Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Đánh giá hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại Việt Nam bằng phương pháp phân tích bao dữ liệu (DEA)" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thanh Bình thực hiện tại Trường Đại học Tài chính – Marketing (năm 2023), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Phạm Quốc Việt và TS. Nguyễn Ngọc Ảnh, thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng (mã số: 9340201).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong giai đoạn hơn mười năm qua, hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam trải qua nhiều biến động gắn liền với quá trình tái cơ cấu và xử lý nợ xấu. Giai đoạn 2011–2013, tỷ lệ nợ xấu của toàn hệ thống vượt mức 10% theo số liệu thống kê của Ngân hàng Nhà nước (NHNN), gây hạn chế lớn đối với tăng trưởng kinh tế. Đề án tái cơ cấu giai đoạn 2011–2015 đã giảm 17 tổ chức tín dụng và chuyển đổi loại hình 3 tổ chức; giai đoạn 2016–2020 tiếp tục thực hiện mục tiêu đưa tỷ lệ nợ xấu thực tế về dưới 3%. Bên cạnh áp lực tái cơ cấu, sự gia nhập của các ngân hàng nước ngoài và làn sóng công nghệ 4.0 đòi hỏi các NHTM phải nâng cao hiệu quả quản trị và tối ưu hóa chi phí.

Về mặt học thuật, phần lớn các công trình nghiên cứu về hiệu quả hoạt động (HQHĐ) của NHTM tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận theo phương pháp tham số thông qua các tỷ số tài chính truyền thống (ROA, ROE, NIM) bằng mô hình OLS, FEM, REM. Tuy nhiên, theo Berger (2006), phương pháp tỷ số bộc lộ nhiều hạn chế do chỉ phản ánh từng khía cạnh riêng lẻ và không bao quát được bản chất đa đầu vào – đa đầu ra của hoạt động trung gian tài chính. Một số nghiên cứu đã vận dụng phương pháp phi tham số (DEA) hoặc phương pháp biên ngẫu nhiên (SFA) nhưng phạm vi khảo sát hẹp, cỡ mẫu nhỏ hoặc chỉ tiếp cận đơn chiều (thuần túy theo tài sản hoặc chi phí). Luận án xác định khoảng trống nghiên cứu là sự thiếu vắng một công trình đánh giá toàn diện HQHĐ thông qua hiệu quả kỹ thuật (HQKT) kết hợp đồng thời góc độ tài sản và chi phí hoạt động, trên chuỗi dữ liệu dài hạn bao trùm giai đoạn tái cơ cấu và biến động kinh tế sau khủng hoảng tài chính 2008 đến hết đại dịch Covid-19 (2009–2021).

Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là đánh giá HQHĐ của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2009–2021 dựa trên kết quả ước lượng HQKT bằng phương pháp phân tích bao dữ liệu (DEA) và xác định các nhân tố ảnh hưởng đến HQKT bằng mô hình hồi quy Tobit.

Các mục tiêu cụ thể được xác định như sau:

  1. Ước lượng HQKT của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2009–2021.
  2. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến HQKT của các NHTM Việt Nam.
  3. Làm rõ chiều hướng và mức độ tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến HQKT, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách và hàm ý quản trị nhằm nâng cao HQHĐ của hệ thống NHTM.

Câu hỏi nghiên cứu

Luận án giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. HQKT của các NHTM Việt Nam đạt kết quả như thế nào trong giai đoạn 2009–2021?
  2. Những nhân tố nào có ảnh hưởng đến HQKT và mức độ tác động của từng nhân tố tới HQKT của các NHTM Việt Nam ra sao?
  3. Từ kết quả nghiên cứu thực nghiệm, những hàm ý chính sách và giải pháp quản trị nào là phù hợp để các cơ quan quản lý và các NHTM vận dụng nhằm cải thiện HQHĐ?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: HQKT của các NHTM Việt Nam (thể hiện ở sự kết hợp các yếu tố đầu vào để tối đa hóa đầu ra hoặc tối thiểu hóa đầu vào với mức đầu ra không đổi) và các nhân tố tác động đến HQKT.
  • Phạm vi không gian và mẫu khảo sát: Khảo sát 26 NHTM cổ phần tại Việt Nam, bao gồm cả các NHTM có vốn nhà nước chi phối và các NHTM cổ phần tư nhân. Nghiên cứu loại trừ các NHTM thuộc diện sáp nhập, hợp nhất hoặc bị NHNN mua lại bắt buộc (ngân hàng 0 đồng) trong giai đoạn khảo sát.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2009–2021, phản ánh tiến trình hoạt động từ sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2007–2008, trải qua hai giai đoạn tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng (2011–2015 và 2016–2020), cho đến khi kết thúc giãn cách xã hội do đại dịch Covid-19 (hết năm 2021).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán hàng năm của 26 NHTM, kết hợp báo cáo thường niên của NHNN và dữ liệu kinh tế vĩ mô của Tổng cục Thống kê.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước

Luận án hệ thống hóa các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước theo hai nhóm phương pháp đo lường chính:

  1. Nhóm nghiên cứu sử dụng phương pháp tỷ số tài chính:

    • Sufian và Chong (2008) nghiên cứu hệ thống ngân hàng tại Philippines giai đoạn 1990–2005 bằng mô hình FEM và REM, cho thấy tỷ lệ an toàn vốn và đa dạng hóa thu nhập tác động cùng chiều lên ROA, trong khi quy mô tài sản, rủi ro tín dụng và chi phí hoạt động có tương quan nghịch chiều; lạm phát tác động ngược chiều, còn tăng trưởng kinh tế tác động không đáng kể.
    • Gul và cộng sự (2011) nghiên cứu 15 ngân hàng lớn nhất tại Pakistan giai đoạn 2005–2009 qua mô hình Pooled OLS, kết luận tổng tài sản, quy mô huy động vốn và tỷ lệ cho vay/tổng tài sản đóng góp tích cực vào lợi nhuận, trong khi vốn chủ sở hữu/tổng tài sản tác động tiêu cực đến ROE và NIM.
    • Các tác giả quốc tế khác như Tarawneh (2006) tại Oman, Zeitun (2012) tại vùng Vịnh, Naceur (2003) tại Tunisia; cùng các nghiên cứu trong nước của Nguyễn Minh Kiều (2009), Trần Huy Hoàng (2011) tập trung vào các chỉ số ROA, ROE, NIM, NNM, NPM để đo lường khả năng sinh lời.
  2. Nhóm nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích biên:

    • Hướng tiếp cận tham số (SFA) được khởi xướng bởi Aigner, Lovell và Schmidt (1977). Hướng tiếp cận này đòi hỏi việc thiết lập dạng hàm sản xuất (như hàm Cobb-Douglas hoặc Translog).
    • Hướng tiếp cận phi tham số (DEA) khởi nguồn từ Farrell (1957), phát triển bởi Charnes, Cooper và Rhodes (1978) với mô hình CCR (CRS) và Banker, Charnes và Cooper (1984) với mô hình BCC (VRS). Grigorian và Manole (2002) chỉ ra tính phổ biến của DEA trong lĩnh vực ngân hàng.
    • Các nghiên cứu thực nghiệm phân tích hiệu quả kết hợp chỉ số Malmquist (Caves, Christensen và Diewert, 1982) để lượng hóa sự biến động của năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) thành thay đổi hiệu quả kỹ thuật (TE) và thay đổi công nghệ (TC).
    • Về các nhân tố tác động đến hiệu quả qua mô hình Tobit: Berger và cộng sự (1993), Evanoff và Israilevich (1995) xem xét lợi thế quy mô; Berger và De Young (1997) phân tích mối quan hệ giữa rủi ro tín dụng (nợ xấu), an toàn vốn và hiệu quả hoạt động; Cornett và cộng sự (2010) đánh giá vai trò của hình thức sở hữu; Nguyễn Việt Hùng (2008) phân tích tác động của sở hữu nhà nước, tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) và vốn chủ sở hữu tại các NHTM Việt Nam.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Các công trình trước đây tại Việt Nam thường tiếp cận đơn lẻ theo một hướng: hoặc tiếp cận sản xuất (production approach), hoặc tiếp cận trung gian (intermediation approach), hoặc tiếp cận chi phí/doanh thu. Đồng thời, việc lựa chọn biến độc lập trong các mô hình hồi quy giai đoạn hai thường chưa phản ánh toàn diện các nhóm nhân tố nội tại, môi trường ngành và kinh tế vĩ mô.

Luận án lấp đầy khoảng trống này bằng cách:

  • Áp dụng hướng tiếp cận hiện đại, phối hợp đồng thời đặc trưng tạo tài sản sinh lời và quản trị chi phí hoạt động trong việc lựa chọn các biến đầu vào và đầu ra của mô hình DEA.
  • Sử dụng mô hình hồi quy Tobit hai chặn trên chuỗi dữ liệu bảng 13 năm (2009–2021) của 26 NHTM để kiểm định đa chiều các nhân tố thuộc ba cấp độ: đặc điểm nội tại ngân hàng (quy mô tài sản, mạng lưới, tỷ lệ vốn huy động trên cho vay, tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản, hình thức sở hữu, đa dạng hóa thu nhập HHI, chất lượng nợ xấu), môi trường ngành (thị phần ngân hàng nước ngoài FM), và biến vĩ mô (tăng trưởng kinh tế thực tế RGDP, chỉ số lạm phát CPI).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và các khái niệm cốt lõi

Luận án vận dụng lý thuyết biên sản xuất và hiệu quả của Farrell (1957). Theo đó, hiệu quả kinh tế (Economic Efficiency - EE), hay hiệu quả chi phí (Cost Efficiency - CE), được cấu thành từ hai bộ phận:

  • Hiệu quả kỹ thuật (Technical Efficiency - TE): Đo lường khả năng của một đơn vị ra quyết định (DMU) trong việc tối đa hóa sản lượng đầu ra từ một tập hợp đầu vào nhất định, hoặc tối thiểu hóa lượng đầu vào sử dụng để tạo ra một mức đầu ra cố định. TE được phân rã thành:
    • Hiệu quả kỹ thuật thuần (Pure Technical Efficiency - PTE, hay TEVRS): Phản ánh năng lực tổ chức, quản trị nội bộ mà không chịu ảnh hưởng bởi quy mô.
    • Hiệu quả quy mô (Scale Efficiency - SE): Đo lường mức độ tối ưu của quy mô hoạt động, tính theo công thức: $$\text{SE} = \frac{\text{TE}{\text{CRS}}}{\text{TE}{\text{VRS}}}$$
  • Hiệu quả phân bổ (Allocative Efficiency - AE): Phản ánh năng lực kết hợp các yếu tố đầu vào theo tỷ lệ tối ưu tương ứng với giá cả thị trường của các đầu vào đó.

Về cách tiếp cận hoạt động của ngân hàng, luận án phân tích 3 nhóm lý thuyết:

  1. Tiếp cận sản xuất (Benston, 1965): Xem ngân hàng như nhà sản xuất dịch vụ cho khách hàng, đầu vào là vốn và lao động, đầu ra là số lượng giao dịch, tài khoản.
  2. Tiếp cận trung gian tài chính (Sealey và Lindley, 1977): Ngân hàng huy động vốn từ người thừa vốn để cấp tín dụng cho người thiếu vốn; đầu vào là tiền gửi, chi phí hoạt động; đầu ra là cho vay và các khoản đầu tư.
  3. Tiếp cận hiện đại: Kết hợp cả hai vai trò trung gian và cung cấp dịch vụ, bao gồm tiếp cận theo tài sản (Sealey và Lindley, 1977), tiếp cận chi phí sử dụng (Hancock, 1985), tiếp cận giá trị gia tăng (Berger, Hanweck và Humphrey, 1987), và tiếp cận hoạt động/thu nhập (Leightner và Lovell, 1998). Luận án vận dụng hướng tiếp cận hiện đại kết hợp tài sản và chi phí.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng quy trình phân tích định lượng hai giai đoạn (two-stage approach):

Giai đoạn 1: Đo lường hiệu quả biên (DEA & Malmquist)

Giai đoạn 2: Hồi quy nhân tố ảnh hưởng (Mô hình Tobit)
Biến phụ thuộc: TE, PE, SE 
  1. Giai đoạn 1: Phương pháp phân tích bao dữ liệu (DEA) và chỉ số Malmquist:

    • Sử dụng mô hình DEA định hướng đầu ra (output-oriented) và định hướng đầu vào dưới giả định hiệu quả không đổi theo quy mô (CRS) và hiệu quả biến đổi theo quy mô (VRS).
    • Mô hình VRS tiếp tục xác định tính trạng hiệu quả tăng theo quy mô (Increasing Returns to Scale - IRS) hoặc giảm theo quy mô (Decreasing Returns to Scale - DRS).
    • Sử dụng công cụ phần mềm DEAP để tính toán các điểm số hiệu quả: $TE_{CRS}$, $TE_{VRS}$ (hay PE), và $SE$.
    • Sử dụng chỉ số năng suất nhân tố tổng hợp Malmquist (TFP) của Caves, Christensen và Diewert (1982) để theo dõi dịch chuyển biên công nghệ qua các năm: $$\text{TFP} = \text{TE} \times \text{TC}$$ Trong đó: TE (sự thay đổi hiệu quả kỹ thuật tương đối) và TC (sự thay đổi về công nghệ/biên sản xuất).
  2. Giai đoạn 2: Mô hình hồi quy Tobit:

    • Do biến phụ thuộc là điểm số hiệu quả kỹ thuật $Y_i \in [0, 1]$, việc sử dụng mô hình bình phương bé nhất thông thường (OLS) sẽ dẫn đến ước lượng bị chệch. Mô hình hồi quy Tobit (Tobin, 1958) với biến phụ thuộc bị cắt cụt (censored regression) được sử dụng để ước lượng các hệ số tác động: $$y_{it}^* = \beta_0 + \sum \beta_k X_{it, k} + \varepsilon_{it}$$ $$y_{it} = y_{it}^* \quad \text{nếu } 0 < y_{it}^* \le 1; \quad y_{it} = 0 \quad \text{nếu } y_{it}^* \le 0; \quad y_{it} = 1 \quad \text{nếu } y_{it}^* \ge 1$$
    • Ba biến phụ thuộc được chạy độc lập: Hiệu quả kỹ thuật tổng thể (TE), hiệu quả kỹ thuật thuần (PE), và hiệu quả quy mô (SE).

Hệ thống biến số của mô hình nghiên cứu

Hệ thống biến số được thiết lập và mã hóa từ BCTC và các chỉ tiêu thống kê:

Nhóm biến Ký hiệu Tên biến và diễn giải Đơn vị / Đo lường
Biến trong mô hình DEA Đầu vào Chi phí ngoài lãi (CPNL), Chi phí nhân viên (CPNV), Quy mô tiền gửi huy động Giá trị BCTC (tỷ đồng)
Đầu ra Thu nhập ngoài lãi (TNNL), Tổng dư nợ cho vay, Tổng tài sản sinh lời Giá trị BCTC (tỷ đồng)
Biến phụ thuộc (Tobit) TE Hiệu quả kỹ thuật tổng thể (theo mô hình CRS) Giá trị từ 0 đến 1
PE Hiệu quả kỹ thuật thuần (theo mô hình VRS) Giá trị từ 0 đến 1
SE Hiệu quả quy mô (SE = TE / PE) Giá trị từ 0 đến 1
Biến độc lập nội tại LNA Quy mô tài sản của ngân hàng Logarit tự nhiên của Tổng tài sản
NET Mạng lưới hoạt động Số lượng chi nhánh và phòng giao dịch
DOL Tỷ lệ vốn huy động trên dư nợ cho vay Tiền gửi khách hàng / Tổng dư nợ
STAFF Số lượng lao động (sau bị loại khi kiểm định VIF) Số lượng nhân sự
LOA Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản Tổng cho vay / Tổng tài sản
SO Hình thức sở hữu của ngân hàng Biến giả (1: NHTM Nhà nước; 0: NHTMCP tư nhân)
MS Tỷ lệ thị phần của NHTM (sau bị loại khi kiểm định VIF) Dư nợ ngân hàng / Tổng dư nợ ngành
HHI Mức độ đa dạng hóa thu nhập Chỉ số Herfindahl-Hirschman
NPLs Tỷ lệ nợ xấu Nợ nhóm 3–5 / Tổng dư nợ cho vay
Biến môi trường ngành FM Tỷ lệ thị phần của ngân hàng nước ngoài Tỷ lệ % thị phần NHNNg tại Việt Nam
Biến kinh tế vĩ mô RGDP Tốc độ tăng trưởng thu nhập quốc dân thực tế Tỷ lệ tăng trưởng GDP (%)
CPI Chỉ số giá tiêu dùng đại diện cho lạm phát Tỷ lệ tăng CPI (%)

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu

Chương 1 thiết lập cơ sở khởi xướng đề tài từ thực tiễn tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng của Việt Nam trong giai đoạn 2011–2020 nhằm giải quyết tình trạng nợ xấu tăng cao sau khủng hoảng tài chính toàn cầu. Tác giả chỉ ra tính cấp thiết của việc nâng cao HQHĐ trong bối cảnh các ngân hàng nước ngoài gia tăng hiện diện và yêu cầu hiện đại hóa công nghệ ngân hàng theo cách mạng công nghiệp 4.0. Chương này xác định rõ mục tiêu, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu là 26 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2009–2021, đồng thời nêu bật 5 chương cấu trúc của luận án.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm

Chương 2 trình bày có hệ thống các khái niệm về bản chất hoạt động của NHTM theo Luật Các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 và các định nghĩa quốc tế (Pháp, Ấn Độ, FED Hoa Kỳ). Tác giả làm rõ các cách tiếp cận đo lường hiệu quả (tiếp cận sản xuất, tiếp cận trung gian, tiếp cận hiện đại theo tài sản, chi phí sử dụng, giá trị gia tăng và thu nhập).

Chương này so sánh chi tiết phương pháp chỉ số tài chính (ROA, ROE, NIM, NNM, NPM) với phương pháp phân tích hiệu quả biên:

  • Đánh giá ưu và nhược điểm của phương pháp tham số (SFA, TFA, DFA), trong đó khẳng định hạn chế lớn của SFA là việc áp đặt dạng hàm sản xuất không phù hợp với đặc thù trung gian tài chính.
  • Phân tích chi tiết mô hình phi tham số DEA (Farrell 1957; CCR 1978; BCC 1984), mô hình Malmquist (1982) và mô hình hồi quy Tobit (1958).
  • Tổng hợp các nhân tố tác động nội tại (quy mô tài sản, vốn chủ sở hữu, chất lượng nợ, chi phí/thu nhập CIR, hình thức sở hữu, nhân sự) và ngoại cảnh (môi trường kinh tế vĩ mô, công nghệ, cạnh tranh ngành).
  • Lược khảo các công trình thực nghiệm quốc tế và trong nước, chỉ ra khe hở nghiên cứu về việc thiếu vắng đánh giá toàn diện chuỗi thời gian dài 2009–2021 bằng DEA kết hợp Tobit.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 thiết lập khung nghiên cứu thực nghiệm. Tác giả xây dựng các giả thuyết nghiên cứu (tổng hợp tại Bảng 3.1) xoay quanh mối liên hệ giữa các biến nội tại, môi trường ngành và vĩ mô với hiệu quả kỹ thuật. Mô hình nghiên cứu đề xuất (Bảng 3.2) mô tả chi tiết các biến của mô hình DEA và mô hình hồi quy Tobit. Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp từ 26 BCTC kiểm toán của các NHTM được chuẩn hóa; quy trình xử lý dữ liệu qua hai giai đoạn bằng phần mềm DEAP (chạy DEA và Malmquist) và Stata/EViews (kiểm định đa cộng tuyến VIF, độ lệch chuẩn và ước lượng Tobit).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 là chương trọng tâm với các số liệu thực nghiệm:

  1. Thực trạng hoạt động kinh doanh: Trình bày biến động tổng tài sản (Bảng 4.1), tổng cho vay (Bảng 4.2), thu nhập ngoài lãi (Bảng 4.3), chi phí ngoài lãi (Bảng 4.4), mạng lưới chi nhánh (Bảng 4.5) và chi phí nhân viên (Bảng 4.6) của 26 NHTM qua 13 năm.
  2. Thống kê mô tả và tương quan: Thống kê mô tả các biến DEA (Bảng 4.7), ma trận tương quan giữa các biến (Bảng 4.8), và thống kê mô tả các biến Tobit (Bảng 4.9).
  3. Kết quả đo lường hiệu quả kỹ thuật từ DEA:
    • Bảng 4.10 tổng hợp điểm số $TE_{CRS}$, $TE_{VRS}$ và $SE$ bình quân của các NHTM Việt Nam.
    • Thống kê các ngân hàng có hiệu quả thấp nhất: Bảng 4.11 ($TE_{CRS}$ thấp nhất) và Bảng 4.12 ($TE_{VRS}$ thấp nhất).
    • So sánh hiệu quả quy mô SE (Bảng 4.13) cho thấy điểm số SE ở mức cao hơn so với hiệu quả kỹ thuật thuần túy ($TE_{VRS}$).
    • Phân loại trạng thái quy mô (Bảng 4.14): Xác định tỷ lệ các ngân hàng hoạt động ở vùng hiệu quả không đổi theo quy mô (CRS), hiệu quả giảm theo quy mô (DRS) và hiệu quả tăng theo quy mô (IRS).
    • Đo lường chỉ số Malmquist (Bảng 4.15): Năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) có xu hướng tăng trưởng qua các năm, động lực tăng trưởng chủ yếu xuất phát từ thay đổi tiến bộ công nghệ (TC) hơn là cải thiện hiệu quả kỹ thuật đơn thuần (TE).
  4. Kiểm định và hồi quy Tobit:
    • Ma trận tương quan giữa các biến độc lập (Bảng 4.16).
    • Kiểm định hệ số phóng đại phương sai (Bảng 4.17 - VIF): Phát hiện hiện tượng đa cộng tuyến giữa biến thị phần (MS) và biến số lượng nhân viên (STAFF) với các biến quy mô khác.
    • Bảng 4.18 thể hiện kết quả kiểm định VIF sau khi loại bỏ hai biến MS và STAFF, đưa hệ số VIF của toàn bộ các biến còn lại về ngưỡng an toàn.
    • Kiểm định độ lệch chuẩn (Bảng 4.19).
    • Kết quả hồi quy mô hình Tobit đối với 3 biến phụ thuộc TE, PE và SE (Bảng 4.20).

Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách

Chương 5 đúc kết các phát hiện thực nghiệm (Bảng 5.1 tổng hợp kết quả Tobit). Dựa trên kết quả này, tác giả đưa ra:

  • Các hàm ý chính sách đối với cơ quan quản lý nhà nước (NHNN, Chính phủ) về kiểm soát mở rộng quy mô tín dụng, giám sát an toàn hệ thống, quản lý nợ xấu và hoàn thiện khung pháp lý cạnh tranh.
  • Các hàm ý quản trị dành cho ban lãnh đạo các NHTM về tái cơ cấu mạng lưới phòng giao dịch, tối ưu hóa chi phí nhân sự, đẩy mạnh đầu tư công nghệ số để đa dạng hóa nguồn thu ngoài lãi.
  • Nêu rõ các hạn chế nghiên cứu và định hướng mở rộng đề tài.

Kết quả và những đóng góp mới

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm

Từ việc xử lý dữ liệu của 26 NHTM Việt Nam giai đoạn 2009–2021, luận án đưa ra các kết quả định lượng:

  1. Về hiệu quả kỹ thuật: Các NHTM Việt Nam đạt mức hiệu quả kỹ thuật tương đối cao và có xu hướng cải thiện dần qua các năm. Hiệu quả quy mô (SE) đạt kết quả cao hơn hiệu quả kỹ thuật thuần túy ($TE_{VRS}$), đóng góp tỷ trọng lớn vào hiệu quả kỹ thuật tổng thể ($TE_{CRS}$).
  2. Về động thái năng suất (Malmquist): Năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) ghi nhận chuyển biến tích cực qua thời gian. Động lực chính nâng cao năng suất đến từ tiến bộ công nghệ (Technology Change - TC), thể hiện qua việc ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số quy trình nghiệp vụ.
  3. Về các nhân tố tác động (Mô hình Tobit):
    • Hình thức sở hữu (SO): Các NHTM có sở hữu nhà nước có tác động tích cực đến hiệu quả kỹ thuật tổng thể, nhờ ưu thế quy mô lớn, uy tín thương hiệu và mạng lưới huy động vốn rộng.
    • Mạng lưới hoạt động (NET): Việc mở rộng mạng lưới chi nhánh và phòng giao dịch quá nhanh tạo ra mối tương quan ngược chiều với hiệu quả hoạt động do làm gia tăng chi phí cố định và chi phí vận hành nhanh hơn tốc độ tăng trưởng doanh thu mang lại.
    • Tăng trưởng kinh tế (RGDP): Tồn tại mối tương quan nghịch chiều giữa tốc độ tăng trưởng kinh tế và hiệu quả quy mô (SE). Trong những giai đoạn tăng trưởng kinh tế nóng, việc mở rộng quy mô tín dụng thiếu kiểm soát làm ngân hàng rơi vào vùng phi hiệu quả quy mô (DRS).
    • Chất lượng tài sản và chi phí: Tỷ lệ nợ xấu (NPLs) và các chi phí ngoài lãi gia tăng ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả kỹ thuật.

Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học

  • Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về việc phối hợp đồng thời cách tiếp cận tài sản và chi phí trong khung phân tích DEA đối với các ngân hàng tại một nền kinh tế mới nổi (Việt Nam) trong suốt chu kỳ 13 năm (2009–2021).
  • Khắc phục hiện tượng đa cộng tuyến trong các nghiên cứu trước bằng quy trình kiểm định VIF chặt chẽ, chứng minh sự cần thiết phải loại bỏ các biến trùng lặp thông tin quy mô (như MS và STAFF) trước khi hồi quy Tobit.
  • Phân tích chi tiết ba chiều kích hiệu quả kỹ thuật ($TE_{CRS}$), hiệu quả kỹ thuật thuần ($TE_{VRS}$) và hiệu quả quy mô ($SE$), giúp nhận diện chính xác nguồn gốc gây ra tình trạng phi hiệu quả kỹ thuật trong hệ thống NHTM.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

Dựa trên kết quả định lượng, luận án đề xuất hệ thống giải pháp chia thành hai nhóm:

  1. Hàm ý đối với cơ quan quản lý nhà nước:

    • NHNN cần duy trì công tác thanh tra, giám sát dựa trên rủi ro; tiếp tục đẩy mạnh đề án cơ cấu lại hệ thống tổ chức tín dụng gắn với xử lý nợ xấu thực chất, kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ an toàn vốn (CAR).
    • Điều tiết tốc độ tăng trưởng tín dụng phù hợp với năng lực hấp thụ của nền kinh tế, tránh hiện tượng các ngân hàng chạy đua mở rộng quy mô trong thời kỳ tăng trưởng nóng dẫn đến suy giảm hiệu quả theo quy mô.
    • Hoàn thiện hành lang pháp lý cho các dịch vụ tài chính số, thanh toán không dùng tiền mặt và cơ chế chia sẻ thông tin tín dụng.
  2. Hàm ý quản trị đối với các NHTM:

    • Tái cơ cấu mạng lưới hoạt động truyền thống: Ngừng mở rộng chi nhánh tràn lan; đánh giá hiệu quả từng điểm giao dịch, tinh gọn bộ máy và chuyển dịch sang mô hình ngân hàng số để tiết giảm chi phí hoạt động.
    • Quản trị quy mô tối ưu: Các ngân hàng thuộc nhóm DRS (giảm hiệu quả theo quy mô) cần tập trung khai thác sâu nguồn lực sẵn có thay vì tiếp tục tăng tài sản; các ngân hàng thuộc nhóm IRS (tăng hiệu quả theo quy mô) có thể xem xét tăng vốn điều lệ hợp lý để tận dụng lợi thế kinh tế nhờ quy mô.
    • Đẩy mạnh đầu tư công nghệ nhằm gia tăng thu nhập ngoài lãi (TNNL), phát triển các sản phẩm dịch vụ ngân hàng hiện đại (bancassurance, thanh toán quốc tế, tài trợ thương mại).
    • Nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng nhằm kiềm chế nợ xấu mới phát sinh, giảm áp lực trích lập chi phí dự phòng rủi ro.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Căn cứ trên các nội dung văn bản trình bày, nghiên cứu tồn tại một số hạn chế sau:

  • Phạm vi mẫu nghiên cứu: Luận án khảo sát 26 NHTMCP, loại trừ các ngân hàng thuộc diện kiểm soát đặc biệt, ngân hàng bị mua lại bắt buộc (0 đồng) và các chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam. Do đó, kết quả ước lượng đường biên hiệu quả chỉ mang tính tương đối trong phạm vi mẫu khảo sát, chưa phản ánh toàn bộ 100% các tổ chức tín dụng trong nền kinh tế.
  • Phạm vi dữ liệu: Chuỗi dữ liệu kết thúc ở năm 2021. Các biến động tài chính phức tạp sau năm 2021 (giai đoạn hậu đại dịch và thị trường trái phiếu doanh nghiệp, bất động sản có biến động) chưa được kiểm chứng trong mô hình này.
  • Biến số nghiên cứu: Do hạn chế về số liệu công bố công khai trên BCTC, một số biến số quản trị chuyên sâu như chất lượng nhân sự chi tiết, chi phí đầu tư công nghệ cụ thể chưa được đưa vào mô hình dưới dạng biến lượng hóa độc lập.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng mẫu nghiên cứu bao gồm cả các loại hình tổ chức tín dụng khác (công ty tài chính, ngân hàng liên doanh) hoặc so sánh hiệu quả giữa các NHTM Việt Nam với hệ thống ngân hàng các nước trong khu vực ASEAN.
  • Kéo dài chuỗi thời gian khảo sát sau năm 2021 để đánh giá tác động của môi trường lãi suất cao và rủi ro tín dụng hậu Covid-19.
  • Áp dụng các mô hình biên tiên tiến hơn như DEA hai giai đoạn mạng lưới (Network DEA) hoặc DEA kết hợp hồi quy bootstrap (Simar và Wilson) để nâng cao tính vững của các tham số ước lượng.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cho các nhóm đối tượng:

  • Đối với nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Kinh tế, Tài chính – Ngân hàng: Là tài liệu tham khảo về phương pháp luận ứng dụng quy trình hai giai đoạn kết hợp phân tích phi tham số (DEA, Malmquist bằng phần mềm DEAP) và hồi quy tham số có giới hạn (Tobit) trên dữ liệu bảng.
  • Đối với giảng viên và chuyên gia nghiên cứu: Cung cấp hệ thống tổng quan tài liệu chi tiết về các trường phái tiếp cận hiệu quả ngân hàng (Farrell, Charnes, Cooper, Rhodes, Banker, Caves, Berger), cùng bộ chỉ tiêu đo lường hiệu quả hoạt động ngân hàng.
  • Đối với ban điều hành và chuyên viên quản trị chiến lược tại các NHTM: Cung cấp cơ sở định lượng để rà soát quy mô hoạt động (xác định trạng thái IRS, DRS hay CRS), từ đó tái cấu trúc mạng lưới phòng giao dịch, tối ưu hóa định biên nhân sự và hoạch định chiến lược đầu tư công nghệ.
  • Đối với các nhà hoạch định chính sách tại NHNN: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của hình thức sở hữu, diễn biến nợ xấu và chu kỳ tăng trưởng kinh tế đến hiệu quả quy mô, phục vụ cho công tác điều hành chính sách tiền tệ và tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng phương pháp nào để đo lường hiệu quả kỹ thuật của các NHTM Việt Nam?

Luận án sử dụng phương pháp phân tích bao dữ liệu (Data Envelopment Analysis - DEA) với hai mô hình: hiệu quả không đổi theo quy mô (CRS) và hiệu quả biến đổi theo quy mô (VRS), kết hợp phân rã thành hiệu quả tăng theo quy mô (IRS) và giảm theo quy mô (DRS). Bên cạnh đó, luận án sử dụng chỉ số Malmquist để đo lường sự thay đổi năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) theo thời gian.

2. Tại sao tác giả sử dụng mô hình hồi quy Tobit thay vì OLS ở giai đoạn hai?

Biến phụ thuộc của mô hình là điểm số hiệu quả kỹ thuật (TE, PE, SE) thu được từ DEA, có giá trị bị chặn trong đoạn từ 0 đến 1 (censored data). Nếu sử dụng phương pháp bình phương bé nhất thông thường (OLS), các ước lượng tham số sẽ bị chệch và không nhất quán. Mô hình hồi quy Tobit (Tobin, 1958) là mô hình chuẩn tắc phù hợp để xử lý dữ liệu bị cắt cụt này.

3. Những biến độc lập nào đã bị loại bỏ khỏi mô hình Tobit trong quá trình kiểm định?

Trong quá trình kiểm định đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF) tại Bảng 4.17, biến thị phần (MS) và biến số lượng lao động (STAFF) có hiện tượng đa cộng tuyến cao với các biến quy mô khác. Do đó, tác giả đã loại bỏ hai biến này để đảm bảo hệ số VIF của các biến độc lập còn lại đạt chuẩn (Bảng 4.18).

4. Kết quả phân tích chỉ số Malmquist cho thấy điều gì về năng suất của các NHTM Việt Nam?

Chỉ số Malmquist (Bảng 4.15) chỉ ra rằng năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) của các NHTM Việt Nam có xu hướng tăng trưởng tích cực trong giai đoạn 2009–2021. Nguyên nhân đóng góp chính vào sự gia tăng TFP là sự tiến bộ về công nghệ (TC - Frontier Shift) thông qua đầu tư công nghệ thông tin và chuyển đổi số, thay vì chỉ cải thiện hiệu quả kỹ thuật thuần túy (TE).

5. Kết quả hồi quy Tobit cho thấy yếu tố mạng lưới chi nhánh (NET) ảnh hưởng thế nào đến hiệu quả hoạt động?

Kết quả hồi quy Tobit (Bảng 4.20 và Bảng 5.1) chỉ ra rằng việc gia tăng mạng lưới chi nhánh và phòng giao dịch có tác động tiêu cực đến hiệu quả kỹ thuật. Việc mở rộng mạng lưới vật lý quá nhanh làm chi phí hoạt động và chi phí nhân viên tăng cao, trong khi doanh thu tạo ra chưa tăng tương xứng, gây lãng phí nguồn lực và suy giảm hiệu quả.


Kết luận

Luận án của tác giả Nguyễn Thanh Bình là một công trình nghiên cứu định lượng về hiệu quả hoạt động của 26 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2009–2021 bằng việc kết hợp phương pháp DEA, chỉ số Malmquist và mô hình hồi quy Tobit hai chặn. Kết quả nghiên cứu chứng minh hệ thống NHTM Việt Nam có mức hiệu quả kỹ thuật tương đối cao và cải thiện theo thời gian, trong đó hiệu quả quy mô đóng vai trò chủ đạo và tiến bộ công nghệ là động lực chính thúc đẩy năng suất nhân tố tổng hợp. Thông qua các kiểm định thực nghiệm, luận án đã làm rõ tác động tích cực của sở hữu nhà nước và tác động nghịch chiều của việc mở rộng mạng lưới chi nhánh quá mức cũng như rủi ro nợ xấu đối với hiệu quả hoạt động. Các phát hiện này cung cấp cơ sở dữ liệu và căn cứ khoa học cho công tác quản trị chi phí, tối ưu hóa quy mô tại các ngân hàng thương mại và hỗ trợ hoạch định chính sách tái cơ cấu hệ thống ngân hàng của Ngân hàng Nhà nước.