Báo Cáo Nghiên Cứu: Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hứng Thú Học Tập Của Sinh Viên Khoa Tài Chính - Kế Toán (Trường Cao Đẳng Công Nghệ Thủ Đức)
Tóm tắt nghiên cứu (Executive Summary)
- Câu hỏi nghiên cứu chính (Research Question): Những nhân tố nào thuộc môi trường học tập, cơ sở vật chất, giảng viên, chương trình đào tạo, phương pháp giảng dạy, nhận thức cá nhân và gia đình tác động đến hứng thú học tập của sinh viên ngành Tài chính – Kế toán bậc cao đẳng, và mức độ biểu hiện của từng yếu tố ra sao?
- Phương pháp nghiên cứu (Methodology Snapshot): Đề tài sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng kết hợp khảo sát sơ bộ (thảo luận nhóm $N=20$) và điều tra diện rộng bằng bảng câu hỏi cấu trúc Likert 5 điểm. Dữ liệu sơ cấp thu thập từ $N=220$ sinh viên hợp lệ (trên tổng thể 523 sinh viên các khóa 20, 21, 22) tại Khoa Tài chính – Kế toán, Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức (TDC), được phân tích và xử lý thống kê mô tả.
- Phát hiện cốt lõi (Key Findings): Mức độ hứng thú học tập tổng thể của sinh viên đạt điểm trung bình khá cao ($4.30/5.00$). Trong 7 nhóm yếu tố xem xét, Chương trình đào tạo ($4.61/5.00$) và Chất lượng giảng viên ($4.55/5.00$) là hai nhân tố có mức độ ảnh hưởng và đánh giá cao nhất; kế tiếp là Nhận thức sinh viên ($4.54$), Ảnh hưởng từ gia đình ($4.41$), Phương pháp giảng dạy ($4.37$), Môi trường học tập ($4.16$), và cuối cùng là Điều kiện vật chất ($4.15$).
- Hàm ý thực tiễn (Implications): Kết quả nghiên cứu cung cấp luận cứ khoa học giúp ban lãnh đạo nhà trường, ban chủ nhiệm khoa và giảng viên cải tiến cấu trúc chương trình đào tạo theo hướng linh hoạt, ứng dụng thực tiễn, đồng thời đổi mới phương pháp sư phạm nhằm duy trì động lực nội tại và giảm thiểu tỷ lệ cảnh báo học vụ của sinh viên giáo dục nghề nghiệp.
Bối cảnh và tầm quan trọng (Context & Significance)
Tổng quan tri thức hiện tại
Hứng thú học tập là trạng thái tâm lý tích cực, đóng vai trò đòn bẩy thúc đẩy sinh viên chủ động chiếm lĩnh tri thức, phát triển năng lực chuyên môn và giảm bớt căng thẳng trong môi trường đào tạo chuyên nghiệp. Các học giả quốc tế (Zaiton & Hishamuddin, 2012; Leonard, 2016; Arie Pratama, 2017) cũng như các nhà nghiên cứu trong nước (Nguyễn Thị Bích Thủy, 2010; Phan Thị Thơm, 2010; Đinh Thị Sen, 2013) đều khẳng định hứng thú học tập chịu sự chi phối đan xen của cả yếu tố chủ quan (động cơ, nhận thức) và yếu tố khách quan (giảng viên, chương trình, môi trường, gia đình).
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)
Phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam tập trung vào đối tượng sinh viên đại học chính quy với phương thức tuyển sinh truyền thống dựa trên điểm thi tốt nghiệp/đại học. Kể từ năm 2017, các cơ sở Giáo dục Nghề nghiệp (GDNN) – cụ thể là bậc Cao đẳng – chuyển sang cơ chế xét tuyển mở rộng theo quy chế của Tổng cục Giáo dục Nghề nghiệp (Bộ LĐ-TB&XH). Sự thay đổi này dẫn đến mức độ đồng đều về học lực đầu vào của sinh viên giảm sút, kéo theo hiện tượng thụ động, thiếu định hướng, gia tăng tỷ lệ sinh viên bị cảnh báo học vụ hoặc thôi học. Nghiên cứu về hứng thú học tập chuyên biệt cho sinh viên khối kinh tế - kỹ thuật tại các trường cao đẳng công lập trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh còn rất hạn chế.
Tính cấp thiết và tác động kỳ vọng
Trong bối cảnh chuyển đổi số và yêu cầu khắt khe về kỹ năng thực hành nghề kế toán – tài chính từ phía doanh nghiệp, việc khơi dậy và duy trì hứng thú học tập cho sinh viên là vấn đề sống còn đối với các trường đào tạo nghề. Đề tài không chỉ mang lại giá trị chẩn đoán thực trạng mà còn đề xuất các giải pháp khả thi giúp nhà trường tối ưu hóa nguồn lực đào tạo, giữ chân người học và nâng cao tỷ lệ tốt nghiệp đúng hạn.
Phương pháp luận và cách tiếp cận (Methodology & Approach)
Thiết kế nghiên cứu và công cụ đo lường
Đề tài áp dụng quy trình nghiên cứu hỗn hợp 2 giai đoạn:
- Nghiên cứu sơ bộ (Định tính): Thực hiện phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm với 20 sinh viên các khóa nhằm sàng lọc, bản địa hóa các biến quan sát kế thừa từ các thang đo chuẩn quốc tế và trong nước.
- Nghiên cứu chính thức (Định lượng): Khảo sát diện rộng thông qua bảng câu hỏi trực tuyến gồm 2 phần: Thông tin nhân khẩu học và Đánh giá thái độ theo thang đo Likert 5 mức độ ($1$: Rất không đồng ý $\rightarrow 5$: Rất đồng ý).
Thiết kế thang đo chi tiết (38 biến quan sát)
| Nhóm thang đo |
Mã hiệu |
Số biến |
Nội dung đo lường trọng tâm |
| Môi trường học tập |
MT |
04 |
Không khí lớp học, quan hệ bạn bè, tinh thần đoàn kết, hoạt động phong trào. |
| Điều kiện vật chất |
DK |
06 |
Phòng học, ánh sáng, thiết bị nghe nhìn, tài liệu môn học, thư viện, app trực tuyến. |
| Chất lượng giảng viên |
CL |
05 |
Trình độ chuyên môn, phương pháp truyền đạt, chia sẻ kinh nghiệm, sự tận tâm, phản hồi thắc mắc. |
| Chương trình đào tạo |
DT |
05 |
Tính thực tiễn với doanh nghiệp, dung lượng môn học, sự linh hoạt chọn ca/lớp, định hướng nghề nghiệp. |
| Phương pháp giảng dạy |
PP |
05 |
Thuyết giảng hệ thống, làm việc nhóm, bài tập gắn thực tiễn, đóng vai tình huống giả định, giải quyết vấn đề. |
| Nhận thức sinh viên |
NT |
04 |
Động lực công bằng xã hội, kỳ vọng tương lai, tự tin năng lực trí tuệ, đam mê nghiên cứu khoa học. |
| Ảnh hưởng từ gia đình |
GĐ |
04 |
Gia đình định hướng nghề, động viên tinh thần, trách nhiệm hoàn cảnh gia đình, góp ý xây dựng. |
| Hứng thú học tập (Biến phụ thuộc) |
HT |
05 |
Thời gian học tập, mức độ ưu tiên số một, nỗ lực hết mình, ý thức tự giác, kiên trì vượt khó. |
Cỡ mẫu và độ tin cậy
- Quy mô mẫu: Tổng thể sinh viên khoa TCKT tại thời điểm khảo sát là 523 sinh viên. Cỡ mẫu hợp lệ thu được là $N=220$, đáp ứng hoàn toàn quy tắc kinh nghiệm của Gorsuch (1983) và Hatcher (1994) (kích thước mẫu tối thiểu phải gấp 5 lần số lượng biến quan sát: $38 \times 5 = 190$ quan sát).
- Đặc điểm mẫu: Tỷ lệ sinh viên Nữ chiếm đa số ($90.9%$) phản ánh đúng đặc thù ngành Kế toán; phân bổ tương đối đồng đều giữa các khóa: K20 ($38.2%$), K21 ($26.8%$), K22 ($30.5%$), K19 nợ môn ($4.5%$); ngành Kế toán chiếm $72.7%$ và Tài chính - Ngân hàng chiếm $27.3%$.
Phát hiện nghiên cứu chính (Key Findings)
SO SÁNH MỨC ĐỘ ẢNH HƯỞNG CỦA 7 NHÂN TỐ ĐẾN HỨNG THÚ HỌC TẬP
(Thang điểm 1 - 5)
* Hứng thú học tập chung (HT): Mean = 4.30
1. Thực trạng mức độ hứng thú học tập của sinh viên (Mean = 4.30)
Sinh viên Khoa Tài chính - Kế toán thể hiện mức độ hứng thú tương đối cao với việc học tập tại trường:
- Biến có điểm cao nhất là "Giành nhiều thời gian cho việc học tập" (
HT01 - ĐTB: 4.62), cho thấy sinh viên cao đẳng khối tài chính ý thức rất rõ về khối lượng bài vở và thời gian đầu tư cần thiết.
- Biến có điểm thấp nhất là "Luôn sẵn sàng vượt qua các khó khăn để đạt kết quả học tập cao nhất" (
HT05 - ĐTB: 4.06). Điều này chỉ ra rằng dù sinh viên có ý thức học tập, song tính kiên định và khả năng đương đầu với áp lực học vụ/môn học khó (như Kế toán tài chính nâng cao, Thuế...) vẫn là mắt xích yếu.
2. Chi tiết thứ bậc ảnh hưởng của 7 nhóm yếu tố
Top 1: Chương trình đào tạo (ĐTB: 4.61) – Tác động lớn nhất
Sinh viên đánh giá rất cao sự linh hoạt và tính ứng dụng của chương trình học:
- Biến
DT03 (Sự đa dạng trong lựa chọn giờ học, lớp học, giảng viên) đạt điểm cao kỷ lục: 4.87/5.00.
- Biến
DT01 (Chương trình phù hợp với nhu cầu doanh nghiệp) đạt 4.65.
- Tuy nhiên,
DT02 (Nội dung có dung lượng hợp lý) chỉ đạt 4.42, cho thấy một số môn học vẫn bị sinh viên cảm thấy quá tải về mặt lý thuyết.
Top 2: Chất lượng giảng viên (ĐTB: 4.55)
Giảng viên là nhân tố truyền cảm hứng trực tiếp và giữ chân người học:
CL01 (Giảng viên có trình độ, kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm thực tế) đạt điểm vượt trội: 4.85.
CL03 (Sẵn sàng chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm) đạt 4.67.
- Yếu tố cần cải thiện là
CL02 (Phương thức truyền đạt mới mẻ, sinh động, dễ hiểu) đạt mức thấp nhất nhóm: 4.32.
Top 3: Nhận thức của bản thân sinh viên (ĐTB: 4.54)
Động cơ nội tại và kỳ vọng nghề nghiệp là yếu tố kích thích tinh thần tự học:
NT02 (Học tốt hơn nếu biết sẽ có cơ hội nghề nghiệp tốt hơn) đạt 4.82.
NT01 (Học tốt hơn khi cảm nhận được sự công bằng xã hội) đạt 4.65.
- Điểm yếu:
NT04 (Đam mê, tìm tòi và nghiên cứu khoa học) chỉ đạt 4.20, phản ánh đúng thực tế sinh viên hệ cao đẳng chú trọng kỹ năng làm việc thực tế hơn là hoạt động NCKH học thuật thuần túy.
Top 4: Ảnh hưởng từ gia đình (ĐTB: 4.41)
Gia đình đóng vai trò điểm tựa tinh thần vững chắc:
GĐ02 (Được gia đình động viên trong suốt quá trình học) đạt 4.62.
GĐ01 (Gia đình định hướng trong quá trình học) đạt 4.45.
Top 5: Phương pháp giảng dạy (ĐTB: 4.37)
PP01 (Thuyết trình hệ thống kiến thức) đạt 4.75.
- Đáng chú ý, biến
PP02 (Chia nhóm nhỏ, giao nhiệm vụ nhóm) đạt điểm thấp nhất: 4.12. Điều này phản ánh tâm lý ngại làm việc nhóm hoặc tình trạng ỷ lại ("free-rider") trong sinh viên khi hoạt động nhóm chưa được quản lý chặt chẽ.
Top 6 & 7: Môi trường học tập (ĐTB: 4.16) và Điều kiện vật chất (ĐTB: 4.15)
- Mối quan hệ thân thiện giữa bạn bè (
MT02: 4.22) và Giáo trình tài liệu đầy đủ (DK04: 4.30) được ghi nhận tích cực.
- Cơ sở vật chất như thiết bị chiếu sáng (
DK02: 4.02) và hệ thống ứng dụng công nghệ trực tuyến (DK06: 4.06) là những điểm nghẽn hạ tầng cần nâng cấp.
Đóng góp khoa học và giá trị ứng dụng (Scientific & Practical Value)
Đóng góp về mặt học thuật (Theoretical Contributions)
- Bổ sung dữ liệu thực nghiệm cho khối GDNN: Đề tài làm sáng tỏ các đặc trưng tâm lý - hành vi học tập của sinh viên cao đẳng nghề trong bối cảnh phương thức tuyển sinh mở rộng tại đô thị lớn.
- Xác lập mô hình đánh giá 7 nhân tố: Cung cấp bộ thang đo gồm 38 biến quan sát đã được điều chỉnh phù hợp với văn hóa học đường và tính chất đào tạo khối ngành kinh tế - kế toán tại Việt Nam.
Khuyến nghị giải pháp ứng dụng thực tiễn (Practical Recommendations)
HỆ THỐNG KHUYẾN NGHỊ TOÀN DIỆN
Đối tượng hưởng lợi và giá trị mang lại (Target Audience & Benefits)
- Ban Giám hiệu & Phòng Quản lý Đào tạo: Nắm bắt chính xác mức độ quan tâm của người học để điều phối chương trình đào tạo linh hoạt, phân bổ ngân sách đầu tư cơ sở vật chất (hệ thống chiếu sáng, thư viện số) đúng trọng điểm.
- Lãnh đạo Khoa & Trưởng bộ môn Tài chính - Kế toán: Căn cứ kết quả để xây dựng kế hoạch bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm cho giảng viên trẻ, chú trọng kỹ năng truyền đạt tương tác và tổ chức học tập nhóm hiệu quả.
- Giảng viên trực tiếp giảng dạy: Hiểu rõ tâm lý kỳ vọng của sinh viên, từ đó lồng ghép các bài học thực tế từ doanh nghiệp vào bài giảng, tăng cường tương tác và phản hồi kịp thời các thắc mắc của sinh viên.
- Sinh viên & Phụ huynh: Sinh viên nhận diện được các rào cản tâm lý để chủ động rèn luyện tinh thần vượt khó; phụ huynh hiểu rõ tầm quan trọng của việc đồng hành và tạo động lực tinh thần cho con em.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Yếu tố nào đóng vai trò quyết định lớn nhất đến hứng thú học tập của sinh viên Kế toán?
Trả lời: Chương trình đào tạo (Điểm TB: $4.61$) và Chất lượng giảng viên (Điểm TB: $4.55$). Sinh viên đặc biệt hứng thú khi được tự chủ linh hoạt lựa chọn thời gian/giảng viên học tập (4.87) và khi giảng viên sở hữu kiến thức thực tế vững vàng (4.85).
2. Phương pháp nghiên cứu của đề tài có điểm gì nổi bật?
Trả lời: Đề tài kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định tính sơ bộ (thảo luận nhóm $N=20$) để hiệu chỉnh thang đo và nghiên cứu định lượng diện rộng ($N=220$). Cỡ mẫu đại diện cho hơn $42%$ tổng thể sinh viên toàn khoa, bảo đảm độ tin cậy thống kê cao cho phân tích mô tả.
3. Kết quả nghiên cứu này có thể khái quát hóa (generalize) cho các cơ sở đào tạo khác không?
Trả lời: Kết quả có tính đại diện cao cho các trường cao đẳng đào tạo khối ngành kinh tế trên địa bàn các đô thị lớn tại Việt Nam có cùng bối cảnh tuyển sinh mở rộng. Tuy nhiên, khi áp dụng cho khối ngành kỹ thuật hoặc bậc đại học nghiên cứu, thang đo cần được hiệu chỉnh lại các biến quan sát cho phù hợp.
4. Hướng phát triển tiếp theo của nghiên cứu là gì?
Trả lời: Nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng cỡ mẫu ngẫu nhiên phân tầng đa trường, đồng thời áp dụng các kỹ thuật định lượng nâng cao trên phần mềm SPSS/SmartPLS/AMOS như Phân tích nhân tố khám phá (EFA), Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và Mô hình hồi quy tuyến tính/SEM để xác định trọng số tác động chính xác của từng biến độc lập lên biến phụ thuộc.
5. Nhà trường có thể áp dụng ngay kết quả nghiên cứu vào thực tiễn như thế nào?
Trả lời: Có thể triển khai ngay 2 hành động: (1) Cho phép sinh viên đăng ký linh hoạt ca học theo tín chỉ trên hệ thống portal; (2) Tổ chức các buổi chia sẻ tình huống thực tế của doanh nghiệp (Case Study) trong giờ học chuyên ngành kế toán thay vì chỉ dạy lý thuyết hạch toán.
Kết luận (Conclusion)
Đề tài "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hứng thú học tập của sinh viên Khoa Tài chính Kế toán trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức" đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu: định danh và đo lường định lượng 7 nhóm nhân tố chi phối thái độ học tập của người học. Kết quả khẳng định vai trò tối thượng của việc gắn kết đào tạo với thực tiễn doanh nghiệp và chất lượng đội ngũ giảng viên. Đây là tài liệu tham khảo thiết thực phục vụ công tác quản lý chất lượng đào tạo, đổi mới phương pháp sư phạm và xây dựng môi trường học đường thân thiện, hiệu quả tại các trường cao đẳng hiện nay.