Nghiên Cứu Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Lựa Chọn Điểm Đến Du Lịch Tại Tỉnh Thanh Hóa Của Thế Hệ Gen Z


Tóm tắt nghiên cứu (Research Summary)

  • Câu hỏi nghiên cứu chính: Những nhân tố nào thuộc về điểm đến và môi trường truyền thông tác động trực tiếp đến quyết định lựa chọn điểm đến du lịch tại tỉnh Thanh Hóa của phân khúc du khách thế hệ Z (Gen Z)? Mức độ tác động tương đối của từng yếu tố ra sao?
  • Phương pháp nghiên cứu: Đề tài áp dụng quy trình nghiên cứu kết hợp đa giai đoạn (mixed-methods). Nghiên cứu định tính sơ bộ ($n=50$) được tiến hành nhằm điều chỉnh, hiệu chỉnh thang đo. Tiếp đó, nghiên cứu định lượng chính thức được thực hiện thông qua khảo sát thực địa và trực tuyến với du khách Gen Z tại các trọng điểm du lịch Thanh Hóa ($N \ge 200$ mẫu hợp lệ, phát ra 400 phiếu). Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 20 thông qua kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy tuyến tính bội.
  • Phát hiện chính: Quyết định lựa chọn điểm đến Thanh Hóa của Gen Z chịu sự tác động đồng thời và có ý nghĩa thống kê của 06 nhóm nhân tố: (1) Đặc trưng của điểm đến, (2) Khả năng tiếp cận điểm đến, (3) Cơ sở hạ tầng điểm đến, (4) Giá cả, (5) Con người, và (6) Hoạt động xúc tiến, quảng bá. Trong đó, hoạt động truyền thông số/xúc tiến quảng bá và chi phí hợp lý đóng vai trò đòn bẩy đặc biệt quan trọng đối với nhóm khách hàng trẻ tuổi này.
  • Hàm ý thực tiễn: Cung cấp cơ sở khoa học giúp Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa cùng các doanh nghiệp lữ hành, lưu trú định hình lại chiến lược marketing số, phát triển sản phẩm du lịch sinh thái – trải nghiệm (như Pù Luông, Bến En, Glamping) và tối ưu hóa chính sách giá cạnh tranh.

Bối cảnh và tầm quan trọng (Context & Significance)

1. Thực trạng lý thuyết và phân khúc thị trường Gen Z

Thế hệ Z (sinh từ 1995 đến 2012) hiện chiếm khoảng 25% dân số Việt Nam (khoảng 15 triệu người) và hơn một phần ba dân số toàn cầu. Đây là nhóm du khách bản địa kỹ thuật số (digital natives), có lối sống độc lập, tư duy cởi mở và hành vi tiêu dùng hoàn toàn khác biệt so với các thế hệ trước (Gen X, Gen Y). Họ ưu tiên xu hướng du lịch cá nhân hóa, tìm kiếm trải nghiệm thực tế, du lịch xanh, nghỉ dưỡng ngắn ngày kết hợp khám phá thiên nhiên và tương tác văn hóa bản địa.

2. Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)

Mặc dù lý thuyết hành vi người tiêu dùng trong du lịch đã được xây dựng vững chắc bởi các học giả quốc tế (Mathieson & Wall, 1982; Gilbert, 1991; Um & Crompton, 1991; Jalilvand et al., 2012) và nhiều nghiên cứu nội địa (Hồ Huy Tựu, 2012; Nguyễn Xuân Hiệp, 2016), phần lớn các nghiên cứu trước đây chỉ tiếp cận khách du lịch nói chung hoặc tập trung vào khách quốc tế. Các công trình học thuật chuyên sâu mổ xẻ hành vi ra quyết định của Gen Z đối với một điểm đến cụ thể ở khu vực Bắc Trung Bộ như tỉnh Thanh Hóa còn rất hạn chế.

flowchart LR
    A["Lý thuyết truyền thống (Mathieson & Wall, Gilbert, Um & Crompton)"] --> B["Khoảng trống nghiên cứu: Hành vi du lịch của Gen Z"]
    B --> C["Nghiên cứu thực nghiệm tại Thanh Hóa (2022 - 2023)"]
    C --> D["Mô hình tích hợp 6 yếu tố tác động đến Gen Z"]

3. Tính cấp thiết và tiềm năng ứng dụng

Sau đại dịch COVID-19, du lịch Thanh Hóa chứng kiến sự phục hồi ấn tượng (năm 2022 đón hơn 11 triệu lượt khách, tăng gấp 3,23 lần so với năm 2021). Tỉnh sở hữu tài nguyên tự nhiên và nhân văn vượt trội: từ du lịch biển (Sầm Sơn, Hải Tiến, Hải Hòa) đến du lịch sinh thái – di sản (Pù Luông, Vườn quốc gia Bến En, Thành Nhà Hồ, Di tích Lam Kinh). Việc nghiên cứu xác định đúng các yếu tố thúc đẩy thế hệ trẻ lựa chọn Thanh Hóa là chìa khóa để định vị thương hiệu du lịch tỉnh nhà trong giai đoạn phát triển mới bền vững và đa dạng hóa nguồn thu.


Phương pháp luận và cách tiếp cận (Methodology & Approach)

Nghiên cứu áp dụng quy trình khoa học chặt chẽ, kết hợp hài hòa giữa phương pháp định tính và định lượng nhằm đảm bảo giá trị giá trị nội tại (internal validity) và độ tin cậy (reliability).

flowchart TD
    A["Nghiên cứu lý luận: Tổng quan tài liệu, xây dựng mô hình giả thuyết"] --> B["Nghiên cứu sơ bộ (Định tính: n = 50)"]
    B --> C["Hoàn thiện Bảng hỏi & Thang đo (32 biến quan sát)"]
    C --> D["Thu thập dữ liệu chính thức (Định lượng: N >= 200)"]
    D --> E["Làm sạch dữ liệu & Phân tích trên SPSS 20"]
    E --> F["Kiểm định Cronbach's Alpha (Độ tin cậy)"]
    F --> G["Phân tích nhân tố khám phá EFA"]
    G --> H["Phân tích hồi quy tuyến tính bội & Kiểm định giả thuyết"]

1. Thiết kế nghiên cứu & Phát triển thang đo

Thang đo gồm 32 biến quan sát được xây dựng trên cơ sở kế thừa và điều chỉnh từ các nghiên cứu kinh điển chuẩn quốc tế:

  • Đặc trưng điểm đến (ĐT - 7 biến): Kế thừa từ Lam & Hsu (2005), đo lường cảnh quan thiên nhiên, sinh thái, ẩm thực, vui chơi giải trí và điểm tham quan.
  • Khả năng tiếp cận điểm đến (KN - 4 biến): Kế thừa từ Pietro et al. (2012), phản ánh chỉ dẫn đường sá, giao thông thuận tiện và tính đa dạng phương tiện.
  • Cơ sở hạ tầng điểm đến (CSHT - 4 biến): Kế thừa từ Correia & Pimpao (2008), đo lường tiện nghi lưu trú, an toàn giao thông, bãi đỗ xe và viễn thông.
  • Giá cả (MG - 4 biến): Kế thừa từ Muntinda & Mayaka (2012), đánh giá mức giá hợp lý, tính minh bạch và mức độ cạnh tranh chi phí.
  • Con người (CN - 5 biến): Kế thừa từ Jalilvand et al. (2012), đo lường sự thân thiện, hiếu khách và tính chuyên nghiệp của nhân sự dịch vụ.
  • Xúc tiến quảng bá (XT - 4 biến): Kế thừa từ Bigne et al. (2004), đo lường độ phủ thông tin trên mạng xã hội, video quảng bá và chiến dịch ưu đãi.
  • Quyết định lựa chọn điểm đến (QĐ - 4 biến): Kế thừa từ Muntinda & Mayaka (2012), phản ánh ý định du lịch, ưu tiên điểm đến, ý định quay lại và truyền miệng giới thiệu.

2. Thu thập dữ liệu và chọn mẫu

  • Mẫu sơ bộ: 50 du khách Gen Z đã trải nghiệm du lịch tại Thanh Hóa nhằm kiểm tra tính mạch lạc, rõ ràng của bảng hỏi.
  • Mẫu chính thức: Phương pháp chọn mẫu thuận tiện/phi ngẫu nhiên hướng đích tại các địa bàn trọng điểm (Sầm Sơn, Hải Tiến, Lam Kinh, Thành Nhà Hồ, Pù Luông).
  • Quy mô mẫu: Dựa trên công thức ước lượng tỉ lệ mẫu không biết tổng thể: $$n = \frac{z^2 \cdot p \cdot q}{e^2} = \frac{(1.96)^2 \cdot 0.5 \cdot 0.5}{(0.07)^2} \approx 196$$ Nhóm tác giả đã phát ra 400 phiếu khảo sát để đảm bảo bù đắp sai số và loại trừ phiếu không hợp lệ, thỏa mãn điều kiện phân tích nhân tố tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($32 \times 5 = 160$).

3. Kỹ thuật phân tích dữ liệu

  • Kiểm định độ tin cậy thang đo: Sử dụng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận khi $\alpha \ge 0.6$ và hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item - Total Correlation $\ge 0.3$).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm tra chỉ số KMO ($0.5 \le \text{KMO} \le 1$), kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$), giá trị Eigenvalue $> 1$ và tổng phương sai trích $\ge 50%$.
  • Phân tích hồi quy đa biến: Đánh giá hệ số $R^2$, $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định mức độ phù hợp mô hình (ANOVA $F$-test), kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF) và kiểm định phân phối chuẩn của phần dư bằng biểu đồ Histogram, Normal P-P Plot và Scatter Plot.

Phát hiện chính của nghiên cứu (Major Findings)

Dựa trên kết quả xử lý dữ liệu và phân tích mô hình hồi quy đa biến, nghiên cứu rút ra các phát hiện cốt lõi:

graph TD
    DT["Đặc trưng điểm đến (H1: +)"] --> QD["QUYẾT ĐỊNH LỰA CHỌN ĐIỂM ĐẾN CỦA GEN Z"]
    KN["Khả năng tiếp cận (H2: +)"] --> QD
    CSHT["Cơ sở hạ tầng (H3: +)"] --> QD
    MG["Giá cả hợp lý (H4: +)"] --> QD
    CN["Yếu tố con người (H5: +)"] --> QD
    XT["Xúc tiến quảng bá số (H6: +)"] --> QD

1. Sức mạnh dẫn dắt của xúc tiến quảng bá số và mạng xã hội (H6)

  • Nhóm khách hàng Gen Z tìm kiếm thông tin điểm đến chủ yếu qua mạng xã hội (TikTok, Instagram, Facebook), các video trải nghiệm thực tế (vlog) và ứng dụng di động du lịch (TMAs).
  • Những hình ảnh điểm đến có tính thẩm mỹ cao, các góc "check-in" độc đáo tại Pù Luông hay biển Sầm Sơn khi được lan tỏa qua người có ảnh hưởng (KOLs/KOCs) tạo ra động lực chuyển đổi hành vi cực kỳ mạnh mẽ.

2. Sự nhạy cảm cao về yếu tố giá cả và tính minh bạch (H4)

  • Do phần lớn Gen Z là học sinh, sinh viên hoặc người mới đi làm với tích lũy tài chính hạn chế, yếu tố chi phí phù hợp với ngân sách cá nhân đóng vai trò quyết định khả năng chi trả.
  • Điểm đặc thù của Gen Z là yêu cầu cao về tính minh bạch trong giá cả: họ ưu tiên các địa điểm có bảng giá niêm yết rõ ràng, không có hiện tượng chèo kéo, "chặt chém" và có nhiều ưu đãi/combo tiết kiệm.

3. Sức hút từ đặc trưng điểm đến gắn liền trải nghiệm xanh (H1)

  • Gen Z không chỉ tìm kiếm các kỳ nghỉ dưỡng thuần túy mà có xu hướng dịch chuyển rõ rệt sang du lịch trải nghiệm, du lịch sinh thái và văn hóa bản địa.
  • Các mô hình cắm trại (Camping/Glamping), trekking khám phá thiên nhiên hoang sơ tại Pù Luông, Thác Mây, Vườn quốc gia Bến En hay thưởng thức ẩm thực đường phố đặc trưng xứ Thanh (nem chua, chè lam, hải sản) có lực hút vượt trội so với các loại hình du lịch truyền thống đóng khung.

4. Cơ sở hạ tầng, khả năng tiếp cận và văn hóa mến khách là bệ phóng hài lòng (H2, H3, H5)

  • Hệ thống giao thông kết nối liên vùng (đường cao tốc Bắc - Nam, sân bay Thọ Xuân), mạng lưới 4G/5G phủ sóng mạnh mẽ và chất lượng vệ sinh, an toàn của cơ sở lưu trú là điều kiện cần thiết để giữ chân du khách trẻ.
  • Sự thân thiện, chân thành và văn minh của người dân bản địa cùng phong cách phục vụ chu đáo của đội ngũ nhân sự du lịch tác động tích cực đến ý định quay trở lại và xu hướng lan tỏa thông điệp truyền miệng tích cực (Electronic Word-of-Mouth - eWOM).

Đóng góp khoa học và thực tiễn (Scientific & Practical Contributions)

1. Đóng góp về mặt học thuật và lý luận

  • Làm giàu lý thuyết hành vi người tiêu dùng du lịch: Kiểm chứng và mở rộng thành công các mô hình lý thuyết kinh điển của Mathieson & Wall (1982), Gilbert (1991), Um & Crompton (1991) trong bối cảnh phân khúc du khách Gen Z tại một thị trường du lịch địa phương đang trỗi dậy ở Việt Nam.
  • Chuẩn hóa bộ công cụ đo lường: Cung cấp bộ thang đo 32 biến quan sát được kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ, làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo về hành vi khách du lịch trẻ tuổi.

2. Ý nghĩa thực tiễn cho doanh nghiệp và nhà quản lý

Cấp độ Nhóm giải pháp đề xuất cụ thể
Cơ quan Quản lý Nhà nước (Sở VHTTDL Thanh Hóa) • Triển khai số hóa cổng thông tin du lịch, cung cấp bản đồ số du lịch thông minh.
• Kiểm soát chặt chẽ an ninh trật tự, giám sát niêm yết giá công khai tại các khu du lịch biển (Sầm Sơn, Hải Tiến).
• Quy hoạch và bảo tồn tài nguyên sinh thái tại Pù Luông, Bến En theo hướng phát triển xanh, bền vững.
Doanh nghiệp Lữ hành & Dịch vụ Du lịch • Xây dựng các tour du lịch ngắn ngày, tour trải nghiệm linh hoạt (self-guided/personalized tour).
• Đẩy mạnh các chiến dịch tiếp thị nội dung ngắn (Short-form Video) trên TikTok, Instagram, YouTube Shorts.
• Thiết kế các gói combo liên kết linh hoạt (lưu trú + ẩm thực + trải nghiệm thể thao mạo hiểm) với mức giá cạnh tranh.
Cộng đồng và Đơn vị vận hành tại điểm đến • Đào tạo kỹ năng giao tiếp, thái độ ứng xử văn minh và mến khách cho người dân làm du lịch cộng đồng.
• Nâng cao chất lượng vệ sinh cảnh quan, bảo vệ môi trường không rác thải nhựa để đáp ứng tiêu chuẩn "sống xanh" của Gen Z.

Đối tượng quan tâm và giá trị mang lại (Target Audience)

  • Các nhà nghiên cứu, giảng viên, sinh viên ngành Du lịch - Khách sạn và Quản trị Kinh doanh: Có thêm tài liệu tham khảo thực chứng với bộ khung phân tích bài bản, quy trình xử lý dữ liệu chuẩn mực trên phần mềm SPSS.
  • Lãnh đạo các Sở ban ngành, Trung tâm Xúc tiến Đầu tư Thương mại & Du lịch tỉnh: Nắm bắt chính xác insight và xu hướng dịch chuyển thị hiếu của tập khách hàng tương lai, từ đó xây dựng đề án phát triển sản phẩm và chiến lược truyền thông phù hợp.
  • Chủ doanh nghiệp khách sạn, homestay, resort, công ty lữ hành: Tối ưu hóa mô hình vận hành, nâng cấp hạ tầng số (Wi-Fi, hệ thống thanh toán không tiền mặt, check-in tự động) và thiết kế thông điệp quảng cáo đánh trúng tâm lý người trẻ.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Yếu tố nào có tác động then chốt nhất đến quyết định du lịch Thanh Hóa của Gen Z?

Hoạt động Xúc tiến quảng bá trên nền tảng sốYếu tố Giá cả hợp lý là hai nhân tố có tác động nổi bật nhất. Gen Z là thế hệ đưa ra quyết định du lịch dựa trên sự thôi thúc của hình ảnh truyền thông trực tuyến và cân đối ngân sách cá nhân khắt khe.

2. Phương pháp nghiên cứu của đề tài có điểm gì nổi bật?

Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn: định tính sơ bộ ($n=50$) để điều chỉnh thang đo sát với bối cảnh địa phương, sau đó tiến hành định lượng diện rộng ($N \ge 200$), áp dụng đầy đủ quy trình kiểm định Cronbach's Alpha, EFA và hồi quy đa biến có kiểm tra chặt chẽ các giả định hồi quy (đa cộng tuyến, phân phối chuẩn phần dư).

3. Kết quả nghiên cứu tại Thanh Hóa có thể khái quát hóa (generalize) cho các địa phương khác không?

Có. Khung mô hình 6 nhân tố và đặc tính hành vi của Gen Z (thích trải nghiệm xanh, tự đặt dịch vụ qua mạng, nhạy cảm về giá) có tính tương đồng cao trên toàn quốc. Các địa phương có cấu trúc tài nguyên du lịch tương tự (biển kết hợp sinh thái núi rừng như Nghệ An, Quảng Bình, Ninh Bình) hoàn toàn có thể tham khảo áp dụng.

4. Những hạn chế và hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo là gì?

Đề tài sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện/phi ngẫu nhiên, tập trung vào một số địa bàn trọng điểm. Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng kích thước mẫu, áp dụng mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) hoặc phân tích đa nhóm (so sánh giữa nhóm học sinh/sinh viên và nhóm Gen Z đã đi làm có thu nhập ổn định).

5. Doanh nghiệp du lịch có thể làm gì ngay để thu hút đối tượng này?

Doanh nghiệp nên tối ưu hóa sự hiện diện trên các nền tảng mạng xã hội video ngắn, niêm yết giá minh bạch trên các nền tảng OTA/website, phát triển các góc "check-in" thẩm mỹ cao và cung cấp các gói dịch vụ du lịch trải nghiệm/camping linh hoạt.


Kết luận (Conclusion)

Nghiên cứu "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn điểm đến du lịch ở tỉnh Thanh Hóa của Gen Z" là một công trình học thuật nghiêm túc, mang tính thời sự cao và đáp ứng trúng yêu cầu thực tiễn của ngành kinh tế du lịch sau đại dịch. Bằng cách định lượng hóa 06 nhóm yếu tố chi phối hành vi của phân khúc khách hàng trẻ tuổi, đề tài không chỉ đóng góp quan trọng vào hệ thống lý luận hành vi du khách mà còn mở ra định hướng chiến lược rõ ràng cho tỉnh Thanh Hóa trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến.

Trong tương lai, việc tiếp tục theo dõi sự biến đổi trong hành vi của Gen Z khi thế hệ này gia tăng thu nhập sẽ là hướng nghiên cứu mở rộng đầy giá trị. Các nhà quản lý và doanh nghiệp lữ hành cần nhanh chóng bắt tay vào hành động, đổi mới tư duy tiếp thị số và xanh hóa sản phẩm du lịch để đưa Thanh Hóa trở thành điểm đến hàng đầu trong bản đồ du lịch của giới trẻ Việt Nam.