Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thương mại điện tử (TMĐT) tại Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định trong bối cảnh nền kinh tế đối mặt với nhiều biến động. Năm 2022, quy mô thị trường TMĐT Việt Nam đạt khoảng 13 tỷ USD, được thúc đẩy bởi sự gia tăng tỷ lệ người dùng Internet, sự phổ cập của điện thoại thông minh và sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng. Bên cạnh đó, hình thức thương mại qua mạng xã hội (social commerce) phát triển mạnh mẽ với hơn 65% người dùng Internet tham gia vào các hoạt động mua sắm liên quan. Đến năm 2025, dung lượng thị trường TMĐT Việt Nam được dự báo vượt mốc 20 tỷ USD nhờ vào niềm tin của người tiêu dùng đối với mua sắm trực tuyến ngày càng nâng cao, sự phổ biến của thanh toán kỹ thuật số và sự mở rộng của hệ thống logistics.

Mặc dù có tiềm năng lớn, thị trường TMĐT Việt Nam vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức:

  • Hạ tầng logistics và vận chuyển: Sự phát triển nhanh của TMĐT tạo áp lực lớn lên hệ thống giao nhận; hạn chế về cơ sở hạ tầng ở một số khu vực làm tăng chi phí và thời gian giao hàng, ảnh hưởng đến mức độ hài lòng của khách hàng.
  • Phương thức thanh toán: Hình thức thanh toán khi nhận hàng (COD) vẫn chiếm ưu thế, tiềm ẩn rủi ro lừa đảo và gây chậm trễ dòng tiền cho các doanh nghiệp thương mại điện tử.
  • Mức độ cạnh tranh gay gắt: Áp lực cạnh tranh giữa các sàn TMĐT lớn khiến các nền tảng mới hoặc quy mô nhỏ gặp khó khăn trong việc tạo dựng nhận diện thương hiệu và mở rộng thị phần.
  • Rủi ro chất lượng và bảo mật: Nỗi lo về hàng giả, chất lượng sản phẩm không đúng như quảng cáo và các hình thức gian lận trực tuyến vẫn là rào cản tâm lý đối với người tiêu dùng.

Trong cấu trúc người tiêu dùng trực tuyến, sinh viên đại học nói chung và sinh viên Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội (UEB - VNU) nói riêng là nhóm khách hàng nhạy bén với công nghệ, có tần suất mua sắm trực tuyến cao và giữ vai trò tiên phong trong việc đón nhận các xu hướng số. Việc nắm bắt các tiêu chí và động lực chi phối hành vi lựa chọn sàn TMĐT của đối tượng này là cơ sở quan trọng để các doanh nghiệp TMĐT tối ưu hóa chiến lược kinh doanh và hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách xây dựng môi trường thương mại điện tử an toàn.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi lựa chọn nền tảng thương mại điện tử trong mua sắm trực tuyến của sinh viên Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN.
  2. Đo lường mức độ tác động của từng yếu tố đến hành vi lựa chọn nền tảng thương mại điện tử của sinh viên UEB.
  3. Đề xuất các khuyến nghị và hàm ý quản trị phù hợp cho các sàn thương mại điện tử tại Việt Nam nhằm thu hút đối tượng khách hàng sinh viên.

Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến hành vi lựa chọn nền tảng thương mại điện tử trong mua sắm trực tuyến của sinh viên UEB?
  2. Các yếu tố này tác động như thế nào và ở mức độ nào đến hành vi lựa chọn sàn TMĐT của sinh viên UEB?
  3. Những giải pháp và hàm ý nào có thể áp dụng cho các nền tảng thương mại điện tử tại Việt Nam để nâng cao khả năng thu hút khách hàng sinh viên?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến hành vi lựa chọn nền tảng thương mại điện tử trong mua sắm trực tuyến.
  • Đối tượng khảo sát: Sinh viên đang theo học tại Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội (bao gồm sinh viên chương trình chuẩn và chất lượng cao, sinh viên Việt Nam và sinh viên quốc tế).
  • Phạm vi không gian: Các nền tảng thương mại điện tử hoạt động tại thị trường Việt Nam (Shopee, Lazada, Tiki, Sendo,...).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu và thực hiện nghiên cứu từ tháng 9/2023 đến tháng 10/2023.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào giai đoạn đánh giá các lựa chọn thay thế (Evaluation of Alternatives) trong quy trình ra quyết định mua của người tiêu dùng, đánh giá các nhân tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nền tảng

Khóa luận xây dựng cơ sở lý luận dựa trên sự tích hợp giữa các mô hình hành vi người tiêu dùng và lý thuyết chấp nhận công nghệ:

  1. Khái niệm nền tảng thương mại điện tử và mua sắm trực tuyến:
    • E-commerce platforms: Định nghĩa theo Turban et al. (2018), Laudon & Traver (2020), Chaffey & Ellis-Chadwick (2019) là hệ sinh thái kỹ thuật số tích hợp kết nối người mua và người bán, cung cấp các giao diện trực tuyến, cổng thanh toán và cơ sở dữ liệu để thực hiện giao dịch an toàn, hiệu quả.
    • Online shopping: Theo Wolfinbarger & Gilly (2003), Li et al. (1999), Gefen et al. (2003), đây là hành vi tiêu dùng sử dụng thiết bị điện tử để duyệt, tìm kiếm, đánh giá và mua sắm hàng hóa/dịch vụ qua Internet mà không bị giới hạn bởi không gian và thời gian.
  2. Quy trình ra quyết định của người tiêu dùng (Kotler & Armstrong, 2018): Gồm 5 giai đoạn: Nhận biết nhu cầu (Problem recognition) -> Tìm kiếm thông tin (Information search) -> Đánh giá các phương án thay thế (Evaluation of alternatives) -> Quyết định mua sắm (Purchase decision) -> Đánh giá sau mua (Post-purchase evaluation). Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn đánh giá các phương án thay thế khi người tiêu dùng lựa chọn giữa các sàn TMĐT.
  3. Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM - Davis, 1989): Đặt trọng tâm vào hai yếu tố cốt lõi là Cảm nhận sự hữu ích (Perceived Usefulness - PU) và Cảm nhận tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use - PEU), từ đó tác động đến thái độ và ý định hành vi sử dụng hệ thống.
  4. Mô hình Lý thuyết Hợp nhất về Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ (UTAUT - Venkatesh et al., 2003): Cung cấp các khái niệm về Kỳ vọng hiệu quả (Performance Expectancy), Kỳ vọng nỗ lực (Effort Expectancy), Ảnh hưởng xã hội (Social Influence / Chuẩn chủ quan - Subjective Norm), và Điều kiện thuận lợi (Facilitating Conditions).

Nghiên cứu cũng kế thừa các kết quả thực nghiệm quốc tế (Sahel et al., 2018; Komalasari et al., 2021; Zhou & Tong, 2022; Ru et al., 2021; Gunawan et al., 2019) và trong nước (Pham, 2020; Trần Hoàng Long et al., 2023; Nguyễn Minh Tuấn & Nguyễn Văn Anh Vũ, 2020; Tạ Văn Thành & Đặng Xuân Ơn, 2021; Nguyễn Hồng Quân & Lý Thị Thu Trang, 2023).

Mô hình nghiên cứu đề xuất và các giả thuyết

Tác giả đề xuất mô hình gồm 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc:

  • H1 (+): Cảm nhận sự hữu ích (Perceived Usefulness - PU) có tác động tích cực đến quyết định lựa chọn sàn TMĐT của sinh viên UEB.
  • H2 (+): Cảm nhận tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use - PEU) có tác động tích cực đến quyết định lựa chọn sàn TMĐT của sinh viên UEB.
  • H3 (+): Niềm tin (Trust - TR) có tác động tích cực đến quyết định lựa chọn sàn TMĐT của sinh viên UEB.
  • H4 (+): Chuẩn chủ quan (Subjective Norm - SN) có tác động tích cực đến quyết định lựa chọn sàn TMĐT của sinh viên UEB.
  • H5 (-): Rủi ro cảm nhận (Perceived Risk - PR) có tác động tiêu cực đến quyết định lựa chọn sàn TMĐT của sinh viên UEB.
  • Biến phụ thuộc: Quyết định lựa chọn nền tảng thương mại điện tử (Choose e-commerce platform - QD).
[Perceived Usefulness (PU)] ------(+)-----> \
[Perceived Ease of Use (PEU)] ----(+)----->  \
[Trust (TR)] ---------------------(+)-----> ---> [Quyết định lựa chọn sàn TMĐT (QD)]
[Subjective Norm (SN)] -----------(+)----->  /
[Perceived Risk (PR)] ------------(-)-----> /

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu

  • Phương pháp lấy mẫu: Mẫu phi xác suất theo hình thức thuận tiện (convenience sampling). Kích thước mẫu được xác định dựa trên nguyên tắc của Hair et al. (1998) với tỷ lệ 5 quan sát cho 1 biến đo lường (30 biến quan sát * 5 = tối thiểu 150 mẫu), Tabachnick (1996) với công thức $n \ge 50 + 8p$ ($50 + 8 \times 5 = 90$ mẫu), và Roger (2006) khuyến nghị từ 150 đến 200 mẫu. Tác giả đã phát ra 250 phiếu khảo sát.
  • Công cụ thu thập dữ liệu: Phiếu khảo sát song ngữ (tiếng Anh và tiếng Việt) gồm 2 phần (Phần 1: Thông tin chung; Phần 2: Đánh giá thang đo Likert 5 mức độ từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý), triển khai qua hai kênh: Google Forms trực tuyến và phát phiếu giấy trực tiếp. Tổng số mẫu hợp lệ thu về để đưa vào phân tích là 233 mẫu.
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS để thực hiện:
    1. Thống kê mô tả (Descriptive statistics) đặc điểm mẫu.
    2. Kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện: Cronbach's Alpha $\ge 0.6$ và Corrected Item-Total Correlation $\ge 0.3$).
    3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) bằng phương pháp trích Principal Components với phép xoay Varimax (điều kiện: $0.5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0.05$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0.5$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, Eigenvalue $\ge 1$).
    4. Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (Multiple Linear Regression) đánh giá trọng số Beta chuẩn hóa và kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF < 10).

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Literature Review and Analytical Framework

Chương 1 hệ thống hóa các nền tảng lý thuyết về nền tảng TMĐT, hành vi mua sắm trực tuyến và tiến trình 5 bước ra quyết định của người tiêu dùng theo Kotler & Armstrong (2018). Tác giả phân tích chuyên sâu hai mô hình hành vi công nghệ là TAM và UTAUT, đồng thời tổng hợp 5 nghiên cứu quốc tế và 5 nghiên cứu trong nước có liên quan trực tiếp.

Từ tổng quan tài liệu, tác giả xác định 2 khoảng trống nghiên cứu chính:

  1. Phần lớn các nghiên cứu trước đây chỉ khảo sát hành vi mua hàng trên một sàn TMĐT đơn lẻ (như chỉ nghiên cứu riêng Shopee, Tiki hoặc Lazada), thiếu cái nhìn tổng thể về hành vi so sánh và lựa chọn giữa các nền tảng khác nhau trong cùng một thị trường.
  2. Các nghiên cứu hiện có chưa đi sâu phân tích nhóm khách hàng đặc thù là sinh viên đại học khối ngành kinh tế (cụ thể là UEB) – nhóm đối tượng có trình độ tiếp cận số cao, đóng vai trò định hình xu hướng tiêu dùng trực tuyến.

Chapter 2: Research Design

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình thiết kế nghiên cứu. Tác giả xây dựng hệ thống 5 giả thuyết nghiên cứu (H1 đến H5) và cụ thể hóa mô hình nghiên cứu gồm 6 khái niệm với 30 biến quan sát:

  • Thang đo Cảm nhận sự hữu ích (PU): 5 biến quan sát (PU1 đến PU5) đo lường lượng thông tin, tính sẵn sàng phục vụ, tính thuận tiện khi đặt hàng, khả năng so sánh sản phẩm và các chương trình khuyến mãi.
  • Thang đo Cảm nhận tính dễ sử dụng (PEU): 5 biến quan sát (PEU1 đến PEU5) đo lường sự đơn giản trong thao tác đặt hàng, tìm kiếm thông tin, sử dụng dịch vụ, tính dễ tiếp cận và giao diện rõ ràng.
  • Thang đo Niềm tin (TR): 5 biến quan sát (TR1 đến TR5) đo lường việc bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, tính đáng tin cậy, thực hiện cam kết, độ tin cậy của đánh giá/review và chất lượng sản phẩm.
  • Thang đo Chuẩn chủ quan (SN): 5 biến quan sát (SN1 đến SN5) đo lường tác động từ người quen, bạn bè, đánh giá cộng đồng mạng, thông tin gợi ý và quảng cáo trực tuyến.
  • Thang đo Rủi ro cảm nhận (PR): 5 biến quan sát (PR1 đến PR5) đo lường rủi ro lộ lọt thông tin cá nhân, thời gian xử lý và giao hàng chậm, khó đánh giá chất lượng, hàng hóa không đúng quảng cáo và tốc độ xử lý sự cố phát sinh.
  • Thang đo Quyết định lựa chọn (QD): 5 biến quan sát (QD1 đến QD5) đo lường quyết định sử dụng trong tương lai, sử dụng trong đời sống hàng ngày, tần suất sử dụng thường xuyên, giới thiệu cho người xung quanh và xu hướng chuyển dịch từ mua sắm truyền thống sang TMĐT.

Chương này cũng xác định quy cách thu thập dữ liệu sơ cấp (kết hợp trực tuyến và trực tiếp), tiêu chuẩn kích thước mẫu (250 phiếu phát ra, tối thiểu cần 150 mẫu theo lý thuyết) và các tiêu chuẩn kiểm định định lượng trên phần mềm SPSS.

Chapter 3: Research Result and Discussion

Chương 3 trình bày các kết quả phân tích định lượng từ bộ dữ liệu 233 mẫu hợp lệ của sinh viên UEB:

  • Thống kê mô tả mẫu: Phân tích cơ cấu nhân khẩu học về giới tính, thu nhập hàng tháng và nền tảng TMĐT được sinh viên sử dụng phổ biến nhất.
  • Đánh giá độ tin cậy thang đo: Tất cả 6 thang đo với 30 biến quan sát đều đạt độ tin cậy cao qua kiểm định Cronbach's Alpha, hệ số của các thang đo dao động từ 0.805 đến 0.853, các hệ số tương quan biến - tổng hiệu chỉnh đều vượt ngưỡng 0.3.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm định KMO và Bartlett cho các biến độc lập và biến phụ thuộc chứng minh ma trận dữ liệu phù hợp để phân tích nhân tố, các biến hội tụ vào các nhóm nhân tố tương ứng theo mô hình lý thuyết.
  • Kiểm định mô hình và thảo luận: Thực hiện phân tích hồi quy nhằm lượng hóa chiều hướng và mức độ ảnh hưởng của các biến độc lập đến quyết định lựa chọn sàn TMĐT, so sánh kết quả tìm được với các nghiên cứu thực nghiệm trước đó.

Chapter 4: Conclusion and Recommendation

Dựa trên kết quả định lượng ở Chương 3, Chương 4 đưa ra các kết luận tổng quát về mức độ ảnh hưởng của các yếu tố (tính hữu ích, tính dễ sử dụng, niềm tin, chuẩn chủ quan và rủi ro cảm nhận). Tác giả đề xuất các giải pháp thực tiễn cho các doanh nghiệp sàn TMĐT tại Việt Nam để hoàn thiện giao diện, nâng cao trải nghiệm người dùng, củng cố niềm tin và giảm thiểu rủi ro mua sắm trực tuyến cho nhóm đối tượng sinh viên. Cuối chương là phần chỉ ra các giới hạn nghiên cứu và đề xuất hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Dữ liệu thống kê mẫu nghiên cứu (N = 233)

Tiêu chí phân loại Nhóm phân loại Tần số (Frequency) Tỷ lệ phần trăm (%)
Giới tính Nam 111 47.6%
Nữ 122 52.4%
Thu nhập hàng tháng Dưới 3 triệu VNĐ 39 16.7%
Từ 3 đến 5 triệu VNĐ 150 64.4%
Từ 5 đến 7 triệu VNĐ 26 11.2%
Trên 7 triệu VNĐ 18 7.7%
Sàn TMĐT sử dụng nhiều nhất Shopee 136 58.4%
Lazada 38 16.3%
Tiki & Sendo - ~10.x%
Các nền tảng khác - ~9.x%
Tổng cộng 233 100.0%

Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha)

Thang đo nhân tố Ký hiệu Số biến quan sát Hệ số Cronbach's Alpha Đánh giá độ tin cậy
Cảm nhận sự hữu ích (Perceived Usefulness) PU 5 0.805 Thang đo đạt độ tin cậy tốt
Cảm nhận tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use) PEU 5 0.842 Thang đo đạt độ tin cậy tốt
Niềm tin (Trust) TR 5 0.853 Thang đo đạt độ tin cậy tốt
Chuẩn chủ quan (Subjective Norm) SN 5 0.836 Thang đo đạt độ tin cậy tốt
Rủi ro cảm nhận (Perceived Risk) PR 5 0.822 Thang đo đạt độ tin cậy tốt
Quyết định lựa chọn sàn TMĐT (Choose platform) QD 5 0.810 Thang đo đạt độ tin cậy tốt

Ghi chú: Tất cả các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến - tổng hiệu chỉnh (Corrected Item-Total Correlation) > 0.3 và Cronbach's Alpha > 0.6, không có biến nào bị loại.

Đóng góp học thuật và thực tiễn của khóa luận

  1. Đóng góp về mặt học thuật:
    • Hệ thống hóa và kiểm chứng thực nghiệm mô hình tích hợp giữa TAM và UTAUT trong bối cảnh hành vi lựa chọn nền tảng TMĐT tại Việt Nam.
    • Bổ sung bộ thang đo chuẩn hóa gồm 30 biến quan sát đã qua kiểm định độ tin cậy (Cronbach's Alpha đều trên 0.80) phục vụ nghiên cứu hành vi người tiêu dùng trẻ.
    • Khỏa lấp khoảng trống nghiên cứu khi xem xét hành vi lựa chọn mang tính so sánh giữa các nền tảng TMĐT thay vì khảo sát đơn lẻ một ứng dụng.
  2. Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp ứng dụng:
    • Cung cấp bức tranh thực tế về thị phần nền tảng TMĐT trong phân khúc sinh viên đại học (Shopee chiếm ưu thế với 58.4%, tiếp theo là Lazada với 16.3%).
    • Cung cấp cơ sở khoa học giúp các nhà quản trị nền tảng TMĐT điều chỉnh giao diện (tăng tính dễ sử dụng), tối ưu hóa thuật toán tìm kiếm và so sánh giá (tăng tính hữu ích), củng cố chính sách bảo vệ người mua (xây dựng niềm tin) và kiểm soát gian lận, rủi ro giao nhận nhằm gia tăng tỷ lệ gắn kết của khách hàng trẻ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số giới hạn nghiên cứu chính:

  • Phạm vi mẫu khảo sát: Mẫu nghiên cứu được thu thập từ 233 sinh viên tại Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN bằng phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi xác suất. Kích thước mẫu và tính đại diện mang tính cục bộ, chưa bao quát toàn bộ sinh viên tại các trường đại học khác trên địa bàn Hà Nội hoặc phạm vi toàn quốc.
  • Thời gian thực hiện: Dữ liệu khảo sát được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 9/2023 đến tháng 10/2023), phản ánh hành vi tiêu dùng trong một thời điểm nhất định mà chưa theo dõi được sự biến động hành vi theo chu kỳ thời gian dài.
  • Phương pháp tiếp cận: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên khảo sát định lượng cắt ngang (cross-sectional quantitative survey), chưa kết hợp sâu các phương pháp định tính chuyên sâu (phỏng vấn nhóm tập trung, nhật ký hành vi) để đào sâu các động cơ tâm lý phức tạp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi và quy mô khảo sát sang nhiều trường đại học thuộc các khối ngành khác nhau và các vùng địa lý khác nhau để tăng tính khái quát hóa cho mô hình.
  • Bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết (như thói quen sử dụng, biến nhân khẩu học chi tiết, mức độ nhạy cảm về giá) nhằm nâng cao mức độ giải thích của mô hình.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế, Thương mại điện tử, Marketing, Quản trị kinh doanh: Là tài liệu mẫu về quy trình thực hiện một nghiên cứu định lượng chuẩn mực từ tổng quan lý thuyết (TAM, UTAUT), xây dựng mô hình, mã hóa thang đo, thiết kế bảng hỏi song ngữ cho đến quy trình xử lý dữ liệu trên SPSS (thống kê mô tả, Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính).
  • Các nhà nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng số: Có thể kế thừa và tái sử dụng bộ thang đo 30 biến quan sát đã được chuẩn hóa và kiểm định độ tin cậy để áp dụng vào các nghiên cứu tương tự về thương mại số hoặc ứng dụng công nghệ trong giới trẻ.
  • Bộ phận phát triển sản phẩm và tiếp thị của các sàn TMĐT (Shopee, Lazada, Tiki...): Dữ liệu phân tích cơ cấu thu nhập, thị phần sử dụng và mức độ quan tâm của sinh viên đối với các thuộc tính giao diện, tính hữu ích và mức độ rủi ro là nguồn tư liệu thực tế để xây dựng các chương trình tiếp thị và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng sinh viên.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết và mô hình gốc nào để phân tích hành vi lựa chọn sàn TMĐT?
Khóa luận sử dụng Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM - Davis, 1989) kết hợp với Mô hình Lý thuyết Hợp nhất về Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ (UTAUT - Venkatesh et al., 2003) và Khung 5 giai đoạn ra quyết định của người tiêu dùng theo Kotler & Armstrong (2018), tập trung vào giai đoạn "Đánh giá các phương án thay thế".

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhân tố nào và có bao nhiêu biến quan sát?
Mô hình gồm 5 biến độc lập (Cảm nhận sự hữu ích - PU, Cảm nhận tính dễ sử dụng - PEU, Niềm tin - TR, Chuẩn chủ quan - SN, Rủi ro cảm nhận - PR) và 1 biến phụ thuộc (Quyết định lựa chọn sàn TMĐT - QD), được đo lường thông qua tổng cộng 30 biến quan sát (mỗi thang đo gồm 5 biến).

3. Cơ cấu mẫu khảo sát thực tế của sinh viên UEB được ghi nhận như thế nào?
Trong tổng số 233 mẫu hợp lệ:

  • Về giới tính: 111 sinh viên nam (47.6%) và 122 sinh viên nữ (52.4%).
  • Về thu nhập hàng tháng: Dưới 3 triệu đồng chiếm 16.7% (39 người); từ 3 đến 5 triệu đồng chiếm đa số với 64.4% (150 người); từ 5 đến 7 triệu đồng chiếm 11.2% (26 người); trên 7 triệu đồng chiếm 7.7% (18 người).
  • Về sàn TMĐT được sử dụng nhiều nhất: Shopee chiếm vị trí dẫn đầu với 58.4% (136 người), tiếp theo là Lazada với 16.3% (38 người).

4. Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha đạt được các chỉ số cụ thể ra sao?
Tất cả 6 thang đo đều đạt độ tin cậy rất tốt với hệ số Cronbach's Alpha vượt mức 0.8:

  • Niềm tin (TR): $\alpha = 0.853$
  • Cảm nhận tính dễ sử dụng (PEU): $\alpha = 0.842$
  • Chuẩn chủ quan (SN): $\alpha = 0.836$
  • Rủi ro cảm nhận (PR): $\alpha = 0.822$
  • Quyết định lựa chọn sàn TMĐT (QD): $\alpha = 0.810$
  • Cảm nhận sự hữu ích (PU): $\alpha = 0.805$
    Tất cả các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến - tổng hiệu chỉnh $> 0.3$ nên toàn bộ 30 biến đều được giữ lại cho phân tích EFA tiếp theo.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Tiến Đạt đã phân tích toàn diện các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi lựa chọn nền tảng thương mại điện tử trong mua sắm trực tuyến của sinh viên Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN dựa trên mô hình tích hợp TAM và UTAUT. Thông qua phân tích định lượng trên 233 mẫu khảo sát bằng phần mềm SPSS, nghiên cứu đã kiểm định thành công độ tin cậy của hệ thống thang đo 30 biến quan sát và làm rõ các đặc trưng tiêu dùng của sinh viên UEB. Các phát hiện thực nghiệm cung cấp luận cứ khoa học để các doanh nghiệp sàn TMĐT tại Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, cải thiện trải nghiệm người dùng và mở rộng phân khúc khách hàng thế hệ số.