Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài được xây dựng trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đẩy mạnh quá trình hội nhập kinh tế quốc tế sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Thị trường chứng khoán Việt Nam (TTCKVN) từng chứng kiến giai đoạn tăng trưởng nhanh trong các năm 2006–2007, đưa Việt Nam xếp thứ 24 trên thế giới về tốc độ phát triển. Tuy nhiên, sự phát triển nóng của một thị trường còn non trẻ kết hợp với tác động tiêu cực của lạm phát từ giữa năm 2007, sự thiếu kinh nghiệm của các nhà đầu tư ngắn hạn, cùng biến động từ kinh tế thế giới, thị trường bất động sản và giá vàng đã khiến thị trường chứng khoán trong nước biến động mạnh. Giá cả chứng khoán liên tục trải qua các chu kỳ tăng trưởng (bull market) và sụt giảm (bear market), phản ánh cuộc đấu tranh cung - cầu giữa các nhóm nhà đầu tư trên thị trường.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận bao gồm:

  1. Phân tích các ảnh hưởng của nhóm nhân tố kinh tế vĩ mô, xã hội, chính trị và pháp luật đến sự hình thành và biến động của giá chứng khoán.
  2. Làm rõ cơ chế tác động của các nhân tố này đến TTCKVN nhằm giúp nhà đầu tư nhận diện, giảm thiểu rủi ro khi ra quyết định đầu tư, đồng thời hỗ trợ công tác quản trị của doanh nghiệp niêm yết và cơ quan quản lý nhà nước.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến giá chứng khoán trên thị trường chứng khoán.
  • Phạm vi không gian: Thị trường chứng khoán Việt Nam (có đối chiếu với các chỉ số kinh tế và thị trường tài chính quốc tế, trọng tâm là thị trường Mỹ).
  • Phạm vi thời gian và dữ liệu: Dữ liệu kinh tế vĩ mô và chỉ số chứng khoán giai đoạn 2001–2016 tại Việt Nam; chuỗi dữ liệu lịch sử thị trường Mỹ giai đoạn 1961–2016; các số liệu tài chính doanh nghiệp giai đoạn 2010–2016 (trọng tâm là 9 tháng đầu năm 2016) và dữ liệu đồ thị kỹ thuật cổ phiếu cập nhật đến giữa năm 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về thị trường chứng khoán, chứng khoán và các trường phái phân tích định giá tài sản tài chính:

  • Thị trường chứng khoán và chứng khoán: Khái niệm thị trường vốn, phân loại thị trường (sơ cấp - thứ cấp; chính thức - phi chính thức OTC; giao ngay - tương lai; thị trường cổ phiếu, trái phiếu và công cụ phái sinh). Xác định 3 đặc tính cơ bản của chứng khoán gồm tính thanh khoản, tính rủi ro (rủi ro hệ thống và rủi ro phi hệ thống) và tính sinh lợi.
  • Phân loại nhân tố tác động đến giá chứng khoán: Bao gồm nhóm nhân tố ngoại sinh (chu kỳ kinh tế, tăng trưởng GDP, lạm phát, lãi suất, các biến cố phi kinh tế), nhóm nhân tố nội sinh (nguồn lực doanh nghiệp, lợi thế cạnh tranh, lợi nhuận giữ lại tái đầu tư, sức khỏe tài chính) và nhóm nhân tố can thiệp/khác (đầu cơ, tâm lý, sự phụ thuộc chuỗi cung ứng - đối tác, liên thông thị trường tài chính quốc tế).
  • Phương pháp phân tích cơ bản (Fundamental Analysis): Phân tích từ trên xuống (top-down) gồm phân tích vĩ mô, ngành và doanh nghiệp. Hệ thống chỉ tiêu tài chính sử dụng phương pháp so sánh (tuyệt đối, tương đối, bình quân), phương pháp phân tổ, phân tích tỷ lệ và mô hình Dupont. Các mô hình định giá được trình bày gồm:
    • Phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF): $$\text{Giá trị DN} = \sum_{t=1}^{n} \frac{CF_t}{(1+r)^t}$$
    • Phương pháp so sánh bội số định giá: $P/E$, $P/B$, $P/S$, $EV/EBITDA$.
    • Phương pháp định giá tài sản ròng ($NAV$).
  • Phương pháp phân tích kỹ thuật (Technical Analysis): Dựa trên lý thuyết nền tảng của Charles Dow, William Peter Hamilton, Schabacker, Edwards & Magee, John Murphy với 3 giả định: hành động thị trường phản ánh tất cả, giá vận động theo xu hướng, lịch sử có xu hướng lặp lại. Phân tích thông qua 3 dạng đồ thị (nến Nhật Candlesticks, biểu đồ thanh Bar chart, biểu đồ đường Line chart), kết hợp các đường trung bình động (MA), chỉ báo MACD, RSI, dải Bollinger Bands, ngưỡng kháng cự - hỗ trợ, kênh xu hướng, khối lượng giao dịch và các mô hình giá đảo chiều/tiếp diễn (vai - đầu - vai, hai đáy, tam giác cân).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp từ Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT (FPTS), Công ty Chứng khoán Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam (VCBS), Tổng cục Hải quan, Nikkei, CEIC, các cổng thông tin tài chính fireant.vn, cophieu68.com, cùng báo cáo tài chính đã kiểm toán của các doanh nghiệp niêm yết.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự biến động mạnh của giá chứng khoán trên TTCKVN sau giai đoạn tăng trưởng nóng 2006–2007. Chương này xác định rõ mục tiêu nghiên cứu là làm rõ các nhóm nhân tố tác động đến giá cổ phiếu, giới hạn phạm vi nghiên cứu ở các chỉ tiêu vĩ mô, ngành, báo cáo tài chính doanh nghiệp và các chỉ báo kỹ thuật, đồng thời xác lập phương pháp luận tiếp cận kết hợp giữa phân tích cơ bản và phân tích kỹ thuật.

Chương 2: Cơ sở lý luận

Chương 2 tổng hợp hệ thống lý thuyết về cấu trúc thị trường chứng khoán, bản chất hàng hóa chứng khoán và các đặc tính thanh khoản, rủi ro, sinh lợi. Tác giả phân loại chi tiết các nhân tố hình thành và chi phối giá chứng khoán thành nhóm nội sinh, ngoại sinh và các nhân tố can thiệp. Đồng thời, chương 2 thiết lập khung phân tích doanh nghiệp toàn diện thông qua 4 nhóm chỉ số tài chính cốt lõi:

  • Nhóm chỉ số thanh toán: Khả năng thanh toán hiện hành, thanh toán nhanh, thanh toán tức thời, khả năng trả nợ và thanh toán dựa trên dòng tiền hoạt động kinh doanh (CFO).
  • Nhóm chỉ số đòn bẩy: Nợ phải trả/Tổng tài sản, Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu (VCSH), Nợ dài hạn/VCSH, Đòn bẩy tài chính (Tổng tài sản/VCSH).
  • Nhóm chỉ số hiệu quả hoạt động: Vòng quay tổng tài sản, vòng quay tài sản cố định, vòng quay hàng tồn kho, vòng quay khoản phải thu, vòng quay khoản phải trả, số ngày chuyển đổi tiền mặt.
  • Nhóm chỉ số sinh lời: Tỷ suất lợi nhuận gộp, biên lợi nhuận hoạt động, tỷ lệ LNTT/DTT, LNST/DTT, tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) và trên vốn chủ sở hữu (ROE) gắn với phân tích phân rã Dupont 3 nhân tố.

Chương này cũng phân tích cơ sở lý luận của các phương pháp định giá (DCF, $P/E$, $P/B$, $P/S$, $EV/EBITDA$, $NAV$) và nguyên lý phân tích kỹ thuật theo đồ thị giá, khối lượng và tâm lý thị trường.

Chương 3: Các yếu tố tác động đến giá chứng khoán

Chương 3 đi sâu vào phân tích thực nghiệm tác động của các biến số vĩ mô và kỹ thuật đối với diễn biến thị trường chứng khoán:

Biến số vĩ mô / Kỹ thuật Dữ liệu thực nghiệm được tác giả phân tích Tác động ghi nhận đến thị trường / Giá chứng khoán
GDP thế giới (Mỹ) & Chỉ số DJIA, S&P 500 - Khủng hoảng dầu mỏ 1974: GDP Mỹ giảm 0,52%, DJIA và S&P 500 giảm sâu dưới 100 điểm.
- Suy thoái 2001 (Dot-com & 11/9): DJIA từ đỉnh 11.722,98 điểm (14/01/2000) rơi về 8.920 điểm (17/09/2001) và đáy 7.286,8 điểm (09/10/2002).
- Khủng hoảng 2008–2009: DJIA đạt đỉnh 14.164 điểm (09/10/2007), sau sự kiện Bear Stearns tháng 04/2008 rơi về 11.000 điểm, giảm hơn 50% trong 17 tháng.
Tăng trưởng GDP quốc tế có mối tương quan thuận mạnh mẽ với các chỉ số thị trường chứng khoán lớn. Biến cố kinh tế - chính trị toàn cầu tác động trực tiếp đến dòng vốn quốc tế.
Tăng trưởng GDP Việt Nam & VN-Index - Giai đoạn 2005–2007: GDP tăng trưởng 8,48%, VN-Index tăng mạnh vượt mốc 300 điểm và lập đỉnh.
- Năm 2008: GDP giảm xuống 5,32%, VN-Index sụt giảm mạnh xuống dưới 100 điểm.
- Giai đoạn sau 2008: GDP hồi phục dần kéo theo sự phục hồi của VN-Index.
Tương quan dương rõ rệt: Tăng trưởng kinh tế cải thiện thu nhập doanh nghiệp, kích thích dòng tiền đầu tư vào cổ phiếu.
Diễn biến thị trường năm 2016 - 11 tháng đầu năm 2016: VN-Index tăng 16,04%, HNX-Index tăng 2,64%; VN-Index lập đỉnh 690 điểm (+32,69% từ đáy 520 điểm).
- Cuối tháng 10/2016: VN-Index điều chỉnh giảm gần 11% (loại trừ ROS).
Thị trường hưởng lợi từ chính sách nới lỏng tiền tệ toàn cầu, giá hàng hóa/dầu thô phục hồi, dòng vốn ngoại và thanh khoản ngân hàng ổn định (vượt qua cú sốc Brexit tháng 6/2016).
Tổng mức bán lẻ & Dịch vụ - 11 tháng đầu năm 2016: Ước tăng 9,5% (loại trừ yếu tố giá tăng 7,6%, thấp hơn mức 8,3% của cùng kỳ 2015). Cầu tiêu dùng tăng trưởng ở mức vừa phải do tâm lý thận trọng và giá dịch vụ y tế, giáo dục, xăng dầu tăng.
Hoạt động Xuất nhập khẩu - 11 tháng đầu năm 2016: Tổng kim ngạch đạt 316,9 tỷ USD (+5,8%). Xuất khẩu đạt 159,94 tỷ USD (+7,8%); Nhập khẩu đạt 156,96 tỷ USD (+3,7%). Thặng dư thương mại đạt 2,98 tỷ USD.
- Tỷ lệ Xuất khẩu/GDP vượt 85%.
Tăng trưởng kinh tế Việt Nam phụ thuộc lớn vào xuất khẩu; biến động xuất nhập khẩu tác động trực tiếp cùng chiều đến kỳ vọng tăng trưởng TTCK.
Chỉ số Nhà quản trị Mua hàng (PMI) - Tháng 11/2016 đạt 54 điểm (tăng từ 51,7 điểm trong tháng 10/2016 và cao hơn 49,4 điểm của cùng kỳ 2015). Khi PMI < 50 điểm, thị trường thường ghi nhận tỷ suất sinh lời âm trong tháng; khi PMI > 50 điểm, thị trường phản ứng tích cực theo kỳ vọng mở rộng sản xuất.
Chỉ số Sản xuất Công nghiệp (IIP) - 11 tháng đầu năm 2016: IIP toàn ngành tăng 7,2%; riêng công nghiệp chế biến, chế tạo tăng 11% (tháng 11 tăng 13,1%), đóng góp 7,7 điểm phần trăm vào mức tăng chung. Động lực sản xuất công nghiệp phản ánh sức khỏe khu vực sản xuất thực, hỗ trợ định giá nhóm cổ phiếu ngành sản xuất.
Lạm phát và Lãi suất - Tương quan nghịch giữa lạm phát/lãi suất và VN-Index giai đoạn 2006–2015.
- Lãi suất Trái phiếu Chính phủ đóng vai trò lãi suất chuẩn định giá.
Lạm phát và lãi suất tăng làm tăng chi phí vốn vay, hạ thấp biên lợi nhuận doanh nghiệp, tăng tỷ suất chiết khấu trong mô hình DCF và chuyển dịch dòng tiền từ chứng khoán sang tiết kiệm.
Phân tích kỹ thuật thực chứng - Kiểm định đường trung bình MA(20), chỉ báo MACD, RSI, Bollinger Bands và các mô hình giá (vai - đầu - vai, hai đáy, tam giác cân) trên VN-Index và các mã cổ phiếu BFC, ITA, EMC, PVD, HAX, CTG, DXG. Xác lập các điểm đảo chiều xu hướng, vùng kháng cự - hỗ trợ và phản ứng tâm lý theo biến động khối lượng giao dịch.

Chương 4: Phân tích thực tế

Chương 4 tập trung phân tích trường hợp điển hình của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (mã chứng khoán: VNM) nhằm minh họa cho mối tương quan giữa sức khỏe tài chính nội tại của doanh nghiệp và biến động giá cổ phiếu trên thị trường:

  • Diễn biến giá VNM so với VN-Index: Cổ phiếu VNM duy trì xu hướng tăng trưởng vượt trội so với chỉ số chung VN-Index nhờ nền tảng kinh doanh cốt lõi vững chắc.
  • Kết quả kinh doanh 9 tháng đầu năm 2016: Doanh thu và lợi nhuận của VNM duy trì mức tăng trưởng cao, hoàn thành vượt mức kế hoạch năm.
  • Khả năng sinh lời vượt trội giai đoạn 2010–2016: Chỉ số ROE và ROA của VNM luôn duy trì ở mức cao qua nhiều năm liên tục (ROE thường xuyên duy trì trên mức 30%–40%), vượt trội so với mức bình quân ngành tiêu dùng và mức trung bình toàn thị trường (khoảng 10% đối với ROA).
  • Cơ cấu doanh thu và thị trường: Tỷ trọng đóng góp lớn từ doanh thu nội địa kết hợp với hoạt động xuất khẩu mở rộng ổn định trong giai đoạn 2010–2015 giúp doanh nghiệp bảo toàn dòng tiền hoạt động kinh doanh (CFO).
  • Quản lý chi phí và giá nguyên liệu: Biến động giá sữa bột nguyên liệu thế giới và hiệu quả kiểm soát chi phí bán hàng (CPBH), chi phí quản lý doanh nghiệp (CPQLDN), chi phí tài chính (CPTC) giúp VNM bảo vệ biên lợi nhuận gộp và biên lợi nhuận hoạt động kinh doanh.

Chương 5: Kết luận

Chương 5 đúc kết lại các nội dung nghiên cứu, khẳng định giá chứng khoán là hàm số tổng hợp chịu sự chi phối đan xen của các yếu tố vĩ mô (GDP, lãi suất, lạm phát, PMI, xuất nhập khẩu), yếu tố ngành và sức mạnh tài chính nội tại của từng doanh nghiệp. Khóa luận nhấn mạnh nhà đầu tư cần phối hợp linh hoạt giữa phân tích cơ bản để lựa chọn cổ phiếu có giá trị nội tại tốt và phân tích kỹ thuật để tối ưu hóa thời điểm giao dịch.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Làm rõ tính tương quan thuận giữa tăng trưởng kinh tế vĩ mô và chỉ số giá chứng khoán: Tăng trưởng GDP, xuất nhập khẩu, IIP và chỉ số PMI đều thể hiện mối tương quan dương rõ nét với chỉ số VN-Index; trong đó chỉ số PMI trên 50 điểm là chỉ báo sớm về sự mở rộng của thị trường và khả năng mang lại tỷ suất sinh lời dương theo tháng.
  2. Khẳng định quy luật tỷ lệ nghịch giữa lạm phát, lãi suất và giá chứng khoán: Khóa luận chứng minh việc Ngân hàng Nhà nước điều chỉnh lãi suất hoặc biến động lợi suất trái phiếu chính phủ sẽ tác động theo chuỗi: tăng chi phí vay vốn $\rightarrow$ hạn chế chi tiêu tiêu dùng $\rightarrow$ suy giảm biên lợi nhuận ròng của doanh nghiệp $\rightarrow$ nâng tỷ suất chiết khấu định giá DCF $\rightarrow$ kéo giảm giá thị trường của cổ phiếu.
  3. Minh chứng vai trò của các yếu tố nội sinh trong định giá cổ phiếu: Nghiên cứu thực tế tại VNM (2010–2016) cho thấy các doanh nghiệp có biên lợi nhuận ổn định, ROE cao và kiểm soát tốt chi phí đầu vào luôn duy trì được mức giá cổ phiếu tăng trưởng bền vững, ít bị ảnh hưởng tiêu cực bởi các nhịp điều chỉnh ngắn hạn của thị trường chung.

Đề xuất và hàm ý ứng dụng

  • Đối với nhà đầu tư cá nhân và tổ chức: Cần kết hợp phương pháp top-down trong phân tích cơ bản (đánh giá vĩ mô $\rightarrow$ lựa chọn ngành hưởng lợi $\rightarrow$ sàng lọc doanh nghiệp có ROE/ROA vượt trội và đòn bẩy an toàn) với các công cụ phân tích kỹ thuật (đường MA, MACD, RSI, Bollinger Bands, mô hình nến) để xác định điểm mua/bán hợp lý, loại bỏ tâm lý bầy đàn.
  • Đối với doanh nghiệp niêm yết: Chú trọng tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn, kiểm soát cấu trúc nợ vay và chủ động công bố thông tin tài chính minh bạch nhằm hỗ trợ định giá cổ phiếu phản ánh đúng giá trị nội tại.

Đóng góp của khóa luận

Khóa luận đã tổng hợp một khung phân tích toàn diện kết hợp giữa lý thuyết tài chính doanh nghiệp cổ điển (định giá DCF, phân tích Dupont, hệ thống chỉ số tài chính) và các công cụ phân tích kỹ thuật thực chiến, được kiểm chứng bằng chuỗi số liệu thực tế của kinh tế Việt Nam và các doanh nghiệp niêm yết trong giai đoạn bản lề 2015–2017.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế: Nghiên cứu thực tế chuyên sâu cấp độ doanh nghiệp mới chỉ tập trung phân tích chi tiết vào trường hợp của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (VNM) và một số mã cổ phiếu minh họa kỹ thuật (BFC, ITA, EMC, PVD, HAX, CTG, DXG), chưa mở rộng kiểm định định lượng toàn diện trên toàn bộ các nhóm ngành niêm yết khác nhau như ngân hàng, bất động sản, dầu khí theo chuỗi thời gian dài.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng mô hình hồi quy đa biến lượng hóa chính xác độ nhạy cảm (beta) của giá cổ phiếu đối với từng biến số vĩ mô cụ thể (lãi suất điều hành, tỷ giá USD/VND, giá dầu thế giới), đồng thời kiểm định hiệu quả của các chiến lược kết hợp chỉ báo kỹ thuật trên tập mẫu dữ liệu lớn hơn của toàn bộ rổ chỉ số VN30 và HNX30.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Tài chính Doanh nghiệp, Kế toán - Kiểm toán; các chuyên viên phân tích đầu tư tại các công ty chứng khoán, quỹ đầu tư; và các nhà đầu tư cá nhân đang tham gia giao dịch trên TTCKVN.
  • Nội dung giá trị: Khung lý thuyết và công thức chi tiết về 4 nhóm chỉ số tài chính doanh nghiệp, kỹ thuật phân rã ROE theo mô hình Dupont 3 nhân tố, phương pháp phân tích chỉ số vĩ mô (PMI, IIP, xuất nhập khẩu) và hệ thống biểu đồ minh họa thực tế các mẫu hình kỹ thuật trên dữ liệu thị trường chứng khoán Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận phân loại các nhân tố ảnh hưởng đến giá chứng khoán thành những nhóm nào?

Tác giả phân loại thành 3 nhóm chính: (1) Nhóm nhân tố ngoại sinh (chu kỳ kinh tế, GDP, lạm phát, lãi suất, tỷ giá, các biến cố phi kinh tế như thiên tai, chiến tranh); (2) Nhóm nhân tố nội sinh (nguồn lực doanh nghiệp, lợi thế kinh doanh, giá trị tài sản hữu hình/vô hình, lợi nhuận không chia tái đầu tư, sức khỏe tài chính); và (3) Nhóm nhân tố can thiệp/khác (đầu cơ, lũng đoạn giá, sự lệ thuộc đối tác đầu vào/đầu ra và tác động liên thông từ thị trường tài chính quốc tế).

2. Sự biến động của chỉ số PMI có mối liên hệ như thế nào với tỷ suất sinh lời của VN-Index theo phân tích của tác giả?

Khóa luận chỉ ra rằng chỉ số PMI là thước đo hàng đầu phản ánh sức khỏe ngành sản xuất. Trong giai đoạn khảo sát (2013–2016), những thời điểm chỉ số PMI của Việt Nam giảm xuống dưới 50 điểm, thị trường chứng khoán thường ghi nhận tỷ suất sinh lời âm trong tháng đó. Ngược lại, khi PMI vượt mốc 50 điểm (như mốc 54 điểm vào tháng 11/2016), thị trường phản ứng tích cực và mang lại kỳ vọng sinh lời cao.

3. Phân tích Dupont được tác giả áp dụng như thế nào trong việc đánh giá khả năng sinh lời của doanh nghiệp?

Mô hình Dupont được sử dụng để phân tách tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) thành tích số của 3 nhân tố có mối quan hệ nhân quả: (1) Biên lợi nhuận ròng (Khả năng sinh lời từ doanh thu), (2) Vòng quay tổng tài sản (Hiệu quả sử dụng tài sản), và (3) Đòn bẩy tài chính (Tổng tài sản/VCSH). Việc tách bạch này giúp xác định chính xác nguyên nhân làm tăng/giảm ROE qua từng năm là do cải thiện hiệu quả kinh doanh cốt lõi hay do lạm dụng nợ vay.

4. Trong giai đoạn 11 tháng đầu năm 2016, VN-Index đã đạt mức tăng trưởng và đỉnh số điểm là bao nhiêu?

Theo số liệu trong khóa luận, trong 11 tháng đầu năm 2016, chỉ số VN-Index tăng trưởng 16,04% (HNX-Index tăng 2,64%), thiết lập mức đỉnh trong năm tại ngưỡng 690 điểm, tương ứng với mức tăng 32,69% tính từ vùng đáy 520 điểm của năm.

5. Tại sao sự thay đổi lãi suất của Ngân hàng Nhà nước lại tác động làm giảm giá cổ phiếu?

Khóa luận giải thích theo cơ chế truyền dẫn: Khi lãi suất tăng, các ngân hàng chịu chi phí vốn cao hơn dẫn đến tăng lãi suất cho vay đối với doanh nghiệp và cá nhân. Các cá nhân giảm tiêu dùng khiến doanh thu doanh nghiệp sụt giảm; đồng thời chi phí lãi vay của doanh nghiệp tăng cao làm suy giảm dòng tiền và lợi nhuận sau thuế. Bên cạnh đó, lãi suất tăng làm tăng tỷ suất chiết khấu trong mô hình định giá DCF và khiến dòng tiền dịch chuyển từ kênh cổ phiếu sang gửi tiết kiệm ngân hàng, làm giảm giá cổ phiếu.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Hoàng Thùy Linh đã hệ thống hóa toàn diện các nhân tố nội sinh, ngoại sinh và kỹ thuật tác động đến sự hình thành và biến động của giá chứng khoán tại Việt Nam. Thông qua việc phân tích chuỗi dữ liệu kinh tế vĩ mô năm 2016 và nghiên cứu điển hình trường hợp cổ phiếu VNM, nghiên cứu khẳng định mối quan hệ mật thiết giữa tăng trưởng kinh tế, sự vận động của dòng tiền và sức khỏe tài chính doanh nghiệp đối với giá thị trường của cổ phiếu. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho sinh viên chuyên ngành tài chính và các nhà đầu tư trong việc xây dựng phương pháp luận phân tích đầu tư chứng khoán khoa học.