Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Du lịch được xác định là một ngành kinh tế mũi nhọn – "ngành công nghiệp không khói" nhận được sự chú trọng đầu tư và định hướng phát triển chi tiết tại Việt Nam. Theo số liệu thống kê của Tổng cục Du lịch được tác giả trích dẫn, tính đến tháng 2/2023, lượng khách quốc tế đến Việt Nam đạt 933 nghìn lượt (tăng 7,1% so với tháng trước; tổng 2 tháng đầu năm 2023 đạt 1,8 triệu lượt, gấp 36,6 lần so với cùng kỳ năm 2022). Khách du lịch nội địa tháng 2/2023 đạt 7 triệu lượt (trong đó 4,6 triệu lượt khách có lưu trú; tổng 2 tháng đầu năm đạt 20 triệu lượt), mang lại tổng thu ước tính 85,6 nghìn tỷ đồng.

Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú với đường bờ biển dài, hàng trăm bãi tắm đẹp (như Vũng Tàu, Trà Cổ, Nha Trang, Mũi Né, Cửa Lò) cùng 183 khu rừng đặc dụng do Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn quản lý (tiêu biểu như Cúc Phương, Ba Vì, Phong Nha – Kẻ Bàng) và 8 di sản thế giới được UNESCO công nhận (Quần thể di tích Cố đô Huế, Vịnh Hạ Long, Khu di tích Thánh địa Mỹ Sơn, Đô thị cổ Hội An, Vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng, Hoàng thành Thăng Long, Thành nhà Hồ, Quần thể danh thắng Tràng An). Đây là nền tảng tự nhiên thuận lợi để phát triển du lịch sinh thái (DLST).

Song song đó, thế hệ Gen Z (sinh từ giữa thập niên 1990 đến đầu những năm 2000) đang trở thành nhóm khách hàng tiềm năng cốt lõi. Nhóm du khách này có xu hướng ưa chuộng du lịch bền vững, hưởng ứng lối sống xanh, lựa chọn điểm đến thân thiện với môi trường, ưa thích tìm hiểu văn hóa ẩm thực và chia sẻ trải nghiệm trên không gian số. Xuất phát từ thực tế này, tác giả Trần Thảo Vân đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm xác định các nhân tố chi phối ý định tham gia DLST của Gen Z.

  • Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu những nhân tố ảnh hưởng đến ý định tham gia du lịch sinh thái của thế hệ Gen Z, từ đó đưa ra các kiến nghị và giải pháp nhằm thu hút và giữ chân khách tại các khu du lịch sinh thái.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về du lịch sinh thái và hành vi người tiêu dùng.
    2. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến ý định tham gia du lịch sinh thái của Gen Z.
    3. Đề xuất một số giải pháp xây dựng điểm đến thu hút khách du lịch, hỗ trợ các doanh nghiệp lữ hành xây dựng chiến lược marketing, thiết kế tour du lịch đáp ứng nhu cầu thị trường.
  • Câu hỏi nghiên cứu: Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến ý định tham gia du lịch sinh thái của thế hệ Gen Z trên địa bàn thành phố Hà Nội được biểu hiện như thế nào?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến ý định tham gia DLST của Gen Z trên địa bàn Hà Nội.
    • Phạm vi nội dung: Ý định hành vi du lịch sinh thái và các biến số tâm lý, xã hội, nhận thức liên quan.
    • Phạm vi địa bàn: Thành phố Hà Nội (khảo sát người thuộc độ tuổi từ 11 đến 26 tuổi đang sinh sống và học tập tại Hà Nội).
    • Phạm vi thời gian: Thu thập và khảo sát dữ liệu thực tế trong tháng 4/2023 (từ ngày 19/04/2023 đến ngày 27/04/2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu định lượng kết hợp tổng quan lý luận, sử dụng dữ liệu sơ cấp thu thập qua bảng hỏi trực tuyến.

Khung lý thuyết và mô hình nền tảng

Tác giả kế thừa và tích hợp các nền tảng lý thuyết quản trị và hành vi tiêu dùng:

  1. Mô hình hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler (2007, 2009): Hệ thống hóa 4 nhóm yếu tố chi phối hành vi mua gồm văn hóa, xã hội (gia đình, nhóm tham khảo, địa vị), cá nhân (tuổi tác, kinh tế, nghề nghiệp, phong cách sống) và tâm lý (nhận thức, động cơ, niềm tin, thái độ).
  2. Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975, 1980): Xác định ý định hành vi được dẫn dắt bởi thái độ đối với hành vi và chuẩn chủ quan.
  3. Thuyết hành vi hoạch định (TPB - Ajzen, 1991): Bổ sung biến số kiểm soát nhận thức hành vi (Perceived Behavioral Control) bên cạnh thái độ và chuẩn chủ quan.
  4. Mô hình nghiên cứu ý định hành vi DLST của Polwattage K. Perera (2011, Luận án Tiến sĩ tại Đại học Bang Louisiana): Mô hình chỉ ra rằng kiến thức (vai trò), thái độ, ảnh hưởng xã hội và kiểm soát nhận thức hành vi tác động đến ý định hành vi DLST thông qua biến trung gian là sự hài lòng.
  5. Lý thuyết đặc trưng tiêu dùng của Gen Z (Stacy Wood, 2013; Sarah Sladek & Alyx Grabinger, 2014): Xác lập 4 đặc trưng tiêu dùng của Gen Z gồm: (1) Tập trung vào đổi mới, (2) Nhấn mạnh vào sự tiện lợi, (3) Mong muốn tiềm ẩn về sự an toàn, và (4) Xu hướng theo đuổi chủ nghĩa thoát ly thực tế.
  6. Khung pháp lý và định nghĩa DLST: Luật Du lịch năm 2005; Quy chế quản lý các hoạt động du lịch sinh thái tại các Vườn quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên (Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, 2007); định nghĩa của Hiệp hội DLST Hoa Kỳ (1998), TIES, WTO & UNEP (2002).

Mô hình nghiên cứu đề xuất và các giả thuyết

Mô hình đề xuất gồm 8 nhóm biến số với 8 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_8$):

Mã giả thuyết Nội dung giả thuyết nghiên cứu Chiều hướng tác động
$H_1$ Hình ảnh điểm đến ảnh hưởng tích cực tới Thái độ đối với DLST Tác động dương (+)
$H_2$ Chất lượng điểm đến ảnh hưởng tích cực tới Thái độ đối với DLST Tác động dương (+)
$H_3$ Nhận thức về vai trò của DLST ảnh hưởng tích cực tới Thái độ Tác động dương (+)
$H_4$ Ảnh hưởng xã hội tác động tích cực tới Sự hài lòng Tác động dương (+)
$H_5$ Thái độ đối với DLST tác động tích cực tới Sự hài lòng Tác động dương (+)
$H_6$ Kiểm soát nhận thức hành vi tác động tích cực tới Sự hài lòng Tác động dương (+)
$H_7$ Kiểm soát nhận thức hành vi tác động tích cực tới Ý định hành vi Tác động dương (+)
$H_8$ Sự hài lòng tác động tích cực tới Ý định hành vi tham gia DLST Tác động dương (+)

Phương pháp thu thập và xử lý số liệu

  • Thiết kế công cụ đo lường: Phiếu khảo sát sử dụng thang đo Likert 5 mức độ, gồm 2 phần: Thông tin nhân khẩu học (giới tính, thu nhập, kinh nghiệm tham gia DLST) và 8 nhóm thang đo với 37 biến quan sát ban đầu.
  • Chọn mẫu và quy mô mẫu: Áp dụng nguyên tắc chọn mẫu của Hair et al. (yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát). Dữ liệu thu về đạt 226 mẫu hợp lệ, không có câu hỏi chặn, toàn bộ 226 quan sát được đưa vào phân tích.
  • Phương pháp phân tích: Dữ liệu được mã hóa trên Excel và xử lý bằng phần mềm Stata phiên bản 16.0. Các bước phân tích bao gồm: Thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO & Bartlett, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (VIF) và phân tích hồi quy tuyến tính / mô hình phương trình cấu trúc (PLS-SEM / SEM).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về du lịch sinh thái và các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định tham gia du lịch sinh thái

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm học thuật và lược khảo các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước:

  • Tổng quan nghiên cứu: Lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm về phát triển DLST tại Việt Nam (Nguyễn Trọng Nhân & Lê Thông, 2011 tại Tràm Chim; Phạm Thị Phượng & Ngô Thúy Lân, 2017; Nguyễn Thị Thúy Hạnh, 2017 về kinh nghiệm Nhật Bản; Lê Văn Hoài, 2017; Trần Chí Thiện, 2018 về du lịch cộng đồng; Hà Nam Khánh Giao & Đinh Kiệm, 2021 phân tích SWOT vùng cực Nam Trung Bộ). Các nghiên cứu về quyết định lựa chọn DLST gồm: Nguyễn Thị Kim Liên (2015) tại Hội An; Xuan Lin & Delin Huang (2020) áp dụng TPB tại Vườn quốc gia Shennongjia (Trung Quốc); Chun-nan Chang và cộng sự (2022) sử dụng mô hình UTAUT nghiên cứu du lịch sinh thái biển trong bối cảnh COVID-19.
  • Khái quát về DLST và các hình thức tại Việt Nam: Phân tích 5 hình thức DLST phổ biến: (1) Dã ngoại, tham quan, giải trí, nghỉ ngơi, dưỡng bệnh; (2) Tìm hiểu, nghiên cứu chuyên đề sinh thái, lịch sử, khảo cổ, văn hóa; (3) Du lịch hội nghị, hội thảo; (4) Du lịch về thăm chiến trường xưa; (5) Du lịch sinh thái rạn san hô (Côn Đảo, Cát Bà, Phú Quốc).
  • Đặc điểm tiêu dùng của Gen Z: Phân tích chi tiết 4 xu hướng hành vi của Gen Z (Đổi mới, Tiện lợi, An toàn, Thoát ly thực tế).
  • Mô hình và thang đo dự kiến: Thiết lập hệ thống 8 nhóm thang đo gồm: Vai trò (Role), Hình ảnh (Image), Chất lượng (Quality), Thái độ (Attitude), Ảnh hưởng xã hội (Social), Kiểm soát nhận thức hành vi (Act), Hài lòng (Satisfied), và Ý định (Intend).

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày quy trình kỹ thuật xây dựng và kiểm định mô hình:

  • Thiết kế điều tra: Xây dựng bảng hỏi chi tiết và mã hóa hệ thống biến quan sát.
  • Mã hóa thang đo chính thức:
Nhóm nhân tố Ký hiệu mã hóa biến quan sát Nội dung đo lường chính
Vai trò của DLST Role1 – Role5 Bảo vệ thiên nhiên, phát triển địa phương, nhận thức môi trường/văn hóa, tạo nguồn thu, trải nghiệm sống tích cực.
Hình ảnh điểm đến Image1 – Image5 Động thực vật phong phú, thiên nhiên hoang sơ kì bí, môi trường trong lành, không gian thoáng mát, tính thuận tiện/dễ tiếp cận.
Chất lượng dịch vụ Quality1 – Quality6 Thái độ người dân, đặc sản vùng miền, cảm giác an toàn, khu nghỉ dưỡng, hoạt động giải trí gắn với thiên nhiên, độ hài lòng chất lượng chung.
Ảnh hưởng xã hội Social1 – Social4 Ý kiến từ gia đình, đồng nghiệp, bạn bè, người quan trọng đi cùng.
Kiểm soát nhận thức hành vi Act1 – Act5 Phù hợp túi tiền, quỹ thời gian, giảm căng thẳng mệt mỏi, tìm kiếm thông tin trước chuyến đi, lập kế hoạch chi tiết.
Thái độ đối với DLST Attitude1 – Attitude4 Đánh giá về sự thân thiện môi trường, trải nghiệm khám phá thú vị, cơ hội học hỏi, mức giá cả hợp lý.
Sự hài lòng Satisfied1 – Satisfied3 Cảm giác hài lòng dự kiến, đáp ứng mong đợi, chuyến đi thú vị.
Ý định hành vi Intend1 – Intend4 Mong muốn tham gia, sẵn sàng đi trong vòng 1 năm tới, giới thiệu cho người thân/bạn bè, ý định quay trở lại.
  • Thu thập và làm sạch: Khảo sát trực tiếp mẫu người học và thanh niên tại Hà Nội (từ 11 đến 26 tuổi), sàng lọc dữ liệu thô, thu được 226 mẫu đạt chuẩn đưa vào Stata 16.0.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 3 tổng hợp kết quả phân tích định lượng trên mẫu 226 quan sát:

  • Thống kê mô tả mẫu: Mô tả cơ cấu mẫu khảo sát theo giới tính, mức thu nhập cá nhân và tiền sử đã từng tham gia DLST của các cá nhân thuộc thế hệ Gen Z.
  • Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha:
    • Đánh giá hệ số tin cậy cho từng nhóm biến quan sát (Role, Image, Quality, Social, Act, Attitude, Satisfied, Intend).
    • Quá trình kiểm định phát hiện biến Quality2 (đặc sản vùng miền) không đạt độ tương quan biến - tổng, dẫn đến việc loại bỏ biến quan sát này (Bảng 3.11 trong khóa luận) để tối ưu hóa thang đo Chất lượng.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA):
    • Kiểm định KMO và Bartlett đối với các biến độc lập tác động lên Thái độ, Sự hài lòng và Ý định hành vi đều thỏa mãn điều kiện phân tích ($KMO > 0.5$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê $p < 0.05$).
    • Trích xuất các nhân tố đại diện và kiểm tra ma trận xoay nhân tố.
  • Kiểm định đa cộng tuyến và hồi quy mô hình:
    • Kiểm tra hệ số phóng đại phương sai (VIF) cho thấy không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
    • Phân tích hồi quy xác định các mối quan hệ tác động trực tiếp và gián tiếp: Nhận thức vai trò, hình ảnh và chất lượng điểm đến tác động tích cực đến Thái độ; Thái độ, ảnh hưởng xã hội và kiểm soát nhận thức tác động tích cực đến Sự hài lòng; Sự hài lòng và kiểm soát nhận thức hành vi tác động trực tiếp thúc đẩy Ý định tham gia DLST của Gen Z.

Chương 4: Thảo luận kết quả nghiên cứu và đề xuất giải pháp cho doanh nghiệp và địa phương thu hút thế hệ Gen Z tham gia du lịch sinh thái

Chương 4 diễn giải ý nghĩa thực tiễn của kết quả thống kê và đề xuất 2 nhóm giải pháp:

  • Nhóm giải pháp cho chính quyền địa phương: Quản lý quy hoạch tài nguyên sinh thái, đầu tư hạ tầng giao thông kết nối, giữ gìn môi trường tự nhiên hoang sơ, hỗ trợ cộng đồng bản địa làm du lịch có trách nhiệm và xây dựng thương hiệu điểm đến xanh.
  • Nhóm giải pháp cho doanh nghiệp lữ hành: Tích hợp công nghệ số và kênh mạng xã hội trong truyền thông quảng bá; thiết kế các gói tour linh hoạt, cá nhân hóa, tối ưu chi phí phù hợp ngân sách Gen Z; đa dạng hóa các hoạt động trải nghiệm thực tế gắn với bảo vệ môi trường.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  1. Xác thực hệ thống thang đo: Khóa luận kiểm định bộ thang đo gồm 8 nhân tố đo lường hành vi DLST của Gen Z tại Hà Nội. Quá trình kiểm định độ tin cậy đã tinh chỉnh thang đo chất lượng bằng cách loại bỏ biến không phù hợp (Quality2), đảm bảo độ hội tụ và độ tin cậy thống kê.
  2. Làm rõ cơ chế tác động đa tầng:
    • Tầng tiền đề: Hình ảnh điểm đến (Image), Chất lượng chuyến đi (Quality) và Nhận thức về vai trò của DLST (Role) là các nhân tố tạo dựng Thái độ (Attitude) tích cực.
    • Tầng trung gian: Thái độ (Attitude), Ảnh hưởng xã hội (Social) và Kiểm soát nhận thức hành vi (Act) đóng vai trò giải thích Sự hài lòng (Satisfied) kỳ vọng của du khách trẻ.
    • Tầng kết quả: Ý định tham gia DLST (Intend) chịu sự chi phối trực tiếp mạnh mẽ từ Sự hài lòng (Satisfied) và Kiểm soát nhận thức hành vi (Act).

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận bổ sung khoảng trống nghiên cứu bằng cách kết hợp khung lý thuyết TRA, TPB và mô hình của Polwattage K. Perera (2011) để giải thích hành vi du lịch của thế hệ Gen Z – một đối tượng tiêu dùng đặc thù gắn liền với công nghệ số và xu hướng sống xanh nhưng chưa được nghiên cứu toàn diện tại Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm cho các nhà quản lý điểm đến tại các khu bảo tồn, vườn quốc gia và các công ty lữ hành nhằm xây dựng thông điệp marketing, nâng cao chất lượng dịch vụ và cấu trúc giá tour phù hợp với đặc điểm tâm lý của Gen Z.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi không gian và quy mô mẫu: Khảo sát chỉ được thực hiện trên cỡ mẫu $N = 226$ cá nhân thuộc thế hệ Gen Z đang sinh sống, học tập tại khu vực thành phố Hà Nội. Do đó, tính đại diện cho toàn bộ thế hệ Gen Z trên phạm vi toàn quốc còn hạn chế.
  • Hạn chế về thời gian khảo sát: Dữ liệu được thu thập trong một giai đoạn ngắn (tháng 4/2023), chưa đo lường được sự biến động hành vi theo mùa du lịch hoặc sự thay đổi tâm lý theo chu kỳ kinh tế.
  • Hướng mở rộng nghiên cứu: Các công trình tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu khảo sát tại nhiều tỉnh/thành phố khác nhau, so sánh sự khác biệt hành vi giữa các nhóm nhân khẩu học (học sinh, sinh viên, người mới đi làm) hoặc tích hợp thêm các yếu tố về công nghệ số (truyền thông mạng xã hội, ứng dụng đặt phòng trực tuyến).

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Kinh tế, Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành, Kinh tế Phát triển, Marketing: Cung cấp tài liệu mẫu về cấu trúc một khóa luận định lượng hoàn chỉnh, từ tổng quan tài liệu, thiết kế khung lý thuyết đến phân tích dữ liệu khảo sát.
  • Người thực hiện nghiên cứu ứng dụng mô hình TPB/TRA: Tham khảo hệ thống bảng hỏi chi tiết, quy trình mã hóa biến số và phương pháp xử lý kiểm định Cronbach’s Alpha, EFA, hồi quy trên phần mềm Stata 16.0.
  • Doanh nghiệp lữ hành và nhà quản trị điểm đến sinh thái: Tham khảo các nhóm nhân tố tác động then chốt để xây dựng sản phẩm tour du lịch sinh thái nhắm đúng vào phân khúc khách hàng trẻ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và được thu thập trong khoảng thời gian nào?

Khóa luận thu thập và xử lý bộ dữ liệu gồm 226 mẫu hợp lệ từ đối tượng Gen Z (11 đến 26 tuổi) tại thành phố Hà Nội, thông qua khảo sát trực tuyến diễn ra từ ngày 19/04/2023 đến ngày 27/04/2023.

2. Mô hình nghiên cứu của đề tài được xây dựng dựa trên các lý thuyết nền tảng nào?

Mô hình nghiên cứu kết hợp giữa Thuyết hành động hợp lý (TRA của Fishbein & Ajzen, 1980), Thuyết hành vi hoạch định (TPB của Ajzen, 1991), mô hình ý định hành vi DLST của Polwattage K. Perera (2011) và lý thuyết về 4 đặc tính tiêu dùng của Gen Z theo Stacy Wood (2013).

3. Tác giả sử dụng phần mềm nào để xử lý số liệu định lượng?

Toàn bộ số liệu khảo sát được mã hóa, làm sạch qua Microsoft Excel và đưa vào phân tích thống kê mô tả, kiểm định Cronbach’s Alpha, EFA, hồi quy trên phần mềm Stata phiên bản 16.0.

4. Biến quan sát nào đã bị loại bỏ trong quá trình kiểm định thang đo?

Trong quá trình kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha tại Chương 3, biến quan sát Quality2 ("Địa điểm DLST có đặc sản vùng miền") thuộc nhóm nhân tố Chất lượng điểm đến đã bị loại bỏ để đảm bảo độ tin cậy thang đo trước khi phân tích EFA.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thảo Vân đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về du lịch sinh thái và hành vi người tiêu dùng trẻ thuộc thế hệ Gen Z. Thông qua phương pháp nghiên cứu định lượng với 226 mẫu khảo sát tại Hà Nội trên phần mềm Stata 16.0, đề tài đã kiểm định thành công mô hình cấu trúc 8 nhân tố, chứng minh tác động của hình ảnh, vai trò, chất lượng, thái độ, ảnh hưởng xã hội và kiểm soát nhận thức đến sự hài lòng và ý định tham gia DLST. Các giải pháp được đề xuất tại Chương 4 mang giá trị thực tiễn cao cho công tác quản lý điểm đến của địa phương và chiến lược phát triển sản phẩm của các doanh nghiệp lữ hành.