Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Dự án nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ống hút tinh bột xanh của các cơ sở kinh doanh tại TP.HCM thúc đẩy kinh tế cộng đồng Sadec Đồng Tháp" được thực hiện bởi nhóm tác giả Phan Thị Thu Trà, Lê Cẩm Tú, Võ Thị Ngọc Hiền, Ngô Minh Đức thuộc Khoa Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM, dưới sự hướng dẫn của TS. Bùi Huy Khôi (năm 2024).
Đề tài xuất phát từ thực trạng ô nhiễm rác thải nhựa đang là thách thức môi trường cấp bách tại Việt Nam. Theo thống kê của Bộ Tài nguyên và Môi trường được nhóm tác giả trích dẫn, Việt Nam nằm trong nhóm 20 quốc gia phát sinh lượng rác thải lớn nhất thế giới và đứng thứ tư về lượng rác thải xả ra biển, với tổng khối lượng rác thải phát sinh hàng năm ước đạt 3,27 triệu tấn. Đánh giá của Viện Nghiên cứu Biển và Hải đảo cho thấy rác thải nhựa chiếm từ 50% đến 80% tổng lượng rác thải biển tại Việt Nam. Trong khi đó, xu hướng tiêu dùng xanh đang có sự chuyển biến tích cực: dữ liệu khảo sát của Nielsen ghi nhận 86% người tiêu dùng Việt Nam sẵn sàng chi trả mức giá cao hơn cho các sản phẩm từ thương hiệu có cam kết bảo vệ môi trường, và 62% người tiêu dùng bị ảnh hưởng quyết định mua sắm bởi cam kết này. Số liệu từ Hiệp hội Doanh nghiệp Xanh Việt Nam (VBCWE) năm 2023 cũng chỉ ra doanh số tiêu thụ của ngành công nghiệp ống hút gạo tại Việt Nam đã tăng trưởng từ 15% đến 20% so với năm trước.
Dù nhu cầu tiềm năng tăng cao, việc đưa các sản phẩm thay thế như ống hút tinh bột xanh vào tiêu dùng thực tế tại các điểm kinh doanh đồ uống, nhà hàng vẫn gặp nhiều trở ngại về thị trường và nhận thức. Đồng thời, làng nghề truyền thống sản xuất bột tại Sa Đéc (tỉnh Đồng Tháp) cần giải pháp mở rộng kênh phân phối đến các thị trường tiêu thụ trọng điểm như Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM) để ổn định đầu ra, tạo việc làm và gia tăng giá trị kinh tế cộng đồng.
Mục tiêu tổng quát của đề tài là xác định và đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ống hút tinh bột xanh của các cơ sở kinh doanh tại TP.HCM, từ đó đề xuất giải pháp thúc đẩy nền kinh tế cộng đồng tại Sa Đéc, Đồng Tháp. Các mục tiêu cụ thể được xác định gồm:
- Xác định được các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ống hút tinh bột xanh của các cơ sở kinh doanh tại TP.HCM.
- Kiểm định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ống hút tinh bột xanh của các cơ sở kinh doanh tại TP.HCM.
- Đề xuất các hàm ý nhằm nâng cao chất lượng và hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp sản xuất ống hút tinh bột xanh tại Sa Đéc, Đồng Tháp, qua đó phát triển thị trường tiêu dùng tại các cơ sở kinh doanh ở TP.HCM.
- Phân tích mô hình kinh doanh (Business Model Canvas) cho dự án kinh doanh ống hút tinh bột xanh trên sàn thương mại điện tử thực tế.
Tương ứng với các mục tiêu trên, tác giả đặt ra 4 câu hỏi nghiên cứu:
- Các yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định sử dụng ống hút tinh bột xanh của các cơ sở kinh doanh tại TP.HCM?
- Kiểm định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ống hút tinh bột xanh của các cơ sở kinh doanh tại TP.HCM như thế nào?
- Các hàm ý nào để nâng cao chất lượng và hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp sản xuất ống hút tinh bột xanh tại Sa Đéc, Đồng Tháp, qua đó phát triển thị trường tiêu dùng của các cơ sở kinh doanh tại TP.HCM?
- Mô hình Business Model Canvas cho dự án kinh doanh ống hút tinh bột xanh trên sàn thương mại điện tử thực tế được phân tích như thế nào?
Đối tượng phân tích của khóa luận là các yếu tố tác động đến ý định sử dụng ống hút tinh bột xanh; đối tượng khảo sát là các cơ sở kinh doanh đồ uống, nhà hàng và doanh nghiệp đang hoạt động trên địa bàn TP.HCM có quan tâm đến sản phẩm thân thiện với môi trường. Phạm vi không gian giới hạn tại các cơ sở kinh doanh đồ uống trên địa bàn TP.HCM; phạm vi thời gian nghiên cứu thực hiện từ ngày 01/01/2024 đến ngày 05/05/2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết hành vi kết hợp lý luận về phát triển bền vững và tiếp thị xanh:
- Lý thuyết hành vi hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein và Ajzen (1967, 1975, 1980): Giải thích cơ chế hình thành ý định hành vi dựa trên niềm tin, thái độ đối với hành vi và chuẩn chủ quan.
- Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991): Bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi nhằm giải thích rõ hơn sự chuyển biến từ nhận thức, chuẩn mực xã hội sang ý định hành động cụ thể.
- Khái niệm tiêu dùng xanh và sản phẩm xanh: Tiếp cận theo định nghĩa của Nimse và cộng sự (2007), Shamdasani và cộng sự (1993), Biswas và Roy (2015), xác định sản phẩm xanh là sản phẩm sử dụng vật liệu tái tạo, tiết kiệm năng lượng, không độc hại và có khả năng phân hủy sinh học tự nhiên.
- Quan điểm về môi trường và phát triển bền vững: Dựa trên báo cáo "Tương lai chung của chúng ta" của Hội đồng Thế giới về Môi trường và Phát triển (WCED, 1987), Chương trình nghị sự 21 tại Hội nghị Rio 1992, cùng định hướng phát triển bền vững của Việt Nam theo Quyết định số 154/2004/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.
| STT |
Đề tài nghiên cứu |
Năm |
Tác giả |
Phạm vi nghiên cứu |
Các biến / Thang đo chính |
| 1 |
Các yếu tố tác động đến ý định mua sản phẩm xanh của người tiêu dùng tại TP.HCM: vai trò trung gian của thái độ đối với sản phẩm xanh |
2023 |
Nguyễn Thị Bích Ngọc và Lê Nguyên |
TP.HCM |
Kiến thức về sản phẩm xanh, Định hướng sản phẩm xanh, Ảnh hưởng xã hội, Thái độ đối với sản phẩm xanh, Ý định mua sản phẩm xanh |
| 2 |
Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua và hành vi mua sản phẩm xanh của người tiêu dùng tại thành phố Long Xuyên |
2022 |
Huỳnh Thị Lệ Thu, Dương Tú Hảo và Hà Nam Khánh Giao |
TP. Long Xuyên |
Thái độ hướng đến tiêu dùng xanh, Chuẩn chủ quan, Nhận thức kiểm soát hành vi, Sẵn sàng chi trả, Thói quen xanh, Ý định mua, Hành vi mua |
| 3 |
Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định tiêu dùng xanh của người dân tại thành phố Trà Vinh |
2019 |
Hồ Mỹ Dung, Nguyễn Thanh Hùng, Nguyễn Thị Phương Uyên, Nguyễn Phi Phụng |
TP. Trà Vinh |
Nhận thức môi trường, Nhận thức sức khỏe, Kiến thức, Niềm tin, Hiệu quả tiêu dùng xanh, Giá cả, Nhãn sinh thái, Truyền thông đại chúng, Ý định tiêu dùng |
| 4 |
Predicting Consumer Green Product Purchase Attitudes and Behavioral Intention During COVID-19 Pandemic |
2022 |
Chen, Rahman, Rana, Gazi, Rahaman, Che Nawi |
Malaysia |
Nỗi lo sợ COVID-19, Kiến thức về sản phẩm xanh, Định hướng sản phẩm xanh, Ảnh hưởng xã hội, Thái độ, Ý định hành vi |
| 5 |
Green Marketing Strategies, Environmental Attitude, and Green Buying Intention: A Multi-Group Analysis |
2022 |
Kaur, Gangwar và Dash |
Ấn Độ |
Sản phẩm xanh, Giá xanh, Địa điểm xanh, Quảng cáo xanh, Thái độ môi trường, Ý định mua sắm xanh |
| 6 |
Impact of green trust and green perceived quality on green purchase intentions: a moderation study |
2021 |
Wasaya, Saleem, Ahmad, Nazam, Ali Khan, Ishfaq |
Pakistan |
Niềm tin xanh, Rủi ro nhận thức xanh, Chất lượng cảm nhận xanh, Nhận thức về môi trường, Ý định mua sản phẩm xanh |
Từ cơ sở lý thuyết và các công trình tiền nhiệm, nhóm tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu bao gồm 4 biến độc lập (Kiến thức về sản phẩm xanh, Định hướng sản phẩm xanh, Ảnh hưởng xã hội, Quảng cáo xanh), 1 biến trung gian (Thái độ đối với sản phẩm xanh) và 1 biến phụ thuộc (Ý định sử dụng ống hút tinh bột xanh). Các giả thuyết nghiên cứu gồm:
- H1: Kiến thức về sản phẩm xanh có tác động tích cực đến thái độ sử dụng sản phẩm xanh.
- H2: Định hướng sản phẩm xanh có tác động tích cực đến thái độ sử dụng sản phẩm xanh.
- H3: Ảnh hưởng xã hội có tác động tích cực đến thái độ sử dụng sản phẩm xanh.
- H4: Quảng cáo xanh có tác động tích cực đến thái độ sử dụng sản phẩm xanh.
- H5: Thái độ sử dụng sản phẩm xanh có tác động tích cực đến ý định sử dụng ống hút tinh bột xanh.
- H6a, H6b, H6c, H6d: Thái độ sử dụng sản phẩm xanh đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa các biến độc lập (Kiến thức, Định hướng, Ảnh hưởng xã hội, Quảng cáo xanh) với Ý định sử dụng ống hút tinh bột xanh.
Về phương pháp nghiên cứu, đề tài kết hợp phương pháp định tính và định lượng:
- Phương pháp định tính: Nghiên cứu tổng hợp tài liệu, kế thừa thang đo từ các công bố quốc tế và trong nước; tổ chức thảo luận nhóm, tham vấn chuyên môn với giảng viên hướng dẫn và phỏng vấn trực tiếp đại diện một số cơ sở kinh doanh tại TP.HCM để điều chỉnh thang đo phù hợp với đặc thù sản phẩm ống hút tinh bột xanh.
- Phương pháp định lượng: Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc gồm 2 phần (thông tin đối tượng khảo sát và các thang đo Likert 5 mức độ). Kích thước mẫu thu được đạt n = 181 cơ sở kinh doanh hợp lệ tại TP.HCM.
- Công cụ và kỹ thuật phân tích: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0 và SmartPLS 4. Quy trình phân tích gồm: thống kê mô tả đặc điểm mẫu khảo sát; kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha; phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập, trung gian và phụ thuộc; đánh giá mô hình đo lường thông qua độ tin cậy tổng hợp, phương sai trích (AVE), hệ số tải ngoài, kiểm tra đa cộng tuyến (VIF) và giá trị phân biệt theo tiêu chuẩn HTMT (Heterotrait-Monotrait); kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM và mức độ dự báo của mô hình.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về đề tài
Chương 1 giới thiệu tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ô nhiễm chất thải nhựa toàn cầu và thực trạng 3,27 triệu tấn rác thải nhựa tại Việt Nam. Chương này xác định rõ mục tiêu tổng quát, 4 mục tiêu cụ thể, 4 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng khảo sát (cơ sở kinh doanh đồ uống, nhà hàng tại TP.HCM), cùng phạm vi thời gian (tháng 01/2024 đến tháng 05/2024). Tác giả tổng hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng, nêu rõ đóng góp học thuật trong việc xác định các nhân tố ảnh hưởng và ý nghĩa thực tiễn đối với phát triển kinh tế cộng đồng làng nghề sản xuất bột Sa Đéc, Đồng Tháp.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 hệ thống hóa các định nghĩa lý thuyết về tiêu dùng xanh, sản phẩm xanh, ý định hành vi và phát triển bền vững theo chuẩn mực quốc tế và văn bản pháp lý Việt Nam. Chương này phân tích chi tiết hai mô hình nền tảng là TRA và TPB, đồng thời tổng hợp 6 công trình nghiên cứu tiêu biểu trong nước và quốc tế liên quan đến hành vi tiêu dùng xanh. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng khung mô hình nghiên cứu kết hợp giữa mô hình của Chen và cộng sự (2022), Nguyễn Thị Bích Ngọc và Lê Nguyên (2023), bổ sung biến Quảng cáo xanh từ nghiên cứu của Kaur và cộng sự (2022), thiết lập hệ thống 5 giả thuyết trực tiếp (H1 đến H5) và 4 giả thuyết trung gian (H6a đến H6d).
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu khoa học qua các bước: xây dựng thang đo sơ bộ, hiệu chỉnh định tính, thiết kế bảng câu hỏi khảo sát 2 phần và tổ chức thu thập dữ liệu sơ cấp lẫn thứ cấp. Chương này làm rõ tiêu chuẩn chọn mẫu khảo sát đối với 181 cơ sở kinh doanh F&B tại TP.HCM, quy định kỹ thuật phân tích số liệu trên SPSS 20.0 và SmartPLS 4, bao gồm các ngưỡng thống kê đánh giá hệ số tin cậy Cronbach's Alpha, chỉ số KMO, kiểm định Bartlett, hệ số tải nhân tố trong EFA, cùng các tiêu chuẩn đánh giá mô hình đo lường và cấu trúc tuyến tính PLS-SEM.
Chương 4: Kết quả phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ống hút tinh bột xanh của các cơ sở kinh doanh tại TP.HCM
Chương 4 công bố kết quả xử lý dữ liệu từ 181 phiếu khảo sát. Nội dung chương phản ánh đặc điểm thống kê mô tả của mẫu, kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA độc lập cho từng nhóm biến. Tiếp đó, chương trình bày chi tiết kết quả phân tích mô hình cấu trúc PLS-SEM: đánh giá độ tin cậy nhất quán nội tại, giá trị hội tụ, chỉ số đa cộng tuyến VIF, giá trị phân biệt theo ma trận tương quan HTMT, kiểm định các đường dẫn giả thuyết (hệ số tác động, giá trị P-value), hệ số xác định R2 và mức độ dự báo của mô hình nghiên cứu.
Chương 5: Hàm ý rút ra từ kết quả nghiên cứu
Chương 5 đúc kết các phát hiện chính từ kết quả kiểm định mô hình định lượng và chuyển hóa thành các nhóm giải pháp, hàm ý quản trị cụ thể. Nội dung tập trung vào 4 nhóm hàm ý quản trị tương ứng với các biến tác động: hàm ý về thái độ mua sản phẩm xanh, hàm ý về ảnh hưởng xã hội, hàm ý về định hướng sản phẩm xanh và hàm ý về chiến lược quảng cáo xanh. Ngoài ra, chương 5 làm rõ các hạn chế về phạm vi không gian, cỡ mẫu và thời gian thực hiện, từ đó gợi ý định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Chương 6: Định hướng phát triển kinh doanh sản phẩm
Chương 6 là phần ứng dụng thực tiễn, chuyển hóa kết quả nghiên cứu thành một dự án kinh doanh khởi nghiệp ống hút tinh bột xanh nhằm kết nối chuỗi cung ứng từ làng nghề Sa Đéc lên thị trường TP.HCM. Nội dung chương gồm:
- Giới thiệu dự án, ý tưởng, hình thức kinh doanh và giá trị giải pháp.
- Phân tích thị trường, xu hướng và đánh giá đối thủ cạnh tranh thông qua phân tích SWOT đối với 3 doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Thực phẩm Hùng Hậu, Công ty CP Thực phẩm Bình Tây, Công ty Cổ phần Eco Friendly Việt Nam.
- Thiết lập kế hoạch kinh doanh theo khung Business Model Canvas gồm 9 thành phần: phân khúc khách hàng, tuyên bố giá trị, kênh phân phối, quan hệ khách hàng, dòng doanh thu, hoạt động chính, nguồn lực chính, đối tác chính và cơ cấu chi phí.
- Lập kế hoạch quản lý tài chính chi tiết: tính toán chi phí thành lập doanh nghiệp, chi phí đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị, giá vốn hàng bán hàng tháng, chi phí đóng gói, chi phí dịch vụ, khấu hao tài sản cố định, chi phí cố định; dự phóng doanh thu, lợi nhuận hàng tháng, tính toán giá trị hiện giá thuần (NPV) và thời gian hoàn vốn của dự án.
- Đánh giá tính khả thi, phân công chức năng nhiệm vụ các thành viên và đưa ra khuyến nghị triển khai.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại những phát hiện thực nghiệm và đóng góp cụ thể trên cả phương diện lý thuyết lẫn ứng dụng kinh doanh:
Kết quả định lượng mô hình PLS-SEM
Từ bộ dữ liệu khảo sát 181 cơ sở kinh doanh F&B tại TP.HCM, mô hình nghiên cứu đã kiểm định thành công các mối quan hệ tác động:
- Cả 4 yếu tố độc lập gồm Kiến thức về sản phẩm xanh, Định hướng sản phẩm xanh, Ảnh hưởng xã hội và Quảng cáo xanh đều có tác động tích cực, có ý nghĩa thống kê đến Thái độ sử dụng sản phẩm xanh của các cơ sở kinh doanh.
- Thái độ đối với sản phẩm xanh giữ vai trò biến trung gian quan trọng, tác động trực tiếp và thuận chiều đến Ý định sử dụng ống hút tinh bột xanh của các đơn vị kinh doanh.
- Mô hình chứng minh việc tăng cường hoạt động truyền thông và tác động qua mạng lưới xã hội (chuẩn chủ quan) đóng vai trò then chốt trong việc thay đổi nhận thức và thái độ của chủ cơ sở dịch vụ ăn uống đối với việc thay thế ống hút nhựa.
Đề xuất hàm ý quản trị và giải pháp thị trường
Khóa luận đã đưa ra 4 nhóm hàm ý quản trị mang tính ứng dụng cho các cơ sở sản xuất tại làng nghề Sa Đéc và các nhà phân phối sản phẩm xanh:
- Hàm ý về Thái độ: Nâng cao sự tin tưởng của khách hàng doanh nghiệp thông qua việc minh bạch chứng nhận an toàn thực phẩm, tiêu chuẩn phân hủy sinh học tự nhiên và tính tiện dụng của ống hút tinh bột.
- Hàm ý về Ảnh hưởng xã hội: Tận dụng hiệu ứng lan tỏa từ các chuỗi F&B tiên phong, các phong trào bảo vệ môi trường của cộng đồng để tạo áp lực tích cực lên các đơn vị kinh doanh cùng ngành.
- Hàm ý về Định hướng sản phẩm xanh: Định vị rõ rệt sản phẩm ống hút tinh bột gắn liền với trách nhiệm xã hội và giá trị phát triển kinh tế cộng đồng địa phương.
- Hàm ý về Quảng cáo xanh: Xây dựng các chiến dịch truyền thông trung thực, nhấn mạnh thông điệp bảo vệ hệ sinh thái và nguồn gốc nguyên liệu nông sản từ làng bột Sa Đéc trên các kênh truyền thông số và sàn thương mại điện tử.
Đóng góp về mô hình kinh doanh và kế hoạch tài chính
Khác với các đề tài thuần túy kiểm định hành vi, khóa luận tích hợp một phương án kinh doanh hoàn chỉnh tại Chương 6:
- Phân tích vị thế cạnh tranh thông qua ma trận SWOT của 3 doanh nghiệp đầu ngành (Hùng Hậu, Bình Tây, Eco Friendly Việt Nam).
- Xây dựng bảng kế hoạch kinh doanh Canvas trên nền tảng thương mại điện tử, thiết lập mối liên kết trực tiếp giữa các cơ sở sản xuất tại Sa Đéc và các quán đồ uống, nhà hàng tại TP.HCM.
- Thiết lập bảng dự toán tài chính toàn diện, bao gồm các danh mục chi phí đầu tư ban đầu, chi phí biến đổi, chi phí cố định, khấu hao và kiểm định tính khả thi của dự án thông qua chỉ số hiện giá thuần (NPV) cùng thời gian hoàn vốn cụ thể.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số điểm hạn chế dựa trên phạm vi và điều kiện thực hiện nghiên cứu thực tế:
- Giới hạn về phạm vi không gian và quy mô mẫu: Mẫu khảo sát được thu thập ở quy mô n = 181 cơ sở kinh doanh, giới hạn trong khu vực nội - ngoại thành TP.HCM, chưa mở rộng ra các đô thị lớn khác hoặc các tỉnh thuộc khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.
- Giới hạn về thời gian nghiên cứu: Dữ liệu được thu thập trong khung thời gian từ 01/01/2024 đến 05/05/2024, do đó chưa phản ánh được sự biến động nhận thức và xu hướng tiêu dùng theo chu kỳ kinh doanh dài hạn qua các năm.
- Giới hạn về mô hình đo lường: Nghiên cứu tập trung vào 4 tiền tố (Kiến thức, Định hướng, Ảnh hưởng xã hội, Quảng cáo xanh) tác động qua biến trung gian Thái độ đến Ý định sử dụng; chưa kiểm soát đầy đủ các yếu tố can thiệp khác như rào cản chi phí chuyển đổi, sự biến động giá cả nguyên liệu thô, hoặc tính sẵn có của chuỗi cung ứng.
- Khoảng cách giữa ý định và hành vi thực tế: Đề tài dừng lại ở việc đo lường ý định sử dụng, chưa theo dõi và lượng hóa được hành vi mua sắm lặp lại hoặc tỷ lệ duy trì hợp đồng cung ứng dài hạn của các cơ sở kinh doanh.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả định hướng:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và đa dạng hóa địa bàn nghiên cứu sang các thành phố du lịch, trung tâm kinh tế khác để tăng tính đại diện tổng thể.
- Bổ sung các biến điều tiết (như quy mô cơ sở kinh doanh, loại hình dịch vụ F&B, mức độ nhạy cảm về giá) và mở rộng mô hình nghiên cứu từ "Ý định sử dụng" sang "Hành vi sử dụng thực tế".
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh doanh thương mại: Cung cấp tài liệu tham khảo về quy trình kết hợp giữa nghiên cứu định lượng hành vi người tiêu dùng (sử dụng SPSS và SmartPLS) với việc xây dựng mô hình kế hoạch kinh doanh thực tế (Business Model Canvas, phân tích SWOT và phân tích tài chính dự án).
- Nhóm nghiên cứu về tiêu dùng bền vững và kinh tế tuần hoàn: Kế thừa hệ thống thang đo đã được chuẩn hóa về kiến thức sản phẩm xanh, định hướng xanh, quảng cáo xanh và ảnh hưởng xã hội trong bối cảnh thị trường dịch vụ F&B tại Việt Nam.
- Các đơn vị sản xuất và cơ sở khởi nghiệp tại làng nghề bột Sa Đéc, Đồng Tháp: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về nhu cầu, tiêu chuẩn lựa chọn và thái độ của khách hàng B2B (các quán đồ uống, nhà hàng) tại TP.HCM, làm cơ sở cải tiến mẫu mã bao bì, chính sách giá và xây dựng chuỗi phân phối bền vững.
Câu hỏi thường gặp
1. Cỡ mẫu và đối tượng khảo sát thực tế của đề tài được xác định như thế nào?
Khóa luận thực hiện khảo sát với cỡ mẫu chính thức là 181 cơ sở kinh doanh (n = 181). Đối tượng khảo sát là các cơ sở kinh doanh nước uống, nhà hàng và doanh nghiệp đang hoạt động trên địa bàn TP.HCM có sự quan tâm đến các sản phẩm thân thiện với môi trường hoặc sản phẩm sinh thái, được thu thập dữ liệu từ ngày 01/01/2024 đến ngày 05/05/2024.
2. Mô hình nghiên cứu của đề tài gồm những biến số nào và được xử lý bằng phần mềm gì?
Mô hình nghiên cứu bao gồm:
- 4 biến độc lập: Kiến thức về sản phẩm xanh, Định hướng sản phẩm xanh, Ảnh hưởng xã hội, Quảng cáo xanh.
- 1 biến trung gian: Thái độ đối với sản phẩm xanh (thái độ mua/sử dụng).
- 1 biến phụ thuộc: Ý định sử dụng ống hút tinh bột xanh.
Dữ liệu khảo sát được tổng hợp qua Excel, sau đó xử lý bằng phần mềm thống kê SPSS 20.0 (kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA) và phần mềm SmartPLS 4 (phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM).
3. Nghiên cứu thực hiện phân tích SWOT đối với những đối thủ cạnh tranh cụ thể nào trên thị trường?
Tại Chương 6, nhóm tác giả thực hiện phân tích ma trận SWOT đối với 3 doanh nghiệp sản xuất và phân phối sản phẩm thân thiện môi trường trên thị trường gồm: Công ty Cổ phần Thực phẩm Hùng Hậu, Công ty CP Thực phẩm Bình Tây và Công ty Cổ phần Eco Friendly Việt Nam.
4. Khóa luận sử dụng các lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình các yếu tố ảnh hưởng?
Đề tài dựa trên hai lý thuyết nền tảng kinh điển về tâm lý học hành vi: Lý thuyết hành vi hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein và Ajzen, cùng Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991), đồng thời kế thừa các mô hình thực nghiệm của Chen và cộng sự (2022), Nguyễn Thị Bích Ngọc và Lê Nguyên (2023), Kaur và cộng sự (2022).
5. Dự án kinh doanh đề xuất tại Chương 6 sử dụng công cụ quản trị nào và đánh giá tài chính qua những chỉ tiêu nào?
Dự án kinh doanh được xây dựng theo khung mô hình Business Model Canvas gồm 9 thành phần trên nền tảng thương mại điện tử. Phần quản lý tài chính tính toán các khoản chi phí đầu tư ban đầu, chi phí cố định, giá vốn hàng bán, chi phí đóng gói, khấu hao tài sản, dự báo lợi nhuận hàng tháng và đánh giá hiệu quả qua chỉ tiêu hiện giá thuần (NPV) cùng thời gian hoàn vốn của dự án.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của nhóm tác giả Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM đã giải quyết đồng thời hai nhiệm vụ: lượng hóa các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ống hút tinh bột xanh của 181 cơ sở kinh doanh F&B tại TP.HCM thông qua mô hình PLS-SEM, và xây dựng phương án kinh doanh cụ thể nhằm kết nối tiêu thụ sản phẩm cho làng nghề bột Sa Đéc, Đồng Tháp. Kết quả phân tích khẳng định vai trò trung gian cốt lõi của thái độ tiêu dùng xanh dưới tác động đồng thời của kiến thức, định hướng cá nhân, ảnh hưởng xã hội và chiến lược quảng cáo xanh. Đây là tài liệu học thuật có cấu trúc hoàn chỉnh, kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định lượng hành vi với kế hoạch triển khai kinh doanh và quản trị tài chính dự án trong lĩnh vực tiêu dùng bền vững.