Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Môi trường sống có vai trò quyết định đối với sự tồn tại và phát triển của con người. Bên cạnh môi trường gia đình và làng xóm, trường học chính là không gian sinh hoạt và học tập quan trọng, nơi trẻ em hình thành nhân cách, tri thức và kỹ năng sống. Đặc biệt, bậc tiểu học là giai đoạn đầu tiên trẻ tiếp cận với nền giáo dục có hệ thống; việc xây dựng một môi trường sư phạm trong lành, an toàn và thân thiện không chỉ tạo hứng thú học tập mà còn đặt nền móng cho ý thức trách nhiệm đối với cộng đồng và thiên nhiên.

Trường Tiểu học Đội Cấn nằm tại trung tâm thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên, là đơn vị có truyền thống và bề dày thành tích trong phong trào dạy và học, đồng thời tích cực triển khai các hoạt động văn hóa, thể thao, từ thiện và chăm sóc sức khỏe học đường. Nhằm đánh giá thực trạng và tìm kiếm các giải pháp sư phạm phù hợp để nâng cao nhận thức, hình thành thói quen bảo vệ môi trường cho học sinh ngay từ lứa tuổi thiếu nhi, tác giả Tống Thị Hồng đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Nghiên cứu xây dựng trường học xanh tại trường tiểu học Đội Cấn, tỉnh Thái Nguyên" (chương trình Cử nhân Quản lý và Khoa học Môi trường, Trung tâm Đào tạo và Phát triển Quốc tế - Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Thái Nguyên).

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm:

  1. Đánh giá thực trạng công tác giáo dục môi trường và cơ sở vật chất tại Trường Tiểu học Đội Cấn.
  2. Đề xuất mô hình "Trường học xanh" thông qua việc hoàn thiện cảnh quan sư phạm, tích hợp nội dung bảo vệ môi trường vào bài học chính khóa và tổ chức các hoạt động ngoại khóa.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua hai câu hỏi và hai giả thuyết nghiên cứu:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1: Thực trạng giáo dục môi trường tại Trường Tiểu học Đội Cấn đang diễn ra như thế nào?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2: Những phương pháp nào có thể được xây dựng để nâng cao hiệu quả giáo dục môi trường tại Trường Tiểu học Đội Cấn và cách thức triển khai ra sao?
  • Giả thuyết nghiên cứu 1: Cơ sở vật chất và công tác giáo dục môi trường hiện tại của nhà trường đạt mức rất tốt.
  • Giả thuyết nghiên cứu 2: Việc thiết kế nội dung hoạt động ngoại khóa (trò chơi, câu lạc bộ, tham quan...) sẽ nâng cao hiệu quả giáo dục môi trường tại trường.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Học sinh từ 6 đến 10 tuổi (khối 1 đến khối 5) và đội ngũ cán bộ, giáo viên tại Trường Tiểu học Đội Cấn.
  • Phạm vi không gian: Trường Tiểu học Đội Cấn, đường Hoàng Văn Thụ, tổ 25, phường Hoàng Văn Thụ, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát và thu thập số liệu thực địa từ ngày 01/09/2014 đến ngày 30/12/2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam và các định nghĩa chuẩn hóa quốc tế:

  • Căn cứ pháp lý: Luật Bảo vệ Môi trường năm 2005 (Điều 1 Khoản 3 định nghĩa môi trường; Điều 3 Khoản 7 định nghĩa suy thoái môi trường; Điều 3 Khoản 3 định nghĩa hoạt động bảo vệ môi trường); Chỉ thị 40/2008/CT-BGDĐT và Kế hoạch 307/KH-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo về phong trào thi đua "Xây dựng trường học thân thiện, học sinh tích cực" giai đoạn 2008–2013; Công văn số 1741/BGDĐT-GDTrH; Chỉ thị 18/2008/CT-UBND; Quyết định 4458/QĐ-BGDĐT quy định về phòng chống tai nạn thương tích trong trường học; Thông tư liên tịch 18/2011/TTLT-BGDĐT-BYT quy định đánh giá công tác y tế học đường; Thông tư 67/2011/TT-BGDĐT quy định tiêu chuẩn đánh giá trường tiểu học; Quyết định 32/2005/QĐ-BGDĐT ban hành Quy chế công nhận trường tiểu học đạt chuẩn quốc gia; Luật Bảo vệ Môi trường mới có hiệu lực từ ngày 01/01/2015.
  • Khái niệm học thuật: Định nghĩa ô nhiễm môi trường theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO); khái niệm ô nhiễm đất, ô nhiễm nước (Hoàng Văn Hùng, 2008); định nghĩa mô hình "Trường học xanh" của Cộng đồng E&E Green School (Cosbos), Hội đồng các nhà quy hoạch cơ sở giáo dục quốc tế (CEFPI) và Hợp tác xã các trường học hiệu suất cao (CHPS).
  • Tổng quan mô hình quốc tế và trong nước: Mô hình Green School tại Bali - Indonesia do John và Cynthia Hardy sáng lập (chú trọng phát triển IQ, EQ, SQ thông qua các môn Green Studies, Global Awareness, nghệ thuật biểu diễn); Dự án Green School Action của UNESCO tại Banjarmasin (Nam Kalimantan, Indonesia) do KOICA tài trợ tập trung vào 5 nhóm chủ đề: Rừng, Đa dạng sinh học, Nước, Năng lượng, Quản lý rác thải; Chương trình Green-Schools tại Ireland do An Taisce điều phối với hơn 3.700 trường tham gia (>92% tổng số trường học Ireland); các mô hình tại Việt Nam như chương trình phân loại hộp sữa của Sở GD&ĐT TP.HCM phối hợp cùng Tetra Pak tại 200 trường tiểu học, mô hình Trường học xanh của Thành đoàn Hà Nội (2014) và mô hình trường xanh - sạch - đẹp tại trường PTDTNT tỉnh Hà Giang do Tổng cục Môi trường (VEA) hỗ trợ.

Phương pháp nghiên cứu thực tế gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa các số liệu báo cáo tổng kết năm học 2013–2014, báo cáo tổng kết công tác xã hội hóa giai đoạn 2008–2012 của Trường Tiểu học Đội Cấn, tài liệu quy hoạch và các công trình khoa học đã công bố.
  • Phương pháp điều tra xã hội học bằng phiếu khảo sát: Thiết kế bảng hỏi cấu trúc 2 phần (thông tin chung và kiến thức/nhận thức môi trường). Thực hiện chọn mẫu ngẫu nhiên gồm 30 phiếu khảo sát học sinh phân bổ đều từ khối 1 đến khối 5 và 25 phiếu khảo sát đối với cán bộ, giáo viên trong trường.
  • Phương pháp phân tích theo hệ thống tiêu chí: Đánh giá thực trạng trường học dựa trên bộ 8 tiêu chí chuẩn của mô hình Trường học xanh.
  • Phương pháp xử lý, tổng hợp và so sánh số liệu: Ứng dụng phần mềm Microsoft Word và Microsoft Excel để thống kê, lập biểu bảng và so sánh các chỉ số thực nghiệm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Mở đầu (Introduction)

Chương I trình bày tính cấp thiết của đề tài, khẳng định vị trí trung tâm của giáo dục tiểu học trong việc hình thành thói quen văn minh và ý thức giữ gìn vệ sinh chung. Tác giả xác lập rõ mục tiêu, 2 câu hỏi nghiên cứu, 2 giả thuyết khoa học và giới hạn nghiên cứu (tập trung duy nhất tại Trường Tiểu học Đội Cấn do điều kiện thời gian và nguồn lực). Đồng thời, chương này làm rõ các định nghĩa pháp lý và khoa học về môi trường, ô nhiễm đất, ô nhiễm nước, suy thoái môi trường và các chuẩn mực quốc tế về trường học xanh (CEFPI, CHPS, Cosbos).

Chương II: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương II tổng hợp khung cơ sở pháp lý tại Việt Nam và kinh nghiệm thực tiễn trên thế giới và trong nước. Phần tổng quan quốc tế phân tích sâu mô hình Green School Bali (hoạt động từ tháng 9/2008 với 90 học sinh ban đầu, tích hợp giáo trình nghiên cứu xanh và văn hóa bản địa, dành 20% chỉ tiêu cho học sinh địa phương); dự án tập huấn giáo viên của UNESCO tại Banjarmasin (Indonesia) vào tháng 4/2012 cho 20 hiệu trưởng và 40 giáo viên thuộc 20 trường điểm xoay quanh 5 chuyên đề sinh thái; mạng lưới Green-Schools tại Ireland với hơn 2.785 trường đạt Cờ Xanh (Green Flag) nhờ sự đồng hành tài chính và nhân lực của cán bộ giáo dục môi trường (EEO) cấp địa phương. Phần tổng quan trong nước điểm lại các chương trình của Tetra Pak tại TP.HCM, chương trình tình nguyện xây dựng Hà Nội xanh năm 2014 và khóa tập huấn tích hợp giáo dục môi trường cho giáo viên nội trú tại Hà Giang của Tổng cục Môi trường.

Chương III: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu (Materials and Methods)

Chương III mô tả chi tiết đối tượng, không gian, thời gian nghiên cứu và quy trình triển khai các phương pháp nghiên cứu. Bộ công cụ khảo sát gồm 30 phiếu học sinh và 25 phiếu giáo viên được tiến hành trực tiếp tại địa bàn. Chương này xác lập khung đánh giá gồm 8 tiêu chí cụ thể:

  1. Trồng và chăm sóc cây xanh, hoa trong và trước lớp học.
  2. Hệ thống thu gom và xử lý rác thải.
  3. Hệ thống cung cấp nước uống và nước sinh hoạt cho giáo viên, học sinh.
  4. Khu vệ sinh phục vụ giáo viên và học sinh.
  5. Cổng trường, khuôn viên, phòng học và phòng làm việc.
  6. Các hoạt động bảo vệ môi trường.
  7. Đảm bảo an toàn trường học.
  8. Tích hợp kiến thức giáo dục bảo vệ môi trường vào bài học chính khóa.

Chương IV: Kết quả nghiên cứu (Result)

Chương IV trình bày bức tranh toàn diện về thực trạng và các đề xuất xây dựng mô hình trường học xanh tại đơn vị:

Về điều kiện cơ bản của trường: Trường Tiểu học Đội Cấn được tách từ Trường THCS Đội Cấn năm 1988. Năm học 2014–2015, trường có 41 lớp với 1.834 học sinh; tổng số cán bộ, giáo viên, nhân viên là 60 người (59 nữ, 1 nam), 100% đạt chuẩn, trong đó 93,75% trên chuẩn (gồm 3 cán bộ quản lý và 51 giáo viên). Kết quả năm học 2013–2014 ghi nhận 1.761 học sinh thực hiện đầy đủ nhiệm vụ (100%); xếp loại học lực: Giỏi đạt 1.510 em (85,7%), Khá đạt 193 em (11%), Khen thưởng 58 em (3,3%); 100% học sinh lên lớp và 344 học sinh hoàn thành chương trình tiểu học.

Đánh giá thực trạng theo 8 tiêu chí:

  • Tiêu chí 1: Trường có 31 cây bóng mát lâu năm (phượng vĩ, bằng lăng... từ 7–8 năm tuổi) và 38 bồn/chậu cây cảnh, hoa. Phân công lao động: Khối 3–5 phụ trách quét dọn sân trường, nhổ cỏ diện rộng; Khối 1–2 chăm sóc, nhổ cỏ bồn hoa.
  • Tiêu chí 2: Ký hợp đồng thu gom rác với Đội vệ sinh môi trường tuyến đường Hoàng Văn Thụ; bố trí 10 thùng rác có nắp đậy tại sảnh và sân trường; Đội Cờ đỏ theo dõi, chấm điểm thi đua và sơ kết vào sáng thứ Hai.
  • Tiêu chí 3: Trang bị hệ thống lọc nước tinh khiết RO 6 cấp nhập khẩu từ Hoa Kỳ được Bộ Y tế chứng nhận chất lượng, gồm 6 module kỹ thuật:
    • Module 1 (Lọc thô): 2 cột PP20 lõi bông nén lọc sạch cặn bẩn và vi sinh vật thô.
    • Module 2 (Khử kim loại): Cột Composite Pentair chứa than hoạt tính Hà Lan, cát thạch anh và hạt mangan để hấp thụ ion kim loại nặng (Fe, Mn), khí độc và clo dư.
    • Module 3 (Làm mềm nước): Cột Composite Pentair hấp thụ 99% hàm lượng Calcite.
    • Module 4 (Lọc chặn): 2 cột lọc PP 20 inch ngăn chặn cặn vật liệu trước khi vào màng RO.
    • Module 5 (Lọc màng RO): Khe hở màng 0,0001 micron loại bỏ ion kim loại và xử lý tới 90% vi khuẩn gây hại.
    • Module 6 (Vi sinh & khử trùng): Máy Ozone và hệ thống đèn UV công nghiệp tiệt trùng tuyệt đối, chống tái nhiễm khuẩn.
  • Tiêu chí 4: 100% khu vệ sinh là nhà vệ sinh tự hoại riêng biệt cho giáo viên và học sinh, phân chia rõ khu vực nam và nữ, có nội quy và bồn rửa tay.
  • Tiêu chí 5: Tổng diện tích khuôn viên 6.850 m², sân chơi 2.100 m², bãi xe 1.400 m²; có 34 phòng học 2 tầng và 1 phòng cấp 4. Toàn trường có 875 bộ bàn ghế 2 chỗ ngồi đúng quy cách và 100% bảng từ chống lóa. Đánh giá môi trường lớp học: 30/34 phòng đạt loại tốt (88,88%), 4/34 phòng đạt chuẩn (11,12%).
  • Tiêu chí 6: Tuyên truyền dưới cờ, phát thanh măng non, tổ chức "Ngày vệ sinh trường học", hội thi vẽ tranh "Hãy bảo vệ môi trường xanh của chúng ta".
  • Tiêu chí 7: Ban An ninh trường học hoạt động hiệu quả, không để xảy ra bạo lực học đường, ngộ độc thực phẩm, cháy nổ hay tai nạn thương tích; học sinh khuyết tật được hòa nhập bình đẳng.
  • Tiêu chí 8: Tích hợp nội dung môi trường vào 7 môn học: Tiếng Việt, Đạo đức, Mỹ thuật (khối 1–5); Tự nhiên và Xã hội (khối 1–3); Khoa học (khối 4–5); Lịch sử và Địa lý (khối 4–5); Hoạt động ngoài giờ lên lớp (khối 1–5).

Đề xuất mô hình "Trường học xanh":

  • Triển khai quy hoạch cảnh quan và chương trình "Khu vực an toàn": Gắn biển báo "Khu vực chờ", "Cấm đỗ xe trước cổng trường", "Khu vực đỗ xe của phụ huynh"; cấm đi xe đạp trong sân trường; phân công bảo vệ túc trực phân luồng giao thông; định kỳ kiểm tra hệ thống điện và cửa kính.
  • Xây dựng phương pháp giáo dục qua 5 hình thức ngoại khóa: Câu lạc bộ (Địa chất trẻ, Nhà sử học trẻ, Đội bạn yêu thú cưng), Tham quan/dã ngoại, Trò chơi sinh thái (trò chơi "Bỏ rác vào thùng"), Hoạt động văn hóa nghệ thuật, Giải quyết vấn đề môi trường tại cộng đồng.
  • Xây dựng 2 giáo án mẫu minh họa chi tiết: Hoạt động "Ăn uống hợp vệ sinh" (dành cho lớp 1, thời lượng 30–40 phút với 2 hoạt động nhận biết tranh và phân loại nên/không nên); Hoạt động "Giữ gìn và bảo vệ môi trường" (dành cho lớp 2–3, thời lượng 30–40 phút với trò chơi "Bỏ rác vào thùng" và thảo luận nhóm).

Chương V: Thảo luận và kết luận (Discussion and Conclusion)

Chương V chỉ ra các ưu điểm về truyền thống, cơ sở vật chất, sự đồng thuận của phụ huynh và chính quyền địa phương, đồng thời thẳng thắn ghi nhận các mặt hạn chế: Sân chơi còn hẹp, thiếu phòng phục vụ bán trú cho học sinh khối 4 và 5, một số phòng học gần nhà ăn bị ảnh hưởng bởi tiếng ồn, quỹ thời gian hoạt động ngoài trời còn hạn hẹp. Tác giả khẳng định tính cấp thiết của việc duy trì và nhân rộng mô hình Trường học xanh.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các chỉ số định lượng cụ thể qua khảo sát thực tế tại Trường Tiểu học Đội Cấn:

Chỉ số khảo sát nhận thức của học sinh (n = 30) Số lượng Tỷ lệ (%)
Thích tham gia trồng và chăm sóc cây xanh 27/30 90,00%
Có thói quen sử dụng sản phẩm tái chế 20/30 66,67%
Có ý thức tiết kiệm điện và nước 29/30 96,67%
Tích cực tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường 25/30 83,33%
Đánh giá chung nhận thức môi trường của học sinh
Loại Tốt 27/30 90,00%
Loại Trung bình 2/30 6,67%
Loại Chưa tốt 1/30 3,33%
Chỉ số đánh giá năng lực giáo viên về GDMT (n = 25) Tốt (%) Trung bình (%) Chưa tốt (%) Tổng số
Mức độ hiểu biết về giáo dục môi trường 92,00% (23) 8,00% (2) 0% (0) 100% (25)
Mức độ tham gia các hoạt động giáo dục môi trường 100,00% (25) 0% (0) 0% (0) 100% (25)
Khả năng tích hợp GDMT vào môn học giảng dạy 76,00% (19) 24,00% (6) 0% (0) 100% (25)

Đóng góp của khóa luận:

  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm chi tiết về cơ sở vật chất, hệ thống kỹ thuật lọc nước tinh khiết 6 cấp và hiện trạng vệ sinh môi trường tại một trường tiểu học đô thị thuộc tỉnh Thái Nguyên.
  • Hệ thống hóa khung ma trận tích hợp nội dung bảo vệ môi trường vào 7 môn học cấp tiểu học theo từng khối lớp từ 1 đến 5.
  • Đề xuất các giải pháp khả thi, có tính ứng dụng cao như mô hình "Khu vực an toàn" tại cổng trường và thiết kế kịch bản giáo án ngoại khóa trực quan cho học sinh tiểu học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các hạn chế chính:

  • Phạm vi nghiên cứu chỉ thực hiện tập trung tại một đơn vị (Trường Tiểu học Đội Cấn) do giới hạn về nguồn lực tài chính, thời gian thực hiện (4 tháng) và khả năng tiếp cận dữ liệu diện rộng.
  • Cỡ mẫu khảo sát xã hội học ở mức nhỏ (30 học sinh và 25 giáo viên), mang tính chất ngẫu nhiên cục bộ.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở từ giới hạn của đề tài:

  • Mở rộng phạm vi đánh giá và khảo sát so sánh mô hình Trường học xanh trên nhiều trường tiểu học có điều kiện kinh tế – xã hội khác nhau trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên.
  • Nghiên cứu, theo dõi dài hạn để đánh giá sự biến chuyển trong hành vi thực tế của học sinh sau khi ứng dụng đồng bộ các giáo án tích hợp và hoạt động ngoại khóa môi trường.

Giá trị tham khảo

Công trình có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Khoa học Môi trường, Quản lý Môi trường và Sư phạm Tiểu học trong việc xây dựng phương pháp đánh giá môi trường học đường và thiết kế bài giảng tích hợp.
  • Cán bộ quản lý giáo dục, ban giám hiệu các trường tiểu học cần tài liệu tham khảo để xây dựng tiêu chí trường học xanh - sạch - đẹp - an toàn, quy chuẩn lắp đặt hệ thống lọc nước học đường và quy chế an toàn cổng trường.
  • Các nội dung đáng tham khảo nhất: Ma trận tích hợp kiến thức môi trường theo 7 môn học tiểu học; cấu hình kỹ thuật hệ thống lọc nước RO 6 module; quy trình tổ chức hoạt động ngoại khóa môi trường và mẫu giáo án thực hành cho khối lớp 1, 2, 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Khảo sát thực tế nhận thức môi trường của học sinh Trường Tiểu học Đội Cấn đạt kết quả ra sao?
Kết quả khảo sát 30 học sinh cho thấy 90% (27 em) đạt nhận thức loại Tốt, 6,67% (2 em) đạt loại Trung bình và 3,33% (1 em) Chưa tốt. Cụ thể, 96,67% có ý thức tiết kiệm điện nước, 90% thích trồng cây, 83,33% tham gia hoạt động môi trường và 66,67% sử dụng sản phẩm tái chế.

2. Hệ thống cấp nước uống tinh khiết cho học sinh và giáo viên tại trường sử dụng công nghệ gì và gồm những bộ phận nào?
Trường sử dụng hệ thống lọc nước RO 6 cấp nhập khẩu từ Hoa Kỳ được Bộ Y tế chứng nhận, gồm: (1) Module tiền lọc thô PP20; (2) Module khử kim loại Composite Pentair (than hoạt tính Hà Lan, cát thạch anh, mangan); (3) Module làm mềm Composite Pentair hấp thụ 99% Calcite; (4) Module lọc chặn PP 20 inch; (5) Module lọc màng RO khe hở 0,0001 micron xử lý 90% vi khuẩn; (6) Module vi sinh tiệt trùng bằng máy Ozone và đèn UV.

3. Nội dung giáo dục môi trường được tích hợp vào những môn học chính khóa nào trong trường?
Nội dung giáo dục môi trường được tích hợp vào 7 môn học: Tiếng Việt, Đạo đức, Mỹ thuật (áp dụng cho khối 1–5); Tự nhiên và Xã hội (khối 1–3); Khoa học (khối 4–5); Lịch sử và Địa lý (khối 4–5); Hoạt động ngoài giờ lên lớp (khối 1–5).

4. Tác giả đề xuất những biện pháp cụ thể nào nhằm thực hiện chương trình "Khu vực an toàn" tại trường?
Các giải pháp gồm: Treo biển báo phân luồng giao thông ("Khu vực chờ", "Cấm đỗ xe trước cổng trường", "Nơi đỗ xe của phụ huynh"); cấm học sinh đi xe đạp trong sân trường và không đi bộ tràn xuống lòng đường; phân công bảo vệ thường trực tại cổng trường giờ tan học; định kỳ kiểm tra hệ thống điện và kính cửa; hướng dẫn học sinh kỹ năng giao thông, không trèo lan can, không nghịch vật sắc nhọn và không tự ý tắm ao hồ.

5. Đánh giá của giáo viên Trường Tiểu học Đội Cấn về năng lực tích hợp giáo dục môi trường đạt tỷ lệ như thế nào?
Khảo sát 25 giáo viên cho thấy 92% (23 người) có hiểu biết tốt về giáo dục môi trường, 100% (25 người) tích cực tham gia các hoạt động giáo dục môi trường và 76% (19 người) có khả năng tích hợp tốt nội dung môi trường vào các môn học giảng dạy (24% còn lại ở mức trung bình).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tống Thị Hồng đã phân tích toàn diện thực trạng cơ sở vật chất, hệ thống kỹ thuật môi trường và công tác giáo dục bảo vệ môi trường tại Trường Tiểu học Đội Cấn, tỉnh Thái Nguyên dựa trên khung 8 tiêu chí chuẩn mực. Nghiên cứu đã chứng minh tính khả thi của mô hình "Trường học xanh" thông qua việc đề xuất đồng bộ các giải pháp về quy hoạch an toàn khuôn viên, hoàn thiện hệ thống lọc nước tinh khiết RO, ma trận tích hợp bài học chính khóa cho 7 môn học và thiết kế các kịch bản ngoại khóa sinh động. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cho công tác quản lý môi trường học đường và giáo dục bảo vệ môi trường ở bậc tiểu học.