Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học tiếng Pháp (Didactique et Méthodologie de l’enseignement/apprentissage du français) của nghiên cứu sinh thực hiện tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội (ULEI-UNH) năm 2013, dưới sự hướng dẫn của TS. Vi Văn Đính và TS. Trần Thị Mai Yến, tập trung vào đề tài: "Nghiên cứu diễn ngôn sư phạm trong giảng dạy đọc hiểu" (Etude du discours pédagogique dans l’enseignement de la compréhension écrite).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Theo tác giả luận án, đổi mới dạy và học là một trọng tâm của ngành giáo dục Việt Nam, song sự quan tâm chủ yếu dồn vào nội dung chương trình trên văn bản do tính chất pháp lý và tính dễ đánh giá. Ngược lại, thực hành lớp học (pratique de classe) là một thực tế biến động và phức tạp. Việc truyền thụ các nguyên lý phương pháp luận trong các khóa đào tạo nghiệp vụ sư phạm thường thiếu sự theo dõi thực địa, khiến việc áp dụng trên lớp chưa được kiểm chứng đầy đủ.

Trong giảng dạy môn Đọc hiểu (Compréhension écrite - CE) tiếng Pháp tại Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Pháp (Département de Langue et de Culture Françaises - DLCF), tác giả nhận thấy tồn tại các hạn chế thực tế:

  • Sự phân bổ thời lượng giữa các giai đoạn của một tiết học chưa cân đối.
  • Xuất hiện tình trạng bế tắc trong giao tiếp giữa giảng viên và sinh viên.
  • Thực hành diễn ngôn sư phạm (discours pédagogique - DP) của giảng viên còn nhiều bất cập.

Diễn ngôn sư phạm vừa là công cụ điều hành lớp học, vừa là phương tiện truyền tải tri thức và là nguồn ngữ liệu tiếp nhận (input) trực tiếp của người học trong môi trường đào tạo ngoại ngữ. Mặc dù giao tiếp lớp học và diễn ngôn sư phạm đã được nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam, mảng nghiên cứu chuyên sâu về diễn ngôn sư phạm trong phân môn đọc hiểu tiếng Pháp tại bậc đại học vẫn chưa được khai thác.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là phân tích đánh giá diễn ngôn sư phạm trong các giờ học đọc hiểu tiếng Pháp tại Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Pháp (Trường Đại học Ngoại ngữ – ĐHQGHN), từ đó xây dựng các đề xuất sư phạm nhằm cải thiện chất lượng giảng dạy đọc hiểu và tối ưu hóa việc vận dụng diễn ngôn sư phạm.

Để đạt được mục tiêu này, luận án đặt ra ba nhóm câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Diễn ngôn sư phạm bao gồm những thành tố nào? Ba chức năng của người dạy được vận hành như thế nào trong từng giai đoạn của một tiết học đọc hiểu?
  2. Tiến trình một tiết học đọc hiểu tại Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Pháp diễn ra như thế nào (tỷ lệ giữa các bước, tương tác thầy - trò)? Diễn ngôn sư phạm vận hành ra sao trong bối cảnh thực tế đó?
  3. Để đổi mới giảng dạy môn đọc hiểu, mô hình sư phạm nào cần được áp dụng tại Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Pháp? Những yêu cầu và phẩm chất cần thiết đối với giảng viên và người học là gì?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Diễn ngôn sư phạm của giảng viên trong các giờ giảng dạy kỹ năng đọc hiểu tiếng Pháp như một ngoại ngữ (Français langue étrangère - FLE).
  • Phạm vi không gian: Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Pháp, Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội.
  • Khách thể nghiên cứu: Giảng viên và sinh viên thuộc 4 khối lớp (từ năm thứ nhất đến năm thứ tư bậc đại học) tại đơn vị này.
  • Phạm vi thời gian: Công trình hoàn thành và bảo vệ vào năm 2013, dựa trên kinh nghiệm giảng dạy thực tiễn hơn 15 năm của tác giả và dữ liệu khảo sát, dự giờ thực địa được thu thập tại cơ sở đào tạo.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến giao tiếp ngoại ngữ (communication exolingue), diễn ngôn lớp học và phương pháp giảng dạy đọc hiểu:

Nhóm hướng nghiên cứu Các tác giả và công trình tiêu biểu được trích dẫn Nội dung trọng tâm ghi nhận trong văn bản
Giao tiếp ngoại ngữ và diễn ngôn lớp học R. Richterich, L. Porcher, É. Bérard, F. Cicurel, L. Dabène, C. Kramsch Phân tích cơ chế tương tác, sự bất đối xứng giữa người dạy và người học, cấu trúc hội thoại lớp học và tính chất đặc thù của giao tiếp sư phạm.
Bản chất diễn ngôn sư phạm và đào tạo giáo viên C. Désirat & T. Hordé (1977), W. Burlinska (2012), M. Altet (1997) Phân định ranh giới giữa diễn ngôn sư phạm (discours pédagogique) và diễn ngôn giáo khoa (discours didactique); nghiên cứu diễn ngôn sư phạm trong đào tạo ban đầu cho giáo viên ngoại ngữ.
Siêu ngôn ngữ và thao tác giảng giải R. Galisson & D. Coste (1976), A. Borillo (1985), H. Besse (1975, 1977), F. Leduc-Adine (1980), R. Jakobson (1963) Bản chất siêu ngôn ngữ (métalangage), khái niệm siêu diễn ngôn (métadiscours), các thao tác định danh, diễn giải, định nghĩa và ngữ cảnh hóa.
Diễn ngôn sư phạm tại Việt Nam Nguyễn Thị Kim Oanh (2002) Nghiên cứu về hợp đồng sư phạm (contrat didactique) trong các lớp song ngữ tại Việt Nam; phân tích đặc điểm im lặng và ứng xử văn hóa của học viên Việt Nam.
Mô hình đọc hiểu J. Giasson (1996) Mô hình tương tác đọc hiểu gồm ba trục tương tác: Người đọc (Lecteur), Văn bản (Texte), Ngữ cảnh (Contexte) trong tiến trình kiến tạo ý nghĩa.

Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn giải quyết

Các nghiên cứu của C. Kramsch (1984, 1996), L. Dabène (1984) hay W. Burlinska (2012) tập trung vào diễn ngôn lớp học ngoại ngữ nói chung hoặc trong đào tạo nghiệp vụ sư phạm. Luận án của Nguyễn Thị Kim Oanh (2002) phân tích hợp đồng sư phạm trong chương trình song ngữ phổ thông. Chưa có công trình nào khảo sát chuyên biệt và toàn diện về diễn ngôn sư phạm được hiện thực hóa trong các giờ dạy kỹ năng đọc hiểu (compréhension écrite) tại các khoa chuyên ngữ đại học ở Việt Nam. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng việc liên kết lý thuyết phân tích diễn ngôn sư phạm với mô hình đọc hiểu tương tác, kiểm chứng thông qua dữ liệu quan sát lớp học thực tế.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng

  1. Khái niệm diễn ngôn sư phạm (Discours pédagogique): Dựa trên định nghĩa của W. Burlinska (2012) kết hợp với mở rộng của tác giả, diễn ngôn sư phạm là toàn bộ sản phẩm lời nói và chữ viết (trên bảng, tài liệu) tương tác của giảng viên nhằm thực hiện hành động giáo dục và đào tạo. Diễn ngôn này có cấu trúc bên trong, phụ thuộc và đồng thời tác động lên ngữ cảnh lớp học, bao gồm cả các yếu tố phi lời văn (non-verbal) và siêu đoạn tính (suprasegmental).
  2. Ba chức năng sư phạm của giảng viên (theo L. Dabène, 1984):
    • Chức năng cung cấp thông tin (Informateur): Sản sinh các siêu diễn ngôn thông tin (métadiscours informatif - thao tác định danh), siêu diễn ngôn giải thích (métadiscours explicatif - diễn giải, định nghĩa, ngữ cảnh hóa) và siêu diễn ngôn mô tả (métadiscours descriptif - phân tích ngữ pháp dựa trên vốn siêu ngôn ngữ của người học, ngôn ngữ cận ngữ pháp và ví dụ minh họa).
    • Chức năng điều phối / quản trò (Meneur de jeu): Thực hiện các thao tác phân phối lượt lời (ponctuation de l'échange), kích thích phát ngôn (incitation à la prise de parole) và cảnh báo phòng ngừa lỗi (mise en garde).
    • Chức năng đánh giá (Évaluateur): Vận hành theo mô hình ba bước của Sinclair & Coulthard (1975) gồm Yêu cầu của giảng viên - Câu trả lời của sinh viên - Phản hồi đánh giá của giảng viên.
  3. Đặc trưng giao tiếp lớp học và nghi thức sư phạm:
    • Sự tự điều chỉnh lời nói (autorégulation de la parole) và quy ước ngầm (code tacite).
    • Nghi thức lớp học theo A. Bouacha (1984) và F. Cicurel (1990): Khởi động (l’attaque sử dụng thời tương lai sư phạm futur didactique), hồi tưởng (la rétrospection), nhấn mạnh nội dung (la mise en accent) và quản lý lượt lời (la gestion des prises de parole).
    • Thành tố cận ngôn ngữ: Giao tiếp phi lời văn (không gian giao tiếp theo E. T. Hall 1971: không gian cố định, bán cố định, động; ánh mắt theo J. Cosnier 1978 và C. Foerster 1985; nụ cười và tiếng cười) và yếu tố siêu đoạn tính theo V. De Nuchèze 2001 (quãng ngắt rỗng/đầy, sự im lặng, ngữ điệu, nhịp điệu và tốc độ nói).
  4. Mô hình tiếp nhận đọc hiểu của J. Giasson (1996): Quá trình tìm kiếm ý nghĩa hình thành từ sự tương tác qua lại giữa ba thành tố: Người đọc (Lecteur), Văn bản (Texte) và Ngữ cảnh (Contexte).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu lý thuyết và phương pháp nghiên cứu thực địa theo hướng miêu tả và phân tích phê phán:

Phương pháp Công cụ / Kỹ thuật thu thập Đối tượng / Quy mô dữ liệu Mục đích xử lý
Nghiên cứu lý thuyết Phân tích tài liệu, tổng hợp tài liệu chuyên ngành Các công trình về phân tích diễn ngôn (A. Barry 2002, L. Dabène 1984), ngôn ngữ học ngữ dụng (Austin, Searle, Benveniste), lý thuyết đọc hiểu (J. Giasson 1996). Xây dựng khung khái niệm và ma trận phân tích diễn ngôn sư phạm trong môn đọc hiểu.
Điều tra bảng hỏi Phiếu khảo sát giảng viên (Fiche de professeur - FP) và Phiếu khảo sát sinh viên (Fiche d’étudiant - FE) Toàn bộ giảng viên và sinh viên các khóa tại Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Pháp (DLCF). Đánh giá nhận thức, quan điểm và phản hồi của các tác nhân về thực trạng dạy học đọc hiểu và thực hành diễn ngôn sư phạm.
Quan sát thực địa Ghi hình trực tiếp (observations de classe) các tiết học Các lớp học đọc hiểu từ năm thứ nhất đến năm thứ tư (Première à quatrième année). Lập ngữ liệu phân tích cấu trúc diễn ngôn, tương tác thầy - trò, phân bổ thời gian, thao tác sư phạm thực tế.
Kỹ thuật phân tích Thống kê mô tả, so sánh đối chiếu, phân tích diễn ngôn hội thoại Dữ liệu định lượng từ phiếu khảo sát và dữ liệu định tính trích xuất từ biên bản ghi hình bài giảng. Nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và các rào cản giao tiếp trong diễn ngôn của giảng viên.

Nội dung chính theo từng chương

Luận án được tổ chức thành 2 phần chính với 9 chương chuyên đề (hoặc cơ cấu 5 chương phân bổ theo sơ đồ kế hoạch nghiên cứu):

Phần 1: Khung lý thuyết (Première partie : Cadre théorique)

Chương 1: Diễn ngôn và tính đặc thù của giao tiếp trong lớp học ngoại ngữ (Le discours et la spécificité de la communication en classe de langue)

  • Làm rõ khái niệm diễn ngôn theo quan điểm ngữ dụng học và ngôn ngữ học phát ngôn của É. Benveniste (đối lập giữa ngôn ngữ - langue và diễn ngôn - discours mang tính ngữ cảnh hóa).
  • Phân biệt diễn ngôn sư phạm với diễn ngôn giáo khoa (W. Burlinska 2012; M. Altet 1997) và ngôn ngữ quản lý lớp thông thường.
  • Phân tích chi tiết ba chức năng sư phạm (người cung cấp thông tin, người điều phối, người đánh giá) và các thao tác siêu ngôn ngữ đi kèm: thao tác định danh (Leduc-Adine), diễn giải bằng diễn ngôn tương đương (H. Besse, R. Jakobson), định nghĩa bản chất và quan hệ (R. Galisson), mô tả quy tắc ngữ pháp phù hợp vốn hiểu biết của người học.
  • Trình bày các quy tắc giao tiếp lớp học, các nghi thức sư phạm (khởi động, hồi tưởng, nhấn mạnh) và hệ thống cận ngôn ngữ (không gian giao tiếp proxémique của E. T. Hall, ánh mắt, tiếng cười, khoảng lặng và sự im lặng trong bối cảnh văn hóa Nho giáo tại Việt Nam).
  • Khái quát 8 hướng tiếp cận phân tích diễn ngôn theo A. Barry (2002), khẳng định việc lựa chọn khung phân tích của L. Dabène (1984) để nhận diện các tầng giao tiếp và siêu giao tiếp sư phạm.

Chương 2: Văn bản với tư cách đối tượng của hoạt động đọc (Le texte en tant qu’objet de la lecture)

  • Khảo sát bản chất văn bản viết trong dạy học ngoại ngữ; phân tích loại hình văn bản (typologie de textes) và các chức năng văn bản trong môi trường lớp học.
  • Đánh giá việc đưa tài liệu xác thực (documents authentiques) vào giảng dạy đọc hiểu và các thao tác chuyển hóa sư phạm cần thiết khi khai thác văn bản.

Chương 3: Hoạt động đọc và người đọc trong mô hình đọc hiểu (La lecture et le lecteur dans le modèle de compréhension)

  • Phân tích các đặc trưng của văn bản viết tác động đến quá trình giải mã và lĩnh hội ý nghĩa của người học.
  • Phân tích vai trò, vị trí và các chiến lược nhận thức của người đọc (lecteur) trong mô hình đọc hiểu tương tác; khảo sát các thực hành đọc thực tế của sinh viên.

Chương 4: Ngữ cảnh đọc và diễn ngôn sư phạm (Le contexte de lecture et le discours pédagogique)

  • Phân tích ảnh hưởng của ngữ cảnh xã hội, ngữ cảnh sư phạm và môi trường đào tạo đại học chuyên ngữ đối với hoạt động đọc.
  • Nghiên cứu mối quan hệ tương hỗ giữa ngữ cảnh tiếp nhận và diễn ngôn sư phạm của giảng viên trong việc định hướng chiến lược đọc cho sinh viên.

Phần 2: Nghiên cứu thực địa (Deuxième partie : Etude de terrain)

Chương 5: Thiết kế khóa học đọc hiểu và đào tạo giảng viên tại Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Pháp (La conception du cours de CE et la formation des enseignants en la matière au DLCF)

  • Đối chiếu chương trình giảng dạy đọc hiểu tại Khoa với các tiêu chuẩn của Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung châu Âu (CECR).
  • Phân tích thực trạng công tác đào tạo, bồi dưỡng phương pháp giảng dạy kỹ năng đọc hiểu cho đội ngũ giảng viên tại đơn vị.

Chương 6: Khảo sát giảng viên (Enquête auprès des professeurs)

  • Phân tích kết quả điều tra qua phiếu hỏi giảng viên (FP): nhận thức về vai trò của diễn ngôn sư phạm, phương pháp khai thác bài đọc, cách thức xử lý khó khăn của sinh viên và việc phân bổ thời gian trong tiết học.
  • Tổng hợp các phản hồi định lượng và định tính của đội ngũ giảng dạy.

Chương 7: Khảo sát sinh viên (Enquête auprès des étudiants)

  • Phân tích số liệu từ phiếu khảo sát sinh viên (FE) thuộc các năm học: mức độ hiểu chỉ dẫn của giảng viên, phản ứng trước các hình thức sửa lỗi, mức độ tương tác và rào cản tâm lý khi tham gia phát biểu.
  • Tổng hợp các phát hiện về nhu cầu và khó khăn thực tế của người học trong giờ đọc hiểu.

Chương 8: Quan sát lớp học (Observations de classe)

  • Phân tích chi tiết ngữ liệu ghi hình các tiết học đọc hiểu thực tế từ năm thứ nhất đến năm thứ tư.
  • Đối chiếu thực hành diễn ngôn của giảng viên qua từng giai đoạn bài giảng:
    • Phân tích cách thức giảng giải từ vựng (ví dụ tiết học năm 1 giải thích từ "extincteur" qua định nghĩa và định danh).
    • Khảo sát việc phân phối lượt lời, các hiện tượng độc thoại của giảng viên, việc ngắt lời sinh viên và tần suất sử dụng tiếng mẹ đẻ (L1) so với tiếng Pháp (L2).
    • Đánh giá hiệu quả của các hành vi phi ngôn ngữ (khoảng cách đứng lớp, ánh mắt, phản ứng trước sự im lặng của sinh viên).
  • Tổng hợp bảng danh mục các điểm mạnh và hạn chế cụ thể trong diễn ngôn sư phạm của giảng viên được quan sát.

Chương 9: Đề xuất và triển vọng (Propositions et perspectives)

  • Đề xuất áp dụng phương pháp sư phạm khám phá (pédagogie de la découverte) trong dạy học đọc hiểu.
  • Xác lập khung tiêu chí năng lực cho giảng viên (profil du professeur) và chuẩn bị tâm thế cho người học (profil de l’apprenant).
  • Định hình cấu trúc tối ưu cho diễn ngôn sư phạm trong giờ đọc hiểu (profil du discours pédagogique en CE).
  • Đề xuất định hướng đổi mới diễn ngôn sư phạm gắn liền với chương trình đào tạo tại bậc đại học.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Luận án đã hệ thống hóa và cụ thể hóa lý thuyết diễn ngôn lớp học của L. Dabène và C. Kramsch vào một phân môn cụ thể là kỹ năng Đọc hiểu (Compréhension écrite), gắn với mô hình đọc hiểu tương tác ba thành tố của J. Giasson (Văn bản - Người đọc - Ngữ cảnh).
  2. Xây dựng khung phân tích toàn diện đối với diễn ngôn sư phạm của giảng viên dạy tiếng Pháp, kết hợp giữa bình diện ngôn từ (các siêu diễn ngôn thông tin, giải thích, mô tả), bình diện tổ chức tương tác (điều phối, kích thích, cảnh báo, đánh giá) và bình diện cận ngôn ngữ (không gian giao tiếp proxémique, ánh mắt, tiếng cười, khoảng lặng và ngữ điệu).
  3. Làm rõ cơ chế vận hành của các nghi thức sư phạm và thao tác siêu ngôn ngữ trong bối cảnh dạy tiếng tại môi trường nói tiếng ngoài Pháp (milieu non francophone), đặc biệt là tác động của đặc tính văn hóa giao tiếp Á Đông đối với sự im lặng và việc tự điều chỉnh lời nói của người học.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Cung cấp bức tranh thực nghiệm về thực trạng giảng dạy môn đọc hiểu và thực hành diễn ngôn sư phạm tại Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Pháp (Trường Đại học Ngoại ngữ – ĐHQGHN) thông qua dữ liệu đối chiếu đa chiều: khảo sát giảng viên, khảo sát sinh viên và ghi hình trực tiếp các giờ học từ năm thứ nhất đến năm thứ tư.
  2. Nhận diện các điểm nghẽn thực tế trong lớp học: tỷ lệ thời gian giảng viên nói lấn át thời gian làm việc của sinh viên, việc lạm dụng sửa lỗi hình thức ngôn ngữ thay vì hướng dẫn chiến lược tiếp nhận văn bản, và sự thụ động của sinh viên xuất phát từ áp lực tâm lý trong giao tiếp lớp học.

Các đề xuất và giải pháp

  • Đổi mới phương pháp: Chuyển dịch từ phương pháp giảng giải truyền thụ một chiều sang phương pháp sư phạm khám phá (pédagogie de la découverte), hướng dẫn sinh viên tự tìm tòi và kiến tạo ý nghĩa văn bản.
  • Tái cấu trúc diễn ngôn sư phạm:
    • Tăng cường chức năng "điều phối / quản trò" (meneur de jeu) để kích hoạt tương tác ngang giữa sinh viên với sinh viên thay vì duy trì tương tác dọc (thầy - trò).
    • Linh hoạt vận dụng các thao tác định nghĩa, diễn giải và ngữ cảnh hóa phù hợp với vốn siêu ngôn ngữ (patrimoine métalinguistique) của từng đối tượng sinh viên từ năm 1 đến năm 4.
    • Kiểm soát tốc độ, quãng ngắt và tận dụng các phương tiện phi lời văn (sắp xếp không gian bàn ghế bán cố định hình chữ U hoặc vòng tròn, sử dụng ánh mắt khuyến khích) để giảm thiểu áp lực tâm lý do sự im lặng của người học.
  • Đào tạo nghiệp vụ: Tích hợp nội dung rèn luyện kỹ năng diễn ngôn sư phạm vào chương trình bồi dưỡng chuyên môn định kỳ cho giảng viên dạy ngoại ngữ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi khảo sát: Nghiên cứu thực địa được tiến hành tập trung tại một cơ sở đào tạo duy nhất là Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Pháp thuộc Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội, phản ánh đặc thù của chương trình đào tạo cử nhân chuyên ngữ tiếng Pháp tại đơn vị này.
  • Hạn chế về phân môn: Luận án chỉ giới hạn khảo sát diễn ngôn sư phạm trong phân môn Đọc hiểu (Compréhension écrite), chưa bao quát toàn diện các phân môn thực hành tiếng khác như Nghe hiểu (CO), Nói (EO) hay Viết (EE).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi quan sát và phân tích diễn ngôn sư phạm sang các kỹ năng tiếp nhận và sản sinh ngôn ngữ khác; tiến hành khảo sát so sánh đối chiếu giữa các cơ sở đào tạo tiếng Pháp khác tại Việt Nam hoặc mở rộng sang các ngoại ngữ khác ngoài tiếng Pháp.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học ngoại ngữ: Có thể tham khảo phương pháp tiếp cận phân tích diễn ngôn hội thoại lớp học, khung lý thuyết về siêu ngôn ngữ và mô hình quan sát thực địa bằng video.
  • Giảng viên và giáo viên dạy tiếng Pháp (FLE): Tham khảo trực tiếp Chương 1 và Chương 8 để tự đánh giá và điều chỉnh lời nói, thao tác giải thích từ vựng, cách thức phân phối câu hỏi và quản lý hành vi phi ngôn ngữ khi đứng lớp.
  • Nhà phát triển chương trình và cán bộ quản lý đào tạo: Sử dụng các đề xuất tại Chương 5 và Chương 9 để thiết kế chuẩn đầu ra môn học theo khung CECR và xây dựng các khóa tập huấn nghiệp vụ sư phạm về kỹ năng giao tiếp lớp học cho đội ngũ giảng viên.

Câu hỏi thường gặp

1. Ba chức năng sư phạm chính của giảng viên trong lớp học ngoại ngữ theo luận án là gì?

Theo khung lý thuyết của L. Dabène (1984) được luận án kế thừa, ba chức năng chính gồm:

  • Chức năng cung cấp thông tin (Informateur): Truyền đạt tri thức ngôn ngữ và văn hóa thông qua các thao tác định danh, diễn giải, định nghĩa và mô tả ngữ pháp.
  • Chức năng điều phối / quản trò (Meneur de jeu): Quản lý lớp, phân bổ lượt lời, điều tiết thời lượng nói, khuyến khích người học phát biểu và cảnh báo phòng ngừa lỗi.
  • Chức năng đánh giá (Évaluateur): Phản hồi và nhận xét về tính đúng đắn và mức độ chấp nhận được trong các câu trả lời của sinh viên theo cấu trúc hội thoại ba bước.

2. Mô hình đọc hiểu mà luận án dựa vào gồm những thành tố nào?

Luận án áp dụng mô hình tiếp nhận đọc hiểu tương tác của Jocelyne Giasson (1996). Quá trình đọc hiểu và tìm kiếm ý nghĩa (recherche du sens) được tạo lập dựa trên sự tương tác giữa ba thành tố cốt lõi: Người đọc (Lecteur), Văn bản (Texte) và Ngữ cảnh (Contexte).

3. Tác giả giải thích hiện tượng im lặng của sinh viên Việt Nam trong lớp học như thế nào?

Dựa trên quan điểm của V. De Nuchèze (2001) và Nguyễn Thị Kim Oanh (2002), luận án chỉ ra sự im lặng trong lớp học tại Việt Nam mang tính đặc thù văn hóa:

  • Người học chịu ảnh hưởng của quan niệm truyền thống (đề cao sự khiêm tốn, nghiêm túc, tránh thể hiện sai sót trước tập thể).
  • Khi chưa chắc chắn về câu trả lời chính xác, sinh viên thường chọn giải pháp im lặng hoặc cười trừ nhằm tránh đưa ra câu trả lời sai có thể gây bối rối, thay vì chủ động phát biểu hoặc nói "tôi không biết".

4. Lý thuyết về không gian giao tiếp (Proxémique) của Edward T. Hall được ứng dụng ra sao trong luận án?

Luận án vận dụng ba mô hình tổ chức không gian của E. T. Hall (1971):

  • Không gian cố định: Bàn ghế xếp theo hàng thẳng truyền thống, củng cố trật tự tôn ti và chỉ thuận lợi cho giao tiếp một chiều (dọc) giữa thầy và trò.
  • Không gian bán cố định: Bàn ghế sắp xếp theo hình chữ U, bán nguyệt hoặc vòng tròn, tạo điều kiện thuận lợi cho tương tác ngang giữa sinh viên với sinh viên.
  • Không gian động: Giảng viên chủ động di chuyển linh hoạt trong lớp học để tiếp cận các nhóm sinh viên, xóa bỏ khoảng cách đối với các sinh viên ngồi ở vị trí cuối phòng.

5. Dữ liệu thực địa của luận án được thu thập bằng những nguồn nào?

Dữ liệu nghiên cứu thực địa được thu thập đồng bộ qua ba kênh:

  • Phiếu điều tra khảo sát giảng viên (FP).
  • Phiếu điều tra khảo sát sinh viên (FE).
  • Băng ghi hình trực tiếp các buổi giảng dạy đọc hiểu từ năm thứ nhất đến năm thứ tư tại Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Pháp (Trường Đại học Ngoại ngữ – ĐHQGHN).

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả thực hiện năm 2013 tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội đã nghiên cứu diễn ngôn sư phạm trong giảng dạy kỹ năng đọc hiểu tiếng Pháp tại bậc đại học. Bằng việc kết hợp khung lý thuyết ngữ dụng học, phân tích hội thoại lớp học của L. Dabène và mô hình đọc hiểu tương tác của J. Giasson với phương pháp nghiên cứu thực địa định tính và định lượng, luận án đã làm rõ cơ chế vận hành, điểm mạnh và các rào cản trong lời nói và hành vi sư phạm của giảng viên. Các giải pháp đề xuất về phương pháp khám phá, tái cấu trúc diễn ngôn và bồi dưỡng năng lực giao tiếp lớp học cung cấp căn cứ thực tiễn phục vụ đổi mới giảng dạy tiếng Pháp chuyên ngữ.