Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua smartphone Vsmart của sinh viên tại TPHCM" do sinh viên Đào Xuân Khánh (MSSV: 17096781, lớp ĐHMK13E, chuyên ngành Quản trị Marketing, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh) thực hiện năm 2021 dưới sự hướng dẫn của Th.S Phạm Thị Ngọc Hương.

Trong bối cảnh nền công nghệ số phát triển mạnh mẽ, smartphone đã trở thành thiết bị thiết yếu kết nối cá nhân và xã hội. Theo báo cáo Thị trường quảng cáo số Việt Nam 2019 của Adsota, Việt Nam ghi nhận 43,7 triệu người dùng điện thoại di động, chiếm 44,9% dân số và thuộc top 15 quốc gia có số lượng người dùng smartphone cao nhất thế giới. Theo dự báo từ TrendForce, sản lượng điện thoại thông minh toàn cầu năm 2021 dự kiến đạt 1,36 tỷ đơn vị (tăng 9% so với năm 2020). Thương hiệu điện thoại thông minh Vsmart của Tập đoàn Vingroup thành lập vào tháng 12/2018 với sứ mệnh thúc đẩy nền công nghiệp Việt Nam và đưa thương hiệu Việt ra thế giới. Theo số liệu từ GfK, Vsmart đạt tốc độ tăng trưởng thị phần nhanh chóng: từ 7,7% vào tháng 1/2020 lên 11,2% vào tháng 2/2020 (vượt qua các đối thủ như Vivo với 7% và Apple với 6,8%), đạt mức tăng trưởng thị phần 260% chỉ trong 4 tháng đầu năm 2020.

Sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh là nhóm đối tượng khách hàng trẻ tuổi, năng động, có nhu cầu sử dụng smartphone cao cho việc học tập, giao tiếp mạng xã hội và giải trí. Tuy nhiên, nhóm khách hàng này có đặc điểm là nguồn thu nhập còn hạn chế trong khi thị trường điện thoại có sự cạnh tranh gay gắt về giá và cấu hình giữa các thương hiệu trong và ngoài nước. Do đó, việc nghiên cứu hành vi và các yếu tố thúc đẩy quyết định mua smartphone Vsmart của sinh viên là vấn đề mang tính thực tiễn cao đối với các nhà quản trị marketing và các đơn vị kinh doanh thiết bị di động.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác lập cụ thể:

  1. Mục tiêu nghiên cứu tổng quát: Đánh giá sự ảnh hưởng của các nhân tố tác động đến quyết định mua smartphone Vsmart của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  2. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
    • Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua smartphone Vsmart của sinh viên tại TP.HCM.
    • Đo lường mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến quyết định mua smartphone Vsmart của sinh viên tại TP.HCM.
    • Đề xuất các kiến nghị và giải pháp quản trị marketing phù hợp cho các doanh nghiệp và nhà kinh doanh smartphone trong phân khúc khách hàng sinh viên.
  3. Câu hỏi nghiên cứu:
    • Những nhân tố nào ảnh hưởng đến quyết định mua smartphone Vsmart của sinh viên tại TP.HCM?
    • Các nhân tố có mức độ ảnh hưởng như thế nào đến quyết định mua smartphone Vsmart của sinh viên tại TP.HCM?
    • Những đề xuất cụ thể nào giúp gia tăng quyết định mua smartphone Vsmart của sinh viên tại TP.HCM?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua smartphone Vsmart của sinh viên tại TP.HCM.
  • Đối tượng khảo sát: Sinh viên đang học tập tại các trường đại học, cao đẳng, trung cấp trên địa bàn TP.HCM đang hoặc đã từng sử dụng smartphone Vsmart.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và khảo sát được thực hiện từ tháng 02/2021 đến tháng 05/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm cơ bản về hành vi người tiêu dùng, mô hình hành vi mua và quá trình quyết định mua của khách hàng. Đồng thời, tác giả tổng hợp và kế thừa khung phân tích từ 6 nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước:

  1. Nghiên cứu của Karen Lim Lay-Yee, Han Kok-Siew, Benjamin Chan Yin-Fah (2013) về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua điện thoại thông minh của thế hệ Y ở Malaysia.
  2. Nghiên cứu của Mei Min Chow, Ling Hong Chen, Jian Ai Yeow, Pei Wah Wong (2012) về nhu cầu sử dụng điện thoại thông minh của giới trẻ.
  3. Nghiên cứu của Mesay Sata (2013) về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua thiết bị điện thoại di động của người tiêu dùng.
  4. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Quẫn và Lê Nguyễn Đoan Khôi (2020) về quyết định mua smartphone của người tiêu dùng tại quận Ninh Kiều, TP. Cần Thơ.
  5. Nghiên cứu của Huỳnh Văn Mẫn (2017) về hành vi mua smartphone của người tiêu dùng tại TP. Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk.
  6. Nghiên cứu của Hà Thanh Việt và Vũ Thị Nữ (2015) về các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi mua điện thoại di động tại TP.HCM.

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc:

  • Biến độc lập: Sự thuận tiện (STT), Ảnh hưởng xã hội (AHXH), Tính năng sản phẩm (TNSP), Thương hiệu (TH), Giá (GI).
  • Biến phụ thuộc: Quyết định mua smartphone Vsmart (QĐM).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Tổng quan cơ sở lý thuyết, kế thừa thang đo từ các nghiên cứu trước, tham vấn ý kiến giảng viên hướng dẫn và hiệu chỉnh bảng câu hỏi khảo sát sơ bộ.
  • Nghiên cứu định lượng: Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc trực tiếp và trực tuyến đối với sinh viên tại TP.HCM. Kích thước mẫu khảo sát chính thức đạt $n = 190$ quan sát hợp lệ.
  • Công cụ và kỹ thuật xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS để thực hiện các phân tích: Thống kê mô tả mẫu, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA - Exploratory Factor Analysis) với phương pháp trích Principal Component Analysis và phép xoay Varimax, phân tích tương quan tuyến tính Pearson, và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (Multiple Linear Regression).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài

Chương này trình bày lý do lựa chọn đề tài xuất phát từ sự bùng nổ của thị trường smartphone tại Việt Nam, sự vươn lên nhanh chóng của thương hiệu Vsmart từ cuối năm 2018 đến đầu năm 2020 và đặc điểm tiêu dùng của phân khúc sinh viên tại TP.HCM. Tác giả xác định rõ 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, đối tượng khảo sát ($n = 190$), phạm vi thời gian (tháng 2/2021 – tháng 5/2021) và không gian tại TP.HCM, cùng bố cục tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận

Chương 2 hệ thống hóa các lý thuyết nền tảng về hành vi tiêu dùng và quy trình ra quyết định mua hàng. Tác giả tổng hợp, so sánh 6 công trình nghiên cứu tiêu biểu của các tác giả trong nước và quốc tế để làm cơ sở xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất. Trên cơ sở đó, tác giả định nghĩa và thiết lập các giả thuyết nghiên cứu xoay quanh 5 nhân tố độc lập (Sự thuận tiện, Ảnh hưởng xã hội, Tính năng sản phẩm, Thương hiệu, Giá) tác động đến biến phụ thuộc là Quyết định mua của sinh viên.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu 2 giai đoạn (sơ bộ và chính thức). Tác giả thiết lập hệ thống mã hóa thang đo gồm 22 biến quan sát đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ. Chương 3 trình bày các tiêu chuẩn kiểm định thống kê: Hệ số tin cậy Cronbach's Alpha $> 0.6$ và tương quan biến - tổng $> 0.3$; phân tích EFA với chỉ số KMO đạt từ $0.5$ đến $1.0$, Sig. Bartlett's Test $< 0.05$, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0.5$ và tổng phương sai trích $> 50%$; phân tích tương quan Pearson và phương trình hồi quy tuyến tính đa biến.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 phân tích dữ liệu thực nghiệm thu thập từ $n = 190$ sinh viên tại TP.HCM. Cụ thể:

Thống kê mô tả đặc điểm mẫu nghiên cứu ($n = 190$):

Đặc điểm Phân loại Tần số (Frequency) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 145 76.3%
Nữ 45 23.7%
Năm học Sinh viên năm 1 50 26.3%
Sinh viên năm 3 42 22.1%
Sinh viên năm 4 55 28.9%
Nhóm khác 43 22.7%
Trình độ học vấn Đại học 93 48.9%
Trung cấp 27 14.2%
Sau đại học / Khác 70 36.9%
Thu nhập hàng tháng Dưới 1 triệu đồng 25 13.2%
Từ 2 đến 4 triệu đồng 91 47.9%
Từ 4 đến 6 triệu đồng 43 22.6%
Trên 6 triệu đồng 31 16.3%

Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha:

  • Sự thuận tiện (STT): $\alpha = 0.777$ (3 biến quan sát).
  • Ảnh hưởng xã hội (AHXH): $\alpha = 0.729$ (4 biến quan sát).
  • Tính năng sản phẩm (TNSP): $\alpha = 0.766$ (4 biến quan sát).
  • Thương hiệu (TH): $\alpha = 0.854$ (4 biến quan sát).
  • Giá (GI): $\alpha = 0.835$ (4 biến quan sát).
  • Quyết định mua (QĐM): $\alpha = 0.818$ (3 biến quan sát). Tất cả các thang đo đều đạt độ tin cậy cao ($\alpha > 0.7$) và không có biến quan sát nào bị loại do hệ số tương quan biến - tổng đều đạt yêu cầu.

Phân tích nhân tố khám phá (EFA):

  • Biến độc lập: Chỉ số KMO đạt $0.862$, kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa Sig. $= 0.000$ ($\text{Chi-Square} = 1556.xxx$, $df = 171$). Trích được 5 nhóm nhân tố tại Eigenvalue $= 1.104 > 1$, với tổng phương sai trích đạt trên $50%$.
  • Biến phụ thuộc: Chỉ số KMO đạt $0.714$, Sig. Bartlett $= 0.000$ ($df = 3$), trích được 1 nhân tố duy nhất tại Eigenvalue $= 2.000$.

Phân tích tương quan Pearson: Tất cả các biến độc lập đều có mối tương quan tuyến tính thuận chiều và có ý nghĩa thống kê ($p < 0.01$) với biến Quyết định mua (QĐM):

  • Tương quan giữa QĐM và STT: $r = 0.473$ ($p = 0.000$).
  • Tương quan giữa QĐM và AHXH: $r = 0.489$ ($p = 0.000$).
  • Tương quan giữa QĐM và TNSP: $r = 0.404$ ($p = 0.000$).
  • Tương quan giữa QĐM và TH: $r = 0.457$ ($p = 0.000$).
  • Tương quan giữa QĐM và GI: $r = 0.457$ ($p = 0.000$). Giá trị trung bình mẫu quan sát: $\text{Mean}{\text{QĐM}} = 3.83$; $\text{Mean}{\text{STT}} = 3.62$; $\text{Mean}{\text{AHXH}} = 3.69$; $\text{Mean}{\text{TNSP}} = 3.75$; $\text{Mean}{\text{TH}} = 3.89$; $\text{Mean}{\text{GI}} = 3.73$.

Phân tích hồi quy tuyến tính: Kiểm định ANOVA cho thấy mô hình hồi quy có mức độ phù hợp cao với $F = 14.000$, Sig. $= 0.000$ (Tổng bình phương hồi quy $\text{Sum of Squares} = 74.907$, bậc tự do $df = 5$; phần dư $\text{Residual} = 56.305$). Kết quả phân tích hồi quy chỉ ra các nhân tố có ảnh hưởng tích cực và có ý nghĩa thống kê đến quyết định mua smartphone Vsmart của sinh viên tại TP.HCM gồm: Sự thuận tiện, Ảnh hưởng xã hội và Giá. Trong đó, Ảnh hưởng xã hội là nhân tố có tác động mạnh nhất.

Chương 5: Kết luận

Chương 5 tóm tắt lại các phát hiện cốt lõi từ kết quả phân tích số liệu thực nghiệm, chỉ ra mức độ tác động của từng nhân tố. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra hệ thống hàm ý quản trị và giải pháp kinh doanh tập trung vào việc tối ưu hóa tác động của nhóm tham khảo, nâng cao sự thuận tiện trong tiếp cận sản phẩm và điều chỉnh chính sách giá phù hợp với sinh viên. Cuối cùng, chương này nêu rõ các hạn chế chưa giải quyết được của đề tài và gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  1. Khóa luận đã xác định và đo lường thành công mức độ tác động của các nhân tố đến quyết định mua smartphone Vsmart của sinh viên tại TP.HCM thông qua mẫu khảo sát $n = 190$.
  2. Phân tích hồi quy và kiểm định mô hình khẳng định 3 nhân tố có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến quyết định mua của sinh viên bao gồm: Sự thuận tiện, Ảnh hưởng xã hội và Giá.
  3. Nhân tố "Ảnh hưởng xã hội" ($\text{AHXH}$) được xác định là biến có tác động mạnh nhất đến quyết định mua smartphone Vsmart của nhóm khách hàng sinh viên tại TP.HCM, phản ánh xu hướng tiêu dùng chịu sự chi phối lớn từ gia đình, bạn bè, người thân và các hội nhóm trên mạng xã hội.

Giải pháp và hàm ý quản trị tác giả đề xuất

Dựa trên kết quả thực nghiệm, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp chính:

  • Tăng cường giải pháp về Ảnh hưởng xã hội: Đẩy mạnh hoạt động marketing lan tỏa (Word-of-Mouth) trên các nền tảng mạng xã hội mà sinh viên sử dụng phổ biến; xây dựng các cộng đồng người dùng Vsmart trẻ tuổi; tận dụng các đại sứ thương hiệu, người có tầm ảnh hưởng (KOLs/KOCs) phù hợp với giới trẻ để nâng cao sự tin tưởng.
  • Nâng cao Sự thuận tiện: Tối ưu hóa hệ thống kênh phân phối gần các trường đại học, ký túc xá; đơn giản hóa quy trình mua sắm, giao nhận hàng; nâng cao dịch vụ bảo hành, hậu mãi nhanh chóng và thiết kế giao diện hệ điều hành VOS trực quan, dễ thao tác.
  • Xây dựng chính sách Giá hợp lý: Thiết kế các chương trình trợ giá, ưu đãi dành riêng cho học sinh - sinh viên; triển khai các chính sách mua hàng trả góp $0%$ lãi suất với thủ tục linh hoạt nhằm giảm bớt rào cản tài chính đối với phân khúc có thu nhập dưới 4 triệu đồng/tháng.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp học thuật: Bổ sung cơ sở dữ liệu thực nghiệm về hành vi tiêu dùng đối với một thương hiệu điện thoại nội địa (Vsmart) trong giai đoạn thị trường smartphone Việt Nam chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu quốc tế.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp tài liệu tham khảo với số liệu định lượng cụ thể, giúp các nhà quản trị marketing và các nhà phân phối điện thoại di động nắm bắt chính xác mức độ ưu tiên của sinh viên TP.HCM khi lựa chọn mua smartphone.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế cụ thể:

  • Kích thước mẫu và phạm vi không gian: Nghiên cứu chỉ dừng lại ở quy mô mẫu $n = 190$ sinh viên trên địa bàn TP.HCM, chưa mở rộng ra các tỉnh thành khác hoặc các nhóm đối tượng người tiêu dùng trẻ khác (như học sinh phổ thông hoặc người mới đi làm).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thu thập dữ liệu diễn ra trong khoảng thời gian tương đối ngắn (từ tháng 02/2021 đến tháng 05/2021), phản ánh hành vi tiêu dùng ở một thời điểm cụ thể.
  • Biến số trong mô hình: Mô hình tập trung khảo sát 5 nhân tố độc lập chính; trên thực tế có thể còn các nhân tố khác tác động đến quyết định mua như dịch vụ hậu mãi, chương trình khuyến mãi, hoạt động quảng cáo truyền thông chuyên sâu chưa được đưa vào mô hình hồi quy.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lớn hơn và mở rộng không gian nghiên cứu sang các khu vực đô thị khác trên cả nước.
  • Bổ sung thêm các biến trung gian hoặc biến điều tiết (như thu nhập, giới tính, mức độ trung thành thương hiệu) để đánh giá toàn diện hơn hành vi người tiêu dùng đối với các thiết bị công nghệ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tư liệu học thuật có giá trị tham khảo cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Marketing, Quản trị Kinh doanh, Thương mại: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một khóa luận tốt nghiệp định lượng chuẩn mực; phương pháp xây dựng bảng hỏi Likert, mã hóa biến số và quy trình phân tích dữ liệu SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Pearson Correlation, Regression).
  • Học viên và nhà nghiên cứu hành vi người tiêu dùng: Sử dụng các chỉ số thống kê thực nghiệm và thang đo của đề tài làm tài liệu đối sánh cho các nghiên cứu về thị trường thiết bị công nghệ, điện thoại thông minh tại Việt Nam.
  • Các doanh nghiệp sản xuất và phân phối điện thoại di động: Ứng dụng các hàm ý chính sách về giá, sự thuận tiện và chiến lược truyền thông xã hội để tiếp cận phân khúc khách hàng thế hệ trẻ và sinh viên.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng kích thước mẫu khảo sát là bao nhiêu và đối tượng là ai?
Khóa luận tiến hành khảo sát $n = 190$ sinh viên đang học tập tại các trường trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, những người đang hoặc đã từng sử dụng smartphone Vsmart.

2. Kết quả kiểm định mô hình cho thấy nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến quyết định mua Vsmart của sinh viên?
Theo kết quả hồi quy và tóm tắt của khóa luận, nhân tố Ảnh hưởng xã hội ($\text{AHXH}$) là nhân tố có tác động mạnh nhất và tích cực nhất đến quyết định mua smartphone Vsmart của sinh viên tại TP.HCM.

3. Thang đo của các nhóm nhân tố trong nghiên cứu có đạt độ tin cậy không?
Tất cả các nhóm thang đo đều đạt độ tin cậy rất tốt với hệ số Cronbach's Alpha $> 0.7$: Sự thuận tiện ($0.777$), Ảnh hưởng xã hội ($0.729$), Tính năng sản phẩm ($0.766$), Thương hiệu ($0.854$), Giá ($0.835$) và Quyết định mua ($0.818$).

4. Dữ liệu khảo sát phản ánh mức thu nhập phổ biến của sinh viên tham gia nghiên cứu như thế nào?
Trong tổng số 190 sinh viên được khảo sát, nhóm có thu nhập từ 2 đến 4 triệu đồng/tháng chiếm tỷ trọng lớn nhất với 91 sinh viên ($47.9%$), nhóm từ 4 đến 6 triệu đồng có 43 sinh viên ($22.6%$), nhóm dưới 1 triệu đồng có 25 sinh viên ($13.2%$) và nhóm trên 6 triệu đồng có 31 sinh viên ($16.3%$).

5. Cơ cấu giới tính của mẫu nghiên cứu được phân bổ ra sao?
Mẫu nghiên cứu gồm 145 sinh viên Nam (chiếm tỷ lệ $76.3%$) và 45 sinh viên Nữ (chiếm tỷ lệ $23.7%$).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đào Xuân Khánh đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu đặt ra thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và kiểm định mô hình thực nghiệm trên mẫu $n = 190$ sinh viên tại TP.HCM. Kết quả nghiên cứu khẳng định Sự thuận tiện, Ảnh hưởng xã hội và Giá là những nhân tố thúc đẩy quyết định mua smartphone Vsmart, trong đó Ảnh hưởng xã hội giữ vai trò chi phối mạnh mẽ nhất. Các phát hiện thực nghiệm cùng hệ thống giải pháp marketing được đề xuất trong khóa luận cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn cho các nhà quản trị kinh doanh trong việc hoạch định chiến lược tiếp cận thị trường khách hàng trẻ.