Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự chuyển dịch của các hệ thống thanh toán toàn cầu từ trao đổi hàng đổi hàng (barter), tiền hàng hóa (vỏ sò, đá, kim loại quý), tiền kim loại quy chuẩn đến tiền pháp định (fiat currency) bằng tiền giấy đã phản ánh tiến trình phát triển của nền kinh tế thế giới. Tuy nhiên, tiền mặt truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế về chi phí in ấn, bảo quản, vòng đời ngắn cũng như các rủi ro liên quan đến trốn thuế, rửa tiền và giao dịch phi chính thức. Đại dịch COVID-19 cùng sự bùng nổ của thương mại điện tử đã thúc đẩy nhu cầu thanh toán không tiếp xúc (contactless payment). Theo số liệu từ GoCardLess và PayPal Editorial Staff (2023), thanh toán không tiếp xúc qua điện thoại dự kiến tăng trưởng trung bình 23% mỗi năm trên toàn cầu, vượt mức 522 tỷ giao dịch vào năm 2026.

Trước xu thế đó, các ngân hàng trung ương (Central Banks - CB) đẩy mạnh việc nghiên cứu và thử nghiệm Tiền kỹ thuật số của Ngân hàng Trung ương (Central Bank Digital Currency - CBDC). Dữ liệu từ CBDC Tracker (tính đến tháng 10/2023) ghi nhận 130 quốc gia, đại diện cho 98% GDP toàn cầu, đang khám phá CBDC; trong đó hơn một nửa đang ở giai đoạn nghiên cứu và phát triển, và 32 quốc gia đã bước vào giai đoạn thử nghiệm (pilot) hoặc phát hành chính thức (launched) như Thụy Điển, UAE, Ấn Độ và Trung Quốc (với đồng e-CNY triển khai tại 26 khu vực thuộc 17/23 tỉnh thành).

Mặc dù các tài liệu học thuật về lợi ích kỹ thuật và thanh toán của CBDC gia tăng nhanh chóng, các nghiên cứu định lượng phân tích tác động của các mục tiêu chính sách tiền tệ đến mức độ chấp nhận CBDC vẫn còn hạn chế.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Cung cấp bức tranh tổng quan lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm về tác động của các chính sách của ngân hàng trung ương đối với quyết định triển khai CBDC của các chính phủ.
  2. Đo lường và đánh giá sự ảnh hưởng của ba cấu phần thuộc bộ ba bất khả thi (Trilemma Index) gồm: mức độ độc lập của chính sách tiền tệ, ổn định tỷ giá hối đoái và độ mở thị trường tài chính đối với mức độ chấp nhận CBDC.

Câu hỏi nghiên cứu:

  • Các mục tiêu chính sách tiền tệ (ổn định tỷ giá, độ mở tài chính, tính độc lập tiền tệ) tác động như thế nào đến mức độ chấp nhận và tiến trình phát hành CBDC của các quốc gia?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mục tiêu chính sách tiền tệ (đo lường qua các chỉ số Trilemma) và mức độ chấp nhận CBDC (giai đoạn tiến triển của dự án CBDC).
  • Phạm vi dữ liệu: Mẫu nghiên cứu gồm 96 đến 98 quốc gia và vùng lãnh thổ (bao gồm cả các nền kinh tế phát triển và mới nổi), dữ liệu bảng thu thập trong giai đoạn 2010–2021/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

  1. Khái niệm và phân loại CBDC: CBDC là dạng kỹ thuật số của đồng tiền pháp định do ngân hàng trung ương phát hành và kiểm soát, mang giá trị tương đương tiền mặt pháp định và là phương tiện thanh toán hợp pháp (legal tender). Theo mô hình phân loại "The Money Flower" (BIS, 2021), tiền được phân định theo 4 tiêu chí: cơ quan phát hành (ngân hàng trung ương hay tư nhân), hình thức (kỹ thuật số hay vật lý), phạm vi tiếp cận (rộng rãi hay hạn chế), và công nghệ (dựa trên tài khoản - account-based hay dựa trên mã định danh - token-based). CBDC gồm hai loại chính:
    • CBDC bán buôn (Wholesale CBDC - w-CBDC): Dùng trong thanh toán và thanh quyết toán liên ngân hàng.
    • CBDC bán lẻ (Retail CBDC - r-CBDC): Phục vụ nhu cầu thanh toán hàng ngày của người dân và doanh nghiệp.
  2. Lý thuyết Bộ ba bất khả thi (The Monetary Policy Trilemma): Phát triển bởi Robert Mundell và Marcus Fleming, sau đó được Aizenman, Chinn và Ito định lượng thành chỉ số Trilemma Index. Một quốc gia không thể đạt được đồng thời cả ba mục tiêu: (1) Ổn định tỷ giá hối đoái, (2) Tự do chu chuyển vốn/Độ mở tài chính, và (3) Độc lập chính sách tiền tệ.
  3. Các kênh truyền dẫn tác động của CBDC: Kênh cung tiền (quản lý cơ số tiền tệ chính xác hơn), kênh lãi suất (khả năng áp dụng lãi suất âm phá vỡ rào cản Zero-Lower Bound - ZLB), và kênh tín dụng (tác động đến tiền gửi ngân hàng thương mại và hiện tượng phi trung gian tài chính - disintermediation).

Giả thuyết nghiên cứu

  • H1: Mức độ ổn định tỷ giá hối đoái có tác động tích cực (+) đến hành động đẩy mạnh phát hành CBDC.
  • H2: Độ mở thị trường tài chính có tác động tiêu cực (-) đến hành động đẩy mạnh phát hành CBDC.
  • H3: Tính độc lập của chính sách tiền tệ có tác động tích cực (+) đến hành động đẩy mạnh phát hành CBDC.

Phương pháp và mô hình kinh tế lượng

Khóa luận áp dụng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data Regression):

$$Y_{it} = \beta_1 + \beta_2 X_{2,it} + \beta_3 X_{3,it} + \beta_4 X_{4,it} + \epsilon_{it}$$

Trong đó:

  • $Y_{it}$ (Biến phụ thuộc): Mức độ chấp nhận CBDC của quốc gia $i$ tại năm $t$, được mã hóa theo thang đo thứ bậc từ -1 đến 4:
    • -1: Quốc gia hủy bỏ hoặc ngừng triển khai dự án CBDC (Cancelled).
    • 0: Không có động thái hoặc không quan tâm đến CBDC (No interest).
    • 1: Giai đoạn nghiên cứu sơ khởi (Research).
    • 2: Giai đoạn công bố bằng chứng khái niệm (Proof of Concept - PoC).
    • 3: Giai đoạn thử nghiệm thực tế (Pilot program).
    • 4: Đã phát hành và đưa vào sử dụng chính thức (Launched).
  • $X_2$ (Exchange rate stability): Chỉ số ổn định tỷ giá (tính theo độ lệch chuẩn hàng năm của tỷ giá hàng tháng so với đồng USD).
  • $X_3$ (Financial market openness): Chỉ số độ mở tài khoản vốn KAOPEN (dựa trên báo cáo AREAER của IMF).
  • $X_4$ (Monetary policy independence): Chỉ số độc lập tiền tệ (nghịch đảo của hệ số tương quan lãi suất giữa quốc gia nghiên cứu và Hoa Kỳ).
  • Biến kiểm soát: Hiệu quả quản trị chính phủ (Government Effectiveness), Ổn định chính trị (Political Instability), Chất lượng quy định chính sách (Regulatory Policy), Quy mô kinh tế ($\ln GDP$), và Số lượng dự án CBDC toàn diện (Number of CBDC project full).

Nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu tình trạng CBDC: Thu thập từ hệ thống theo dõi trực tuyến cbdctracker.org.
  • Dữ liệu chỉ số Trilemma và độ mở tài chính: Cơ sở dữ liệu của Aizenman, Chinn, và Ito (NBER Working Paper #14533 / Cập nhật qua cổng thông tin đại học).
  • Dữ liệu kinh tế vĩ mô và chỉ số chính sách tiền tệ: IMF (Báo cáo AREAER) và Hội đồng Quan hệ Đối ngoại (Council on Foreign Relations - CFR Tracker).

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của nghiên cứu dựa trên sự chuyển dịch thanh toán toàn cầu và các cú sốc kinh tế gần đây (như đại dịch COVID-19 và rủi ro địa chính trị). Tác giả tổng quan tiến độ phát triển CBDC toàn cầu, chỉ ra rằng 130 quốc gia đang tham gia nghiên cứu/thử nghiệm nhưng các phân tích định lượng về sự liên kết giữa mục tiêu chính sách tiền tệ và CBDC vẫn chưa đồng bộ. Chương này xác định rõ mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi dữ liệu bảng trên 98 quốc gia, ý nghĩa đóng góp và bố cục 5 chương của khóa luận.

Chapter 2: Literature Review

Chương 2 tổng hợp toàn diện cơ sở lý luận và các nghiên cứu đi trước:

  • Bản chất và động lực phát hành CBDC: Phân tích taxonomy tiền tệ ("The Money Flower" - BIS, 2021), phân biệt w-CBDC và r-CBDC. Các động lực phát hành gồm: nâng cao hiệu quả hệ thống thanh toán nội địa và xuyên biên giới, giảm chi phí in ấn và lưu thông tiền mặt, hạn chế trốn thuế/rửa tiền, và tăng cường kiểm soát cung tiền vĩ mô.
  • Các yếu tố tác động đến việc chấp nhận CBDC: Yếu tố thể chế - chính trị (hiệu quả chính phủ, mức độ tin cậy vào ngân hàng trung ương); mức độ phổ biến của thanh toán hiện đại và tài chính phi tập trung (DeFi); tâm lý và hiểu biết của công chúng (Public sentiment); chi phí đầu tư hạ tầng công nghệ so với hiệu quả dài hạn; các biến số vĩ mô như quy mô GDP và bất bình đẳng thu nhập (chỉ số GINI).
  • Mục tiêu chính sách tiền tệ và cơ chế truyền dẫn: Phân tích cấu trúc tam giác Trilemma (ổn định tỷ giá, độc lập tiền tệ, mở cửa tài chính). Làm rõ cách CBDC can thiệp vào các kênh truyền dẫn: kênh tiền tệ (cơ số tiền tệ), kênh lãi suất (chính sách lãi suất âm, điều chỉnh chênh lệch lãi suất tiền gửi), và kênh tín dụng (nguy cơ phi trung gian hóa hệ thống ngân hàng). Từ đó, tác giả xây dựng 3 giả thuyết nghiên cứu (H1, H2, H3).

Chapter 3: Methodology

Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu:

  • Thiết lập phương trình hồi quy dữ liệu bảng kết hợp biến phụ thuộc thứ bậc (mức độ tiếp nhận CBDC từ -1 đến 4) với các biến độc lập Trilemma (thang điểm 0 đến 1) và nhóm biến kiểm soát thể chế/kinh tế.
  • Quy trình thu thập và xử lý mẫu dữ liệu bảng từ cổng dữ liệu CBDC Tracker và bộ dữ liệu Trilemma của Ito.
  • Quy trình kiểm định thống kê: Phân tích tương quan Pearson, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số VIF, kiểm định Hausman để lựa chọn giữa mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), và kiểm định phương sai sai số thay đổi (Breusch-Pagan test).

Chapter 4: Research Results

Chương 4 cung cấp kết quả thống kê mô tả, kiểm định mô hình và thảo luận kết quả:

  • Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu: Phân bố 96 quốc gia (971 quan sát) theo khu vực địa lý:
Khu vực Số quốc gia Số quan sát Tỷ lệ (%)
Châu Âu & Trung Á (Europe & Central Asia) 33 444 45,43%
Đông Á & Thái Bình Dương (East Asia & Pacific) 17 127 13,07%
Mỹ Latinh & Caribe (Latin America & Caribbean) - - Đứng thứ 2
Trung Đông & Bắc Phi (Middle East & North Africa) 11 89 9,20%
Châu Phi cận Sahara (Sub-Saharan Africa) 12 76 7,82%
Bắc Mỹ (North America) 1 14 1,32%
Tổng cộng 96 971 100%
  • Thống kê mô tả các biến số chính:
    • CBDC adoption: Giá trị trung bình là 0,472 (độ lệch chuẩn 0,809; giá trị từ 0 đến 4; phân vị p25 = 0, p50 = 0, p75 = 1), cho thấy đa số quốc gia trong giai đoạn khảo sát vẫn ở giai đoạn tìm hiểu, nghiên cứu sơ khởi.
    • Ổn định tỷ giá (Exchange rate stability): Trung bình 0,63 (giá trị từ 0 đến 1).
    • Độc lập chính sách tiền tệ (Monetary policy independence): Trung bình 0,32 (độ lệch chuẩn 0,26; giá trị cao nhất đạt khoảng 0,84, không có quốc gia nào đạt độc lập tuyệt đối = 1).
    • Độ mở thị trường tài chính (Financial market openness): Trung bình 0,56 (giá trị từ 0 đến 1).
    • Các biến khác: Hiệu quả chính phủ có trung bình 0,37 (dao động từ -2,63); $\ln GDP$ trung bình đạt 25,26; số lượng dự án CBDC toàn diện trung bình là 0,77.
  • Kiểm định mô hình và kết quả hồi quy:
    • Ma trận tương quan và kiểm định VIF cho thấy hệ số VIF < 10 (Tolerance > 0,1), không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng giữa các biến độc lập chính.
    • Kiểm định Hausman có $p$-value < 0,05, xác nhận mô hình tác động cố định (FEM) phù hợp hơn REM.
    • Sau khi xử lý hiện tượng phương sai sai số thay đổi, kết quả hồi quy cuối cùng (Bảng 4.7) chỉ ra:
Biến độc lập / Biến kiểm soát Hệ số hồi quy ($\beta$) Mức ý nghĩa thống kê ($p$-value)
Ổn định tỷ giá (Exchange rate stability) -0,0969 Có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$)
Độc lập tiền tệ (Monetary policy independence) -0,0969 (yếu nhất) Có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$)
Độ mở thị trường tài chính (Financial market openness) -0,3013 (mạnh nhất) Có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$)
Hiệu quả chính phủ (Gov Effectiveness) -0,4789 Có ý nghĩa thống kê
Hằng số (Constant) 0,8686 Có ý nghĩa thống kê

Cả ba mục tiêu chính sách tiền tệ đều có tác động ngược chiều (âm) và có ý nghĩa thống kê đối với mức độ đẩy mạnh tiến trình phát hành CBDC. Trong đó, độ mở thị trường tài chính có tác động tiêu cực mạnh nhất ($\beta = -0,3013$), còn tính độc lập tiền tệ có tác động yếu nhất.

Chapter 5: Conclusion and Policy Implication

Chương 5 tóm tắt các phát hiện thực nghiệm, khẳng định các mục tiêu chính sách tiền tệ là yếu tố chi phối trực tiếp đến quyết định phát hành CBDC. Tác giả đưa ra khuyến nghị cho các nhà hoạch định chính sách cần cân nhắc kỹ lưỡng cấu trúc chính sách tiền tệ và khả năng thích ứng của hệ thống tài chính trước khi áp dụng CBDC, đồng thời nhấn mạnh sự cần thiết của các nghiên cứu dài hạn khi CBDC bước vào giai đoạn vận hành thực tế rộng rãi.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác nhận bằng dữ liệu bảng trên 96 quốc gia rằng các mục tiêu chính sách tiền tệ truyền thống (theo lý thuyết Trilemma) có mối liên hệ mật thiết và tác động mang tính nghịch chiều đến mức độ chấp nhận CBDC của ngân hàng trung ương.
  • Độ mở tài chính cao làm giảm động lực phát hành CBDC của quốc gia ($\beta = -0,3013$), phản ánh việc các nền kinh tế có thị trường tài chính tích hợp sâu rộng đối mặt với rủi ro biến động dòng vốn xuyên biên giới và rủi ro phi trung gian hóa tài chính lớn hơn khi có sự xuất hiện của CBDC.
  • Mức độ chấp nhận CBDC toàn cầu trong giai đoạn nghiên cứu tập trung phần lớn ở giai đoạn nghiên cứu sơ bộ (giá trị trung bình đạt 0,472/4), trong đó khu vực Châu Âu & Trung Á dẫn đầu về tỷ trọng dự án nghiên cứu và thử nghiệm (chiếm 45,43% số quan sát).

Đóng góp của nghiên cứu

  • Về mặt lý luận: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm vào khoảng trống nghiên cứu về mối quan hệ giữa khuôn khổ chính sách tiền tệ vĩ mô (Trilemma framework) và mức độ sẵn sàng triển khai CBDC, thay vì chỉ tiếp cận dưới góc độ công nghệ hoặc hệ thống thanh toán đơn thuần.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở định lượng giúp các nhà hoạch định chính sách, ngân hàng trung ương đánh giá các rào cản và sự đánh đổi vĩ mô trước khi quyết định chuyển từ giai đoạn nghiên cứu (PoC/Pilot) sang phát hành chính thức CBDC.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế dữ liệu thực tế: CBDC là công cụ tài chính mới nổi, phần lớn các quốc gia trong mẫu quan sát (2010–2021/2023) mới dừng lại ở bước nghiên cứu sơ khởi hoặc dự án thử nghiệm có giới hạn (trung bình mức độ chấp nhận chỉ đạt 0,472), số lượng quốc gia thực sự đưa vào vận hành đầy đủ còn rất ít.
  • Chưa phân tách chi tiết loại hình CBDC: Nghiên cứu đánh giá mức độ chấp nhận CBDC tổng thể mà chưa bóc tách riêng biệt giữa mô hình CBDC bán buôn (w-CBDC) và CBDC bán lẻ (r-CBDC) trong mô hình hồi quy.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần tiếp tục theo dõi dữ liệu khi có thêm nhiều quốc gia triển khai chính thức; phân tích sâu hơn tác động dài hạn của CBDC đối với cấu trúc hệ thống tiền tệ quốc tế và cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ trong môi trường vận hành thực tế.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học quốc tế, Kinh tế vĩ mô; các chuyên viên nghiên cứu tại các ngân hàng thương mại và cơ quan quản lý tiền tệ.
  • Nội dung giá trị:
    • Khung hệ thống hóa lý thuyết về tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương, bao gồm mô hình phân loại "The Money Flower" của BIS và cơ chế truyền dẫn qua các kênh lãi suất, cung tiền, tín dụng.
    • Phương pháp xây dựng thang đo thứ bậc cho mức độ chấp nhận CBDC kết hợp với hệ thống chỉ số Trilemma Index của Aizenman, Chinn, và Ito phục vụ các mô hình hồi quy dữ liệu bảng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng biến phụ thuộc nào để đo lường mức độ chấp nhận CBDC?
Biến phụ thuộc ($Y$) là biến thứ bậc nhận giá trị từ -1 đến 4 dựa trên dữ liệu từ CBDC Tracker:

  • -1: Quốc gia hủy bỏ dự án CBDC.
  • 0: Quốc gia không có hành động/không quan tâm đến CBDC.
  • 1: Giai đoạn nghiên cứu sơ khởi (Research).
  • 2: Giai đoạn công bố bằng chứng khái niệm (Proof of Concept).
  • 3: Giai đoạn thử nghiệm thực tế (Pilot).
  • 4: Đã phát hành chính thức (Launched).

2. Ba biến độc lập chính đại diện cho mục tiêu chính sách tiền tệ là gì và lấy từ nguồn nào?
Ba biến độc lập gồm: (1) Ổn định tỷ giá hối đoái (Exchange rate stability), (2) Độ mở thị trường tài chính (Financial market openness - KAOPEN), và (3) Tính độc lập của chính sách tiền tệ (Monetary policy independence). Dữ liệu được trích xuất từ cơ sở dữ liệu chỉ số Trilemma Index của Aizenman, Chinn và Ito (NBER Working Paper #14533).

3. Kết quả hồi quy mô hình FEM chỉ ra biến nào có tác động mạnh nhất đến việc chấp nhận CBDC?
Theo kết quả hồi quy mô hình FEM tại Bảng 4.7, biến Độ mở thị trường tài chính (Financial market openness) có tác động ngược chiều mạnh nhất đến việc chấp nhận CBDC với hệ số $\beta = -0,3013$, trong khi tính độc lập của chính sách tiền tệ có tác động yếu nhất ($\beta = -0,0969$).

4. Khu vực địa lý nào chiếm tỷ trọng lớn nhất trong mẫu khảo sát của nghiên cứu?
Khu vực Châu Âu & Trung Á (Europe & Central Asia) chiếm số lượng lớn nhất với 33 quốc gia, tương ứng 444 quan sát (chiếm 45,43% tổng mẫu), theo sau là khu vực Mỹ Latinh & Caribe.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Phương Anh đã phân tích thực nghiệm tác động của các mục tiêu chính sách tiền tệ thuộc bộ ba bất khả thi đối với tiến trình phát hành Tiền kỹ thuật số của Ngân hàng Trung ương (CBDC) trên mẫu dữ liệu bảng gồm 96 quốc gia. Kết quả mô hình hồi quy tác động cố định (FEM) khẳng định tính ổn định tỷ giá, độc lập tiền tệ và độ mở tài chính đều có tác động nghịch chiều có ý nghĩa thống kê đến mức độ chấp nhận CBDC, trong đó độ mở tài chính là biến số có ảnh hưởng mạnh nhất. Nghiên cứu đóng góp cơ sở dữ liệu và hàm ý vĩ mô quan trọng, nhấn mạnh rằng các ngân hàng trung ương cần đánh giá kỹ lưỡng khuôn khổ chính sách tiền tệ hiện hành trước khi triển khai các dự án tiền kỹ thuật số.