Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Kết Quả Điều Trị Viêm Mũi Xoang Mạn Tính Có Dị Hình Vách Ngăn

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị viêm mũi xoang mạn tính có, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Tai Mũi Họng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2019

121
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. SƠ LƯỢC GIẢI PHẪU ỨNG DỤNG VÀ SINH LÝ BỆNH VIÊM MŨI XOANG

1.1.1. Giải phẫu ứng dụng

1.1.2. Phân loại dị hình vách ngăn

1.1.3. Thành mũi ngoài

1.1.4. Giải phẫu ứng dụng phẫu thuật nội soi chức năng xoang

1.1.4.1. Mỏm móc
1.1.4.2. Bóng sàng
1.1.4.3. Rãnh bán nguyệt (còn gọi là rãnh bán nguyệt dưới của Grunwald)
1.1.4.4. Phễu sàng
1.1.4.5. Phức hợp lỗ ngách
1.1.4.6. Ngách xoang trán

1.1.5. Sinh lý bệnh viêm mũi xoang mạn tính và dị hình vách ngăn

1.1.5.1. Viêm mũi xoang mạn

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Viêm Mũi Xoang Mạn Tính Tại Cần Thơ

Viêm mũi xoang mạn tính là một bệnh lý phổ biến trong chuyên khoa Tai Mũi Họng, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới. Bệnh đặc trưng bởi tình trạng viêm niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi kéo dài trên 12 tuần. Tại Việt Nam, bệnh nhân viêm mũi xoang chiếm tỷ lệ đáng kể trong số bệnh nhân đến khám tại các bệnh viện. Việc chẩn đoán và điều trị bệnh này ngày càng được quan tâm, đặc biệt là khi có sự xuất hiện của các yếu tố như dị hình vách ngăn, có thể làm phức tạp thêm quá trình điều trị. Nghiên cứu tại Bệnh viện Cần Thơ tập trung vào việc tìm hiểu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đánh giá hiệu quả điều trị viêm mũi xoang mạn tính có kèm theo dị hình vách ngăn.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Viêm Mũi Xoang Mạn Tính

Nghiên cứu về viêm mũi xoang mạn tính có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao chất lượng chẩn đoán và điều trị bệnh lý này. Việc hiểu rõ hơn về các yếu tố nguy cơ, đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh giúp các bác sĩ có thể đưa ra phác đồ điều trị phù hợp và hiệu quả hơn. Đặc biệt, việc nghiên cứu tại Bệnh viện Cần Thơ có thể cung cấp thông tin hữu ích về tình hình bệnh lý tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Viêm Mũi Xoang Mạn Tính Tại Bệnh Viện Cần Thơ

Nghiên cứu này tập trung vào hai mục tiêu chính: (1) Mô tả đặc điểm lâm sàng, hình ảnh nội soi và cắt lớp vi tính của bệnh nhân bị viêm mũi xoang mạn tínhdị hình vách ngăn tại Bệnh Viện Tai Mũi Họng Cần Thơ năm 2018-2019. (2) Đánh giá kết quả điều trị viêm mũi xoang mạn tínhdị hình vách ngăn bằng phẫu thuật nội soi tại Bệnh Viện Tai Mũi Họng Cần Thơ năm 2018-2019.

II. Thách Thức Chẩn Đoán Viêm Mũi Xoang Kèm Dị Hình Vách Ngăn

Chẩn đoán viêm mũi xoang mạn tínhdị hình vách ngăn đặt ra nhiều thách thức cho các bác sĩ Tai Mũi Họng. Dị hình vách ngăn có thể làm thay đổi động học của luồng khí lưu thông trong mũi, cản trở dẫn lưu và thông khí của các xoang, từ đó làm tăng nguy cơ viêm xoang. Việc xác định chính xác mức độ và vị trí của dị hình vách ngăn, cũng như đánh giá ảnh hưởng của nó đến tình trạng viêm xoang, là rất quan trọng để đưa ra phương pháp điều trị phù hợp. Các phương tiện chẩn đoán như nội soi mũi xoang và CT-Scan mũi xoang đóng vai trò quan trọng trong quá trình này.

2.1. Ảnh Hưởng Của Dị Hình Vách Ngăn Đến Viêm Mũi Xoang

Dị hình vách ngăn có thể gây ra nhiều vấn đề trong mũi xoang, bao gồm nghẹt mũi, khó thở, và tăng nguy cơ viêm xoang. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thanh Vũ (2009), có mối tương quan giữa vẹo vách ngăn và viêm mũi xoang mạn tính. Sự thay đổi về cấu trúc giải phẫu do dị hình vách ngăn có thể làm cản trở sự lưu thông của không khí và dịch nhầy trong mũi xoang, tạo điều kiện cho vi khuẩn và nấm phát triển.

2.2. Vai Trò Của Nội Soi Và CT Scan Trong Chẩn Đoán

Nội soi mũi xoangCT scan xoang là hai công cụ chẩn đoán quan trọng trong việc đánh giá viêm mũi xoang mạn tínhdị hình vách ngăn. Nội soi cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp niêm mạc mũi và các xoang, phát hiện các dấu hiệu viêm nhiễm và bất thường về cấu trúc. CT scan cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc xương và mô mềm của mũi xoang, giúp xác định vị trí và mức độ của dị hình vách ngăn, cũng như đánh giá tình trạng viêm xoang.

III. Phương Pháp Phẫu Thuật Nội Soi Điều Trị Viêm Mũi Xoang Tại Cần Thơ

Phẫu thuật nội soi đang ngày càng được sử dụng rộng rãi trong điều trị viêm mũi xoang mạn tính, đặc biệt là các trường hợp có kèm theo dị hình vách ngăn. Phương pháp này có nhiều ưu điểm so với phẫu thuật truyền thống, bao gồm quan sát rõ ràng phẫu trường, thao tác phẫu thuật chính xác, và ít gây biến chứng. Tuy nhiên, phẫu thuật nội soi điều trị viêm xoang có kèm theo dị hình vách ngăn là một thách thức, đòi hỏi phẫu thuật viên phải có kinh nghiệm và kỹ năng tốt.

3.1. Ưu Điểm Của Phẫu Thuật Nội Soi Mũi Xoang

Phẫu thuật nội soi mũi xoang mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân, bao gồm giảm đau, giảm thời gian nằm viện, và cải thiện chất lượng cuộc sống. Phương pháp này cho phép phẫu thuật viên tiếp cận các xoang một cách trực tiếp và loại bỏ các mô viêm nhiễm một cách chính xác, đồng thời bảo tồn các cấu trúc lành mạnh. Phẫu thuật nội soi cũng giúp cải thiện dẫn lưu và thông khí của các xoang, giảm nguy cơ tái phát viêm xoang.

3.2. Kỹ Thuật Phẫu Thuật Nội Soi Vách Ngăn Và Xoang

Trong phẫu thuật nội soi điều trị viêm mũi xoang mạn tínhdị hình vách ngăn, phẫu thuật viên thường thực hiện đồng thời chỉnh hình vách ngăn và mở rộng các lỗ thông xoang. Mục tiêu của phẫu thuật là tạo ra một đường dẫn lưu thông thoáng cho các xoang, đồng thời loại bỏ các yếu tố cản trở như dị hình vách ngăn và polyp mũi. Kỹ thuật phẫu thuật cụ thể sẽ phụ thuộc vào mức độ và vị trí của dị hình vách ngăn, cũng như tình trạng viêm xoang.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Điều Trị Viêm Mũi Xoang Tại Bệnh Viện Cần Thơ

Nghiên cứu tại Bệnh viện Cần Thơ đã đánh giá kết quả điều trị viêm mũi xoang mạn tínhdị hình vách ngăn bằng phẫu thuật nội soi. Kết quả nghiên cứu cho thấy phẫu thuật nội soi là một phương pháp điều trị hiệu quả, giúp cải thiện đáng kể các triệu chứng của bệnh và nâng cao chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Tuy nhiên, cần có các nghiên cứu dài hạn hơn để đánh giá hiệu quả lâu dài của phương pháp này.

4.1. Đánh Giá Hiệu Quả Phẫu Thuật Nội Soi Viêm Mũi Xoang

Hiệu quả của phẫu thuật nội soi trong điều trị viêm mũi xoang mạn tính được đánh giá dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm giảm triệu chứng, cải thiện chất lượng cuộc sống, và giảm tần suất tái phát bệnh. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng phẫu thuật nội soi có thể giúp giảm nghẹt mũi, chảy mũi, đau đầu, và mất khứu giác, đồng thời cải thiện khả năng thở và ngủ của bệnh nhân.

4.2. Các Biến Chứng Sau Phẫu Thuật Nội Soi Mũi Xoang

Mặc dù phẫu thuật nội soi mũi xoang là một phương pháp an toàn, nhưng vẫn có thể xảy ra một số biến chứng, bao gồm chảy máu, nhiễm trùng, và tổn thương các cấu trúc xung quanh. Các biến chứng này thường nhẹ và có thể được điều trị bằng thuốc hoặc các biện pháp can thiệp đơn giản. Tuy nhiên, trong một số trường hợp hiếm gặp, có thể xảy ra các biến chứng nghiêm trọng hơn, như tổn thương não hoặc mắt.

V. Đặc Điểm Lâm Sàng Và Cận Lâm Sàng Viêm Mũi Xoang Mạn Tính

Nghiên cứu tại Bệnh viện Cần Thơ đã mô tả chi tiết các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân viêm mũi xoang mạn tínhdị hình vách ngăn. Các đặc điểm này bao gồm triệu chứng nghẹt mũi, chảy mũi, đau đầu, mất khứu giác, và các dấu hiệu viêm nhiễm trên nội soi và CT scan. Việc hiểu rõ các đặc điểm này giúp các bác sĩ chẩn đoán bệnh chính xác hơn và đưa ra phương pháp điều trị phù hợp.

5.1. Triệu Chứng Lâm Sàng Thường Gặp Của Viêm Mũi Xoang

Các triệu chứng lâm sàng thường gặp của viêm mũi xoang mạn tính bao gồm nghẹt mũi, chảy mũi (có thể có mủ), đau đầu (đặc biệt là vùng mặt), mất khứu giác, và ho. Các triệu chứng này có thể kéo dài liên tục hoặc tái phát nhiều lần, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Trong một số trường hợp, bệnh nhân có thể có các triệu chứng khác như sốt, mệt mỏi, và đau họng.

5.2. Hình Ảnh Nội Soi Và CT Scan Trong Viêm Mũi Xoang

Nội soi mũi xoang có thể cho thấy các dấu hiệu viêm nhiễm như phù nề niêm mạc, tăng tiết dịch nhầy, và polyp mũi. CT scan xoang cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc xương và mô mềm của mũi xoang, giúp xác định vị trí và mức độ của viêm xoang, cũng như các bất thường về cấu trúc như dị hình vách ngăn và xoang hơi cuốn giữa.

VI. Hướng Dẫn Chăm Sóc Sau Phẫu Thuật Viêm Mũi Xoang Tại Nhà

Chăm sóc sau phẫu thuật nội soi mũi xoang đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo kết quả điều trị tốt và giảm nguy cơ biến chứng. Bệnh nhân cần tuân thủ chặt chẽ các hướng dẫn của bác sĩ về việc vệ sinh mũi, sử dụng thuốc, và tái khám định kỳ. Việc chăm sóc tốt sau phẫu thuật giúp niêm mạc mũi xoang phục hồi nhanh chóng và giảm nguy cơ tái phát bệnh.

6.1. Vệ Sinh Mũi Sau Phẫu Thuật Nội Soi

Vệ sinh mũi thường xuyên bằng nước muối sinh lý là rất quan trọng sau phẫu thuật nội soi mũi xoang. Việc này giúp loại bỏ các chất nhầy và máu đông trong mũi, giữ cho niêm mạc mũi sạch sẽ và ẩm ướt. Bệnh nhân nên rửa mũi ít nhất 3-4 lần mỗi ngày, đặc biệt là sau khi ngủ dậy và trước khi đi ngủ.

6.2. Sử Dụng Thuốc Theo Chỉ Định Của Bác Sĩ

Bệnh nhân cần sử dụng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ, bao gồm thuốc kháng sinh, thuốc giảm đau, và thuốc xịt mũi. Thuốc kháng sinh giúp ngăn ngừa nhiễm trùng, thuốc giảm đau giúp giảm đau sau phẫu thuật, và thuốc xịt mũi giúp giảm phù nề niêm mạc và cải thiện dẫn lưu của các xoang.

08/06/2025
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị viêm mũi xoang mạn tính có dị hình vách ngăn bằng phẫu thuật nội soi tại bệnh viện tai mũi họng cần thơ năm 2018

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. SƠ LƯỢC GIẢI PHẪU ỨNG DỤNG VÀ SINH LÝ BỆNH VIÊM MŨI XOANG 1. Giải phẫu ứng dụng 1. Thành mũi trong hay vách ngăn mũi Phía sau là xương gồm mảnh thẳng xương sàng và xương lá mía, phía trước là sụn gồm sụn vách ngăn mũi và sụn cánh mũi lớn, phía trước dưới là da và phần màng.

Thiết đồ đứng dọc thành trong hốc mũi (Nguồn: Clinical anatomy by regions, 2012 [63]) 4 ❖ Phân loại dị hình vách ngăn ▪ Theo hình dạng của vách ngăn mũi - VVN hình chữ C : vách ngăn bị vẹo đều dạng lồi nghiêng về một bên. - VVN hình chữ S : là sự xuất hiện một chỗ lồi ở phần cao và một chỗ lồi ở phần thấp của phía đối bên. - Gai VNM : là dị hình khu trú tại một điểm và nhô lên giống như gai hoa hồng gọi là gai VNM. - Mào VNM : là mào xương khi có phì đại khớp nối của các phần VNM.

Mào VNM thường ở dọc bờ trên xương lá mía và đi chếch từ dưới lên trên. - VVN phức tạp : kết hợp của các loại trên [2]. Vẹo vách ngăn mũi qua nội soi (Nguồn: Huỳnh Khắc Cường, Cập nhật chẩn đoán và điều trị bệnh lý mũi xoang, 2006 [2]) 5 Hình 1. Vẹo vách ngăn mũi qua CT-Scan (Nguồn: Huỳnh Khắc Cường, Cập nhật chẩn đoán và điều trị bệnh lý mũi xoang, 2006 [2]) ▪ Theo Mladina - Loại 1 : VVN một bên, trong vùng van mũi, không chạm đến van mũi, nó không làm thay đổi góc van sinh lý (15°) và vì vậy có vai trò không đáng kể trong sinh lý bệnh của mũi.

- Loại 2 : VVN một bên, trong vùng van mũi mà chạm đến van mũi, vì vậy đã làm giảm bớt góc van sinh lý (<15°). - Loại 3 : VVN một bên ở sâu hơn trong hốc mũi, ngang với đầu cuốn mũi giữa. - Loại 4 : dị dạng vách ngăn cả hai bên, bao gồm loại 2 ở một bên và loại 3 ở một bên khác. Loại này cũng được biết như VVN hình chữ S.

- Loại 5 : mào vách ngăn nằm trong hốc mũi. Vách ngăn bên kia thì luôn luôn thẳng. - Loại 6 : một bên vách ngăn có một cái rãnh giữa xương khẩu cái và mảnh đứng xương sàng, bên kia vách ngăn có mào. - Loại 7 : kết hợp của những loại trên [58].

Thành mũi ngoài Gồm các cuốn mũi và khe mũi. Cuốn mũi dưới là xương riêng biệt, phủ bởi niêm mạc dày chứa đám rối tĩnh mạch (đám rối hang). Khe mũi dưới được giới hạn bởi cuốn mũi dưới và thành ngoài ổ mũi. Phần trước của khe mũi dưới có lỗ của ống lệ mũi.

Cuốn mũi giữa là một mảnh của xương sàng, có niêm mạc phủ. Giữa cực trước của cuốn mũi giữa và mặt trong mũi là đê mũi (Agger nasi). Phía trong chân bám cuốn mũi giữa là biểu mô khứu giác, phía trên là mảnh ngoài của mảnh sàng và trần các tế bào sàng, nơi động mạch sàng trước vượt qua mảnh ngoài mảnh sàng để vào hố sọ trước cũng là điểm yếu nhất của sàn sọ trước và có nguy cơ thấu vào hố sọ trước, tổn thương động mạch sàng trước tại chỗ yếu này [46], [47]. Thiết đồ đứng dọc thành ngoài hốc mũi (Nguồn: Clinical anatomy by regions, 2012 [63]) Cuốn mũi trên là mảnh xương nhỏ của khối bên xương sàng.

Khe mũi trên là khe hẹp có xoang sàng sau và xoang bướm đổ vào. Cuốn mũi trên cùng khi có khi không, là xương cuốn nhỏ nhất. 75% trường hợp có lỗ đổ của xoang sàng sau. Phía trên sau của cuốn mũi trên cùng 7 có ngách bướm sàng nằm trong góc xương sàng và mặt trước thân xương bướm, tại đây có lỗ đổ xoang bướm [28].

Giải phẫu ứng dụng phẫu thuật nội soi chức năng xoang Mỏm móc Mỏm móc hay mỏm hình liềm (Uncinate process) là một xương nhỏ hình liềm, nằm ở thành ngoài hốc mũi với chiều cong ngược ra sau, cấu tạo gồm phần xương chính và mảnh nền. Mảnh nền mỏm móc tạo nên ranh giới phân chia các tế bào mỏm móc và các tế bào ngách mũi. Mỏm móc che khuất lỗ thông xoang hàm ở phía sau, đây là mốc giải phẫu cơ bản để tìm lỗ thông và đi vào xoang hàm trong phẫu thuật mở ngách giữa. Mỏm móc được chia làm hai phần: phần đứng và phần ngang, bắt đầu từ vùng chân bám của đầu cuốn giữa, đi theo chiều thẳng đứng xuống dưới độ 10- 15 mm rồi đột ngột quặt ngang ra phía sau, bờ trước mỏm móc nằm cách gai mũi trước khoảng 37-38 mm.

Ngay phía sau góc cong (giữa phần đứng và phần ngang) của mỏm móc là lỗ thông xoang hàm, cách gai mũi trước 38-40 mm, không quan sát được bằng ống nội soi mà chí có thể thăm dò bằng một que thăm 90° đầu tù. Hình dạng và kích thước của mỏm móc thay đổi rất nhiều theo từng cá thể và là một yếu tố cần quan tâm. Thông thường, chiều dày của xương mỏm móc nhỏ hơn 1 mm. Do vậy, khi rạch để lấy mỏm móc không nên rạch sâu quá 1mm.

Hơn nữa do xương mỏng, khi dùng que thăm dò ấn vào mỏm móc sẽ thấy cảm giác mềm (khác hẳn với cảm giác chạm vào vùng xương cứng của đường lệ. Mỏm móc có thể có các dạng giải phẫu đặc biệt (quá phát to, quá thông khí hoặc đảo chiều), gây chèn ép làm hẹp đường dẫn lưu của các xoang ở vùng khe bán nguyệt [18], [19]. Phần đứng mỏm móc bám lên phía trên theo ba cách (Type): 8 - Type A (chiếm 70 % các trường hợp): mỏm móc bám trực tiếp vào tế bào Ager Nasi hay xương giấy khiến cho đầu trên rãnh bán nguyệt tạo thành một túi cùng (sulcus terminalis). Trong trường hợp này ngách trán đổ trực tiếp vào khe giữa.

- Type B1: mỏm móc bám vào nền sọ. - Type B2: mỏm móc bám vào cuốn giữa. Các loại hình bám lên phía trên của mỏm móc (Nguồn: Sinus surgery - Endoscopic and microscopic approaches, 2005 [55]) Trường hợp type B1 và B2, ngách trán đổ thẳng vào khe bán nguyệt. Các trường hợp viêm nhiễm hay bất thường giải phẫu của các cấu trúc mỏm móc, bóng sàng, cuốn giữa gây hẹp khe bán nguyệt trong trường hợp này thường tạo điều kiện thuận lợi cho các viêm nhiễm của xoang trán phát triển.

Giải phóng phức hợp lỗ ngách (ostium meatal) trong trường hợp này có thể giải quyết phần lớn các trường hợp viêm nhiễm xoang trán có chỉ định phẫu thuật mà không cần phải mở rộng ngách trán [18], [19]. Bóng sàng Bóng sàng là một mốc định vị trừ khi bệnh nhân đã phẫu thuật trước đó. Lỗ thông tự nhiên của bóng sàng mở vào hốc mũi ở phía sau dưới của bóng sàng, thường bóng sàng liên tục với sàn sọ ở phía trên, trong trường hợp bóng 9 sàng không liên tục với sàn sọ sẽ có một khoảng trống giữa bóng sàng và sàn sọ được gọi là ngách trên bóng. Nếu thành sau của bóng sàng không liên tục với mảnh nền cuốn giữa hình thành một khoảng trông giữa bóng sàng và sàn sọ được gọi là ngách sau bóng với thành sau của ngách này chính là mảnh nền cuốn giữa.

Các tế bào sàng sau được phân chia khỏi các tế bào sàng trước bởi một vách xương nằm trên mặt phẳng đứng ngang nằm ngay sau bóng sàng được gọi là mảnh nền. về phía sau, chân bám cuốn giữa liên tục với mảnh nền này. Số lượng và kích thước của các tế bào sàng trước thay đổi tùy độ thông khí của các tế bào. 8% các trường hợp tế bào sàng trước phát triển về phía trước đến vùng trong bờ sau túi lệ được gọi là các tế bào lệ, khi các tế bào này có kích thước lớn chúng có thể đẩy lồi thành bên mũi ở chỗ đầu cuốn giữa bám vào thành ngoài vách mũi xoang.

Các tế bào đê mũi hiện diện ở phần lớn bệnh nhân nhưng kích thước và vị trí thay đổi. nếu lớn chúng sẽ đẩy ngách trán vào trong và ra sau tới gần cuốn giữa [18], [19]. Rãnh bán nguyệt (còn gọi là rãnh bán nguyệt dưới của Grunwald) Thuật ngữ rãnh bán nguyệt do Zuckercandl đặt ra năm 1880 để chỉ một khe nằm giữa bóng sàng và mỏm móc. Rãnh bán nguyệt có hình trăng khuyết, từ khe giữa đi qua rãnh bán nguyệt sẽ vào một rãnh hình máng chạy dọc từ trên xuống.

Phần trên rãnh này nằm phía trước dưới rãnh bán nguyệt. Phần dưới nằm ở phía sau bên của rãnh bán nguyệt. Rãnh này có hình phễu nên gọi là phễu sàng. Rãnh bán nguyệt có thể coi như cửa vào phễu sàng.

Grunwald còn miêu tả rãnh bán nguyệt thứ hai và đặt tên là rãnh bán nguyệt trên. Rãnh này nằm giữa bóng sàng và chân bám của cuốn giữa khi có các xoang bên nằm ở phía sau và trên bóng sàng. Rãnh này cũng có hình trăng khuyết và nằm hơi lệch về phía sau và trong của bóng sàng. Đi qua rãnh này, có thể vào được xoang sàng sau.

Rãnh này nằm trong bình diện đứng dọc giữa 10 bóng sàng và phần nằm ngang của chân cuốn giữa, tức là đoạn 1/3 sau của chân cuốn - mà đoạn này ôm lấy bóng sàng. Giống như rãnh bán nguyệt dưới, rãnh bán nguyệt trên cũng liên quan rất mật thiết đến bóng sàng [19]. Phễu sàng Là một khe có 3 mặt liên quan nằm ở trên vách mũi xoang và liên quan rất mật thiết đếm nhóm sàng trước. Phễu sàng có 3 thành: + Thành trong là mỏm móc (toàn bộ chiều dài của mỏm móc) và niêm mạc bao phủ.

+ Thành ngoài được cấu tạo chủ yếu bởi xương giấy, ngoài ra còn có sự tham gia của xương trán, xương hàm và đôi khi cả xương lệ. Về phía dưới và phía sau thành ngoài của phễu sàng chỉ được bao phủ bởi niêm mạc và màng xương, nên vùng này được gọi là vùng Fontanell sau. + Thành sau của phễu sàng là mặt trước của bóng sàng. Ngay phía trước của bóng sàng là đường thông từ phễu sàng vào rãnh bán nguyệt.

Trên lát cắt ngang phễu sàng có hình giống một mũi can mà phần rộng ở phía sau, góc nhọn ở phía trước. Rãnh bán nguyệt thông với phễu sàng ở phía sâu trong [19]. Phức hợp lỗ ngách Phức hợp lỗ thông khe là một vùng quan trọng mấu chốt trong bệnh sinh của viêm mũi xoang và biểu hiện đường dẫn lưu và thông khí chung cuối cùng của xoang trán, xoang hàm và các tế bào sàng trước. Các thành phần phức hợp lỗ thông xoang (Nguồn: Sinus surgery - Endoscopic and microscopic approaches, 2005 [55]) Theo David W.

Kennedy và Donal C.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Viêm Mũi Xoang Mạn Tính Có Dị Hình Vách Ngăn Tại Bệnh Viện Cần Thơ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng viêm mũi xoang mạn tính, đặc biệt là trong bối cảnh có dị hình vách ngăn. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các triệu chứng lâm sàng mà còn đánh giá các phương pháp điều trị hiệu quả, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về bệnh lý này và các lựa chọn điều trị khả thi.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị viêm mũi xoang mạn tính có polyp mũi bằng phẫu thuật nội soi tại bệnh viện đại học y dược cần thơ và bệnh viện ta. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu thêm về các đặc điểm lâm sàng và kết quả điều trị viêm mũi xoang có polyp, từ đó cung cấp thêm thông tin hữu ích cho việc điều trị và quản lý bệnh.

Việc nắm vững các thông tin trong tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về viêm mũi xoang mạn tính và các phương pháp điều trị hiện có.