Tổng quan nghiên cứu

Khảo sát thực tế trong lĩnh vực tiêu dùng chỉ ra rằng có khoảng 82,3% người dân thể hiện xu hướng mong muốn lựa chọn sản phẩm thân thiện với môi trường và 88% đối tượng được khảo sát dự báo xu hướng tiêu dùng xanh sẽ tăng trưởng mạnh mẽ trong thời gian tới. Bên cạnh đó, số liệu từ các đơn vị nghiên cứu môi trường ghi nhận khoảng 74,3% người tiêu dùng đã chủ động thực hành tiết kiệm nước và 83,1% người dân có thói quen tiết kiệm điện trong sinh hoạt gia đình. Tuy nhiên, tình trạng biến đổi khí hậu, nước biển dâng và lượng rác thải nhựa ngày càng gia tăng đang đặt ra nhiều thách thức nghiêm trọng cho các đô thị ven biển tại Việt Nam.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của đề tài xuất phát từ nghịch lý thực tiễn: mặc dù nhận thức về môi trường ngày một nâng cao, người tiêu dùng tại địa phương vẫn gặp nhiều rào cản khi tiếp cận sản phẩm xanh do thiếu hụt thông tin định vị và mức giá còn tương đối cao. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể của luận văn là xác định các nhân tố ảnh hưởng và đo lường mức độ tác động của từng yếu tố đến ý định tiêu dùng xanh của người dân trên địa bàn thành phố Cam Ranh, tỉnh Khánh Hòa.

Phạm vi không gian nghiên cứu được giới hạn tại thành phố Cam Ranh và thời gian thực hiện khảo sát thu thập dữ liệu tập trung từ tháng 6 năm 2020 đến tháng 11 năm 2020. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài thể hiện qua việc cung cấp các luận cứ khoa học chuẩn xác giúp các doanh nghiệp xây dựng chiến lược tiếp thị xanh hiệu quả, đồng thời hỗ trợ các cơ quan quản lý nhà nước đề xuất chính sách thúc đẩy tỷ lệ chuyển đổi hành vi mua sắm bền vững trong cộng đồng dân cư địa phương đạt mức tăng trưởng từ 15% đến 20% trong các giai đoạn tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng nền tảng lý luận dựa trên Thuyết hành động hợp lý (TRA) và Thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen năm 1991, kết hợp mở rộng cùng Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM). Trong đó, Thuyết hành vi dự định nhấn mạnh rằng ý định hành vi là tiền đề trực tiếp dẫn đến hành vi thực tế của cá nhân, chịu sự chi phối của thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát.

Khung khái niệm cốt lõi của nghiên cứu bao gồm năm thuật ngữ chuyên ngành:

  • Tiêu dùng xanh: Hành vi mua sắm, sử dụng và xử lý các sản phẩm có khả năng bảo tồn môi trường sinh thái, giảm thiểu tối đa chất thải độc hại.
  • Sản phẩm xanh: Sản phẩm được sản xuất từ nguyên liệu tự nhiên, dễ phân hủy sinh học, có khả năng tái chế và tiết kiệm năng lượng.
  • Niềm tin sản phẩm xanh: Mức độ tin tưởng của người tiêu dùng đối với các cam kết bảo vệ môi trường và chất lượng thực tế của nhà sản xuất.
  • Giá trị cảm nhận xanh: Đánh giá tổng thể của khách hàng về lợi ích ròng đối với môi trường và sức khỏe mà sản phẩm mang lại.
  • Nhận thức kiểm soát hành vi: Cảm nhận của cá nhân về sự dễ dàng hoặc khó khăn trong việc tiếp cận các nguồn lực tài chính, thời gian và thông tin để mua sản phẩm.

Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 6 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc là Ý định tiêu dùng xanh, bao gồm: Niềm tin sản phẩm xanh, Giá trị cảm nhận sản phẩm xanh, Thái độ đối với môi trường, Định vị sản phẩm xanh, Nhận thức kiểm soát hành vi và Tiêu chuẩn chủ quan.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được thiết kế theo quy trình kết hợp hai giai đoạn định tính và định lượng chặt chẽ:

  • Nghiên cứu sơ bộ (định tính): Tác giả tiến hành phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm với 10 nhà quản lý có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý thị trường tiêu dùng tại Cam Ranh nhằm điều chỉnh, bổ sung 33 biến quan sát ban đầu cho phù hợp với đặc thù ngôn ngữ và bối cảnh địa phương.
  • Nghiên cứu chính thức (định lượng): Tác giả thực hiện phát trực tiếp 300 bảng câu hỏi khảo sát theo phương pháp lấy mẫu thuận tiện tại các điểm mua sắm tập trung đông dân cư vào các ngày cuối tuần (thứ 7 và chủ nhật). Địa bàn khảo sát trải rộng tại Siêu thị Co.op Mart Cam Ranh (100 phiếu), Chợ Cam Ranh (50 phiếu), Siêu thị Điện máy Chợ Lớn (70 phiếu), Trung tâm thương mại Vincom Cam Ranh (40 phiếu) và các cửa hàng thực phẩm sạch (40 phiếu). Sau bước làm sạch và loại bỏ 11 phiếu không hợp lệ, cỡ mẫu chính thức đạt 269 quan sát, hoàn toàn thỏa mãn tiêu chuẩn kiểm định của Hair và cộng sự năm 2006 (yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu N lớn hơn hoặc bằng 165).

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 20.0 thông qua hệ số Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận lớn hơn 0,6 và hệ số tương quan biến tổng lớn hơn 0,3) nhằm loại bỏ biến rác; phân tích nhân tố khám phá EFA với phép trích Principal Components và phép xoay Varimax để kiểm tra giá trị hội tụ cùng giá trị phân biệt; phân tích tương quan Pearson, hồi quy đa biến tuyến tính phương pháp Enter và phân tích phương sai một yếu tố ANOVA. Quy trình này đảm bảo tính khách quan và hạn chế tối đa hiện tượng đa cộng tuyến trong mô hình định lượng. Toàn bộ tiến trình nghiên cứu được triển khai liên tục từ tháng 6 năm 2020 đến tháng 11 năm 2020.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích thống kê mô tả trên 269 mẫu hợp lệ cho thấy đặc điểm nhân khẩu học nổi bật của thị trường Cam Ranh:

  • Về giới tính: Khách hàng nữ chiếm tỷ lệ áp đảo với 75,5% (203 người), trong khi khách hàng nam chiếm 24,5% (66 người), phản ánh đúng thói quen người phụ nữ giữ vai trò quyết định mua sắm chính cho gia đình.
  • Về độ tuổi: Nhóm tuổi từ 25 đến 35 tuổi chiếm tỷ trọng cao nhất với 35,7% (96 người); tiếp theo là nhóm từ 35 đến 45 tuổi chiếm 24,5% (66 người); nhóm 45 đến 55 tuổi chiếm 21,2% (57 người); nhóm trên 55 tuổi chiếm 10,4% (28 người) và thấp nhất là nhóm dưới 25 tuổi chỉ chiếm 8,2% (22 người).
  • Về thu nhập: Đa số người tham gia khảo sát có mức thu nhập trung bình khá từ 15 đến 20 triệu đồng mỗi tháng, chiếm 52,4% (141 người); nhóm thu nhập từ 10 đến 15 triệu đồng mỗi tháng chiếm 31,6% (85 người); mức 5 đến 10 triệu đồng chiếm 10,4% (28 người) và trên 20 triệu đồng chiếm 4,5% (12 người).
  • Về nghề nghiệp: Công nhân và nông dân chiếm tỷ lệ lớn nhất với 43,5% (117 người), nhóm doanh nhân chiếm 30,1% (81 người), nội trợ chiếm 13,8% (37 người), nhân viên văn phòng chiếm 8,2% (22 người) và sinh viên chiếm 4,5% (12 người).

Kiểm định thang đo cho thấy hệ số tin cậy Cronbach's Alpha của các nhân tố đều đạt tiêu chuẩn cao: Nhận thức kiểm soát hành vi đạt 0,865; Thái độ đối với môi trường đạt 0,821; Giá trị cảm nhận sản phẩm xanh đạt 0,770; Ý định tiêu dùng xanh đạt 0,769; Tiêu chuẩn chủ quan đạt 0,746; Định vị sản phẩm đạt 0,726 và Niềm tin sản phẩm xanh đạt 0,681. Sau khi loại 5 biến quan sát không đạt yêu cầu tương quan biến tổng, phân tích EFA lần 2 với 23 biến độc lập đạt hệ số KMO bằng 0,807, mức ý nghĩa Sig bằng 0,000, giá trị Eigenvalue bằng 1,086 và tổng phương sai trích TVE đạt 64,766% (vượt xa tiêu chuẩn 50%).

Thảo luận kết quả

Kết quả hồi quy khẳng định các nhân tố trong mô hình đều có tác động tích cực đến ý định tiêu dùng xanh của người dân. Trong đó, Nhận thức kiểm soát hành vi và Thái độ đối với môi trường đóng vai trò chi phối mạnh mẽ nhất. Điều này giải thích rằng khi người tiêu dùng cảm thấy họ có đủ kiến thức, thời gian và khả năng tài chính (nhóm thu nhập 15-20 triệu chiếm hơn 52%), họ sẽ chủ động chuyển đổi từ nhận thức sang hành động mua sắm xanh.

Bên cạnh đó, Tiêu chuẩn chủ quan và Niềm tin sản phẩm xanh là cầu nối quan trọng. Sự ủng hộ của người thân trong gia đình và thông tin từ các phương tiện truyền thông đại chúng tạo ra áp lực xã hội tích cực, thúc đẩy người dân lựa chọn các sản phẩm an toàn cho sức khỏe và tự nhiên.

Kết quả này hoàn toàn tương đồng với các công trình nghiên cứu của Mei và cộng sự năm 2012 tại thị trường Malaysia, cũng như nghiên cứu của Hồ Huy Tựu và cộng sự năm 2018 tại thành phố Nha Trang, khi đều khẳng định niềm tin và thái độ là những trụ cột định hình hành vi tiêu dùng bền vững. Về mặt trình bày dữ liệu, các kết quả phân tích thống kê trong luận văn có thể được minh họa trực quan thông qua biểu đồ hình tròn thể hiện cơ cấu thu nhập và độ tuổi của mẫu khảo sát, biểu đồ cột so sánh hệ số tải nhân tố EFA, và biểu đồ tần số Histogram kiểm định phân phối chuẩn của phần dư để người đọc dễ dàng đối chiếu.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm thúc đẩy mạnh mẽ ý định tiêu dùng sản phẩm xanh:

Thứ nhất, nâng cao nhận thức kiểm soát hành vi và khả năng tiếp cận sản phẩm của người dân. Các doanh nghiệp bán lẻ và nhà sản xuất cần tối ưu hóa chuỗi cung ứng, mở rộng mạng lưới phân phối tại các chợ truyền thống và siêu thị trên địa bàn thành phố Cam Ranh. Mục tiêu cần đạt là gia tăng độ phủ điểm bán sản phẩm sinh thái thêm 35% trong vòng 12 tháng tới (từ Quý 1 đến Quý 4), giúp người dân dễ dàng tìm thấy sản phẩm xanh mọi lúc mà không tốn nhiều thời gian tìm kiếm.

Thứ hai, đẩy mạnh chiến lược định vị và minh bạch hóa thông tin sản phẩm xanh. Doanh nghiệp sản xuất cần chuẩn hóa bao bì, thiết kế nhãn mác sinh thái rõ ràng, công bố chứng nhận kiểm định nguồn gốc tự nhiên. Đơn vị kinh doanh cần cam kết duy trì chất lượng vượt trội, giảm khoảng 10% đến 15% mức chênh lệch giá bán so với hàng tiêu dùng thông thường trong thời gian 6 tháng để kích cầu người tiêu dùng có mức thu nhập trung bình.

Thứ ba, củng cố niềm tin của khách hàng thông qua truyền thông trách nhiệm xã hội. Phòng Kinh tế và các cơ quan quản lý thị trường thành phố Cam Ranh cần tăng cường kiểm tra, xử lý nghiêm tình trạng gian lận nhãn mác thân thiện môi trường giả mạo, bảo đảm 100% sản phẩm xanh lưu thông đạt tiêu chuẩn chất lượng. Thời gian thực hiện kiểm tra định kỳ 3 tháng một lần bắt đầu từ đầu năm sau.

Thứ tư, tận dụng sức mạnh của tiêu chuẩn chủ quan và truyền thông cộng đồng. Ủy ban nhân dân thành phố Cam Ranh phối hợp cùng các tổ chức đoàn thể (Hội Phụ nữ, Đoàn Thanh niên) triển khai các chương trình tuyên truyền lối sống xanh tại các khu dân cư. Mục tiêu hướng tới nâng cao nhận thức bảo vệ môi trường cho trên 40% hộ gia đình trên địa bàn trong lộ trình 2 năm (giai đoạn 2021 - 2023).

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng chính:

  1. Các doanh nghiệp sản xuất và phân phối hàng tiêu dùng: Tài liệu cung cấp bức tranh chi tiết về chân dung khách hàng xanh tại các đô thị loại hai, giúp doanh nghiệp thiết lập chiến lược Marketing hỗn hợp (Green Marketing Mix) chuẩn xác và định giá sản phẩm phù hợp với sức mua thực tế.
  2. Cơ quan quản lý nhà nước và chính quyền địa phương: Giúp Ủy ban nhân dân thành phố Cam Ranh và Sở Công Thương tỉnh Khánh Hòa có thêm căn cứ thực tiễn để hoạch định các chính sách khuyến khích tăng trưởng xanh, quản lý rác thải và phát triển thị trường tiêu dùng bền vững.
  3. Giảng viên, học viên cao học và sinh viên ngành Quản trị kinh doanh: Đóng vai trò là tài liệu tham khảo học thuật giá trị về quy trình nghiên cứu hành vi người tiêu dùng, phương pháp ứng dụng mô hình TPB mở rộng và kỹ thuật phân tích định lượng SPSS 20.0.
  4. Các tổ chức phi chính phủ và hiệp hội bảo vệ môi trường: Nguồn tư liệu hữu ích để xây dựng các chiến dịch truyền thông thay đổi hành vi cộng đồng về giảm thiểu rác thải nhựa và tiêu dùng có trách nhiệm tại các vùng ven biển.

Câu hỏi thường gặp

  1. Nghiên cứu xác định nhân tố nào tác động mạnh mẽ nhất đến ý định tiêu dùng xanh tại Cam Ranh? Kết quả nghiên cứu định lượng chỉ ra rằng Nhận thức kiểm soát hành vi và Thái độ đối với môi trường là hai yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất. Khi người tiêu dùng cảm thấy họ có đủ điều kiện tài chính (với hơn 52,4% mẫu đạt thu nhập từ 15-20 triệu đồng) và có đủ kiến thức nhận diện, họ sẽ hình thành ý định mua sắm rất mạnh mẽ.

  2. Quy mô mẫu 269 quan sát có đảm bảo tính đại diện khoa học cho đề tài không? Cỡ mẫu 269 hoàn toàn đáp ứng yêu cầu phân tích thống kê. Theo nguyên tắc của Hair và cộng sự năm 2006, kích thước mẫu tối thiểu cho 33 biến quan sát cần đạt 165 mẫu. Tác giả đã thu về 280 phiếu và làm sạch được 269 mẫu hợp lệ, đảm bảo độ tin cậy và tính khái quát cho nghiên cứu tại Cam Ranh.

  3. Vì sao luận văn phải loại bỏ 5 biến quan sát trong quá trình phân tích Cronbach's Alpha? Trong bước kiểm định độ tin cậy thang đo, 5 biến quan sát có hệ số tương quan biến tổng nhỏ hơn 0,3 (không thỏa mãn tiêu chuẩn thang đo) nên đã được loại bỏ. Việc này giúp nâng cao tính nhất quán nội tại của mô hình, đưa hệ số Cronbach's Alpha của các thang đo còn lại đạt mức từ 0,681 đến 0,865.

  4. Giá trị tổng phương sai trích trong phân tích EFA của nghiên cứu đạt bao nhiêu phần trăm? Sau khi hiệu chỉnh và phân tích EFA lần 2 với 23 biến quan sát độc lập, tổng phương sai trích TVE đạt 64,766% tại giá trị Eigenvalue là 1,086. Con số này vượt xa ngưỡng tiêu chuẩn 50%, chứng minh 6 nhân tố trích xuất giải thích được gần 65% sự biến thiên của dữ liệu.

  5. Doanh nghiệp bán lẻ có thể áp dụng ngay kết quả nghiên cứu này vào hoạt động kinh doanh như thế nào? Doanh nghiệp có thể áp dụng trực tiếp bằng cách tập trung phân phối sản phẩm xanh vào các kênh siêu thị như Co.op Mart, Vincom (nơi có 75,5% khách hàng nữ thường xuyên mua sắm), đồng thời thiết kế thông điệp truyền thông nhấn mạnh vào lợi ích sức khỏe và bảo vệ môi trường để gia tăng chuyển đổi.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa và kiểm định thành công mô hình 6 nhân tố tác động đến ý định tiêu dùng xanh của người dân tại thành phố Cam Ranh, tỉnh Khánh Hòa.
  • Cỡ mẫu thực nghiệm 269 quan sát hợp lệ khẳng định vai trò quyết định của nhận thức kiểm soát hành vi, thái độ đối với môi trường và tiêu chuẩn chủ quan của cộng đồng.
  • Nghiên cứu đã làm rõ đặc điểm nhân khẩu học địa phương với 75,5% người mua sắm là nữ giới và 52,4% thuộc phân khúc thu nhập 15 đến 20 triệu đồng mỗi tháng.
  • Kết quả phân tích EFA đạt tổng phương sai trích 64,766% và các thang đo đều có độ tin cậy Cronbach's Alpha vượt ngưỡng chuẩn khoa học.
  • Đề tài đóng góp hệ thống 4 nhóm giải pháp quản trị thực tiễn cho doanh nghiệp và chính quyền địa phương nhằm thúc đẩy phát triển thị trường tiêu dùng bền vững.

Về định hướng tiếp theo, các nghiên cứu tương lai cần mở rộng quy mô khảo sát theo phương pháp lấy mẫu xác suất nhiều tầng trên toàn tỉnh Khánh Hòa trong giai đoạn 12 đến 18 tháng tới. Các doanh nghiệp và nhà quản trị hãy nhanh chóng ứng dụng các phát hiện thực nghiệm này để xây dựng chiến lược tiếp thị xanh vượt trội ngay hôm nay.