Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu và Việt Nam tăng trưởng, ngành dịch vụ ngày càng chiếm tỷ trọng lớn trong tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Sau giai đoạn chịu tác động của đại dịch COVID-19 hồi đầu năm 2020, các hoạt động dịch vụ và vui chơi giải trí đã phục hồi mạnh mẽ. Nhóm khách hàng trẻ, đặc biệt là thế hệ Z (những người sinh trong giai đoạn 1997 – 2012), hình thành nhu cầu tiêu dùng giải trí đa dạng, trong đó xem phim chiếu rạp là hình thức giải trí phổ biến. Khảo sát năm 2012 của công ty nghiên cứu thị trường W&S (Vinaresearch) chỉ ra rằng xem phim tại rạp là hình thức giải trí được ưa chuộng hàng đầu tại TP.HCM.
Về cấu trúc thị trường điện ảnh tại Việt Nam, hai đơn vị chiếm lĩnh thị phần lớn nhất là CJ CGV (43% thị phần) và Lotte Cinema (30% thị phần), chiếm tổng cộng 73% thị phần cả nước. 27% thị phần còn lại thuộc về Platinum Cineplex, Galaxy Cinema (Công ty Cổ phần Phim Thiên Ngân) và BHD Star Cineplex (Công ty TNHH Bình Hạnh Đan). Hệ thống rạp CGV thuộc Tập đoàn CJ (Hàn Quốc), thành lập ngày 20/12/1996, mang tên viết tắt của ba từ "Cultural", "Great", "Vital". Năm 2011, CJ CGV mua lại 92% cổ phần của Envoy Media Partners (EMP) và chính thức chuyển đổi toàn bộ hệ thống MegaStar sang thương hiệu CGV từ ngày 15/01/2014. Tính đến năm 2022, CGV sở hữu gần 80 cụm rạp trên cả nước, trong đó khu vực TP.HCM có khoảng 20 cụm rạp.
Trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ cùng ngành, việc đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ (CLDV) tại hệ thống rạp CGV khu vực TP.HCM là cơ sở thực tiễn để nhà quản trị nhận diện điểm hạn chế và hoàn thiện chất lượng phục vụ.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Khóa luận xác lập mục tiêu tổng quát là xác định các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ của hệ thống rạp chiếu phim CGV trên địa bàn TP.HCM, đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đó đến sự hài lòng của khách hàng, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị.
Mục tiêu nghiên cứu cụ thể gồm:
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ của hệ thống rạp chiếu phim CGV khu vực TP.HCM.
- Đo lường và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ của hệ thống rạp chiếu phim CGV khu vực TP.HCM.
- Đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ của hệ thống rạp chiếu phim CGV khu vực TP.HCM.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu gồm:
- Những nhân tố nào ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đến chất lượng dịch vụ của hệ thống rạp chiếu phim CGV khu vực TP.HCM?
- Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ của hệ thống rạp chiếu phim CGV khu vực TP.HCM như thế nào?
- Các hàm ý quản trị nào nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ của hệ thống rạp chiếu phim CGV khu vực TP.HCM?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng về chất lượng dịch vụ của hệ thống rạp chiếu phim CGV khu vực TP.HCM.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ, khách hàng thân thiết, sinh viên các trường đại học tại khu vực TP.HCM.
- Phạm vi không gian: Các rạp chiếu phim thuộc hệ thống CGV trên địa bàn TP.HCM.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được thực hiện từ tháng 08/2022 đến tháng 12/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và các mô hình tham chiếu
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết dịch vụ và chất lượng dịch vụ:
- Khái niệm dịch vụ và đặc tính: Dịch vụ là hoạt động mang tính vô hình, không dẫn đến chuyển quyền sở hữu (Kotler & Keller, 2006) và là quá trình tương tác giữa khách hàng với nhà cung ứng nhằm thỏa mãn nhu cầu (Bùi Nguyên Hùng & Nguyễn Thúy Quỳnh Loan, 2004). Dịch vụ có 4 đặc tính cơ bản: tính vô hình, tính không thể tách rời, tính không đồng nhất và tính không thể cất trữ (Bitner & ctg, 1993; Nguyễn Đình Phan & ctg, 2006).
- Chất lượng dịch vụ và giá trị cảm nhận: CLDV là khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận thực tế sau tiêu dùng (Parasuraman & ctg, 1988; Edvardsson & ctg, 1994). Giá trị cảm nhận là sự đánh giá tổng thể giữa lợi ích nhận được và chi phí/sự hy sinh bỏ ra (Zeithaml, 1988; Woodruff, 1997; Sanchez, 2006).
- Mô hình đánh giá: Tác giả tổng hợp mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ SERVQUAL (Parasuraman & ctg, 1985, 1988) với 5 thành phần (Sự hữu hình, Sự tin cậy, Sự đáp ứng, Sự đảm bảo, Sự đồng cảm); mô hình đo lường hiệu năng SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992); mô hình nhận thức về chất lượng và sự thỏa mãn (Zeithaml & Bitner, 2000); mô hình sự hài lòng – chất lượng dịch vụ (Oliver, 1993).
- Tổng quan nghiên cứu liên quan: Tác giả kế thừa các nghiên cứu trong nước của Phạm Thị Lánh (2013), Nguyễn Công Trường (2008), Ngô Thị Minh Trang (2021) và các nghiên cứu quốc tế của Enzo Baglieri & ctg (2013 - Cinépolis), Tony Eynon & ctg (2012 - Liberty Cinema), Nay De De Zune (2019 - Mingalar Cinema).
| Tác giả (Năm) |
Đối tượng / Bối cảnh nghiên cứu |
Các nhân tố tác động chính |
| Phạm Thị Lánh (2013) |
Rạp chiếu phim tại TP.HCM ($n=270$) |
Năng lực phục vụ, Đáp ứng, Đồng cảm, Phương tiện hữu hình, Tin cậy, Giá cả |
| Nguyễn Công Trường (2008) |
Dịch vụ giải trí trực tuyến tại TP.HCM ($n=354$) |
Đáp ứng, Chia sẻ, Bảo đảm, Phương tiện hữu hình, Chi phí, Tin cậy |
| Ngô Thị Minh Trang (2021) |
Rạp chiếu phim Cinestar Huế |
Hình ảnh uy tín thương hiệu, Giá cả sản phẩm, Nhân viên phục vụ, Hoạt động bán hàng, Trưng bày & không gian |
| Enzo Baglieri & ctg (2013) |
Rạp Cinépolis (Mexico) |
Yếu tố hữu hình, Sự đồng cảm, Sự đáp ứng, Năng lực phục vụ |
| Tony Eynon & ctg (2012) |
Rạp Liberty (Sri Lanka) |
Sự tin cậy, Yếu tố hữu hình, Phản hồi và đồng cảm, Sự bảo đảm, Giá vé |
| Nay De De Zune (2019) |
Rạp Mingalar (Yangon, Myanmar, $n=200$) |
Dịch vụ cốt lõi, Đặc điểm rạp, Sự hấp dẫn giác quan, Giá |
Giả thuyết và mô hình nghiên cứu đề xuất
Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 6 nhân tố độc lập (đo lường bằng 26 biến quan sát) và 1 nhân tố phụ thuộc (đo lường bằng các biến quan sát thể hiện sự thỏa mãn và thái độ đối với CGV):
- H1 (+): Phương tiện hữu hình có quan hệ cùng chiều với sự hài lòng của khách hàng.
- H2 (+): Sự uy tín có quan hệ cùng chiều với sự hài lòng của khách hàng.
- H3 (+): Khả năng đáp ứng có quan hệ cùng chiều với sự hài lòng của khách hàng.
- H4 (+): Năng lực phục vụ của nhân viên có quan hệ cùng chiều với sự hài lòng của khách hàng.
- H5 (+): Sự đồng cảm có quan hệ cùng chiều với sự hài lòng của khách hàng.
- H6 (+): Giá cả cảm nhận có quan hệ cùng chiều với sự hài lòng của khách hàng.
[Phương tiện hữu hình] -----(H1 +)----->
[Sự uy tín] -------------(H2 +)----->
[Khả năng đáp ứng] ---------(H3 +)-----> [Sự hài lòng về chất lượng dịch vụ]
[Năng lực phục vụ NV] ------(H4 +)----->
[Sự đồng cảm] ------------(H5 +)----->
[Giá cả cảm nhận] ---------(H6 +)----->
Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu
- Nghiên cứu định tính: Tổng quan tài liệu, kế thừa thang đo từ các nghiên cứu trước để hiệu chỉnh mô hình và xây dựng bảng câu hỏi khảo sát sơ bộ.
- Nghiên cứu định lượng: Khảo sát trực tiếp và trực tuyến bằng bảng câu hỏi cấu trúc theo thang đo Likert 5 mức độ. Kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện được áp dụng. Tổng số phiếu phát ra là 339 phiếu, sau khi lọc bỏ phiếu không hợp lệ thu được 300 mẫu đạt chuẩn.
- Kỹ thuật phân tích: Dữ liệu được xử lý trên phần mềm SPSS thông qua: (1) Thống kê mô tả mẫu và giá trị trung bình; (2) Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha; (3) Phân tích nhân tố khám phá (EFA); (4) Phân tích tương quan Pearson; (5) Phân tích hồi quy tuyến tính bội (kiểm tra các giả định đa cộng tuyến VIF, phần dư chuẩn hóa, phương sai phần dư không đổi qua Scatter Plot, Normal P-P Plot); (6) Kiểm định Independent Samples T-Test và One-Way ANOVA để đánh giá sự khác biệt theo đặc điểm nhân khẩu học.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu
Chương 1 trình bày bối cảnh chung của nền kinh tế dịch vụ hậu đại dịch COVID-19 và sự thay đổi trong hành vi giải trí của thế hệ Z. Tác giả phân tích thị trường rạp chiếu phim Việt Nam từ thời kỳ đầu (năm 1920 tại Hà Nội) cho đến cục diện cạnh tranh hiện tại giữa CGV, Lotte Cinema, Galaxy và BHD. Chương này xác định rõ mục tiêu nghiên cứu (1 mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể), 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, đối tượng khảo sát và phạm vi nghiên cứu (TP.HCM, từ tháng 08/2022 đến 12/2022), đồng thời khái quát ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương 2 hệ thống hóa các định nghĩa học thuật về dịch vụ, 4 đặc trưng của dịch vụ, khái niệm chất lượng dịch vụ, giá trị cảm nhận và sự hài lòng của khách hàng. Tác giả phân tích mối liên hệ bản chất giữa CLDV và sự hài lòng thông qua mô hình nhận thức của Zeithaml & Bitner (2000) và Oliver (1993). Đồng thời, chương 2 tổng hợp 6 công trình nghiên cứu tiền nhiệm trong và ngoài nước, xây dựng bảng đối chiếu các biến số và đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 nhân tố độc lập (PTHH, UT, KNDU, NLPV, DC, GC) cùng hệ thống các giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H6.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu 2 giai đoạn: định tính và định lượng. Tác giả trình bày phương pháp thiết kế thang đo, thiết kế bảng câu hỏi khảo sát với 26 biến quan sát cho các biến độc lập và các biến đo lường biến phụ thuộc. Quy trình chọn mẫu thuận tiện được mô tả với 339 phiếu khảo sát phát ra, thu về 300 mẫu hợp lệ. Chương này cũng thiết lập các tiêu chuẩn thống kê dùng trong SPSS: hệ số Cronbach’s Alpha $\ge 0.6$, hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0.3$, hệ số KMO từ 0.5 đến 1.0, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$), giá trị Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, và hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0.5$.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 giới thiệu tổng quan lịch sử hình thành, tình hình hoạt động kinh doanh của CGV Việt Nam giai đoạn 2019 – 2022. Tiếp đó, chương trình bày kết quả phân tích định lượng trên 300 mẫu khảo sát:
- Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học: giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập và tần suất đi xem phim.
- Thống kê mô tả giá trị trung bình của từng nhóm nhân tố.
- Kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha và EFA cho thang đo biến độc lập và biến phụ thuộc (loại các biến không đạt chuẩn nếu có, xác nhận cấu trúc thang đo).
- Kiểm định ma trận tương quan Pearson giữa các biến.
- Phân tích hồi quy tuyến tính: xác định hệ số hồi quy chưa chuẩn hóa, hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta, hệ số $R^2$, $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định F, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF) và kiểm tra các giả định phần dư (đồ thị tần số, Normal P-P Plot, Scatter Plot kiểm định phương sai phần dư không đổi).
- Kiểm định T-Test và ANOVA để đo lường mức độ khác biệt về sự hài lòng giữa các nhóm nhân khẩu học.
Chương 5: Kết luận và đề xuất hàm ý quản trị
Chương 5 so sánh kết quả thực nghiệm của đề tài với 5 nghiên cứu trước đây (Phạm Thị Lánh, Ngô Thị Minh Trang, Enzo Baglieri & ctg, Tony Eynon & ctg, Nay De De Zune). Trên cơ sở thứ tự tác động của các hệ số hồi quy chuẩn hóa, tác giả đề xuất hệ thống hàm ý quản trị tập trung vào 6 nhóm nhân tố: Năng lực phục vụ của nhân viên, Khả năng đáp ứng, Phương tiện hữu hình, Giá cả cảm nhận, Sự đồng cảm và Sự uy tín. Cuối chương nêu rõ đóng góp của đề tài, các hạn chế nghiên cứu và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Kết quả phân tích thống kê trên 300 mẫu khảo sát khách hàng tại hệ thống rạp CGV khu vực TP.HCM khẳng định cả 6 nhân tố trong mô hình nghiên cứu đều có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ.
Thứ tự mức độ tác động của các biến độc lập đến biến phụ thuộc (thông qua hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta) được xác định như sau:
- Năng lực phục vụ của nhân viên (NLPV): Nhân tố có mức độ ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến sự hài lòng của khách hàng.
- Khả năng đáp ứng (KNDU): Xếp thứ hai về mức độ ảnh hưởng.
- Phương tiện hữu hình (PTHH): Xếp vị trí thứ ba.
- Giá cả cảm nhận (GC): Xếp vị trí thứ tư.
- Sự đồng cảm (DC): Xếp vị trí thứ năm.
- Sự uy tín (UT): Xếp vị trí thứ sáu trong mô hình.
Các kiểm định giả định hồi quy (phân phối chuẩn của phần dư, đồ thị Normal P-P Plot, kiểm tra phương sai phần dư không đổi qua Scatter Plot, hệ số phóng đại phương sai VIF) đều thỏa mãn các điều kiện thống kê, cho thấy mô hình đạt độ tin cậy.
Hàm ý quản trị đề xuất
Dựa trên kết quả đo lường thực nghiệm, tác giả đưa ra các nhóm hàm ý quản trị cụ thể cho ban lãnh đạo CGV:
- Về Năng lực phục vụ của nhân viên: Tăng cường đào tạo định kỳ về kỹ năng giao tiếp, nghiệp vụ chuyên môn, chuẩn hóa tác phong phục vụ thân thiện, lịch sự và nâng cao khả năng xử lý tình huống phát sinh một cách nhanh chóng, chuyên nghiệp.
- Về Khả năng đáp ứng: Tối ưu hóa quy trình bán vé và phục vụ tại quầy bắp nước nhằm giảm thiểu thời gian chờ đợi của khách hàng trong các khung giờ cao điểm; duy trì hoạt động thông suốt của đường dây nóng và kênh hỗ trợ trực tuyến.
- Về Phương tiện hữu hình: Thường xuyên bảo trì hệ thống máy chiếu, màn hình, dàn âm thanh; vệ sinh và nâng cấp ghế ngồi trong phòng chiếu; trang trí không gian sảnh chờ và quầy dịch vụ hiện đại, đồng bộ.
- Về Giá cả cảm nhận: Xây dựng chính sách giá vé linh hoạt, triển khai các chương trình ưu đãi định kỳ dành cho học sinh, sinh viên và thành viên thân thiết nhằm tạo mức giá tương xứng với chất lượng trải nghiệm.
- Về Sự đồng cảm: Lắng nghe, tiếp thu các phản hồi đóng góp từ khách hàng qua ứng dụng và mạng xã hội; tạo điều kiện thuận lợi và gia tăng sự quan tâm cá nhân hóa đối với từng nhóm khách hàng.
- Về Sự uy tín: Cam kết chiếu phim đúng giờ theo lịch đã công bố; đảm bảo tuyệt đối an toàn vệ sinh thực phẩm đối với thức ăn, nước uống tại rạp; bảo mật thông tin tài khoản khách hàng.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt học thuật: Kế thừa và kiểm định thực nghiệm mô hình kết hợp giữa SERVQUAL, SERVPERF và biến số Giá cả cảm nhận, Sự uy tín trong bối cảnh đặc thù của dịch vụ chiếu phim chiếu rạp tại TP.HCM năm 2022.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh định lượng chi tiết cho các nhà quản trị rạp chiếu phim CGV nói riêng và các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ chiếu phim tại Việt Nam nói chung về thứ tự ưu tiên của các yếu tố cấu thành CLDV, từ đó phân bổ nguồn lực đầu tư hợp lý.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
Theo trình bày của tác giả trong văn bản, đề tài tồn tại một số hạn chế:
- Phạm vi không gian: Khảo sát chỉ giới hạn tại khu vực TP.HCM, do đó tính đại diện và khả năng tổng quát hóa cho toàn bộ thị trường rạp chiếu phim tại các tỉnh thành khác của Việt Nam chưa cao.
- Phương pháp chọn mẫu: Đề tài sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất ($n=300$), có thể dẫn đến hiện tượng sai số chọn mẫu và tính ngẫu nhiên chưa tuyệt đối.
- Mô hình nghiên cứu: Nghiên cứu chỉ tập trung vào 6 nhân tố thuộc chất lượng dịch vụ và giá cả cảm nhận, chưa tích hợp thêm các biến số trung gian hoặc biến số khác có thể chi phối sự hài lòng như hình ảnh thương hiệu, giá trị thương hiệu hay lòng trung thành và ý định quay lại của khách hàng.
Định hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi địa lý khảo sát ra các thành phố lớn khác (Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ...) để nâng cao tính phổ quát của mô hình.
- Tăng quy mô mẫu và áp dụng các kỹ thuật chọn mẫu xác suất (ngẫu nhiên phân tầng) nhằm giảm thiểu sai số.
- Bổ sung vào mô hình các nhân tố mới như giá trị thương hiệu, truyền thông xã hội, chất lượng sản phẩm bổ trợ và nghiên cứu mối quan hệ tác động từ sự hài lòng đến ý định mua lại hoặc lòng trung thành của khách hàng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng và mục đích sau:
- Sinh viên và học viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing: Cung cấp tài liệu mẫu về cấu trúc trình bày một khóa luận nghiên cứu ứng dụng hoàn chỉnh, từ tổng quan lý thuyết, xây dựng mô hình đến xử lý số liệu định lượng bằng SPSS.
- Người làm nghiên cứu về chất lượng dịch vụ và hành vi khách hàng: Tham khảo bảng tổng hợp hệ thống các nghiên cứu trong và ngoài nước (Phạm Thị Lánh, Ngô Thị Minh Trang, Enzo Baglieri, Tony Eynon, Nay De De Zune) và cách kế thừa, thiết kế thang đo 6 nhân tố.
- Nhà quản trị doanh nghiệp dịch vụ giải trí và rạp chiếu phim: Cung cấp số liệu thực chứng và các hàm ý quản trị cụ thể để nâng cao năng lực phục vụ của nhân viên, tối ưu hóa khả năng đáp ứng và cải thiện cơ sở vật chất rạp chiếu.
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình nghiên cứu của khóa luận gồm bao nhiêu nhân tố và biến quan sát?
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố độc lập được đo lường bởi 26 biến quan sát: Phương tiện hữu hình (PTHH), Sự uy tín (UT), Khả năng đáp ứng (KNDU), Năng lực phục vụ của nhân viên (NLPV), Sự đồng cảm (DC) và Giá cả cảm nhận (GC). Biến phụ thuộc là Sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ được đo lường bằng các biến quan sát liên quan đến mức độ hài lòng chung, lựa chọn hàng đầu, đáp ứng kỳ vọng và ý định giới thiệu người khác.
2. Quy mô mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu trong nghiên cứu được tiến hành ra sao?
Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Quá trình thu thập dữ liệu sử dụng bảng câu hỏi khảo sát với 339 phiếu phát ra cho khách hàng đã và đang xem phim tại CGV TP.HCM. Sau khi kiểm tra và loại bỏ các phiếu không hợp lệ, mẫu nghiên cứu chính thức dùng để phân tích định lượng gồm 300 phiếu hợp lệ.
3. Nhân tố nào tác động mạnh nhất và yếu nhất đến sự hài lòng của khách hàng CGV TP.HCM?
Theo kết quả phân tích hồi quy tuyến tính trong văn bản, nhân tố "Năng lực phục vụ của nhân viên" có tác động mạnh mẽ nhất đến sự hài lòng của khách hàng (xếp thứ nhất). Ngược lại, nhân tố "Sự uy tín" có mức độ tác động xếp thứ sáu (thấp nhất trong 6 nhân tố được kiểm định).
4. Tác giả đã kế thừa những mô hình lý thuyết và nghiên cứu rạp chiếu phim nào trước đó?
Tác giả đã kế thừa khung lý thuyết SERVQUAL (Parasuraman & ctg, 1985, 1988), SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992), cùng 6 nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu: nghiên cứu rạp chiếu phim TP.HCM của Phạm Thị Lánh (2013), dịch vụ trực tuyến của Nguyễn Công Trường (2008), rạp Cinestar Huế của Ngô Thị Minh Trang (2021), rạp Cinépolis Mexico của Enzo Baglieri & ctg (2013), rạp Liberty Sri Lanka của Tony Eynon & ctg (2012) và rạp Mingalar Yangon của Nay De De Zune (2019).
5. Tác giả đã giải trình và chỉnh sửa những nội dung chính nào theo yêu cầu của Hội đồng bảo vệ?
Theo Biên bản giải trình chỉnh sửa khóa luận ngày 25/12/2022, tác giả đã chỉnh sửa lý do chọn đề tài, mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu; trình bày lại bảng tổng hợp nghiên cứu trước; bổ sung tài liệu tham khảo cho các giả thuyết; bổ sung định nghĩa biến phụ thuộc; viết lại chi tiết quá trình thu thập khảo sát; thảo luận hệ số hồi quy chuẩn hóa và chưa chuẩn hóa; bổ sung kiểm định phương sai phần dư không đổi (Scatter Plot); viết chi tiết hơn các hàm ý quản trị, đóng góp của đề tài và định dạng lại văn bản.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Tường Vi đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực rạp chiếu phim. Thông qua phương pháp nghiên cứu định lượng với 300 mẫu khảo sát tại hệ thống rạp CGV khu vực TP.HCM, nghiên cứu đã chứng minh thực nghiệm sự tác động cùng chiều của 6 nhân tố: Năng lực phục vụ của nhân viên, Khả năng đáp ứng, Phương tiện hữu hình, Giá cả cảm nhận, Sự đồng cảm và Sự uy tín đến sự hài lòng. Kết quả phân tích hồi quy là căn cứ khoa học để tác giả đề xuất các hàm ý quản trị thực tiễn giúp các nhà quản lý rạp chiếu phim tối ưu hóa chất lượng phục vụ và nâng cao năng lực cạnh tranh.