Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân ngành Quản trị Kinh doanh (chuyên ngành Quản trị Kinh doanh Tổng hợp) của tác giả Võ Anh Sơn (Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2023) tập trung giải quyết bài toán hành vi tiêu dùng trong lĩnh vực dịch vụ viễn thông di động. Bối cảnh thực tiễn được xác lập dựa trên sự phát triển của công nghệ thông tin trong thời đại Cách mạng Công nghiệp 4.0, khi nhu cầu sử dụng Internet băng thông rộng tốc độ cao trở thành nhu cầu thiết yếu đối với cá nhân và tổ chức.

Tại Việt Nam, sau giai đoạn phát triển từ các thế hệ mạng 2G, 2.5G, 3G và 3.5G, công nghệ 4G chính thức xuất hiện từ cuối năm 2015 - đầu năm 2016 và được Bộ Thông tin và Truyền thông cấp phép thương mại hóa vào năm 2017. Mặc dù các doanh nghiệp viễn thông lớn như Viettel, MobiFone và VinaPhone đã công bố thử nghiệm mạng 5G từ tháng 11/2020 tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, dịch vụ 4G vẫn là mạng dữ liệu chủ lực chiếm lượng người dùng lớn nhất. Trong bối cảnh cạnh tranh thị phần gay gắt, nhà mạng MobiFone cần hiểu rõ thái độ, nhận thức và các yếu tố thúc đẩy khách hàng lựa chọn dịch vụ 4G nhằm duy trì tăng trưởng bền vững và hoạch định chiến lược kinh doanh phù hợp.

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định cụ thể như sau:

  1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn dịch vụ 4G của MobiFone.
  2. Đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến quyết định lựa chọn dịch vụ 4G của khách hàng.
  3. Phân tích sự khác biệt của các nhóm yếu tố nhân khẩu học đối với quyết định chọn dịch vụ 4G MobiFone.
  4. Đề xuất các giải pháp quản trị thực tiễn nhằm thúc đẩy khách hàng sử dụng dịch vụ 4G của MobiFone.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ 4G MobiFone của khách hàng.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đang sử dụng dịch vụ 4G của MobiFone.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát thực nghiệm được thu thập từ tháng 11 đến tháng 12 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập khung lý thuyết dựa trên các mô hình kinh điển về hành vi tiêu dùng và chấp nhận công nghệ, kết hợp các định nghĩa học thuật về dịch vụ và chất lượng dịch vụ:

  • Khái niệm dịch vụ và chất lượng dịch vụ: Dịch vụ theo quan điểm của Philip Kotler và Armstrong (2004), Kotler và Keller (2006) mang 5 đặc tính cốt lõi (tính đồng thời, tính không thể tách rời, tính không đồng nhất, tính vô hình, tính không lưu trữ). Khái niệm chất lượng dịch vụ được tiếp cận theo Zeithaml (1987), Lewis và Booms, Edvardsson, Thomsson & Ovretveit (1994) và mô hình khoảng cách kỳ vọng - nhận thức của Parasuraman cùng cộng sự (1985, 1991).
  • Các mô hình lý thuyết tham chiếu: Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975); Thuyết hành vi dự định (TPB - Ajzen, 1991); Mô hình xu hướng người tiêu dùng (Zeithaml, 1988; Dodds, Monroe & Grewal, 1991); Mô hình hành vi hướng đến mục tiêu (MGD - Perugini & Bagozzi, 2001); Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Davis, 1989).
  • Mô hình nghiên cứu đề xuất: Tác giả tích hợp mô hình TAM và mô hình xu hướng tiêu dùng, đề xuất 6 nhóm nhân tố tác động đến Quyết định sử dụng (SD): (1) Nhận thức dễ sử dụng (DSD), (2) Nhận thức sự hữu ích (HI), (3) Nhóm tham khảo (TK), (4) Giá cả cảm nhận (GC), (5) Năng lực phục vụ (PV), (6) Sự tín nhiệm thương hiệu (TN).

Quy trình phương pháp luận bao gồm hai giai đoạn:

  • Nghiên cứu định tính: Tiến hành phỏng vấn sâu trực tiếp 20 khách hàng tại cửa hàng nhượng quyền thuộc Công ty TNHH Viễn Thông The One và các điểm bán SIM cố định trên địa bàn Thành phố Thủ Đức nhằm khám phá, điều chỉnh, bổ sung các biến quan sát cho phù hợp với thực tiễn sử dụng 4G MobiFone.
  • Nghiên cứu định lượng: Thiết kế bảng hỏi cấu trúc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý) gồm 23 biến quan sát (20 biến độc lập và 3 biến phụ thuộc) cùng các câu hỏi định danh thu thập dữ liệu nhân khẩu học và hành vi. Khảo sát được thực hiện qua biểu mẫu trực tuyến (Google Forms) và bảng hỏi giấy tại các khu vực tập trung đông dân cư và điểm bán SIM theo phương pháp chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện và có mục đích).
  • Kỹ thuật xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20 để thực hiện thống kê mô tả mẫu, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận hệ số $\ge 0.6$ và hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item - Total Correlation $\ge 0.3$), phân tích nhân tố khám phá (EFA với điều kiện KMO $\ge 0.5$, kiểm định Bartlett có Sig $\le 0.05$, Factor Loading $\ge 0.5$, Eigenvalue > 1), phân tích hệ số tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bội ở mức ý nghĩa 5%.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương này thiết lập nền tảng đề tài thông qua việc phân tích xu hướng dịch chuyển công nghệ viễn thông từ các thế hệ mạng 2G/3G lên 4G và tiến trình chuẩn bị cho 5G tại Việt Nam. Tác giả luận giải tính cấp thiết của việc nghiên cứu hành vi khách hàng sử dụng mạng 4G MobiFone tại Thành phố Hồ Chí Minh, xác định rõ hệ thống 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, đối tượng nghiên cứu, đối tượng khảo sát, phạm vi không gian (Thành phố Hồ Chí Minh), phạm vi thời gian khảo sát (tháng 11 - 12/2022), phương pháp nghiên cứu khái quát và kết cấu 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan

Nội dung chương 2 tập trung phân tích bức tranh toàn cảnh về thị trường 4G và hệ thống hóa các tài liệu nghiên cứu liên quan:

  • Thực trạng cung cấp 4G tại Việt Nam: Phân tích cơ sở Bộ Thông tin và Truyền thông cấp phép năm 2017 cho 4 nhà mạng (Viettel, MobiFone, VNPT, Gmobile) trên băng tần 1800 MHz (băng tần LTE phổ biến nhất thế giới với 47% mạng 4G toàn cầu và 60% thiết bị hỗ trợ theo GSA). Cập nhật tiến độ mở rộng hạ tầng trạm BTS của MobiFone (đạt hơn 30.000 trạm phát 4G vào cuối năm 2019, phủ sóng 95% diện tích). Trích dẫn số liệu kiểm định chất lượng của Cục Viễn thông (tháng 7/2017) cho thấy MobiFone đạt độ sẵn sàng mạng vô tuyến 99,98%, tỷ lệ truy cập thành công 100%, thời gian truy cập trung bình 1,69 giây, tốc độ tải xuống (download) 36,91 Mbit/s và tải lên (upload) 19,28 Mbit/s.
  • Báo cáo khảo sát thị trường: Dẫn chứng số liệu từ IDG (khảo sát 13.828 người năm 2017) cho thấy thị phần sử dụng 4G gồm Viettel (52%), MobiFone (27%), VinaPhone (21%); số liệu từ Buzzmetrics (2017) về sự sụt giảm mức độ hài lòng của 35% người dùng sau trải nghiệm; thống kê từ OpenSignal về vùng phủ sóng 4G Việt Nam (71,26%) và tốc độ trung bình (21,49 Mbps).
  • Tổng quan nghiên cứu nước ngoài: Phân tích công trình của Azira & Omar (2013) tại Malaysia về sự chấp nhận 4G; nghiên cứu của Jung & Kim (2012) tại Hàn Quốc về nhận thức quảng cáo LTE; các ứng dụng của mô hình TAM mở rộng cho dịch vụ LTE (khảo sát 1.344 người dùng).
  • Tổng quan nghiên cứu trong nước: Phân tích nghiên cứu của Hà Nam Khánh Giao & Đồng Thanh Hiền (2018) về 4G VinaPhone tại TP.HCM ($n=347$); nghiên cứu của Cao Quang Huân & Hà Nam Khánh Giao (2022) về dịch vụ Mobile Data MobiFone ($n=445$); nghiên cứu của Nguyễn Thanh Hiền, Lê Thị Thu Thủy & Đào Trung Kiên về ý định sử dụng 4G tại Việt Nam ($n=247$).

Chương 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương này xây dựng khung lý thuyết chi tiết và thiết kế công cụ nghiên cứu:

  • Cơ sở lý thuyết về 4G/LTE: Định nghĩa của ITU và IEEE, các đặc tính kỹ thuật vượt trội như hỗ trợ cấu hình MIMO 4x4, dải tần vô tuyến co giãn (1.4 MHz đến 20 MHz), giảm độ trễ dưới 10ms trên mặt phẳng người dùng và dưới 100ms trên mặt phẳng điều khiển, kiến trúc chuyển mạch gói all-IP thay thế hoàn toàn chuyển mạch kênh.
  • Bảng tham chiếu kỹ thuật và so sánh: Tổng hợp bảng so sánh thời gian thực hiện tác vụ giữa 3G và 4G (phát video HD: 30 giây so với 1-5 phút; phát nhạc online: 1 giây so với 10 giây; tải game 20MB: 25 giây so với 3 phút; upload ảnh: 1 giây so với 25 giây) và bảng thông số tốc độ lý thuyết các thế hệ di động từ 2G GSM đến 5G.
  • Thiết kế thang đo: Xây dựng 23 biến quan sát chi tiết cho 7 nhóm biến: Năng lực phục vụ (PV1 - PV4), Nhận thức dễ sử dụng (DSD1 - DSD4), Sự tín nhiệm thương hiệu (TN1 - TN3), Nhóm tham khảo (TK1 - TK4), Giá cả cảm nhận (GC1 - GC4), Nhận thức sự hữu ích (HI1 - HI4) và Quyết định sử dụng (SD1 - SD3).
  • Trình bày chi tiết quy trình chọn mẫu định tính ($n=20$) và định lượng ($n=157$), kèm các tiêu chuẩn thống kê kiểm định Cronbach's Alpha, EFA và phương trình hồi quy đa biến.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ kết quả phân tích số liệu thực nghiệm thu thập từ 157 đáp viên:

  • Thống kê mô tả đặc điểm mẫu nghiên cứu:
    • Về giới tính: 95 nữ (chiếm 60,51%) và 62 nam (chiếm 39,49%).
    • Về độ tuổi: Nhóm 18 - 25 tuổi chiếm đa số với 107 người (68,15%); nhóm 26 - 35 tuổi có 24 người (15,29%); nhóm dưới 18 tuổi có 14 người (8,92%); nhóm trên 35 tuổi có 12 người (7,64%).
    • Về nghề nghiệp: Học sinh/sinh viên chiếm tỷ trọng cao nhất với 89 người (56,69%); nhân viên văn phòng có 22 người (14,01%); công nhân có 18 người (11,46%); kinh doanh tự do có 16 người (10,19%); nghề nghiệp khác có 12 người (7,64%).
    • Về thu nhập: Dưới 3 triệu đồng/tháng có 58 người (36,94%); từ 5 - 12 triệu đồng/tháng có 44 người (28,03%).
  • Phân tích thống kê suy luận và thảo luận: Đánh giá độ tin cậy Cronbach's Alpha cho các thang đo thành phần; thực hiện EFA phân tích nhân tố khám phá tách biệt cho tập biến độc lập (qua 2 lần trích để đạt tính hội tụ và phân biệt) và tập biến phụ thuộc; phân tích tương quan tuyến tính Pearson; ước lượng mô hình hồi quy đa biến xác định hệ số tác động của từng nhân tố.
  • Thảo luận giải pháp: Đề xuất các giải pháp tương ứng với 6 nhóm nhân tố: Năng lực phục vụ, Nhận thức dễ sử dụng, Sự tín nhiệm thương hiệu, Nhóm tham khảo, Giá cả cảm nhận và Nhận thức sự hữu ích.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương 5 tóm tắt kết quả phân tích định lượng, khẳng định sự phù hợp của mô hình nghiên cứu trong việc giải thích quyết định sử dụng mạng 4G MobiFone tại Thành phố Hồ Chí Minh. Tác giả tổng kết các phát hiện chính, đồng thời nêu rõ các đề xuất, kiến nghị chính sách nhằm hỗ trợ ban quản trị MobiFone cải thiện năng lực cạnh tranh trên thị trường dịch vụ viễn thông di động.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã xác định và đo lường hệ thống các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ 4G MobiFone của khách hàng trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.

Nhóm nhân tố Số lượng biến quan sát Nội dung đo lường chính
Năng lực phục vụ (PV) 4 biến (PV1 - PV4) Sự sẵn sàng giúp đỡ, sự thoải mái khi giao dịch, thái độ tư vấn lịch sự/vui vẻ, tốc độ xử lý sự cố chính xác.
Nhận thức dễ sử dụng (DSD) 4 biến (DSD1 - DSD4) Đăng ký gói cước nhanh chóng, dễ học cách dùng, thanh toán trừ cước tài khoản tiện lợi, dễ sở hữu SIM.
Sự tín nhiệm thương hiệu (TN) 3 biến (TN1 - TN3) Uy tín thương hiệu MobiFone, mức độ phổ biến thương hiệu, vị thế lựa chọn ưu tiên hàng đầu.
Nhóm tham khảo (TK) 4 biến (TK1 - TK4) Tác động từ người thân, tác động từ bạn bè/đồng nghiệp, tác động từ mạng xã hội, tư vấn của nhân viên bán hàng.
Giá cả cảm nhận (GC) 4 biến (GC1 - GC4) Sự đa dạng gói cước, tính tương xứng giữa chất lượng và giá, giá phôi SIM/độ bền SIM, chính sách khuyến mãi.
Nhận thức sự hữu ích (HI) 4 biến (HI1 - HI4) Tốc độ kết nối nhanh, truy cập mọi lúc mọi nơi, đáp ứng nhu cầu giải trí, đáp ứng nhu cầu làm việc.
Quyết định sử dụng (SD) 3 biến (SD1 - SD3) Đến đại lý đăng ký dịch vụ, giới thiệu người thân/bạn bè cùng dùng, ý định tiếp tục sử dụng trong tương lai.

Khóa luận đưa ra các nhóm giải pháp quản trị thực tiễn cho nhà mạng MobiFone:

  • Về năng lực phục vụ: Nâng cao kỹ năng chuyên môn và thái độ phục vụ của nhân viên giao dịch, tối ưu quy trình xử lý sự cố kỹ thuật nhanh chóng và chính xác.
  • Về nhận thức dễ sử dụng: Tinh gọn cú pháp đăng ký/hủy gói cước qua tin nhắn SMS và ứng dụng, mở rộng các điểm cung cấp SIM 4G và nâng cao tính tiện lợi trong thanh toán.
  • Về tín nhiệm thương hiệu: Duy trì hình ảnh thương hiệu uy tín, tăng cường truyền thông về chất lượng đường truyền ổn định tại các thị trường đô thị trọng điểm.
  • Về nhóm tham khảo: Phát triển các gói cước nhóm, gói gia đình hoặc chương trình khuyến mại giới thiệu thành viên (referral marketing) tận dụng ảnh hưởng từ người thân và mạng xã hội.
  • Về giá cả cảm nhận: Thiết kế các gói cước dung lượng linh hoạt theo ngày/tuần/tháng, đảm bảo mức giá cạnh tranh tương xứng với chất lượng đường truyền thực tế.
  • Về nhận thức sự hữu ích: Đảm bảo tốc độ truy cập Internet ổn định phục vụ nhu cầu xem video chất lượng cao, chơi game và xử lý công việc từ xa không bị gián đoạn.

Đóng góp của khóa luận: Đề tài đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về chấp nhận công nghệ mới (TAM) và hành vi tiêu dùng viễn thông, kiểm định thang đo thực nghiệm với đối tượng thuê bao di động tại Thành phố Hồ Chí Minh, cung cấp dữ liệu tham khảo cho hoạt động quản trị dịch vụ của MobiFone.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các hạn chế và định hướng nghiên cứu tiếp theo dựa trên phạm vi thực hiện của văn bản:

  • Quy mô mẫu khảo sát còn khiêm tốn ($n=157$), chưa bao quát toàn bộ các nhóm đối tượng khách hàng sử dụng dịch vụ trên toàn địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện và có mục đích) làm hạn chế khả năng khái quát hóa kết quả cho tổng thể thị trường viễn thông.
  • Cơ cấu mẫu khảo sát có sự lệch tầng về nhân khẩu học, tập trung chủ yếu vào nhóm đối tượng trẻ tuổi từ 18 - 25 tuổi (chiếm 68,15%) và nhóm học sinh/sinh viên (chiếm 56,69%), mức thu nhập dưới 3 triệu đồng/tháng (chiếm 36,94%).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng cỡ mẫu khảo sát, áp dụng kỹ thuật lấy mẫu xác suất theo phân tầng địa lý và mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các thành phố khác; đồng thời bổ sung các biến số nghiên cứu mới trong bối cảnh thị trường viễn thông chuẩn bị thương mại hóa công nghệ 5G.

Giá trị tham khảo

Khóa luận cung cấp tài liệu tham khảo cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh tế dịch vụ: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một đề tài khóa luận định lượng ứng dụng mô hình TAM, phương pháp thiết kế thang đo Likert 5 mức độ và quy trình xử lý dữ liệu qua phần mềm SPSS 20.
  • Các nhà nghiên cứu về lĩnh vực hành vi người tiêu dùng và công nghệ viễn thông: Tham khảo hệ thống biến quan sát đo lường chất lượng dịch vụ di động và các số liệu tổng quan thị trường viễn thông 4G LTE tại Việt Nam.
  • Cán bộ quản lý và bộ phận marketing của các doanh nghiệp viễn thông (MobiFone, Viettel, VinaPhone): Ứng dụng các đề xuất giải pháp về chính sách gói cước, chăm sóc khách hàng và truyền thông thương hiệu nhằm gia tăng tỷ lệ chuyển đổi và duy trì thuê bao dữ liệu di động.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước mẫu khảo sát của khóa luận là bao nhiêu và có đặc điểm nhân khẩu học như thế nào?
Nghiên cứu thu thập dữ liệu từ 157 bảng khảo sát hợp lệ (tỷ lệ phản hồi 100%). Về giới tính, nữ chiếm 60,51% (95 người) và nam chiếm 39,49% (62 người). Về độ tuổi, nhóm 18 - 25 tuổi chiếm ưu thế tuyệt đối với 68,15% (107 người), nhóm 26 - 35 tuổi chiếm 15,29% (24 người), nhóm dưới 18 tuổi chiếm 8,92% (14 người) và trên 35 tuổi chiếm 7,64% (12 người). Về nghề nghiệp, học sinh/sinh viên chiếm 56,69% (89 người), nhân viên văn phòng chiếm 14,01% (22 người), công nhân chiếm 11,46% (18 người), kinh doanh tự do chiếm 10,19% (16 người). Về thu nhập, nhóm dưới 3 triệu đồng/tháng chiếm 36,94% (58 người) và từ 5 - 12 triệu đồng/tháng chiếm 28,03% (44 người).

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất của tác giả gồm những nhân tố nào và dựa trên nền tảng lý thuyết nào?
Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 6 nhân tố độc lập: Năng lực phục vụ (PV), Nhận thức dễ sử dụng (DSD), Sự tín nhiệm thương hiệu (TN), Nhóm tham khảo (TK), Giá cả cảm nhận (GC), Nhận thức sự hữu ích (HI) tác động đến biến phụ thuộc Quyết định sử dụng dịch vụ 4G (SD). Mô hình này được xây dựng trên sự tích hợp giữa Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Davis, 1989) và Mô hình xu hướng tiêu dùng (Zeithaml, 1988), đồng thời kế thừa các biến số từ Thuyết hành động hợp lý (TRA) và Thuyết hành vi dự định (TPB).

3. Nghiên cứu định tính sơ bộ được tác giả triển khai như thế nào?
Nghiên cứu định tính sơ bộ được thực hiện thông qua phương pháp phỏng vấn sâu trực tiếp 20 khách hàng đến giao dịch tại cửa hàng nhượng quyền trực thuộc Công ty TNHH Viễn Thông The One và các điểm bán SIM cố định trên địa bàn Thành phố Thủ Đức. Kết quả phỏng vấn này là cơ sở để tác giả điều chỉnh, bổ sung và hoàn thiện 23 biến quan sát trong bảng câu hỏi chính thức phục vụ nghiên cứu định lượng.

4. Băng tần nào được Bộ Thông tin và Truyền thông cấp phép để triển khai 4G tại Việt Nam và vì sao?
Bộ Thông tin và Truyền thông cấp phép cho 4 nhà mạng (Viettel, MobiFone, VNPT, Gmobile) khai thác 4G ở băng tần 1800 MHz. Lý do lựa chọn là: (1) Băng tần 1800 MHz được Hiệp hội các nhà cung cấp di động toàn cầu (GSA) đánh giá là tốt nhất cho thương mại hóa 4G LTE, chiếm 47% tổng số mạng 4G trên thế giới (246/521 mạng LTE tại 110/170 quốc gia); (2) Băng tần này có tính tương thích cao với 60% thiết bị viễn thông toàn cầu (889/6.504 thiết bị hỗ trợ).

5. Kết quả kiểm tra chất lượng 4G MobiFone của Cục Viễn thông (năm 2017) ghi nhận các thông số kỹ thuật ra sao?
Theo kết quả đánh giá của Cục Viễn thông (thử nghiệm từ ngày 19 đến 26/7/2017 tại Hà Nội), dịch vụ 4G của MobiFone đạt độ sẵn sàng mạng vô tuyến 99,98%, tỷ lệ truy cập thành công dịch vụ đạt 100%, tỷ lệ cắt truyền dữ liệu là 0,74%, thời gian truy cập dịch vụ trung bình là 1,69 giây, tốc độ tải xuống (download) trung bình đạt 36,91 Mbit/s và tốc độ tải lên (upload) trung bình đạt 19,28 Mbit/s.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Anh Sơn đã thực hiện khảo sát thực nghiệm trên mẫu 157 khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh nhằm xác định các yếu tố chi phối quyết định sử dụng dịch vụ 4G MobiFone. Thông qua việc kết hợp các mô hình lý thuyết hành vi (TAM, TRA, TPB, Zeithaml) và các phương pháp thống kê (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy đa biến trên SPSS 20), nghiên cứu làm rõ vai trò của các nhóm nhân tố: năng lực phục vụ, nhận thức dễ sử dụng, sự tín nhiệm thương hiệu, nhóm tham khảo, giá cả cảm nhận và nhận thức sự hữu ích. Các kết quả phân tích số liệu và đề xuất giải pháp trong khóa luận cung cấp luận cứ thực tiễn cho nhà mạng MobiFone trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ và phát triển chính sách kinh doanh viễn thông di động.