Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Nhận thức của giới trẻ sinh sống trên địa bàn Hà Nội về rác thải nhựa từ việc mua sắm trực tuyến" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Tùng Lâm, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Nhàn tại Khoa Kinh tế Phát triển, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội (tháng 11/2023). Đề tài thuộc nhóm ngành Kinh tế học / Kinh tế Phát triển với định hướng nghiên cứu định lượng mô tả và khảo sát hành vi môi trường.
Bối cảnh thực tiễn của đề tài gắn liền với giai đoạn 2020–2022, khi đại dịch Covid-19 bùng phát khiến các hoạt động tiêu dùng chuyển dịch mạnh mẽ sang hình thức trực tuyến. Tại Hà Nội – trung tâm kinh tế, chính trị quốc gia, Ủy ban nhân dân thành phố đã phê duyệt kế hoạch phát triển thương mại điện tử giai đoạn 2021–2025 vào ngày 20/8/2020. Sự bùng nổ của các sàn thương mại điện tử lớn như Shopee, Amazon, Alibaba mang lại sự tiện lợi, nhanh chóng nhưng kéo theo hệ quả là khối lượng bao bì, vật liệu đóng gói làm từ nhựa (túi nilon, màng bọc chống sốc) gia tăng đột biến, gây sức ép nặng nề lên hạ tầng xử lý rác thải và đe dọa hệ sinh thái.
Giới trẻ – đặc biệt là sinh viên và người mới đi làm – là lực lượng đông đảo và tiên phong trong hoạt động mua sắm trực tuyến tại Hà Nội. Tuy nhiên, nhóm đối tượng này thường có xu hướng mua sắm thiếu kiểm soát, bị hấp dẫn bởi trào lưu săn hàng giảm giá trực tuyến, dẫn tới sự phát sinh rác thải nhựa đóng gói không cần thiết. Đề tài đặt ra nhằm làm rõ thực trạng và các yếu tố chi phối nhận thức của nhóm đối tượng này.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Góp phần nâng cao nhận thức của giới trẻ tại địa bàn thành phố Hà Nội về rác thải nhựa phát sinh từ hoạt động mua sắm trực tuyến.
- Mục tiêu cụ thể:
- Đánh giá thực trạng nhận thức của giới trẻ sinh sống trên địa bàn Hà Nội về rác thải nhựa từ quá trình mua sắm trực tuyến.
- Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức của giới trẻ sinh sống trên địa bàn Hà Nội về rác thải nhựa từ quá trình mua sắm trực tuyến.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao nhận thức và định hướng hành vi của giới trẻ đối với vấn đề rác thải nhựa phát sinh từ mua sắm trực tuyến.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Nhận thức của giới trẻ tại địa bàn thành phố Hà Nội về rác thải nhựa từ mua sắm trực tuyến. Đối tượng khảo sát là sinh viên, người mới tốt nghiệp và người đi làm trong độ tuổi thanh niên.
- Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Hà Nội, nơi tập trung hơn 800.000 sinh viên tại 97 trường đại học, học viện và 33 trường cao đẳng (chiếm hơn 40% tổng số sinh viên cả nước).
- Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu sơ cấp qua khảo sát thực tế từ tháng 8/2023 đến tháng 11/2023. Số liệu thứ cấp được kế thừa từ các báo cáo, công trình nghiên cứu của Tổng cục Thống kê, Bộ Tài nguyên và Môi trường giai đoạn 2018–2023.
- Phạm vi nội dung: Đánh giá nhận thức và các nhân tố chi phối, tập trung vào rác thải nhựa phát sinh từ bao bì và vật liệu đóng gói của các đơn hàng thương mại điện tử.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng
Tác giả hệ thống hóa cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm chuyên ngành:
- Giới trẻ: Kết hợp định nghĩa của UNESCO (giai đoạn chuyển giao từ phụ thuộc sang độc lập và nhận thức về sự tương thuộc trong cộng đồng) và Chiến lược phát triển thanh niên Việt Nam giai đoạn 2011–2020, đề tài xác định giới trẻ là công dân trong độ tuổi từ 16 đến 30 tuổi.
- Mua sắm trực tuyến (Online shopping): Tổng hợp quan điểm của Monsuwé và cộng sự (2004), Häubl và Trifts (2000), Mastercard Worldwide Insights (2008); nghiên cứu tiếp cận mua sắm trực tuyến là hành vi người tiêu dùng trực tiếp mua hàng hóa hoặc dịch vụ thông qua các sàn thương mại điện tử và nền tảng Internet.
- Hành vi mua sắm: Phân loại động lực mua sắm theo Willems (2012) và Schmitt & Skold (2004) thành: (1) Hành vi mua sắm hưởng thụ (giải trí, cảm xúc, giải tỏa) và (2) Hành vi mua sắm thực dụng (có kế hoạch, hiệu quả, đáp ứng nhu cầu thiết thực).
- Hành vi mua sắm trực tuyến: Quy trình mua sản phẩm/dịch vụ qua môi trường mạng dựa trên giao diện website và hình ảnh trực tuyến (Moshrefjavadi và cộng sự, 2012; Lohse & Spiller, 1998; Park & Kim, 2003).
- Rác thải nhựa: Các chất không phân hủy hoặc khó phân hủy sinh học trong môi trường tự nhiên, bao gồm chai lọ, túi nilon nhựa Polyethylene (PE), màng xốp bọc hàng. Theo tính toán nêu trong đề tài, mỗi đơn hàng trực tuyến phát sinh trung bình 2–3 túi nilon, mất từ 400 đến 1000 năm để phân hủy hoàn toàn.
Khóa luận cũng tổng quan các văn bản quy phạm và chính sách: Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, Chỉ thị số 33/CT-TTg của Thủ tướng Chính phủ về quản lý và giảm thiểu chất thải nhựa, Quyết định số 175/QĐ-TTg ngày 05/02/2021 phê duyệt Đề án "Đẩy mạnh công tác tuyên truyền về phòng, chống rác thải nhựa giai đoạn 2021–2025", Kế hoạch số 232/KH-UBND ngày 25/10/2019 của UBND TP. Hà Nội.
Đồng thời, đề tài tổng thuật kinh nghiệm thực tiễn từ các địa phương trong nước (Bình Dương, Đà Nẵng với dự án iDE và PRO Vietnam, TP. Hồ Chí Minh với nhóm tình nguyện Sài Gòn Xanh, Hải Phòng với dự án đường nhựa tái chế tại Deep C năm 2019) và quốc tế (Hà Lan với công nghệ tái chế Ioniqa, Na Uy với hệ thống máy thu đổi vỏ chai tự động từ 1972 đạt tỷ lệ tái chế 97%, Ai-len với thuế tiêu thụ túi nilon năm 2002 làm giảm lượng dùng từ 350 xuống 14 túi/người/năm, đảo Isole Tremiti của Ý với lệnh cấm nhựa dùng một lần phạt 500 Euro năm 2018, Pháp với lộ trình cấm túi nilon từ 2014 và cấm đồ nhựa dùng một lần từ 2020).
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu:
- Phương pháp thu thập và kế thừa số liệu thứ cấp: Tổng hợp số liệu thống kê, văn bản chính sách và tài liệu công bố từ Bộ Tài nguyên và Môi trường, Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM), Sách trắng TMĐT Việt Nam, cùng các công trình nghiên cứu liên quan.
- Phương pháp khảo sát thực địa (Dữ liệu sơ cấp): Thiết kế quy trình điều tra 6 bước:
- Xác định đối tượng khảo sát: Giới trẻ sinh sống tại Hà Nội.
- Xác định quy mô mẫu: Bảng hỏi gồm 23 câu hỏi; áp dụng công thức xác định cỡ mẫu tối thiểu cho phân tích nhân tố khám phá (EFA) với tỷ lệ 5:1 ($23 \times 5 = 115$ mẫu). Kế hoạch phát ra 120 phiếu.
- Thiết kế bảng hỏi: Xây dựng câu hỏi đóng và thang đo Likert 5 mức độ.
- Khảo sát thử nghiệm: Thực hiện trên mẫu ngẫu nhiên $n = 20$ để kiểm tra độ tin cậy.
- Điều chỉnh bảng hỏi: Chỉnh lý hoàn thiện nội dung dựa trên phản hồi thử nghiệm.
- Khảo sát chính thức: Thu về $N = 121$ phiếu hợp lệ.
- Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Nhập liệu và phân tích thống kê mô tả bằng phần mềm Microsoft Excel. Các chỉ số tính toán bao gồm: tần số, tỷ lệ phần trăm (%), giá trị trung bình (Mean), trung vị (Median), yếu vị (Mode), độ lệch chuẩn (Standard Deviation), phương sai mẫu (Sample Variance), khoảng biến thiên (Range), giá trị nhỏ nhất (Min), lớn nhất (Max).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Mở đầu
Chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại điện tử tăng trưởng mạnh sau đại dịch Covid-19, dẫn đến áp lực ô nhiễm rác thải nhựa đóng gói tại đô thị lớn như Hà Nội. Tác giả xác định rõ mục tiêu chung, 3 mục tiêu cụ thể, đối tượng nghiên cứu, phạm vi không gian (Hà Nội), phạm vi thời gian (2018–2023), kết cấu 5 chương của khóa luận, cùng ý nghĩa lý luận và thực tiễn trong việc bổ sung khoảng trống nghiên cứu về nhận thức môi trường của người tiêu dùng trực tuyến tại Việt Nam.
Chương 2: Tổng quan nghiên cứu, cơ sở lý luận và thực tiễn về hành vi mua sắm trực tuyến
Tác giả tổng quan các công trình trong nước (Lê Thị Chi và CS, 2022; Tạ Văn Thành & Đặng Xuân Ơn, 2021; Vũ Thị Hạnh và CS, 2020; Nguyễn Thị Bảo Châu & Lê Xuân Đào, 2014; Nguyễn Thị Hồng Nguyệt, 2021; Ngô Đức Chiến, 2022; Nguyễn Trường Thành và CS, 2022; Đỗ Hồng Uyên và CS, 2022) và quốc tế (Dimitri Weideli, 2017; Miguel Jaller & Anmol Pahwa, 2020; Helen Buldeo Rai, 2021; Jarotwan Koiwanit, 2018; Yeonsu Kim và CS, 2022; Guosong Ma và CS, 2022; Alcaraz, Manucom và CS).
Từ đó chỉ ra khoảng trống: các nghiên cứu trong nước thường bỏ qua yếu tố môi trường khi nghiên cứu mua sắm trực tuyến, trong khi nghiên cứu quốc tế tập trung vào phát thải carbon/chuỗi cung ứng mà chưa đi sâu vào nhận thức của giới trẻ tại các đô thị đang phát triển. Chương 2 cũng làm rõ các khái niệm về giới trẻ, mua sắm trực tuyến, hành vi mua sắm hưởng thụ/thực dụng, thực trạng nhận thức tại Hà Nội (các dự án Green Life, tập huấn của Bộ TN&MT tháng 10/2023), và bài học kinh nghiệm từ 4 địa phương trong nước cùng 5 quốc gia/khu vực trên thế giới.
Chương 3: Thiết kế nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết đặc điểm địa bàn Hà Nội với quy mô hơn 800.000 sinh viên tại 130 cơ sở đào tạo đại học, học viện, cao đẳng. Thiết kế nghiên cứu bao gồm quy trình thu thập số liệu thứ cấp, quy trình khảo sát thực địa 6 bước xác định cỡ mẫu đại diện tối thiểu 115 mẫu và hoàn thành 121 phiếu khảo sát thực tế, phương pháp thống kê mô tả và các công cụ đo lường nhận thức trên phần mềm Excel.
Chương 4: Đánh giá kết quả nghiên cứu
Tập trung phân tích dữ liệu khảo sát 121 người trẻ tại Hà Nội theo hai nhóm nội dung lớn:
- Các yếu tố ảnh hưởng: Phân tích mối quan hệ giữa thói quen tiêu dùng, sự chi phối của giá cả/khuyến mại (flash sale), mức độ quan tâm đến tin tức môi trường, khả năng tiếp cận dịch vụ thu gom rác phân loại và chuẩn mực cá nhân đối với nhận thức rác thải nhựa.
- Mức độ nhận thức: Đo lường định lượng theo thang điểm 1–5 về mức độ dư thừa bao bì, mức độ ảnh hưởng đến cuộc sống/môi trường, nhu cầu tiếp cận dịch vụ phân loại rác, mức độ sẵn sàng sử dụng và sẵn sàng chi trả thêm cho bao bì thân thiện môi trường.
Chương 5: Thảo luận kết quả và kiến nghị
Tổng hợp và thảo luận ý nghĩa các phát hiện thống kê từ Chương 4, đối chiếu giữa chuyển biến tích cực trong nhận thức với các rào cản hành vi thực tế (tâm lý chuộng giá rẻ, thiếu hạ tầng thu gom). Trên cơ sở đó, chương đưa ra hệ thống kiến nghị chính sách đối với cơ quan quản lý nhà nước (Bộ TN&MT, UBND TP. Hà Nội), các cơ sở giáo dục, doanh nghiệp thương mại điện tử và từng cá nhân người tiêu dùng trẻ; đồng thời chỉ rõ hai hạn chế lớn của đề tài và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả khảo sát thực nghiệm chính
Khóa luận tổng hợp các số liệu khảo sát từ 121 đối tượng nghiên cứu tại Hà Nội qua các bảng dữ liệu sau:
Bảng 1: Thói quen và hành vi mua sắm của người tham gia phỏng vấn ($N = 121$)
| Tiêu chí khảo sát |
Phương án trả lời |
Số lượng (người) |
Tỷ lệ (%) |
| Lý do mua sắm trực tuyến |
Khi thực sự có nhu cầu |
62 |
51,2% |
|
Khi có chương trình khuyến mại |
33 |
27,3% |
|
Khi tôi muốn nó (sở thích cá nhân) |
26 |
21,5% |
| Yếu tố quan tâm nhất khi mua hàng |
Giá cả |
43 |
35,5% |
|
Uy tín người bán / website |
41 |
33,9% |
|
Thương hiệu sản phẩm / dịch vụ |
14 |
11,6% |
|
Cách thức đặt hàng, thanh toán, giao nhận |
9 |
7,4% |
|
Sản phẩm thân thiện môi trường |
2 |
1,7% |
|
Khác |
12 |
9,9% |
| Cảm nhận về bao bì đóng gói nhựa |
Giá rẻ, tiện lợi và dễ sử dụng |
62 |
51,2% |
|
Gây hại tới môi trường, không muốn dùng |
59 |
48,8% |
| Thói quen tái sử dụng bao bì/vỏ hộp |
Luôn luôn |
35 |
28,9% |
|
Thỉnh thoảng |
75 |
62,0% |
|
Chưa bao giờ |
11 |
9,1% |
| Cách xử lý rác bao bì sau mua sắm |
Phân loại từng loại riêng và vứt bỏ |
49 |
40,5% |
|
Cho vào thùng rác tổng hợp |
40 |
33,1% |
|
Tái sử dụng cho các mục đích về sau |
32 |
26,4% |
Bảng 2: Đặc điểm nhân khẩu – xã hội và chuẩn mực cá nhân ($N = 121$)
| Nhóm yếu tố |
Nội dung khảo sát |
Có (Số lượng / %) |
Không (Số lượng / %) |
| Nhân khẩu - Xã hội |
Tiếp cận dịch vụ thu gom rác phân loại |
75 (62,0%) |
46 (38,0%) |
|
Quan tâm tin tức mức độ nguy hiểm rác nhựa |
84 (69,4%) |
37 (30,6%) |
|
Tham gia hoạt động tuyên truyền môi trường |
78 (64,5%) |
43 (35,5%) |
| Chuẩn mực cá nhân |
Bị ảnh hưởng bởi giá cả / Flash sale |
102 (84,3%) |
19 (15,7%) |
|
Thực hiện thanh lý đồ cũ (pass hàng hóa) |
58 (47,9%) |
63 (52,1%) |
|
Mua sắm bất chấp tác hại rác thải nhựa |
80 (66,1%) |
41 (33,9%) |
|
Thấy sự cần thiết phân loại, tái chế rác nhựa |
112 (92,6%) |
9 (7,4%) |
|
Ủng hộ giải pháp cải thiện vật liệu bao bì |
111 (91,7%) |
10 (8,3%) |
Bảng 3 & 4: Thống kê mô tả nhận thức theo thang đo Likert (1: Rất thấp/Không sẵn lòng $\rightarrow$ 5: Rất cao/Rất sẵn lòng)
| Nội dung đo lường nhận thức |
Mean |
Median |
Mode |
Standard Deviation |
Tỷ lệ tích cực (Mức 4 + 5) |
Tỷ lệ Trung lập (Mức 3) |
| 1. Nhận thức mức độ dư thừa bao bì nhựa so với mua trực tiếp |
2,917 |
3,0 |
3 |
1,170 |
31,4% (9,1% mức 5 + 22,3% mức 4) |
32,2% |
| 2. Nhận thức mức độ ảnh hưởng của bao bì nhựa đến môi trường |
4,025 |
4,0 |
4 |
– |
76,9% (31,4% mức 5 + 45,5% mức 4) |
17,4% |
| 3. Nhu cầu tiếp cận dịch vụ thu gom rác phân loại |
3,355 |
4,0 |
4 |
– |
52,1% (14,9% mức 5 + 37,2% mức 4) |
26,4% |
| 4. Mức độ sẵn sàng sử dụng bao bì thân thiện môi trường |
3,545 |
4,0 |
4 |
– |
60,3% (28,9% mức 5 + 31,4% mức 4) |
20,7% |
| 5. Mức độ sẵn sàng chi trả thêm cho bao bì thân thiện môi trường |
3,479 |
4,0 |
3 |
– |
52,1% (20,7% mức 5 + 31,4% mức 4) |
33,1% |
Giải pháp và kiến nghị đề xuất
Căn cứ vào kết quả định lượng, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp:
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước và chính quyền TP. Hà Nội:
- Triển khai lộ trình hạn chế sản xuất, nhập khẩu sản phẩm nhựa dùng một lần và túi nilon khó phân hủy theo tiêu chí Nhãn sinh thái Việt Nam của Bộ Tài nguyên và Môi trường.
- Thúc đẩy chính sách yêu cầu nhà sản xuất, nhập khẩu thực hiện trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) trong thu gom, tái chế bao bì.
- Cụ thể hóa Đề án theo Quyết định 175/QĐ-TTg; khẩn trương đồng bộ hóa hệ thống thu gom rác thải phân loại tại nguồn ở cấp quận, huyện, phường, xã để tháo gỡ điểm nghẽn cho 38% người dân chưa được tiếp cận.
- Đối với nhà trường và cơ sở giáo dục: Xây dựng các sự kiện, ngày hội môi trường, đẩy mạnh các học phần về Môi trường học và phong trào thu gom, đổi rác lấy quà tặng/cây xanh (như mô hình Green Life).
- Đối với người tiêu dùng trẻ: Cân nhắc cẩn trọng trước các chương trình giảm giá; ưu tiên chọn nhà bán hàng sử dụng vật liệu đóng gói thân thiện, có thể phân hủy sinh học; chủ động phân loại rác trước khi thải bỏ.
Đóng góp tự nêu của tác giả
- Đóng góp dữ liệu thực nghiệm kiểm định nhận thức và hành vi của giới trẻ tại Hà Nội đối với tác động môi trường từ mua sắm trực tuyến – một mảng nghiên cứu còn ít tài liệu chuyên sâu tại Việt Nam.
- Bổ sung phân tích định lượng về sự sẵn sàng chi trả của người tiêu dùng trẻ cho vật liệu đóng gói sinh thái.
- Tạo lập cơ sở dữ liệu và thang đo tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo về kinh tế môi trường và chuỗi cung ứng thương mại điện tử bền vững.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận được tác giả thẳng thắn chỉ ra các hạn chế và đề xuất hướng mở rộng:
- Về phạm vi không gian và chọn mẫu: Do thời gian thực hiện ngắn và điều kiện đi lại, khảo sát chủ yếu tập trung tại khu vực nội thành, chưa bao quát được các địa bàn ngoại thành của Hà Nội. Do đó, tính đại diện không gian chưa hoàn toàn toàn diện. Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng địa bàn ra cả khu vực ngoại thành để phản ánh đầy đủ đặc điểm mẫu.
- Về dung lượng mẫu và tiêu chí đánh giá: Quy mô mẫu ($N = 121$) và nguồn lực nghiên cứu còn giới hạn nên chưa bao hàm hết các khía cạnh nhận thức chuyên sâu và các nhóm nhân tố tác động phức tạp. Các nghiên cứu tương lai cần mở rộng kích thước mẫu lớn hơn, bổ sung thêm nhiều tiêu chí kinh tế lượng và kỹ thuật đóng gói để đưa ra khuyến nghị chuẩn xác hơn.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên: Thuộc các ngành Kinh tế phát triển, Kinh tế tài nguyên và môi trường, Quản lý môi trường, Thương mại điện tử, Marketing và Xã hội học.
- Nhà nghiên cứu: Tham khảo khung thiết kế bảng hỏi khảo sát hành vi tiêu dùng kết hợp đánh giá nhận thức môi trường (thang đo Likert 5 mức độ), cùng phương pháp tính toán mẫu theo quy tắc EFA ($5:1$).
- Nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp thương mại điện tử: Tham khảo các số liệu định lượng về tỷ lệ người tiêu dùng trẻ sẵn sàng chi trả thêm cho bao bì tự hủy (52,1%) và thực trạng thiếu hụt dịch vụ thu gom phân loại (38%) để xây dựng chính sách logistics xanh và hoàn thiện hạ tầng quản lý chất thải rắn đô thị.
Câu hỏi thường gặp
1. Khảo sát của khóa luận được thực hiện với quy mô mẫu bao nhiêu và dựa trên nguyên tắc nào?
Khảo sát thực hiện chính thức trên $N = 121$ người trẻ tại Hà Nội (sau khi khảo sát thử nghiệm $n = 20$). Cỡ mẫu được xác định dựa trên quy tắc tính mẫu tối thiểu cho phân tích nhân tố khám phá (EFA) với tỷ lệ 5 mẫu cho 1 biến quan sát; bảng hỏi có 23 câu nên quy mô mẫu tối thiểu cần đạt là $23 \times 5 = 115$ mẫu.
2. Yếu tố nào chi phối mạnh nhất đến quyết định mua sắm trực tuyến của giới trẻ Hà Nội theo khảo sát?
Yếu tố chi phối lớn nhất là giá cả (chiếm 35,5% người coi đây là tiêu chí quan trọng nhất; 84,3% thừa nhận bị ảnh hưởng lớn bởi các đợt flash sale/giảm giá), tiếp theo là uy tín người bán/website (33,9%). Yếu tố sản phẩm thân thiện môi trường chỉ chiếm 1,7% sự quan tâm hàng đầu khi ra quyết định mua.
3. Thực trạng phân loại và tái chế rác thải bao bì nhựa của nhóm khảo sát đạt mức độ nào?
Có 40,5% người được hỏi phân loại riêng rác nhựa trước khi vứt; 33,1% vứt chung vào thùng rác tổng hợp; 26,4% tái sử dụng cho mục đích sau. Về tần suất tái chế vỏ hộp/bao bì, 62,0% chỉ thực hiện ở mức "thỉnh thoảng", 28,9% "luôn luôn" và 9,1% "chưa bao giờ". Đồng thời, vẫn còn 51,2% người xem bao bì nhựa là rẻ, tiện lợi và dễ dùng.
4. Mức độ sẵn sàng chi trả thêm chi phí cho bao bì thân thiện với môi trường của giới trẻ đạt kết quả ra sao?
Có 52,1% người tham gia khảo sát thể hiện thái độ tích cực đối với việc chi trả thêm chi phí đóng gói xanh (trong đó 31,4% sẵn lòng và 20,7% rất sẵn lòng); 33,1% giữ thái độ trung lập; điểm trung bình đạt 3,479/5 với yếu vị (Mode) là 3.
5. Điểm nghẽn lớn nhất về mặt hạ tầng quản lý rác thải ảnh hưởng đến hành vi giới trẻ tại Hà Nội là gì?
Kết quả khảo sát chỉ ra có tới 38,0% người trẻ tại Hà Nội chưa được tiếp cận với dịch vụ thu gom rác thải phân loại tại nơi sinh sống, khiến việc chuyển hóa từ nhận thức môi trường tích cực sang hành động thực tế bị hạn chế.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Tùng Lâm đã phản ánh bức tranh thực chứng rõ nét về nhận thức và hành vi của giới trẻ Hà Nội đối với rác thải nhựa từ thương mại điện tử. Kết quả nghiên cứu khẳng định phần lớn thanh niên đã nhận thức được tác hại môi trường và ủng hộ các giải pháp đóng gói sinh thái, song hành vi tiêu dùng vẫn bị chi phối nặng nề bởi yếu tố giá cả và thiếu hụt dịch vụ thu gom phân loại tại nguồn. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho công tác quản trị môi trường đô thị và phát triển thương mại điện tử bền vững.