Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống tài chính của nền kinh tế thị trường, các ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò then chốt đối với công tác huy động, phân bổ và điều tiết nguồn vốn. Hiệu quả hoạt động của hệ thống ngân hàng không chỉ tác động trực tiếp đến quyền lợi của cổ đông và khách hàng mà còn quyết định sự ổn định kinh tế vĩ mô cùng tốc độ tăng trưởng kinh tế quốc gia. Tại Việt Nam, hoạt động kinh doanh ngân hàng tồn tại đặc thù mất cân đối về kỳ hạn khi nguồn vốn huy động chủ yếu là tiền gửi ngắn hạn, nhưng nhu cầu cấp tín dụng trung và dài hạn lại chiếm tỷ trọng lớn, đặc biệt là trong các lĩnh vực bất động sản và cơ sở hạ tầng.

Giai đoạn 2017–2019 ghi nhận tốc độ tăng trưởng tín dụng liên tục vượt mức huy động vốn, thúc đẩy sự cạnh tranh lãi suất huy động gay gắt. Cùng thời điểm, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã triển khai lộ trình siết chặt an toàn thanh khoản, từng bước giảm tỷ lệ tối đa của nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung và dài hạn từ mức 60% vào năm 2017 xuống còn 30% vào năm 2023. Giai đoạn 2020–2021, đại dịch COVID-19 gây ra các biến động luồng tiền gửi và làm gia tăng nợ xấu tiềm ẩn, đặt các ngân hàng trước áp lực kép giữa việc bảo đảm thanh khoản và duy trì hiệu quả tài chính. Cuối năm 2022, lãi suất liên ngân hàng tăng mạnh phản ánh tình trạng căng thẳng thanh khoản cục bộ, buộc cơ quan quản lý phải can thiệp hỗ trợ một số ngân hàng thương mại có quy mô nhỏ. Đồng thời, áp lực tuân thủ các chuẩn mực an toàn vốn Basel II và tiến trình tiếp cận Basel III trong giai đoạn 2015–2024 làm cho mối quan hệ giữa rủi ro thanh khoản và hiệu quả hoạt động trở thành vấn đề cấp thiết cả về mặt lý luận lẫn thực tiễn.

Mục tiêu chung của đề tài là phân tích và lượng hóa tác động của rủi ro thanh khoản đến hiệu quả hoạt động của các NHTM tại Việt Nam trong giai đoạn 2015–2024, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao năng lực quản trị thanh khoản và cải thiện khả năng sinh lời. Tác giả xác định 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về rủi ro thanh khoản cùng hiệu quả hoạt động của NHTM, làm rõ cơ chế tương tác giữa hai yếu tố này.
  2. Đánh giá thực trạng hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2015–2024 thông qua các chỉ tiêu tài chính như ROA, ROE, NIM.
  3. Nhận diện và đo lường các chỉ số rủi ro thanh khoản theo quy định của NHNN và thông lệ quốc tế (LDR, LCR, NSFR, LGAP, CASH).
  4. Phân tích thực nghiệm tác động của rủi ro thanh khoản đến hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam bằng mô hình kinh tế lượng, làm căn cứ đề xuất hàm ý chính sách và giải pháp quản trị.
  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của rủi ro thanh khoản đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại.
  • Phạm vi không gian: 24 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam (gồm ACB, BIDV, Vietcombank, Sacombank, Techcombank, SeABank, MB, VPBank, TPBank, MSB, VietinBank, Eximbank, SHB, HDBank, OCB, ABBank, Bac A Bank, LPBank, Kienlongbank, NCB, Nam A Bank, Saigonbank, BVBank, VIB).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm từ năm 2015 đến năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng các lý thuyết kinh tế và tài chính - ngân hàng nền tảng:

  • Khái niệm thanh khoản và rủi ro thanh khoản: Thanh khoản phản ánh khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt với chi phí thấp và thời gian ngắn nhất (Rose & Hudgins, 2013; BIS, 2008). Rủi ro thanh khoản phát sinh khi tổ chức tài chính không thể huy động đủ nguồn vốn cần thiết để thực hiện các nghĩa vụ đến hạn hoặc phải huy động với chi phí quá cao (Basel Committee, 2008; Rudolf Duttweiler, 2009; A. Vento, 2009).
  • Lý thuyết về hiệu quả hoạt động: Đánh giá khả năng tối đa hóa doanh thu đầu ra với chi phí đầu vào nhất định (Farrell, 1957; Rose, 2002; Trần Thị Thanh Nga, 2018), được đo lường thông qua tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) theo Khrawish (2011) và Wen (2010).
  • Khung pháp lý và quy chuẩn an toàn: Quy định an toàn vốn theo Thông tư 13/2010/TT-NHNN (tỷ lệ CAR $\ge$ 9%), quy định về tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn (State Bank of Vietnam, 2020), và hiệp ước an toàn vốn Basel II, Basel III.

Về phương pháp nghiên cứu, đề tài sử dụng phương pháp định lượng trên dữ liệu bảng (panel data) với sự trợ giúp của phần mềm Stata. Quy trình xử lý dữ liệu bao gồm: thống kê mô tả, phân tích ma trận tương quan Pearson, ước lượng hồi quy dữ liệu bảng qua các mô hình Pooled OLS, mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Để lựa chọn mô hình tối ưu, nghiên cứu sử dụng kiểm định F-test và kiểm định Hausman. Các khuyết tật hồi quy được kiểm tra bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF) cho đa cộng tuyến, kiểm định Modified Wald (xttest3) cho phương sai thay đổi, và kiểm định Wooldridge cho hiện tượng tự tương quan. Phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát (GLS) được định hướng nhằm xử lý các vi phạm giả định hồi quy.

Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán thường niên và báo cáo quản trị rủi ro của 24 NHTM giai đoạn 2015–2024, kết hợp dữ liệu thống kê kinh tế vĩ mô từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Tổng cục Thống kê, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và các Sở Giao dịch Chứng khoán.

Nhóm biến Tên biến Ký hiệu Cách đo lường Kỳ vọng dấu
Biến phụ thuộc Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROA Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản N/A
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu N/A
Biến độc lập Khe hở thanh khoản LGAP (Tổng dư nợ - Tổng tiền gửi huy động) / Tổng tài sản +
Chỉ số trạng thái tiền mặt CASH (Tiền mặt + Tiền gửi tại TCTD khác) / Tổng tài sản +
Tỷ lệ tiền gửi khách hàng DEP Tiền gửi khách hàng / Tổng tài sản +
Tỷ lệ nợ xấu NPL Nợ xấu (nhóm 3, 4, 5) / Tổng dư nợ cho vay -
Quy mô ngân hàng SIZE Logarit tự nhiên của Tổng tài sản: $\ln(\text{Tổng tài sản})$ +
Tỷ lệ an toàn vốn CAR Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản (hoặc Vốn tự có / TTS quy đổi rủi ro) +
Tỷ lệ chi phí trên thu nhập CIR Chi phí hoạt động / Tổng thu nhập hoạt động -

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tái cơ cấu hệ thống tài chính Việt Nam từ năm 2015 đến năm 2024. Nội dung trình bày tổng thể bức tranh ngành ngân hàng trước các cú sốc vĩ mô (dịch bệnh COVID-19, biến động thanh khoản năm 2022, chu kỳ lạm phát và điều chỉnh lãi suất liên ngân hàng). Tác giả xác định rõ mục tiêu tổng quát, 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, phạm vi khảo sát gồm 24 NHTM đại diện trong 10 năm, đồng thời nêu bật ý nghĩa khoa học và thực tiễn của công trình trong việc hoàn thiện khung chính sách giám sát của NHNN và chiến lược quản trị rủi ro của từng ngân hàng.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ TÁC ĐỘNG CỦA RỦI RO THANH KHOẢN ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA NHTM

Chương 2 phân tích chuyên sâu các nền tảng lý luận về thanh khoản và rủi ro thanh khoản ngân hàng. Tác giả phân loại 5 nhóm nguyên nhân chính gây ra rủi ro thanh khoản: (1) Mất cân đối kỳ hạn giữa tài sản nợ và tài sản có; (2) Sự phụ thuộc quá mức vào vốn vay liên ngân hàng ngắn hạn; (3) Chất lượng tài sản kém và khả năng chuyển đổi tài sản thấp; (4) Yếu tố tâm lý dẫn đến rút tiền hàng loạt (Diamond & Dybvig, 1983); (5) Biến động môi trường vĩ mô và điều hành chính sách tiền tệ. Chương này làm rõ cơ chế đánh đổi giữa thanh khoản và khả năng sinh lời (duy trì thanh khoản cao làm giảm chi phí cơ hội đầu tư sinh lời, ngược lại tối ưu hóa lợi nhuận làm tăng rủi ro kiệt quệ tài chính). Đồng thời, tác giả tổng hợp 12 nghiên cứu thực nghiệm trong nước và quốc tế (Ahmed Arif & Ahmed Nauman Anees, 2012; Tram Thi Xuan Huong và cộng sự, 2021; Le Ngoc Thuy Trang và cộng sự, 2021; Nguyễn Đăng Khoa và cộng sự, 2023; Bùi Văn Hãn và cộng sự, 2023; Lê Duy Khánh, 2025...), tạo cơ sở xây dựng khung phân tích cho đề tài.

CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 3 trình bày thiết kế nghiên cứu thực nghiệm, định nghĩa các biến và thiết lập 7 giả thuyết nghiên cứu (từ H1 đến H7). Tác giả xây dựng 4 mô hình hồi quy đa biến cho dữ liệu bảng nhằm đánh giá sự phân tách giữa hai thước đo rủi ro thanh khoản (LGAP và CASH) đối với hai thước đo hiệu quả hoạt động (ROA và ROE):

  • Mô hình 1: $\text{ROA}{i,t} = \beta_0 + \beta_1\text{LGAP}{i,t} + \beta_2\text{DEP}{i,t} + \beta_3\text{NPL}{i,t} + \beta_4\text{SIZE}{i,t} + \beta_5\text{CAR}{i,t} + \beta_6\text{CIR}{i,t} + \varepsilon{i,t}$
  • Mô hình 2: $\text{ROE}{i,t} = \beta_0 + \beta_1\text{LGAP}{i,t} + \beta_2\text{DEP}{i,t} + \beta_3\text{NPL}{i,t} + \beta_4\text{SIZE}{i,t} + \beta_5\text{CAR}{i,t} + \beta_6\text{CIR}{i,t} + \varepsilon{i,t}$
  • Mô hình 3: $\text{ROA}{i,t} = \beta_0 + \beta_1\text{CASH}{i,t} + \beta_2\text{DEP}{i,t} + \beta_3\text{NPL}{i,t} + \beta_4\text{SIZE}{i,t} + \beta_5\text{CAR}{i,t} + \beta_6\text{CIR}{i,t} + \varepsilon{i,t}$
  • Mô hình 4: $\text{ROE}{i,t} = \beta_0 + \beta_1\text{CASH}{i,t} + \beta_2\text{DEP}{i,t} + \beta_3\text{NPL}{i,t} + \beta_4\text{SIZE}{i,t} + \beta_5\text{CAR}{i,t} + \beta_6\text{CIR}{i,t} + \varepsilon{i,t}$

Chương này cũng xác định tiêu chuẩn kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Hausman với ngưỡng $\text{Prob} < 0.05$) và các tiêu chuẩn phát hiện khuyết tật thống kê.

CHƯƠNG 4: MÔ HÌNH KIỂM ĐỊNH TÁC ĐỘNG CỦA RỦI RO THANH KHOẢN ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA NHTM

Chương 4 công bố toàn bộ số liệu thống kê mô tả, ma trận tương quan và kết quả ước lượng hồi quy.

  • Thống kê mô tả (240 quan sát):
    • ROA trung bình đạt 0.0099 (dao động từ -0.0432 đến 0.0323).
    • ROE trung bình đạt 0.1122 (độ lệch chuẩn 0.096, dao động từ -0.8417 đến 0.2638).
    • LGAP trung bình là -0.2562 (cho thấy nhìn chung quy mô huy động ngắn hạn cao hơn tổng dư nợ cho vay).
    • CASH trung bình đạt 0.118 (độ lệch chuẩn 0.056, giá trị lớn nhất 0.359).
    • DEP trung bình đạt 0.6701 (độ lệch chuẩn 0.1149, dao động từ 0.0264 đến 0.8921), phản ánh khoảng 67% tài sản được tài trợ từ tiền gửi khách hàng.
    • SIZE trung bình đạt khoảng 19 (dao động từ 16.69 đến 21.74).
    • CAR trung bình đạt 0.1051 (trên 10%), tuân thủ ngưỡng quy định của Basel II.
    • CIR có biên độ biến động từ -48.67 đến 2.30.
  • Phân tích ma trận tương quan: Hệ số tương quan cặp giữa tất cả các biến độc lập đều có giá trị tuyệt đối nhỏ hơn 0.8 ($|r| < 0.8$), khẳng định không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng. Tương quan đơn giữa ROA và LGAP là dương ($r = 0.2989$); tương quan đơn giữa ROA và NPL là âm ($r = -0.516$); tương quan đơn giữa CAR và ROA là dương ($r = 0.066$) nhưng với ROE là âm ($r = -0.177$).
  • Kết quả hồi quy Pooled OLS (233 quan sát hữu dụng):
Chỉ tiêu thống kê Mô hình 1 (ROA ~ LGAP) Mô hình 2 (ROE ~ LGAP) Mô hình 3 (ROA ~ CASH) Mô hình 4 (ROE ~ CASH)
Hệ số xác định ($R^2$) 48.99% 51.45% 45.57% 50.43%
Kiểm định F $F(6, 233), p = 0.0000$ $F(6, 233), p = 0.0000$ $F(6, 233), p = 0.0000$ $F(6, 233), p = 0.0000$
Biến rủi ro thanh khoản LGAP (+) có ý nghĩa 1% LGAP (+) có ý nghĩa 1% CASH (-) có ý nghĩa 1% CASH (-) không có ý nghĩa
Biến DEP (-) có ý nghĩa 1% (-) có ý nghĩa 1% (-) có ý nghĩa 1% (-) có ý nghĩa 1%
Biến NPL (-) có ý nghĩa 1% (-) có ý nghĩa 1% (-) có ý nghĩa 1% (-) có ý nghĩa 1%
Biến SIZE (+) có ý nghĩa 1% (+) có ý nghĩa 1% (+) có ý nghĩa 1% (+) có ý nghĩa 1%
Biến CAR (+) có ý nghĩa 1% (-) có ý nghĩa 1% (+) có ý nghĩa 1% (-) có ý nghĩa 1%
Biến CIR (-) không có ý nghĩa (-) không có ý nghĩa (-) không có ý nghĩa (-) không có ý nghĩa

CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

Chương 5 tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính từ mô hình kinh tế lượng, đối chiếu kết quả đạt được với các giả thuyết ban đầu. Tác giả chỉ ra các hạn chế trong quá trình thực hiện đề tài và đề xuất các nhóm khuyến nghị quản trị dành cho ban điều hành các NHTM cũng như định hướng chính sách đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính kèm số liệu

  1. Tác động của rủi ro thanh khoản: Biến khe hở thanh khoản (LGAP) có tác động cùng chiều (+) có ý nghĩa thống kê ở mức 1% đối với cả ROA và ROE trong mô hình Pooled OLS (giải thích lần lượt 48.99% và 51.45% sự biến thiên của ROA và ROE). Điều này hàm ý các ngân hàng mở rộng tín dụng so với nguồn vốn huy động có khả năng ghi nhận lợi nhuận cao hơn trong ngắn hạn. Ngược lại, biến trạng thái tiền mặt (CASH) tác động ngược chiều (-) đến ROA ở mức ý nghĩa 1%, cho thấy việc nắm giữ tỷ trọng tiền mặt dự trữ quá cao làm phát sinh chi phí cơ hội và làm giảm tỷ suất sinh lời trên tài sản.
  2. Tác động của các yếu tố kiểm soát:
    • Tỷ lệ nợ xấu (NPL): Tác động tiêu cực (-) đến cả ROA và ROE ở mức ý nghĩa 1% ($P < 0.01$). Sự gia tăng của nợ xấu buộc ngân hàng phải trích lập chi phí dự phòng rủi ro tín dụng lớn, trực tiếp làm bào mòn lợi nhuận.
    • Tỷ lệ tiền gửi khách hàng (DEP): Tác động ngược chiều (-) đến ROA và ROE ở mức ý nghĩa 1%, phản ánh chi phí trả lãi huy động vốn gia tăng nếu không được chuyển hóa thành các tài sản sinh lời hiệu quả.
    • Quy mô ngân hàng (SIZE): Tác động cùng chiều (+) đến cả ROA và ROE ở mức ý nghĩa 1%, khẳng định lợi thế quy mô kinh tế, thị phần và thương hiệu giúp cải thiện hiệu quả tài chính.
    • Tỷ lệ an toàn vốn (CAR): Tác động cùng chiều (+) đến ROA (giúp ngân hàng chống chịu rủi ro và tăng uy tín) nhưng lại tác động ngược chiều (-) đến ROE ở mức ý nghĩa 1% (do vốn chủ sở hữu tăng làm giảm đòn bẩy tài chính).
    • Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR): Mang hệ số âm nhưng không đạt ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy Pooled OLS.

Đề xuất và giải pháp của tác giả

  • Đối với các ngân hàng thương mại: Cần cân đối tối ưu giữa mục tiêu an toàn thanh khoản và tối đa hóa khả năng sinh lời; chủ động kiểm soát khe hở thanh khoản (LGAP) và duy trì tỷ lệ dự trữ tiền mặt (CASH) ở mức hợp lý nhằm tránh tồn ứ vốn chi phí thấp; kiểm soát chặt chẽ chất lượng tín dụng để giảm tỷ lệ nợ xấu (NPL); tối ưu hóa cơ cấu chi phí huy động tiền gửi (DEP); tận dụng quy mô tài sản (SIZE) để mở rộng dịch vụ ngoài lãi.
  • Đối với Ngân hàng Nhà nước: Tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý và cơ chế giám sát an toàn vĩ mô; duy trì lộ trình thực thi chuẩn mực Basel II và Basel III; linh hoạt trong điều tiết thị trường mở và lãi suất liên ngân hàng để hỗ trợ thanh khoản hệ thống trong các giai đoạn biến động.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động đồng thời của rủi ro thanh khoản (thông qua cả hai góc độ khe hở thanh khoản LGAP và dự trữ tiền mặt CASH) đến hai thước đo hiệu quả hoạt động (ROA, ROE) trong bối cảnh thị trường ngân hàng Việt Nam trải qua giai đoạn biến động 2015–2024.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp mô hình định lượng giúp các nhà quản trị ngân hàng nhận diện cụ thể mức độ tác động của các chỉ số thanh khoản và chất lượng tài sản đến hiệu quả sinh lời, hỗ trợ công tác hoạch định chiến lược kinh doanh an toàn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Cỡ mẫu nghiên cứu giới hạn ở 24 NHTM cổ phần tại Việt Nam (một số dữ liệu giai đoạn xảy ra dịch bệnh hoặc biến động lớn có biên độ dao động mạnh, thể hiện qua giá trị cực trị của CIR từ -48.67 đến 2.30); mô hình chủ yếu xem xét các biến số nội tại của ngân hàng và chưa tích hợp sâu các biến số vĩ mô (như biến động lãi suất điều hành, lạm phát, tăng trưởng GDP) trong các phương trình hồi quy cuối cùng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu cho toàn bộ các tổ chức tín dụng bao gồm cả các ngân hàng liên doanh, ngân hàng nước ngoài; kéo dài chuỗi thời gian; bổ sung các biến tương tác giữa rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng; áp dụng các mô hình kinh tế lượng động như phương pháp mô-men tổng quát hệ thống (System GMM) để kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán - Kiểm toán: Cung cấp phương pháp luận chuẩn mực về hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data Econometrics) trên Stata, cách xây dựng các biến đại diện cho thanh khoản (LGAP, CASH) và hiệu quả tài chính (ROA, ROE).
  • Nhà nghiên cứu về rủi ro ngân hàng: Tham khảo bảng tổng hợp hệ thống 12 công trình nghiên cứu trong và ngoài nước cùng cách tiếp cận kiểm định các khuyết tật của mô hình tài chính (VIF, Modified Wald, Wooldridge).
  • Cán bộ quản trị rủi ro và chuyên viên phân tích tài chính tại các NHTM: Sử dụng các phát hiện thực nghiệm về tác động trái chiều của CAR lên ROA và ROE, cũng như sự đánh đổi giữa mức dự trữ tiền mặt và tỷ suất sinh lời để thiết lập hạn mức thanh khoản nội bộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các biến số nào để đại diện cho rủi ro thanh khoản và hiệu quả hoạt động của ngân hàng?

Khóa luận sử dụng 2 biến phụ thuộc đại diện cho hiệu quả hoạt động là ROA (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản) và ROE (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu). Để đại diện cho rủi ro thanh khoản, nghiên cứu sử dụng 2 biến độc lập chính: LGAP (Khe hở thanh khoản/khe hở tài trợ, đo bằng chênh lệch giữa tổng dư nợ và vốn huy động trên tổng tài sản) và CASH (Chỉ số trạng thái tiền mặt, đo bằng tỷ lệ tiền mặt và tiền gửi tại các tổ chức tín dụng trên tổng tài sản).

2. Mẫu nghiên cứu thực nghiệm gồm bao nhiêu ngân hàng và trong giai đoạn nào?

Mẫu nghiên cứu bao gồm 24 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam với chuỗi dữ liệu bảng kéo dài 10 năm từ năm 2015 đến năm 2024, tạo ra tổng số 240 quan sát (trong đó có 233 quan sát hữu dụng được đưa vào mô hình hồi quy).

3. Kết quả hồi quy Pooled OLS cho thấy biến LGAP và CASH tác động như thế nào đến ROA và ROE?

Kết quả hồi quy Pooled OLS cho thấy:

  • Biến LGAP tác động cùng chiều (+) có ý nghĩa thống kê ở mức 1% đối với cả ROA ($R^2 = 48.99%$) và ROE ($R^2 = 51.45%$).
  • Biến CASH tác động ngược chiều (-) có ý nghĩa thống kê ở mức 1% đối với ROA ($R^2 = 45.57%$), nhưng không có ý nghĩa thống kê đối với ROE ($R^2 = 50.43%$).

4. Tác động của Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) đến ROA và ROE trong nghiên cứu này có điểm gì đặc biệt?

Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) có tác động phân kỳ giữa hai thước đo: tác động cùng chiều (+) có ý nghĩa thống kê 1% đối với ROA nhưng lại tác động ngược chiều (-) có ý nghĩa thống kê 1% đối với ROE. Điều này phản ánh rằng việc duy trì vốn tự có cao giúp ngân hàng gia tăng khả năng chống chịu rủi ro và nâng cao năng suất tài sản (ROA), nhưng do làm tăng mẫu số vốn chủ sở hữu và giảm mức sử dụng đòn bẩy tài chính nên làm suy giảm tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE).

5. Tác giả sử dụng các kiểm định thống kê nào để kiểm tra khuyết tật mô hình?

Tác giả sử dụng kiểm định hệ số phóng đại phương sai (VIF) với ngưỡng chuẩn VIF < 10 để kiểm tra đa cộng tuyến, kiểm định Modified Wald (lệnh xttest3) để kiểm tra hiện tượng phương sai thay đổi, và kiểm định Wooldridge để kiểm tra hiện tượng tự tương quan của sai số trong mô hình dữ liệu bảng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết và lượng hóa thành công tác động của rủi ro thanh khoản đến hiệu quả hoạt động tại 24 NHTM Việt Nam giai đoạn 2015–2024. Bằng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng, nghiên cứu chứng minh mối quan hệ cùng chiều của khe hở thanh khoản (LGAP) và tác động ngược chiều của dự trữ tiền mặt (CASH), tỷ lệ nợ xấu (NPL) cũng như tỷ lệ tiền gửi (DEP) đến khả năng sinh lời. Các phát hiện thực nghiệm này cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc hoạch định chính sách an toàn vĩ mô của cơ quan quản lý và tối ưu hóa chiến lược quản trị rủi ro thanh khoản tại các ngân hàng thương mại.