Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Minh Anh (chuyên ngành Kinh tế Chất lượng cao, Khoa Kinh tế Chính trị, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội) tập trung nghiên cứu ảnh hưởng của truyền miệng điện tử (Electronic Word of Mouth - eWOM) đến quyết định mua sắm của sinh viên trên nền tảng thương mại điện tử TikTok Shop.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0, sự phát triển của Internet đã làm thay đổi căn bản phương thức tìm kiếm thông tin sản phẩm của người tiêu dùng. Các hình thức tiếp cận khách hàng truyền thống dần giảm hiệu quả do người tiêu dùng ngày càng thận trọng với các thông điệp quảng cáo thương mại. Thay vào đó, truyền miệng điện tử (eWOM) trở thành một công cụ tiếp thị trực tuyến có ảnh hưởng lớn đến hành vi tiêu dùng.

Thị trường Việt Nam ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ về thương mại điện tử (TMĐT) và mức độ thâm nhập Internet:

  • Việt Nam là thị trường TMĐT lớn thứ hai tại khu vực Đông Nam Á với dân số trẻ và lượng người dùng Internet đông đảo.
  • Năm 2020, cả nước có khoảng 49,3 triệu người tham gia mua sắm trực tuyến. Tỷ lệ người dùng Internet tham gia mua sắm trực tuyến tăng từ 77% (năm 2019) lên 88% (năm 2020).
  • Tính đến tháng 1 năm 2023, Việt Nam có 77,93 triệu người sử dụng Internet (chiếm khoảng 78,35% tổng dân số). Trong đó, hơn một phần ba người dùng là giới trẻ tại các đô thị, tập trung ở độ tuổi từ 15 đến 24 tuổi (độ tuổi học sinh, sinh viên).
  • Sinh viên là nhóm khách hàng có khả năng tiếp cận công nghệ nhanh, mức độ thích ứng cao, tương đối độc lập trong chi tiêu và là tệp khách hàng trọng tâm của TMĐT.
  • Nền tảng TikTok đạt 1 tỷ người dùng hàng tháng trên toàn cầu vào tháng 9 năm 2021 (với 41% người dùng trong độ tuổi 16–24, thời lượng sử dụng trung bình 38,6 phút/ngày). Tính năng TikTok Shop tạo bước tăng trưởng doanh số lớn: theo số liệu của Metric.vn từ ngày 13/09/2022 đến ngày 12/10/2022, TikTok Shop đạt doanh thu 1.655 tỷ đồng với 14 triệu sản phẩm được bán ra trong 30 ngày (doanh thu tương đương 80% Lazada cùng kỳ và gấp 4 lần Tiki).

Tuy nhiên, các nghiên cứu thực nghiệm đánh giá tác động của eWOM đối với quyết định mua sắm của nhóm đối tượng sinh viên trên sàn TikTok Shop tại địa bàn các đô thị lớn như Hà Nội còn tương đối hạn chế. Do đó, tác giả lựa chọn đề tài này nhằm cung cấp cơ sở thực chứng và đề xuất hàm ý quản trị.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết câu hỏi nghiên cứu trung tâm: "Nhà quản lý TikTok Shop cần làm gì để thu hút và tận dụng thị trường sinh viên thông qua việc cải thiện eWOM?" (What should Tiktok Shop managers do to attract and leverage the student market through improving eWOM?).

Để đạt được mục tiêu này, tác giả xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Tổng quan các công trình nghiên cứu và xây dựng cơ sở lý luận về eWOM và hành vi mua sắm trực tuyến.
  2. Xây dựng bảng hỏi khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua sắm trên TikTok Shop của sinh viên tại thành phố Hà Nội.
  3. Tiến hành kiểm định, phân tích dữ liệu thu thập được từ bảng hỏi, từ đó đưa ra đánh giá, kết luận và hàm ý quản trị.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của truyền miệng điện tử (eWOM) đến quyết định mua sắm trên sàn TMĐT TikTok Shop của sinh viên tại Hà Nội.
  • Phạm vi không gian: Các trường đại học trên địa bàn thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu điều tra hành vi mua sắm của sinh viên được thu thập trong năm 2022.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung phân tích các yếu tố cấu thành eWOM, cơ chế tác động đến tính hữu ích của thông tin, sự chấp nhận thông tin và quyết định mua hàng, từ đó đề xuất giải pháp cho doanh nghiệp và nhà quản trị sàn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết và mô hình hành vi người tiêu dùng:

  • Thuyết Hành động Hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) do Fishbein và Ajzen (1975) đề xuất: Giả định rằng hành vi thực tế bị chi phối bởi ý định hành vi (Behavioral Intention), chịu sự tác động đồng thời của thái độ đối với hành vi (Attitude toward Behavior) và chuẩn chủ quan (Subjective Norm).
  • Khái niệm và bản chất của WOM/eWOM: Tổng hợp lý thuyết truyền thông truyền miệng từ Johan Arndt (1967), Hovland (1948) và định nghĩa của Hennig-Thurau (2004) về eWOM gồm 5 thành phần (phát ngôn, người truyền đạt, đối tượng, người tiếp nhận, môi trường Internet/mạng xã hội) cùng 7 động cơ tham gia eWOM (hướng ngoại, lợi ích xã hội, khuyến khích kinh tế, tìm kiếm lời khuyên, quan tâm đến người tiêu dùng khác, giúp đỡ doanh nghiệp, giải tỏa cảm xúc tiêu cực).
  • Mô hình tiếp nhận thông tin (Information Acceptance Model - IAM): Dựa trên nghiên cứu của Sussman & Siegal (2003), Erkan & Evans (2016) để liên kết tính hữu ích của thông tin với sự chấp nhận thông tin và hành vi mua sắm.

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 7 giả thuyết:

  • H1: Chất lượng thông tin eWOM (Quality of the message) tác động tích cực đến Tính hữu ích của thông tin (Usefulness of information).
  • H2: Nguồn đáng tin cậy (Reliable source) tác động tích cực đến Tính hữu ích của thông tin.
  • H3: Số lượng eWOM (eWOM quantity) tác động tích cực đến Tính hữu ích của thông tin.
  • H4: Nhu cầu thông tin (The need of information) tác động tích cực đến Tính hữu ích của thông tin.
  • H5: Thái độ đối với thông tin (Attitude to information) tác động tích cực đến Tính hữu ích của thông tin.
  • H6: Tính hữu ích của thông tin tác động tích cực đến Chấp nhận thông tin eWOM (Information Acceptance).
  • H7: Chấp nhận thông tin eWOM tác động tích cực đến Quyết định mua sắm trên TikTok Shop (Purchasing decision on TikTok Shop).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo thống kê ngành TMĐT (Metric.vn, ByteDance), cổng thông tin điện tử (Vietnamnet), các bài báo khoa học và tạp chí chuyên ngành trong và ngoài nước.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp:
    • Thu thập qua phương pháp điều tra xã hội học bằng bảng hỏi trực tuyến trên nền tảng Google Forms, áp dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên đối với sinh viên đang học tập tại các trường đại học ở Hà Nội.
    • Cấu trúc bảng hỏi gồm 3 phần: (1) Thông tin nhân khẩu học (họ tên, trường, độ tuổi); (2) Mức độ tiếp cận eWOM; (3) Đánh giá tác động của eWOM đến quyết định mua sắm trên TikTok Shop qua thang đo Likert.
  • Xác định cỡ mẫu nghiên cứu:
    • Theo nguyên tắc phân tích nhân tố khám phá EFA (Hair et al.): Cỡ mẫu tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát ($n = 5 \times m$). Với 16 biến quan sát của các biến độc lập dự kiến, quy mô mẫu tối thiểu cần đạt là $5 \times 16 = 90$ quan sát.
    • Theo nguyên tắc hồi quy đa biến (Tabachnick & Fidell): Cỡ mẫu tối thiểu $n = 50 + 8 \times m$ ($m$ là số biến độc lập). Với 6 biến độc lập dự kiến trong mô hình, cỡ mẫu tối thiểu cần đạt là $50 + 8 \times 6 = 98$ quan sát.
    • Tác giả đã tiến hành thu thập và làm sạch dữ liệu với tổng số 260 mẫu hợp lệ.
  • Kỹ thuật xử lý dữ liệu:
    • Sử dụng phần mềm thống kê SPSS 26.
    • Quy trình phân tích gồm: Thống kê mô tả; Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận hệ số $\ge 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$); Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO và Bartlett, giá trị Eigenvalue và tổng phương sai trích; Phân tích tương quan Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (kiểm định đa cộng tuyến, phân phối phần dư chuẩn hóa, ANOVA); Kiểm định Independent Samples T-Test (theo giới tính) và phân tích One-way ANOVA (với kiểm định tính đồng nhất phương sai Levene).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan và cơ sở lý luận về truyền miệng điện tử (Overview and theoretical basis of electronic word of mouth)

Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến ý định mua sắm trực tuyến và tác động của eWOM (các nghiên cứu của Hà Thị Kim Huệ, 2020; Huỳnh Thị Kim Ngân, 2018; Nguyễn Xuân Trường, 2019; Đào Thị Thu Hương, 2017; Phạm Thị Duyên và cộng sự, 2022; Đỗ Uyên Tâm, 2020; Trần Huỳnh Anh Thoa, 2019; Lee & Thadani, 2009; Y-Wen Fan & Yi-Feng Miao, 2012; Abd-Elaziz et al., 2015; Randy Danniswara et al., 2020).

Chương này làm rõ bản chất lý luận của truyền thông truyền miệng (WOM) và truyền miệng điện tử (eWOM), đồng thời tổng hợp sự khác biệt cơ bản giữa hai phương thức:

Tiêu chí so sánh Truyền miệng truyền thống (WOM) Truyền miệng điện tử (eWOM)
Hình thức giao tiếp Giao tiếp trực tiếp, mặt đối mặt bằng lời nói. Truyền tải qua Internet (diễn đàn, email, cộng đồng trực tuyến, trang đánh giá).
Phạm vi lan truyền Giới hạn trong mạng lưới xã hội cục bộ, người quen. Bất kỳ ai cũng có thể đọc, tiếp cận mọi lúc, mọi nơi khi có kết nối Internet.
Nguồn thông tin & Độ tin cậy Từ người thân cận (gia đình, bạn bè); người nhận dễ dàng xác minh độ tin cậy. Thường từ người tiêu dùng không quen biết; khó xác định độ tin cậy trực tiếp, phụ thuộc vào uy tín trang web đăng tải.
Khả năng kiểm soát Do người tiêu dùng trực tiếp thực hiện; không thể kiểm soát sự lan truyền. Người bán trực tuyến có mức độ kiểm soát nhất định (vị trí hiển thị tin nhắn, đưa bài đánh giá nổi bật lên trang chủ).
Khả năng đo lường Khó đo lường chính xác. Dễ dàng đo lường hơn thông qua định dạng hiển thị, số lượng tương tác và tính ổn định của dữ liệu lưu trữ.

Bên cạnh đó, tác giả phân tích các kênh eWOM phổ biến (TikTok, Facebook, Blog cá nhân, YouTube, diễn đàn trực tuyến) và đặc điểm của sàn TMĐT TikTok Shop so với các sàn TMĐT truyền thống:

Đặc điểm so sánh TikTok Shop Các sàn TMĐT khác (Shopee, Lazada, Tiki)
Nguồn truy cập (Traffic) Chủ yếu từ video đánh giá của KOL/KOC, quảng cáo và phát sóng trực tiếp (livestream); tạo hiệu ứng "FOMO" kích thích mua nhanh. Đa dạng: tìm kiếm từ khóa (SEO), liên kết mạng xã hội, chạy quảng cáo trên sàn.
Điểm chạm mua sắm (Shopping Touch Point) Mua sắm theo cảm xúc; tiếp cận thụ động qua nội dung video ngắn giải trí (Shoppertainment). Mua sắm chủ động xuất phát từ nhu cầu có sẵn; người mua cân nhắc kỹ giá cả, lượt theo dõi shop, tỷ lệ phản hồi, đánh giá.
Quy trình giao nhận (Delivery) Shop có thể gộp đơn giao một lần; thời gian giao hàng thường nhanh hơn (2–3 ngày). Hệ thống tự động tách đơn khi áp dụng nhiều voucher gây bất tiện; thời gian giao hàng từ 3–6 ngày tùy khoảng cách.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu (Research method)

Chương 2 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu:

  • Xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 biến tiền tố (Chất lượng thông điệp, Nguồn tin cậy, Số lượng eWOM, Nhu cầu thông tin, Thái độ với thông tin), biến trung gian (Tính hữu ích của thông tin, Chấp nhận thông tin) và biến phụ thuộc (Quyết định mua sắm trên TikTok Shop).
  • Thiết lập quy trình khảo sát 260 sinh viên tại Hà Nội bằng công cụ Google Forms.
  • Quy định tiêu chuẩn xử lý định lượng trên SPSS 26: hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0,6$; hệ số tương quan biến tổng $\ge 0,3$; phân tích EFA kiểm định ma trận xoay; phân tích hồi quy xác định hệ số $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định F (ANOVA) và các hệ số hồi quy $\beta$.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu (Research results)

Chương 3 tổng hợp toàn bộ kết quả phân tích thống kê từ tập dữ liệu 260 mẫu khảo sát:

  • Thống kê mô tả mẫu:
    • Giới tính tiếp cận eWOM: Nữ giới chiếm 58,08%; Nam giới chiếm 41,92% (tương ứng 109 sinh viên nam). Tác giả nhận định tỷ lệ nữ giới tiếp cận eWOM cao hơn phù hợp với xu hướng mua sắm trực tuyến thường thấy ở nữ giới.
    • Tỷ lệ tiếp cận eWOM: Có 220 sinh viên đã từng tiếp cận thông tin eWOM (chiếm tỷ lệ 84,6%), phản ánh độ bao phủ cao của truyền miệng điện tử đối với sinh viên.
    • Tần suất tiếp cận: Nhóm tiếp cận dưới 3 lần/ngày chiếm 20% (44 sinh viên); nhóm tiếp cận từ 3–9 lần/ngày chiếm tỷ lệ 70%.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Thực hiện riêng cho từng nhóm thang đo gồm Nhu cầu thông tin (Table 3.12), Chất lượng thông tin từ eWOM (Table 3.13), Nguồn đáng tin cậy (Table 3.14), Số lượng eWOM (Table 3.15), Thái độ đối với thông tin (Table 3.16), Chấp nhận thông tin (Table 3.17) và Quyết định mua hàng (Table 3.18).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Trình bày kết quả kiểm định KMO và Bartlett, giá trị Eigenvalues, tổng phương sai trích và ma trận xoay nhân tố (Rotated Component Matrix) cho cả nhóm biến độc lập và hai biến phụ thuộc (Chấp nhận thông tin, Quyết định mua sắm).
  • Phân tích tương quan Pearson và Hồi quy đa biến:
    • Kiểm định mức độ giải thích của mô hình qua hệ số $R^2$ hiệu chỉnh (Adjusted R Square) và kiểm định ANOVA cho biến Chấp nhận thông tin và Quyết định mua hàng.
    • Phân tích các đồ thị kiểm định giả định hồi quy: Biểu đồ tần số phần dư chuẩn hóa (Histogram), biểu đồ Normal P-P Plot và biểu đồ phân tán giá trị dự đoán chuẩn hóa (Scatterplot).
  • Kiểm định khác biệt: Thực hiện Independent Samples T-Test theo biến giới tính và phân tích One-way ANOVA kết hợp kiểm định Levene test về mức độ tiếp cận eWOM.

Chương 4: Thảo luận kết quả nghiên cứu và kiến nghị (Discussion of research results and recommendations)

Dựa trên kết quả định lượng, chương 4 thảo luận về ý nghĩa thống kê của các mối quan hệ trong mô hình và đề xuất 3 nhóm giải pháp thực tiễn:

  1. Kiến nghị đối với doanh nghiệp và nhà bán hàng (Recommendations for businesses): Nâng cao chất lượng nội dung đánh giá sản phẩm, hợp tác với các KOL/KOC uy tín để xây dựng nguồn eWOM đáng tin cậy, tối ưu hóa trải nghiệm xem video và livestream để chuyển đổi ý định thành quyết định mua.
  2. Khuyến nghị đối với người tiêu dùng/sinh viên (Recommendations to consumers): Chọn lọc thông tin truyền miệng trên không gian mạng, đối chiếu nhiều nguồn đánh giá trước khi ra quyết định mua hàng theo cảm xúc.
  3. Kiến nghị đối với ban quản lý sàn TikTok Shop (Recommendations for Tiktok Shop): Hoàn thiện các công cụ kiểm duyệt đánh giá, quản lý chất lượng người bán, cải thiện tính năng gộp đơn và chính sách bảo vệ quyền lợi người mua hàng trực tuyến.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

  • Mức độ phổ biến của eWOM: 84,6% sinh viên trong mẫu khảo sát (220/260 sinh viên) thường xuyên tiếp cận với thông tin truyền miệng điện tử; trong đó 70% tiếp cận với tần suất 3–9 lần mỗi ngày.
  • Cơ cấu đối tượng tiếp cận: Nữ giới chiếm ưu thế với 58,08%, trong khi nam giới chiếm 41,92% (109 sinh viên).
  • Kiểm định mô hình: Khóa luận đã kiểm định thành công mô hình cấu trúc liên kết giữa các đặc tính của eWOM (chất lượng, số lượng, độ tin cậy nguồn tin, nhu cầu, thái độ) với tính hữu ích thông tin, sự chấp nhận thông tin và tác động trực tiếp đến quyết định mua hàng trên TikTok Shop của sinh viên.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận kết hợp mô hình Thuyết Hành động Hợp lý (TRA) và Mô hình Tiếp nhận Thông tin (IAM) để giải thích cơ chế tác động của eWOM trên một nền tảng thương mại xã hội mới (Social Commerce - TikTok Shop), bổ sung vào khoảng trống nghiên cứu hành vi người tiêu dùng trẻ (sinh viên) tại thị trường đô thị Hà Nội.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp dữ liệu thực chứng cho các nhà bán hàng và đội ngũ vận hành TikTok Shop tại Việt Nam trong việc xây dựng chiến lược tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing), quản lý nội dung đánh giá của KOC/KOL và tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng từ video/livestream.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và nội dung trình bày trong văn bản:

  • Hạn chế về phạm vi mẫu: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát ngẫu nhiên trên quy mô 260 sinh viên tại các trường đại học thuộc khu vực thành phố Hà Nội trong năm 2022, do đó khả năng tổng quát hóa cho toàn bộ người tiêu dùng trên cả nước hoặc các nhóm nhân khẩu học khác còn hạn chế.
  • Hạn chế về mô hình lý thuyết: Khóa luận áp dụng mô hình TRA - mô hình có nhược điểm cố hữu là chưa bao quát toàn diện các yếu tố xã hội và điều kiện ngoại cảnh phức tạp chi phối hành vi mua sắm thực tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu sau có thể mở rộng quy mô mẫu sang các tỉnh thành khác, khảo sát thêm các nhóm đối tượng người tiêu dùng ngoài sinh viên và tích hợp thêm các biến số kiểm soát như thu nhập thực tế, rủi ro cảm nhận hoặc chính sách hậu mãi trên sàn TMĐT.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Kinh tế, Quản trị Kinh doanh, Marketing: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một khóa luận nghiên cứu định lượng; phương pháp kết hợp mô hình TRA và IAM; quy trình xử lý dữ liệu SPSS 26 từ thống kê mô tả, Cronbach's Alpha, EFA đến hồi quy đa biến và kiểm định ANOVA/T-Test.
  • Các nhà nghiên cứu về Thương mại điện tử và Social Commerce: Tham khảo khung phân tích và bảng so sánh đặc thù giữa TikTok Shop và các sàn TMĐT truyền thống (về lưu lượng traffic, điểm chạm mua sắm Shoppertainment, quy trình vận chuyển).
  • Doanh nghiệp và cá nhân kinh doanh trên TikTok Shop: Ứng dụng các kiến nghị thực tiễn về quản trị nội dung eWOM, tối ưu hóa đánh giá của KOC/KOL và kỹ thuật bán hàng qua video/livestream nhằm thu hút nhóm khách hàng trẻ tuổi.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các khung lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?

Tác giả sử dụng Thuyết Hành động Hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Ajzen & Fishbein (1975) kết hợp với Mô hình Tiếp nhận Thông tin (IAM) của Sussman & Siegal (2003) và Erkan & Evans (2016), cùng lý thuyết về các yếu tố và động cơ tham gia eWOM của Hennig-Thurau (2004).

2. Quy mô mẫu khảo sát thực tế và phương pháp chọn mẫu được thực hiện như thế nào?

Nghiên cứu sử dụng phương pháp điều tra xã hội học qua bảng hỏi trực tuyến Google Forms với kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên. Cỡ mẫu hợp lệ thu thập và đưa vào phân tích thống kê trên SPSS 26 là 260 sinh viên đang theo học tại các trường đại học trên địa bàn thành phố Hà Nội.

3. Những điểm khác biệt cơ bản giữa TikTok Shop và các sàn TMĐT truyền thống (Shopee, Lazada, Tiki) được nêu trong khóa luận là gì?

Tác giả chỉ ra 3 điểm khác biệt chính:

  • Lưu lượng truy cập (Traffic): TikTok Shop chủ yếu đến từ đánh giá của KOL/KOC, quảng cáo và livestream tạo hiệu ứng FOMO; trong khi các sàn khác dựa nhiều vào tìm kiếm từ khóa (SEO) và nhu cầu chủ động.
  • Điểm chạm mua sắm (Shopping Touch Point): Người dùng TikTok Shop mua sắm theo cảm xúc và tiếp cận thông tin thụ động qua video giải trí; người dùng sàn truyền thống tiếp cận chủ động và cân nhắc kỹ các chỉ số trước khi mua.
  • Vận chuyển (Delivery): TikTok Shop hỗ trợ shop chủ động gộp đơn giao một lần nhanh chóng (2–3 ngày); các sàn truyền thống thường tự động tách đơn khi áp mã giảm giá, thời gian giao hàng từ 3–6 ngày.

4. Tỷ lệ tiếp cận và tần suất sử dụng eWOM của sinh viên trong mẫu khảo sát đạt mức bao nhiêu?

Trong tổng số 260 mẫu, có 84,6% sinh viên (220 người) có tiếp cận với eWOM. Về tần suất truy cập, 70% sinh viên tiếp cận eWOM từ 3 đến 9 lần mỗi ngày, và 20% sinh viên (44 người) tiếp cận dưới 3 lần mỗi ngày. Tỷ lệ nữ giới tiếp cận eWOM là 58,08% và nam giới là 41,92% (109 người).

5. Hệ thống kiến nghị trong Chương 4 được tác giả phân chia theo những nhóm đối tượng nào?

Chương 4 phân chia hệ thống kiến nghị thành 3 nhóm đối tượng cụ thể:

  1. Nhóm khuyến nghị dành cho các doanh nghiệp và nhà bán hàng (Recommendations for businesses).
  2. Nhóm khuyến nghị dành cho người tiêu dùng và sinh viên (Recommendations to consumers).
  3. Nhóm kiến nghị dành cho ban quản trị nền tảng TikTok Shop (Recommendations for Tiktok Shop).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Minh Anh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về truyền miệng điện tử (eWOM) và kiểm định thực nghiệm tác động của eWOM đến quyết định mua sắm trên sàn TikTok Shop của 260 sinh viên tại Hà Nội. Kết quả nghiên cứu xác nhận mức độ bao phủ cao của eWOM đối với giới trẻ (84,6% sinh viên tiếp cận) và chứng minh vai trò trung gian của tính hữu ích và sự chấp nhận thông tin trong việc thúc đẩy hành vi mua sắm. Công trình cung cấp hệ thống số liệu thực chứng rõ ràng cùng các hàm ý quản trị thực tiễn cho các doanh nghiệp kinh doanh trực tuyến và ban quản trị sàn TMĐT xã hội.