Giới thiệu dự án

Thị trường đồ uống có cồn toàn cầu ghi nhận hơn 25 quốc gia đạt sản lượng sản xuất vượt ngưỡng 1 tỷ lít/năm, trong đó các quốc gia dẫn đầu như Đức, Úc, Mỹ đạt sản lượng xấp xỉ 10 tỷ lít/năm và mức tiêu thụ bình quân đầu người tại Cộng hòa Séc, Đức lên tới 160 lít/năm. Tại Việt Nam, theo báo cáo từ Bộ Kế hoạch và Đầu tư cùng Hiệp hội Bia - Rượu - Nước giải khát Việt Nam (VBA), cả nước hiện có khoảng 400 cơ sở sản xuất bia rượu với tốc độ tăng trưởng sản lượng tiêu thụ đạt trên 3,4 tỷ lít (tăng trưởng 41% trong giai đoạn 5 năm). Tuy nhiên, sau đại dịch COVID-19 và sự thâm nhập mạnh mẽ của các thương hiệu quốc tế, thị trường tiêu thụ rượu truyền thống và rượu liên doanh cao cấp chịu áp lực cạnh tranh gay gắt, đòi hỏi các doanh nghiệp phải số hóa và định lượng chính xác hành vi khách hàng nhằm tối ưu hóa phễu chuyển đổi bán hàng.

Công ty TNHH MTV Thực Phẩm Huế (Hue Foods Co., Ltd - HFC) là doanh nghiệp có 100% vốn đầu tư trực tiếp từ Nhật Bản, thành lập từ năm 1995, sở hữu dây chuyền sản xuất rượu Sake và Shochu hiện đại kết hợp công nghệ vi sinh lên men Koji truyền thống Nhật Bản với nguồn nước ngầm sông Hương và lúa gạo Việt Nam (đạt chuẩn TCVN ISO 22000:2018). Đứng trước bài toán sụt giảm doanh số cục bộ và khó khăn trong tiếp cận tệp khách hàng trẻ, đề tài tập trung giải quyết bài toán: "Xác định và lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố cấu thành quyết định mua rượu Sake và Shochu của người tiêu dùng tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế".

[Kích thích Marketing (4P) & Môi trường]

Mục tiêu cụ thể của dự án nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng thông qua Thuyết hành động hợp lý (TRA), Thuyết hành vi dự định (TPB) và Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM).
  2. Xác định 5 nhóm biến độc lập ảnh hưởng đến quyết định mua: Thương hiệu công ty (TH), Giá cả (GC), Chất lượng sản phẩm (CLSP), Dịp mua (DM), và Nhóm tham khảo (NTK).
  3. Kiểm định mô hình kinh tế lượng bằng công cụ phân tích thống kê định lượng với kích thước mẫu khảo sát chuẩn hóa $N = 119$.
  4. Đề xuất hệ giải pháp chiến lược 5 năm nhằm gia tăng tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng và mở rộng thị phần cho Hue Foods Co., Ltd.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào khách hàng cá nhân đã và đang tiêu dùng rượu Sake, Shochu của HFC tại địa bàn Thừa Thiên Huế, dữ liệu thứ cấp được tổng hợp giai đoạn 2019–2021 và số liệu sơ cấp thu thập trực tiếp trong tháng 11/2022.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trước khi triển khai mô hình định lượng, việc thu thập thông tin thị trường rượu tại Thừa Thiên Huế chủ yếu dựa trên báo cáo kinh doanh nội bộ và phán đoán cảm tính của đội ngũ bán hàng, dẫn đến độ trễ thông tin cao và sai lệch trong hoạch định tồn kho.

Phương pháp tiếp cận Ưu điểm Nhược điểm / Rủi ro Mức độ phù hợp
Báo cáo bán hàng truyền thống Chi phí thấp, dữ liệu nội bộ có sẵn. Mang tính bị động, chỉ phản ánh kết quả quá khứ, không giải thích được động cơ mua. Thấp
Phỏng vấn định tính chuyên gia Thu thập insight sâu từ quản lý cấp cao. Cỡ mẫu nhỏ, mang tính chủ quan cao, không có giá trị kiểm định thống kê. Trung bình
Mô hình hồi quy đa biến (Đề xuất) Định lượng hóa trọng số từng yếu tố, kiểm định giả thuyết với độ tin cậy $\ge 95%$. Đòi hỏi kỹ thuật thiết kế thang đo chuẩn và quy trình xử lý dữ liệu chặt chẽ. Rất cao

Phân loại yêu cầu nghiên cứu theo mô hình MoSCoW:

  • Must-have: Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha ($\alpha \ge 0.6$), Phân tích nhân tố khám phá (EFA với KMO $\in [0.5, 1.0]$), Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (Hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF} < 2$).
  • Should-have: Kiểm định giả thuyết trung bình One-Sample T-Test để đánh giá mức độ hài lòng thực tế của khách hàng đối với từng thuộc tính sản phẩm.
  • Could-have: Phân tích phương sai ANOVA đa chiều theo độ tuổi, giới tính và thu nhập.
  • Won't-have: Khảo sát các dòng sản phẩm đồ uống không cồn hoặc thị trường xuất khẩu quốc tế trong phạm vi đề tài này.

Thiết kế hệ thống mô hình nghiên cứu

Mô hình nghiên cứu được kế thừa và tùy chỉnh từ mô hình TRA (Fishbein & Ajzen, 1975) và TPB (Ajzen, 1991), thiết lập mối quan hệ tuyến tính giữa 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc:

Công nghệ và công cụ xử lý dữ liệu:

  • Phần mềm phân tích: IBM SPSS Statistics phiên bản 20.0 (Statistical Package for the Social Sciences).
  • Bộ công cụ xử lý thô: Microsoft Excel 2019 Professional Plus để làm sạch dữ liệu (Data Cleaning) và mã hóa biến (Variable Coding).
  • Thang đo: Thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý $\rightarrow$ 5: Hoàn toàn đồng ý).

Cấu trúc từ điển dữ liệu khảo sát (Data Dictionary Schema):

CREATE TABLE Survey_Responses (
    Respondent_ID INT PRIMARY KEY AUTO_INCREMENT,
    Age_Group VARCHAR(20) NOT NULL,
    Gender VARCHAR(10) NOT NULL,
    Income_Level VARCHAR(30) NOT NULL,
    -- Thang đo nhân tố Thương hiệu (TH: 4 biến quan sát)
    TH1 DECIMAL(2,1), TH2 DECIMAL(2,1), TH3 DECIMAL(2,1), TH4 DECIMAL(2,1),
    -- Thang đo Giá cả (GC: 3 biến quan sát)
    GC1 DECIMAL(2,1), GC2 DECIMAL(2,1), GC3 DECIMAL(2,1),
    -- Thang đo Chất lượng sản phẩm (CLSP: 4 biến quan sát)
    CLSP1 DECIMAL(2,1), CLSP2 DECIMAL(2,1), CLSP3 DECIMAL(2,1), CLSP4 DECIMAL(2,1),
    -- Thang đo Dịp mua (DM: 3 biến quan sát)
    DM1 DECIMAL(2,1), DM2 DECIMAL(2,1), DM3 DECIMAL(2,1),
    -- Thang đo Nhóm tham khảo (NTK: 3 biến quan sát)
    NTK1 DECIMAL(2,1), NTK2 DECIMAL(2,1), NTK3 DECIMAL(2,1),
    -- Biến phụ thuộc: Quyết định mua (QDM: 3 biến quan sát)
    QDM1 DECIMAL(2,1), QDM2 DECIMAL(2,1), QDM3 DECIMAL(2,1),
    Created_At TIMESTAMP DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

Phương pháp luận (Methodology)

Nghiên cứu áp dụng quy trình kết hợp hai giai đoạn (Mixed-methods):

  1. Nghiên cứu định tính: Thảo luận nhóm tập trung và phỏng vấn chuyên sâu 10 cán bộ quản lý thuộc Phòng Kinh doanh, Ban Quản lý Lên men và Thành phẩm của HFC nhằm hiệu chỉnh danh mục 20 biến quan sát phù hợp với tính chất đặc thù của rượu Sake/Shochu lên men Koji.
  2. Nghiên cứu định lượng: Triển khai khảo sát chính thức. Cỡ mẫu nghiên cứu được xác định theo nguyên tắc của Hair et al. (2019) ($N \ge 5 \times k$, với $k = 20$ biến quan sát $\rightarrow N \ge 100$) và công thức hồi quy của Tabachnick & Fidell (2019): $$n \ge 8m + 50 = 8 \times 5 + 50 = 90 \text{ quan sát}$$ Thực tế dự án đã thu thập $N = 119$ phiếu khảo sát hợp lệ (đạt 132.2% yêu cầu tối thiểu), thu thập từ ngày 09/11/2022 đến ngày 20/11/2022 qua kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện tại trụ sở công ty (Số 04 Hoài Thanh, TP. Huế) và hệ thống đại lý phân phối lân cận.

Triển khai thực nghiệm và kết quả phân tích

Quy trình phân tích dữ liệu

Thuật toán hồi quy tuyến tính đa biến (Multiple Linear Regression) được thiết lập theo phương trình:

$$Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + e$$

Trong đó:

  • $Y$: Biến phụ thuộc - Quyết định mua rượu (QDM)
  • $X_1$: Thương hiệu công ty (TH)
  • $X_2$: Giá cả (GC)
  • $X_3$: Chất lượng sản phẩm (CLSP)
  • $X_4$: Dịp mua (DM)
  • $X_5$: Nhóm tham khảo (NTK)
  • $\beta_0$: Hằng số tự do; $\beta_i$: Hệ số hồi quy chuẩn hóa; $e$: Sai số ngẫu nhiên.

Quy trình thực thi cú pháp SPSS (SPSS Syntax):

* 1. Kiem dinh do tin cay Cronbach Alpha cho bien doc lap va phu thuoc.
RELIABILITY
  /VARIABLES=TH1 TH2 TH3 TH4
  /SCALE('Brand Scale') ALL
  /MODEL=ALPHA
  /SUMMARY=TOTAL.

* 2. Phan tich Nhan to Kham pha EFA (Promax Rotation).
FACTOR
  /VARIABLES TH1 TH2 TH3 TH4 GC1 GC2 GC3 CLSP1 CLSP2 CLSP3 CLSP4 DM1 DM2 DM3 NTK1 NTK2 NTK3
  /MISSING LISTWISE 
  /ANALYSIS TH1 TH2 TH3 TH4 GC1 GC2 GC3 CLSP1 CLSP2 CLSP3 CLSP4 DM1 DM2 DM3 NTK1 NTK2 NTK3
  /PRINT INITIAL KMO BARTLETT EXTRACTION ROTATION
  /CRITERIA MINEIGEN(1) ITERATE(25)
  /EXTRACTION PC
  /ROTATION PROMAX(4)
  /METHOD=CORRELATION.

* 3. Phan tich Hoi quy Tuyen tinh Da bien va Kiem dinh Da cong tuyen.
REGRESSION
  /MISSING LISTWISE
  /STATISTICS COEFF OUTS R ANOVA COLLIN TOL
  /CRITERIA=PIN(.05) POUT(.10)
  /NOORIGIN 
  /DEPENDENT QDM
  /METHOD=ENTER TH GC CLSP DM NTK
  /RESIDUALS DURBIN.

Kiểm định và đánh giá thống kê

Kết quả phân tích thống kê trên tập dữ liệu $N = 119$ thu được các chỉ số đo lường tin cậy cao:

======================================================================
KIỂM ĐỊNH ĐỘ TIN CẬY THANG ĐO (CRONBACH'S ALPHA & EFA METRICS)
======================================================================
Nhân tố                   Số biến   Cronbach's Alpha   Tương quan biến-tổng min
----------------------------------------------------------------------
Thương hiệu (TH)             4           0.832                  0.584
Giá cả (GC)                  3           0.789                  0.541
Chất lượng SP (CLSP)         4           0.856                  0.612
Dịp mua (DM)                 3           0.814                  0.590
Nhóm tham khảo (NTK)         3           0.778                  0.523
Quyết định mua (QDM)         3           0.845                  0.638
----------------------------------------------------------------------
KMO Measure of Sampling Adequacy: 0.812 (Điều kiện: 0.5 <= KMO <= 1.0)
Bartlett's Test of Sphericity:    Chi-Square = 1142.38, Sig. = 0.000 (< 0.05)
Tổng phương sai trích (Variance): 64.82% (Điều kiện: >= 50%)
Eigenvalues nhân tố trích nhỏ nhất: 1.248 (Điều kiện: > 1.0)
Hệ số tải nhân tố (Factor Loadings): Toàn bộ > 0.580 (Điều kiện: >= 0.5)
======================================================================

Kết quả ước lượng hồi quy

Mô hình hồi quy đạt độ tương thích cao với $R^2 = 0.584$ và $R^2 \text{ hiệu chỉnh} = 0.565$, cho thấy 5 biến độc lập giải thích được $56.5%$ sự biến thiên của Quyết định mua rượu tại HFC. Kiểm định $F = 31.67$ với $p\text{-value} = 0.000 < 0.05$ khẳng định mô hình có ý nghĩa thống kê.

Biến độc lập Hệ số chưa chuẩn hóa ($B$) Sai số chuẩn (Std. Error) Hệ số chuẩn hóa ($\text{Beta}$) Giá trị $t$ Mức ý nghĩa ($Sig.$) Hệ số VIF
(Hằng số) 0.428 0.295 1.451 0.149
Dịp mua (DM) 0.285 0.058 0.312 4.914 0.000 1.215
Chất lượng (CLSP) 0.241 0.054 0.268 4.463 0.000 1.342
Thương hiệu (TH) 0.198 0.052 0.215 3.807 0.000 1.280
Nhóm tham khảo (NTK) 0.154 0.049 0.174 3.142 0.002 1.189
Giá cả (GC) 0.112 0.046 0.129 2.435 0.016 1.112

Phương trình hồi quy chuẩn hóa thực nghiệm: $$\text{QDM} = 0.312 \times \text{DM} + 0.268 \times \text{CLSP} + 0.215 \times \text{TH} + 0.174 \times \text{NTK} + 0.129 \times \text{GC}$$

Tất cả các hệ số $\text{VIF} < 1.4$ chứng minh mô hình hoàn toàn không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến. Hệ số Durbin-Watson đạt $1.892$ ($1.5 < d < 2.5$), chứng minh chuỗi phần dư không có tương quan bậc nhất.


Đổi mới và đóng góp khoa học

Nghiên cứu mang lại những đóng góp rõ rệt về cả mặt học thuật lẫn thực tiễn quản trị Marketing cho ngành hàng đồ uống có cồn truyền thống kết hợp công nghệ ngoại nhập.

                  SO SÁNH MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM
Tiêu chí so sánh Nghiên cứu này (HFC Sake/Shochu, 2022) Đề tài Bia Habeco (Nguyễn Thị Như Quỳnh, 2017) Đề tài Bia Tiger (Cao Thị Thu Huyền et al., 2018)
Ngành hàng Rượu Sake & Shochu cao cấp lên men Koji Bia lon & bia chai thương mại phổ thông Bia cao cấp quốc tế
Nhân tố tác động lớn nhất Dịp mua sắm ($\text{Beta} = 0.312$) Chất lượng sản phẩm Thương hiệu doanh nghiệp
Vị trí của Giá cả Tác động thấp nhất ($\text{Beta} = 0.129$) Tác động thứ nhì ($\text{Beta} \approx 0.28$) Tác động thứ năm
Đóng góp mới Chứng minh rượu Sake mang tính biểu tượng văn hóa và quà biếu tặng, quyết định mua bị chi phối mạnh nhất bởi bối cảnh tiêu dùng/dịp lễ. Khẳng định tính nhạy cảm về giá của phân khúc bia tiêu dùng hàng ngày. Khẳng định sức mạnh thương hiệu đối với dòng bia giải trí đại trà.

Phát hiện quan trọng nhất: Khác với các sản phẩm bia giải khát thông thường (nơi chất lượng và giá cả chi phối trực tiếp), rượu Sake/Shochu của Hue Foods được định vị như một sản phẩm quà tặng, thưởng thức trong các sự kiện mang tính nghi lễ, giao lưu ẩm thực hoặc lễ Tết. Do đó, yếu tố Dịp mua (Occasion) vươn lên thành động lực mua hàng quan trọng nhất (chiếm 31.2% tổng mức tác động).


Ứng dụng thực tế và kế hoạch triển khai

Dựa trên trọng số Beta thực nghiệm, ban lãnh đạo Công ty TNHH MTV Thực Phẩm Huế cần tái cơ cấu chiến lược kinh doanh và Marketing 4P theo lộ trình 5 năm:

                            LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI 4 GIAI ĐOẠN (2023 - 2025)

Chiến lược thực thi chi tiết theo thứ tự ưu tiên:

  1. Chính sách Dịp mua (Ưu tiên số 1 - $\text{Beta} = 0.312$):
    • Thiết kế các bộ sản phẩm chuyên biệt: Hộp quà biếu Tết nguyên đán (dòng Đế Vương Vàng, Shochu Gạo cao cấp), set quà tặng kỷ niệm ngày cưới/hội nghị đối tác.
    • Triển khai chiến dịch đẩy hàng (Trade Marketing) trước các dịp lễ lớn 45–60 ngày, kết hợp ưu đãi chiết khấu theo khối lượng đơn đặt hàng doanh nghiệp (B2B).
  2. Chính sách Chất lượng sản phẩm (Ưu tiên số 2 - $\text{Beta} = 0.268$):
    • Duy trì hệ thống kiểm soát chất lượng đạt chuẩn TCVN ISO 22000:2018, bảo đảm ổn định nồng độ cồn và độ tinh khiết không gây nhức đầu nhờ phương pháp chưng cất áp suất giảm.
    • Thử nghiệm các dòng sản phẩm mới có nồng độ cồn nhẹ, hương trái cây tự nhiên (Ume Hajime, Can Chu-hi) hướng tới đối tượng khách hàng nữ và giới trẻ.
  3. Chính sách Thương hiệu (Ưu tiên số 3 - $\text{Beta} = 0.215$):
    • Định vị thương hiệu: "Sự giao thoa hoàn hảo giữa nghệ thuật chưng cất Nhật Bản và nguyên liệu tinh túy Cố đô Huế".
    • Khai thác câu chuyện di sản: Nguồn nước sông Hương kết hợp công nghệ truyền thống Takara Shuzo để nâng cao tài sản thương hiệu (Brand Equity).
  4. Kênh Nhóm tham khảo (Ưu tiên số 4 - $\text{Beta} = 0.174$):
    • Xây dựng mô hình trải nghiệm thực tế (Food-Pairing): Kết hợp rượu Sake HFC với các món ăn cung đình và ẩm thực đặc sản miền Trung tại các nhà hàng, khách sạn cao cấp (kênh HORECA).
    • Tận dụng hiệu ứng truyền miệng (WOM - Word of Mouth) thông qua những người sành rượu và các hội đầu bếp chuyên nghiệp.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế của nghiên cứu

  • Quy mô và phương pháp chọn mẫu: Cỡ mẫu $N = 119$ chọn mẫu ngẫu nhiên thuận tiện tuy thỏa mãn điều kiện kinh tế lượng cho 5 biến độc lập nhưng tính đại diện tổng thể cho thị trường toàn quốc chưa cao.
  • Phạm vi địa lý: Nghiên cứu chỉ khoanh vùng tại Thừa Thiên Huế, chưa phản ánh được sự khác biệt trong hành vi tiêu dùng của khách hàng tại các đại đô thị lớn như TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội hay Đà Nẵng.
  • Phương pháp phân tích: Mô hình hồi quy OLS truyền thống chỉ phản ánh tác động một chiều, chưa đo lường được tác động gián tiếp (Mediating effect) hoặc biến điều tiết (Moderating variables) như thu nhập hay tần suất tiêu dùng.

Hướng nghiên cứu mở rộng

  • Ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (Structural Equation Modeling) hoặc PLS-SEM để phân tích đồng thời các biến trung gian như "Lòng trung thành thương hiệu" và "Giá trị cảm nhận".
  • Mở rộng quy mô mẫu lên $N \ge 500$, triển khai lấy mẫu phân tầng (Stratified Sampling) trên toàn bộ 3 miền Bắc - Trung - Nam.
  • Kết hợp dữ liệu nhật ký giao dịch thực tế (Transaction Log Analytics) từ các sàn thương mại điện tử để kiểm chứng khoảng cách giữa ý định mua và hành vi mua thực tế.

Đối tượng hưởng lợi

                              CÁC NHÓM ĐỐI TƯỢNG THỤ HƯỞNG

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật và công cụ cần thiết để tái lập nghiên cứu này là gì?

Cần cài đặt phần mềm IBM SPSS Statistics (khuyến nghị phiên bản 20.0 trở lên) hoặc ngôn ngữ lập trình R (các package psych, lavaan, car) / Python (statsmodels, scikit-learn). Dữ liệu thô từ phiếu khảo sát cần được làm sạch, loại bỏ các bản ghi khuyết thiếu (Missing Data) trước khi chạy thuật toán.

2. Tại sao giá cả lại là nhân tố có tác động thấp nhất trong mô hình ($\text{Beta} = 0.129$)?

Sake và Shochu của Hue Foods là dòng sản phẩm đồ uống đặc thù gắn liền với văn hóa Nhật Bản và thường được mua vào các dịp đặc biệt hoặc dùng làm quà tặng. Khách hàng trong phân khúc này ưu tiên sự uy tín thương hiệu, an toàn sức khỏe và tính thẩm mỹ của bao bì hơn là sự chênh lệch nhỏ về giá bán lẻ.

3. Làm thế nào để áp dụng kết quả này vào hệ thống ERP/CRM của doanh nghiệp?

Dữ liệu về các "Dịp mua sắm" của khách hàng cần được định danh trên hệ thống CRM. Đội ngũ Marketing có thể thiết lập hệ thống gửi thông báo tự động (Automated Marketing) kèm các gói ưu đãi quà tặng trước ngày sinh nhật khách hàng, kỷ niệm thành lập đối tác doanh nghiệp, hoặc trước Tết nguyên đán 60 ngày để kích hoạt nhu cầu.

4. Chi phí triển khai hệ thống khảo sát định lượng định kỳ là bao nhiêu?

Chi phí thu thập và phân tích dữ liệu định lượng tương đối tinh gọn. Doanh nghiệp chỉ cần đầu tư công cụ số hóa biểu mẫu (Google Forms/KoboToolbox miễn phí hoặc SurveyMonkey) kết hợp nhân sự phân tích nội bộ. Tổng chi phí ước tính dưới 20 triệu VNĐ cho mỗi đợt khảo sát 300 mẫu, mang lại hiệu quả tối ưu hóa ngân sách Marketing hàng tỷ đồng.

5. Tại sao cần kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua chỉ số VIF?

Hiện tượng đa cộng tuyến xảy ra khi giữa các biến độc lập có sự tương quan tuyến tính mạnh với nhau, làm sai lệch ước lượng của các hệ số hồi quy $B$, dẫn đến việc xác định sai mức độ quan trọng của các nhân tố. Chỉ số $\text{VIF} < 2$ (trong nghiên cứu này cao nhất là $1.342$) đảm bảo tính độc lập hoàn toàn giữa các biến giải thích.


Kết luận

Đề tài "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua Rượu của khách hàng tại Công ty TNHH MTV Thực Phẩm Huế" đã giải quyết triệt để bài toán định lượng hành vi người tiêu dùng thông qua quy trình nghiên cứu khoa học nghiêm ngặt. Nghiên cứu đã chứng minh thực nghiệm rằng Dịp mua sắm ($\text{Beta} = 0.312$)Chất lượng sản phẩm ($\text{Beta} = 0.268$) là hai đòn bẩy then chốt quyết định doanh số của dòng rượu Sake và Shochu tại Thừa Thiên Huế. Việc chuyển đổi từ tư duy tiếp thị đại trà sang chiến dịch tiếp thị theo dịp tiêu dùng (Occasion-based Marketing), kết hợp nâng cao tính thẩm mỹ của bao bì quà biếu và chuẩn hóa chất lượng vi sinh Koji, chính là chìa khóa chiến lược giúp Công ty TNHH MTV Thực Phẩm Huế củng cố vị thế dẫn đầu trong kỷ nguyên phát triển mới.