Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập quốc tế và cải cách hệ thống tài chính, dịch vụ ngân hàng bán lẻ (NHBL) giữ vai trò chiến lược đối với các ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Hoạt động bán lẻ không chỉ đem lại nguồn thu nhập ổn định, hạn chế và phân tán rủi ro mà còn giúp mở rộng tệp khách hàng cá nhân và doanh nghiệp nhỏ. Trước áp lực cạnh tranh gia tăng từ các ngân hàng thương mại cổ phần và định chế tài chính nước ngoài, việc duy trì và nâng cao lòng trung thành của khách hàng trở thành yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững của mỗi chi nhánh ngân hàng.

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) Chi nhánh Thừa Thiên Huế là đơn vị hoạt động lâu năm và có uy tín trên địa bàn tỉnh. Tuy nhiên, hiệu quả hoạt động dịch vụ bán lẻ tại chi nhánh vẫn chưa đạt mức tối ưu và chưa trở thành lựa chọn ưu tiên hàng đầu của mọi đối tượng khách hàng. Xuất phát từ thực tế này, khóa luận tập trung nghiên cứu các yếu tố tác động đến lòng trung thành của khách hàng để xây dựng các giải pháp quản trị phù hợp.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng đối với dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Agribank Chi nhánh Thừa Thiên Huế, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao lòng trung thành của khách hàng tại đơn vị.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và các mô hình nghiên cứu về lòng trung thành của khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng.
    • Đánh giá thực trạng lòng trung thành của khách hàng đối với dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Agribank Chi nhánh Thừa Thiên Huế thông qua dữ liệu khảo sát thực nghiệm.
    • Đề xuất các giải pháp nhằm gia tăng mức độ hài lòng và củng cố lòng trung thành của khách hàng đối với dịch vụ bán lẻ tại chi nhánh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Agribank Chi nhánh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi không gian: Trụ sở Agribank Chi nhánh Thừa Thiên Huế (số 10 Hoàng Hoa Thám, thành phố Huế).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp về hoạt động kinh doanh được thu thập trong giai đoạn 2014 - 2016; dữ liệu sơ cấp được khảo sát từ ngày 06/02/2017 đến ngày 10/04/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận khái niệm lòng trung thành theo quan điểm tích hợp của Oliver (1999), kết hợp cả hai khía cạnh hành vi (mua lặp lại) và thái độ (cam kết gắn bó sâu sắc, khuynh hướng ưu tiên). Ngoài ra, tác giả tham khảo mô hình 5 cấp bậc trung thành của Dương Hữu Hạnh (người mua qua đường, người mua quen thuộc, người mua hài lòng, người mua thân thiết, người mua hết lòng).

Về chất lượng dịch vụ, nghiên cứu tổng thuật mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1985, 1988), thang đo SERVPERF của Cronin và Taylor (1992), và mô hình BANKSERV chuyên ngành ngân hàng của Avkiran (1994). Mô hình nghiên cứu tổng thể được phát triển dựa trên khung lý thuyết của Beerli, Martin và Quintana (2004) kết hợp với thang đo BANKSERV có điều chỉnh:

  • Thành phần Chất lượng dịch vụ ngân hàng (5 yếu tố, 17 biến quan sát): Ứng xử của nhân viên (UX - 5 biến), Sự tín nhiệm (TN - 4 biến), Khả năng đáp ứng (ĐU - 3 biến), Khả năng tiếp cận dịch vụ (TCDV - 3 biến) và Phương tiện hữu hình (PTHH - 2 biến, được bổ sung dựa trên đặc thù hạ tầng ngân hàng tại Việt Nam theo Cronin & Taylor, 1992).
  • Thành phần Khả năng chuyển đổi (KNCĐ - 3 biến quan sát): Kế thừa từ nghiên cứu của Goulrou Abdollahi (2008).
  • Thành phần Mức độ hài lòng (HL - 3 biến quan sát): Kế thừa từ Gordon H. McDougall (1996).
  • Thành phần Lòng trung thành (LTT - 4 biến quan sát): Kế thừa từ thang đo của Yoo và cộng sự (2000).
Nhóm biến Mã hóa Số lượng biến Nguồn tham khảo thang đo
Ứng xử của nhân viên UX1 - UX5 5 BANKPERF; Pont & McQuilken (2002)
Sự tín nhiệm TN1 - TN4 4 BANKPERF; Pont & McQuilken (2002)
Khả năng đáp ứng ĐU1 - ĐU3 3 BANKPERF; Pont & McQuilken (2002)
Khả năng tiếp cận dịch vụ TCDV1 - TCDV3 3 BANKPERF; Pont & McQuilken (2002)
Phương tiện hữu hình PTHH1 - PTHH2 2 Cronin & Taylor (1992)
Khả năng chuyển đổi KNCĐ1 - KNCĐ3 3 Goulrou Abdollahi (2008)
Mức độ hài lòng HL1 - HL3 3 Gordon H. McDougall (1996)
Lòng trung thành LTT1 - LTT4 4 Yoo và cộng sự (2000)

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Tổng hợp tài liệu học thuật trong và ngoài nước, tham vấn ý kiến giảng viên hướng dẫn và chuyên gia ngân hàng để điều chỉnh thang đo phù hợp với bối cảnh Agribank Huế.
  • Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp khách hàng cá nhân đến giao dịch theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất. Bảng hỏi sử dụng thang đo Likert 7 điểm (từ 1: "Hoàn toàn không đồng ý" đến 7: "Hoàn toàn đồng ý").
  • Quy mô mẫu và xử lý dữ liệu: Phát ra 210 phiếu, thu về 204 phiếu, sau khi loại bỏ các phiếu không hợp lệ (có tỷ lệ bỏ trống trên 10%), dung lượng mẫu chính thức đạt $N = 186$. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 23 thông qua các kỹ thuật: Thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội và kiểm định ANOVA.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và mô hình nghiên cứu

Chương này hệ thống hóa lý luận về lòng trung thành, dịch vụ ngân hàng bán lẻ và chất lượng dịch vụ ngân hàng. Tác giả tổng thuật các công trình nghiên cứu tiêu biểu trong nước (Nguyễn Thị Mai Trang, 2006; Đỗ Tiến Hòa, 2007; Hồ Huy Tựu, 2014) và quốc tế (Beerli, Martin & Quintana, 2004; Goulrou Abdollahi, 2008; Josée Bloemer, Ko de Ruyter & Pascal Peeters, 1998). Từ mô hình gốc của Beerli và cộng sự (2004), tác giả tích hợp thêm thành phần "Phương tiện hữu hình" vào mô hình BANKSERV 4 thành phần ban đầu của Avkiran (1994), tạo lập khung lý thuyết gồm 8 khái niệm với 27 biến quan sát phục vụ cho việc khảo sát thực nghiệm.

Chương 2: Đánh giá lòng trung thành của khách hàng đối với dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Agribank Chi nhánh Thừa Thiên Huế

Chương 2 trình bày tổng quan về Agribank Chi nhánh Thừa Thiên Huế (thành lập theo Quyết định số 603/NH-QĐ ngày 22/02/1990 của Thống đốc NHNN), bộ máy tổ chức gồm Ban Giám đốc và 8 phòng ban chuyên môn, cùng kết quả hoạt động giai đoạn 2014 - 2016:

  • Tình hình lao động: Quy mô nhân sự duy trì ổn định (86 người năm 2014, 85 người năm 2015 và 84 người năm 2016). Tỷ lệ nhân lực có trình độ đại học và cao đẳng tăng dần từ 86,1% lên 90,5%.
  • Kết quả kinh doanh: Tổng thu nhập tăng từ 153.846 triệu đồng năm 2014 lên mức tăng trưởng 15,30% năm 2016. Thu nhập từ hoạt động tín dụng luôn chiếm chủ đạo (76% đến 85% tổng thu nhập). Lợi nhuận chi nhánh duy trì mức tăng trưởng dương qua các năm (năm 2015 tăng 27.976 triệu đồng so với 2014; năm 2016 tăng 2.119 triệu đồng, tương ứng 5,93%).
  • Thực trạng dịch vụ NHBL:
    • Tín dụng bán lẻ tăng trưởng liên tục: Dư nợ khách hàng cá nhân tăng từ 75,163 tỷ đồng (2014) lên 107,031 tỷ đồng (2015) và đạt 146,742 tỷ đồng (2016); dư nợ doanh nghiệp tư nhân đạt 52,721 tỷ đồng năm 2016. Cơ cấu tín dụng trung - dài hạn chiếm 75,27% tổng dư nợ năm 2016.
    • Dịch vụ thẻ và E-banking: Chi nhánh phát hành 4.215 thẻ năm 2014; doanh thu phí dịch vụ ngân hàng điện tử (E-banking) năm 2015 tăng 94% so với 2014, năm 2016 tăng 14,15%.
Đặc điểm nhân khẩu học Phân loại Số lượng ($N=186$) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 97 52,2%
Nữ 89 47,8%
Độ tuổi Dưới 22 tuổi 16 8,6%
22 – 40 tuổi 95 51,1%
40 – 55 tuổi 62 33,3%
Trên 55 tuổi 13 7,0%
Nghề nghiệp Cán bộ, CNVC 113 60,8%
Kinh doanh 36 19,4%
Nội trợ 13 7,0%
Khác (HSSV...) 24 12,9%
Thu nhập hàng tháng Dưới 2 triệu đồng 11 5,9%
2 – 5 triệu đồng 94 50,5%
5 – 10 triệu đồng 67 36,0%
Trên 10 triệu đồng 14 7,5%

Phân tích thống kê mô tả thang đo ($N = 186$) ghi nhận các giá trị trung bình (Mean) và độ lệch chuẩn (Std. Deviation):

  • Thành phần Ứng xử nhân viên (UX1 - UX5): Mean từ 4,09 đến 4,75 (UX1 cao nhất: 4,75; UX3 thấp nhất: 4,09).
  • Thành phần Sự tín nhiệm (TN1 - TN4): Mean từ 4,07 đến 4,82 (TN1 cao nhất: 4,82; TN2 thấp nhất: 4,07).
  • Thành phần Khả năng tiếp cận dịch vụ (TCDV1 - TCDV3): Mean dao động từ 4,47 đến 4,66 (TCDV2: 4,66).
  • Thành phần Khả năng đáp ứng (ĐU1 - ĐU3): Mean đạt từ 4,59 đến 5,20 (ĐU2 đạt điểm cao nhất toàn bảng: 5,20).
  • Thành phần Phương tiện hữu hình (PTHH1 - PTHH2): Mean dao động từ 3,89 đến 4,02 (PTHH2 có điểm trung bình thấp nhất: 3,89).
  • Thành phần Khả năng chuyển đổi (KNCĐ1 - KNCĐ3): Mean từ 4,38 đến 4,71.
  • Mức độ hài lòng (HL1 - HL3): Mean từ 4,37 đến 4,74 (HL2: 4,74).
  • Lòng trung thành (LTT1 - LTT4): Mean từ 4,32 đến 4,66 (LTT4: 4,66; LTT1: 4,32).

Chương 3: Giải pháp nâng cao lòng trung thành của khách hàng đối với dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Agribank Chi nhánh Thừa Thiên Huế

Dựa trên định hướng chung của Agribank Việt Nam và kết quả phân tích định lượng, chương 3 xây dựng các nhóm giải pháp tập trung vào:

  • Nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ: Chú trọng đào tạo kỹ năng giao tiếp, phong cách ứng xử của nhân viên giao dịch; củng cố sự tín nhiệm bằng cách thực hiện đúng các cam kết và rút ngắn thời gian xử lý sự cố; nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin và cải thiện không gian giao dịch, trang thiết bị tại quầy (yếu tố PTHH có điểm đánh giá thấp nhất).
  • Gia tăng sự hài lòng của khách hàng: Đơn giản hóa thủ tục hồ sơ vay vốn và đăng ký dịch vụ; tối ưu hóa biểu phí giao dịch; mở rộng mạng lưới ATM và phát triển mạnh các tiện ích trên ứng dụng E-banking.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả thực nghiệm và giá trị ứng dụng cụ thể:

  • Mức độ giải thích của mô hình: Phương trình hồi quy xác định mô hình giải thích được 52,6% ($R^2 = 0,526$) sự thay đổi của biến Lòng trung thành của khách hàng đối với dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Agribank Chi nhánh Thừa Thiên Huế.
  • Mối quan hệ giữa các nhân tố:
    • Các nhân tố tác động trực tiếp đến lòng trung thành gồm: Sự hài lòng, Sự tín nhiệm, Khả năng ứng xử của nhân viên và Khả năng đáp ứng. Trong đó, yếu tố Sự hài lòng có mức độ tác động mạnh nhất.
    • Các nhân tố tác động gián tiếp đến lòng trung thành thông qua sự hài lòng của khách hàng gồm: Khả năng tiếp cận dịch vụ và Phương tiện hữu hình.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận chứng minh tính thích ứng của mô hình BANKSERV điều chỉnh kết hợp mô hình Beerli và cộng sự (2004) tại thị trường ngân hàng thương mại Việt Nam. Kết quả cung cấp căn cứ thực nghiệm giúp ban lãnh đạo Agribank Chi nhánh Thừa Thiên Huế nhận diện các khâu trọng yếu cần ưu tiên cải thiện trong hoạt động phục vụ khách hàng cá nhân.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ rõ các hạn chế tồn tại trong nghiên cứu:

  • Mô hình hồi quy giải thích được 52,6% sự biến thiên của lòng trung thành, còn 47,4% phụ thuộc vào các yếu tố khác chưa được đưa vào mô hình.
  • Kích thước mẫu khảo sát còn nhỏ ($N = 186$) và sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất tại một địa bàn chi nhánh, dẫn đến khả năng đại diện cho tổng thể chưa cao.
  • Đề tài phân tích mẫu theo hướng tổng hợp chung, chưa đi sâu phân tích sự khác biệt giữa các nhóm khách hàng theo từng phân khúc nhân khẩu học cụ thể.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất:

  • Bổ sung thêm các biến quan sát mới vào mô hình nghiên cứu như: Giá cả cảm nhận, Hình ảnh thương hiệu ngân hàng, và các yếu tố thuộc về đặc điểm cá nhân khách hàng.
  • Mở rộng quy mô mẫu điều tra trên diện rộng với phương pháp chọn mẫu xác suất để nâng cao tính đại diện.
  • Thực hiện kiểm định và phân tích chuyên sâu các nhân tố ảnh hưởng theo từng phân khúc khách hàng mục tiêu riêng biệt.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh, Marketing: Cung cấp phương pháp luận chi tiết về việc ứng dụng thang đo BANKSERV và mô hình Beerli et al. (2004) trong nghiên cứu hành vi khách hàng sử dụng dịch vụ tài chính.
  • Cán bộ quản lý tại các ngân hàng thương mại: Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng về thực trạng phát triển dịch vụ thẻ, E-banking, tín dụng bán lẻ và mức độ đánh giá của khách hàng đối với các khía cạnh dịch vụ tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.

Phần đáng tham khảo nhất của đề tài là quy trình điều chỉnh thang đo BANKSERV (bổ sung biến Phương tiện hữu hình), hệ thống bảng hỏi 27 biến quan sát được chuẩn hóa theo thang đo Likert 7 điểm và phương pháp xử lý dữ liệu hồi quy tuyến tính trên SPSS 23.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình nghiên cứu trong khóa luận giải thích được bao nhiêu phần trăm sự biến thiên của lòng trung thành khách hàng?
Mô hình hồi quy tuyến tính đạt hệ số xác định giải thích được 52,6% ($R^2 = 0,526$) sự thay đổi của lòng trung thành khách hàng đối với dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Agribank Chi nhánh Thừa Thiên Huế.

2. Nhân tố nào có tác động trực tiếp mạnh nhất đến lòng trung thành của khách hàng tại Agribank Chi nhánh Thừa Thiên Huế?
Theo kết quả phân tích hồi quy, nhân tố "Sự hài lòng" của khách hàng là nhân tố có tác động trực tiếp mạnh nhất đến lòng trung thành, bên cạnh các nhân tố khác như Sự tín nhiệm, Khả năng ứng xử của nhân viên và Khả năng đáp ứng.

3. Những yếu tố nào tác động gián tiếp đến lòng trung thành của khách hàng trong nghiên cứu này?
Hai yếu tố tác động gián tiếp đến lòng trung thành thông qua biến trung gian là sự hài lòng của khách hàng gồm: "Khả năng tiếp cận dịch vụ" và "Phương tiện hữu hình".

4. Khách hàng tham gia khảo sát có đặc điểm nhân khẩu học chủ yếu như thế nào?
Trong 186 mẫu khảo sát hợp lệ, nhóm khách hàng là Cán bộ, công nhân viên chức chiếm đa số với tỷ lệ 60,8%; nhóm tuổi từ 22 đến 55 tuổi chiếm 84,4%; và nhóm có thu nhập từ 2 đến 10 triệu đồng/tháng chiếm 86,5%.

5. Tác giả đã điều chỉnh mô hình BANKSERV gốc của Avkiran (1994) như thế nào để phù hợp với bối cảnh nghiên cứu?
Do mô hình BANKSERV gốc (gồm 4 thành phần: Ứng xử nhân viên, Sự tín nhiệm, Khả năng đáp ứng, Khả năng tiếp cận dịch vụ) được xây dựng ở các nước phát triển nơi cơ sở vật chất đồng đều, tác giả đã bổ sung thêm thành phần thứ 5 là "Phương tiện hữu hình" (với 2 biến quan sát theo Cronin & Taylor, 1992) để phản ánh sự khác biệt về quy mô và không gian giao dịch của các ngân hàng tại Việt Nam.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Thị Huệ An đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và kiểm định thành công mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng đối với dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Agribank Chi nhánh Thừa Thiên Huế. Với dữ liệu khảo sát từ 186 khách hàng được xử lý trên SPSS 23, nghiên cứu khẳng định vai trò quyết định của sự hài lòng, sự tín nhiệm, khả năng ứng xử của nhân viên và khả năng đáp ứng đối với lòng trung thành. Các kết quả phân tích thực nghiệm và hệ thống giải pháp đề xuất trong khóa luận cung cấp cơ sở khoa học thiết thực cho công tác quản trị chất lượng dịch vụ tại đơn vị.