Các Nhân Tố Tác Động Tới Khả Năng Sinh Lời Của Các Ngân Hàng Thương Mại Việt Nam Giai Đoạn 2012-2021

Bài viết phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2012-2021, cung cấp cái nhìn sâu sắc.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

94
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KHẢ NĂNG SINH LỜI CỦA CÁC NHTM VIỆT NAM

1.1. Khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại

1.2. Ngân hàng thương mại và vai trò của ngân hàng thương mại

1.3. Các chỉ tiêu đánh giá khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại

1.4. Các nhân tố tác động đến khả năng sinh lời

1.4.1. Các nhân tố bên trong ngành ngân hàng

1.4.2. Các nhân tố bên ngoài thuộc nền kinh tế vĩ mô

1.5. Tóm tắt chương 1

2. CHƯƠNG 2: MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU MÔ HÌNH CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN KHẢ NĂNG SINH LỜI CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2012-2021

2.1. Tổng quan các nghiên cứu về khả năng sinh lời

2.1.1. Các nghiên cứu trong nước

2.1.2. Các nghiên cứu nước ngoài

2.1.3. Kết luận rút ra từ các nghiên cứu đi trước

2.2. Mô hình nghiên cứu

2.2.1. Các biến trong mô hình nghiên cứu

2.2.2. Dữ liệu nghiên cứu

2.2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Kết quả nghiên cứu

2.3.1. Kết quả thống kê mô tả

2.3.2. Phân tích và thảo luận kết quả nghiên cứu

2.4. Tóm tắt chương 2

3. CHƯƠNG 3: KHÁI QUÁT TÌNH HÌNH HOẠT ĐỘNG VÀ THỰC TRẠNG KHẢ NĂNG SINH LỜI CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2012-2021

3.1. Khái quát tình hình hoạt động của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2012-2021

3.1.1. Hoạt động huy động vốn

3.1.2. Hoạt động tín dụng

3.1.3. Tỷ lệ nợ xấu

3.2. Thực trạng khả năng sinh lời của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2012-2021

3.2.1. Tỷ lệ sinh lời trên tổng tài sản - ROA

3.2.2. Tỷ lệ sinh lời trên vốn chủ sở hữu – ROE

3.3. Tóm tắt chương 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

4.1. Đề xuất một số kiến nghị

4.1.1. Đối với các NHTM

4.1.2. Đối với NHNN

4.2. Hạn chế của bài nghiên cứu và các định hướng được đề xuất

4.3. Tóm tắt chương 4

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Khả Năng Sinh Lời Ngân Hàng tại Việt Nam

Bài viết này tập trung phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2012-2021. Khả năng sinh lời là yếu tố then chốt, quyết định sự tồn tại và phát triển của mỗi ngân hàng thương mại (NHTM). Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và cạnh tranh gay gắt, việc hiểu rõ các yếu tố tác động đến lợi nhuận ngân hàng trở nên vô cùng quan trọng. Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu từ báo cáo tài chính của các NHTM Việt Nam, kết hợp với phân tích kinh tế lượng để xác định và định lượng mức độ ảnh hưởng của các yếu tố bên trong và bên ngoài ngân hàng. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà quản lý ngân hàng, nhà hoạch định chính sách và các nhà đầu tư.

1.1. Hiệu Quả Hoạt Động Ngân Hàng Vai trò then chốt trong KNSL

Hiệu quả hoạt động ngân hàng đóng vai trò trung tâm trong việc thúc đẩy khả năng sinh lời. Các hoạt động như huy động vốn, cấp tín dụng, và quản lý rủi ro hiệu quả sẽ trực tiếp tác động đến lợi nhuận. Một ngân hàng thương mại hoạt động hiệu quả có thể giảm chi phí hoạt động (CIR - Cost to Income Ratio) và tăng thu nhập từ lãi (NIM - Net Interest Margin), từ đó cải thiện ROE (Return on Equity)ROA (Return on Assets). Việc ứng dụng công nghệ trong hoạt động ngân hàng cũng góp phần nâng cao hiệu quả và giảm chi phí.

1.2. Lợi Nhuận Ngân Hàng Thương Mại Thước đo thành công và bền vững

Lợi nhuận ngân hàng thương mại là thước đo quan trọng đánh giá thành công và khả năng phát triển bền vững. ROEROA là hai chỉ số chính thể hiện khả năng sinh lời trên vốn chủ sở hữu và tài sản. Các yếu tố như tỷ lệ nợ xấu, quy mô ngân hàng, và cấu trúc sở hữu đều có ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng. Nghiên cứu của Dương Thị Thu Hiền (2022) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý rủi ro tín dụng và tối ưu hóa chi phí hoạt động để gia tăng lợi nhuận.

II. Thách Thức với Sinh Lời Ngân Hàng TM Giai đoạn 2012 2021

Giai đoạn 2012-2021 chứng kiến nhiều biến động kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của ngân hàng. Từ khủng hoảng nợ công châu Âu đến đại dịch COVID-19, các sự kiện này tạo ra những thách thức không nhỏ cho hệ thống ngân hàng Việt Nam. Lãi suất, lạm phát, và tăng trưởng GDP là những yếu tố vĩ mô có tác động trực tiếp đến lợi nhuận ngân hàng. Ngoài ra, chính sách tiền tệquy định pháp luật ngân hàng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình môi trường kinh doanh của các NHTM.

2.1. Tác động của Môi Trường Kinh Tế Vĩ Mô đến Lợi Nhuận Ngân Hàng

Môi trường kinh tế vĩ mô là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng. Lãi suất cao có thể làm tăng thu nhập từ lãi, nhưng cũng có thể làm giảm nhu cầu vay vốn. Lạm phát cao có thể làm giảm giá trị thực của tài sản và làm tăng chi phí hoạt động. Tăng trưởng GDP chậm lại có thể làm giảm nhu cầu tín dụng và làm tăng tỷ lệ nợ xấu. Các chính sách tiền tệ của NHNN cũng có tác động lớn đến khả năng sinh lời của các NHTM.

2.2. Cạnh Tranh Ngân Hàng và Rủi Ro Tín Dụng Áp lực lên KNSL

Cạnh tranh ngân hàng ngày càng gay gắt, đặc biệt khi có sự tham gia của các ngân hàng nước ngoài, tạo áp lực lớn lên khả năng sinh lời. Các ngân hàng phải cạnh tranh để thu hút khách hàng và giữ chân khách hàng hiện tại, điều này có thể dẫn đến giảm lãi suất cho vay và tăng chi phí marketing. Quản trị rủi ro hiệu quả, đặc biệt là rủi ro tín dụng, là yếu tố then chốt để duy trì lợi nhuận ngân hàng. Tỷ lệ nợ xấu cao có thể làm giảm ROEROA.

III. Phương Pháp Tăng Khả Năng Sinh Lời cho NHTM Việt Nam

Để nâng cao khả năng sinh lời, các NHTM Việt Nam cần tập trung vào nhiều yếu tố khác nhau. Tối ưu hóa hiệu quả hoạt động, tăng cường quản trị rủi ro, và đa dạng hóa nguồn thu là những giải pháp quan trọng. Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ và nâng cao năng lực quản lý cũng đóng vai trò then chốt. Nghiên cứu này đề xuất một số phương pháp cụ thể để các NHTM có thể cải thiện ROEROA.

3.1. Tối Ưu Hiệu Quả Hoạt Động Giảm CIR tăng NIM

Tối ưu hóa hiệu quả hoạt động là một trong những cách hiệu quả nhất để tăng khả năng sinh lời. Điều này bao gồm việc giảm CIR (Cost to Income Ratio) và tăng NIM (Net Interest Margin). Các NHTM có thể giảm chi phí hoạt động bằng cách tự động hóa quy trình, cải thiện hiệu quả sử dụng nguồn lực, và giảm chi phí nhân sự. Tăng NIM có thể đạt được bằng cách tăng lãi suất cho vay hoặc giảm lãi suất huy động, nhưng cần cân nhắc đến tác động đến cạnh tranh và rủi ro.

3.2. Quản Trị Rủi Ro Tín Dụng Kiểm soát Tỷ Lệ Nợ Xấu

Quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả là yếu tố sống còn đối với khả năng sinh lời ngân hàng. Tỷ lệ nợ xấu cao có thể làm giảm ROEROA, đồng thời làm tăng chi phí dự phòng rủi ro. Các NHTM cần xây dựng hệ thống đánh giá rủi ro tín dụng chặt chẽ, đảm bảo rằng các khoản vay được cấp cho những khách hàng có khả năng trả nợ. Việc thu hồi nợ xấu cũng là một nhiệm vụ quan trọng.

3.3. Đa Dạng Hóa Nguồn Thu Giảm sự phụ thuộc vào lãi thuần

Đa dạng hóa nguồn thu là một chiến lược quan trọng để tăng khả năng sinh lời và giảm sự phụ thuộc vào thu nhập từ lãi thuần. Ngân hàng có thể phát triển các dịch vụ phi tín dụng như dịch vụ thanh toán, tư vấn tài chính, bảo hiểm và quản lý tài sản. Việc mở rộng sang các thị trường mới và cung cấp các sản phẩm dịch vụ sáng tạo cũng có thể giúp ngân hàng tăng doanh thu.

IV. Nghiên Cứu Thực Tiễn Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Sinh Lời 2012 2021

Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu bảng từ 20 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2012-2021 để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời. Mô hình hồi quy được sử dụng để định lượng mức độ ảnh hưởng của các biến độc lập như quy mô ngân hàng, vốn chủ sở hữu, tỷ lệ nợ xấu, và môi trường kinh tế vĩ mô. Kết quả nghiên cứu cho thấy một số yếu tố có tác động đáng kể đến ROEROA.

4.1. Quy Mô Ngân Hàng và Vốn Chủ Sở Hữu Ảnh hưởng đến ROA ROE

Quy mô ngân hàngvốn chủ sở hữu là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến ROEROA. Các ngân hàng lớn hơn thường có lợi thế về quy mô và khả năng đa dạng hóa rủi ro tốt hơn. Vốn chủ sở hữu cao giúp ngân hàng có khả năng hấp thụ các cú sốc kinh tế tốt hơn và tăng cường uy tín với khách hàng và nhà đầu tư. Tuy nhiên, quy mô quá lớn cũng có thể dẫn đến sự kém hiệu quả trong quản lý.

4.2. Chất Lượng Tài Sản và Tỷ Lệ Nợ Xấu Tác động tiêu cực đến KNSL

Chất lượng tài sản, đặc biệt là tỷ lệ nợ xấu, có tác động tiêu cực đến khả năng sinh lời. Tỷ lệ nợ xấu cao làm giảm ROEROA, đồng thời làm tăng chi phí dự phòng rủi ro. Các NHTM cần tập trung vào việc cải thiện chất lượng tài sản và giảm tỷ lệ nợ xấu để nâng cao khả năng sinh lời.

V. Kết Luận Giải Pháp Phát Triển Sinh Lời Ngân Hàng TM

Nghiên cứu này đã xác định được một số nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2012-2021. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà quản lý ngân hàng và nhà hoạch định chính sách để đưa ra các quyết định phù hợp. Để phát triển khả năng sinh lời một cách bền vững, các NHTM cần tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu quả hoạt động, tăng cường quản trị rủi ro, và đa dạng hóa nguồn thu.

5.1. Ứng Dụng Công Nghệ và Nâng Cao Năng Lực Quản Lý Yếu tố then chốt

Ứng dụng công nghệnâng cao năng lực quản lý là hai yếu tố then chốt để tăng khả năng sinh lời ngân hàng. Công nghệ giúp tự động hóa quy trình, giảm chi phí hoạt động, và cải thiện trải nghiệm khách hàng. Năng lực quản lý tốt giúp ngân hàng đưa ra các quyết định đúng đắn và ứng phó với các thay đổi của thị trường.

5.2. Đề Xuất Chính Sách Cải thiện Quy Định Pháp Luật Ngân Hàng

Chính phủ và NHNN cần tiếp tục cải thiện quy định pháp luật ngân hàng để tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch và cạnh tranh. Các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) và khuyến khích đổi mới sáng tạo cũng có thể giúp tăng khả năng sinh lời của các NHTM.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KHẢ NĂNG SINH LỜI CỦA CÁC NHTM VIỆT NAM. KHẢ NĂNG SINH LỜI CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. Ngân hàng thương mại và vai trò của ngân hàng thương mại. Theo luật các tổ chức tín dụng của Việt Nam (2010): “Ngân hàng thương mại được định nghĩa là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định nhằm mục tiêu lợi nhuận.

Các hoạt động kinh doanh này bao gồm: nhận tiền gửi, cấp tín dụng, cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản”. Ngân hàng thương mại ra đời, phát triển trên cơ sở nền sản xuất và lưu thông hàng hóa phát triển và nền kinh tế càng ngày càng cần đến hoạt động của NHTM với các chức năng, vai trò của mình. Thông qua việc thực hiện các chức năng, vai trò của mình nhất là chức năng trung gian tín dụng, ngân hàng thương mại đã trở thành một bộ phận quan trọng trong việc thúc đẩy nền kinh tế phát triển. Ngân hàng thương mại là bộ phận lớn nhất trong hệ thống trung gian tài chính.

Từ đây ta thấy được NHTM đóng vai trò vô cùng to lớn trong hệ thống tài chính Việt Nam. Nazirul Islam Sarker: “Ngân hàng thương mại hiện tại là nhân vật chính của nền kinh tế vì nó tạo ra dòng chảy của nguồn lực. Tài chính là mạch máu của thương mại, thương mại đóng vai trò là cánh quạt trong việc luân chuyển tiền tệ trong nền kinh. Tầm quan trọng của các lĩnh vực ngân hàng là vô cùng to lớn đối với sự tiến bộ và phát triển phong phú của bất kỳ quốc gia nào.” Tại Việt Nam, NHTM có vai trò là nơi cung cấp vốn cho nền kinh tế.

NHTM đứng ra huy động các nguồn vốn nhàn rỗi và tạm thời nhàn rỗi ở mọi tổ chức, cá nhân, mọi thành phần kinh tế. Bằng vốn huy động được từ trong nền kinh tế, thông qua hoạt động tín dụng, NHTM sẽ cung cấp vốn cho mọi hoạt động kinh tế và đáp ứng các nhu cầu vốn một cách kịp thời trong quá trình tái sản xuất. Tiếp theo là vai trò làm cầu nối giữa các doanh nghiệp với thị trường. Trong quá trình hoạt động của mình, doanh nghiệp cần duy trì hoạt động kinh doanh sẽ không 6 ngừng cải tiến, mở rộng sản xuất, nâng cao chất lượng,.

Doanh nghiệp phát sinh các khoản chi phí từ những hoạt động này, do đó nhu cầu tài chính gia tăng khiến doanh nghiệp cần đến sự giúp đỡ của NHTM. Nguồn vốn tín dụng của ngân hàng cung ứng cho doanh nghiệp đã đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng mọi mặt của quá trình sản xuất kinh doanh, đáp ứng nhu cầu thị trường và từ đó tạo cho doanh nghiệp một chỗ đứng vững chắc trong cạnh tranh. Sau đó, NHTM là công cụ để nhà nước điều tiết nền kinh tế. Bằng hoạt động tín dụng và thanh toán giữa các ngân hàng thương mại trong hệ thống, các NHTM đã góp phần mở rộng khối lượng tiền cung ứng trong lưu thông.

Thông qua việc cung ứng tín dụng cho các ngành trong nền kinh tế, NHTM thực hiện việc dẫn dắt các luồng tiền, tập hợp và phân chia vốn của thị trường, điều khiển chúng một cách có hiệu quả và thực hiện vai trò điều tiết gián tiếp vĩ mô: “Nhà nước điều tiết ngân hàng, ngân hàng dẫn dắt thị trường”. Cuối cùng là vai trò làm cầu nối nền tài chính quốc gia với nền tài chính quốc tế. Việc phát triển kinh tế của mỗi quốc gia luôn gắn với sự phát triển của nền kinh tế thế giới và là một bộ phận cấu thành nên sự phát triển đó. Vì vậy, nền tài chính mỗi nước cũng phải hòa nhập với nền tài chính quốc tế và ngân hàng thương mại cùng các hoạt động kinh doanh của mình đã đóng vai trò vô cùng quan trọng trong sự hòa nhập này.

Với các nghiệp vụ kinh doanh như nhận tiền gửi, cho vay, nghiệp vụ thanh toán, nghiệp vụ ngoại hối và các nghiệp vụ khác, NHTM đã tạo điều kiện thúc đẩy ngoại thương không ngừng được mở rộng. Thông qua các hoạt động thanh toán, kinh doanh ngoại hối, quan hệ tín dụng với các ngân hàng thương mại nước ngoài, hệ thống NHTM đã thực hiện vai trò điều tiết nền tài chính trong nước phù hợp với sự vận động của nền tài chính quốc tế. Khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại Theo Thefiscaltimes (2018): “Khả năng sinh lời là một con số cho thấy khả năng tạo ra lợi nhuận trong một thời gian dài, giả sử các điều kiện hoạt động không đổi.” 7 Khả năng sinh lời là một chỉ số quan trọng đánh giá hiệu quả hoạt động tài chính của các ngân hàng (Zarrouk, 2012). KNSL được xem xét trên cơ sở kết hợp kết quả kinh doanh và nguồn lực sử dụng.

Khả năng sinh lời là nền tảng quan trọng giúp các NH đổi mới, đa dạng hóa sản phẩm, từ đó kinh doanh hiệu quả. Theo luật các tổ chức tín dụng của Việt Nam (2010): Lợi nhuận là chỉ tiêu tổng hợp phản ánh hiệu quả kinh doanh cũng như để đánh giá sự phát triển bền vững của một ngân hàng. Hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lợi của ngân hàng có mối liên hệ chặt chẽ với khả năng thanh toán và chỉ ra triển vọng phát triển trong tương lai của ngân hàng đó. Những ngân hàng hoạt động không hiệu quả sẽ gây ra những thua lỗ và nắm giữ những tài sản thanh khoản kém, cuối cùng sẽ mất khả năng thanh toán.

Trong môi trường cạnh tranh quốc tế, tăng cường hiệu quả kinh doanh, nâng cao khả năng sinh lợi của mỗi ngân hàng là cách tốt nhất để giúp cho hệ thống ngân hàng phát triển bền vững. Các chỉ tiêu đánh giá khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại. Để đánh giá khả năng sinh lời của NHTM cần dùng đến nhiều chỉ tiêu để đo lường. Tuy nhiên, theo lý thuyết khả năng sinh lời được đánh giá qua 3 chỉ tiêu là: ROA (Return on Asset), ROE (Return on Equity), NIM (Net Interest Margin).

Tỷ lệ sinh lời trên tổng tài sản. Tỷ lệ lợi nhuận trên tổng tài sản là một tỷ số tài chính dùng để đo lường khả năng tạo ra lợi nhuận trên mỗi đồng tài sản của ngân hàng, ROA cho ta biết hiệu quả hoạt động của ngân hàng trong việc sử dụng tài sản để kiếm lợi. Hay nói cách khác, ROA là chỉ tiêu đánh giá hiệu quả công tác quản lý của ngân hàng, cho thấy khả năng trong quá trình chuyển tài sản của ngân hàng thành thu nhập ròng. Tỷ lệ sinh lời trên vốn chủ sở hữu.

ROE được tính bằng cách lấy thu nhập sau thuế chia cho tổng vốn chủ sở hữu bình quân. Về mặt quản trị, tỷ lệ ROE phản ánh khả năng, mức độ tạo ra lợi nhuận ròng tạo ra trên vốn chủ sở hữu, đồng thời là chỉ tiêu đo lường khả năng sinh lợi của một tổ chức đối với nhà đầu tư. Tỷ lệ thu nhập cận biên. Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên là chênh lệch giữa thu nhập giữa thu nhập lãi và chi phí lãi, tất cả chia cho tổng tài sản có sinh lãi.

Hệ số NIM được các ngân hàng quan tâm vì nó giúp cho ngân hàng dự báo trước khả năng sinh lợi thông qua kiểm soát chặt chẽ tài sản sinh lợi và tìm kiếm những nguồn vốn có chi phí thấp nhất. CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN KHẢ NĂNG SINH LỜI. Theo các nghiên cứu trước đây của: Chen và Wei (2017), Javaid và Alalawi (2018), Malichov và Mária (2015), những người đã nghiên cứu ra kết quả rằng các yếu tố quyết định khả năng sinh lời của ngân hàng được phân thành hai nhóm: Nhóm nhân tố bên trong và nhóm nhân tố bên ngoài. Nhóm nhân tố bên trong được coi là các nhân tố thuộc về nội tại ngành ngân hàng và nhóm nhân tố bên ngoài ngành được gọi là nhóm kinh tế vĩ mô quyết định khả năng sinh lời của ngân hàng.

Các nhân tố bên trong ngành ngân hàng. Khả năng tài chính. Khả năng tài chính là yếu tố thể hiện quy mô hoạt động của ngân hàng. Quy mô ngân hàng là một nhân tố quan trọng trong việc giải thích sự khác biệt trong hoạt động của các nhóm ngân hàng quy mô lớn so với những nhóm có quy mô nhỏ hơn.

Lý thuyết trung gian tài chính được đề xuất bởi Leland và Pyle (1977); Diamond (1984) với hai trụ cột chính là “thông tin bất cân xứng” và “chi phí giao dịch” đều nhấn mạnh về lợi ích khi quy mô ngân hàng lớn lên, giúp ngân hàng có thêm nhiều thông tin từ khách hàng. Lợi ích này giúp ngân hàng giảm thiểu rủi ro tổng thể, giúp cải thiện lợi nhuận sau điều chỉnh rủi ro và giúp ngân hàng trang trải các chi phí trong vai trò trung gian của mình. Đó chính là nền tảng của lợi thế đa dạng hóa của NHTM. Hughes và Mester (2013) cho rằng, các ngân hàng lớn ngày nay có hiệu quả cao theo quy mô vì chúng ngày càng biết tối ưu hóa chi phí dựa vào công nghệ và tận dụng các loại chi phí không tăng tương ứng theo quy mô.

Tuy nhiên, nhiều nhà nghiên cứu khác lại cho rằng đường chi phí trung bình của ngân hàng có hình chữ U, nghĩa là khả năng sinh lợi lúc đầu sẽ tăng cùng quy mô nhưng 9 sau đó sẽ giảm do chi phí dài hạn tăng khi quy mô tiếp tục tăng. Với một quy mô tài sản lớn sẽ đòi hỏi công tác quản trị tốt để giải quyết một các tốt nhất mối quan hệ giữa thanh khoản và khả năng sinh lợi trong một khoản mục tài sản. Vì vậy, quy mô ngân hàng có thể làm tăng hoặc giảm lợi nhuận ngân hàng. Bộ máy quản trị.

Việc giữ thị phần và phát triển kinh doanh trong một môi trường cạnh tranh gay gắt ngày càng trở nên khó khăn hơn bao giờ hết. Để có thể tự tin trụ vững và phát triển trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt với các ngân hàng ngoại, các ngân hàng thương mại Việt Nam cần thay đổi về tư duy quản trị ngân hàng hiện đại, đặc biệt là chú trọng đến vấn đề quản trị rủi ro và đáp ứng các tiêu chuẩn quản trị quốc tế. Đây chính là những vấn đề then chốt để dẫn đến thành công. Từ đây có thể thấy năng lực của bộ máy quản trị có ảnh hưởng to lớn đến KNSL của NH.

Khả năng thích ứng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật và chính sách phát triển nguồn nhân lực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Khả Năng Sinh Lời Của Ngân Hàng Thương Mại Việt Nam (2012-2021)" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố quyết định đến hiệu quả sinh lời của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn 2012-2021. Tác giả phân tích các yếu tố như quản lý rủi ro, chất lượng tín dụng, và sự chuyển đổi số, từ đó đưa ra những khuyến nghị thiết thực cho các ngân hàng nhằm nâng cao khả năng sinh lời.

Đối với những ai quan tâm đến việc cải thiện hiệu quả hoạt động ngân hàng, tài liệu này không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng mà còn mở ra hướng đi mới cho việc áp dụng các biện pháp quản lý hiện đại. Để tìm hiểu thêm về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu như Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh biện pháp đẩy mạnh chuyển đổi số trong hoạt động tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam chi nhánh nam hải phòng, nơi đề cập đến sự chuyển đổi số trong ngân hàng, hay Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh biện pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam chi nhánh nam hải phòng, tập trung vào chất lượng tín dụng, và Luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng quản lý nợ xấu tại ngân hàng tmcp đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh đông hà nội, nghiên cứu về quản lý nợ xấu. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn toàn diện hơn về ngành ngân hàng.