Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Khả Năng Sinh Lời Của Ngân Hàng Thương Mại Giai Đoạn 2012 - 2021

Chuyên khảo kinh tế phân tích Các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại tại việt nam giai đoạn 2012, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

92
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KHẢ NĂNG SINH LỜI CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Giới thiệu chung về hoạt động của NHTM

1.2. Khái niệm và chức năng NHTM

1.3. Các hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại

1.4. Khả năng sinh lời của Ngân hàng thương mại

1.5. Các chỉ số đánh giá khả năng sinh lời của Ngân hàng thương mại

1.6. Các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại

1.6.1. Các nhân tố bên trong

1.6.2. Các nhân tố ngành và vĩ mô

2. CHƯƠNG II: THỰC TRẠNG KHẢ NĂNG SINH LỜI CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2012-2021

2.1. Thực trạng hoạt động kinh doanh của các NHTM từ 2012 đến 2021

2.2. Giới thiệu về hệ thống NHTM nước ta

2.3. Các nhân tố vĩ mô giai đoạn 2012-2021

2.4. Thực trạng hoạt động của ngân hàng thương mại trong giai đoạn 2012 - 2021

2.4.1. Quy mô tổng tài sản

2.4.2. Hoạt động cấp tín dụng

2.4.3. Huy động vốn

2.4.4. Rủi ro tín dụng

2.5. Thực trạng về khả năng sinh lời tại các NHTM Việt Nam

3. CHƯƠNG III: ĐO LƯỜNG CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KHẢ NĂNG SINH LỜI CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

3.1. Mô hình nghiên cứu

3.2. Dữ liệu nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu

3.3. Các biến trong mô hình nghiên cứu

3.3.1. Biến phụ thuộc

3.3.2. Biến độc lập

3.4. Thống kê mô tả dữ liệu nghiên cứu

3.5. Kiểm định lựa chọn các biến trong mô hình

3.5.1. Tương quan giữa các biến độc lập trong mô hình

3.5.2. Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến cho mô hình OLS

3.5.3. Kiểm định lựa chọn các biến phụ thuộc

3.5.4. Kiểm định phương sai sai số thay đổi

3.6. Kiểm định hiện tượng tự tương quan

3.7. Khắc phục mô hình

3.8. Kết quả của mô hình

3.9. Phân tích các kết quả nghiên cứu

4. CHƯƠNG IV: GIẢI PHÁP NHẰM CẢI THIỆN, NÂNG CAO KHẢ NĂNG SINH LỜI CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

4.1. Tăng quy mô tài sản

4.2. Tăng trưởng tín dụng

4.3. Nâng cao khả năng thanh khoản

4.4. Cơ cấu lại các chi phí hoạt động

4.5. Thích ứng và có kế hoạch những biến động của lạm phát

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Khả Năng Sinh Lời Ngân Hàng Thương Mại VN

Khả năng sinh lời (KNSL) là một chỉ số quan trọng phản ánh hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại (NHTM). Nó cho thấy ngân hàng sử dụng tài sản và vốn chủ sở hữu như thế nào để tạo ra lợi nhuận. KNSL cao là mục tiêu của mọi NHTM, giúp tăng trưởng vốn, thu hút đầu tư và duy trì vị thế cạnh tranh. Tuy nhiên, việc đạt được KNSL cao không phải là điều dễ dàng, bởi nó chịu tác động của nhiều yếu tố khác nhau, cả bên trong và bên ngoài ngân hàng. Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến KNSL là vô cùng quan trọng để các NHTM có thể đưa ra các quyết định kinh doanh phù hợp, tối ưu hóa lợi nhuận và đảm bảo sự phát triển bền vững. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và sự cạnh tranh ngày càng gay gắt trên thị trường tài chính.

1.1. Tầm quan trọng của Khả Năng Sinh Lời KNSL đối với NHTM

KNSL là thước đo hiệu quả hoạt động, thể hiện khả năng tạo ra lợi nhuận từ tài sản và vốn. KNSL cao giúp NHTM tăng trưởng vốn, thu hút đầu tư, nâng cao uy tín và vị thế cạnh tranh. Theo Tô Ngọc Hưng và Nguyễn Đức Trung (2011), KNSL còn giúp Nhà nước thực thi nghĩa vụ tài chính và tăng thu nhập cho người dân. Vì vậy, việc nâng cao KNSL là mục tiêu hàng đầu của các nhà quản lý, nhà đầu tư và cơ quan quản lý nhà nước. Việc nghiên cứu và hiểu rõ các yếu tố tác động là nền tảng để đưa ra các quyết định chiến lược hiệu quả.

1.2. Các chỉ số chính đánh giá Khả Năng Sinh Lời của NHTM

Một số chỉ số quan trọng đánh giá KNSL của NHTM bao gồm: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), và Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM). ROA đo lường khả năng sinh lời từ tài sản, ROE đo lường khả năng sinh lời từ vốn chủ sở hữu, và NIM đo lường hiệu quả hoạt động tín dụng. Việc theo dõi và phân tích các chỉ số này giúp các nhà quản lý đánh giá hiệu quả hoạt động, xác định điểm mạnh, điểm yếu và đưa ra các giải pháp cải thiện KNSL. Các chỉ số này cũng là cơ sở để so sánh hiệu quả hoạt động giữa các NHTM khác nhau.

II. Thách Thức Vấn Đề Trong Sinh Lời Của Ngân Hàng Tại VN

Mặc dù KNSL là mục tiêu quan trọng, các NHTM tại Việt Nam phải đối mặt với nhiều thách thức. Các yếu tố như cạnh tranh gay gắt, biến động kinh tế vĩ mô, rủi ro tín dụng và các quy định pháp lý có thể ảnh hưởng tiêu cực đến KNSL. Đặc biệt, sự bùng nổ của dịch Covid-19 năm 2020 đã gây ra những tác động tiêu cực đến nền kinh tế, làm gia tăng nợ xấu và ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của các NHTM. Vì vậy, việc xác định và quản lý hiệu quả các yếu tố rủi ro là vô cùng quan trọng để đảm bảo sự ổn định và phát triển của hệ thống NHTM.

2.1. Tác động của Dịch Covid 19 đến Khả Năng Sinh Lời NHTM

Dịch Covid-19 đã gây ra những tác động tiêu cực đến nền kinh tế toàn cầu và Việt Nam. Các biện pháp giãn cách xã hội đã làm đình trệ hoạt động sản xuất kinh doanh, dẫn đến gia tăng nợ xấu và ảnh hưởng đến KNSL của các NHTM. Theo nghiên cứu, việc ban hành các chính sách giãn cách xã hội từ tháng 5/2020 đã khiến nhiều doanh nghiệp phá sản do thiếu vốn, làm tăng tỷ lệ nợ xấu trong ngành ngân hàng. Điều này đặt ra thách thức lớn đối với các NHTM trong việc quản lý rủi ro và duy trì KNSL.

2.2. Cạnh tranh và Áp lực từ Ngân Hàng Nước Ngoài tại Việt Nam

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, các NHTM Việt Nam phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các NHTM nước ngoài. Các NHTM nước ngoài thường có lợi thế về vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản lý. Điều này tạo ra áp lực lớn đối với các NHTM Việt Nam trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động, cải thiện chất lượng dịch vụ và duy trì KNSL. Để cạnh tranh thành công, các NHTM Việt Nam cần phải đổi mới, nâng cao năng lực cạnh tranh và tập trung vào các phân khúc thị trường tiềm năng.

III. Quy Mô Tài Sản Ảnh Hưởng Thế Nào Đến Sinh Lời Ngân Hàng

Quy mô tài sản là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến KNSL của NHTM. Một NHTM có quy mô lớn thường có lợi thế về kinh tế nhờ quy mô, có thể đa dạng hóa hoạt động kinh doanh và tiếp cận nhiều nguồn vốn hơn. Tuy nhiên, quy mô lớn cũng có thể gây ra các vấn đề về quản lý và kiểm soát, làm giảm hiệu quả hoạt động và KNSL. Vì vậy, việc quản lý hiệu quả quy mô tài sản là vô cùng quan trọng để đảm bảo KNSL của NHTM.

3.1. Ưu điểm của Ngân Hàng Thương Mại NHTM có quy mô lớn

NHTM có quy mô lớn thường hưởng lợi từ kinh tế nhờ quy mô, cho phép họ giảm chi phí hoạt động trên mỗi đơn vị sản phẩm hoặc dịch vụ. Họ cũng có khả năng đa dạng hóa hoạt động kinh doanh, giảm thiểu rủi ro và tiếp cận nhiều nguồn vốn hơn. Nhờ đó, các NHTM lớn có thể đầu tư vào công nghệ, mở rộng mạng lưới chi nhánh và cung cấp các sản phẩm, dịch vụ đa dạng hơn, thu hút khách hàng và tăng KNSL. Tuy nhiên, nghiên cứu của Saira Javaid (2011) cho thấy, quy mô tài sản cao không phải lúc nào cũng dẫn đến KNSL cao hơn.

3.2. Rủi ro và thách thức khi Ngân Hàng Thương Mại tăng quy mô

Mặc dù có nhiều lợi thế, việc tăng quy mô cũng đi kèm với những rủi ro và thách thức. Các NHTM lớn thường gặp khó khăn trong việc quản lý và kiểm soát hoạt động, đặc biệt là trong bối cảnh thị trường biến động. Việc quản lý rủi ro, đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật và duy trì sự linh hoạt trong hoạt động kinh doanh trở nên khó khăn hơn khi quy mô tăng lên. Điều này có thể làm giảm hiệu quả hoạt động và ảnh hưởng tiêu cực đến KNSL.

IV. Tác Động Của Tăng Trưởng Tín Dụng Đến Khả Năng Sinh Lời

Tăng trưởng tín dụng là một trong những động lực chính thúc đẩy KNSL của NHTM. Hoạt động cho vay là nguồn thu nhập chính của NHTM, do đó, tăng trưởng tín dụng giúp tăng doanh thu và lợi nhuận. Tuy nhiên, tăng trưởng tín dụng quá nhanh cũng có thể dẫn đến rủi ro tín dụng gia tăng, ảnh hưởng tiêu cực đến KNSL. Vì vậy, việc quản lý rủi ro tín dụng là vô cùng quan trọng để đảm bảo tăng trưởng tín dụng bền vững và KNSL ổn định.

4.1. Vai trò của hoạt động tín dụng trong việc tạo ra lợi nhuận cho NHTM

Hoạt động tín dụng là hoạt động cốt lõi của NHTM, mang lại nguồn thu nhập chính từ lãi suất cho vay. Tăng trưởng tín dụng giúp NHTM tăng doanh thu và lợi nhuận, cải thiện KNSL. Tuy nhiên, việc mở rộng tín dụng cần đi kèm với việc quản lý rủi ro hiệu quả để tránh tình trạng nợ xấu gia tăng. Đoàn Việt Hùng (2016) cũng nhấn mạnh việc tập trung vào cải thiện chất lượng tín dụng hơn là số lượng để đảm bảo KNSL bền vững.

4.2. Quản lý Rủi ro Tín Dụng để đảm bảo Sinh Lời bền vững

Tăng trưởng tín dụng quá nhanh có thể dẫn đến rủi ro tín dụng gia tăng, đặc biệt là trong bối cảnh kinh tế khó khăn. Việc cho vay không thận trọng, thẩm định tín dụng không chặt chẽ có thể dẫn đến nợ xấu gia tăng, ảnh hưởng tiêu cực đến KNSL. Vì vậy, việc quản lý rủi ro tín dụng là vô cùng quan trọng. Các NHTM cần phải xây dựng hệ thống quản lý rủi ro hiệu quả, thẩm định tín dụng chặt chẽ và theo dõi sát sao tình hình tài chính của khách hàng để giảm thiểu rủi ro tín dụng.

V. Cơ Cấu Chi Phí Hoạt Động Ảnh Hưởng Sinh Lợi Ngân Hàng

Cơ cấu chi phí hoạt động có ảnh hưởng đáng kể đến KNSL của NHTM. Việc quản lý hiệu quả chi phí hoạt động giúp tăng lợi nhuận và cải thiện KNSL. Các NHTM cần phải rà soát và tối ưu hóa các khoản chi phí, từ chi phí nhân sự, chi phí quản lý đến chi phí hoạt động khác. Việc áp dụng công nghệ, tự động hóa quy trình và cải thiện hiệu quả quản lý có thể giúp giảm chi phí và tăng KNSL.

5.1. Tối ưu hóa Chi phí Nhân Sự và Quản lý để tăng lợi nhuận

Chi phí nhân sự và chi phí quản lý thường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí hoạt động của NHTM. Việc tối ưu hóa chi phí này có thể giúp tăng lợi nhuận và cải thiện KNSL. Các NHTM cần phải rà soát cơ cấu tổ chức, tinh giản bộ máy, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực để nâng cao năng suất lao động. Việc áp dụng công nghệ và tự động hóa quy trình cũng giúp giảm chi phí nhân sự và quản lý.

5.2. Áp dụng Công Nghệ để Giảm Chi Phí Vận Hành

Việc áp dụng công nghệ và tự động hóa quy trình giúp giảm chi phí vận hành và tăng hiệu quả hoạt động. Các NHTM có thể sử dụng các giải pháp công nghệ để tự động hóa các quy trình thanh toán, quản lý rủi ro, chăm sóc khách hàng và các hoạt động khác. Điều này giúp giảm chi phí nhân sự, tăng tốc độ xử lý giao dịch và cải thiện chất lượng dịch vụ.

VI. Tác động Lạm Phát Đến Khả Năng Sinh Lời Ngân Hàng VN

Lạm phát là một yếu tố vĩ mô quan trọng ảnh hưởng đến KNSL của NHTM. Lạm phát cao có thể làm giảm giá trị thực của các khoản cho vay, làm tăng chi phí hoạt động và ảnh hưởng đến lợi nhuận. Tuy nhiên, lạm phát cũng có thể tạo ra cơ hội cho NHTM tăng lãi suất cho vay, từ đó tăng doanh thu. Vì vậy, việc theo dõi và dự báo lạm phát là vô cùng quan trọng để các NHTM có thể đưa ra các quyết định kinh doanh phù hợp.

6.1. Ảnh hưởng của Lạm Phát Đến Giá Trị Khoản Vay và Chi Phí

Lạm phát cao làm giảm giá trị thực của các khoản cho vay, đặc biệt là các khoản vay có thời hạn dài. NHTM cần phải điều chỉnh lãi suất cho vay để bù đắp cho sự mất giá của đồng tiền do lạm phát. Lạm phát cũng làm tăng chi phí hoạt động của NHTM, từ chi phí thuê mặt bằng, chi phí nhân sự đến chi phí mua sắm vật tư. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận.

6.2. Cơ hội cho Ngân Hàng Thương Mại trong môi trường lạm phát

Mặc dù lạm phát có thể gây ra nhiều khó khăn, nó cũng tạo ra cơ hội cho NHTM. NHTM có thể tăng lãi suất cho vay để bù đắp cho sự mất giá của đồng tiền do lạm phát. Ngoài ra, lạm phát có thể làm tăng nhu cầu vay vốn của các doanh nghiệp và cá nhân, từ đó giúp tăng trưởng tín dụng và doanh thu cho NHTM.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KHẢ NĂNG SINH LỜI CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Giới thiệu chung về hoạt động của NHTM 1. Khái niệm và chức năng NHTM Theo ngân hàng Thế giới: Ngân hàng là tổ chức tài chính nhận tiền gửi chủ yếu dưới dạng không kỳ hạn hoặc tiền gửi được rút ra với một thông báo ngắn hạn (tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm).

Dưới tiêu đề “các ngân hàng” gồm có: NHTM chỉ tham gia vào các hoạt động nhận tiền gửi; cho vay ngắn hạn, trung dài hạn. Theo điều 4, Luật các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12, ngày 16 tháng 06 năm 2010, Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của luật các TCTD nhằm mục tiêu lợi nhuận. Như vậy, NHTM là tổ chức được thành lập theo quy định của pháp luật, kinh doanh trong lĩnh vực tiền tệ, với hoạt động thường xuyên là nhận tiền gửi để cấp tín dụng và cung cấp các dịch vụ thanh toán cho các chủ thể trong nền kinh tế vì mục tiêu lợi nhuận. Chức năng của NHTM bao gồm ba chức năng.

Chức năng đầu tiên là chức năng trung gian tín dụng. Được xem là chức năng quan trọng nhất của ngân hàng thương mại. Khi thực hiện chức năng trung gian tín dụng, ngân hàng thương mại đóng vai trò như là cầu nối giữa đơn vị thặng dư và đơn vị thâm hụt trong nền kinh tế. Với chức năng này, ngân hàng thương mại vừa đóng vai trò nhận tiền gửi, vừa đóng vai trò là người cho vay và hưởng lợi nhuận là khoản chênh lệch giữa lãi suất nhận gửi và lãi suất cho vay và góp phần tạo lợi ích cho tất cả các bên tham gia: người gửi tiền và người đi vay.

Nhận tiền gửi và cho vay luôn là hoạt động quan trọng nhất của ngân hàng thương mại, nó mang đến lợi nhuận lớn nhất cho ngân hàng thương mại. Chức năng thứ hai là chức năng trung gian thanh toán. Ở đây ngân hàng thương mại đóng vai trò là thủ quỹ cho các doanh nghiệp và cá nhân, thực hiện các thanh toán theo yêu cầu của khách hàng như trích tiền từ tài khoản tiền gửi của họ để thanh toán tiền hàng hóa, 9 dịch vụ hoặc nhập vào tài khoản tiền gửi của khách hàng tiền thu bán hàng và các khoản thu khác theo lệnh của họ. Các ngân hàng thương mại cung cấp cho khách hàng nhiều phương tiện thanh toán tiện lợi cả ở trong nước hay ở nước ngoài như séc, ủy nhiệm chi, ủy nhiệm thu, thẻ rút tiền, thẻ thanh toán, thẻ tín dụng… Tùy theo nhu cầu, khách hàng có thể chọn cho mình phương thức thanh toán phù hợp.

Nhờ đó mà các chủ thể kinh tế không phải giữ tiền trong túi, mang theo tiền để gặp chủ nợ, gặp người phải thanh toán dù ở gần hay xa mà họ có thể sử dụng một phương thức nào đó để thực hiện các khoản thanh toán. Do vậy các chủ thể kinh tế sẽ tiết kiệm được rất nhiều chi phí, thời gian, lại đảm bảo thanh toán an toàn. Chức năng này vô hình trung đã thúc đẩy lưu thông hàng hóa, đẩy nhanh tốc độ thanh toán, tốc độ lưu chuyển vốn, từ đó góp phần phát triển kinh tế. Chức năng thứ ba là chức năng tạo tiền.

Tạo tiền là một chức năng quan trọng, phản ánh rõ bản chất của ngân hàng thương mại. Với mục tiêu là tìm kiếm lợi nhuận như là một nhiệm vụ chính cho sự tồn tại và phát triển của mình, các ngân hàng thương mại với nghiệp vụ kinh doanh mang tính đặc thù của mình đã vô hình trung thực hiện chức năng tạo tiền cho nền kinh tế. Chức năng tạo tiền được thực thi trên cơ sở hai chức năng khác của ngân hàng thương mại là chức năng tín dụng và chức năng thanh toán. Thông qua chức năng trung gian tín dụng, ngân hàng sử dụng số vốn huy động được để cho vay, số tiền cho vay ra lại được khách hàng sử dụng để mua hàng hóa, thanh toán dịch vụ hay kinh doanh trong khi số dư trên tài khoản tiền gửi thanh toán của khách hàng vẫn được coi là một bộ phận của tiền giao dịch, được họ sử dụng để mua hàng hóa, thanh toán dịch vụ… Với chức năng này, hệ thống ngân hàng thương mại đã làm tăng tổng phương tiện thanh toán trong nền kinh tế, đáp ứng nhu cầu thanh toán, chi trả của xã hội.

Ngân hàng thương mại tạo tiền phụ thuộc vào tỉ lệ dự trữ bắt buộc của ngân hàng trung ương đã áp dụng đối với ngân hàng thương mại. Do vậy ngân hàng trung ương có thể tăng tỉ lệ này khi lượng cung tiền vào nền kinh tế lớn. Các hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại 1. Hoạt động huy động vốn: Huy động vốn là hoạt động tiếp nhận nguồn vốn tạm thời nhàn rỗi từ các tổ chức và cá nhân bằng nhiều hình thức khác nhau để hình thành nên nguồn vốn hoạt động của ngân hàng.

Các hình thức huy động vốn của NHTM: hình thức huy động bằng nhận tiền gửi, huy động vốn bằng việc phát hành giấy tờ có giá, huy động vốn bằng hình thức vay từ các tổ chức tín dụng khác và NHNN. Hoạt động cấp tín dụng Hoạt động cấp tín dụng là hoạt động sử dụng nguồn vốn của NHTM. Trong đó, NHTM sẽ phân phối nguồn vốn huy động cho các chủ thể trong nền kinh tế. Tín dụng được thực hiện thông qua việc cung ứng các sản phẩm dịch vụ: Cho vay, chiết khấu, tái chiết khấu, cho thuê tài chính, bao thanh toán, bảo lãnh ngân hàng và các nghiệp vụ cấp tín dụng khác.

Trong đó, cho vay là sản phẩm chủ yếu nhất và thu về lợi nhuận nhiều nhất cho ngân hàng. Hoạt động thanh toán Đây là hoạt động mang tính dịch vụ đơn thuần mà không cần sử dụng đến nguồn vốn của ngân hàng, thêm vào đó nó còn tạo ra một nguồn vốn tương đối lớn cho ngân hàng thông qua quá trình thanh toán. Cung ứng các dịch vụ thanh toán qua tài khoản là việc cung ứng phương tiện thanh toán; thực hiện dịch vụ thanh toán séc, lệnh chi, ủy nhiệm chi, nhờ thu, ủy nhiệm thu, thư tín dụng, thẻ ngân hàng, dịch vụ thu hộ và chi hộ; và các dịch vụ thanh toán khác sau khi được ngân hàng Nhà nước chấp thuận. Thông qua các dịch vụ thanh toán, NHTM không những thu được các khoản phí mà còn tăng sức cạnh tranh của mình đối với các đối thủ.

Hoạt động đầu tư 11 Bên cạnh hoạt động tín dụng – công cụ sinh lời chủ yếu của ngân hàng thương mại thì hoạt động đầu tư tài chính cũng là hoạt động sinh lời và phân tán rủi ro cho NHTM. Đầu tư tài chính là việc sử dụng vốn của ngân hàng, đầu tư vào các tài sản tài chính như: Giấy tờ có giá của Nhà nước, chứng khoán của công ty, các công cụ phái sinh. Thực hiện hoạt động này, các NHTM chủ yếu nhằm mục đích sinh lời, kế đến là để đa dạng hóa các khoản mục bên tài sản Có nhằm hạn chế rủi ro, nâng cao khả năng thanh khoản và đa dạng hóa các hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Hoạt động kinh doanh khác Mặc dù mục tiêu đầu tiên và quan trọng nhất của ngân hàng là lợi nhuận nhưng NHTM vẫn cần có sự an toàn, tránh được các rủi ro trong hoạt động kinh doanh của mình.

Do vậy, ngoài các hoạt động chính là tín dụng, thanh toán, đầu tư tài chính, các NHTM hiện đại ngày nay ngày càng quan tâm đến việc phát triển các dịch vụ 10 mới, đáp ứng tối đa nhu cầu của khách hàng qua đó ngân hàng tìm kiếm lợi nhuận với mức rủi ro thấp nhất. Các dịch vụ khác mà ngân hàng cung cấp vô cùng phong phú, gồm có: dịch vụ bảo hiểm, hoạt động kinh doanh ngoại hối và kinh doanh vàng trên thị trường trong nước và thị trường quốc tế khi NHNN cho phép, dịch vụ ủy thác, dịch vụ tư vấn. Ngoài các dịch vụ trên, ngân hàng thương mại còn cung cấp các sản phẩm dịch vụ khác như: Quản lý ngân quỹ, cho thuê két… NHTM hiện nay, ngoài việc thực hiện các nghiệp vụ truyền thống còn thực hiện đa dạng hóa các nghiệp vụ khác bằng cách đầu tư vào các thiết bị kỹ thuật, ứng dụng công nghệ thông tin vào việc cung ứng các sản phẩm dịch vụ cho khách hàng sao cho có thể trở thành ngân hàng đa năng hiện đại, đáp ứng tối đa nhu cầu của khách hàng để từ đó thu về các khoản lợi nhuận. Khả năng sinh lời của Ngân hàng thương mại Khả năng sinh lợi là thước đo hiệu quả bằng tiền, là điều kiện cần nhưng chưa đủ để duy trì cân bằng tài chính.

Việc đánh giá khả năng sinh lợi phải dựa trên một khoảng thời gian tham chiếu. Khái niệm khả năng sinh lợi được áp dụng trong mọi hoạt động kinh 12 tế sử dụng các phương tiện vật chất, con người và tài chính, thể hiện bằng kết quả trên phương tiện. Khả năng sinh lợi có thể áp dụng cho một hoặc một tập hợp tài sản. Lê Mộng Linh (2016), “khả năng sinh lời là kết quả của việc sử dụng tập hợp các tài sản vật chất và tài sản tài chính, tức là vốn kinh tế mà ngân hàng nắm giữ để tạo ra lợi nhuận, được thể hiện qua các chỉ tiêu tài chính lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu, tỷ lệ lợi nhuận trên tổng tài sản, tỷ lệ lợi nhuận trên doanh thu.

Khả năng sinh lời phản ánh kết quả hoạt động, đánh giá hiệu quả kinh doanh và mức độ phát triển của một NHTM. Đứng trên góc độ từ NHTM, thì một NHTM có khả năng sinh lời cao sẽ có khả năng tích lũy cao, có điều kiện đầu tư trang bị công nghệ từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ thu hút khách hàng; mặc khác đứng trên góc độ nhà đầu tư, người gửi tiền sẽ quyết định giao dịch khi nhìn thấy NHTM đó an toàn, có thể bù đắp rủi ro.” Bên cạnh đó, Nguyễn Thị Thu hiền (2017), khả năng sinh lời là một trong các đo lường quan trọng đánh giá kết quả tài chính của các NHTM, được xem xét trên cơ sở kết hợp kết quả kinh doanh và nguồn lực sử dụng. Khả năng sinh lời là nền tảng quan trọng giúp các ngân hàng đổi mới, đa dạng hóa sản phẩm, từ đó giúp ngân hàng kinh doanh hiệu quả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Khả Năng Sinh Lời Của Ngân Hàng Thương Mại Tại Việt Nam (2012-2021)" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố quyết định đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn này. Tài liệu phân tích các yếu tố như quản lý rủi ro, chất lượng dịch vụ, và chiến lược kinh doanh, từ đó giúp các nhà quản lý ngân hàng hiểu rõ hơn về cách tối ưu hóa lợi nhuận và nâng cao khả năng cạnh tranh.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh liên quan đến ngân hàng thương mại, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh biện pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam chi nhánh nam hải phòng, nơi đề cập đến các biện pháp cải thiện chất lượng tín dụng, hay Luận văn thạc sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại ngân hàng tmcp đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh phú mỹ, giúp bạn hiểu rõ hơn về sự hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng quản lý nợ xấu tại ngân hàng tmcp đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh đông hà nội sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản lý nợ xấu, một vấn đề quan trọng trong hoạt động ngân hàng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các thách thức và cơ hội trong ngành ngân hàng thương mại tại Việt Nam.