Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành ngân hàng đóng vai trò trung gian tài chính và là huyết mạch kinh tế trong tiến trình hội nhập, chịu trách nhiệm phân bổ các nguồn lực tài chính nhằm thúc đẩy sản xuất và lưu thông hàng hóa. Khả năng sinh lời là tiêu chí trung tâm phản ánh hiệu quả kinh doanh, quyết định năng lực cạnh tranh, mức độ bảo toàn vốn và khả năng đổi mới dịch vụ của mỗi ngân hàng thương mại. Trong giai đoạn 2020–2021, sự bùng phát của đại dịch Covid-19 và các biện pháp giãn cách xã hội kéo dài đã gây đình trệ hoạt động sản xuất kinh doanh của khối doanh nghiệp, từ đó làm gia tăng rủi ro tín dụng và gây suy giảm hiệu quả hoạt động của toàn hệ thống ngân hàng. Trước bối cảnh đó, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội (MB) cần nhận diện các nhân tố tác động đến khả năng sinh lời để hoạch định chiến lược phát triển ổn định.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua ba nhiệm vụ:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về ngân hàng thương mại và các yếu tố tác động đến khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại.
- Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và lượng hóa mức độ tác động của các yếu tố nội tại đến tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản của MB trong giai đoạn 2017–2021.
- Đề xuất hệ thống giải pháp vi mô cho ngân hàng và kiến nghị vĩ mô với Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước nhằm nâng cao khả năng sinh lời của MB trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các yếu tố bên trong tác động đến khả năng sinh lời của MB. Phạm vi không gian nghiên cứu tập trung vào Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội. Phạm vi thời gian nghiên cứu bao gồm giai đoạn 5 năm từ năm 2017 đến năm 2021. Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán của MB theo tần suất 20 quý liên tục, tính từ quý I/2017 đến quý IV/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận khái niệm ngân hàng thương mại dựa trên Luật Các tổ chức tín dụng Việt Nam năm 2010, Pháp lệnh Ngân hàng năm 1990 của Hội đồng Nhà nước Việt Nam, kết hợp tham chiếu Đạo luật Ngân hàng Pháp năm 1941 và định nghĩa ngân hàng thương mại tại Mỹ. Về mặt vận hành, ngân hàng thương mại thực hiện ba chức năng chính: trung gian tín dụng, trung gian thanh toán và tạo tiền; tương ứng với ba nhóm nghiệp vụ cơ bản là nghiệp vụ nợ (huy động vốn), nghiệp vụ có (sử dụng vốn) và nghiệp vụ trung gian.
Về bản chất tài chính, tác giả phân biệt "lợi nhuận" (chỉ tiêu tuyệt đối) và "khả năng sinh lời" (chỉ tiêu tương đối dạng tỷ lệ phản ánh hiệu quả sinh lời trên các nguồn lực, theo Peter S.Rose, 2002 và Ehow, 2012). Ba thước đo khả năng sinh lời chuẩn mực gồm: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA = Lợi nhuận sau thuế / Bình quân tổng tài sản; theo khung an toàn CAMEL, ROA trên 1% là đạt yêu cầu), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE = Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân), và Tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM = [Thu nhập lãi - Chi phí lãi] / Tổng tài sản có sinh lãi).
Mô hình nghiên cứu định lượng kế thừa từ khung phân tích thực nghiệm của Syafri (2012) tại Đại học Trisakti (Indonesia). Tác giả lựa chọn biến phụ thuộc duy nhất là ROA vì chỉ số này phản ánh khách quan hiệu quả quản trị và năng lực chuyển hóa tài sản thành lợi nhuận ròng mà không bị méo mó bởi đòn bẩy tài chính hay áp lực chi trả cổ tức như ROE. Năm biến độc lập nội sinh được đưa vào mô hình gồm: Quy mô tài sản (SIZE), Khả năng thanh khoản (LIQ), Tiền gửi khách hàng (DEPO), Dự phòng rủi ro tín dụng (LLP), và Quy mô cho vay (LA).
| Tên biến |
Ký hiệu |
Cách đo lường |
Kỳ vọng tác động |
| Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản |
ROA |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản |
Biến phụ thuộc |
| Quy mô tài sản |
SIZE |
Log (Tổng tài sản) |
Dương (+) |
| Khả năng thanh khoản |
LIQ |
(Tiền mặt + Tổng tiền gửi) / Tổng tài sản |
Dương (+) |
| Tiền gửi khách hàng |
DEPO |
Tổng tiền gửi khách hàng / Tổng tài sản |
Dương (+) |
| Dự phòng rủi ro tín dụng |
LLP |
Chi phí dự phòng rủi ro / Tổng cho vay |
Âm (-) |
| Quy mô cho vay |
LA |
Cho vay khách hàng / Tổng tài sản |
Dương (+) |
Phương pháp nghiên cứu được tiến hành qua hai bước:
- Phương pháp phân tích truyền thống: Thống kê mô tả số liệu chuỗi thời gian, so sánh số liệu tuyệt đối và tương đối qua các giai đoạn từ báo cáo tài chính của MB.
- Phương pháp kinh tế lượng: Ước lượng mô hình hồi quy tuyến tính bằng phương pháp bình phương nhỏ nhất thông thường (OLS) trên phần mềm EViews với 20 quan sát theo quý (từ quý I/2017 đến quý IV/2021). Sau khi ước lượng, mô hình được kiểm định vi phạm giả định hồi quy thông qua hệ số phóng đại phương sai (Centered VIF) để phát hiện đa cộng tuyến và thống kê Durbin-Watson để kiểm tra hiện tượng tự tương quan phần dư.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Cơ sở lý luận về các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại
Chương này trình bày hệ thống lý thuyết về tổ chức và hoạt động của ngân hàng thương mại, bản chất của khả năng sinh lời và các chỉ số đo lường tài chính ROA, ROE, NIM. Tác giả phân loại hai nhóm yếu tố chi phối khả năng sinh lời:
- Nhóm yếu tố bên trong: Quy mô ngân hàng (Dietrich, 2011), vốn chủ sở hữu (Bashir, 2003), tiền gửi khách hàng (García-Herrero và cộng sự, 2009), dư nợ cho vay (Trujillo-Ponce, 2013), tính thanh khoản (Molyneux & Thorton, 1992) và rủi ro tín dụng (Miller & Noulas, 1997; Stephen và cộng sự, 2014).
- Nhóm yếu tố bên ngoài: Tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội GDP (Kosmidou, 2012) và tỷ lệ lạm phát (Zeitun, 2012).
Phần tổng quan nghiên cứu phân tích các công trình nước ngoài gồm Sufian & Habibullah (2009) tại Bangladesh (37 ngân hàng, 1997–2004, Bankscope, IMF), Kassem & Sakr tại Ai Cập (19 ngân hàng, 2007–2016), Gul, Irshad & Zaman (2011) tại Pakistan (15 ngân hàng, 2005–2009, POLS), Alper & Anbar (2011) tại Thổ Nhĩ Kỳ (10 ngân hàng, 2002–2010); cùng các nghiên cứu trong nước của Bùi Thị Phương Thảo (2016, 17 ngân hàng), Nguyễn Thị Cành và cộng sự (2018, 25 ngân hàng), Nguyễn Thị Thùy Trang (2017, OLS, FEM, REM), và Võ Thị Thanh Trúc (2014, khảo sát chi nhánh MB tại TP.HCM qua SPSS giai đoạn 2008–2013). Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các tài liệu trước chủ yếu dùng dữ liệu toàn hệ thống đã cũ (1997–2015) và chưa đánh giá giai đoạn biến động do dịch Covid-19; do đó khóa luận tập trung nghiên cứu riêng MB trong giai đoạn 2017–2021 bao gồm hai năm đại dịch bùng phát.
Chương II: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của NHTMCP Quân đội
Chương này khái quát quá trình phát triển của MB từ ngày thành lập 04/11/1994, mạng lưới hơn 200 điểm giao dịch trong nước cùng các chi nhánh tại Lào và Campuchia, hoạt động theo mô hình tập đoàn tài chính đa năng (ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán, quản lý quỹ, quản lý nợ).
Về thực trạng hoạt động giai đoạn 2017–2021:
- Quy mô tài sản và vốn chủ sở hữu tăng trưởng hơn gấp đôi trong 4 năm: Tổng tài sản từ xấp xỉ 250.000 tỷ đồng (quý I/2017) tăng lên 607.000 tỷ đồng vào năm 2021 (đứng sau nhóm Big4 và Sacombank tính đến 9 tháng đầu năm 2021); vốn chủ sở hữu tăng từ gần 26.000 tỷ đồng lên hơn 63.000 tỷ đồng.
- Hoạt động huy động vốn: Tiền gửi khách hàng chiếm hơn 80% tổng tiền gửi; đồng nội tệ chiếm hơn 80% tổng nguồn vốn huy động. Tiền gửi từ tổ chức kinh tế chiếm tỷ trọng nhỉnh hơn tiền gửi dân cư.
- Dư nợ tín dụng tăng đều đặn qua các năm (tăng mạnh nhất năm 2017). Tỷ lệ nợ xấu giảm sâu, đạt mức 0,58% trong 6 tháng đầu năm 2021 nhờ xử lý nợ xấu, trích lập dự phòng và áp dụng các thông lệ quản trị của Ủy ban Basel, ISO, COSO.
- Diễn biến ROA và ROE: Biến động tương đồng theo chu kỳ, tăng dần trong ba quý đầu năm và suy giảm vào quý IV. Quý I/2021 ghi nhận mức bật tăng mạnh: ROA đạt trên 0,7% và ROE xấp xỉ 6% nhờ việc triển khai các nền tảng ngân hàng số như App MB và App Biz MB.
Kết quả thống kê mô tả 20 quý: ROA trung bình đạt 0,476% (biến động tối đa 0,72%); SIZE biến động từ 8,5918 đến 8,7833; DEPO trung bình 0,6621 (độ lệch chuẩn 0,0430); LIQ trung bình 0,74% (biến động đến 0,86%); LLP trung bình 0,504% (biến động đến 0,84%); LA trung bình 0,5992 (biến động đến 0,6237).
Ước lượng mô hình trên EViews cho thấy $R^2 = 0,7487$, thống kê F = 8,8435 với Prob (F-statistic) < 0,05, khẳng định mô hình hồi quy tuyến tính phù hợp với tổng thể dữ liệu. Kiểm định khuyết tật cho thấy hệ số Centered VIF của các biến đều nhỏ hơn 10 (không vi phạm đa cộng tuyến) và thống kê Durbin-Watson đạt 2,0852 (không có tự tương quan phần dư).
Chương III: Giải pháp nâng cao khả năng sinh lời của NHTMCP Quân đội
Chương này mở đầu bằng việc phân tích định hướng phát triển của MB giai đoạn 2022–2026/2027 do Chủ tịch HĐQT Lê Hữu Đức công bố, trong bối cảnh kinh tế Việt Nam năm 2021 có GDP tăng 2,58%, CPI bình quân ~1,84%, tăng trưởng tín dụng toàn ngành đạt 13%. Chiến lược của MB xác định phương châm: "Tăng tốc số - Hấp dẫn khách hàng - Hiệp lực Tập đoàn - An toàn bền vững", hướng tới mục tiêu "Top 3 thị trường về hiệu quả, hướng đến Top đầu Châu Á".
Từ kết quả hồi quy thực nghiệm, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp tại MB:
- Tăng quy mô ngân hàng: Mở rộng mạng lưới chi nhánh, phòng giao dịch; đẩy mạnh cho vay gắn liền với hoạt động marketing truyền miệng; đơn giản hóa thủ tục cấp tín dụng và rút ngắn thời gian thẩm định hồ sơ.
- Hạn chế rủi ro tín dụng: Cải thiện khung quản trị rủi ro theo chuẩn Basel, ISO, COSO với mô hình ba vòng bảo vệ; rà soát định kỳ danh mục cho vay để phát hiện nợ có vấn đề; chọn lọc đối tượng khách hàng vay vốn theo các ngành nghề an toàn.
- Quản lý chi phí hoạt động: Giảm chi phí huy động bằng cách ứng dụng công nghệ 4.0 nhằm thu hút tiền gửi thanh toán chi phí thấp, hạn chế huy động vốn qua phát hành trái phiếu lãi suất cao; tiết giảm chi phí hành chính (văn phòng phẩm, công tác phí, điện thoại, chuyển đổi các chương trình đào tạo sang hình thức trực tuyến).
- Quản trị điều hành, nhân lực và đào tạo: Nâng cao năng lực điều hành của đội ngũ quản lý; đào tạo chuyên môn định kỳ cho nhân viên; hoàn thiện chính sách đãi ngộ, thi đua; tuyển chọn nhân lực trẻ qua học bổng, thực tập sinh và duy trì chính sách giữ chân nhân sự giàu kinh nghiệm.
- Đa dạng hóa sản phẩm, dịch vụ và marketing: Phát triển sản phẩm ngân hàng số mới, nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ, bảo lãnh, kinh doanh ngoại hối; tăng cường hợp tác toàn diện với Tập đoàn Viettel.
Về phía vĩ mô, tác giả khuyến nghị Chính phủ duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, bảo đảm an sinh xã hội; khuyến nghị Ngân hàng Nhà nước duy trì chính sách tiền tệ linh hoạt, kiểm soát nợ xấu và tạo môi trường pháp lý thông thoáng cho các ngân hàng thương mại phát triển.
Kết quả và đóng góp
Mô hình hồi quy OLS đánh giá tác động của 5 biến độc lập đến tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) của MB cho kết quả như sau:
| Biến độc lập |
Ký hiệu |
Hệ số hồi quy ($\beta$) |
Mức ý nghĩa ($p$-value) |
Chiều hướng tác động thực tế |
Kết luận thống kê |
| Quy mô tài sản |
SIZE |
+0,5886 |
$p < 0,05$ |
Dương (+) |
Có ý nghĩa thống kê (tác động mạnh nhất) |
| Quy mô cho vay |
LA |
+0,4062 |
$p < 0,05$ |
Dương (+) |
Có ý nghĩa thống kê (tác động thứ hai) |
| Dự phòng rủi ro tín dụng |
LLP |
-0,5221 |
$p < 0,05$ |
Âm (-) |
Có ý nghĩa thống kê (tác động thứ ba) |
| Tiền gửi khách hàng |
DEPO |
-0,2788 |
$p > 0,05$ |
Không tác động |
Không có ý nghĩa thống kê |
| Khả năng thanh khoản |
LIQ |
-0,0122 |
$p > 0,05$ |
Không tác động |
Không có ý nghĩa thống kê |
Chất lượng mô hình được kiểm chứng với hệ số xác định $R^2 = 0,7487$ (mô hình giải thích được 74,87% sự biến thiên của ROA tại MB), thống kê F = 8,8435 ($p < 0,05$), hệ số Durbin-Watson = 2,0852 (loại trừ hiện tượng tự tương quan), và hệ số Centered VIF < 10 (loại trừ hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng).
Phát hiện nghiên cứu chỉ ra rằng:
- Quy mô tài sản (SIZE) là nhân tố có tác động tích cực lớn nhất đến ROA ($\beta = 0,5886$). Việc gia tăng tài sản giúp MB củng cố uy tín thương hiệu, thu hút nguồn vốn từ các cổ đông chiến lược và đối tác lớn như Viettel và các đơn vị quân đội.
- Quy mô cho vay (LA) có tác động cùng chiều lớn thứ hai ($\beta = 0,4062$). Doanh thu cho vay chiếm tới 70% tổng doanh thu của MB, do đó gia tăng tỷ lệ cho vay/tổng tài sản đóng góp trực tiếp vào mức sinh lời.
- Dự phòng rủi ro tín dụng (LLP) tác động ngược chiều có ý nghĩa ($\beta = -0,5221$). Khi chi phí dự phòng rủi ro tăng 1 đơn vị, ROA giảm 0,5221 đơn vị. Việc MB kiểm soát nợ xấu ở mức 0,58% trong 6 tháng đầu năm 2021 đã cắt giảm gánh nặng trích lập dự phòng và thúc đẩy tăng trưởng lợi nhuận.
- Hai biến Tiền gửi khách hàng (DEPO) và Khả năng thanh khoản (LIQ) không có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$), khác với kỳ vọng dấu ban đầu. Thực tế chi phí huy động tăng cạnh tranh và việc duy trì tỷ trọng tài sản thanh khoản sinh lời thấp khiến hai biến này không tạo ra biến thiên đáng kể lên ROA.
Đóng góp của khóa luận nằm ở việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể tại một ngân hàng thương mại quy mô lớn (MB) trong giai đoạn đặc thù có dịch bệnh Covid-19 (2017–2021) dựa trên dữ liệu theo quý, khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước vốn chỉ phân tích mẫu gộp toàn hệ thống với dữ liệu giai đoạn cũ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế do chính tác giả tự nhận định:
- Dữ liệu nghiên cứu gặp khó khăn nhất định trong khâu thu thập đầy đủ các chỉ tiêu chi tiết theo quý từ báo cáo tài chính, cỡ mẫu bị giới hạn ở 20 quan sát quý (2017–2021).
- Mô hình chỉ tập trung phân tích 5 biến số đại diện cho các yếu tố nội tại của ngân hàng (SIZE, LIQ, DEPO, LLP, LA), chưa đưa các biến kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát, cung tiền) vào phương trình hồi quy do hạn chế về nguồn lực và chuyên môn.
Hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai bao gồm việc kéo dài chuỗi thời gian quan sát sau năm 2021, bổ sung các biến số vĩ mô và biến cơ cấu thu nhập ngoài lãi, hoặc áp dụng kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng để so sánh MB với các ngân hàng thương mại cổ phần khác trong cùng hệ thống.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên ngành cho sinh viên, học viên ngành Tài chính – Ngân hàng khi thực hiện các nghiên cứu định lượng về hiệu quả kinh doanh của tổ chức tín dụng.
Các nội dung có giá trị tham khảo cụ thể gồm:
- Quy trình ứng dụng phần mềm EViews để xử lý chuỗi số liệu thời gian theo quý thu thập từ báo cáo tài chính ngân hàng, bao gồm thống kê mô tả, ước lượng OLS và kiểm định vi phạm giả định (đa cộng tuyến, tự tương quan).
- Bộ số liệu chuỗi 20 quý phản ánh các chỉ tiêu tài chính cơ bản của MB trong giai đoạn 2017–2021 (tổng tài sản, vốn chủ sở hữu, tiền gửi, dư nợ tín dụng, tỷ lệ nợ xấu, ROA, ROE).
- Nhóm giải pháp quản trị tín dụng và kiểm soát chi phí vận hành có thể cung cấp thêm góc nhìn cho các chuyên viên phân tích tài chính và nhà quản trị tại MB cũng như các ngân hàng thương mại có mô hình tương đồng.
Câu hỏi thường gặp
Yếu tố nào có tác động cùng chiều mạnh nhất đến tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) của MB?
Biến Quy mô tài sản (SIZE) có tác động cùng chiều mạnh nhất đến ROA với hệ số hồi quy $\beta = 0,5886$ ($p < 0,05$). Khi quy mô tài sản của MB mở rộng, năng lực cạnh tranh và uy tín thương hiệu tăng lên, giúp ngân hàng thu hút thêm nguồn vốn và khách hàng mới, từ đó nâng cao hiệu quả sinh lời.
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng (LLP) tác động như thế nào đến khả năng sinh lời của MB?
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng (LLP) có mối tương quan ngược chiều với ROA, thể hiện qua hệ số hồi quy $\beta = -0,5221$ ($p < 0,05$). Khi chi phí dự phòng rủi ro tăng 1 đơn vị, ROA của ngân hàng suy giảm 0,5221 đơn vị, do các khoản trích lập dự phòng nợ xấu được tính trực tiếp vào chi phí hoạt động trong kỳ.
Tại sao biến Tiền gửi khách hàng (DEPO) không có ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy của khóa luận?
Biến DEPO có hệ số hồi quy $\beta = -0,2788$ nhưng giá trị Prob > 0,05, do đó không có ý nghĩa thống kê ở mức tin cậy 95%. Trên thực tế tại MB, việc tăng trưởng tiền gửi đòi hỏi chi phí huy động kèm theo; trong điều kiện cạnh tranh lãi suất cho vay trên thị trường gay gắt, việc gia tăng tiền gửi không trực tiếp chuyển hóa thành mức gia tăng của tỷ suất sinh lời ROA.
Quy mô tài sản và vốn chủ sở hữu của MB biến động như thế nào trong giai đoạn 2017–2021?
Trong giai đoạn 2017–2021, tổng tài sản của MB đã tăng hơn gấp đôi từ mức khoảng 250.000 tỷ đồng (quý I/2017) lên 607.000 tỷ đồng (năm 2021). Đồng thời, vốn chủ sở hữu của ngân hàng cũng tăng trưởng liên tục từ gần 26.000 tỷ đồng lên hơn 63.000 tỷ đồng vào năm 2021.
Tỷ lệ nợ xấu của MB trong 6 tháng đầu năm 2021 đạt mức bao nhiêu và nhờ yếu tố nào?
Trong 6 tháng đầu năm 2021, tỷ lệ nợ xấu của MB giảm xuống còn 0,58% — mức thấp kỷ lục của ngân hàng. Kết quả này đạt được nhờ việc đẩy mạnh xử lý nợ xấu, nâng cao mức trích lập dự phòng và vận hành hệ thống quản trị rủi ro ba vòng bảo vệ theo các chuẩn mực Basel, ISO và COSO.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Linh Chi đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại và kiểm định định lượng các nhân tố tác động đến ROA tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội giai đoạn 2017–2021. Kết quả ước lượng OLS trên EViews xác nhận quy mô tài sản và quy mô cho vay có tác động cùng chiều, trong khi dự phòng rủi ro tín dụng tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê đến khả năng sinh lời. Dựa trên các phát hiện thực nghiệm, khóa luận đề xuất 5 nhóm giải pháp quản trị nội bộ và các kiến nghị vĩ mô nhằm hỗ trợ MB duy trì tăng trưởng hiệu quả trong giai đoạn chiến lược 2022–2026.