Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường, hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò trung gian tài chính cốt lõi, làm cầu nối chuyển dịch vốn giữa tiết kiệm và đầu tư, đồng thời tham gia vào quá trình cung ứng tiền tệ cho nền kinh tế. Sự an toàn, ổn định và hiệu quả hoạt động của hệ thống ngân hàng là tiền đề quan trọng để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Tại Việt Nam, sự gia tăng nhanh chóng về số lượng các ngân hàng thương mại trong nước, sự tham gia của các chi nhánh ngân hàng nước ngoài và các ngân hàng 100% vốn nước ngoài đã tạo nên môi trường cạnh tranh gay gắt. Đồng thời, giai đoạn sau khủng hoảng tài chính toàn cầu và khủng hoảng nợ công đặt hệ thống ngân hàng Việt Nam trước yêu cầu cấp thiết phải tái cơ cấu toàn diện theo Quyết định số 254/QĐ-TTg ngày 01/03/2012 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án "Cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng giai đoạn 2011 - 2015". Cùng với những thay đổi trong điều hành chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước, việc xác định rõ các nhân tố tác động đến khả năng sinh lời và hiệu quả hoạt động của các NHTM trở thành yêu cầu bức thiết của các nhà quản trị và cơ quan quản lý.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Tìm hiểu các nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động của 32 ngân hàng thương mại Việt Nam thông qua phân tích định lượng, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam.
- Mục tiêu cụ thể (được đánh số theo văn bản):
- Vận dụng lý thuyết trong các công trình nghiên cứu về hiệu quả hoạt động của ngân hàng, căn cứ vào các công trình nghiên cứu có liên quan ở trong và ngoài nước để xây dựng mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của 32 NHTM Việt Nam.
- Phân tích, đánh giá và nhận xét sự tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của 32 NHTM tại Việt Nam bằng phương pháp phân tích định lượng.
- Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Những nhân tố nào đã ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam?
- Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam như thế nào?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Dữ liệu của 32 ngân hàng thương mại hoạt động tại Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm, từ năm 2010 đến hết năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận hiệu quả hoạt động của NHTM dưới góc độ tài chính và khả năng sinh lời. Do cổ phiếu của nhiều ngân hàng, đặc biệt là các ngân hàng quy mô nhỏ, chưa được giao dịch tích cực trên thị trường chứng khoán, việc sử dụng giá trị thị trường của cổ phiếu (theo lý thuyết của Peter S. Rose, 2004) có độ tin cậy hạn chế. Do đó, các chỉ số kế toán phản ánh khả năng sinh lời như ROA (tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản), ROE (tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu) và NIM (tỷ lệ thu nhập lãi thuần cận biên) được sử dụng để đo lường hiệu quả hoạt động. Trong mô hình hồi quy chính, biến ROA được chọn làm biến phụ thuộc phản ánh năng lực quản trị trong việc sử dụng toàn bộ tài sản để tạo ra lợi nhuận ròng.
Khung lý thuyết phân loại các nhân tố tác động thành hai nhóm:
- Nhóm nhân tố chủ quan (nội tại ngân hàng): Năng lực tài chính, năng lực quản trị - điều hành, năng lực công nghệ, và trình độ nguồn nhân lực.
- Nhóm nhân tố khách quan (môi trường bên ngoài): Môi trường kinh tế, chính trị, xã hội và môi trường pháp lý.
Mô hình kinh tế lượng được xây dựng dựa trên dạng hồi quy tuyến tính của Gujarati (2004) với cấu trúc dữ liệu bảng (panel data):
$$Y_{i,t} = \alpha_0 + \alpha_1 EA_{i,t} + \alpha_2 LOANTA_{i,t} + \alpha_3 LLPTA_{i,t} + \alpha_4 DEPOSITS_{i,t} + \alpha_5 IFL_t + \alpha_6 CIR_{i,t} + \alpha_7 SIZE_{i,t} + \alpha_8 GDP_t + \alpha_9 FUNDRISK_{i,t} + \alpha_{10} OPEXTA_{i,t} + \alpha_{11} FL_{i,t} + \varepsilon_{i,t}$$
| Ký hiệu biến |
Tên biến và công thức đo lường |
Vai trò |
Kỳ vọng tác động |
Nguồn lý thuyết tham khảo |
| ROA |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản |
Biến phụ thuộc |
|
Athanasoglou et al. (2008), Sufian (2011) |
| EA |
Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản |
Biến độc lập |
+/- |
Athanasoglou et al. (2008), Berger & Emilia (2002) |
| LOANTA |
Các khoản cho vay / Tổng tài sản |
Biến độc lập |
+ |
Samad (2015) |
| LLPTA |
Dự phòng rủi ro cho vay / Tổng tài sản |
Biến độc lập |
- |
Samad (2015) |
| DEPOSITS |
Tiền gửi khách hàng / Tổng tài sản |
Biến độc lập |
+ |
Gul, Irshad, & Zaman (2011) |
| CIR |
Tổng chi phí hoạt động / Tổng thu nhập hoạt động |
Biến độc lập |
- |
Kosmidou & Pasiouras (2007), Athanasoglou et al. (2008) |
| SIZE |
Logarit tự nhiên của Tổng tài sản $\ln(\text{Tổng tài sản})$ |
Biến độc lập |
+ |
Staikouras & Wood (2004), Dietrich & Wanzenried (2011) |
| FUNDRISK |
$\frac{(\text{Tiền gửi}/\text{Tổng tài sản}) + (\text{VCSH}/\text{Tổng tài sản})}{\text{Độ lệch chuẩn của tỷ lệ tiền gửi}/\text{Tổng tài sản}}$ |
Biến độc lập |
+ |
Köhler (2015), Adusei (2015) |
| OPEXTA |
Chi phí hoạt động / Tổng tài sản |
Biến độc lập |
+/- |
Samad (2015) |
| FL |
Tổng nợ phải trả / Vốn chủ sở hữu |
Biến độc lập |
+ |
Akhtar et al. (2012) |
| GDP |
Tốc độ tăng trưởng kinh tế hàng năm |
Biến kiểm soát |
+ |
Dietrich & Wanzenried (2011), Samad (2015) |
| IFL |
Tỷ lệ lạm phát hàng năm |
Biến kiểm soát |
+/- |
Syafri (2012), Samad (2015) |
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:
- Phương pháp định tính: Tổng hợp, hệ thống hóa cơ sở lý luận từ các nghiên cứu trong và ngoài nước, so sánh và thống kê mô tả.
- Phương pháp định lượng: Sử dụng dữ liệu bảng với 335 quan sát thu thập từ 32 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2010–2020. Dữ liệu tài chính được trích xuất và tính toán từ Báo cáo tài chính hợp nhất và Báo cáo thường niên đã kiểm toán công bố công khai của các ngân hàng; dữ liệu kinh tế vĩ mô (GDP, CPI/IFL) được thu thập từ Tổng cục Thống kê Việt Nam.
- Quy trình xử lý: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel và STATA 14 để thực hiện thống kê mô tả, phân tích ma trận tương quan, kiểm tra đa cộng tuyến (hệ số VIF), hồi quy bình phương nhỏ nhất dạng gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM), mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Các kiểm định F-test, Breusch-Pagan LM test, Hausman test được dùng để lựa chọn mô hình tối ưu; kiểm định Wald và Wooldridge được dùng để phát hiện hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan nhằm áp dụng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát (GLS) hiệu chỉnh khuyết tật mô hình.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu về đề tài nghiên cứu
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các NHTM Việt Nam đẩy mạnh cạnh tranh và thực hiện tái cơ cấu sau khủng hoảng tài chính theo Đề án 254. Chương này làm rõ 2 mục tiêu nghiên cứu (chung và cụ thể), 2 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm, đồng thời xác định đối tượng nghiên cứu là các nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động của 32 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2010–2020. Phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp phân tích định lượng trên phần mềm STATA 14 và bố cục 5 chương của khóa luận cũng được xác lập đầy đủ.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 trình bày có hệ thống các khái niệm về hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại, phân tích ưu nhược điểm của các chỉ tiêu đánh giá tài chính (ROA, ROE, NIM). Tác giả phân tích chi tiết cơ chế tác động của nhóm nhân tố bên ngoài (kinh tế vĩ mô, môi trường pháp lý, hội nhập quốc tế) và nhóm nhân tố nội tại (năng lực tài chính, quản trị điều hành, công nghệ và chất lượng nguồn nhân lực). Đồng thời, chương 2 tổng hợp kết quả của 8 công trình nghiên cứu tiêu biểu:
- Nghiên cứu quốc tế: Athanasoglou et al. (2008) tại Hy Lạp; Samad (2015) tại Bangladesh; Gul, Irshad, & Zaman (2011) tại Pakistan; Syafri (2012) tại Indonesia; Rudhani, Ahmeti, & Rudhani (2016) tại Kosovo; Adusei (2015) tại Ghana; Pasiouras et al. (2007).
- Nghiên cứu trong nước: Hùng (2008) áp dụng SFA, DEA và Tobit cho giai đoạn 2001–2005; Trung & Sang (2013) nghiên cứu 39 NHTM giai đoạn 2005–2012; Thủy & Chuyên (2014) khảo sát các NHTM cổ phần thông qua hiệu quả kỹ thuật (TE, PE, SE) và mô hình Tobit.
Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 thiết lập mô hình kinh tế lượng gồm 11 biến giải thích (9 biến nội tại và 2 biến vĩ mô) tác động lên biến phụ thuộc ROA, cùng 11 giả thuyết nghiên cứu tương ứng. Tác giả trình bày quy trình phân tích dữ liệu bảng qua 4 bước cụ thể:
- Thống kê mô tả toàn bộ các biến trong mẫu nghiên cứu (335 quan sát).
- Phân tích ma trận tương quan Pearson và kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số VIF (ngưỡng chấp nhận VIF < 10).
- Hồi quy và lựa chọn mô hình phù hợp giữa Pooled OLS, FEM và REM thông qua các kiểm định F-test, Breusch & Pagan Lagrange Multiplier test và Hausman test.
- Kiểm định các khuyết tật mô hình (kiểm định Wald cho phương sai sai số thay đổi, kiểm định Wooldridge cho hiện tượng tự tương quan) và xử lý bằng mô hình GLS.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 cung cấp kết quả thực nghiệm chi tiết từ tập dữ liệu 335 quan sát giai đoạn 2010–2020:
| Biến |
Số quan sát |
Giá trị trung bình |
Độ lệch chuẩn |
Giá trị nhỏ nhất |
Giá trị lớn nhất |
| ROA |
335 |
0,0086 |
- |
-0,0551 |
0,1283 |
| SIZE |
335 |
8,0290 |
- |
6,8723 |
9,1809 |
| EA |
335 |
- |
- |
- |
0,4624 |
| CIR |
335 |
-1,9963 |
- |
-6,3615 |
- |
| DEPOSITS |
335 |
64,% (trung bình) |
- |
25,08% |
109,% |
| GDP |
335 |
0,0606 (6,06%) |
- |
0,0291 |
0,0708 |
| IFL |
335 |
0,0486 |
- |
- |
0,1813 |
| OPEXTA |
335 |
-0,007 (-0,7%) |
0,009 |
-0,1391 |
- |
| FL |
335 |
11,6926 |
4,- |
1,1624 |
36,4614 |
| LOANTA |
335 |
55,78% |
12,% |
16,97% |
90,% |
| FUNDRISK |
335 |
12,7224 |
4,- |
2,4024 |
27,3111 |
Kết quả các kiểm định lựa chọn mô hình:
- Ma trận tương quan cho thấy các hệ số tương quan giữa các cặp biến độc lập đều nhỏ hơn 0,8; hệ số VIF của tất cả các biến đều nhỏ hơn 10, kết luận không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
- Mô hình Pooled OLS cho hệ số xác định $R^2 = 78,16%$ ($Prob > F = 0,0000$).
- Kiểm định F-test lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM cho giá trị $P\text{-value} = 0,0001 < 0,05 \rightarrow$ Bác bỏ $H_0$, chọn mô hình tác động cố định (FEM).
- Kiểm định Breusch & Pagan lựa chọn giữa Pooled OLS và REM cho $P\text{-value} = 0,0092 < 0,05 \rightarrow$ Bác bỏ $H_0$, chọn REM.
- Kiểm định Hausman so sánh giữa FEM và REM cho giá trị $\chi^2(11) = 27,0039$, $P\text{-value} = 0,0039 < 0,05 \rightarrow$ Bác bỏ $H_0$, chọn mô hình FEM là mô hình phù hợp nhất với dữ liệu nghiên cứu ($R^2 = 75,29%$).
- Các kiểm định khuyết tật trên mô hình FEM cho thấy sự xuất hiện của phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, do đó phương pháp GLS được áp dụng để khắc phục và đưa ra ước lượng tin cậy cuối cùng.
Chương 5: Kết luận và đưa ra một số khuyến nghị
Chương 5 tổng hợp kết quả nghiên cứu định lượng, khẳng định vai trò chi phối của các nhân tố nội tại đối với khả năng sinh lời của ngân hàng. Dựa trên các phát hiện thực nghiệm, chương này đưa ra hệ thống các nhóm giải pháp và khuyến nghị quản trị hướng tới việc tối ưu hóa chi phí hoạt động, quản lý cấu trúc vốn và an toàn tài sản, kiểm soát rủi ro tín dụng và trích lập dự phòng, đồng thời chỉ ra các hạn chế của đề tài.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính:
- Phân tích hồi quy trên 32 NHTM Việt Nam giai đoạn 2010–2020 xác định được 5 nhân tố nội tại có tác động có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả hoạt động (ROA):
- Hiệu quả chi phí hoạt động (CIR): Tác động ngược chiều đến khả năng sinh lời. Việc gia tăng chi phí hoạt động làm suy giảm trực tiếp tỷ suất sinh lời ROA.
- Tỷ lệ tài sản sinh lời (EA): Tác động có ý nghĩa đến ROA, phản ánh mức độ an toàn vốn và chính sách sử dụng vốn chủ sở hữu tài trợ cho tài sản.
- Chất lượng hoạt động (OPEXTA): Tỷ lệ chi phí hoạt động trên tổng tài sản có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả kinh doanh của ngân hàng.
- Đòn bẩy tài chính (FL): Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu tác động thuận chiều đến hiệu quả hoạt động, cho thấy các NHTM Việt Nam khai thác tốt lợi thế từ nguồn vốn nợ (chủ yếu là tiền gửi huy động) để gia tăng lợi nhuận.
- Dự phòng rủi ro cho vay (LLPTA): Tác động tiêu cực đến ROA; khi tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng tăng lên, lợi nhuận ròng của ngân hàng bị bào mòn.
- Hệ số xác định của mô hình FEM đạt $R^2 = 75,29%$, cho thấy 11 biến giải thích trong mô hình giải thích được 75,29% sự biến thiên của ROA tại các NHTM nghiên cứu.
Giải pháp và khuyến nghị tác giả đề xuất:
- Quản trị chi phí hoạt động: Tối ưu hóa chi phí quản lý và vận hành mạng lưới chi nhánh, phòng giao dịch; ứng dụng công nghệ hiện đại vào quy trình cung cấp dịch vụ nhằm cắt giảm chi phí trung gian và nâng cao chỉ số CIR.
- Nâng cao chất lượng tín dụng và kiểm soát rủi ro: Kiểm soát chặt chẽ quy trình cấp tín dụng để hạn chế nợ xấu phát sinh, từ đó giảm áp lực trích lập dự phòng rủi ro cho vay (LLPTA), bảo toàn nguồn lợi nhuận.
- Điều hành đòn bẩy tài chính hợp lý: Đẩy mạnh huy động tiền gửi từ dân cư và tổ chức kinh tế để duy trì nguồn vốn giá rẻ và ổn định, cân đối cơ cấu nợ và vốn chủ sở hữu nhằm tối đa hóa hiệu quả từ đòn bẩy tài chính nhưng vẫn đảm bảo các tỷ lệ an toàn vốn.
Đóng góp của khóa luận:
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm toàn diện về các nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động của hệ thống NHTM Việt Nam trong giai đoạn biến động 2010–2020 (giai đoạn hậu khủng hoảng và triển khai Đề án tái cơ cấu 254).
- Kết hợp đồng thời các chỉ tiêu nội tại đặc thù của ngân hàng (rủi ro tài trợ FUNDRISK, chất lượng hoạt động OPEXTA, đòn bẩy tài chính FL) cùng các biến kinh tế vĩ mô (GDP, lạm phát) trên mẫu nghiên cứu 32 ngân hàng.
- Áp dụng quy trình kiểm định kinh tế lượng bài bản trên dữ liệu bảng (Pooled OLS, FEM, REM, kiểm định Hausman, kiểm định khuyết tật và hiệu chỉnh bằng GLS).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Về cỡ mẫu và dữ liệu: Dữ liệu bảng gồm 335 quan sát chưa đạt trạng thái cân bằng tuyệt đối do một số NHTM không công bố đầy đủ Báo cáo tài chính kiểm toán hoặc thuyết minh báo cáo tài chính trong toàn bộ giai đoạn 2010–2020.
- Về phạm vi biến số: Mô hình mới chỉ tập trung vào thước đo ROA làm biến phụ thuộc chính, chưa mở rộng phân tích so sánh song song với các thước đo hiệu quả khác như ROE, NIM hoặc chỉ số hiệu quả phi tài chính.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các giai đoạn tiếp theo, bổ sung các biến số về cấu trúc sở hữu, chuyển đổi số ngân hàng, hoặc sử dụng các phương pháp ước lượng nâng cao như GMM (Generalized Method of Moments) để xử lý triệt để hiện tượng nội sinh tiềm ẩn trong mô hình tài chính ngân hàng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng: Cung cấp phương pháp luận chuẩn mực về xây dựng mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng (panel data) phân tích hiệu quả tài chính ngân hàng, cách xử lý dữ liệu và thực hiện các kiểm định F-test, Hausman, Breusch-Pagan trên STATA 14.
- Người làm đề tài nghiên cứu về quản trị ngân hàng: Đáng tham khảo ở Chương 2 (tổng quan lý thuyết và lược khảo tài liệu nghiên cứu trong/ngoài nước) và Chương 3 (cách thức định nghĩa, đo lường các biến tài chính đặc thù như FUNDRISK, CIR, LLPTA, EA).
- Nhà quản trị ngân hàng và chuyên viên phân tích tài chính: Cung cấp các hàm ý thực tiễn về mối quan hệ giữa chi phí hoạt động, trích lập dự phòng rủi ro và đòn bẩy tài chính đến tỷ suất sinh lời của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng biến số nào để đại diện cho hiệu quả hoạt động của ngân hàng?
Khóa luận lựa chọn chỉ số ROA (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản = Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản) làm biến phụ thuộc đại diện cho hiệu quả hoạt động của ngân hàng trong mô hình hồi quy.
2. Mẫu nghiên cứu và khung thời gian của khóa luận được xác định như thế nào?
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng gồm 335 quan sát thu thập từ Báo cáo tài chính kiểm toán và Báo cáo thường niên của 32 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 11 năm, từ năm 2010 đến hết năm 2020.
3. Mô hình kinh tế lượng nào được lựa chọn là phù hợp nhất để phân tích dữ liệu?
Qua các kiểm định F-test ($P\text{-value} = 0,0001$), Breusch-Pagan ($P\text{-value} = 0,0092$) và kiểm định Hausman ($\chi^2 = 27,0039$, $P\text{-value} = 0,0039 < 0,05$), khóa luận xác định mô hình tác động cố định (FEM) là mô hình phù hợp nhất so với Pooled OLS và REM. Sau đó, phương pháp GLS được sử dụng để khắc phục hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan.
4. Những nhân tố nào có tác động đáng kể nhất đến hiệu quả hoạt động (ROA) của các NHTM Việt Nam theo kết quả nghiên cứu?
Kết quả thực nghiệm chỉ ra 5 nhân tố nội tại tác động có ý nghĩa thống kê đến ROA gồm: Hiệu quả chi phí hoạt động (CIR), Tỷ lệ tài sản sinh lời (EA), Chất lượng hoạt động (OPEXTA), Đòn bẩy tài chính (FL) và Dự phòng rủi ro cho vay (LLPTA).
5. Biến rủi ro tài trợ (FUNDRISK) trong khóa luận được đo lường bằng công thức nào?
Biến FUNDRISK được tính bằng tổng của tỷ lệ tiền gửi trên tổng tài sản và tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, sau đó chia cho độ lệch chuẩn của tỷ lệ tiền gửi trên tổng tài sản:
$$\text{FUNDRISK} = \frac{(\text{Tiền gửi}/\text{Tổng tài sản}) + (\text{Vốn chủ sở hữu}/\text{Tổng tài sản})}{\text{Độ lệch chuẩn của tỷ lệ tiền gửi}/\text{Tổng tài sản}}$$
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Quỳnh Hoa đã phân tích một cách hệ thống và định lượng các nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động của 32 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2010–2020 thông qua chỉ số ROA. Bằng việc áp dụng phương pháp ước lượng dữ liệu bảng trên phần mềm STATA 14 và mô hình tác động cố định (FEM) hiệu chỉnh GLS, công trình đã làm rõ vai trò quyết định của các yếu tố nội tại gồm chi phí hoạt động (CIR, OPEXTA), dự phòng rủi ro tín dụng (LLPTA), cơ cấu vốn (EA) và đòn bẩy tài chính (FL). Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực nghiệm vững chắc để các NHTM Việt Nam hoạch định giải pháp kiểm soát rủi ro, tối ưu hóa chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn tái cơ cấu hệ thống tài chính.