Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây thanh long (Hylocereus spp.) thuộc họ Xương rồng (Cactaceae) là loại cây ăn quả có giá trị kinh tế cao, khả năng chịu hạn tốt và thích ứng rộng với điều kiện khí hậu nhiệt đới. Tại Việt Nam, thanh long đã phát triển thành một trong những mặt hàng nông sản xuất khẩu chủ lực, chiếm tỷ trọng 80 – 85% sản lượng xuất khẩu đến hơn 40 quốc gia và vùng lãnh thổ, đặc biệt là thị trường Trung Quốc, Hoa Kỳ, Nhật Bản, châu Âu. Các vùng chuyên canh sản xuất thanh long tập trung lớn nhất tại các tỉnh Bình Thuận (khoảng 29.743 ha), Long An (12.500 ha) và Tiền Giang (hơn 9.000 ha theo thống kê của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn năm 2022).

Tuy nhiên, sự gia tăng diện tích canh tác đồng thời đi kèm với rủi ro bùng phát sâu bệnh hại nghiêm trọng. Trong các bệnh do nấm gây hại trên thanh long (như thán thư do Colletotrichum sp., thối thân rễ do Fusarium sp. hay Sclerotium sp.), bệnh đốm nâu (còn gọi là bệnh đốm tắc kè hay loét cành - stem canker) do nấm Neoscytalidium dimidiatum gây ra là đối tượng nguy hiểm hàng đầu. Bệnh gây ra các vết đốm sần sùi màu cam đến nâu đỏ trên thân cành và vỏ quả, làm thối mô và hình thành các lỗ thủng trên cành, làm suy giảm nghiêm trọng năng suất và giá trị thương phẩm. Vào tháng 05/2022 tại Long An, diện tích nhiễm bệnh đốm nâu lên tới 2.760 ha; tại Bình Thuận vào tháng 12/2022 ghi nhận 1.591 ha nhiễm bệnh với tỷ lệ bệnh từ 5 – 10%.

Trước yêu cầu cấp thiết về quản lý dịch hại, việc nhận diện và xác định chính xác loài nấm gây bệnh là bước khởi đầu bắt buộc. Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây chủ yếu chỉ định danh N. dimidiatum dựa trên vùng gen ITS (Internal Transcribed Spacer) với số lượng công bố hạn chế, chưa có nghiên cứu kết hợp phân tích các vùng gen ribosome khác như LSU (Large Subunit).

Từ thực tiễn đó, khóa luận tốt nghiệp ngành Công nghệ Sinh học của tác giả Đặng Thị Ngọc Thủy (Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM) thực hiện đề tài nhằm giải quyết các mục tiêu và nội dung cụ thể:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Định danh nấm Neoscytalidium dimidiatum gây bệnh đốm nâu từ các mẫu cành thanh long thu thập tại ba vùng trồng trọng điểm Long An, Tiền Giang và Bình Thuận thông qua quan sát đặc điểm hình thái và phân tích trình tự hai vùng gen ribosome ITS và LSU rDNA.
  2. Nội dung nghiên cứu:
    • Thu thập mẫu cành thanh long nhiễm bệnh và phân lập nấm thuần khiết.
    • Quan sát và xác định các đặc điểm hình thái đại thể (khuẩn lạc) và vi thể (bào tử, sợi nấm) của các chủng phân lập.
    • Tách chiết DNA tổng số, khuếch đại gen bằng kỹ thuật PCR với các cặp mồi đặc hiệu cho vùng ITS và LSU.
    • Giải trình tự DNA, phân tích mức độ tương đồng trình tự (BLAST, ClustalW) và thiết lập cây phát sinh loài (Phylogenetic tree) để kết luận định danh loài và khảo sát biến dị di truyền theo địa lý.
  3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng: 15 mẫu bệnh phẩm thu thập từ cành cây thanh long ruột đỏ có triệu chứng đốm nâu điển hình.
    • Địa bàn thu mẫu: Huyện Châu Thanh (Long An - 5 mẫu), Huyện Chợ Gạo (Tiền Giang - 5 mẫu) và Huyện Hàm Thuận Bắc (Bình Thuận - 5 mẫu).
    • Thời gian và địa điểm thực hiện: Từ tháng 08/2022 đến tháng 01/2023 tại Phòng thí nghiệm Sinh học Phân tử (RIBE 204 và 205), Viện Nghiên cứu Công nghệ Sinh học và Môi trường, Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và phân loại học

Nấm Neoscytalidium dimidiatum (Penz.) Crous & Slippers (2006) thuộc giới Fungi, ngành Ascomycota, lớp Dothideomycetes, bộ Botryosphaeriales, họ Botryosphaeriaceae. Danh pháp đồng nghĩa bao gồm Neoscytalidium hyalinum (biến thể bạch tạng không sinh melanin) và Fusicoccum dimidiatum. Loài nấm này có phổ ký chủ rất rộng trên cây ăn quả và cây lâm nghiệp trên thế giới (xoài, táo, hạnh nhân, sung, bạch đàn...) và có khả năng gây bệnh cơ hội ở người.

Trong phân loại và định danh vi nấm, các vùng DNA ribosome (rDNA) gồm các vùng mã hóa bảo thủ (18S, 5.8S, 28S/LSU) và các vùng đệm phiên mã không mã hóa biến đổi cao (ITS1, ITS2, IGS) đóng vai trò làm chỉ thị phân tử chuẩn. Vùng ITS được Ủy ban Mã vạch Sự sống quốc tế xem là mã vạch DNA phổ quát (universal barcode) cho nấm. Trong khi đó, vùng LSU (28S rDNA) có kích thước lớn, chứa các tiểu vùng bảo thủ kết hợp các vùng phân kỳ (divergent domains), hỗ trợ phân loại ở cấp độ chi và loài với độ ổn định cao.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu áp dụng quy trình thực nghiệm đồng bộ từ bệnh học thực vật đến sinh học phân tử:

Hạng mục quy trình Phương pháp và điều kiện thực nghiệm
Nhuộm mô bệnh Phương pháp nhuộm Trypan blue 0,01% trong Lactophenol (Chung et al.). Mẫu mô cành (1 x 1 cm²) được tẩy màu lần lượt bằng dung dịch A (Acid acetic : Ethanol = 1:3, v/v trong 24 giờ) và dung dịch B (Acid acetic : Ethanol : Glycerol = 1:5:1, v/v/v trong 3 giờ), nhuộm trong 24 giờ, quan sát trên kính hiển vi Olympus.
Phân lập nấm Phương pháp cấy chuyển mô (tissue transplantation). Mẫu mô rìa vết bệnh (1,5 x 1,5 cm²) được khử trùng bề mặt bằng Ethanol 70% (30 giây – 1 phút), tráng nước cất vô trùng 2 lần, cắt nhỏ (1 – 2 mm²), đặt lên đĩa môi trường thạch nước (WA: 20 g agar/1000 ml), ủ 1 – 2 ngày. Đỉnh sợi nấm được cấy chuyền sang môi trường thạch khoai tây glucose (PGA: dịch chiết 200 g khoai tây, 20 g glucose, 20 g agar/1000 ml).
Đánh giá hình thái Đánh giá đại thể: cấu trúc khuẩn lạc, sắc tố, đo tốc độ phát triển sợi nấm hàng ngày trên đĩa PGA (3 lần lặp lại). Đánh giá vi thể: hình dạng, vách ngăn và kích thước của bào tử chuỗi (arthroconidia) trên kính hiển vi quang học theo khóa phân loại của Ellis (1976) và Crous et al. (2006).
Tách chiết DNA tổng số Quy trình cải tiến từ Lee và Taylor (1988) sử dụng đệm phá vách SDS (50 mM Tris-HCl, 10 mM EDTA, 1% SDS, pH 8), ủ nhiệt 65°C trong 1 giờ. Chiết bằng Phenol : Chloroform : Isoamyl alcohol (25:24:1) và Chloroform : Isoamyl alcohol (24:1). Tủa DNA bằng Sodium acetate 3M (12 µl) và Isopropanol (400 µl) ở -20°C trong 1 giờ. Rửa tủa 2 lần bằng Ethanol 70% lạnh, hòa tan trong 50 µl đệm 1X TE.
Kiểm tra chất lượng DNA Đo quang phổ hấp thụ UV trên máy BioDrop Duo (xác định nồng độ ng/µl và độ sạch qua tỷ số $OD_{260}/OD_{280}$) và điện di kiểm tra trên gel agarose 1,5% trong đệm 0,5X TAE ở hiệu điện thế 100 V.
Khuếch đại gen (PCR) Sử dụng máy luân nhiệt LifeECO Thermal Cycler (Bioer). Phản ứng 50 µl gồm: 25 µl MyTaq Mix 2X (Bioline), 2 µl mỗi mồi (10 µM), 3 µl DNA khuôn, 18 µl nước không nuclease.
- Mồi ITS: ITS5 (5’-GGAAGTAAAAGTCGTAACAAGG-3’) và ITS4 (5’-TCCTCCGCTTATTGATATGC-3’).
- Mồi LSU: LR0R (5’-ACCCGCTGAACTTAAGC-3’) và LR5 (5’-TCCTGAGGGAAACTTCG-3’).
Giải trình tự và Tin sinh học Giải trình tự trực tiếp sản phẩm PCR tại Công ty TNHH Nam Khoa Biotek. Trình tự được chỉnh sửa bằng phần mềm BioEdit, gióng hàng đa trình tự bằng ClustalW. Tìm kiếm độ tương đồng trên cơ sở dữ liệu GenBank (NCBI) bằng thuật toán BLASTn. Cây phát sinh loài được xây dựng theo phương pháp Maximum Likelihood với 1000 lần lặp bootstrap trên phần mềm MEGA 11.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Background and Objective of the study (Mở đầu)

Chương này tổng quan về vị thế kinh tế của cây thanh long tại Việt Nam, sự suy giảm năng suất và chất lượng do dịch bệnh, nhấn mạnh mức độ thiệt hại nặng nề do bệnh đốm nâu (Neoscytalidium dimidiatum). Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu trong nước khi chưa có công bố nào định danh loài nấm này bằng vùng gen LSU kết hợp ITS, từ đó xác lập mục tiêu và hai nội dung cốt lõi của đề tài.

Chương 2. Literature Review (Tổng quan tài liệu)

Chương 2 cung cấp hệ thống cơ sở lý thuyết bao quát gồm 4 nhóm nội dung:

  • Cây thanh long (Hylocereus spp.): Nguồn gốc, phân loại thực vật, đặc điểm rễ khí sinh và cơ chế quang hợp CAM, thành phần dinh dưỡng (độ ẩm >80%, protein 0,4 – 2,2 g/100g, carbohydrate 8,5 – 13,0 g/100g) và hoạt tính sinh học từ các hợp chất betalain, flavonoid, polyphenol. Tình hình sản xuất, xuất khẩu và các đối tượng sâu bệnh hại chính.
  • Bệnh đốm nâu: Mô tả 3 giai đoạn tiến triển triệu chứng từ đốm trắng nhỏ (giai đoạn 1), chuyển sang vết đốm lồi màu vàng cam/nâu đỏ có quầng vàng (giai đoạn 2), đến thối mô khô và rụng tạo thành các lỗ thủng trên cành (giai đoạn 3). Phương thức phát tán bào tử qua gió, nước, côn trùng và ốc sên; điều kiện bùng phát trong mùa mưa (tháng 5 đến tháng 11) kết hợp bón thừa đạm và chất kích thích sinh trưởng.
  • Vi nấm Neoscytalidium dimidiatum: Lịch sử phân loại học, danh pháp đồng nghĩa, hình thái khuẩn lạc phát triển nhanh (tốc độ 3 cm/ngày, đường kính đạt 9 cm sau 3 ngày), khuẩn ty dạng bông, chuyển từ trắng sang xám đậm/đen; bào tử chuỗi arthroconidia vách dày. Thống kê phổ ký chủ đa dạng trên thế giới (cây ăn quả, cây công nghiệp, cây rừng) và ghi nhận khả năng gây bệnh nấm móng, nấm da, nhiễm trùng phổi ở người.
  • Chỉ thị phân tử rDNA và tổng quan các nghiên cứu liên quan: Cấu trúc các vùng rDNA nhân thực; ưu thế của vùng ITS và LSU trong định danh nấm; tổng hợp các nghiên cứu định danh N. dimidiatum trên thanh long tại Đài Loan (Chuang et al., 2012), Malaysia (Mohd et al., 2013), Thái Lan (Dy et al., 2022), Ecuador (Espinoza-Lozano et al., 2022) và Việt Nam (Võ Thị Thu Oanh et al., 2014).

Chương 3. Materials and Methods (Vật liệu và phương pháp nghiên cứu)

Mô tả chi tiết danh mục 15 mẫu bệnh phẩm (mã số LA1 – LA5 từ Long An, TG1 – TG5 từ Tiền Giang, BT1 – BT5 từ Bình Thuận). Trình bày từng bước thực nghiệm: quy trình nhuộm Trypan blue kiểm tra sự xâm nhiễm của sợi nấm trong tế bào mô đồng hóa; kỹ thuật phân lập đỉnh sợi nấm trên môi trường WA và PGA; quy trình tách chiết DNA bằng đệm SDS kết hợp hỗn hợp dung môi hữu cơ; công thức phản ứng và chu trình nhiệt PCR cho hai cặp mồi ITS5/ITS4 và LR0R/LR5; phương pháp xử lý dữ liệu trình tự và phân tích phả hệ bằng BioEdit, BLAST và MEGA 11.

Chu trình nhiệt PCR vùng ITS (ITS5/ITS4):
95°C (3 phút) -> 35 chu kỳ [95°C (1 phút) - 60°C (30 giây) - 72°C (1 phút)] -> 72°C (10 phút).

Chu trình nhiệt PCR vùng LSU (LR0R/LR5):
94°C (3 phút) -> 35 chu kỳ [94°C (30 giây) - 60°C (1 phút) - 72°C (1 phút)] -> 72°C (5 phút).

Chương 4. Results and Discussion (Kết quả và thảo luận)

Trình bày và biện luận toàn bộ các dữ liệu thực nghiệm thu được:

  • Nhuộm mô và hình thái học: Quan sát lát cắt mô bệnh nhuộm Trypan blue dưới vật kính 10X cho thấy các cấu trúc bào tử và sợi nấm xâm nhập làm mềm, hòa tan vách tế bào thịt lá cành thanh long, hình thành các xoang rỗng. Cả 15 chủng phân lập đều có khuẩn lạc dạng sợi xốp, tốc độ phát triển đạt đường kính 9 cm sau 3 ngày trên PGA, chuyển từ trắng sang xám đen; sợi nấm phân nhánh có vách ngăn; bào tử chuỗi arthroconidia dạng que, elip, tròn có 0 – 2 vách ngăn, kích thước và hình thái hoàn toàn trùng khớp mô tả của nấm N. dimidiatum.
  • Chất lượng DNA và sản phẩm PCR: Tách chiết thành công DNA tổng số từ 15 chủng với nồng độ cao (239,8 – 1303,3 ng/µl), độ tinh sạch đạt chuẩn ($OD_{260}/OD_{280} = 1,976 - 2,083$). Điện di sản phẩm PCR cho vạch sáng rõ, kích thước đặc trưng xấp xỉ 1000 bp đối với vùng ITS và 1300 bp đối với vùng LSU, không có vạch phụ.
  • Phân tích trình tự và cây phát sinh loài: Trình tự sau chỉnh sửa đạt 885 bp (ITS) và 1082 bp (LSU). Gióng hàng ClustalW nội bộ 15 mẫu cho thấy trình tự hoàn toàn đồng nhất 100%. Kết quả BLAST trên GenBank khẳng định độ tương đồng 99,66 – 99,77% đối với ITS và 99,91 – 100% đối với LSU so với N. dimidiatum. Cây phát sinh loài Maximum Likelihood chứng minh 15 chủng Việt Nam nằm cùng một nhánh đơn ngành (clade) với các chủng N. dimidiatum chuẩn từ Hà Nội (vùng ITS, bootstrap 81%) và Đài Loan (vùng LSU, bootstrap 76%).

Chương 5. Conclusion and Suggestion (Kết luận và kiến nghị)

Tổng kết các kết quả đạt được về định danh loài, tính bảo thủ của hai chỉ thị rDNA, đồng thời đề xuất mở rộng cỡ mẫu, bổ sung các gen mã hóa protein khác và tự thiết kế mồi PCR phục vụ chẩn đoán nhanh.


Kết quả và đóng góp

Số liệu định lượng và phát hiện chính

  1. Chỉ số nồng độ và độ tinh sạch DNA tổng số của 15 chủng nấm:
Mẫu Địa điểm thu mẫu Nồng độ DNA (ng/µl) Độ sạch ($OD_{260}/OD_{280}$)
LA1 Vĩnh Công, Châu Thành, Long An 363,9 2,057
LA2 Vĩnh Công, Châu Thành, Long An 425,1 1,976
LA3 Vĩnh Công, Châu Thành, Long An 486,5 2,023
LA4 An Lục Long, Châu Thành, Long An 239,8 2,053
LA5 An Lục Long, Châu Thành, Long An 486,0 2,059
TG1 Tân Bình Thạnh, Chợ Gạo, Tiền Giang 1008,5 2,082
TG2 Tân Bình Thạnh, Chợ Gạo, Tiền Giang 925,2 2,060
TG3 Tân Bình Thạnh, Chợ Gạo, Tiền Giang 946,2 2,083
TG4 Quơn Long, Chợ Gạo, Tiền Giang 698,7 2,075
TG5 Quơn Long, Chợ Gạo, Tiền Giang 865,6 2,078
BT1 Hàm Liêm, Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận 564,9 2,070
BT2 Hàm Liêm, Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận 383,5 2,068
BT3 Hàm Liêm, Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận 1303,3 2,052
BT4 Hàm Hiệp, Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận 838,4 2,048
BT5 Hàm Hiệp, Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận 367,6 2,047
  1. Kết quả phân tích độ tương đồng trình tự (BLAST) và biến dị di truyền:
    • Vùng ITS (885 bp): Độ tương đồng đạt 99,77% so với các chủng N. dimidiatumN. hyalinum từ Pháp (MH863770, OW986654), Anh (OW987089), Hoa Kỳ (MT921262, MT921261) và Israel (FJ648577); đạt 99,66% so với chủng từ Hà Nội - Việt Nam (KU290343, KU290342), Hy Lạp (ON181997) và Thổ Nhĩ Kỳ (MW696188). Phân tích đa gióng hàng ClustalW phát hiện 2 vị trí nucleotid đặc trưng cho các mẫu Việt Nam: vị trí 87 là Cytosine (C) (các nước khác là Thymine - T) và vị trí 142 là Guanine (G) (các nước khác là Adenine - A).
    • Vùng LSU (1082 bp): Độ tương đồng đạt 100% so với chủng phân lập từ cành và quả thanh long tại Đài Loan (MT341865, MT341864) và 99,91% so với các chủng từ Pháp, Hoa Kỳ, Anh. Có 1 vị trí biến dị tại nucleotid 115 (15 mẫu phân lập mang Guanine - G, trong khi các mẫu từ Pháp, Mỹ, Anh mang Adenine - A). Trình tự LSU của 15 chủng nghiên cứu hoàn chỉnh hơn so với mã số LC660641 của Thái Lan (chỉ có độ bao phủ 86%).

Đóng góp khoa học của đề tài

  • Bổ sung dữ liệu khoa học đầu tiên tại Việt Nam về trình tự vùng gen ribosome LSU (1082 bp) của loài nấm Neoscytalidium dimidiatum gây bệnh đốm nâu trên thanh long.
  • Chứng minh tính đồng nhất di truyền cao của quần thể nấm N. dimidiatum tại ba vùng chuyên canh lớn (Long An, Tiền Giang, Bình Thuận), cho thấy mầm bệnh không có sự phân hóa theo vị trí địa lý.
  • Khẳng định vùng chỉ thị phân tử LSU có mức độ bảo thủ và độ tương đồng trình tự cao hơn vùng ITS (100% so với 99,77%), hỗ trợ hoàn thiện quy trình giám định phân tử chuẩn xác cho đối tượng nấm bệnh này.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi khảo sát giới hạn ở 15 mẫu bệnh phẩm thu thập từ cành thanh long ruột đỏ tại 3 tỉnh phía Nam, chưa mở rộng sang thanh long ruột trắng, thanh long vỏ vàng hoặc các bộ phận khác (như nụ hoa, vỏ quả) và các tỉnh thành khác.
  • Nghiên cứu chỉ sử dụng hai chỉ thị rDNA (ITS và LSU), chưa kết hợp phân tích đa locus với các gen mã hóa protein khác để đánh giá chi tiết cấu trúc phả hệ.

Hướng nghiên cứu tiếp theo (do tác giả đề xuất)

  • Tăng cường số lượng mẫu phân lập và mở rộng địa bàn thu thập mẫu trên toàn quốc.
  • Ứng dụng thêm các chỉ thị phân tử gen giữ nhà (housekeeping genes) như yếu tố kéo dài dịch mã 1-alpha ($TEF1\alpha$), Calmodulin ($CAL$) hoặc Beta-tubulin ($tub$) để tăng độ phân giải phân loại học.
  • Nghiên cứu thiết kế cặp mồi PCR chuyên biệt (specific primers) phục vụ kỹ thuật chẩn đoán và phát hiện sớm mầm bệnh Neoscytalidium dimidiatum trực tiếp từ mô thực vật ngoài đồng ruộng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Công nghệ Sinh học Nông nghiệp, Bảo vệ Thực vật, Bệnh học Cây trồng và Vi sinh học ứng dụng.

Các phần có giá trị thực tiễn cao bao gồm:

  • Quy trình tách chiết DNA nấm sợi cải tiến: Hướng dẫn chi tiết kỹ thuật phá màng nấm bằng đệm SDS nồng độ cao và tinh sạch qua hệ dung môi Phenol:Chloroform, cho hiệu suất thu hồi nồng độ DNA cao và độ tinh sạch đạt chuẩn quang phổ.
  • Hệ thống điều kiện phản ứng PCR và mồi chỉ thị: Cung cấp thông số chu trình nhiệt chuẩn xác cho hai cặp mồi ITS5/ITS4 và LR0R/LR5 trong khuếch đại nấm gây bệnh thực vật.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu tin sinh học: Trình tự thao tác chuẩn từ xử lý chuỗi bằng BioEdit, gióng hàng ClustalW đến dựng cây phả hệ Maximum Likelihood với kiểm định bootstrap trên phần mềm MEGA 11.

Câu hỏi thường gặp

1. Nấm Neoscytalidium dimidiatum phân lập trên môi trường PGA có đặc điểm hình thái đại thể và vi thể như thế nào?

Khuẩn lạc nấm phát triển rất nhanh, đạt đường kính 9 cm trên đĩa PGA chỉ sau 3 ngày ủ (tốc độ phát triển khoảng 3 cm/ngày). Khuẩn ty mọc xốp nhô cao như bông, ban đầu có màu trắng, sau chuyển dần sang màu xám trắng, xám đậm đến đen. Về vi thể, sợi nấm có màu nâu, phân nhánh, có vách ngăn; hình thành các chuỗi bào tử khớp (arthroconidia) vách dày, màu nâu sẫm, đa dạng hình thái (bầu dục, hình que, hình cầu hoặc trứng) với 0 đến 2 vách ngăn.

2. Cặp mồi nào đã được sử dụng để khuếch đại vùng gen ITS và LSU, kích thước sản phẩm PCR là bao nhiêu?

Nghiên cứu sử dụng cặp mồi ITS5 (5’-GGAAGTAAAAGTCGTAACAAGG-3’) và ITS4 (5’-TCCTCCGCTTATTGATATGC-3’) để khuếch đại vùng ITS rDNA, tạo sản phẩm PCR có kích thước khoảng 1000 bp (chuỗi sau chỉnh sửa là 885 bp). Vùng LSU rDNA được khuếch đại bằng cặp mồi LR0R (5’-ACCCGCTGAACTTAAGC-3’) và LR5 (5’-TCCTGAGGGAAACTTCG-3’), tạo sản phẩm PCR có kích thước khoảng 1300 bp (chuỗi sau chỉnh sửa là 1082 bp).

3. Quy trình tách chiết DNA tổng số nấm đạt được nồng độ và độ tinh sạch như thế nào?

Quy trình cải tiến từ phương pháp của Lee và Taylor (1988) sử dụng đệm SDS lysis buffer cho hiệu quả cao trên cả 15 mẫu. Nồng độ DNA thu nhận dao động từ 239,8 ng/µl (mẫu LA4) đến 1303,3 ng/µl (mẫu BT3). Tỷ số độ hấp thụ quang phổ $OD_{260}/OD_{280}$ dao động trong khoảng tối ưu từ 1,976 đến 2,083, chứng minh DNA có độ tinh sạch cao, không bị đứt gãy và đáp ứng điều kiện thực hiện phản ứng PCR.

4. Kết quả so sánh trình tự vùng ITS và LSU giữa các mẫu Việt Nam và thế giới có phát hiện sai khác nucleotid nào?

Ở vùng ITS, 15 mẫu phân lập tại Việt Nam hoàn toàn đồng nhất với nhau và có 2 vị trí nucleotid sai khác so với các trình tự trên GenBank từ các quốc gia khác: tại vị trí 87 là Cytosine (C) thay vì Thymine (T) và vị trí 142 là Guanine (G) thay vì Adenine (A). Ở vùng LSU, các mẫu Việt Nam tương đồng 100% với mẫu Đài Loan (MT341865, MT341864) và có 1 vị trí sai khác tại nucleotid 115 (mang Guanine - G thay vì Adenine - A) so với các chủng từ Pháp, Anh, Mỹ.

5. Phân tích cây phát sinh loài (Phylogenetic tree) chỉ ra mối quan hệ di truyền của 15 chủng nấm ra sao?

Cây phát sinh loài xây dựng theo phương pháp Maximum Likelihood (1000 bootstrap) cho thấy cả 15 chủng phân lập từ Long An, Tiền Giang và Bình Thuận đều quy tụ vào cùng một nhánh đơn hệ không có biến dị nội bộ. Cụ thể, các mẫu nghiên cứu nhóm chung với chủng N. dimidiatum tại Hà Nội (KU290343) ở cây phả hệ ITS với giá trị bootstrap 81%, và nhóm chung với 2 chủng N. dimidiatum trên thanh long tại Đài Loan (MT341865, MT341864) ở cây phả hệ LSU với giá trị bootstrap 76%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Thị Ngọc Thủy đã phân lập và nhận diện thành công tác nhân gây bệnh đốm nâu trên cành thanh long ruột đỏ tại ba tỉnh Long An, Tiền Giang và Bình Thuận là vi nấm Neoscytalidium dimidiatum. Kết quả kết hợp đồng thời đặc điểm hình thái và giải trình tự hai vùng gen ribosome ITS (885 bp, tương đồng 99,77%) và LSU (1082 bp, tương đồng 100%) chứng minh tính bảo thủ di truyền tuyệt đối giữa các chủng nấm ở các vùng địa lý khác nhau. Đây là công trình đầu tiên tại Việt Nam công bố dữ liệu trình tự vùng gen LSU của loài nấm bệnh này, cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho công tác giám định phân tử và nghiên cứu phòng trừ bệnh đốm nâu hại thanh long.