Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, các doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt, đòi hỏi phải xây dựng một đội ngũ nhân lực chất lượng cao và tối ưu hóa hiệu suất làm việc của người lao động. Động lực làm việc được xem như một đòn bẩy quan trọng thúc đẩy người lao động hăng say công tác, nâng cao năng suất, cải tiến chất lượng sản phẩm và nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh tổng thể của tổ chức.
Tại Công ty Cổ phần Vinatex Phú Hưng – một đơn vị hoạt động trong ngành dệt sợi tại tỉnh Thừa Thiên Huế, công tác tạo động lực đã được ban lãnh đạo quan tâm triển khai. Tuy nhiên, thực tế áp dụng vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế, tồn tại cần được giải quyết nhằm đáp ứng mục tiêu phát triển của doanh nghiệp song song với việc thỏa mãn nhu cầu chính đáng của người lao động. Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả Nguyễn Thị Như Ý đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Quản trị Nhân lực với đề tài "Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động tại Công ty Cổ phần Vinatex Phú Hưng".
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm 4 nội dung:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về động lực lao động, công tác tạo động lực cho người lao động và các yếu tố tác động đến động lực làm việc trong doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng các hoạt động tạo động lực cho người lao động đang được triển khai tại Công ty Cổ phần Vinatex Phú Hưng.
- Phân tích, đo lường mức độ tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động tại Công ty Cổ phần Vinatex Phú Hưng.
- Đề xuất hệ thống các giải pháp và khuyến nghị nhằm tăng cường động lực làm việc cho người lao động tại đơn vị.
Nhiệm vụ nghiên cứu gắn liền với việc trả lời hai câu hỏi lớn:
- Các yếu tố nào tạo nên động lực làm việc của người lao động tại Công ty Cổ phần Vinatex Phú Hưng và những yếu tố đó tác động như thế nào?
- Những giải pháp nào cần được thực thi để nâng cao hiệu quả công tác tạo động lực cho người lao động tại công ty?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động tại Công ty Cổ phần Vinatex Phú Hưng.
- Đối tượng điều tra: Toàn bộ cán bộ, công nhân viên và người lao động đang làm việc tại Công ty Cổ phần Vinatex Phú Hưng.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Vinatex Phú Hưng, đặt tại Khu công nghiệp Phú Bài, Phường Phú Bài, Thị xã Hương Thủy, Tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh và tình hình lao động giai đoạn 2016 – 2018; dữ liệu sơ cấp được tiến hành điều tra khảo sát từ tháng 09/2019 đến tháng 12/2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên việc tiếp cận các khái niệm kinh điển về nhu cầu, động cơ và động lực làm việc từ các học giả trong và ngoài nước như Trần Xuân Cầu, Philip Kotler (2009), Torrington, Hall, Taylor và Atkinson, Gibson, Ivancevick, Donnelly, Clark (1998), Mitchell, Bolton, Maier và Lawler (1973), Bùi Anh Tuấn, Nguyễn Ngọc Quân và Nguyễn Vân Điềm. Nghiên cứu vận dụng đồng thời ba học thuyết tâm lý học và hành vi tổ chức cốt lõi:
- Học thuyết phân cấp nhu cầu của Abraham Maslow: Phân tích 5 bậc nhu cầu từ thấp đến cao (nhu cầu sinh học, an toàn, xã hội, được tôn trọng, tự hoàn thiện) nhằm giải thích cách thức các biện pháp kích thích tài chính và phi tài chính tác động đến người lao động.
- Học thuyết công bằng của Stacy Adams: Làm cơ sở lý giải sự so sánh giữa công sức đóng góp (đầu vào) và phần thưởng nhận được (đầu ra) so với đồng nghiệp, chi phối trực tiếp đến thái độ làm việc và sự gắn bó.
- Học thuyết kỳ vọng của Victor Vroom: Luận giải mối liên kết giữa nỗ lực, kết quả thực hiện công việc và phần thưởng mong đợi, ứng dụng trong phân tích công tác trả lương, thưởng, đào tạo và phát triển.
Bên cạnh đó, tác giả kế thừa các mô hình thực nghiệm quốc tế như mô hình 10 yếu tố tạo động lực của Kennett S. Kovach (1987), nghiên cứu của Nadeem Shiraz và Majed Rashid (2011), Marko Kukanja; kết hợp các nghiên cứu trong nước của Vũ Thị Uyên (2007), Lưu Thị Bích Ngọc và cộng sự (2013), Nguyễn Khắc Hoàn, Bùi Thị Minh Thu và Lê Nguyễn Đoan Khôi để xây dựng khung phân tích thích ứng với đặc thù doanh nghiệp sản xuất dệt sợi.
| Phương diện phương pháp |
Quy cách và tiêu chuẩn áp dụng trong đề tài |
| Nguồn dữ liệu thứ cấp |
Báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự lưu trữ nội bộ tại phòng ban công ty (2016–2018); giáo trình, tạp chí khoa học. |
| Nguồn dữ liệu sơ cấp |
Phiếu điều tra bảng hỏi gửi tới người lao động; quan sát thái độ làm việc; phỏng vấn chuyên sâu ban lãnh đạo công ty. |
| Xác định quy mô mẫu |
Tổng số công nhân $N = 225$. Theo công thức Yamane (1973) với sai số $e = 5%$, cỡ mẫu tối thiểu là $n = 144$. Theo Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), phân tích EFA với 34 biến quan sát yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu là $34 \times 5 = 170$. Tác giả phát ra 190 bảng hỏi, thu về 180 phiếu hợp lệ (10 phiếu không hợp lệ). Cỡ mẫu chính thức: $n = 180$. |
| Kỹ thuật chọn mẫu |
Chọn mẫu thuận tiện (tiến hành khảo sát trước ca làm việc, sau ca làm việc và trong giờ ăn trưa do quy định không khảo sát trong giờ làm việc). |
| Công cụ xử lý dữ liệu |
Phần mềm SPSS. Thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý). |
| Tiêu chuẩn kiểm định độ tin cậy |
Cronbach’s Alpha $\ge 0,6$; hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$. |
| Tiêu chuẩn phân tích nhân tố EFA |
Hệ số $KMO \ge 0,5$; Kiểm định Bartlett có $Sig. \le 0,05$; Hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0,5$; Tổng phương sai trích $> 50%$; Giá trị Eigenvalue $> 1$. |
| Phương pháp phân tích quan hệ |
Phân tích tương quan Pearson; Mô hình hồi quy tuyến tính bội: $Y = \beta_0 + \sum \beta_i X_i + e_i$; Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF). |
| Phương pháp so sánh giá trị TB |
Kiểm định One-Sample T Test (đánh giá mức độ hài lòng theo từng biến); Independent-Sample T Test và One-Way ANOVA kèm kiểm định Levene (so sánh sự khác biệt theo giới tính, độ tuổi, học vấn, thâm niên, thu nhập). |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ lý luận về động lực và công tác tạo động lực trong quản trị nguồn nhân lực. Tác giả phân tích bản chất của nhu cầu vật chất (thu nhập, thưởng, chế độ phúc lợi) và nhu cầu tinh thần (sự phù hợp công việc, tính ổn định, cơ hội thăng tiến, môi trường thân thiện, đào tạo, sinh hoạt tập thể). Nội dung công tác tạo động lực được phân định thành:
- Biện pháp kích thích tài chính: Chính sách tiền lương, quy chế khen thưởng và hệ thống phúc lợi xã hội (bắt buộc và tự nguyện).
- Biện pháp kích thích phi tài chính: Xây dựng tiêu chuẩn vị trí việc làm, bố trí phân công lao động, đánh giá thực hiện công việc công bằng, tạo lập môi trường và điều kiện làm việc thuận lợi, mở rộng cơ hội thăng tiến, tổ chức các hoạt động văn hóa, thể thao.
Các tiêu chí đánh giá hiệu quả tạo động lực bao gồm mức độ hài lòng của nhân viên, năng suất lao động, mức độ gắn bó lâu dài và tính chủ động sáng tạo. Chương này cũng phân tích ba nhóm nhân tố tác động: môi trường bên trong tổ chức, yếu tố bản thân người lao động và môi trường bên ngoài. Từ cơ sở đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 7 nhân tố độc lập (34 biến quan sát) tác động cùng chiều lên biến phụ thuộc "Động lực làm việc":
| Mã giả thuyết |
Tên nhân tố nghiên cứu |
Ký hiệu |
Nội dung giả thuyết |
| H1 |
Đặc điểm công việc |
DDCV |
Có tác động cùng chiều với động lực làm việc |
| H2 |
Điều kiện làm việc |
DKLV |
Có tác động cùng chiều với động lực làm việc |
| H3 |
Lương, thưởng và phúc lợi |
LTPL |
Có tác động cùng chiều với động lực làm việc |
| H4 |
Đào tạo và thăng tiến |
DTTT |
Có tác động cùng chiều với động lực làm việc |
| H5 |
Phong cách lãnh đạo |
PCLD |
Có tác động cùng chiều với động lực làm việc |
| H6 |
Đồng nghiệp |
DN |
Có tác động cùng chiều với động lực làm việc |
| H7 |
Văn hóa công ty |
VHCT |
Có tác động cùng chiều với động lực làm việc |
Chương 2: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động tại Công ty Cổ phần Vinatex Phú Hưng
Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty Cổ phần Vinatex Phú Hưng (mã số thuế 23301622257, đại diện pháp luật: Nguyễn Hữu Phong, địa chỉ tại Khu công nghiệp Phú Bài, Thừa Thiên Huế). Lĩnh vực hoạt động kinh doanh chính của đơn vị là sản xuất sợi (mã ngành 1311), cùng các ngành nghề may mặc, kinh doanh nguyên phụ liệu bông xơ, cho thuê kho bãi và máy móc, thiết bị công nghiệp. Tác giả phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và biến động cơ cấu lao động giai đoạn 2016 – 2018 theo giới tính, tính chất công việc, độ tuổi, trình độ học vấn, thâm niên và thời gian làm việc theo ca kíp.
Tiếp đó, chương đánh giá thực trạng các chính sách đãi ngộ nhân sự hiện hành của đơn vị (tiền lương, tiền thưởng, phúc lợi, môi trường làm việc, đào tạo, phong cách điều hành của quản lý) và phân tích dữ liệu khảo sát từ 180 người lao động:
- Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo nhân khẩu học: Phân loại chi tiết cơ cấu mẫu theo giới tính, độ tuổi, học vấn, thâm niên và mức thu nhập hàng tháng.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo: Thực hiện kiểm định hệ số Cronbach's Alpha cho từng nhóm biến quan sát thuộc 7 biến độc lập và biến phụ thuộc, loại bỏ các biến không đạt chuẩn trước khi phân tích EFA.
- Phân tích nhân tố khám phá EFA: Trích xuất các nhóm nhân tố bằng phép xoay ma trận nhân tố đối với cả biến độc lập và biến phụ thuộc, xác nhận tính hội tụ và phân biệt của thang đo.
- Phân tích hồi quy tương quan: Đánh giá mối tương quan Pearson giữa các biến; tiến hành hồi quy đa biến để xác định trọng số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$), qua đó đo lường mức độ tác động mạnh/yếu của từng nhân tố đến động lực làm việc. Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai VIF và kiểm định ANOVA về mức độ phù hợp của mô hình.
- Phân tích giá trị trung bình và kiểm định sự khác biệt: Sử dụng One-Sample T Test để phân tích ý kiến đánh giá của người lao động về từng khía cạnh thực tế (lãnh đạo, điều kiện làm việc, tiền lương, đặc điểm công việc, đào tạo, văn hóa, quan hệ đồng nghiệp). Sử dụng Independent-Sample T Test (theo giới tính) và One-Way ANOVA (theo độ tuổi, học vấn, thâm niên, thu nhập) sau khi kiểm tra phương sai đồng nhất bằng Levene Test để làm rõ sự khác biệt trong cảm nhận động lực.
Chương 3: Giải pháp nâng cao động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Cổ phần Vinatex Phú Hưng
Trên cơ sở định hướng phát triển sản xuất kinh doanh của công ty và kết quả phân tích định lượng ở Chương 2, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện công tác tạo động lực, tập trung vào 6 nhóm nhiệm vụ:
- Nhóm giải pháp về quản lý và lãnh đạo: Cải thiện phong cách lãnh đạo theo hướng dân chủ, gần gũi, lắng nghe ý kiến đóng góp từ cấp dưới; nâng cao năng lực quản lý của đội ngũ quản đốc, tổ trưởng sản xuất; tạo dựng sự tin tưởng và động viên kịp thời các nỗ lực của công nhân.
- Nhóm giải pháp về điều kiện làm việc: Nâng cấp hệ thống thông gió, giảm thiểu bụi bông và tiếng ồn trong xưởng sợi; trang bị đầy đủ bảo hộ lao động; tối ưu hóa ánh sáng và bố trí dây chuyền sản xuất khoa học nhằm giảm bớt mệt mỏi thể chất, phòng ngừa tai nạn lao động.
- Nhóm giải pháp về lương, thưởng và phúc lợi: Hoàn thiện quy chế trả lương gắn với năng suất và chất lượng sản phẩm; đảm bảo tính minh bạch, công bằng trong phân phối tiền thưởng; đa dạng hóa các chính sách phúc lợi tự nguyện như hỗ trợ bữa ăn ca, xe đưa đón, thăm hỏi ốm đau và trợ cấp đời sống khi gặp khó khăn.
- Nhóm giải pháp về đặc điểm công việc: Bố trí nhân lực đúng sở trường chuyên môn; xây dựng bản mô tả và tiêu chuẩn công việc cụ thể cho từng vị trí; thực hiện luân chuyển công việc hợp lý để giảm bớt tính đơn điệu, nhàm chán của dây chuyền dệt sợi.
- Nhóm giải pháp về đào tạo và thăng tiến: Thiết lập lộ trình đào tạo tay nghề định kỳ cho công nhân mới và công nhân vận hành máy; xây dựng tiêu chuẩn thăng tiến minh bạch dựa trên thành tích và năng lực thực tế.
- Nhóm giải pháp về quan hệ đồng nghiệp: Xây dựng tinh thần đoàn kết nội bộ thông qua việc tổ chức các phong trào thi đua lao động giỏi, hoạt động văn nghệ, thể dục thể thao, tạo lập môi trường làm việc cởi mở, tương trợ lẫn nhau.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại những kết quả cụ thể và đóng góp học thuật, thực tiễn rõ rệt:
- Xác lập cơ sở dữ liệu sơ cấp thực tế gồm 180 mẫu hợp lệ từ tổng số 225 người lao động tại Công ty Cổ phần Vinatex Phú Hưng, phản ánh chân thực nhận định của người lao động trong doanh nghiệp dệt sợi giai đoạn cuối năm 2019.
- Kiểm định tính phù hợp của mô hình 7 nhân tố đối với bối cảnh lao động sản xuất công nghiệp: Làm rõ thứ tự tác động của các nhân tố (Đặc điểm công việc, Điều kiện làm việc, Lương thưởng phúc lợi, Đào tạo thăng tiến, Phong cách lãnh đạo, Đồng nghiệp, Văn hóa công ty) đến mức độ tạo động lực lao động.
- Phát hiện các điểm khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ cảm nhận động lực giữa các nhóm nhân viên phân theo nhân khẩu học (giới tính, thâm niên, độ tuổi, trình độ học vấn, thu nhập) thông qua các kiểm định T-Test và One-Way ANOVA.
- Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Khác với công trình của Vũ Thị Uyên (2007) chỉ tập trung vào nhóm lao động quản lý trong doanh nghiệp nhà nước, hay nghiên cứu của Marko Kukanja trong ngành dịch vụ du lịch, khóa luận này khảo sát toàn diện cả lao động trực tiếp và gián tiếp trong ngành công nghiệp dệt may - sợi tại miền Trung, cung cấp góc nhìn thực tiễn về mối quan hệ giữa điều kiện lao động đặc thù (ca kíp, môi trường bụi sợi) với động lực làm việc.
- Đề xuất các khuyến nghị cụ thể gửi đến Ban lãnh đạo Công ty Cổ phần Vinatex Phú Hưng và cơ quan quản lý nhà nước về chính sách lao động, bảo hiểm và hỗ trợ doanh nghiệp duy trì việc làm ổn định.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện nghiên cứu:
- Kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện do quy định của công ty không cho phép điều tra trong giờ làm việc (phải phỏng vấn trước/sau giờ làm hoặc giờ ăn ca), do đó tính đại diện ngẫu nhiên chưa đạt mức tuyệt đối.
- Phạm vi nghiên cứu mới chỉ giới hạn tại một doanh nghiệp đơn lẻ (Công ty Cổ phần Vinatex Phú Hưng) trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế; dữ liệu thứ cấp dừng lại ở giai đoạn 2016 – 2018 và dữ liệu sơ cấp thu thập trong 3 tháng cuối năm 2019.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô điều tra sang các doanh nghiệp dệt may, dệt sợi khác trong cùng khu vực hoặc trên toàn quốc, áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất để tăng tính phổ quát.
- Thực hiện các nghiên cứu theo chuỗi thời gian (longitudinal study) nhằm đánh giá biến động của động lực làm việc trước và sau khi doanh nghiệp áp dụng các chính sách cải tiến nhân sự.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Nhân lực, Kinh tế Lao động đang tìm kiếm tài liệu tham khảo về quy trình nghiên cứu định lượng khảo sát bằng SPSS.
- Người làm đề tài nghiên cứu về động lực làm việc: Cung cấp khung thang đo 34 biến quan sát chuẩn hóa, cách thức vận dụng các học thuyết cổ điển (Maslow, Adams, Vroom) vào thiết kế bảng hỏi và quy trình tính cỡ mẫu theo Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc.
- Cán bộ quản lý nhân sự tại các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp, đặc biệt là ngành dệt - sợi - may: Cung cấp giải pháp thực tế để cải thiện điều kiện làm việc, chính sách đãi ngộ và phong cách quản lý dây chuyền.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao nghiên cứu lại chọn cỡ mẫu điều tra là 180 người lao động?
Theo dữ liệu từ Phòng Tổ chức – Hành chính, tổng số lao động của công ty là 225 người. Công thức Yamane (1973) với sai số 5% yêu cầu cỡ mẫu là 144. Đồng thời, theo nguyên tắc phân tích nhân tố của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), cỡ mẫu tối thiểu phải gấp 5 lần số biến quan sát ($34 \times 5 = 170$). Để đảm bảo độ tin cậy và bù đắp các phiếu lỗi, tác giả đã phát ra 190 bảng hỏi và thu về 180 bảng hỏi hợp lệ để đưa vào phân tích.
2. Tác giả vận dụng các học thuyết động lực nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?
Đề tài vận dụng kết hợp ba học thuyết: Học thuyết tháp nhu cầu của Abraham Maslow (giải thích nhu cầu vật chất và tinh thần), Học thuyết công bằng của Stacy Adams (xem xét tỷ suất cống hiến và đãi ngộ so với người khác) và Học thuyết kỳ vọng của Victor Vroom (phân tích mối quan hệ giữa nỗ lực, thành tích và phần thưởng mong đợi).
3. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhóm nhân tố nào tác động đến động lực làm việc?
Mô hình đề xuất gồm 7 nhóm nhân tố độc lập với 7 giả thuyết tác động cùng chiều: (1) Đặc điểm công việc, (2) Điều kiện làm việc, (3) Lương, thưởng và phúc lợi, (4) Đào tạo và thăng tiến, (5) Phong cách lãnh đạo, (6) Quan hệ đồng nghiệp, (7) Văn hóa công ty.
4. Quá trình thu thập dữ liệu sơ cấp tại công ty gặp phải ràng buộc thực tế nào?
Do ban lãnh đạo công ty yêu cầu không được làm ảnh hưởng đến dây chuyền sản xuất trong giờ làm việc, tác giả không thể khảo sát trực tiếp tại xưởng trong giờ vận hành mà phải tiếp cận người lao động bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện vào các khung thời gian: trước giờ làm, sau giờ tan ca và trong thời gian nghỉ ăn cơm.
5. Doanh nghiệp khảo sát hoạt động trong ngành nghề chính nào?
Công ty Cổ phần Vinatex Phú Hưng hoạt động chính trong lĩnh vực sản xuất sợi (Mã ngành 1311: Sản xuất kinh doanh sợi, dệt, vải, nguyên phụ liệu bông xơ), đặt trụ sở tại Khu công nghiệp Phú Bài, Thị xã Hương Thủy, Tỉnh Thừa Thiên Huế.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Như Ý đã hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết quản trị nhân lực về tạo động lực và đo lường thành công các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của 180 người lao động tại Công ty Cổ phần Vinatex Phú Hưng. Thông qua việc kết hợp các phương pháp định lượng như Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính và kiểm định ANOVA, đề tài đã làm rõ thực trạng quản trị nhân sự và mức độ hài lòng của công nhân viên tại đơn vị. Các giải pháp đề xuất tập trung vào 6 nhóm vấn đề trọng điểm từ chính sách lương thưởng, điều kiện xưởng sản xuất sợi đến phong cách lãnh đạo, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho công tác quản trị nguồn nhân lực tại doanh nghiệp dệt may trong thực tiễn.