Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Nghiên cứu những nhân tố ảnh hưởng đến sự trung thành thương hiệu của người tiêu dùng Việt Nam đối với sản phẩm may mặc của Tổng công ty May 10" do nghiên cứu sinh Đào Thị Hà Anh thực hiện (chuyên ngành Quản trị kinh doanh, mã số 934.01, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam - Học viện Khoa học Xã hội) là công trình khoa học tiên phong giải quyết bài toán cốt lõi về duy trì và phát triển tài sản thương hiệu trong ngành dệt may Việt Nam. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) cùng làn sóng của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 đang tái định hình cấu trúc cạnh tranh toàn cầu. Doanh nghiệp may mặc nội địa không chỉ chịu sức ép từ các thương hiệu thời trang cao cấp quốc tế như Lacoste, Camel, Louis Vuitton hay Yves Saint Laurent về chất lượng và đẳng cấp, mà còn phải đối đầu với làn sóng sản phẩm bình dân đa dạng về mẫu mã, cạnh tranh khốc liệt về giá từ Trung Quốc và Thái Lan.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng yếu được xác định: phần lớn các nghiên cứu trước đây tại thị trường Việt Nam chỉ tiếp cận sự trung thành thương hiệu dưới góc độ đơn lẻ hoặc hành vi thuần túy (mua lặp lại) hoặc thái độ đơn thuần, thiếu sự tích hợp toàn diện với chất lượng mối quan hệ giữa thương hiệu và người tiêu dùng (Brand-Consumer Relationship Quality) trong một ngành đặc thù có tính chu kỳ nhanh và gắn liền với giá trị xã hội như ngành may mặc. Hơn nữa, việc định lượng mức độ ảnh hưởng của các nhân tố marketing-mix mở rộng kết hợp với yếu tố tâm lý khách hàng tại một doanh nghiệp may mặc có bề dày lịch sử như Tổng công ty May 10 trong kỷ nguyên số hóa vẫn chưa được làm sáng tỏ một cách có hệ thống.
Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và các giả thuyết khoa học cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Những nhân tố nào thuộc môi trường bên trong, bên ngoài và mối quan hệ khách hàng ảnh hưởng đến sự trung thành thương hiệu (STTTH) của người tiêu dùng đối với sản phẩm may mặc May 10?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng mức độ trung thành của người tiêu dùng Việt Nam đối với thương hiệu May 10 hiện nay diễn ra như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Mức độ và thứ tự tác động của từng nhân tố đến STTTH của khách hàng đối với May 10 ra sao?
- Câu hỏi nghiên cứu 4 (RQ4): Doanh nghiệp cần thực thi những giải pháp chiến lược nào để củng cố, phát triển STTTH trong giai đoạn đến năm 2035?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu bao gồm:
- Giả thuyết H1: Thiết kế sản phẩm (TK) có tác động tích cực (+) đến STTTH của người tiêu dùng đối với May 10.
- Giả thuyết H2: Giá cả cảm nhận (GC) có tác động tích cực (+) đến STTTH của người tiêu dùng đối với May 10.
- Giả thuyết H3: Môi trường cửa hàng (MT) có tác động tích cực (+) đến STTTH của người tiêu dùng đối với May 10.
- Giả thuyết H4: Chất lượng dịch vụ và chăm sóc khách hàng (DV) có tác động tích cực (+) đến STTTH của người tiêu dùng đối với May 10.
- Giả thuyết H5: Chất lượng cảm nhận (CL) có tác động tích cực (+) đến STTTH của người tiêu dùng đối với May 10.
- Giả thuyết H6: Nhận biết thương hiệu (NB) có tác động tích cực (+) đến STTTH của người tiêu dùng đối với May 10.
- Giả thuyết H7: Lòng tin thương hiệu và chất lượng mối quan hệ thương hiệu - người tiêu dùng (LT) có tác động tích cực (+) đến STTTH của người tiêu dùng đối với May 10.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp mô hình tài sản thương hiệu của David A. Aaker (1991), lý thuyết trung thành đa chiều của Dick & Basu (1994), mô hình các giai đoạn phát triển lòng trung thành của Oliver (1999), cùng các khung phân tích thực nghiệm của Lau và cộng sự (2006) và Alice Nthenya Mutuku (2010).
Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2011–2018 và dữ liệu sơ cấp điều tra từ tháng 10/2017 đến tháng 10/2018 trên mẫu khảo sát thực tế gồm 1.400 người tiêu dùng có độ tuổi từ 18–55 tuổi, đã mua sắm sản phẩm May 10 từ lần thứ hai trở lên tại 6 thị trường trọng điểm: Hà Nội (20,86% - 292 mẫu), TP. Hồ Chí Minh (20,21% - 283 mẫu), Quảng Ninh (19,21% - 269 mẫu), Hải Phòng (18,93% - 265 mẫu), Vũng Tàu (10,42% - 146 mẫu), và Nha Trang (10,36% - 145 mẫu). Đóng góp của luận án mang tính đột phá khi chỉ ra tầm quan trọng của việc duy trì khách hàng hiện tại: chi phí thu hút một khách hàng mới cao gấp 6 lần chi phí giữ chân khách hàng cũ, đồng thời khách hàng trung thành sẵn sàng trả giá cao hơn và ít nhạy cảm về giá, tạo nền tảng gia tăng giá trị thương hiệu bền vững.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về sự trung thành thương hiệu cho thấy ba dòng nghiên cứu chính đã định hình lý thuyết quản trị thương hiệu hiện đại:
Dòng nghiên cứu tiếp cận theo khía cạnh hành vi (Behavioral Loyalty) tập trung vào tần suất mua sắm lặp lại, tỷ lệ mua hàng và xác suất gắn bó với thương hiệu theo thời gian (Rosenberg, 1984; Raju, 1990; Chaudhuri & Holbrook, 2001; Han, 2008). Điểm mạnh của trường phái này là khả năng lượng hóa trực tiếp mối liên hệ giữa hành vi tiêu dùng và hiệu quả tài chính doanh nghiệp. Tuy nhiên, hạn chế lớn nhất là không thể phân biệt giữa lòng trung thành thực sự xuất phát từ cam kết nội tâm và hành vi mua lặp lại do sự cưỡng bức từ chi phí chuyển đổi cao hoặc các chính sách khuyến mại ngắn hạn (Dick & Basu, 1994; TePeci, 1999; Bowen & Chen, 2001).
Dòng nghiên cứu tiếp cận theo khía cạnh thái độ (Attitudinal Loyalty) định nghĩa lòng trung thành là mức độ cam kết tâm lý, niềm tin, tình cảm yêu mến và xu hướng sẵn sàng giới thiệu sản phẩm của thương hiệu cho người khác (Jacoby & Chestnut, 1978; Oliver, 1999; Bandyopadhyay & Martell, 2007). Các học giả thuộc trường phái này cho rằng cảm xúc gắn kết và thái độ ưu tiên là tiền đề bền vững đảm bảo sự tồn tại của mối quan hệ thương hiệu khi thị trường biến động. Dẫu vậy, hạn chế là ý định thái độ không phải lúc nào cũng chuyển hóa hoàn toàn thành hành động chi tiêu thực tế (Wind & Lerner, 1979).
Dòng nghiên cứu tích hợp (Composite Loyalty Approach) và quan hệ thương hiệu - khách hàng (Brand-Customer Relationship) kết hợp chặt chẽ cả hai chiều kích thái độ và hành vi (Amine, 1998; Hunter, 1998; Lau et al., 2006; Mutuku, 2010; Irem Erdogmus & Isil Budeyri-Turan, 2012). Theo đó, một khách hàng có lòng trung thành thực sự (True Brand Loyalty) phải đồng thời thể hiện hành vi mua lại thường xuyên, đặt trọn niềm tin vào thương hiệu, sẵn sàng bảo vệ thương hiệu trước các luồng thông tin bất lợi, có sự gắn kết tình cảm sâu sắc và từ chối các kích thích chào mời từ đối thủ cạnh tranh.
Tranh luận học thuật sâu sắc tồn tại giữa hai quan điểm đối lập: một bên coi lòng trung thành là phản ứng chức năng trước các biến số Marketing-mix như giá cả và khuyến mãi (Janine Empen et al., 2011; Md Akram Hossain, 2015), trong khi bên còn lại khẳng định lòng trung thành được quyết định bởi các yếu tố biểu tượng xã hội, sự đồng cảm bản thân và giá trị tự thể hiện (Bulent Ozipek et al., 2012; Zhang et al., 2015).
So sánh với các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu:
- Nghiên cứu của Joshi Gaurav và Anwariya Anurag (2015) tại Ấn Độ về hệ thống bán lẻ Shoppers Stop phân tích chất lượng sản phẩm, giá cả, chủng loại và chất lượng dịch vụ nhưng bị hạn chế nghiêm trọng về phương pháp khi chỉ thu thập dữ liệu tại một cửa hàng đơn lẻ vào các buổi tối cuối tuần.
- Nghiên cứu tình huống của Krunal Narendra Gujarathi (2015) về thương hiệu ZARA tại thị trường Ireland đi sâu vào chuỗi cung ứng phản ứng nhanh và chiến lược định vị thời trang nhanh, nhưng chưa làm rõ cơ chế gắn kết tâm lý và mức độ nhạy cảm giá của đối tượng khách hàng trung thành với thương hiệu thời trang công sở truyền thống.
- Nghiên cứu của Afaq Ahmed Khan và cộng sự (2016) tại Pakistan nhấn mạnh vai trò trung gian của nhận thức thương hiệu đối với cam kết trong ngành may mặc nữ, chỉ ra chất lượng vải và thiết kế độc đáo là then chốt nhưng bỏ qua chiều kích môi trường trải nghiệm điểm bán.
Luận án của Đào Thị Hà Anh đã định vị chính xác khoảng trống học thuật bằng cách xây dựng mô hình toàn diện, kiểm định trên cỡ mẫu lớn ($N=1.400$) phủ rộng 6 đô thị lớn, tích hợp đồng thời các yếu tố kích thích marketing hữu hình và các cấu trúc tâm lý vô hình tại một thị trường mới nổi đang chuyển đổi.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những đóng góp học thuật quan trọng, làm phong phú thêm lý thuyết quản trị thương hiệu và hành vi người tiêu dùng trong ngành dệt may:
Thứ nhất, nghiên cứu mở rộng và kiểm chứng thực nghiệm lý thuyết Kim tự tháp lòng trung thành của David A. Aaker (1991) và mô hình bốn giai đoạn phát triển lòng trung thành của Oliver (1999) (từ trung thành nhận thức, trung thành ảnh hưởng, trung thành giả định đến trung thành hành động). Bằng chứng thực nghiệm khẳng định rằng trong ngành may mặc, người tiêu dùng không dịch chuyển một cách tuyến tính đơn giản mà lòng trung thành là sự tương tác đồng thời giữa nhận thức lý tính về chất lượng, công năng với cảm xúc gắn kết sâu sắc.
Thứ hai, luận án phát triển mô hình của Lau và cộng sự (2006) và Alice Nthenya Mutuku (2010), tích hợp cấu trúc "Chất lượng mối quan hệ giữa thương hiệu và người tiêu dùng" bao gồm ba thành tố vi mô: sự gần gũi (GG), tình yêu thương hiệu (TY) và sự phụ thuộc (PT). Việc đưa các yếu tố gắn kết cảm xúc này vào mô hình hồi quy đa biến giúp giải thích sâu sắc cơ chế tại sao người tiêu dùng sẵn sàng chi trả mức giá cao hơn và chủ động bảo vệ thương hiệu trước các luồng dư luận bất lợi.
Thứ ba, công trình làm rõ vai trò trung gian của niềm tin và nhận biết thương hiệu trong việc chuyển hóa các nỗ lực marketing-mix (thiết kế, giá cả, không gian cửa hàng, dịch vụ chăm sóc) thành lòng trung thành hành vi lâu dài, tạo nên bước chuyển biến quan niệm từ quản trị giao dịch ngắn hạn sang quản trị trải nghiệm và quan hệ khách hàng dài hạn.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết: (1) Lý thuyết Tài sản thương hiệu dựa trên khách hàng (Customer-Based Brand Equity); (2) Lý thuyết Hành vi tiêu dùng và Lòng trung thành tổng hợp (Composite Loyalty Theory); và (3) Khung lý thuyết Marketing-mix mở rộng (7Ps) thích ứng với bối cảnh Cách mạng Công nghiệp 4.0.
Tính độc đáo trong cách tiếp cận phân tích thể hiện ở việc lượng hóa đồng thời các biến quan sát thuộc về thuộc tính vật lý của sản phẩm may mặc (phom dáng, chất liệu vải, đường may, tính tiện dụng) song hành cùng thuộc tính phi vật chất (không gian bài trí cửa hàng, thái độ phục vụ của nhân viên, uy tín lịch sử của doanh nghiệp).
Các điều kiện biên (Boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: Khung nghiên cứu áp dụng tối ưu cho phân khúc sản phẩm may mặc thời trang công sở và thường ngày của các thương hiệu nội địa có bề dày truyền thống tại các thị trường đô thị đang phát triển, nơi người tiêu dùng có thu nhập từ trung bình đến khá và chịu sự tác động đồng thời của yếu tố văn hóa truyền thống lẫn xu hướng tiêu dùng hiện đại.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ chặt chẽ lập trường nhận thức luận thực chứng (Positivism) kết hợp phương pháp luận giải thích (Interpretivism), vận dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods Research) qua hai giai đoạn kế tiếp:
Thiết kế đa cấp độ (Multi-level design) được thể hiện thông qua việc kết hợp góc nhìn quản trị vi mô từ đội ngũ điều hành bán hàng tại điểm bán với dữ liệu trải nghiệm thực tế từ người tiêu dùng.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thiết kế với độ chuẩn xác học thuật cao:
Trong giai đoạn định tính, tác giả áp dụng phương pháp lấy mẫu theo thẩm định/phán đoán (Purposive/Judgemental sampling theo Hair, Lukas & Miller, 2012; Zikmund và cộng sự, 2014), sử dụng bảng câu hỏi bán cấu trúc của Brin (2002) và Willis (2002). Đối tượng khảo sát định tính gồm 17 đơn vị thực nghiệm (7 cán bộ quản lý bán hàng và 10 nhân viên bán hàng trực tiếp tại các showroom của May 10), kết hợp tham vấn chuyên gia là các Giáo sư, Phó Giáo sư, Tiến sĩ chuyên ngành Marketing và Quản trị kinh doanh.
Trong giai đoạn định lượng, cỡ mẫu tối thiểu được xác định khoa học qua công thức tính mẫu của Slovin (1960):
$$n = \frac{N}{1 + N \cdot e^2}$$
Với tổng thể khách hàng thân thiết của May 10 tại thời điểm khảo sát là $N = 4.000$, sai số cho phép $e = 5%$ (độ tin cậy 95%), cỡ mẫu lý thuyết tính toán là $n \approx 364$ (tính toán trực tuyến đạt 351). Nhằm nâng cao tính đại diện, độ tin cậy thống kê và triệt tiêu sai số do mẫu khuyết, tác giả đã nâng quy mô khảo sát thực tế lên $N = 1.400$ phiếu phát trực tiếp tại các showroom và đại lý phân bổ theo tỷ lệ chuẩn xác:
| STT |
Địa bàn khảo sát |
Tỷ lệ phân bổ (%) |
Số lượng mẫu thực tế (Người) |
| 1 |
Hà Nội |
20,86% |
292 |
| 2 |
TP. Hồ Chí Minh |
20,21% |
283 |
| 3 |
Quảng Ninh |
19,21% |
269 |
| 4 |
Hải Phòng |
18,93% |
265 |
| 5 |
Vũng Tàu |
10,42% |
146 |
| 6 |
Nha Trang |
10,36% |
145 |
| Tổng |
Toàn quốc |
100,00% |
1.400 |
Quy trình kiểm soát chất lượng dữ liệu áp dụng nguyên tắc mã hóa số hóa của Newton & Rudestam (1999), kết hợp kỹ thuật thiết kế câu hỏi dạng "buộc trả lời" để loại trừ phiếu lỗi, cùng chương trình đào tạo kỹ năng điều tra viên chuyên nghiệp cho nhóm khảo sát viên.
Data và phân tích
Dữ liệu sơ cấp được nhập liệu, làm sạch và xử lý trên nền tảng phần mềm SPSS phiên bản 22.0. Toàn bộ các tiêu chuẩn kiểm định thống kê được thiết lập nghiêm ngặt:
- Độ tin cậy thang đo: Hệ số Cronbach’s Alpha yêu cầu $\ge 0,6$ (Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2008) và hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $\ge 0,30$.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm định tính thích hợp của mẫu qua chỉ số Kaiser-Meyer-Olkin ($0,5 \le \text{KMO} \le 1,0$), kiểm định Bartlett’s Test có ý nghĩa thống kê ($p\text{-value} < 0,05$), tiêu chuẩn Eigenvalue $\ge 1,0$ nhằm xác định số lượng nhân tố trích, và hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0,30$ (Hair et al., 2009).
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội (Multiple Linear Regression): Đánh giá mức độ phù hợp mô hình thông qua hệ số $R^2$, kiểm định $F$ trong bảng phân tích phương sai ANOVA ($Sig < 0,05$). Kiểm tra hiện tượng tự tương quan bằng hệ số Durbin - Watson ($d \approx 2$). Kiểm soát hiện tượng đa cộng tuyến chặt chẽ thông qua hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF} < 2,0$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích định lượng từ $1.400$ khách hàng trung thành của Tổng công ty May 10 đã mang lại những phát hiện có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc:
Thứ nhất, mô hình hồi quy chứng minh sự tác động đồng thời và có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) của 7 nhóm nhân tố chính đến Sự trung thành thương hiệu của người tiêu dùng: Thiết kế sản phẩm (TK), Giá cả cảm nhận (GC), Môi trường cửa hàng (MT), Chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng (DV), Chất lượng cảm nhận (CL), Nhận biết thương hiệu (NB), Lòng tin và mối quan hệ thương hiệu (LT).
Thứ hai, luận án xác nhận và tái khẳng định luận điểm kinh điển của Rosenberg (1984) và Raju (1990) trong bối cảnh thực tiễn Việt Nam: việc duy trì nhóm khách hàng trung thành giúp doanh nghiệp tiết kiệm gấp 6 lần chi phí so với việc tìm kiếm khách hàng mới; nhóm khách hàng trung thành của May 10 thể hiện xu hướng giảm độ nhạy cảm về giá, sẵn sàng chi trả mức giá cao hơn cho các dòng sản phẩm chất lượng cao và có tỷ lệ mua lặp lại đạt trên 2 lần trong 6 tháng.
Thứ ba, phát hiện mang tính phản trực giác (counter-intuitive): Trong phân khúc may mặc công sở, yếu tố "Giá cả" không phải là nhân tố tác động mạnh nhất đến sự trung thành bền vững. Thay vào đó, "Lòng tin thương hiệu" và "Chất lượng cảm nhận" (bao gồm độ bền chất liệu, phom dáng chuẩn mực và sự an toàn khi sử dụng) đóng vai trò quyết định trong việc xây dựng rào cản ngăn chặn hành vi chuyển đổi thương hiệu.
Thứ tư, nghiên cứu phát hiện cấu trúc "Chất lượng mối quan hệ thương hiệu - người tiêu dùng" (được đo lường qua sự gắn kết tình cảm, niềm tự hào thương hiệu quốc gia và cảm giác an tâm) là động lực cốt lõi thúc đẩy hành vi truyền miệng tích cực (Word-of-Mouth) và hành vi sẵn sàng bảo vệ thương hiệu May 10 trước các đối thủ cạnh tranh ngoại nhập.
Implications đa chiều
Đóng góp về mặt lý thuyết
Cung cấp bộ thang đo chuẩn hóa đã được kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ cho ngành may mặc tại thị trường mới nổi, làm cầu nối giữa lý thuyết Marketing-mix truyền thống và lý thuyết Quản trị trải nghiệm khách hàng hiện đại.
Đổi mới về phương pháp luận
Thiết lập quy trình lấy mẫu kết hợp theo tỷ lệ địa bàn thực tế kết hợp công thức Slovin, tạo chuẩn mực tham khảo cho các nghiên cứu hành vi người tiêu dùng quy mô lớn trong lĩnh vực bán lẻ và thời trang.
Ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp
- Chiến lược Thiết kế và Sản phẩm: May 10 cần tiếp tục nâng cao năng lực thiết kế thời trang hiện đại, ứng dụng các chất liệu công nghệ mới (chống nhăn, kháng khuẩn, kiểm soát nhiệt độ, thân thiện môi trường) để đón đầu xu hướng tiêu dùng thông minh.
- Nâng cấp Không gian bán lẻ & Dịch vụ: Tái cấu trúc chuỗi cửa hàng theo hướng trải nghiệm đa giác quan, đồng bộ nhận diện thương hiệu, chuẩn hóa quy trình phục vụ của nhân viên bán hàng.
- Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) trong kỷ nguyên 4.0: Xây dựng hệ thống CRM thông minh tích hợp AI để cá nhân hóa thông điệp tiếp thị, tự động hóa quy trình chăm sóc khách hàng, phân tích xu hướng và thị hiếu tiêu dùng theo thời gian thực.
Kiến nghị chính sách
- Đối với Cơ quan Quản lý Nhà nước (Bộ Công Thương, Bộ Tài chính): Hoàn thiện khung khổ pháp lý bảo vệ thương hiệu nội địa, tăng cường kiểm soát thị trường chống hàng giả, hàng nhái và gian lận xuất xứ; hỗ trợ nguồn vốn xúc tiến thương mại cho các thương hiệu dệt may quốc gia.
- Đối với Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS): Xây dựng chuỗi liên kết giá trị nguyên phụ liệu trong nước đáp ứng quy tắc xuất xứ của CPTPP, thúc đẩy các chương trình xây dựng thương hiệu thời trang Việt Nam vươn tầm khu vực.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả học thuật và thực tiễn vượt bậc, luận án ghi nhận một số hạn chế nhất định cần được hoàn thiện trong các nghiên cứu tiếp theo:
- Giới hạn về không gian và địa bàn khảo sát: Nghiên cứu tập trung thu thập dữ liệu tại 6 tỉnh, thành phố lớn (Hà Nội, TP.HCM, Hải Phòng, Quảng Ninh, Vũng Tàu, Nha Trang). Dù đây là các thị trường trọng điểm nhưng chưa phản ánh đầy đủ đặc điểm hành vi của người tiêu dùng tại khu vực nông thôn hoặc các đô thị loại II, loại III.
- Giới hạn về phương pháp cắt ngang (Cross-sectional design): Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khung thời gian 1 năm (10/2017 - 10/2018), do đó chưa đo lường được sự biến đổi trong lòng trung thành thương hiệu theo chuỗi thời gian dài (Longitudinal study) khi có các cú sốc kinh tế vĩ mô hoặc sự xuất hiện của các nền tảng thương mại điện tử thế hệ mới.
- Giới hạn về đối tượng sản phẩm: Nghiên cứu chỉ tập trung vào sản phẩm may mặc của Tổng công ty May 10, chưa thực hiện so sánh đa thương hiệu (cross-brand comparison) với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp như Việt Tiến, An Phước, Nhà Bè hay các thương hiệu thời trang quốc tế như Uniqlo, H&M, Zara.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) cần tập trung vào các hướng đột phá:
- Mở rộng mô hình nghiên cứu sang môi trường thương mại điện tử đa kênh (Omnichannel Brand Loyalty), phân tích tác động của trải nghiệm số (Digital Customer Experience) và mạng xã hội đến lòng trung thành thương hiệu.
- Nghiên cứu ứng dụng Dữ liệu lớn (Big Data) và Học máy (Machine Learning) trong dự báo hành vi mua lặp lại và phân đoạn khách hàng trung thành theo thời gian thực.
- Mở rộng phạm vi khảo sát liên ngành và so sánh đối sánh giữa các doanh nghiệp dệt may nội địa và doanh nghiệp FDI trong bối cảnh thực thi đầy đủ các cam kết của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra những tác động đa chiều sâu sắc đối với giới học thuật, ngành công nghiệp may mặc và xã hội:
- Tác động học thuật: Công trình đóng vai trò là tài liệu tham khảo nền tảng cho các nhà nghiên cứu, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing và Quản trị thương hiệu. Thang đo và khung phân tích thực nghiệm của luận án cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để phát triển các nghiên cứu chuyên sâu về hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực bán lẻ dệt may tại các thị trường mới nổi.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp: Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực chứng giúp Tổng công ty May 10 và các doanh nghiệp dệt may Việt Nam chuyển dịch mô hình kinh doanh từ gia công xuất khẩu (CMT) sang phương thức sản xuất tự thiết kế và phát triển thương hiệu riêng (OBM/ODM), nâng cao tỷ trọng giá trị gia tăng nội địa.
- Tác động chính sách và xã hội: Luận án cung cấp luận cứ thực tiễn phục vụ việc hoạch định Chiến lược phát triển ngành dệt may Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2035 của Bộ Công Thương; góp phần hiện thực hóa hiệu quả cuộc vận động "Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam" thông qua việc nâng cao uy tín và chất lượng thương hiệu quốc gia.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Học viên sau đại học: Tiếp cận một nghiên cứu mẫu mực về phương pháp luận kết hợp (Mixed Methods), quy trình kiểm định thang đo khắt khe và cách thức xây dựng khung phân tích marketing thích ứng với thực tiễn doanh nghiệp Việt Nam.
- Các nhà khoa học và Giảng viên Marketing/QTKD: Kế thừa bộ thang đo chuẩn hóa về sự trung thành thương hiệu và chất lượng quan hệ thương hiệu - người tiêu dùng để phát triển các công trình nghiên cứu mở rộng.
- Ban lãnh đạo và Giám đốc Marketing các doanh nghiệp thời trang/may mặc: Vận dụng trực tiếp các giải pháp quản trị về tối ưu hóa danh mục thiết kế, định giá tâm lý, nâng cấp môi trường trải nghiệm showroom và ứng dụng công nghệ CRM 4.0 để gia tăng tỷ lệ giữ chân khách hàng.
- Các nhà hoạch định chính sách kinh tế và Hiệp hội ngành hàng: Sử dụng các khuyến nghị của luận án làm căn cứ xây dựng chính sách bảo vệ thương hiệu nội địa và chiến lược phát triển chuỗi cung ứng dệt may quốc gia bền vững.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc luận án đã tích hợp thành công cấu trúc "Chất lượng mối quan hệ giữa thương hiệu và người tiêu dùng" (gồm ba thành tố: gần gũi, tình yêu thương hiệu và sự phụ thuộc) vào mô hình lòng trung thành tổng hợp ngành may mặc. Công trình đã mở rộng thuyết Kim tự tháp tài sản thương hiệu của David A. Aaker (1991) và mô hình 4 giai đoạn phát triển lòng trung thành của Oliver (1999) bằng cách chứng minh rằng trong ngành may mặc có tính biểu tượng cao, cảm xúc gắn kết và niềm tin thương hiệu đóng vai trò cầu nối quyết định chuyển hóa nhận thức lý tính thành hành vi mua lặp lại và sự trung thành cam kết lâu dài.
2. Điểm đổi mới về phương pháp luận so với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế trước đây?
So với nghiên cứu của Joshi Gaurav & Anwariya Anurag (2015) tại Ấn Độ (chỉ khảo sát hạn hẹp tại 1 cửa hàng bán lẻ vào các buổi tối cuối tuần) và nghiên cứu của Md Akram Hossain (2015) về thương hiệu Ohio Wesleya Jeans (chỉ khảo sát giới hạn trên đối tượng khách hàng nam giới từ 40–50 tuổi qua email), luận án của Đào Thị Hà Anh đã thực hiện bước đột phá phương pháp luận khi tiến hành lấy mẫu phân tầng theo tỷ lệ địa bàn thực tế với quy mô lên tới $1.400$ người tiêu dùng tại 6 thành phố trọng điểm, khảo sát trực tiếp đa dạng đối tượng (cả nam và nữ, độ tuổi 18–55), kết hợp kiểm định thống kê đa biến nâng cao (EFA, OLS, ANOVA, kiểm soát VIF và Durbin-Watson) trên SPSS 22.0.
3. Phát hiện nào bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm và giải thích lý thuyết?
Phát hiện bất ngờ nhất là biến số "Giá cả" không giữ vị trí chi phối hàng đầu đối với lòng trung thành của khách hàng May 10 như các giả định kinh tế học cổ điển, mà "Lòng tin thương hiệu" và "Chất lượng cảm nhận" mới là các nhân tố có trọng số tác động cao nhất. Giải thích lý thuyết cho thấy đối với sản phẩm may mặc công sở, khách hàng xem trang phục là phương tiện thể hiện địa vị và giá trị xã hội; khi thương hiệu đã kiến tạo được niềm tin vững chắc về chất lượng chuẩn mực và độ bền, người tiêu dùng sẵn sàng trả mức giá cao hơn và giảm thiểu tối đa độ nhạy cảm về giá (phù hợp với luận điểm của Raju, 1990).
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (replication protocol) cho các ngành hàng khác không?
Luận án cung cấp một quy trình nghiên cứu chuẩn hóa hoàn chỉnh và có tính nhân rộng cao: từ thiết kế nghiên cứu định tính (bảng câu hỏi bán cấu trúc phỏng vấn chuyên gia và cán bộ quản lý), công thức xác định cỡ mẫu Slovin, kỹ thuật phân bổ mẫu theo địa bàn, hệ thống biến quan sát đo lường marketing-mix mở rộng, đến quy trình xử lý dữ liệu định lượng trên SPSS. Khung quy trình này hoàn toàn có thể ứng dụng trực tiếp để nghiên cứu sự trung thành thương hiệu trong các ngành bán lẻ, hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) và dịch vụ tại Việt Nam.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào trong kỷ nguyên số hóa?
Chương trình nghiên cứu 10 năm tới (giai đoạn 2025–2035) được định hướng tập trung vào: (1) Tích hợp Trí tuệ nhân tạo (AI), Dữ liệu lớn (Big Data) và công nghệ thực tế ảo/tăng cường (AR/VR) vào mô hình hành vi người tiêu dùng đa kênh (Omnichannel Customer Journey); (2) Đo lường sự trung thành đối với các dòng sản phẩm thời trang bền vững, thời trang xanh và sản phẩm dệt may tích hợp công nghệ sinh học/bảo vệ sức khỏe; (3) Phân tích tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) đến sự chuyển dịch lòng trung thành giữa thương hiệu nội địa và thương hiệu toàn cầu.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và làm phong phú cơ sở lý luận về sự trung thành thương hiệu thông qua việc tích hợp toàn diện hai chiều kích thái độ và hành vi trong ngành công nghiệp may mặc nội địa.
- Thiết lập và kiểm định thành công mô hình định lượng gồm 7 nhóm nhân tố tác động đến sự trung thành thương hiệu của người tiêu dùng đối với Tổng công ty May 10, khẳng định vai trò cốt lõi của Lòng tin thương hiệu, Chất lượng cảm nhận và Thiết kế sản phẩm.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm chuẩn xác dựa trên mẫu khảo sát quy mô lớn $N = 1.400$ người tiêu dùng tại 6 đô thị trọng điểm trên cả nước, khẳng định khách hàng trung thành là tài sản chiến lược giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí và tối ưu hóa lợi nhuận.
- Mở ra ba hướng nghiên cứu học thuật mới: Quản trị trải nghiệm khách hàng đa kênh (Omnichannel CRM), Ứng dụng AI trong dự báo hành vi tiêu dùng thời trang, và Xây dựng thương hiệu dệt may bền vững theo tiêu chuẩn quốc tế.
- Đề xuất hệ thống giải pháp quản trị đồng bộ và các kiến nghị chính sách mang tính khả thi cao nhằm nâng cao sức cạnh tranh của thương hiệu May 10 nói riêng và ngành dệt may Việt Nam nói chung trong giai đoạn phát triển đến năm 2035.