Khóa luận: Tác động của chính sách tiền tệ lên việc chấp nhận CBDC

Khóa luận: Tác động của chính sách tiền tệ lên việc áp dụng CBDC. Nghiên cứu chuyên sâu về ảnh hưởng và tiềm năng của tiền kỹ thuật số quốc gia.

Trường đại học

University Of Economics And Business

Chuyên ngành

Finance And Banking

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Graduation Research Thesis

2023

47
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Declaration of Authorship

Acknowledgement

Table of Contents

Table of Figures

List of table

ABBREVIATIONS

1. Chapter 1: Introduction

1.1. Research rationale

1.2. Research objectives

1.3. Research question

1.4. Object and scope of the study

1.5. Research data and methodology

2. Chapter 2: Literature Review

2.1. What is CBDC and why it is introduced? Why is CBDC issued?

2.2. Factors control the CBDC’s adoption

2.2.1. Political and governmental factors

2.2.2. Modern payment methods and Defi adoption. Cost and Efficiency

2.3. Monetary policy goals of nations. Monetary policy goals

2.4. Operating mechanism of monetary policy. Exchange rate stability

2.5. Financial market openness

2.6. Hypothesis development of CBDC adoption via monetary policy

4. Chapter 4: Research results

4.1. Correlation analysis

REFERENCES

Tóm tắt

I. CBDC Là Gì Tổng Quan Lý Do Các Ngân Hàng Phát Hành

Tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC) là một dạng tiền tệ kỹ thuật số của quốc gia, được phát hành và quản lý bởi cơ quan tiền tệ hoặc ngân hàng trung ương của quốc gia đó (Ward & Rochemont, 2019). Khác với tiền tệ truyền thống như tiền mặt, CBDC tương tự như tiền điện tử, ngoại trừ việc giá trị của chúng được cố định bởi ngân hàng trung ương và tương đương với tiền tệ pháp định của quốc gia. CBDC chỉ tồn tại ở dạng điện tử và được lưu trữ trên sổ cái kỹ thuật số tập trung hoặc phi tập trung. CBDC được thiết kế để có cùng tư cách pháp lý như tiền tệ vật chất và được coi là một hình thức tiền tệ hợp pháp. Mục tiêu chính của CBDC là cung cấp cho doanh nghiệp và người tiêu dùng sự riêng tư, khả năng chuyển nhượng, tiện lợi, khả năng tiếp cận và an ninh tài chính. Có hai loại CBDC chính: CBDC bán buôn (Wholesale CBDC - w-CBDC) và CBDC bán lẻ (Retail CBDC - r-CBDC). CBDC bán buôn chủ yếu được sử dụng cho các giao dịch và thanh toán giữa các ngân hàng, nhằm tăng cường hiệu quả của thị trường tài chính và khả năng kiểm soát của ngân hàng trung ương đối với hệ thống tiền tệ. Mặt khác, CBDC bán lẻ được dành cho mục đích sử dụng chung của công chúng, nhằm cung cấp cho các cá nhân và doanh nghiệp một giải pháp thay thế kỹ thuật số cho các hình thức thanh toán truyền thống (Ward & Rochemont, 2019). CBDC được phát hành để giải quyết các điểm yếu của tiền mặt và các thách thức do tài sản kỹ thuật số do tư nhân phát hành (Kharisma, et al.). Đồng thời, thúc đẩy sản xuất và tạo điều kiện lưu thông hàng hóa là mục tiêu quan trọng của CBDC. CBDC có thể ổn định sự lưu thông này và giảm chi phí xã hội, tăng vốn hóa thị trường và tối ưu hóa việc sử dụng vốn.

1.1. Ưu điểm của CBDC so với Tiền Mặt Tiền Điện Tử

CBDC khắc phục các nhược điểm của tiền mặt như chi phí in ấn và bảo trì cao, rủi ro mất mát và hư hỏng. CBDC cũng cung cấp các lợi ích tiềm năng so với tiền điện tử, bao gồm sự ổn định giá trị, được hỗ trợ bởi ngân hàng trung ương, và tuân thủ các quy định pháp lý. CBDC thúc đẩy sản xuất và tạo điều kiện cho việc lưu thông hàng hóa. CBDC có thể ổn định sự lưu thông này và giảm chi phí xã hội, tăng vốn hóa thị trường và tối ưu hóa việc sử dụng vốn. Cải thiện hiệu quả trong hệ thống thanh toán, với công nghệ chuỗi khối, CBDC có thể tăng cường hiệu quả của hệ thống thanh toán cả trong nước và quốc tế (Ward & Rochemont, 2019). Theo báo cáo của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS, 2020), CBDC có thể cung cấp các giao dịch nhanh hơn, rẻ hơn và an toàn hơn so với các phương thức thanh toán hiện có. Việc phát hành CBDC có thể có tác động đến hệ thống thanh toán hiệu quả hơn, và trong một số trường hợp, ngân hàng trung ương cũng có thể giám sát hiệu quả cung tiền với sự minh bạch của các khoản thanh toán trong cả hệ thống thanh toán bán buôn và bán lẻ (Indonesia Kementerian Keuangan, 2022). Thông qua việc triển khai CBDC, ngân hàng trung ương sẽ có vai trò quan trọng bằng cách có các dịch vụ thanh toán kỹ thuật số để cung cấp như một giải pháp thay thế cho thị trường thanh toán. Điều này cũng có thể tăng tính dễ dàng giao dịch cho một số nhóm nhất định, cũng như tăng khả năng cạnh tranh và/hoặc ổn định của hệ thống thanh toán (Kharisma, et al.). Hơn nữa, CBDC có thể cải thiện sự bao trùm tài chính và đổi mới bằng cách cung cấp quyền truy cập vào tiền tệ kỹ thuật số cho những người không có tài khoản ngân hàng và các nhóm dân cư chưa được phục vụ, cũng như cho phép các mô hình và dịch vụ kinh doanh mới dựa trên blockchain (Kharisma, et al., 2023) CBDC cũng có thể tạo điều kiện thanh toán xuyên biên giới bằng cách giảm bớt các trung gian, chi phí và rủi ro. Với mạng lưới blockchain, tạo ra một bản ghi bất biến của tất cả các giao dịch, CBDC có khả năng tăng cường hiệu quả và tốc độ giao dịch. Phí giao dịch không còn dựa trên giá trị giao dịch mà dựa trên số lượng giao dịch. Đặc điểm khả dụng 24 giờ hỗ trợ vượt qua sự chậm trễ về thời gian đối với các khoản thanh toán giữa các khu vực pháp lý, dẫn đến giảm rủi ro tín dụng và thanh toán cho các đối tác. Các tính năng này làm giảm đáng kể chi phí giao dịch và giảm thiểu sự chậm trễ giao dịch, một tiêu chí quan trọng để chuyển tiền hiệu quả. Cuối cùng, việc giới thiệu CBDC cách mạng hóa hệ thống thanh toán bằng cách tận dụng công nghệ kỹ thuật số, tăng cường tốc độ giao dịch, giảm chi phí và đảm bảo tính minh bạch, do đó cải thiện hiệu quả ở cả cấp độ trong nước và xuyên biên giới. Điều này có thể góp phần vào dòng chảy hàng hóa suôn sẻ hơn trong nền kinh tế.

1.2. Tiềm Năng của CBDC trong Thu Ngân Sách Quản Lý Chi Tiêu Chính Phủ

CBDC có thể hỗ trợ chính phủ để cải thiện nguồn thu thuế. Tính không thể theo dõi vốn có của tiền mặt khiến nó trở thành phương tiện ưa thích cho trốn thuế, rửa tiền và các giao dịch bất hợp pháp. Việc thiếu hồ sơ giao dịch khi sử dụng tiền mặt không chỉ làm tăng rủi ro an ninh trong quá trình chuyển tiền và thanh toán mà còn gây ra thách thức trong việc theo dõi giao dịch (Ward & Rochemont, 2019). Trong khi đó, vì các giao dịch tiền tệ kỹ thuật số có thể được ghi lại trên một blockchain hoặc công nghệ tương tự, chính phủ có thể dễ dàng theo dõi và giám sát dòng tiền, do đó chống rửa tiền bằng cách cung cấp khả năng theo dõi, giúp các cơ quan chức năng dễ dàng theo dõi và ngăn chặn các hoạt động bất hợp pháp, bao gồm rửa tiền và trốn thuế (BIS, 2021). Do đó, rõ ràng là các chính quyền trong tương lai có thể coi CBDC là một chức năng để kiềm chế các hoạt động tội phạm và tăng cường thu thuế. Hơn nữa, CBDC tăng cường hiệu quả của chính sách tiền tệ. Hiện tại, chính phủ rất khó xác định chính xác tổng cung tiền đang lưu hành và cách nó đang được sử dụng. CBDC đảm bảo tính minh bạch, vì chính phủ có thể dễ dàng theo dõi việc sử dụng và phân bổ tiền tệ kỹ thuật số. Kiến thức này cho phép chính phủ thực hiện các chính sách tiền tệ phù hợp phù hợp với điều kiện kinh tế của thị trường. Nhìn chung, CBDC cải thiện hiệu quả và hiệu quả của chính sách tiền tệ. Nó tạo điều kiện dễ dàng tiếp cận các thị trường mới cho các quốc gia, vì nó cho phép các ngân hàng trung ương xác định và kiểm soát chính xác tổng cung tiền đang lưu hành. Với những lợi thế này, CBDC đại diện cho một giải pháp đầy hứa hẹn để thúc đẩy sản xuất, tối ưu hóa việc sử dụng vốn và tăng cường hiệu quả của chính sách tiền tệ. Nó cũng giúp các quốc gia tiếp cận các thị trường mới cho các quốc gia, vì nó cho phép các ngân hàng trung ương xác định và kiểm soát chính xác tổng cung tiền đang lưu hành.

II. Các Yếu Tố Chính Ảnh Hưởng Đến Khả Năng Chấp Nhận CBDC

Để CBDC đạt được các mục tiêu chính sách, chúng phải được các quốc gia thông qua và được người dùng chấp nhận (BIS, 2021). Một số yếu tố đã được nghiên cứu có thể ảnh hưởng đến việc áp dụng Tiền tệ kỹ thuật số của Ngân hàng Trung ương. Theo Ngo, et al. (2023), các yếu tố chính trị, chẳng hạn như tiếng nói và trách nhiệm giải trình, sự tin tưởng của công chúng vào các chính trị gia và hiệu quả của chính phủ, có thể ảnh hưởng tích cực đến tình cảm của công chúng đối với việc áp dụng CBDC. Hiệu quả hoạt động của một chính phủ có thể ảnh hưởng đến nhận thức và sự chấp nhận của công chúng đối với CBDC. Các xã hội được hưởng lợi khi chính phủ của họ có khả năng lập kế hoạch và thực hiện chính sách đáng kể, dẫn đến sự ủng hộ lớn hơn của công chúng đối với các sáng kiến CBDC của họ (Ngo, et al.). Nếu chính phủ có một thành tích thực hiện chính sách thành công và duy trì sự tin tưởng của công chúng, có thể dễ dàng giới thiệu và đạt được sự chấp nhận cho CBDC.

2.1. Tác Động của Yếu Tố Chính Trị Quản Lý Nhà Nước Đến CBDC

Hiệu quả của chính phủ có thể ảnh hưởng đến nhận thức và sự chấp nhận CBDC của công chúng. Nếu chính phủ có hồ sơ theo dõi thành công việc thực hiện chính sách và duy trì sự tin tưởng của công chúng, việc giới thiệu và đạt được sự chấp nhận đối với CBDC có thể dễ dàng hơn. Ví dụ, trong trường hợp của Trung Quốc, để đối phó với căng thẳng địa chính trị giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc, quốc gia này đã tăng cường nỗ lực phát triển một hệ thống thanh toán quốc tế độc lập. Điều này bao gồm việc phát hành Tiền tệ kỹ thuật số của Ngân hàng Trung ương, được gọi là e-CNY, và tham gia vào các sáng kiến hợp tác khu vực như Sáng kiến Vành đai và Con đường và Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP). Mục tiêu của chính phủ Trung Quốc là giảm sự phụ thuộc vào đô la Mỹ và hệ thống tài chính do Hoa Kỳ kiểm soát, cũng như tăng cường vai trò của mình trong hệ thống tài chính toàn cầu. Bên cạnh đó, những phát hiện của Bijlsma et al. (2021) cũng đề cập rằng mức độ tin tưởng vào ngân hàng trung ương đóng một vai trò quan trọng trong việc xác định sự chấp nhận của công chúng đối với CBDC. Họ phát hiện ra rằng khả năng áp dụng theo kế hoạch có liên quan đến mức độ tin tưởng mà các cá nhân có vào hệ thống ngân hàng và đặc biệt là vào ngân hàng trung ương. Hơn nữa, những người thể hiện mức độ tin tưởng chung cao hơn (tin tưởng vào người khác) và tin tưởng phạm vi hẹp (tin tưởng vào ngân hàng chính của họ) có xu hướng mở tài khoản CBDC hơn so với những người khác.

2.2. Ảnh Hưởng của Phương Thức Thanh Toán Hiện Đại DeFi đến CBDC

Cùng với sự suy yếu của hệ thống ngân hàng hiện tại (Cunha, et al., 2021), sự phổ biến của các phương thức thanh toán hiện đại và các dịch vụ Defi đã được chứng minh là tạo ra sự ưa chuộng lớn cho thanh toán không tiếp xúc ở các quốc gia. Theo khảo sát của Statista (2022), thanh toán thương mại điện tử bị chi phối bởi ví kỹ thuật số vào năm 2020, chiếm 38% tổng số thanh toán thương mại điện tử. Tiếp theo là chuyển khoản ngân hàng với 23%, tiền mặt khi giao hàng (COD) với 15%, thẻ tín dụng với 14% và thẻ ghi nợ với 10%. Sự đa dạng trong phương thức thanh toán ngụ ý việc áp dụng một phương tiện mới như CBDC sẽ tăng cường sự lựa chọn và cạnh tranh trong lĩnh vực thanh toán (Ngân hàng Trung ương Saudi, 2022). Mặt khác, sự phổ biến của các phương thức thanh toán hiện đại có thể cung cấp cho chính phủ những hiểu biết sâu sắc và thử nghiệm để khởi động hiệu quả tiền tệ pháp định kỹ thuật số của riêng họ. Sự quen thuộc với các giao dịch kỹ thuật số này có thể mở đường cho CBDC. Khi mọi người trở nên thoải mái hơn với việc thực hiện các giao dịch kỹ thuật số, họ có thể cởi mở hơn với việc áp dụng tiền tệ kỹ thuật số do các ngân hàng trung ương phát hành. Điều này có khả năng dẫn đến một quá trình chuyển đổi suôn sẻ hơn và tỷ lệ chấp nhận cao hơn khi CBDC được giới thiệu. Chính phủ hỗ trợ CBDC được xác định bởi tình cảm của công chúng và mức độ áp dụng Defi (Ngo, et al.). Mức độ áp dụng Defi cao hơn có thể cho thấy một dân số am hiểu công nghệ hơn sẵn sàng áp dụng tiền tệ kỹ thuật số. CBDC sử dụng công nghệ chuỗi khối, cho phép chúng có gần như tất cả các tính năng của tiền điện tử và tài sản kỹ thuật số tư nhân. Tuy nhiên, sự trỗi dậy của tiền tệ kỹ thuật số tư nhân (tài sản tiền điện tử và stablecoin) gây ra mối đe dọa đối với chủ quyền của nhà nước (Cunha, et al., 2021), vì các quốc gia sẽ không còn kiểm soát chính sách tiền tệ (Kharisma, et al. Do đó, CBDC có thể được xem như là sự kết hợp các lợi ích của tiền tệ kỹ thuật số và khắc phục các nhược điểm của chúng.

III. Ảnh Hưởng Của Các Mục Tiêu Chính Sách Tiền Tệ Lên CBDC

Mục tiêu chính của các nhà hoạch định chính sách kinh tế vĩ mô là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ổn định mà không có lạm phát. Chính sách tiền tệ là một trong những công cụ quan trọng để đạt được mục tiêu này. Cụ thể, các chính phủ liên tục theo đuổi ba mục tiêu chính sách chính: (i) Thúc đẩy ổn định giá cả, (ii) Duy trì tính độc lập của chính sách tiền tệ và (iii) Đảm bảo một số mở cửa tài chính nhất định. Thứ nhất, ổn định tỷ giá hối đoái đề cập đến khả năng duy trì giá trị ổn định của đồng tiền quốc gia so với các loại tiền tệ khác. Việc áp dụng một chế độ tỷ giá hối đoái cố định hoặc điều chỉnh các chính sách theo hướng tỷ giá hối đoái ổn định hơn có thể đóng vai trò là neo cho lạm phát, do đó thúc đẩy ổn định giá cả (Ito & Kawai, 2014). Điều này cũng có thể khuyến khích thương mại và đầu tư quốc tế bằng cách giảm phí bảo hiểm rủi ro và rủi ro tiền tệ. Thứ hai, mở cửa tài chính đề cập đến mức độ di chuyển vốn và hội nhập với thị trường tài chính toàn cầu. Nghiên cứu của Ito và Kawai cho thấy rằng trong một thế giới toàn cầu hóa, mở cửa thị trường tài chính cho phép các quốc gia chia sẻ rủi ro và tiêu dùng, đầu tư và/hoặc sản lượng suôn sẻ theo thời gian. Thứ ba, độc lập tiền tệ đề cập đến khả năng của một ngân hàng trung ương để kiểm soát chính sách tiền tệ trong nước, bao gồm lãi suất và cung tiền, mà không bị can thiệp từ các yếu tố bên ngoài. Duy trì tính độc lập của chính sách tiền tệ, có nghĩa là thực hiện chính sách tiền tệ mà không bị ảnh hưởng bởi các cú sốc kinh tế vĩ mô và chính sách của các nền kinh tế khác, cũng có thể hỗ trợ ổn định kinh tế. Lý tưởng nhất là mức độ ổn định tỷ giá hối đoái, mở cửa thị trường tài chính và độc lập chính sách tiền tệ cao hơn sẽ góp phần vào sự ổn định kinh tế.

3.1. Cơ Chế Hoạt Động của Chính Sách Tiền Tệ với CBDC

Khuôn khổ để thực hiện chính sách tiền tệ bao gồm các công cụ, mục tiêu hoạt động, mục tiêu trung gian và mục tiêu cuối cùng. Các ngân hàng trung ương có thể chọn tập trung vào số lượng (tổng số tiền) hoặc giá (lãi suất) làm mục tiêu trung gian, tùy thuộc vào mục tiêu nào được cho là có mối tương quan nhất quán với các mục tiêu cuối cùng (chẳng hạn như lạm phát) và mục tiêu hoạt động. Tác động của các quyết định chính sách tiền tệ đối với nền kinh tế thực tế được truyền tải thông qua một số kênh tăng cường. Chúng bao gồm giá thị trường tài chính như lãi suất, tỷ giá hối đoái và giá tài sản, các số lượng như cung tiền và tổng tín dụng và các kênh khác như bảng cân đối kế toán và kỳ vọng. Hiệu quả của các kênh này có thể khác nhau giữa các quốc gia do sự khác biệt về cấu trúc kinh tế, sự phát triển của thị trường tài chính, chế độ tỷ giá hối đoái hiện tại và các công cụ theo ý của cơ quan tiền tệ. Các tổ chức tài chính đóng một vai trò quan trọng trong quá trình này vì chúng đóng vai trò là con đường để truyền tải các xung lực của chính sách tiền tệ. Do đó, thị trường liên ngân hàng rất cần thiết để phân phối thanh khoản hiệu quả trong hệ thống ngân hàng, truyền tải chính sách tiền tệ thông qua kênh lãi suất và tín dụng và tạo điều kiện khám phá giá hiệu quả. Trong giai đoạn tiếp theo, nghiên cứu sẽ chỉ ra cơ chế để đạt được các mục tiêu chính sách tiền tệ bằng cách sử dụng CBDC. Tỷ giá hối đoái thể hiện giá trị của đồng tiền của một quốc gia so với giá trị của đồng tiền của một quốc gia khác. Tỷ giá đóng một vai trò quan trọng trong kinh tế học, ảnh hưởng đến cán cân thương mại giữa các quốc gia và ảnh hưởng đến các chiến lược đầu tư. Thông thường, khi nhu cầu về một đồng tiền tăng lên, giá trị của nó có xu hướng tăng so với các đồng tiền khác. Ngược lại, khi nhu cầu về một đồng tiền giảm xuống, giá trị của nó thường giảm so với các đồng tiền khác. Để đạt được sự ổn định tỷ giá hối đoái, các quốc gia có thể áp dụng một số chiến lược như kiểm soát cung tiền, lãi suất, khối lượng thương mại, tín dụng.

3.2. CBDC Tác Động Đến Ổn Định Tỷ Giá Hối Đoái Thị Trường Tài Chính

CBDC có thể ảnh hưởng trực tiếp đến cung tiền, từ đó ảnh hưởng đến lãi suất. Theo IMF, CBDC cho phép các ngân hàng trung ương quản lý quy mô và thành phần của cơ sở tiền tệ hiệu quả hơn. Điều này cho phép các ngân hàng trung ương kiểm soát chính xác hơn cung tiền, từ đó có thể dẫn đến điều chỉnh tiềm năng về lãi suất để đạt được các mục tiêu kinh tế vĩ mô mong muốn. Đây là một trong những lợi ích tiềm năng chính của CBDC và là một lý do chính khiến nhiều ngân hàng trung ương trên thế giới đang khám phá việc triển khai chúng. Với CBDC, ngân hàng trung ương có quyền kiểm soát trực tiếp đối với việc tạo và phát hành tiền tệ kỹ thuật số. Họ có thể tăng hoặc giảm nguồn cung CBDC bằng cách phát hành hoặc rút nó khỏi lưu thông. Dựa trên kênh cung tiền, Alfar, et al., (2023) đã đề cập rằng các quốc gia có nền kinh tế kém phát triển là những quốc gia tích cực tham gia nhất vào các loại tiền tệ kỹ thuật số này. Điều này cho phép chính phủ có quyền kiểm soát và minh bạch lớn hơn đối với tỷ giá hối đoái. CBDC có thể tăng cường hiệu quả và tính toàn diện của thanh toán kỹ thuật số. Một nghiên cứu của Ngân hàng Canada có tiêu đề "Tiền tệ kỹ thuật số của Ngân hàng Trung ương và Ổn định Hệ thống Tài chính" nhấn mạnh những lợi ích tiềm năng của CBDC trong việc tạo điều kiện cho các giao dịch kỹ thuật số chi phí thấp, an toàn và nhanh chóng. Cải thiện hệ thống thanh toán có thể thúc đẩy sự bao trùm tài chính bằng cách giảm chi phí giao dịch và cung cấp quyền truy cập cho các cá nhân và doanh nghiệp. Chi phí giao dịch thấp hơn có thể dẫn đến khối lượng giao dịch cao hơn và tăng nhu cầu về tiền tệ. Do đó, tỷ giá hối đoái có thể trở nên ít biến động hơn và dễ bị biến động và giữ giá ổn định. Lãi suất có thể có tác động đáng kể đến tỷ giá hối đoái. Nếu một quốc gia tăng lãi suất, nó thường dẫn đến nhu cầu cao hơn đối với đồng tiền của quốc gia đó, do đó làm tăng giá trị của nó so với các đồng tiền khác. Mặt khác, nếu một quốc gia giảm lãi suất, nhu cầu về đồng tiền của nó có thể giảm, dẫn đến giảm giá trị của nó so với các đồng tiền khác.

IV. Phân Tích Tác Động Thực Tế của CBDC lên Chính Sách Tiền Tệ

Việc thực hiện và điều tra các mục tiêu chính sách tiền tệ (Ổn định tỷ giá hối đoái, Độc lập chính sách tiền tệ, Mở cửa thị trường tài chính) ngày càng phụ thuộc vào CBDC. Kết quả cho thấy rằng các yếu tố chính sách tiền tệ ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng một ngân hàng trung ương phát hành tiền tệ kỹ thuật số. Kết quả của chúng tôi cho thấy một cửa ngõ cho các nhà quản lý, doanh nghiệp và cá nhân được tìm hiểu về CBDC. Điều này cung cấp như một lời nhắc nhở cho các nhà hoạch định chính sách rằng mục tiêu chính sách tiền tệ nên được xem xét cẩn thận trước khi CBDC được thực hiện. Sự tiến bộ về lý thuyết, phạm vi bảo hiểm theo ngữ cảnh và cải tiến kỹ thuật đều rất mong muốn. Sự phát triển của CBDC có thể dẫn đến việc tạo ra một loại tiền tệ chung phổ quát và chúng có ý nghĩa quan trọng đối với các hệ thống tài chính và thanh toán. CBDC có thể thay thế tiền mặt trong tương lai. Do đó, đáng chú ý là CBDC vẫn đang ở giai đoạn phát triển ban đầu và tác động tiềm năng của chúng đối với tài chính và kinh tế vẫn chưa được hiểu đầy đủ.

4.1. Mô Hình Hồi Quy và Kết Quả Phân Tích Thống Kê về CBDC

Sử dụng mô hình hồi quy FEM và các phương pháp thống kê khác, nghiên cứu phân tích tác động của các mục tiêu chính sách tiền tệ (Ổn định tỷ giá hối đoái, Độc lập chính sách tiền tệ, Mở cửa thị trường tài chính) lên việc chấp nhận CBDC. Kết quả cho thấy rằng các mục tiêu chính sách tiền tệ có thể ảnh hưởng tiêu cực đến quyết định của ngân hàng trung ương về việc phát hành tiền kỹ thuật số. Sự mở cửa của thị trường tài chính có tác động tiêu cực mạnh nhất đến việc áp dụng CBDC, trong khi sự độc lập của chính sách tiền tệ có tác động tiêu cực yếu nhất.

4.2. Giải Thích So Sánh Kết Quả Với Nghiên Cứu Trước Đó

Kết quả cho thấy, các yếu tố chính sách tiền tệ thực sự tác động đến việc chấp nhận CBDC. Tuy nhiên, trái với giả thuyết ban đầu, sự độc lập chính sách tiền tệ, ổn định tỷ giá hối đoái và mở cửa thị trường tài chính có tác động tiêu cực đến việc chấp nhận CBDC. Điều này có thể là do khi các quốc gia tập trung vào các mục tiêu chính sách tiền tệ truyền thống, họ có thể ít có khả năng áp dụng CBDC, vì những rủi ro tiềm ẩn và sự không chắc chắn liên quan đến tiền tệ kỹ thuật số. Các mục tiêu chính sách tiền tệ có thể tác động đến việc chấp nhận CBDC

V. Kết Luận Đề Xuất Chính Sách Về Ứng Dụng CBDC Hiệu Quả

Từ các kết quả nghiên cứu và phân tích, có thể kết luận rằng các mục tiêu chính sách tiền tệ và các yếu tố chính trị, kinh tế khác đóng vai trò quan trọng trong việc xác định xem một quốc gia có nên áp dụng CBDC hay không. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách, ngân hàng trung ương và các nhà nghiên cứu quan tâm đến việc hiểu được sự phức tạp của việc chấp nhận CBDC. Các nhà hoạch định chính sách nên xem xét cẩn thận các tác động tiềm năng của CBDC đối với sự ổn định tài chính, hiệu quả chính sách tiền tệ và các khía cạnh kinh tế vĩ mô khác. Các ngân hàng trung ương cần đánh giá lợi ích và chi phí của việc phát hành CBDC so với các lựa chọn thanh toán khác. Các nhà nghiên cứu có thể tiếp tục khám phá các yếu tố quyết định của việc áp dụng CBDC và tác động tiềm năng của CBDC đối với hệ thống tài chính toàn cầu.

5.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính

Tóm lại, nghiên cứu này cung cấp bằng chứng cho thấy việc chấp nhận CBDC bị ảnh hưởng bởi sự kết hợp phức tạp của các mục tiêu chính sách tiền tệ và các yếu tố chính trị, kinh tế khác. Các mục tiêu chính sách tiền tệ có thể tác động đến việc chấp nhận CBDC.

5.2. Gợi Ý Cho Nghiên Cứu Tương Lai Hướng Phát Triển CBDC

Nghiên cứu trong tương lai có thể kiểm tra mối quan hệ giữa việc áp dụng CBDC và các biến kinh tế vĩ mô khác như tăng trưởng kinh tế, lạm phát và bất bình đẳng thu nhập. Nghiên cứu cũng có thể khám phá vai trò của các công nghệ mới nổi như blockchain và trí tuệ nhân tạo trong việc tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng CBDC. Ngoài ra, có thể khám phá các tác động pháp lý và quy định của CBDC và cách chúng có thể được giải quyết để đảm bảo một môi trường thanh toán an toàn và hiệu quả.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

UNIVERSITY OF ECONOMIC AND BUSINESS FINANCE AND BANKING GRADUATION RESEARCH THESIS MONETARY POLICY IMPLICATIONS ON CBDC ADOPTION INSTRUCTION LECTURER : Master Do Dinh Dinh STUDENT NAME : Nguyen Thi Phuong Anh CLASS : QH2019E-TCNH-NN MAJOR : Finance And Banking Ha Noi — October 2023 UNIVERSITY OF ECONOMIC AND BUSINESS FINANCE AND BANKING MONETARY POLICY IMPLICATIONS ON CBDC ADOPTION INSTRUCTION LECTURER : Master Do Dinh Dinh STUDENT NAME : Nguyen Thi Phuong Anh CLASS : QH2019E-TCNH-NN MAJOR : Finance And Banking Ha Noi — October 2023 Declaration of Authorship I hereby declare that this thesis “Monetary policy implications on CBDC adoption” was carried out by myself under the guidance and supervision of Master Do Dinh Dinh; and that the work contained and the results in it are true by author and have not violated research ethics. The data and figures presented in this thesis are for analysis, comments, and evaluations from various resources by my own work and have been duly acknowledged in the reference part. In addition, other comments, reviews, and data used by other authors, and organizations have been acknowledged, and explicitly cited. I will take full responsibility for any fraud detected in my thesis.

University of Economics and Business is unrelated to any copyright infringement caused on my work (if any). Hanoi, October 2023 Nguyen Thi Phuong Anh Acknowledgement In the process of doing research, besides the effort in learning and understanding of the author, I have received much help from friends and the enthusiastic instruction of teachers in the Faculty of Finance And Banking, University of Economics and Business - Vietnam National University, Hanoi. In particular, I would like to express my gratitude to my direct instructor, Mr. Do Dinh Dinh, lecturer in the Department of Finance And Banking for providing very many useful professional documents sharing expertise sharing through research orientation sessions, giving valuable guidance and encouragement extended to me in the process of working on the dissertation.

I also place on record my sense of gratitude to one and all, who have indirectly supported me in this venture. Despite many attempts, the subject is not immune to shortcomings. The author looks forward to receiving comments from scientists and teachers and people to make the research more complete. Author Nguyen Thi Phuong Anh Table of Contents Declaration of AuthorshÏp.

- Gà LH HH TH TH TH HH HH Hà 1 AcknowledgemeTnt.-- --- cà HH TT TH HH TT HH TH TH HT TH HH HH 2 Table of Figures 117.-- - G11 ng nọ HH re 6 1.-- --- - cà 1E ST TH HT TT TH HH ng Hit 6 1. Research obje@CÏV€S. -- LH TH TT nọ HH HT re 11 1.-- G1 TH TH TH HH nh kh 11 1. Object and scope of the StUdy .-- - - SĐT TH TH nh 12 1.

Research data and methodoÌOg. G2 G HH HT TH TH HH kh 13 Chapter 2: Literature R€VÏ@W. LH HH TH TH TH TH HH nh Ti kh 14 2. What is CBDC and why it is introduced?.

Why is CBDC iSSuedd?. -- ---- <6 vn HH nọ HT ng 15 2. Factors control the CBDC’s adoption. - -- G1 ST TH nước 18 2.

Political and governmental ÍACOTS.- eee c c SS*SSHH Hi, 18 2. Modern payment methods and Defi adoption. Cost and EffiCienCy.- - ch HH HH HH HH HH nh 21 2.- Ăn TH TH HT HT HH TH HH ng 22 2. Monetary policy goals of natÏOIS.

Monetary policy ØOaÌS:. - HH HH HH kh 23 2. Operating mechanism of monetary poÌÏÏC. Exchange rate stability.

-- -- LH HH kh 25 2. Financial market 0pennieSS.- -- G1 vn TH HH ng tre 29 2. Hypothesis development of CBDC adoption via monetary policy. --- --- + 11211911 11 1H TT TT To TT HT TH HT ng 33 3.

33 Chapter 4: Research resuÏts. -- - HT ng ng ve 35 4. HH ng HH Họ Họ 35 4.-- -- <1 11191191 0v TH TH TH kh 38 4. Correlation anaÌÏWSÌS.- cece eee HH HH HH Hệ 38 4.- --- SH HH TH HH nọ ng 42 REfFETENCES 20.

43 Table of Figures Figure 1.1: World map of CBDC status with the data being updated until October 5th 2023. Index of Global Monetary Policy (Source: Council on Foreign Relations).3: World map of monetary policy status with the data being updated until 12th October 2023). Source: Council on Foreign Relations.1: The Money Flower: A taxonomy of money.2: Public sentiment overtime in the top 10 countries with most interactions about CBDC on social media. (Source: Ngo, et al.- cà SH e 20 Figure 2.3: The Trilemma TriangÌe.

- -- - 5 c1 121g nh kh 24 Figure 2.4: Main factors of monetary policy goals that affect CBDC adoption (Source: L0 À0(0)6-0. 32 List of table Table 4.1: Statistics of surveyed countries and territories by geographical area.2: : Statistics for dependence variable, independence variables, and control Variable 1 .3 Correlation between Variables .- -- 5 5 ng ng ni 38 Table 4.4: Regression Analysis between Independent variables, control variables and Dependent variable.- - -- - 6 «LH TT TH TH HH HT th 38 Table 4.5: Regression analysis with FEM model.6: Regression Analysis between Independent variables, control variables and Dependent variable.-- -- - - 6 + ST nh TH HH nh nh 40 Table 4.7: Regression result of the model .-- -- - 5 2< + 1E E1 ST SH ng như 40 ABBREVIATIONS AREAER Arrangements and Exchange Restrictions BIS Bank for International Settlements CB Central Bank CBDC Central Bank Digital Currency ECB European Central Bank IMF International Monetary Fund P2P Peer to peer r-CBDC Retail CBDC w-CBDC Wholesale CBDC ZLB Zero-lower bound IOR Interest on reserves Chapter 1: Introduction 1. Research rationale In the development of finance worldwide, the application of global currency systems is and always has been a topic of discussion to facilitate the exchange of goods and services (Statista Research Department, 2023). Moreover, electronic transactions can now take place without the exchange of physical currency - coins and banknotes - and the emergence of cryptocurrencies could further revolutionize the future of payments.

In the early stages of human civilization, people relied on a barter system for trade. Goods and services were exchanged directly without the use of a standardized medium of exchange. However, this system had limitations, including the need for a double coincidence of wants, where both parties had to desire each other's goods or services. As societies progressed, certain items with intrinsic value, such as shells, rocks, horns, or precious metals, began to be used as a medium of exchange.

These items acted as commodity money since they held value beyond their use as a medium of exchange. Over time, gold and silver emerged as widely accepted forms of commodity money due to their scarcity, durability, and divisibility. To address the challenges of carrying and verifying the authenticity of commodity money, standardized coinage from precious metals was introduced. Until recently, one of the most prevalent forms of currency in current use is physical cash.

The use of paper money emerged in response to the challenges ofcarrying large quantities of coins. The value of paper money gradually became dissociated from the underlying precious metals, and fiat currency emerged, where the value is backed by the trust and confidence in the issuing authority. However, as societies continue to advance and progress, physical cash has revealed certain drawbacks that governments need to address: high cost but short lifespan. Otherwise, when Covid-19 happened, the demand for touch-free payment has appeared to minimize the risk of disease spread (Brzoza-Brzezina, et al.

Thus, “e-commerce” has become certain choice for the public and many new form of digital payment has arised (Statista Research Department, 2023). Contactless card payments now standard for an in-store touch-free shopping experience; digital invoices are not only standard for B2B transactions, but they’re also useful for everyday consumer purchases; in-app payment, digital wallet right in smartphone all show the change of the technology payment (GoCardLess, 2023). Contactless phone payments have revolutionized how people shop, and they’re expected to increase annually by an average of 23% worldwide, exceeding more than 522 billion purchases by 2026 (PayPal Editorial Staff, 2023). 6 In light of these challenges, it is imperative to explore alternative solutions to overcome the drawbacks associated with traditional cash transactions and explore alternative solutions to promote efficient and secure transactions.

To meet this demand, Central banks (CBs) worldwide are actively exploring the implications of, and options for, issuing CBDCs (Inutu, 2023). If potential CBDCs are to achieve the policy goals, they would be able to be adopted by countries and accepted by users (BIS, 2021). Thus, there has been a rapid progression from conceptual discussions of the benefits and risks of CBDCs to targeted research and pilots (Bordo & Levin, 2017), (Lukonga, 2023) and (Kharisma, et al.1: World map of CBDC status with the data being updated until October 5 2023. Source: CBDC Tracker Today's Central Bank Digital Currencies Status September 2023 « Ne ate: Oct, 05 23 Central Bank Digital Currency (CBDC) has seen significant growth in the past five years.1 from CBDC Tracker has showed that currently 130 countries, equivalent to 98% of global GDP, are exploring CBDC, with about more than half of them in the research and development stage, and 32 countries have started testing or launched their own CBDC.

Countries like Sweden, UAE and India have shown acceptance of CBDC as they recognize the advantages of this asset in international transactions. Notably, China is at the forefront of launching and implementing CBDC, with various plans to attract different users. The implementation of China's CBDC has expanded to 26 different regions in 17 out of 23 provinces (Yang & Zhou, 2022). According to South China Morning Post, public sector employees working in Changshu city across China will start receiving their salaries in the CBDC.

This new initiative will be applied to certain professions such as doctors, teachers, and journalists. Furthermore, several countries view CBDC as a potential tool to bypass severe sanctions The introduction of CBDC offers several advantages over physical cash. Firsly, it reduces the production and operational costs associated with physical currency, as digital currency can be created and maintained with significantly lower expenses. Secondly, CBDC streamlines financial transactions by eliminating the need for physical cash handling and its associated inefficiencies.

It enables instantaneous and secure transactions, facilitating the smooth circulation of goods and services. Along with touch- free payment demand and the development of technology-driven payment systems, CBDC can fulfill all these requirements which include easy accessibility, fast P2P! capability and incorporating electronic technology elements that allow for seamless mobile access. Moreover, CBDC enables governments to enhance transparency and traceability in financial transactions. In case it has so many advantages, why not all the countries are ready to accept it? What make authorities hesitated? Kharisma, et al (2023) states that the implementation of CBDC depends very much on the economic structure and payment system of each country.

If potential CBDCs are to achieve the policy goals greater than cash, they would be able to be adopted by countries and accepted by users (BIS, 2021). In the last five years, the monetary policy worldwide has indeed been changing recently due to a range of factors, especially including geopolitical risks and the Covid-19 pandemic. Klement, 2021 shows that geopolitical events can affect the variables in the valuation model of financial assets, such as expected future cash flows, real risk-free rate, rate ofinflation, and risk premium. For instance, political shocks command arisk premium as investors demand compensation for uncertainty about the outcomes of purely political event (Klement, 2021).

Similarly, the COVID-19 pandemic has required monetary policy to change as leading to severe recession in the economy. In his speech? at the International Macroeconomics Chair Banque de France - Paris School of Economics, Philip R.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ