Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động kinh doanh của hệ thống Ngân hàng Thương mại (NHTM) tại Việt Nam truyền thống phụ thuộc chủ yếu vào nguồn thu từ hoạt động cấp tín dụng. Tuy nhiên, sau cuộc khủng hoảng kinh tế - tài chính toàn cầu 2008–2010, nhận thức về rủi ro tập trung tín dụng đã thúc đẩy các ngân hàng chuyển dịch cơ cấu kinh doanh sang các hoạt động phi tín dụng. Xu hướng này được định hướng bởi các chủ trương, chính sách từ Chính phủ, bao gồm:

  • “Đề án cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng giai đoạn 2011–2015” (phê duyệt ngày 01/03/2012 theo Quyết định số 254/QĐ-TTg), nhấn mạnh việc giảm dần phụ thuộc vào tín dụng truyền thống và phát triển dịch vụ phi tín dụng.
  • “Chiến lược phát triển ngành ngân hàng đến năm 2025, định hướng đến năm 2030” (phê duyệt ngày 08/08/2018), đặt mục tiêu nâng tỷ trọng thu nhập từ hoạt động dịch vụ phi tín dụng lên mức 16–17% vào cuối năm 2025.
  • “Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam giai đoạn 2021–2025” (ban hành ngày 28/10/2021), đặt mục tiêu đến cuối năm 2025 thanh toán không dùng tiền mặt đạt 50%, 80% người trưởng thành có tài khoản ngân hàng và trên 450.000 điểm chấp nhận thanh toán.
  • Tác động của đại dịch COVID-19 từ cuối năm 2019 khiến tăng trưởng tín dụng suy giảm, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đa dạng hóa nguồn thu ngoài lãi để duy trì khả năng sinh lời và phân tán rủi ro.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ ràng:

  1. Mục tiêu tổng quát: Kiểm chứng tác động của thu nhập ngoài lãi nói chung và từng nghiệp vụ cấu thành nguồn thu này nói riêng đến khả năng sinh lời của các NHTM Việt Nam; từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả tài chính.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thu nhập ngoài lãi và khả năng sinh lời của NHTM.
    • Thu thập, đánh giá thực trạng thu nhập ngoài lãi và hiệu quả sinh lời của 18 NHTM Việt Nam giai đoạn 2010–2021.
    • Xây dựng mô hình kinh tế lượng nhằm kiểm định tác động của từng thành phần thu nhập ngoài lãi đến tỷ suất sinh lời.
    • Đề xuất các giải pháp và khuyến nghị chính sách nhằm gia tăng thu nhập ngoài lãi và nâng cao hiệu quả hoạt động.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 4 câu hỏi định lượng và 1 câu hỏi tổng hợp:

  • Câu hỏi 1: Tác động của tổng thu nhập ngoài lãi đến khả năng sinh lời của các NHTM như thế nào?
  • Câu hỏi 2: Tác động của các hoạt động dịch vụ đến khả năng sinh lời của các NHTM như thế nào?
  • Câu hỏi 3: Tác động của hoạt động kinh doanh ngoại hối đến khả năng sinh lời của các NHTM như thế nào?
  • Câu hỏi 4: Tác động của hoạt động kinh doanh, đầu tư chứng khoán và góp vốn, mua cổ phần đến khả năng sinh lời của các NHTM như thế nào?
  • Câu hỏi 5: Cần đưa ra những đề xuất nào nhằm cải thiện thu nhập ngoài lãi để nâng cao khả năng sinh lời của các NHTM?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ tác động của thu nhập ngoài lãi và các cấu phần (hoạt động dịch vụ, kinh doanh ngoại hối, đầu tư/kinh doanh chứng khoán và góp vốn, mua cổ phần) đến khả năng sinh lời của NHTM.
  • Phạm vi nghiên cứu: 18 NHTM cổ phần tại Việt Nam đã niêm yết trên thị trường chứng khoán và có quy mô vốn điều lệ trên 6.000 tỷ đồng trong giai đoạn 12 năm (2010–2021). Nguồn số liệu vi mô thu thập từ Báo cáo tài chính kiểm toán của các ngân hàng; dữ liệu vĩ mô (GDP, CPI) lấy từ Tổng cục Thống kê.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên hệ thống lý thuyết tài chính - ngân hàng và các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành tại Việt Nam:

  • Khái niệm và cấu phần thu nhập ngoài lãi (NII): Theo Luật các Tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 (khoản 3, khoản 12 Điều 4; điểm a khoản 2 Điều 103) và các nghiên cứu của Hoàng Ngọc Tiến & Võ Thị Hiền (2010), DeYoung & Rice (2014), Lâm Chí Dũng và cộng sự (2015). Thu nhập ngoài lãi trên Báo cáo kết quả kinh doanh bao gồm 5 cấu phần: (1) Thu nhập thuần từ hoạt động dịch vụ; (2) Thu nhập từ kinh doanh ngoại hối và vàng; (3) Thu nhập từ mua bán chứng khoán kinh doanh và chứng khoán đầu tư; (4) Thu nhập từ hoạt động góp vốn, mua cổ phần; (5) Thu nhập từ hoạt động khác.
  • Khái niệm và chỉ tiêu đo lường khả năng sinh lời: Dựa trên các nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Hiền (2017), Vũ Thúy Kiều (2019), Kupiec & Lee (2012). Tác giả so sánh giữa mô hình phân tích chỉ số tài chính Dupont và mô hình hồi quy đa biến. Khóa luận lựa chọn Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA = Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản) làm biến phụ thuộc chính vì ROA loại trừ được sự khác biệt về đòn bẩy tài chính và chính sách thuế, phản ánh toàn diện hiệu quả phân bổ tài sản.
  • Tổng quan nghiên cứu thực nghiệm: Lược khảo các công trình quốc tế ủng hộ tác động tích cực (Smith et al., 2003; Meslier et al., 2010; Apergis, 2014; Ruth Oniang’o, 2015) và tác động tiêu cực/phi tuyến (Stiroh, 2004; Berger et al., 2010). Tại Việt Nam, tác giả đối chiếu kết quả của Nguyễn Minh Sáng & Nguyễn Thị Thùy Trang (2018), Huỳnh Thị Hương Thảo và cộng sự (2020), Phạm Duy Phú Thịnh và cộng sự (2021) với các nghiên cứu tìm thấy ngưỡng tối ưu như Đoàn Anh Tuấn (2016) và Nguyễn Ngọc Khánh (2021).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và mô hình ước lượng: Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích dữ liệu bảng (panel data) cho 18 NHTM trong 12 năm (2010–2021). Hai phương trình hồi quy được thiết lập:

$$\text{Mô hình 1: } ROA_{it} = \alpha + \beta_1 \left(\frac{NII}{TA}\right){it} + \beta_2 Size{it} + \beta_3 \left(\frac{TL}{TA}\right){it} + \beta_4 \left(\frac{OC}{TA}\right){it} + \beta_5 EQAS_{it} + \beta_6 LDR_{it} + \beta_7 GDP_t + \beta_8 CPI_t + \mu_{it}$$

$$\text{Mô hình 2: } ROA_{it} = \alpha + \beta_1 Services_{it} + \beta_2 Exchange_{it} + \beta_3 Securities_{it} + \beta_4 Size_{it} + \beta_5 \left(\frac{TL}{TA}\right){it} + \beta_6 \left(\frac{OC}{TA}\right){it} + \beta_7 EQAS_{it} + \beta_8 LDR_{it} + \beta_9 GDP_t + \beta_{10} CPI_t + \mu_{it}$$

Tên biến Ký hiệu Cách tính / Đo lường Kỳ vọng dấu
Biến phụ thuộc
Tỷ suất sinh lời trên tài sản $ROA$ Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản (%)
Biến độc lập thu nhập ngoài lãi
Tổng thu nhập ngoài lãi $NII/TA$ Tổng thu nhập ngoài lãi / Tổng tài sản (%) $+$
Thu nhập dịch vụ $Services$ Thu nhập thuần từ hoạt động dịch vụ / Tổng tài sản (%) $+$
Kinh doanh ngoại hối $Exchange$ Thu nhập từ kinh doanh ngoại hối / Tổng tài sản (%) $+$
Chứng khoán & Góp vốn $Securities$ Thu nhập từ kinh doanh, đầu tư CK và góp vốn / Tổng tài sản (%) $+$
Biến kiểm soát nội sinh
Quy mô ngân hàng $Size$ Logarit cơ số 10 của Tổng tài sản ($\log_{10} TA$) $+$
Quy mô cho vay $TL/TA$ Cho vay khách hàng / Tổng tài sản (%) $+$
Chi phí hoạt động $OC/TA$ Chi phí hoạt động / Tổng tài sản (%) $-$
Đòn bẩy vốn chủ sở hữu $EQAS$ Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản (%) $+$
Tỷ lệ dư nợ / huy động $LDR$ Tổng dư nợ tín dụng / Tổng tiền gửi khách hàng (%) $+$
Biến kiểm soát ngoại sinh
Tăng trưởng kinh tế $GDP$ Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế hàng năm (%) $+$
Lạm phát $CPI$ Chỉ số giá tiêu dùng hàng năm (%) $+$

Quy trình kiểm định và xử lý mô hình:

  1. Ước lượng hồi quy bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số nhân tử phóng đại phương sai (VIF).
  2. Ước lượng mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  3. Sử dụng kiểm định F-statistic để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM; áp dụng kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.
  4. Kiểm định các khuyết tật mô hình: Kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity) và kiểm định hiện tượng tự tương quan (Autocorrelation).
  5. Khắc phục khuyết tật bằng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares) nhằm đảm bảo ước lượng vững và hiệu quả.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về thu nhập ngoài lãi và khả năng sinh lời của NHTM

Chương này tổng kết nền tảng lý luận về hoạt động phi tín dụng và hiệu quả tài chính của ngân hàng. Tác giả phân tích bản chất của 5 nhóm thu nhập ngoài lãi (dịch vụ thanh toán/ngân quỹ/bảo lãnh, kinh doanh ngoại hối và phái sinh tiền tệ, mua bán chứng khoán kinh doanh/đầu tư, góp vốn mua cổ phần, và thu nhập khác từ xử lý nợ). Khóa luận đối chiếu ba thước đo sinh lời chính gồm ROA, ROE và NIM; khẳng định việc chọn ROA là tối ưu cho việc đánh giá khả năng tạo lợi nhuận trên tổng tài sản đầu tư. Chương 1 cũng tổng hợp các nhân tố nội sinh và ngoại sinh tác động đến sinh lời từ các công trình nghiên cứu đi trước, xác định khoảng trống nghiên cứu tại Việt Nam khi phần lớn các đề tài trước đó chỉ dừng lại ở biến tổng NII mà chưa bóc tách cụ thể từng cấu phần nghiệp vụ.

Chương 2: Phân tích thực trạng thu nhập ngoài lãi và khả năng sinh lời của các NHTM giai đoạn 2010–2021

Chương 2 trình bày bức tranh thực tế về cơ cấu nguồn thu và hiệu quả tài chính của 18 NHTM trong 12 năm:

  • Giai đoạn 2010–2011: Thu nhập lãi thuần (TNLT) chiếm tỷ trọng áp đảo, trung bình từ 76,68% (2010) tăng lên 84% (2011), cơ cấu thu nhập kém đa dạng.
  • Giai đoạn 2012–2017: Dù có Đề án 254 tái cơ cấu TCTD, tín dụng vẫn đóng góp trung bình 80% tổng thu nhập; các ngân hàng quốc doanh lớn (VietinBank, BIDV, Vietcombank) có tỷ trọng thu từ lãi cao, riêng VietinBank tỷ trọng thu từ lãi luôn trên 80%.
  • Giai đoạn 2018–2019: NII tăng mạnh, chiếm trên 25% tổng thu nhập hoạt động toàn ngành (2018 đạt 24,61%; 2019 đạt đỉnh 26,12%). Khối ngân hàng tư nhân dẫn đầu nhờ bán chéo bảo hiểm (Bancassurance), điển hình là VIB hợp tác với Prudential chiếm hơn 80% doanh số phân phối bảo hiểm.
  • Giai đoạn 2020–2021: Dưới áp lực đại dịch COVID-19, năm 2021 có 10/18 ngân hàng ghi nhận tỷ trọng NII tăng cao, tổng NII toàn ngành tăng gần 25% so với năm 2020 (vượt mức tăng 22% của TNLT). Thu nhập dịch vụ chiếm tỷ trọng lớn nhất trong NII (50,38% năm 2010 lên 67,74% năm 2011, đạt 52,06% năm 2021). Điển hình năm 2021: SeABank đạt 1.146 tỷ đồng lãi thuần dịch vụ (nhờ phí môi giới bảo hiểm tăng 3,2 lần, người dùng số tăng 201%), MSB đạt hơn 2.873 tỷ đồng lãi dịch vụ (gấp 3,5 lần năm 2020).
  • Thực trạng các mảng khác (2021): Hoạt động chứng khoán và góp vốn chiếm 19,11% NII (VIB lãi chứng khoán tăng 7,8 lần đạt 197 tỷ đồng, VPBank đạt 3.151 tỷ đồng lợi nhuận tăng 169%, trong khi Vietcombank lỗ 85 tỷ đồng và LPB lỗ 1,3 tỷ đồng). Kinh doanh ngoại hối chiếm 12,13% NII (Vietcombank dẫn đầu với 4.275 tỷ đồng, Techcombank đạt hơn 231 tỷ đồng, OCB giảm 72,6%, ABBank giảm 70%).
  • Diễn biến ROA, ROE, NIM: ROA và ROE giảm sâu giai đoạn 2010–2015 do trích lập dự phòng xử lý nợ xấu, sau đó phục hồi mạnh giai đoạn 2016–2021. Năm 2021, VIB dẫn đầu về ROE với 21,3%, theo sau là ACB với 18,3%; nhóm ngân hàng có ROA vượt trội gồm Techcombank, VPBank, MB, OCB, VIB, ACB. NIM giảm từ 3,29% (2011) xuống 2,84% (2014), sau đó phục hồi và có xu hướng đi ngang vào cuối năm 2021 do chính sách giảm lãi suất cho vay hỗ trợ khách hàng.

Chương 3: Phương pháp và dữ liệu nghiên cứu

Chương 3 thiết lập quy trình nghiên cứu định lượng. Tác giả luận giải việc chuẩn hóa các biến NII, Services, Exchange, Securities theo tỷ lệ trên Tổng tài sản để loại trừ quy mô ngân hàng. Chương này định nghĩa chi tiết công thức toán học của 10 biến độc lập và kiểm soát, thiết lập bảng kỳ vọng dấu lý thuyết và xây dựng 4 giả thuyết nghiên cứu chính ($H_1, H_2, H_3, H_4$). Tác giả trình bày phương thức thu thập mẫu từ BCTC kiểm toán của 18 ngân hàng quy mô vốn trên 6.000 tỷ đồng và quy trình 5 bước kiểm định kinh tế lượng (VIF, F-test, Hausman, kiểm định Breusch-Pagan/White về phương sai thay đổi, kiểm định Wooldridge về tự tương quan và ước lượng hiệu chỉnh FGLS).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này thực hiện xử lý số liệu định lượng:

  • Thống kê mô tả và ma trận hệ số tương quan giữa các biến độc lập. Kết quả kiểm định VIF cho thấy không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  • Kết quả kiểm định lựa chọn mô hình: Kiểm định F-test (chọn giữa Pooled OLS và FEM) và kiểm định Hausman (chọn giữa FEM và REM) được thực hiện cho cả 2 mô hình.
  • Kiểm định khuyết tật: Kết quả cho thấy mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và hiện tượng tự tương quan.
  • Ước lượng FGLS: Áp dụng phương pháp FGLS để khắc phục triệt để các khuyết tật, đưa ra các hệ số hồi quy có ý nghĩa thống kê. Thảo luận chi tiết tác động của từng thành phần thu nhập ngoài lãi, quy mô ngân hàng, quy mô tín dụng, chi phí hoạt động, đòn bẩy tài chính, thanh khoản và các biến vĩ mô (GDP, CPI) đến ROA.

Chương 5: Một số đề xuất và kiến nghị cải thiện thu nhập ngoài lãi nhằm nâng cao khả năng sinh lời của NHTM

Dựa trên kết quả thực nghiệm, chương 5 đưa ra 2 nhóm kiến nghị:

  • Nhóm đề xuất đối với các NHTM cổ phần: Đẩy mạnh chuyển đổi số và phát triển ngân hàng số; mở rộng các sản phẩm dịch vụ thanh toán, thẻ và Bancassurance; nâng cao năng lực phân tích thị trường để kiểm soát rủi ro trong kinh doanh ngoại hối và đầu tư chứng khoán; tối ưu hóa chi phí hoạt động thông qua tự động hóa quy trình.
  • Nhóm kiến nghị đối với Cơ quan quản lý Nhà nước (NHNN và Chính phủ): Hoàn thiện khung pháp lý về thanh toán không dùng tiền mặt và công nghệ tài chính (Fintech); ban hành các quy định hướng dẫn an toàn trong hoạt động kinh doanh chứng khoán và góp vốn của TCTD; duy trì môi trường kinh tế vĩ mô và tỷ giá ổn định.
  • Tác giả tổng kết các đóng góp, chỉ ra hạn chế của nghiên cứu và gợi ý hướng phát triển đề tài.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã kiểm định thành công các giả thuyết nghiên cứu thông qua mô hình kinh tế lượng FGLS trên mẫu 18 NHTM Việt Nam giai đoạn 2010–2021:

Giả thuyết Nội dung giả thuyết Biến đại diện Kỳ vọng Kết quả kiểm định
$H_1$ Tổng thu nhập ngoài lãi tác động cùng chiều đến ROA $NII/TA$ $+$ Chấp nhận giả thuyết $H_1$
$H_2$ Thu nhập từ hoạt động dịch vụ tác động cùng chiều đến ROA $Services$ $+$ Chấp nhận giả thuyết $H_2$
$H_3$ Thu nhập kinh doanh ngoại hối tác động cùng chiều đến ROA $Exchange$ $+$ Chấp nhận giả thuyết $H_3$
$H_4$ Thu nhập từ kinh doanh/đầu tư CK và góp vốn tác động cùng chiều đến ROA $Securities$ $+$ Chấp nhận giả thuyết $H_4$

Các phát hiện định lượng và thực tiễn đáng chú ý:

  • Tổng thu nhập ngoài lãi ($NII/TA$) và cả 3 nhóm cấu phần ($Services$, $Exchange$, $Securities$) đều có tác động tích cực đến khả năng sinh lời ($ROA$).
  • Hoạt động dịch vụ ($Services$) đóng vai trò chủ chốt, tạo nguồn thu ổn định nhất, chiếm tỷ trọng trên 50% tổng NII toàn ngành.
  • Mảng đầu tư, kinh doanh chứng khoán và kinh doanh ngoại hối đóng góp tích cực vào ROA nhưng có độ biến động và phân hóa rất lớn giữa các ngân hàng (nhiều ngân hàng lãi đột biến trong khi một số ngân hàng ghi nhận thua lỗ trong năm 2021).
  • Về các biến kiểm soát: Chi phí hoạt động ($OC/TA$) có tác động tiêu cực đến ROA; tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($EQAS$), quy mô ngân hàng ($Size$), tỷ lệ dư nợ ($TL/TA$, $LDR$) và tăng trưởng kinh tế ($GDP$) nhìn chung tác động tích cực đến hiệu quả sinh lời.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  1. Đối với các NHTM:
    • Đẩy mạnh đầu tư công nghệ, ứng dụng điện toán đám mây và hệ sinh thái số nhằm gia tăng trải nghiệm khách hàng, giảm chi phí vận hành và tăng thu phí dịch vụ.
    • Tiếp tục phát triển các kênh bán chéo sản phẩm bảo hiểm (Bancassurance) một cách bền vững và minh bạch.
    • Nâng cao năng lực quản trị rủi ro tỷ giá và rủi ro thị trường trong hoạt động mua bán ngoại hối và đầu tư chứng khoán.
    • Cơ cấu lại chi phí hoạt động, kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ chi phí trên thu nhập.
  2. Đối với Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ:
    • Tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt và cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Sandbox) cho công nghệ tài chính.
    • Tăng cường thanh tra, giám sát hoạt động góp vốn, mua cổ phần và đầu tư chứng khoán của các TCTD nhằm ngăn ngừa rủi ro hệ thống.
    • Điều hành chính sách tiền tệ và tỷ giá linh hoạt, giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động của NII đến ROA trong giai đoạn kéo dài 12 năm (2010–2021), bao trùm cả giai đoạn tái cơ cấu nợ xấu hậu khủng hoảng và giai đoạn đại dịch COVID-19. Điểm mới nổi bật là nghiên cứu đã bóc tách chi tiết tác động của từng nghiệp vụ cụ thể ($Services, Exchange, Securities$) thay vì chỉ xem xét NII dưới dạng biến tổng gộp.
  • Về mặt phương pháp: Áp dụng quy trình kiểm định khuyết tật mô hình bài bản và sử dụng ước lượng FGLS để khắc phục hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan trong dữ liệu bảng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định các hạn chế và đề xuất hướng mở rộng nghiên cứu:

  • Hạn chế về mẫu nghiên cứu: Mẫu nghiên cứu chỉ bao gồm 18 NHTM cổ phần đã niêm yết có vốn điều lệ trên 6.000 tỷ đồng. Mặc dù nhóm này đại diện cho phần lớn thị phần, mẫu chưa bao quát toàn bộ các NHTM quy mô nhỏ hoặc ngân hàng chưa niêm yết trong hệ thống ngân hàng Việt Nam.
  • Hạn chế về bóc tách biến số: Khoản mục “Thu nhập khác” (chủ yếu là thu hồi nợ xấu đã xử lý) chưa được đưa vào mô hình bóc tách chi tiết do mang tính chất đột biến, không thường xuyên.
  • Hạn chế về phương pháp mô hình: Khóa luận sử dụng các mô hình hồi quy tuyến tính tĩnh (FGLS). Chưa đi sâu kiểm định tính phi tuyến tính hoặc xác định ngưỡng tối ưu (threshold) của tỷ trọng thu nhập ngoài lãi cho từng phân vị quy mô ngân hàng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng tập dữ liệu cho toàn bộ hệ thống NHTM Việt Nam; áp dụng phương pháp hồi quy động GMM (Generalized Method of Moments) để kiểm soát nội sinh tiềm ẩn; nghiên cứu sâu hơn về mối quan hệ phi tuyến giữa từng cấu phần NII và rủi ro hoạt động ngân hàng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Cung cấp tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng khi thực hiện đề tài về đa dạng hóa thu nhập, chuyển dịch mô hình kinh doanh và hiệu quả tài chính của NHTM.
  • Người nghiên cứu kinh tế lượng ứng dụng: Cung cấp quy trình từng bước trong việc xây dựng mô hình dữ liệu bảng, thực hiện kiểm định chẩn đoán (VIF, F-test, Hausman, Heteroskedasticity, Autocorrelation) và kỹ thuật ước lượng FGLS.
  • Chuyên viên phân tích và nhà quản trị ngân hàng: Cung cấp số liệu phân tích thực trạng giai đoạn 2010–2021 về biến động cơ cấu thu nhập dịch vụ, kinh doanh ngoại hối, danh mục đầu tư chứng khoán và bài học thực tiễn từ các ngân hàng tiêu biểu (VIB, SeABank, MSB, Vietcombank, VPBank).

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu nghiên cứu của khóa luận được lựa chọn dựa trên những tiêu chí nào?
Mẫu nghiên cứu bao gồm 18 NHTM cổ phần tại Việt Nam đáp ứng đồng thời hai tiêu chuẩn: đã niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam và có quy mô vốn điều lệ từ 6.000 tỷ đồng trở lên, với chuỗi dữ liệu bảng xuyên suốt giai đoạn 12 năm từ 2010 đến 2021.

2. Vì sao tác giả lựa chọn chỉ tiêu ROA làm biến phụ thuộc chính thay vì ROE hay NIM?
Tác giả lựa chọn ROA vì chỉ tiêu này đo lường khả năng tạo ra lợi nhuận ròng trên tổng thể tài sản của ngân hàng mà không bị sai lệch bởi cấu trúc đòn bẩy tài chính hoặc các chính sách ưu đãi thuế khác nhau giữa các ngân hàng. Điều này cho phép so sánh hiệu quả quản lý tài sản một cách khách quan và toàn diện.

3. Khóa luận phân chia thu nhập ngoài lãi thành những cấu phần cụ thể nào trong mô hình hồi quy thứ hai?
Thu nhập ngoài lãi được phân rã thành 3 biến độc lập chính trên tổng tài sản: (1) Biến Services đại diện cho thu nhập thuần từ hoạt động dịch vụ; (2) Biến Exchange đại diện cho thu nhập từ hoạt động kinh doanh ngoại hối; (3) Biến Securities đại diện cho thu nhập từ mua bán, đầu tư chứng khoán và hoạt động góp vốn, mua cổ phần.

4. Dữ liệu thực trạng năm 2021 trong khóa luận ghi nhận kết quả kinh doanh ngoại hối và chứng khoán của các ngân hàng nào nổi bật nhất?
Năm 2021, về hoạt động chứng khoán, VIB ghi nhận lãi tăng 7,8 lần (đạt 197 tỷ đồng) và VPBank đạt 3.151 tỷ đồng (tăng 169%), trong khi Vietcombank lỗ 85 tỷ đồng và LPB lỗ 1,3 tỷ đồng. Về kinh doanh ngoại hối, Vietcombank dẫn đầu toàn ngành với lợi nhuận đạt 4.275 tỷ đồng, Techcombank đạt hơn 231 tỷ đồng, trong khi OCB và ABBank sụt giảm hơn 70% lãi thuần ngoại hối.

5. Khuyết tật của mô hình dữ liệu bảng được phát hiện và xử lý bằng phương pháp nào?
Qua các kiểm định thống kê, mô hình dữ liệu bảng xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và hiện tượng tự tương quan. Tác giả đã sử dụng phương pháp hồi quy bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) để khắc phục triệt để hai khuyết tật này, đảm bảo các ước lượng hệ số đạt tính không chệch và có phương sai nhỏ nhất.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Đỗ Hà Minh Ngọc đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng thu nhập ngoài lãi cùng khả năng sinh lời của 18 NHTM Việt Nam giai đoạn 2010–2021. Bằng phương pháp ước lượng kinh tế lượng FGLS trên dữ liệu bảng, nghiên cứu chứng minh thực nghiệm rằng tổng thu nhập ngoài lãi và từng cấu phần (dịch vụ, ngoại hối, kinh doanh chứng khoán/góp vốn) đều có tác động cùng chiều, có ý nghĩa thống kê đến tỷ suất sinh lời ROA. Các kết quả này cung cấp luận cứ thực tiễn để đề xuất các nhóm giải pháp thúc đẩy chuyển đổi số, tối ưu hóa dịch vụ thu phí và hoàn thiện khung pháp lý giám sát thị trường ngân hàng.