồ sơ vay vốn môi trường để phân tích sâu hơn rào cản gia nhập.
  • Cập nhật chuỗi số liệu thứ cấp sau năm 2020 gắn với các cam kết phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) của Việt Nam.
  • Nghiên cứu cơ chế kết hợp giữa Quỹ BVMT và các công cụ tài chính xanh hiện đại như trái phiếu xanh (Green Bonds) hoặc quỹ đầu tư mạo hiểm xanh.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài nguyên và Môi trường, Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính, UBND các tỉnh/thành phố): Cung cấp luận cứ thực chứng để tái cơ cấu hệ thống Quỹ BVMT địa phương, ban hành các văn bản hướng dẫn nghiệp vụ tín dụng ưu đãi và quy chế bảo đảm tiền vay đặc thù cho dự án môi trường.
  • Đối với Ban lãnh đạo các Quỹ BVMT: Tham khảo trực tiếp Chương 3 và Chương 4 để nhận diện các nút thắt trong quy trình thẩm định, cải tiến thủ tục giải ngân và thiết kế các sản phẩm tín dụng phù hợp với năng lực của doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • Đối với các doanh nghiệp có dự án đầu tư môi trường: Nắm bắt được các tiêu chí thẩm định kỹ thuật, quy định về tài sản bảo đảm và các yếu tố giúp nâng cao xác suất phê duyệt khoản vay tại các quỹ.
  • Đối với giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế môi trường: Tham khảo khung lý thuyết tiếp cận tài chính xanh, quy trình nghiên cứu hỗn hợp và mã lệnh phân tích kinh tế lượng (Ordered Probit, OLS) trên phần mềm R được cung cấp trong phần phụ lục.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô hệ thống Quỹ BVMT tại Việt Nam ra sao và có bao nhiêu quỹ thực tế giải ngân cho vay ưu đãi?

Theo số liệu thống kê của luận án đến năm 2019, toàn quốc có 48 Quỹ BVMT được thành lập (gồm 01 Quỹ BVMT Việt Nam trực thuộc Bộ Tài nguyên và Môi trường và 47 Quỹ BVMT cấp tỉnh/thành phố). Tuy nhiên, chỉ có 26 Quỹ BVMT đã chính thức triển khai hoạt động cho vay ưu đãi bảo vệ môi trường, các quỹ còn lại hoạt động cầm chừng hoặc chỉ thực hiện chức năng ký quỹ phục hồi môi trường.

2. Lãi suất và các điều kiện cho vay tại Quỹ BVMT có điểm gì khác biệt so với ngân hàng thương mại?

Lãi suất cho vay tại Quỹ BVMT Việt Nam dao động trong khoảng 2,6% - 5,4%/năm, thấp hơn đáng kể so với mức lãi suất cho vay thương mại trung dài hạn (thường dưới 50% lãi suất thị trường). Ngoài ra, các khoản vay ưu đãi có thời hạn hoàn vốn dài hơn, thời gian ân hạn linh hoạt và có cơ chế chấp nhận tài sản bảo đảm hình thành từ chính vốn vay của dự án môi trường.

3. Phương pháp định lượng và cỡ mẫu nào được sử dụng trong luận án?

Luận án tiến hành khảo sát cấu trúc trên mẫu gồm 203 doanh nghiệp vay vốn tại các Quỹ BVMT và phỏng vấn sâu 32 chuyên gia/cán bộ quản lý. Về mặt kỹ thuật kinh tế lượng, luận án sử dụng hai mô hình trên phần mềm R: mô hình hồi quy Ordered Probit (đo lường mức độ tiếp cận Khó - Trung bình - Dễ) và mô hình hồi quy OLS (đo lường theo logarit giá trị khoản vay được duyệt).

4. Những đặc điểm nào của doanh nghiệp giúp tăng khả năng tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi này?

Kết quả thực nghiệm chỉ ra rằng: doanh nghiệp có quy mô vốn lớn, thời gian hoạt động lâu năm, hoạt động dưới hình thức Công ty Cổ phần hoặc Doanh nghiệp Nhà nước, có ngành nghề kinh doanh cốt lõi trong lĩnh vực môi trường và sử dụng phương án bảo đảm tiền vay rõ ràng (bảo lãnh ngân hàng hoặc thế chấp tài sản có tính thanh khoản cao) có khả năng tiếp cận vốn và nhận được giá trị khoản vay cao hơn.

5. Rào cản lớn nhất từ phía các Quỹ BVMT đối với doanh nghiệp vay vốn là gì?

Ba rào cản lớn nhất được cả nghiên cứu định tính và định lượng xác nhận gồm có: (1) Yêu cầu khắt khe về tài sản bảo đảm; (2) Thời gian thẩm định, xét duyệt và giải ngân kéo dài do quy trình kiêm nhiệm; và (3) Thủ tục hồ sơ chứng minh hiệu quả kỹ thuật bảo vệ môi trường phức tạp.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Lê Hải Lâm đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và đánh giá thực chứng về hoạt động cho vay ưu đãi tại hệ thống 48 Quỹ BVMT ở Việt Nam giai đoạn 2004 - 2019. Bằng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp phỏng vấn sâu 32 cá nhân và phân tích kinh tế lượng (Ordered Probit, OLS) trên mẫu 203 doanh nghiệp, công trình đã lượng hóa rõ nét tác động của các nhân tố đặc thù doanh nghiệp, tính chất dự án môi trường và các rào cản thủ tục phía tổ chức cho vay. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn để đề xuất hệ thống giải pháp chính sách đồng bộ hướng đến năm 2030, góp phần hoàn thiện cơ chế tín dụng môi trường và thúc đẩy đầu tư tăng trưởng xanh bền vững tại Việt Nam.