Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài "Nguyên tắc bảo đảm tranh tụng trong tố tụng dân sự Việt Nam" do tác giả Lương Thanh Giang thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Thị Thu Hà tại Trường Đại học Luật Hà Nội (năm 2024). Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh cải cách tư pháp - nhiệm vụ trọng tâm của tiến trình xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Hoạt động tranh tụng đã được xác định là nội dung trọng tâm mang tính định hướng trong Nghị quyết số 08-NQ/TW và Nghị quyết số 49-NQ/TW của Bộ Chính trị, tiếp tục được kế thừa và nhấn mạnh tại Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 của Hội nghị lần thứ sáu Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII với yêu cầu: xây dựng chế định tố tụng tư pháp lấy xét xử làm trung tâm, tranh tụng là khâu đột phá, hướng tới mục tiêu nâng cao chất lượng tranh tụng tại tất cả các phiên tòa xét xử đến năm 2030.

Về mặt lập hiến và lập pháp, nguyên tắc tranh tụng trong xét xử lần đầu tiên được ghi nhận tại khoản 5 Điều 103 Hiến pháp năm 2013 và được cụ thể hóa thành nguyên tắc cơ bản tại Điều 24 Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS) năm 2015. Thực tiễn áp dụng đã ghi nhận nhiều chuyển biến tích cực khi Hội đồng xét xử (HĐXX) tạo điều kiện cho các đương sự trình bày ý kiến, tranh luận bình đẳng. Tuy nhiên, việc thực hiện vẫn phát sinh vướng mắc: cơ quan, tổ chức, cá nhân chưa tích cực hỗ trợ đương sự cung cấp tài liệu, chứng cứ; thiếu chế tài nghiêm khắc đối với hành vi chậm trễ hoặc cố ý không cung cấp chứng cứ; tồn tại khoảng trống pháp lý về thời điểm và phạm vi thực hiện quyền tố tụng.

Tác giả xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Mục đích nghiên cứu: Làm sáng tỏ các vấn đề lý luận về tranh tụng và nguyên tắc bảo đảm tranh tụng; phân tích nội dung, ý nghĩa các quy định pháp luật tố tụng dân sự hiện hành; làm rõ mối quan hệ giữa nguyên tắc này với các nguyên tắc cơ bản khác; nhận diện bất cập trong quy định và thực tiễn thi hành, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả tranh tụng trong tố tụng dân sự.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Thứ nhất: Hệ thống hóa cơ sở lý luận, nội dung, ý nghĩa và mối quan hệ pháp lý của nguyên tắc tranh tụng trong tố tụng dân sự.
    • Thứ hai: Phân tích, đánh giá thực trạng các quy định pháp luật tố tụng dân sự hiện hành và thực tiễn áp dụng nguyên tắc bảo đảm tranh tụng tại Tòa án.
    • Thứ ba: Phát hiện các điểm bất cập, hạn chế để đề xuất các giải pháp lập pháp và thực thi nhằm hoàn thiện cơ chế bảo đảm tranh tụng.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là những vấn đề lý luận cơ bản, các chủ trương cải cách tư pháp của Đảng, quy định của pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam về nguyên tắc bảo đảm tranh tụng và thực tiễn xét xử tại Tòa án nhân dân những năm gần đây. Về phạm vi, đề tài tập trung vào quyền tranh tụng của đương sự theo quy định của BLTTDS năm 2004 (sửa đổi, bổ sung năm 2011) và BLTTDS năm 2015 ở hai cấp xét xử: sơ thẩm và phúc thẩm (không đi sâu vào thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm). Mốc thời gian nghiên cứu thực tiễn tập trung trong giai đoạn 9 năm kể từ khi BLTTDS năm 2015 có hiệu lực thi hành cho đến thời điểm thực hiện đề tài (năm 2024).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu pháp lý chuyên ngành Luật Tố tụng dân sự, kết hợp giữa nghiên cứu lý luận học thuật, phân tích quy chuẩn lập pháp và khảo cứu thực tiễn xét xử.

Văn bản pháp lý nền tảng và khung lý thuyết tác giả sử dụng gồm:

  • Các văn kiện chỉ đạo của Đảng: Nghị quyết 08-NQ/TW, Nghị quyết 49-NQ/TW của Bộ Chính trị và Nghị quyết số 27-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương khóa XIII.
  • Văn bản quy phạm pháp luật trong nước: Hiến pháp năm 2013 (khoản 5 Điều 103), BLTTDS năm 2004 (sửa đổi, bổ sung năm 2011) và BLTTDS năm 2015 (các Điều 4, 5, 6, 8, 24, 72, 96, 106, 192, 194, 196, 200, 201, 210, 217, 244, 247, 255, 259, 263, 265, 277, 284, 287, 289, 305).
  • Khung pháp lý quốc tế về quyền con người: Tuyên ngôn Toàn thế giới về Nhân quyền năm 1948 (Điều 10), Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị năm 1966 (Điều 14 về quyền được xét xử công bằng - right to a fair trial).
  • Kế thừa các công trình nghiên cứu khoa học trước đó: Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Thu Hà (2002), đề tài NCKH cấp cơ sở của Nguyễn Thị Thu Hà (2011), các bài báo chuyên ngành của Nguyễn Công Bình (2003), Trần Văn Độ (2004), cùng các luận văn thạc sĩ sau năm 2015 của Trịnh Văn Chung (2016), Nguyễn Thị Thu Hương (2017), Phùng Đức Chính (2020), Nguyễn Thanh Tâm (2020).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai gồm ba phương pháp chủ đạo:

  • Phương pháp thống kê và so sánh: Khai thác số liệu công khai từ Báo cáo tóm tắt tổng kết công tác và phương hướng nhiệm vụ trọng tâm của Tòa án nhân dân Tối cao; so sánh lượng án thụ lý với lượng án đã giải quyết giữa các năm, thống kê tỷ lệ bản án bị hủy, sửa nhằm chỉ ra thành tựu và hạn chế trong áp dụng pháp luật.
  • Phương pháp phân tích: Phân tích cấu trúc, bản chất và ý nghĩa từng điều luật trong BLTTDS về các quyền tố tụng cụ thể của đương sự và nghĩa vụ của Tòa án ở từng cấp xét xử.
  • Phương pháp tổng hợp: Khái quát hóa các quy định riêng rẽ thành hệ thống quan điểm toàn diện về mục tiêu bảo vệ quyền, nghĩa vụ tố tụng của đương sự và bảo đảm công lý khách quan.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận về nguyên tắc bảo đảm tranh tụng trong tố tụng dân sự

Tác giả phân tích nguồn gốc thuật ngữ "tranh tụng" gắn với hai truyền thống pháp luật lớn trên thế giới là Thông luật (Common law) và Dân luật (Continental/Civil law). Tại Việt Nam, thuật ngữ được ghi nhận chính thức từ Nghị quyết 08-NQ/TW. Khóa luận tổng hợp ba quan điểm học thuật về tranh tụng và chỉ rõ: quan điểm coi tranh tụng chỉ là "phương pháp giải quyết tranh chấp" thì chưa nêu bật bản chất; quan điểm coi tranh tụng là "việc các bên đưa ra lý lẽ, căn cứ dưới sự giám sát của Tòa án" thì lại giới hạn nội hàm quá hẹp; tác giả đồng thuận với quan điểm toàn diện xác định tranh tụng là một quá trình liên tục diễn ra từ khi thụ lý đơn khởi kiện đến khi Tòa án ban hành phán quyết giải quyết vụ án dân sự.

Khóa luận phân định ranh giới giữa hai cặp khái niệm dễ nhầm lẫn:

  • Tranh tụng và chứng minh: Hoạt động chứng minh có thể diễn ra một chiều giữa đương sự với Tòa án hoặc do chính Tòa án thực hiện; trong khi tranh tụng mang tính đối kháng đa chiều, Tòa án đóng vai trò trung gian điều khiển và ra phán quyết dựa trên kết quả tranh tụng.
  • Tranh tụng và tranh luận: Tranh luận chỉ là một giai đoạn tập trung tại phiên tòa, còn tranh tụng bao trùm toàn bộ các hoạt động tố tụng trước, trong và sau phiên tòa.

Tác giả đúc kết 5 nhóm ý nghĩa cốt lõi của nguyên tắc: (1) Thực hiện dân chủ, công khai, minh bạch; (2) Hiện thực hóa tư tưởng bảo đảm quyền con người, quyền công dân; (3) Tạo tiền đề xây dựng, hoàn thiện hệ thống pháp luật tố tụng; (4) Cung cấp phương thức để đương sự tự bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp; (5) Làm cơ sở vững chắc để bản án, quyết định của Tòa án tuyên đúng đắn, khách quan và hợp pháp.

Về mối liên hệ với các nguyên tắc khác, khóa luận chỉ rõ mối quan hệ hữu cơ với: nguyên tắc quyền yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp (Điều 4 BLTTDS - Tòa án không được từ chối thụ lý vì lý do chưa có điều luật áp dụng); nguyên tắc quyền quyết định và tự định đoạt của đương sự (Điều 5); nguyên tắc cung cấp chứng cứ và chứng minh (Điều 6); nguyên tắc bình đẳng về quyền và nghĩa vụ (Điều 8); và quyền tự bảo vệ hoặc nhờ người khác bảo vệ. Về cơ sở khoa học, nguyên tắc xuất phát từ ba yếu tố: bảo đảm quyền con người theo chuẩn mực quốc tế; bảo đảm bình đẳng, công bằng, dân chủ; và yêu cầu Tòa án ra phán quyết đúng đắn. Nội dung nguyên tắc bao hàm ba trụ cột: quyền được biết và trình bày ý kiến; quyền bình đẳng thực hiện tranh tụng; và trách nhiệm bảo đảm điều kiện thực thi của Tòa án.

Chương 2: Các quy định của pháp luật hiện hành về nguyên tắc bảo đảm tranh tụng trong tố tụng dân sự

Chương 2 đi sâu phân tích hệ thống quy chuẩn kỹ thuật lập pháp trong BLTTDS năm 2015 ở hai cấp xét xử và trách nhiệm của cơ quan tài phán:

  1. Bảo đảm tranh tụng tại Tòa án cấp sơ thẩm:

    • Quyền đưa ra, thay đổi, bổ sung, rút yêu cầu: Mở rộng mục đích khởi kiện tại Điều 4 (bảo vệ quyền con người, quyền công dân, lợi ích công cộng); quy định cụ thể quyền phản tố của bị đơn (Điều 72, Điều 200) và quyền yêu cầu độc lập của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan (Điều 201) với mốc thời gian giới hạn là trước thời điểm mở phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải. Phân tích quyền thay đổi, bổ sung yêu cầu tại Điều 244 (chỉ được chấp nhận nếu không vượt quá phạm vi yêu cầu ban đầu) và chỉ ra khoảng trống pháp lý phát sinh từ sau phiên họp tiếp cận chứng cứ đến trước khi mở phiên tòa. Phân tích cơ chế rút yêu cầu theo Điều 192, Điều 217 và Điều 244.
    • Quyền chấp nhận hoặc phản đối yêu cầu: Trách nhiệm của Thẩm phán phải gửi thông báo thụ lý vụ án trong thời hạn quy định (Điều 196) và bảo đảm quyền tiếp cận, sao chụp hồ sơ vụ án của bị đơn theo Điều 194.
    • Quyền thỏa thuận và hoạt động chứng cứ: Đương sự tự định đoạt thỏa thuận ở mọi giai đoạn; nghĩa vụ đương sự khi nộp chứng cứ phải sao gửi cho các bên còn lại (khoản 5 Điều 96); quyền yêu cầu cơ quan, tổ chức cung cấp chứng cứ (khoản 4 Điều 106).
    • Thủ tục tại phiên tòa sơ thẩm: BLTTDS 2015 đã bãi bỏ nguyên tắc xét xử liên tục, thay bằng quy định tạm ngừng phiên tòa tại Điều 259 (điểm c khoản 1); đổi mới căn bản thứ tự xét hỏi (đương sự và người bảo vệ hỏi trước, sau đó mới đến HĐXX và Kiểm sát viên); bổ sung quy định nghe, xem chứng cứ điện tử tại phiên tòa (Điều 255); quy định Chủ tọa điều hành tranh tụng không được hạn chế thời gian nhưng có quyền cắt ý kiến không liên quan (Điều 247); cơ chế quay lại việc hỏi và tranh luận khi nghị án (Điều 263, Điều 265).
  2. Bảo đảm tranh tụng tại Tòa án cấp phúc thẩm:

    • Quyền kháng cáo và điều chỉnh kháng cáo: Quy định tại Điều 284 thể hiện bước tiến mới: nếu chưa hết thời hạn kháng cáo thì việc thay đổi, bổ sung không bị giới hạn bởi phạm vi kháng cáo ban đầu; khi đã hết hạn kháng cáo hoặc tại phiên tòa, việc thay đổi, bổ sung không được vượt quá phạm vi ban đầu. Phân định thẩm quyền đình chỉ xét xử phúc thẩm khi rút kháng cáo theo Điều 289 giữa Thẩm phán chủ tọa (trước khi có quyết định đưa vụ án ra xét xử) và HĐXX phúc thẩm (sau khi có quyết định đưa vụ án ra xét xử).
    • Quyền thỏa thuận và giao nộp chứng cứ mới: Thỏa thuận tại phúc thẩm được HĐXX công nhận bằng bản án phúc thẩm sửa bản án sơ thẩm. Quy định tại Điều 287 siết chặt điều kiện bổ sung chứng cứ ở cấp phúc thẩm nhằm ngăn ngừa sự thiếu trung thực của đương sự (chỉ chấp nhận khi Tòa sơ thẩm yêu cầu nhưng đương sự có lý do chính đáng không thể nộp, hoặc Tòa sơ thẩm không yêu cầu, hoặc đương sự không thể biết).
    • Thủ tục phiên tòa phúc thẩm: Quy định phân tách rõ trình tự tranh luận đối với trường hợp có kháng cáo và trường hợp có kháng nghị của Viện kiểm sát (Điều 305).
  3. Trách nhiệm của Tòa án trong điều hành tranh tụng: Tòa án giữ vai trò điều hành khách quan, bình đẳng, không thiên vị; phán quyết ban hành phải căn cứ vào kết quả kiểm tra, xem xét công khai chứng cứ và kết quả tranh tụng tại phiên tòa.

Chương 3: Thực tiễn thực hiện nguyên tắc bảo đảm tranh tụng trong tố tụng dân sự Việt Nam và kiến nghị

Tác giả đánh giá thực tiễn qua hai mặt:

  • Những kết quả đạt được: Tòa án các cấp đã tích cực quán triệt tinh thần cải cách tư pháp; các phiên tòa diễn ra dân chủ hơn; HĐXX lắng nghe và tôn trọng ý kiến tranh luận; bản án tuyên dựa trên kết quả tranh tụng tại tòa thay vì dựa thuần túy vào hồ sơ hành chính như trước đây.
  • Hạn chế, bất cập thực tiễn:
    • Khó khăn trong thu thập chứng cứ: Các cơ quan, tổ chức, cá nhân đang quản lý tài liệu thường chậm trễ hoặc từ chối cung cấp chứng cứ cho đương sự nhưng thiếu chế tài xử lý nghiêm minh.
    • Chế tài thời hạn: Chưa có cơ chế xử lý rõ ràng, hiệu quả đối với hành vi cố tình vi phạm thời hạn giao nộp chứng cứ nhằm kéo dài thời gian giải quyết vụ án.
    • Bất cập về kỹ thuật lập pháp: Tồn tại khoảng trống pháp lý về việc giải quyết yêu cầu thay đổi, bổ sung đơn khởi kiện trong khoảng thời gian từ sau phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ đến trước ngày mở phiên tòa.

Về phương hướng khắc phục, khóa luận đưa ra hai nhóm kiến nghị:

  • Hoàn thiện quy định pháp luật: Sửa đổi, bổ sung BLTTDS nhằm hoàn thiện cơ chế chế tài đối với hành vi cản trở việc cung cấp chứng cứ; quy định chi tiết quy trình tiếp nhận, xử lý việc thay đổi, bổ sung yêu cầu của đương sự trước ngày mở phiên tòa; hoàn thiện các quy định về chứng cứ điện tử.
  • Nâng cao hiệu quả tổ chức thực hiện: Nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng điều hành tranh tụng của đội ngũ Thẩm phán; tăng cường trách nhiệm giải thích pháp luật tố tụng cho đương sự; hiện đại hóa trang thiết bị kỹ thuật tại phòng xử án phục vụ công tác trình chiếu, kiểm tra chứng cứ âm thanh, hình ảnh.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận làm rõ các điểm cải tiến cốt lõi của BLTTDS năm 2015 so với BLTTDS năm 2004 trong việc thể chế hóa nguyên tắc tranh tụng:

Tiêu chí so sánh Quy định tại BLTTDS năm 2004 (sửa đổi 2011) Quy định tại BLTTDS năm 2015
Vị trí nguyên tắc Chưa được quy định thành nguyên tắc độc lập trong các chương đầu. Được ghi nhận thành nguyên tắc cơ bản độc lập tại Điều 24.
Thứ tự xét hỏi tại phiên tòa HĐXX tiến hành hỏi trước, sau đó mới đến đương sự và người bảo vệ. Đương sự, người bảo vệ quyền lợi hỏi trước; HĐXX và Kiểm sát viên hỏi sau.
Tính liên tục của phiên tòa Áp dụng nguyên tắc xét xử liên tục, hạn chế việc tạm ngừng. Bãi bỏ nguyên tắc xét xử liên tục, quy định cụ thể việc tạm ngừng phiên tòa (Điều 259).
Điều hành tranh tụng Chủ tọa phiên tòa có quyền hạn chế thời gian tranh luận của đương sự. Chủ tọa không được hạn chế thời gian tranh luận, chỉ được ngắt ý kiến không liên quan (Điều 247).
Thay đổi, bổ sung kháng cáo Bị giới hạn chặt chẽ trong phạm vi kháng cáo ban đầu. Nếu còn trong hạn kháng cáo, được quyền thay đổi/bổ sung vượt phạm vi ban đầu (Điều 284).
Tiếp cận tài liệu, chứng cứ Chưa có cơ chế buộc đương sự phải gửi trực tiếp chứng cứ cho nhau. Bắt buộc đương sự khi nộp tài liệu, chứng cứ phải sao gửi cho các đương sự khác (Điều 96).

Về mặt khoa học, công trình đã kế thừa có chọn lọc các lý luận trước đó để hoàn thiện định nghĩa tranh tụng trong tố tụng dân sự theo hướng tiếp cận toàn diện xuyên suốt vụ án; phân tích hệ thống 9 năm thực thi BLTTDS 2015; và cung cấp các kiến nghị lập pháp có cơ sở thực chứng từ thực tiễn xét xử của Tòa án nhân dân.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ tập trung nghiên cứu quyền tranh tụng của đương sự tại Tòa án cấp sơ thẩm và cấp phúc thẩm, chưa mở rộng nghiên cứu thủ tục tranh tụng trong giai đoạn giám đốc thẩm và tái thẩm (vấn đề này tác giả chủ động định vị sẽ dành cho các công trình nghiên cứu riêng biệt khác). Ngoài ra, nghiên cứu tập trung sâu vào quyền và nghĩa vụ của đương sự, chưa phân tích toàn diện vai trò và vị trí của Viện kiểm sát nhân dân trong hoạt động tranh tụng tại phiên tòa dân sự. Các công trình tiếp theo có thể mở rộng nghiên cứu cơ chế tranh tụng ở các thủ tục xét lại bản án có hiệu lực pháp luật và đánh giá tác động của công nghệ số hóa trong hoạt động tranh tụng điện tử.

Giá trị tham khảo

Nội dung khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng dân sự trong việc tiếp cận lý thuyết lập pháp và thực tiễn xét xử. Các phân tích chi tiết tại Chương 2 (về điều kiện bổ sung chứng cứ tại cấp phúc thẩm theo Điều 287, các trường hợp rút và phản tố theo Điều 200, Điều 217) có giá trị nghiệp vụ thiết thực cho luật sư trong quá trình xây dựng chiến lược tranh tụng, cũng như hỗ trợ Thẩm phán, Thư ký Tòa án trong công tác điều hành phiên tòa dân sự đúng quy chuẩn pháp luật.

Câu hỏi thường gặp

  1. Khái niệm tranh tụng trong tố tụng dân sự được tác giả xác định như thế nào để phân biệt với hoạt động chứng minh và tranh luận?
    Tác giả xác định tranh tụng là một quá trình liên tục diễn ra từ khi nguyên đơn nộp đơn khởi kiện đến khi Tòa án ra phán quyết giải quyết vụ án. Tranh tụng khác với chứng minh ở chỗ: chứng minh có thể diễn ra một chiều giữa một bên đương sự với Tòa án; còn tranh tụng mang tính chất đối kháng trực tiếp, đa chiều giữa các bên dưới sự điều hành của Tòa án. Tranh tụng khác với tranh luận ở chỗ: tranh luận chỉ là một khâu trong phiên tòa, còn tranh tụng bao trùm toàn bộ các giai đoạn chuẩn bị xét xử và xét xử.

  2. Theo BLTTDS năm 2015, quyền thay đổi, bổ sung kháng cáo của đương sự ở cấp phúc thẩm bị ràng buộc bởi những giới hạn nào?
    Căn cứ khoản 1 và khoản 2 Điều 284, việc thay đổi, bổ sung kháng cáo được chia thành hai mốc thời gian: (1) Nếu chưa hết thời hạn kháng cáo, đương sự có quyền thay đổi, bổ sung mà không bị giới hạn bởi phạm vi kháng cáo ban đầu (nhưng phải nằm trong phạm vi bản án sơ thẩm); (2) Nếu đã hết thời hạn kháng cáo hoặc tại phiên tòa phúc thẩm, việc thay đổi, bổ sung không được vượt quá phạm vi kháng cáo ban đầu.

  3. Đương sự muốn bổ sung tài liệu, chứng cứ mới tại Tòa án cấp phúc thẩm thì phải đáp ứng những điều kiện nào?
    Theo Điều 287 BLTTDS năm 2015, việc bổ sung tài liệu, chứng cứ ở cấp phúc thẩm chỉ được chấp nhận nếu thỏa mãn một trong hai điều kiện: (1) Tài liệu, chứng cứ mà Tòa án cấp sơ thẩm đã yêu cầu nhưng đương sự không thể giao nộp vì có lý do chính đáng; (2) Tài liệu, chứng cứ mà Tòa án cấp sơ thẩm không yêu cầu giao nộp hoặc đương sự không thể biết được trong quá trình giải quyết vụ án theo thủ tục sơ thẩm.

  4. Phiên tòa sơ thẩm theo BLTTDS năm 2015 có những đổi mới kỹ thuật tố tụng nào để hiện thực hóa nguyên tắc tranh tụng?
    Thủ tục phiên tòa sơ thẩm có các đổi mới căn bản: đổi thứ tự xét hỏi (đương sự và người bảo vệ hỏi trước HĐXX và Kiểm sát viên); bãi bỏ nguyên tắc xét xử liên tục và bổ sung căn cứ tạm ngừng phiên tòa (Điều 259); cho phép trình chiếu, nghe tài liệu chứng cứ ghi âm, ghi hình tại phiên tòa (Điều 255); quy định Chủ tọa không được hạn chế thời gian tranh luận của đương sự (Điều 247); và quy định HĐXX có thể quay trở lại việc hỏi, tranh luận ngay trong giai đoạn nghị án (Điều 263, Điều 265).

  5. Những vướng mắc thực tiễn lớn nhất được tác giả chỉ ra trong quá trình thực hiện nguyên tắc bảo đảm tranh tụng là gì?
    Khóa luận chỉ ra hai vướng mắc thực tiễn điển hình: một là việc cơ quan, tổ chức chậm trễ hoặc thiếu hợp tác trong việc cung cấp chứng cứ theo yêu cầu của đương sự nhưng pháp luật chưa có chế tài xử lý đủ mạnh; hai là việc đương sự lợi dụng việc nộp bổ sung chứng cứ sát ngày mở phiên tòa hoặc vi phạm thời hạn cung cấp chứng cứ nhằm kéo dài quá trình giải quyết mà chưa bị chế tài nghiêm minh.

Kết luận

Khóa luận "Nguyên tắc bảo đảm tranh tụng trong tố tụng dân sự Việt Nam" của tác giả Lương Thanh Giang là một công trình nghiên cứu chuyên khảo có hệ thống, làm sáng tỏ các giá trị lý luận và chuẩn mực lập pháp về tranh tụng theo BLTTDS năm 2015. Tác giả đã phân tích toàn diện cơ chế bảo đảm quyền tranh tụng của đương sự ở cả hai cấp sơ thẩm, phúc thẩm, đồng thời nhận diện chính xác các bất cập từ thực tiễn xét xử tại Tòa án nhân dân. Các giải pháp hoàn thiện lập pháp và nâng cao năng lực thực thi được đề xuất có cơ sở khoa học rõ ràng, phục vụ trực tiếp cho mục tiêu cải cách tư pháp và bảo vệ công lý trong Nhà nước pháp quyền.