Các yếu tố sự hỗ trợ của cấp trên trí tuệ cảm xúc cân bằng giữa cuộc sống và công việc tác động đến hiệu suất công việc với sự hài lòng trong công việc đóng vai trò trung gian

Nghiên cứu các yếu tố hỗ trợ từ cấp trên và trí tuệ cảm xúc trong việc cân bằng cuộc sống và công việc, ảnh hưởng đến hiệu suất và sự hài lòng trong công việc.

Chuyên ngành

Quản trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo nghiên cứu

2023

113
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUÁT VỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do nghiên cứu

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1.1. Mục tiêu tổng quát
1.2.1.2. Mục tiêu cụ thể

1.2.2. Câu hỏi nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Ý nghĩa nghiên cứu

1.5. Kết cấu nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Các khái niệm cơ bản

2.1.1. Hiệu suất công việc

2.1.2. Sự hài lòng trong công việc

2.1.3. Cân bằng cuộc sống và công việc

2.1.4. Sự hỗ trợ từ cấp trên

2.1.5. Trí tuệ cảm xúc

2.2. Các nghiên cứu liên quan

2.2.1. Nghiên cứu của (Sathyanarayan & Lavanya, 2018)

2.2.2. Nghiên cứu của (Ateeq và cộng sự, 2023)

2.2.3. Nghiên cứu của (A.4 Nghiên cứu của (Alwali & Alwali, 2022)

2.2.4. Nghiên cứu của (Susanto và cộng sự, 2022)

2.2.5. Nghiên cứu của (Sekhar & Patwardhan, 2023)

2.2.6. Nghiên cứu của (Alonazi, 2020)

2.2.7. Nghiên cứu của (A. Talukder và cộng sự, 2018)

2.2.8. Nghiên cứu của (Johari và cộng sự, 2018)

2.2.9. Nghiên cứu của (Haider và cộng sự, 2018)

2.3. Mô hình nghiên cứu đề xuất và giả thuyết nghiên cứu

2.3.1. Các giả thuyết nghiên cứu

2.3.2. Mô hình nghiên cứu đề xuất

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Nghiên cứu định tính

3.2.1. Thang đo khái niệm

3.3. Các công cụ phân tích sử dụng

3.3.1. Thiết kế nghiên cứu định lượng

3.3.2. Phân tích hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha

3.3.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA

3.3.4. Phân tích hồi quy tuyến tính

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thống kê mô tả

4.1.1. Thống kê mô tả đặc điểm mẫu

4.1.2. Thống kê mô tả các biến định lượng

4.2. Kết quả phân tích hệ số tin cậy Cronbach’s alpha

4.3. Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA

4.4. Kết quả phân tích hồi quy

4.4.1. Kết quả hồi quy cho mô hình hồi quy bội: “Các biến độc lập tác động đến biến trung gian (JS)”

4.4.2. Kết quả hồi quy cho mô hình hồi quy bội: “Các biến độc lập và trung gian cùng tác động đến biến phụ thuộc”

4.4.3. Kết quả hồi quy cho mô hình hồi quy bộ “Các biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc”

4.4.4. Kết luận JS là biến trung gian trong mối quan hệ giữa các biến độc lập SS, EI, WLB và biến phụ thuộc JP

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.1. Hàm ý quản trị

5.1.1. Mô tả phương trình hồi quy

5.1.2. Hàm ý về thành phần trí tuệ cảm xúc tác động đến hiệu suất công việc

5.1.3. Hàm ý về thành phần cân bằng cuộc sống tác động đến hiệu suất công việc

5.1.4. Hàm ý về thành phần sự hỗ trợ từ cấp trên tác động đến hiệu suất công việc

5.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu trong tương lai

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Về Hiệu Suất Công Việc Sinh Viên F B

Hiệu suất công việc là yếu tố then chốt, quyết định sự thành công của mọi tổ chức. Hiệu suất công việc sinh viên đặc biệt quan trọng khi ngày càng có nhiều sinh viên tham gia vào lực lượng lao động bán thời gian, nhất là trong ngành F&B (Food and Beverage). Việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất công việc của đối tượng này là vô cùng cần thiết. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích những yếu tố chính, dựa trên tài liệu nghiên cứu từ Đại học Kinh Tế TP.HCM, để cung cấp cái nhìn toàn diện về vấn đề này. Ngành F&B chứng kiến sự gia tăng đáng kể số lượng sinh viên làm thêm, tạo ra nhu cầu cấp thiết về việc hiểu rõ và tối ưu hóa hiệu quả làm việc của họ. Theo McShane & Glinow (2021), hiệu suất công việc là kết quả của chuỗi hành động có chủ ý, bao gồm truyền cảm hứng, tạo động lực và giảm căng thẳng cho nhân viên.

1.1. Tầm quan trọng của hiệu suất trong công việc bán thời gian

Công việc bán thời gian giúp sinh viên trang trải chi phí sinh hoạt, tích lũy kinh nghiệm làm việc. Hiệu suất công việc bán thời gian sinh viên ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập và cơ hội phát triển của sinh viên. Năng suất lao động thấp có thể dẫn đến mất việc làm hoặc giảm cơ hội thăng tiến. Ngược lại, năng suất làm việc sinh viên cao sẽ tạo ấn tượng tốt với nhà tuyển dụng, mở ra những cánh cửa sự nghiệp rộng mở. Nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của việc nâng cao hiệu quả công việc F&B cho sinh viên để đảm bảo lợi ích cho cả người lao động và doanh nghiệp.

1.2. Sự phát triển của lực lượng lao động sinh viên trong F B

Ngành F&B có đặc thù là thời gian làm việc linh hoạt, phù hợp với lịch học của sinh viên. Sự tăng trưởng nhanh chóng của ngành đã tạo ra nhiều cơ hội việc làm bán thời gian cho sinh viên. Tuy nhiên, việc cân bằng giữa học tập và làm việc là một thách thức lớn đối với nhiều sinh viên. Áp lực từ cả hai phía có thể dẫn đến căng thẳng, mệt mỏi và ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất công việc. Theo Tuyết & Ánh (2018), ngành F&B đã tăng trưởng gấp 3 lần sau đại dịch COVID-19, kéo theo nhu cầu lớn về lao động trẻ.

II. Thách Thức Vấn Đề Với Hiệu Suất Sinh Viên Làm Thêm F B

Việc vừa học vừa làm mang đến nhiều lợi ích, nhưng cũng đi kèm với không ít thách thức. Thời gian làm việc và hiệu suất là một trong những vấn đề nan giải nhất. Sinh viên thường xuyên phải đối mặt với áp lực về thời gian, thiếu ngủ và căng thẳng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tập trung, sáng tạo và hiệu quả làm việc. Áp lực công việc sinh viên có thể dẫn đến kiệt sức, ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần và thể chất. Nghiên cứu chỉ ra rằng, sự mất cân bằng giữa học tập và làm việc là nguyên nhân chính dẫn đến hiệu suất công việc giảm sút.

2.1. Cân bằng giữa học tập và công việc ảnh hưởng đến hiệu suất

Việc phân bổ thời gian hợp lý cho học tập và làm việc là yếu tố then chốt để duy trì hiệu suất công việc. Sinh viên cần có kế hoạch cụ thể, ưu tiên những công việc quan trọng và biết cách từ chối những yêu cầu vượt quá khả năng. Thiếu kỹ năng quản lý thời gian của sinh viên có thể dẫn đến tình trạng quá tải, ảnh hưởng tiêu cực đến cả học tập và công việc. Cần có sự hỗ trợ từ gia đình, nhà trường và doanh nghiệp để giúp sinh viên cân bằng giữa hai vai trò.

2.2. Thiếu kinh nghiệm và kỹ năng mềm của sinh viên F B

Sinh viên mới vào làm thường thiếu kinh nghiệm và kỹ năng mềm và hiệu suất công việc cần thiết cho công việc. Việc này đòi hỏi các doanh nghiệp F&B phải đầu tư vào đào tạo và hướng dẫn để giúp sinh viên nhanh chóng hòa nhập và nâng cao hiệu quả công việc. Đào tạo và phát triển nhân viên F&B không chỉ giúp sinh viên nâng cao năng lực mà còn tạo động lực và sự gắn bó với doanh nghiệp.

2.3. Tác động của thu nhập đến động lực làm việc của sinh viên

Thu nhập là một trong những động lực chính khiến sinh viên đi làm thêm. Tuy nhiên, việc quá tập trung vào kiếm tiền có thể khiến sinh viên bỏ bê học tập và ảnh hưởng đến sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Ảnh hưởng của thu nhập đến động lực làm việc là một yếu tố cần được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo rằng sinh viên không bị cuốn vào vòng xoáy kiếm tiền mà quên đi mục tiêu học tập.

III. Cách Các Yếu Tố Tác Động Đến Hiệu Suất Công Việc Sinh Viên F B

Nghiên cứu chỉ ra rằng, có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất công việc của sinh viên làm thêm trong ngành F&B. Trong đó, sự hỗ trợ từ cấp trên, trí tuệ cảm xúccân bằng giữa cuộc sống và công việc là ba yếu tố quan trọng nhất. Sự hài lòng trong công việc đóng vai trò trung gian, kết nối các yếu tố này với hiệu suất công việc. Việc hiểu rõ mối quan hệ giữa các yếu tố này sẽ giúp các nhà quản lý và sinh viên có những điều chỉnh phù hợp để nâng cao hiệu quả làm việc.

3.1. Ảnh hưởng của sự hỗ trợ từ cấp trên đến hiệu suất F B

Sự hỗ trợ từ cấp trên đóng vai trò quan trọng trong việc tạo động lực, hướng dẫn và giúp đỡ sinh viên vượt qua khó khăn trong công việc. Một người quản lý tốt sẽ biết cách lắng nghe, chia sẻ kinh nghiệm và tạo điều kiện cho sinh viên phát triển. Ảnh hưởng của sự hỗ trợ từ cấp trên không chỉ giúp sinh viên nâng cao hiệu quả công việc mà còn tạo ra một môi trường làm việc tích cực và gắn bó. Theo A. Talukder & Galang (2021), cấp trên đóng vai trò như người cố vấn, thúc đẩy môi trường làm việc.

3.2. Vai trò của trí tuệ cảm xúc trong công việc bán thời gian

Trí tuệ cảm xúc giúp sinh viên hiểu rõ và kiểm soát cảm xúc của bản thân, đồng thời thấu hiểu và đồng cảm với người khác. Vai trò của trí tuệ cảm xúc đặc biệt quan trọng trong môi trường làm việc dịch vụ, nơi sinh viên thường xuyên phải tiếp xúc với khách hàng và đồng nghiệp. Trí tuệ cảm xúc cao giúp sinh viên giải quyết mâu thuẫn, xây dựng mối quan hệ tốt và duy trì thái độ tích cực trong công việc. Alwali & Alwali (2022) cho rằng nhân viên có EI cao thực hiện công việc hiệu quả hơn.

3.3. Cân bằng cuộc sống và công việc tạo hiệu quả vượt trội

Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống giúp sinh viên giảm căng thẳng, tăng cường sức khỏe và duy trì sự hứng thú trong công việc. Khi có đủ thời gian cho gia đình, bạn bè, sở thích cá nhân và nghỉ ngơi, sinh viên sẽ có thêm năng lượng và động lực để hoàn thành tốt công việc. Cân bằng cuộc sống và công việc không chỉ là quyền lợi mà còn là yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu suất công việc và chất lượng cuộc sống. Susanto và cộng sự (2022) chỉ ra rằng WLB làm tăng JP đáng kể.

IV. Nghiên Cứu Về Hiệu Suất Ứng Dụng Thực Tiễn Tại F B

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp định lượng, thu thập dữ liệu từ 150 sinh viên làm việc tại các cửa hàng F&B ở TP.HCM. Kết quả phân tích cho thấy, sự hỗ trợ từ cấp trên, trí tuệ cảm xúccân bằng giữa cuộc sống và công việc có tác động tích cực đến hiệu suất công việc, thông qua vai trò trung gian của sự hài lòng trong công việc. Các nhà quản lý F&B có thể áp dụng những kết quả này để xây dựng các chính sách và chương trình phù hợp, nhằm nâng cao hiệu quả công việc của sinh viên.

4.1. Kết quả phân tích hồi quy về các yếu tố ảnh hưởng

Phân tích hồi quy cho thấy, sự hỗ trợ từ cấp trên có tác động mạnh mẽ nhất đến sự hài lòng trong công việc, tiếp theo là trí tuệ cảm xúccân bằng giữa cuộc sống và công việc. Sự hài lòng trong công việc lại có tác động lớn đến hiệu suất công việc. Điều này cho thấy, việc tạo ra một môi trường làm việc hỗ trợ, khuyến khích phát triển trí tuệ cảm xúc và tạo điều kiện cho cân bằng cuộc sống và công việc là rất quan trọng để nâng cao hiệu quả công việc.

4.2. Vai trò trung gian của sự hài lòng trong công việc sinh viên F B

Sự hài lòng trong công việc đóng vai trò trung gian quan trọng, kết nối các yếu tố sự hỗ trợ từ cấp trên, trí tuệ cảm xúccân bằng giữa cuộc sống và công việc với hiệu suất công việc. Khi sinh viên cảm thấy hài lòng với công việc, họ sẽ có động lực làm việc cao hơn, gắn bó với doanh nghiệp hơn và dễ dàng đạt được hiệu suất công việc tốt hơn. Các nhà quản lý nên chú trọng đến việc tạo ra một môi trường làm việc thoải mái, công bằng và tôn trọng để nâng cao sự hài lòng trong công việc của sinh viên.

V. Hàm Ý Quản Trị Nâng Cao Hiệu Suất Sinh Viên F B

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các nhà quản lý trong ngành F&B có thể áp dụng nhiều biện pháp để cải thiện hiệu suất công việc của sinh viên. Những biện pháp này bao gồm việc tăng cường sự hỗ trợ từ cấp trên, phát triển trí tuệ cảm xúc cho sinh viên, tạo điều kiện cho cân bằng cuộc sống và công việc, và nâng cao sự hài lòng trong công việc. Việc thực hiện những biện pháp này không chỉ giúp sinh viên làm việc hiệu quả hơn mà còn tạo ra một môi trường làm việc tích cực và gắn bó.

5.1. Xây dựng chương trình hỗ trợ và đào tạo kỹ năng mềm

Các doanh nghiệp F&B nên xây dựng các chương trình đào tạo và hỗ trợ, tập trung vào phát triển kỹ năng mềm cho sinh viên, bao gồm trí tuệ cảm xúc, giao tiếp, làm việc nhóm và giải quyết vấn đề. Đồng thời cần tạo môi trường làm việc thân thiện, khuyến khích sự chia sẻ kinh nghiệm giữa các nhân viên, từ đó góp phần nâng cao hiệu suất làm việc. Những buổi workshop, khóa đào tạo ngắn hạn về kỹ năng mềm sẽ giúp sinh viên tự tin hơn và làm việc hiệu quả hơn.

5.2. Tạo điều kiện làm việc linh hoạt và hỗ trợ cân bằng cuộc sống

Doanh nghiệp nên tạo điều kiện làm việc linh hoạt cho sinh viên, cho phép họ điều chỉnh lịch làm việc phù hợp với lịch học. Cần có chính sách nghỉ phép hợp lý, hỗ trợ sinh viên giải quyết các vấn đề cá nhân, và khuyến khích họ tham gia các hoạt động ngoại khóa. Việc tạo điều kiện cho cân bằng cuộc sống và công việc không chỉ giúp sinh viên giảm căng thẳng mà còn tạo động lực làm việc và tăng cường sự gắn bó với doanh nghiệp.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Hiệu Suất F B

Nghiên cứu này đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất công việc của sinh viên làm thêm trong ngành F&B. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng đối với các nhà quản lý, giúp họ xây dựng các chính sách và chương trình phù hợp để nâng cao hiệu quả công việc của sinh viên. Tuy nhiên, nghiên cứu này vẫn còn một số hạn chế, cần được khắc phục trong các nghiên cứu tiếp theo.

6.1. Hạn chế của nghiên cứu và đề xuất hướng cải thiện

Nghiên cứu chỉ tập trung vào sinh viên làm việc tại các cửa hàng F&B ở TP.HCM, chưa có sự so sánh với các khu vực khác. Mẫu nghiên cứu còn nhỏ, chưa đại diện cho toàn bộ sinh viên làm thêm trong ngành F&B. Các nghiên cứu tương lai nên mở rộng phạm vi, tăng kích thước mẫu, và sử dụng các phương pháp nghiên cứu khác nhau để có được kết quả chính xác và toàn diện hơn.

6.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo về năng suất sinh viên

Các nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào các yếu tố khác ảnh hưởng đến hiệu suất công việc của sinh viên, như văn hóa doanh nghiệp F&B, chính sách đãi ngộ nhân viên F&B, phương pháp đánh giá hiệu suất công việc sinh viên, và các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến hiệu suất. Nghiên cứu cũng có thể so sánh hiệu suất công việc của sinh viên làm thêm với nhân viên chính thức để có được cái nhìn toàn diện hơn. Ngoài ra, việc nghiên cứu về tác động của công nghệ đến năng suất làm việc sinh viên trong ngành F&B cũng là một hướng đi tiềm năng.

23/05/2025
Các yếu tố sự hỗ trợ của cấp trên trí tuệ cảm xúc cân bằng giữa cuộc sống và công việc tác động đến hiệu suất công việc với sự hài lòng trong công việc đóng vai trò trung gian

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUÁT VỀ NGHIÊN CỨU Trình bày lý do chọn đề tài, mục tiêu, đối tượng, phạm vi và ý nghĩa của nghiên cứu. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Trình bày cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa sự hỗ trợ từ cấp trên, trí tuệ cảm xúc, sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, sự hài lòng trong công việc, hiệu suất công việc của sinh viên đang đi làm thêm. Tiến hành lược khảo các nghiên cứu, phân tích các giả thuyết trước đó có liên quan đến đề tài nghiên cứu, nhằm xây dựng mô hình và các giả thiết nghiên cứu. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU Trình bày các bước thực hiện nghiên cứu, mô tả phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng được thực hiện trong bài báo bao gồm quá trình xây dựng thang đo, bảng câu hỏi cho các khái niệm và thu thập, xử lý số liệu.

CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU Trình bày mô tả mẫu nghiên cứu, phân tích mô hình đo lường và phân tích các chỉ số tác động của các yếu tố trong mô hình nghiên cứu. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ Trình bày kết luận và nêu ra hàm ý quản trị; trình bày hạn chế và hướng nghiên cứu trong tương lai. GVHD: PGS TS. NGUYỄN VĂN THỤY 6 BÁO CÁO NGHIÊN CỨU - NHÓM 05 CHƯƠNG 2 : CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.1 Các khái niệm cơ bản 2.1 Hiệu suất công việc JP là khả năng của một cá nhân hoặc tổ chức có thể hoàn thành mục tiêu đã đặt ra từ trước bằng cách sử dụng chi phí, thời gian hiệu quả, thực hiện đúng cách với quy trình hoặc kế hoạch thực hiện rõ ràng (Meyer và cộng sự, 1989) Nó phản ánh sự kết hợp giữa kỹ năng, nỗ lực, mức độ tận dụng cơ hội và tinh thần trách nhiệm trong quá trình thực hiện nhiệm vụ.

Một ý kiến khác định nghĩa hiệu suất liên quan đến công việc của nhân viên, đề cập đến kiến thức chuyên môn của nhân viên trong việc thực hiện nhiệm vụ của họ theo cách giúp tổ chức đạt được mục tiêu của mình (Luthans và cộng sự, 2007), Luthans và cộng sự, 2008). Hiệu suất được xác định bởi chất lượng và số lượng công việc được hoàn thành như một phần trách nhiệm được giao của nhân viên. JP của nhân viên ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả tài chính và phi tài chính của tổ chức (J. Do đó, các tổ chức cần những nhân viên có hiệu suất cao để đạt được mục tiêu, tầm nhìn và sứ mệnh của công ty cũng như đạt được lợi thế cạnh tranh (Thevanes, 2018).

Một số tài liệu nhấn mạnh rằng các yếu tố đặc thù của công ty và môi trường tác động đến JP của nhân viên. Một phần tài liệu khác nhấn mạnh rằng JP của nhân viên có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố nhận thức, chẳng hạn như chất lượng cá nhân (Luthans và cộng sự, 2007), SS, WLB (A. Talukder và cộng sự, 2018), khả năng nhận thức , tính cách (Kanfer & Kantrowitz, 2002). Ngoài ra, nó cũng được định nghĩa là năng suất của một cá nhân so với đồng nghiệp của họ về nhiều hành vi và kết quả liên quan đến công việc (Babin & Boles, 1998).

Vấn đề quan trọng nhất để đo lường hiệu suất là xác định các tiêu chí. Trong phạm vi bài nghiên cứu này, nhóm tác giả quyết định sử dụng khái niệm JP của (Meyer và cộng sự, 1989) và kết hợp thêm các tiêu chí phổ biến đã nêu trên. Tóm lại JP được hiểu là hiệu suất làm việc của cá nhân xét trên các khía cạnh như chất lượng của công việc, số lượng công việc, thời gian hoàn thành và tinh thần trách nhiệm đối với nhiệm vụ được giao.2 Sự hài lòng trong công việc Với nhiều góc nhìn khác nhau, các nhà học giả đã cho ra nhiều định nghĩa về JS. Theo (Baloyi và cộng sự, 2014), JS là tập hợp các thái độ về các khía cạnh khác nhau của công việc và bối cảnh công việc.

Nhà quản lý rất khó để đo lường và xác minh rằng người lao động đang cảm thấy hài lòng, hoặc họ có nói dối hay không. Ngoài ra doanh nghiệp là nơi làm việc, mà nhu cầu tâm lý, đặc biệt sinh GVHD: PGS TS. NGUYỄN VĂN THỤY 7 BÁO CÁO NGHIÊN CỨU - NHÓM 05 lý của mỗi người lao động là rất lớn, doanh nghiệp khó có thể đáp ứng được. Vì vậy đây là một khái niệm khá trừu tượng và chưa phù hợp.

(Sathyanarayan & Lavanya, 2018) cho rằng JS của nhân viên là động lực chính thúc đẩy tinh thần, kỷ luật và hiệu quả làm việc trong việc hỗ trợ đạt được các mục tiêu của công ty. Điều này đã được chứng minh qua nghiên cứu của Sasanty và cộng sự, trong đó mô tả rằng JS có ảnh hưởng tích cực và đáng kể đến JP của nhân viên. Nhân viên không hài lòng với công việc của mình có xu hướng rút lui hoặc trốn tránh các tình huống làm việc cả về thể chất và tâm lý. Ngược lại, nếu một người hài lòng với công việc của mình, anh ta sẽ cố gắng làm tốt nhất để nhận thức và hoàn thành nhiệm vụ mà mình chịu trách nhiệm.

JS có thể đạt được khi một người có thái độ tích cực đối với công việc của mình. Trong bài nghiên cứu của này, nhóm tác giả quyết định chọn khái niệm JS của (Locke, 1969). Ông cho rằng JS là một trạng thái cảm xúc tích cực do việc đánh giá công việc hoặc dựa trên kinh nghiệm cá nhân. Với mười bốn khía cạnh phổ biến để đánh giá JS bao gồm: giao tiếp, sự đánh giá, đồng nghiệp, điều kiện công việc, tính chất công việc, phúc lợi bổ sung, tổ chức, chính sách và thủ tục, sự phát triển cá nhân, sự công nhận, sự đảm bảo và giám sát.

Nhu cầu của con người luôn luôn thay đổi và xảm xúc mỗi người sẽ thay đổi theo từng ngày, do vậy trong quá trình làm việc luôn xảy ra những điều bất ngờ nào đó ảnh hưởng tới đồng nghiệp, người đánh giá chẳng hạn. Điều này có thể ngay lập tức ảnh hưởng không tốt đến JS.3 Cân bằng cuộc sống và công việc Theo (A. Talukder và cộng sự, 2018), WLB được định nghĩa là khả năng của một cá nhân trong việc đáp ứng các cam kết trong công việc và gia đình cũng như các trách nhiệm và hoạt động ngoài công việc khác. Còn theo (Susanto và cộng sự, 2022), WLB đề cập đến việc cân bằng công việc chuyên môn, trách nhiệm gia đình và các hoạt động cá nhân khác của một.

Nó đề cập đến ý thức của nhân viên về WLB. Nó thể hiện cách mọi người thực hiện hoặc nên thực hiện các nghĩa vụ, trách nhiệm với công việc và cá nhân, gia đình của mình để tránh tình trạng chồng chéo, dẫn đến quá tải. Trong bài nghiên cứu này, nhóm tác giả quyết định chọn khái niệm WLB của (Susanto và cộng sự, 2022). Mở rộng hơn sự giao thoa hài hòa giữa các lĩnh vực khác nhau có thể tạo ra WLB.

Khái niệm WLB được xây dựng dựa trên ý tưởng rằng cuộc sống công việc và cuộc sống cá nhân bổ sung cho nhau để mang lại sự hoàn hảo cho cuộc sống của mỗi người. Định nghĩa khái niệm này là mức độ mà một người tham gia và hài lòng với công việc cũng như vai trò cá nhân của họ. Thành công trong việc đạt được WLB có thể mang lại nhiều lợi ích cho người sử dụng lao động vì nhân viên có động lực hơn, năng suất hơn và ít căng thẳng hơn. Điều này là do họ cảm thấy được người chủ tương ứng của họ đánh giá cao.

WLB cũng có thể giúp cải thiện năng suất và giảm tỷ lệ vắng mặt cũng như tỷ lệ thôi việc. Các tổ GVHD: PGS TS. NGUYỄN VĂN THỤY 8 BÁO CÁO NGHIÊN CỨU - NHÓM 05 chức áp dụng khái niệm WLB được các nhân viên tiềm năng ưa thích nhất và họ cũng sẽ nổi tiếng là nhà tuyển dụng được lựa chọn (Johari và cộng sự, 2018).4 Sự hỗ trợ từ cấp trên Nhận thức về SS đã được phát hiện và phát triển từ các nhân viên ở cấp quản lý cũng như ở những người lao động ở cấp thấp hơn (Sekhar & Patwardhan, 2023);(Susanto và cộng sự, 2022); (A. Cấp trên đóng vai trò quan trọng trong các tổ chức, họ phải cung cấp thông tin và phản hồi kịp thời cho nhân viên tại nơi làm việc.

Theo đó, điều quan trọng đối với nhân viên đó chính là cấp trên của họ có thể đưa ra sự trợ giúp và hỗ trợ thích hợp khi họ gặp bất kỳ rắc rối nào trong công việc hay không. Và với những góc nhìn khác nhau, các tác giả cũng đã cho ra rất nhiều nhận định khác nhau về SS. Theo (Sekhar & Patwardhan, 2023), SS bao gồm các vấn đề như quan tâm đến cấp dưới, đánh giá cao sự đóng góp của họ, giúp đỡ họ trong các vấn đề liên quan đến công việc và tạo điều kiện phát triển kỹ năng của họ. Cụ thể hơn, những nhân viên có năng suất làm việc thường xuyên và khả năng sáng tạo cao cần phải tin tưởng vào cấp trên của họ và tin rằng những người cấp trên này sẽ cung cấp các nguồn lực hỗ trợ và hỗ trợ cần thiết cho các ý tưởng của mình.

Ngoài ra, niềm tin vào cấp trên dường như sẽ xây dựng một môi trường an toàn về mặt tâm lý, ở đó cho phép nhân viên tập trung sự chú ý nhận thức vào công việc, từ đó cải thiện năng suất và tạo điều kiện hết mức có thể để thể hiện khả năng sáng tạo của mình. Talukder & Galang, 2021) lập luận rằng những người cấp trên coi việc hỗ trợ cấp dưới là một dạng hành vi đóng vai trò bổ sung nhằm đáp lại sự đối xử thuận lợi từ người chủ của họ. Những phát hiện của tác giả cho thấy cấp trên có thể xem vị trí thuận lợi của họ trong việc giúp đỡ cấp dưới thực hiện tốt hơn công việc của mình như một cơ hội để đền đáp sự hỗ trợ của tổ chức. Bằng cách hỗ trợ cấp dưới hoàn thành tốt hơn trách nhiệm công việc của họ, SS cao đáp ứng nghĩa vụ ngày càng tăng của họ là giúp tổ chức đạt được mục tiêu của mình.

Theo (Hsieh, 2012) thì cho rằng SS là mức một hỗ trợ mà một nhân viên có thể nhận được từ cấp trên của mình. Sự tương tác giữa cấp trên và nhân viên đã được nhiều bài nghiên cứu trước đây phát hiện là có mối tương quan với hiệu suất làm việc của nhân viên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Về Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu Suất Công Việc Của Sinh Viên Làm Thêm Tại Các Công Ty F&B" cung cấp cái nhìn sâu sắc về những yếu tố tác động đến hiệu suất làm việc của sinh viên trong ngành thực phẩm và đồ uống. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố như môi trường làm việc, sự hỗ trợ từ đồng nghiệp và quản lý, mà còn đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công việc cho sinh viên làm thêm. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích giúp họ hiểu rõ hơn về cách tối ưu hóa hiệu suất làm việc trong bối cảnh F&B, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Chuyên đề thực tập tốt nghiệp phân tích các yếu tố tác động tới năng suất lao động của doanh nghiệp nhỏ và vừa ở việt nam, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về năng suất lao động trong các doanh nghiệp. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ các yếu tố ảnh hưởng tới sự hài lòng của nhân viên kỹ thuật trong một số doanh nghiệp ngành xây dựng tại tp hcm cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự hài lòng trong công việc, một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc của công chức tại chi cục thuế thành phố nha trang sẽ cung cấp thêm thông tin về sự hài lòng trong công việc trong một lĩnh vực khác, giúp bạn có cái nhìn đa chiều hơn về vấn đề này.