Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động du lịch sinh thái gắn liền với môi trường tự nhiên đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, trong thời gian dài, các nguồn lực tài nguyên và chất lượng môi trường thường bị xem là tài sản tự nhiên miễn phí dẫn đến tình trạng khai thác quá mức mà không tính toán đầy đủ những tổn thất sinh thái phát sinh. Nguyên nhân căn bản của hiện tượng này bắt nguồn từ sự thất bại của thị trường, khi hàng hóa và dịch vụ môi trường không có giá cả thị trường rõ ràng, khiến giá trị cảnh quan bị che khuất sau các lợi ích kinh tế trực tiếp.

Hồ Thác Bà (tỉnh Yên Bái) là một trong ba hồ nước nhân tạo lớn nhất Việt Nam. Bên cạnh chức năng cung cấp nguồn nước phục vụ vận hành Nhà máy Thủy điện Thác Bà và điều tiết khí hậu vùng, hồ còn sở hữu tiềm năng du lịch sinh thái với hệ thống hơn 1.300 hòn đảo lớn nhỏ, hang động và thảm thực vật phong phú. Dù vậy, giá trị cảnh quan môi trường tại đây chưa được lượng hóa bằng các công cụ kinh tế. Mức phí vào cửa áp dụng tại khu du lịch còn thấp hoặc miễn phí ở một số điểm, dẫn đến việc thiếu hụt nguồn tài chính tái đầu tư cho bảo tồn, đồng thời nhận thức của cộng đồng địa phương lẫn du khách về trách nhiệm bảo vệ tài nguyên chưa tương xứng. Do đó, việc nghiên cứu lượng giá kinh tế giá trị cảnh quan Hồ Thác Bà là cơ sở cần thiết phục vụ công tác quản lý và quy hoạch bền vững.

Đề tài xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Xác định lợi ích kinh tế hàng năm thu được từ hoạt động du lịch tại khu du lịch Hồ Thác Bà.
  2. Xác định giá trị cảnh quan môi trường của khu du lịch Hồ Thác Bà, tạo lập căn cứ khoa học cho công tác quy hoạch phát triển theo hướng bền vững.
  3. Đề xuất các giải pháp nâng cao nhận thức của người dân địa phương và khách du lịch đối với việc bảo vệ môi trường và tài nguyên thiên nhiên.
  4. Xác định giá trị thặng dư tiêu dùng (Consumer Surplus) và giá trị giải trí làm cơ sở đề xuất mức phí vào cửa hợp lý cho khu du lịch.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về giá trị cảnh quan và các phương pháp lượng giá môi trường, trọng tâm là phương pháp chi phí du lịch (Travel Cost Method - TCM).
  2. Khái quát điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và thực trạng hoạt động du lịch tại khu du lịch Hồ Thác Bà.
  3. Ứng dụng phương pháp chi phí du lịch theo vùng (ZTCM) để tính toán thặng dư tiêu dùng và ước lượng giá trị cảnh quan của địa bàn nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian nghiên cứu: Khu vực cảnh quan Hồ Thác Bà thuộc địa giới hành chính của huyện Yên Bình và huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái; tập trung tại Trung tâm Du lịch Hồ Thác Bà (xã Tân Hương, huyện Yên Bình).
  • Thời gian nghiên cứu: Tiến hành điều tra, phỏng vấn trực tiếp khách du lịch từ tháng 8/2008 đến tháng 3/2009; kết hợp kế thừa số liệu điều tra của Trung tâm Nghiên cứu Sinh thái và Môi trường Rừng, cùng chuỗi số liệu thống kê lượng khách du lịch giai đoạn 2004 - 2008 và quý I/2009.
  • Giới hạn nội dung khoa học: Giá trị môi trường bao gồm giá trị sử dụng và giá trị phi sử dụng, đề tài tập trung lượng hóa giá trị cảnh quan (giá trị giải trí trực tiếp) thông qua hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Đề tài dựa trên lý thuyết Tổng giá trị kinh tế (Total Economic Value - TEV) hình thành từ thập niên 1980, phản ánh toàn diện các giá trị trực tiếp và gián tiếp của hàng hóa môi trường. Theo các mô hình kinh tế môi trường tổng quát của Callan (2000) và Tom Tietenberg, TEV được phân rã theo công thức:

$$\text{TEV} = \text{UV} + \text{NUV} = (\text{DUV} + \text{IUV} + \text{OV}) + (\text{BV} + \text{EXV})$$

Trong đó:

  • $\text{UV}$ (Use Values): Giá trị sử dụng, gồm giá trị sử dụng trực tiếp ($\text{DUV}$), giá trị sử dụng gián tiếp ($\text{IUV}$) và giá trị tùy chọn ($\text{OV}$).
  • $\text{NUV}$ (Non-use Values): Giá trị phi sử dụng, gồm giá trị để lại/tùy thuộc ($\text{BV}$) và giá trị tồn tại ($\text{EXV}$).

Trong hệ thống các kỹ thuật định giá môi trường, phương pháp định giá được chia thành hai nhóm lớn:

  1. Nhóm phương pháp không sử dụng đường cầu: Phương pháp đáp ứng liều lượng, chi phí thay thế, chi phí cơ hội.
  2. Nhóm phương pháp sử dụng đường cầu: Đo lường phúc lợi kinh tế thông qua xây dựng đường cầu thực nghiệm, gồm phương pháp chi phí du lịch (TCM), phương pháp định giá theo hưởng thụ (HPM) và phương pháp đánh giá ngẫu nhiên (CVM).

Đề tài lựa chọn phương pháp Chi phí du lịch theo vùng (Zonal Travel Cost Method - ZTCM). ZTCM khắc phục được nhược điểm của phương pháp Chi phí du lịch cá nhân (ITCM) khi phần lớn du khách chỉ đến địa điểm tham quan 1 lần trong năm (thiếu sự biến thiên số lần viếng thăm ở cấp độ cá nhân). Đơn vị quan sát của ZTCM là các vùng địa lý, sử dụng tỷ lệ viếng thăm trên 1.000 dân trưởng thành ($VR$) làm biến phụ thuộc theo hàm chi phí chuyến đi ($TC$).

Các giả thiết kinh tế bắt buộc khi áp dụng ZTCM:

  • Du khách phản ứng với sự thay đổi của giá vé vào cửa tương tự như đối với sự thay đổi trong chi phí đi lại.
  • Mỗi chuyến đi chỉ phục vụ mục đích duy nhất là tham quan địa điểm nghiên cứu.
  • Thời gian lưu trú của các du khách tương đối đồng đều giữa các nhóm tương đồng.
  • Không có tiện ích hoặc bất tiện phát sinh đặc biệt làm sai lệch chi phí đi lại trên tuyến hành trình.

Nguồn dữ liệu và phương pháp nghiên cứu cụ thể

  • Phương pháp thu thập thông tin: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ Niên giám thống kê năm 2008 của Cục Thống kê, tài liệu của Trung tâm Nghiên cứu Sinh thái và Môi trường Rừng, số liệu quản lý của Trung tâm Du lịch Yên Bái; thu thập dữ liệu sơ cấp qua phỏng vấn trực tiếp $n = 302$ khách du lịch bằng phiếu hỏi thiết kế sẵn.
  • Phương pháp thực địa và bản đồ: Xác định cự ly di chuyển, phân chia 5 vùng xuất phát dựa trên khoảng cách địa lý và ranh giới hành chính từ điểm khởi hành tới Hồ Thác Bà.
  • Phương pháp chuyên gia: Tham vấn ý kiến chuyên gia kinh tế môi trường trong xây dựng bảng hỏi và chuẩn hóa các tham số ước lượng.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel và công cụ Mfit 286 để tổng hợp số liệu, thực hiện phân tích hồi quy tương quan (Regression Analysis) dạng tuyến tính và phi tuyến (logarit).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý thuyết của phương pháp chi phí du lịch cho việc lượng giá giá trị cảnh quan môi trường

Chương I tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về kinh tế học môi trường, làm rõ 5 cách tiếp cận định giá môi trường: tiếp cận dựa trên giá thị trường, thị trường thay thế/thị trường ẩn, thị trường giả định, dựa trên chi phí và chuyển giao lợi ích.

Tác giả chi tiết hóa bản chất của TCM là dùng chi phí thực tế du khách bỏ ra để đại diện cho mức giá sẵn lòng chi trả cho việc hưởng thụ cảnh quan. Khung quy trình thực hiện ZTCM gồm 5 bước tiêu chuẩn:

  1. Xác định địa bàn và đối tượng viếng thăm.
  2. Thiết kế bảng hỏi và phỏng vấn thu thập các thông tin: nơi xuất phát, quy mô nhóm, phương tiện di chuyển, thời gian chuyến đi, thu nhập, các khoản chi phí trực tiếp và mức sẵn lòng chi trả (WTP).
  3. Phân vùng du khách theo các cự ly khoảng cách địa lý.
  4. Ước tính tổng chi phí chuyến đi bình quân ($TC$) và tỷ lệ thăm viếng trên 1.000 dân trưởng thành ($VR$) cho từng vùng.
  5. Thiết lập phương trình hồi quy biểu diễn mối tương quan giữa $VR$ và $TC$, từ đó suy ra đường cầu du lịch và tích phân diện tích dưới đường cầu để tính thặng dư tiêu dùng ($CS$).

Chương II: Tổng quan về khu du lịch Hồ Thác Bà

Chương II trình bày khái quát các đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội và tài nguyên du lịch của khu vực nghiên cứu:

  • Vị trí và quy hoạch: Hồ Thác Bà cách Hà Nội 180 km theo Quốc lộ 2 về phía Tây, tọa độ địa lý từ 21°18'46" đến 22°17'22" vĩ độ Bắc và 103°53'00" đến 105°06'17" kinh độ Đông. Trung tâm Du lịch Hồ Thác Bà được khởi công quy hoạch từ ngày 04/8/2004 tại xã Tân Hương (huyện Yên Bình), cách thành phố Yên Bái 20 km, kề Quốc lộ 70. Tổng diện tích quy hoạch trung tâm là 206 ha với 5 phân khu chức năng: đón tiếp - điều hành, vui chơi giải trí, khách sạn - thương mại, nghỉ dưỡng sinh thái, khu thể thao mạo hiểm và viễn thông.
  • Đặc điểm sinh thái và khí hậu: Hồ có hơn 1.300 hòn đảo, các hang động (động Thủy Tiên, Xuân Long) và di tích lịch sử (đền Thác Ông, đền Thác Bà). Khí hậu nhiệt đới gió mùa, nhiệt độ trung bình năm 22°C - 23°C, độ ẩm không khí 85% - 87%, số giờ nắng đạt 1.577 giờ/năm. Mặt nước hồ làm giảm nhiệt độ mùa hè xung quanh từ 1°C - 3°C so với các vùng lân cận.
  • Tài nguyên sinh vật và khoáng sản: Hồ có trên 130 loài cá, tài nguyên rừng thứ sinh và cây ăn quả trên các đảo; tài nguyên khoáng sản đá vôi, đá hoa và quặng sắt lộ thiên.
  • Đặc điểm dân cư: Địa bàn có 30 dân tộc sinh sống; dân tộc Kinh chiếm 54% (337.075 người), Tày chiếm 17% (126.140 người), Dao chiếm 9,1% (70.043 người), Mông chiếm 8,1% (60.736 người), Thái chiếm 6,1% (45.307 người), Mường chiếm 2,1% (14.325 người), Nùng chiếm 1,86%, Sán Chay chiếm 1,2%, Giáy chiếm 0,2%, các dân tộc khác chiếm 2%.

Chương III: Áp dụng phương pháp chi phí du lịch theo vùng để ước lượng giá trị cảnh quan khu du lịch Hồ Thác Bà

Chương III trình bày kết quả điều tra thực nghiệm, xây dựng mô hình hồi quy và ước tính giá trị kinh tế của cảnh quan.

Phân vùng du khách và tỷ lệ viếng thăm: Dựa trên điều tra $n = 302$ khách du lịch nội địa, tác giả chia địa bàn thành 5 vùng xuất phát dựa trên khoảng cách địa lý và dân số trưởng thành (từ 16 tuổi trở lên) lấy theo Niên giám thống kê 2008:

Vùng Phạm vi hành chính Khoảng cách (km) Dân số trưởng thành (nghìn người)
Vùng 1 Một số huyện thuộc Yên Bái, Tuyên Quang < 50 498,32
Vùng 2 Các huyện còn lại của Yên Bái, Phú Thọ, Tuyên Quang, Hà Giang, Lào Cai, Bắc Kạn 50 - 100 2.564,50
Vùng 3 Vĩnh Phúc, Thái Nguyên, Bắc Giang, Bắc Ninh, Ba Bể 100 - 150 3.421,15
Vùng 4 Hà Nội, Hà Tây, Sơn La, Cao Bằng, Lai Châu, Ninh Bình 150 - 230 8.651,20
Vùng 5 Hải Dương, Quảng Ninh, Nam Định và các tỉnh khác > 250 4.895,61

Ước lượng các thành tố chi phí chuyến đi: Tổng chi phí chuyến đi của một du khách ($P$) được xác định theo công thức:

$$P = c + f + n + t + l$$

Trong đó:

  • $c$: Phí vào cửa (mức thu quy định từ năm 2007: Vùng 1, 2 là 0 đồng; Vùng 3, 4, 5 là 5.000 đồng/người).
  • $f$: Chi phí ăn uống (Vùng 1, 2 đi về trong ngày $= 0$ đồng; Vùng 3, 4, 5 lưu lại 4 - 5 tiếng, chi phí bình quân khoảng 15.000 đồng/người).
  • $n$: Chi phí nghỉ ngơi (nghỉ trưa bình quân 20.000 đồng/người đối với Vùng 3, 4, 5).
  • $t$: Chi phí cơ hội của thời gian (ước tính dựa trên mức lương lao động bình quân khu vực thành thị theo Tổng cục Thống kê năm 2008; Vùng 1 là 38.000 đồng/người).
  • $l$: Chi phí đi lại, gồm phí di chuyển từ nhà đến hồ (Vùng 1 đi xe máy bình quân 20.000 đồng/người; thuê xe ô tô 4 - 6 chỗ cho các vùng xa hơn) và chi phí thuê xuồng/thuyền tham quan lòng hồ (giá thuê dao động 150.000 đồng/chuyến, bình quân 20.000 - 50.000 đồng/người).

Tổng chi phí chuyến đi bình quân tính toán cho toàn bộ mẫu khảo sát là 189.000 đồng/người. Riêng Vùng 1, tổng chi phí ước tính là 148.000 đồng/người.

Ước lượng hàm cầu và phân tích mức sẵn lòng chi trả (WTP): Khảo sát cho thấy mức sẵn lòng chi trả thêm ngoài giá vé hiện tại của du khách để duy trì, bảo vệ cảnh quan đạt trung bình 9.000 đồng/người.

Mối quan hệ giữa tỷ lệ viếng thăm ($VR$) và tổng chi phí ($TC$) được phân tích qua hàm hồi quy tuyến tính:

$$VR = a + b \cdot TC$$

Kết quả phân tích hồi quy với độ tin cậy 95% ($n = 5$ vùng quan sát):

Tham số thống kê Giá trị
Hệ số tương quan ($R$) 0,983
Hệ số xác định ($R^2$) 0,967
Hệ số xác định điều chỉnh ($R^2_{\text{adj}}$) 0,956
Sai số tiêu chuẩn 1,132
Hệ số chặn (Hằng số $a$) 31,3635 ($t\text{-Stat} = 10,7800$; $p\text{-value} = 0,0017$)
Hệ số góc ($b$) -0,0152 ($t\text{-Stat} = -9,3445$; $p\text{-value} = 0,0027$)

Phương trình hàm cầu du lịch thu được:

$$VR = 31,3635 - 0,0152 \cdot TC$$

(Dạng hàm logarit phụ trợ: $\ln(VR) = 6,9 - 0,0004309 \cdot TC$)

Từ phương trình hàm cầu tuyến tính, đường cầu du lịch được thiết lập. Tích phân diện tích tam giác tạo bởi đường cầu và hai trục tọa độ cho phép xác định thặng dư tiêu dùng. Kết quả tính toán cho thấy giá trị cảnh quan khu du lịch Hồ Thác Bà ước đạt 529.488.000 đồng/năm.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác định được chi phí du lịch thực tế bình quân của du khách đến Hồ Thác Bà ở mức 189.000 đồng/người, thời gian lưu trú bình quân ngắn (0,554 ngày).
  • Thiết lập phương trình hồi quy hàm cầu du lịch $VR = 31,3635 - 0,0152 \cdot TC$ với $R^2 = 0,967$ và $p = 0,0017$, khẳng định mối tương quan nghịch biến chặt chẽ và có ý nghĩa thống kê giữa chi phí chuyến đi và tỷ lệ viếng thăm.
  • Lượng hóa giá trị cảnh quan môi trường Hồ Thác Bà đạt 529.488.000 đồng/năm.
  • Xác định mức sẵn lòng chi trả bình quân của du khách là 9.000 đồng/người, cho thấy nhận thức về giá trị cảnh quan cao hơn mức phí thu thực tế nhưng vẫn thấp hơn giá trị lợi ích thụ hưởng.

Đề xuất và kiến nghị của tác giả

  1. Điều chỉnh khung giá vé vào cửa: Nâng mức phí vào cửa từ 5.000 đồng/người (hoặc miễn phí) lên mức 15.000 đồng/người nhằm bù đắp chi phí quản lý, tạo nguồn tài chính tái đầu tư cơ sở hạ tầng và nâng cao ý thức giữ gìn môi trường của du khách.
  2. Phân bổ lợi ích cho cộng đồng địa phương: Thu hút người dân bản địa tham gia vào các chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch (thuyền vận chuyển, ẩm thực, lưu trú) nhằm tạo sinh kế bền vững; xem xét miễn phí vé vào cửa cho người dân sinh sống quanh hồ để khuyến khích cộng đồng tham gia bảo vệ môi trường.
  3. Đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất: Doanh nghiệp du lịch và Trung tâm Du lịch cần trích doanh thu tái đầu tư hệ thống xử lý rác thải, tôn tạo các điểm tham quan hang động theo tiêu chí du lịch sinh thái bền vững.
  4. Tăng cường liên kết quản lý: Ban Quản lý khu du lịch cần phối hợp chặt chẽ với chính quyền hai huyện Yên Bình, Lục Yên trong công tác giữ gìn an ninh trật tự và kiểm soát các hoạt động tự phát làm tổn hại tài nguyên lòng hồ.

Đóng góp của đề tài

Công trình là một trong những nghiên cứu thực nghiệm đầu tiên ứng dụng phương pháp ZTCM để lượng giá giá trị kinh tế của cảnh quan du lịch sinh thái tại khu vực Hồ Thác Bà, cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng phục vụ công tác hoạch định chính sách thu phí và quản lý môi trường tại địa phương.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả chỉ ra một số hạn chế nội tại của đề tài:

  • Mô hình hồi quy mới chỉ xem xét biến chi phí chuyến đi ($TC$) tác động đến tỷ lệ viếng thăm ($VR$), chưa đưa các biến chất lượng môi trường, mức thu nhập hay đặc điểm nhân khẩu học chi tiết vào hàm cầu đa biến.
  • Đối tượng khảo sát mới dừng lại ở du khách nội địa, chưa thu thập và đưa được mẫu khách quốc tế vào mô hình tính toán do số lượng khách nước ngoài tại thời điểm nghiên cứu chưa nhiều.
  • Chi phí cơ hội của thời gian vẫn phải sử dụng giả định dựa trên mức lương bình quân khu vực thành thị từ niên giám thống kê chung.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu đa biến kết hợp đồng thời phương pháp ZTCM với phương pháp Đánh giá ngẫu nhiên (CVM) để lượng hóa toàn diện cả giá trị phi sử dụng của hệ sinh thái Hồ Thác Bà khi chất lượng môi trường thay đổi.


Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế Môi trường, Kinh tế Tài nguyên, Quản lý Môi trường và Đô thị, Kinh tế Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn.
  • Người nghiên cứu đề tài về lượng giá kinh tế tài nguyên thiên nhiên, du lịch sinh thái và đánh giá tác động kinh tế - môi trường.
  • Nội dung tham khảo giá trị nhất gồm: Quy trình 5 bước áp dụng mô hình ZTCM trong điều kiện dữ liệu thực tế tại Việt Nam; cấu trúc bảng hỏi điều tra kinh tế - xã hội du khách; kỹ thuật phân vùng địa lý và phương pháp xử lý số liệu hồi quy bằng Mfit/Excel để xác định đường cầu giải trí.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tác giả chọn phương pháp Chi phí du lịch theo vùng (ZTCM) thay vì phương pháp theo cá nhân (ITCM)?

Do phần lớn du khách đến Hồ Thác Bà chỉ thực hiện chuyến đi 1 lần trong năm (mức độ biến thiên số lần viếng thăm cấp cá nhân gần như bằng 0). ITCM đòi hỏi phải có sự dao động về tần suất viếng thăm của từng cá nhân để chạy hồi quy, trong khi ZTCM khắc phục được điều này bằng cách gộp du khách theo các vùng địa lý và sử dụng tỷ lệ viếng thăm trên 1.000 dân trưởng thành ($VR$) của vùng làm biến phụ thuộc.

2. Mẫu khảo sát sơ cấp gồm bao nhiêu quan sát và được phân chia thành mấy vùng địa lý?

Mẫu khảo sát trực tiếp gồm 302 khách du lịch nội địa, được phân chia thành 5 vùng địa lý dựa trên khoảng cách di chuyển từ nơi xuất phát: Vùng 1 (< 50 km), Vùng 2 (50 - 100 km), Vùng 3 (100 - 150 km), Vùng 4 (150 - 230 km) và Vùng 5 (> 250 km).

3. Phương trình hàm cầu du lịch và các chỉ số thống kê chính đạt được là gì?

Phương trình hồi quy tuyến tính thu được có dạng:

$$VR = 31,3635 - 0,0152 \cdot TC$$

Hệ số tương quan $R = 0,983$; hệ số xác định $R^2 = 0,967$; $R^2$ hiệu chỉnh $= 0,956$; giá trị $p\text{-value} = 0,0017$ (ở độ tin cậy 95%), chứng minh mối quan hệ giữa chi phí du lịch và tỷ lệ viếng thăm có ý nghĩa thống kê rất cao.

4. Tổng chi phí một chuyến đi của du khách đến Hồ Thác Bà được cấu thành từ những yếu tố nào?

Chi phí chuyến đi ($P$) bao gồm 5 thành phần chính:

  1. Giá vé vào cửa ($c$);
  2. Chi phí ăn uống ($f$);
  3. Chi phí nghỉ ngơi/nhà nghỉ trưa ($n$);
  4. Chi phí cơ hội của thời gian ($t$);
  5. Chi phí đi lại ($l$, gồm phí di chuyển từ nơi xuất phát và phí thuê thuyền/xuồng tham quan lòng hồ).

5. Mức sẵn lòng chi trả (WTP) bình quân của du khách là bao nhiêu và tác giả kiến nghị mức phí vào cửa mới như thế nào?

Mức sẵn lòng chi trả thêm bình quân của du khách qua điều tra đạt 9.000 đồng/người. Trên cơ sở giá trị cảnh quan và thặng dư tiêu dùng ước tính, tác giả kiến nghị điều chỉnh mức vé vào cổng lên 15.000 đồng/người (thay cho mức 5.000 đồng hoặc miễn phí áp dụng tại thời điểm năm 2007 - 2008).


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Phan Thị Ngà đã hệ thống hóa phương pháp luận kinh tế môi trường và ứng dụng thành công mô hình Chi phí du lịch theo vùng (ZTCM) vào thực tiễn địa bàn Hồ Thác Bà. Kết quả nghiên cứu lượng hóa được giá trị cảnh quan đạt 529.488.000 đồng/năm cùng hàm cầu du lịch có ý nghĩa thống kê cao. Công trình cung cấp luận cứ thực chứng quan trọng giúp các nhà quản lý địa phương điều chỉnh chính sách giá vé, nâng cao nhận thức cộng đồng và cân bằng giữa mục tiêu khai thác du lịch với bảo tồn tài nguyên sinh thái.