Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Bạo lực học đường qua thực tiễn tại trường Trung học phổ thông Thái Phiên, quận Thanh Khê, thành phố Đà Nẵng" do sinh viên Nguyễn Hoàng Hạnh Nguyên thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Kim Tiến, thuộc ngành Sư phạm Giáo dục Công dân, Khoa Giáo dục Chính trị, Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng (khóa 2019–2023, bảo vệ tháng 05/2023).

Về mặt thực tiễn, trường học là môi trường giáo dục tri thức, bồi dưỡng nhân cách và định hướng lòng nhân ái cho học sinh. Tuy nhiên, quan hệ bạn bè lứa tuổi trung học phổ thông (THPT) thường nảy sinh mâu thuẫn, xích mích và có chiều hướng chuyển hóa thành bạo lực học đường (BLHĐ). Học sinh THPT thuộc độ tuổi vị thành niên – giai đoạn chuyển tiếp phức tạp về tâm sinh lý và xã hội, có nhu cầu khẳng định cái "Tôi" cao nhưng nhân cách chưa hoàn thiện và kỹ năng tự kiểm soát còn non nớt, dễ dẫn đến hành vi lệch chuẩn. Đáng chú ý, BLHĐ diễn biến ngày càng phức tạp: xuất hiện việc dùng hung khí (gậy gộc, ống nước, dao, mã tấu), đánh hội đồng, làm nhục bạn rồi quay clip phát tán lên mạng xã hội, bạo lực tinh thần (lăng mạ, cô lập), cùng sự gia tăng các vụ bạo lực ở học sinh nữ. Mặc dù các thiết chế giáo dục đã được áp dụng, hiệu quả phòng ngừa thực tế vẫn chưa đạt mức kỳ vọng.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về bạo lực và bạo lực học đường ở cấp THPT.
  2. Khảo sát, đánh giá đúng thực trạng diễn biến, nhận thức, thái độ và các nhóm nguyên nhân dẫn đến bạo lực học đường tại trường THPT Thái Phiên, quận Thanh Khê, TP. Đà Nẵng.
  3. Đề xuất hệ thống các biện pháp sư phạm và quản lý nhằm nâng cao hiệu quả phòng, chống bạo lực học đường tại trường THPT Thái Phiên, xây dựng môi trường giáo dục an toàn, lành mạnh.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là tình trạng bạo lực học đường ở học sinh trường THPT Thái Phiên. Phạm vi nghiên cứu về không gian được giới hạn tại Trường THPT Thái Phiên (phường Thanh Khê Đông, quận Thanh Khê, TP. Đà Nẵng); phạm vi thời gian thu thập thông tin, khảo sát số liệu diễn ra từ năm học 2017–2018 đến hết học kỳ I năm học 2019–2020 (cùng số liệu cập nhật về quy mô nhà trường năm học 2022–2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên hệ thống khái niệm cốt lõi của khoa học giáo dục và xã hội học:

  • Bạo lực: Hành vi mang khuynh hướng hủy diệt nhằm thực thi quyền lực trong mối quan hệ một chiều dựa trên ưu thế bề ngoài, không có sự thừa nhận của người yếu thế.
  • Bạo lực học đường: Tiếp cận dưới góc độ lấy học sinh làm trung tâm, BLHĐ là những lời nói và hành vi thô bạo, ngang ngược bất chấp công lý, đạo đức, xúc phạm và trấn áp người khác gây tổn thương về thể xác lẫn tinh thần diễn ra trong phạm vi trường học (bao gồm tương tác giữa học sinh - học sinh, học sinh - người ngoài, học sinh - giáo viên).
  • Cơ sở pháp lý: Nghiên cứu viện dẫn Điều lệ trường trung học cơ sở, trường trung học phổ thông và trường phổ thông có nhiều cấp học ban hành kèm theo Thông tư số 12/2011/TT-BGDĐT ngày 28/3/2011 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo.

Tác giả đã phối hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu: Nghiên cứu các công trình tâm lý học lứa tuổi, xã hội học giáo dục, các báo cáo kiểm tra văn hóa - giáo dục.
  • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi: Khảo sát định lượng trên mẫu $N = 360$ học sinh thuộc cả 3 khối lớp (Khối 10, Khối 11, Khối 12) của trường THPT Thái Phiên, phân bổ cân bằng gồm 180 học sinh nam và 180 học sinh nữ (sử dụng 2 bộ phiếu hỏi ở Phụ lục 01 và Phụ lục 02).
  • Phương pháp phỏng vấn sâu: Phỏng vấn trực tiếp học sinh các khối lớp (như học sinh N.V lớp 10/9, T lớp 12/4, H.L lớp 10/3, L.H lớp 11/4, S lớp 12/2...) để thu thập dữ liệu định tính về diễn biến tâm lý, nguyên nhân và phản ứng thực tế khi chứng kiến bạo lực.
  • Phương pháp thống kê số liệu: Tổng hợp và phân tích hồ sơ quản lý nề nếp, sổ theo dõi kỷ luật của nhà trường trong các năm học 2017–2018, 2018–2019 và học kỳ I năm học 2019–2020.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về bạo lực học đường ở cấp Trung học phổ thông

Chương 1 tập trung phân tích bản chất, các dạng biểu hiện, nguyên nhân và hậu quả của BLHĐ đối với học sinh lứa tuổi vị thành niên.

Tác giả chỉ ra các biểu hiện của hành vi hung tính trong môi trường giáo dục thông qua lời nói (chỉ trích, đe dọa), hành vi (lăng mạ, đánh đập) và thái độ (kiêu căng, lườm nguýt). Về căn nguyên, tác giả chia thành 3 nhóm:

  1. Tâm lý tuổi mới lớn: Nhu cầu khẳng định cái "Tôi", ý thức tự lập cao nhưng khả năng kiềm chế cảm xúc kém; tâm lý bốc đồng, dễ bị kích động và a dua theo nhóm bạn xấu trong bối cảnh các giá trị chuẩn mực đạo đức có biểu hiện xói mòn.
  2. Thiếu sót trong giáo dục gia đình: Cha mẹ mải mê làm ăn chạy theo kinh tế, khoán trắng cho nhà trường (nghiên cứu chỉ ra 86% học sinh tiếp nhận kỹ năng sống từ gia đình nhưng cha mẹ ít dành thời gian dạy dỗ); tác động tiêu cực từ bạo lực gia đình, phương pháp giáo dục hà khắc hoặc quá nuông chiều con cái.
  3. Ảnh hưởng từ môi trường học đường và xã hội:
    • Tác động tiêu cực của văn hóa phẩm bạo lực và game online (trích dẫn số liệu kiểm tra của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch: 77% game mang yếu tố đánh nhau, giết người; 9% cờ bạc; chỉ 14% có yếu tố tích cực; tỷ lệ chơi game ở cấp THCS là 81%, đại học 75%).
    • Giáo dục nhà trường nặng về truyền thụ kiến thức văn hóa, áp lực thi cử và bệnh thành tích làm giảm thời lượng giáo dục đạo đức, kỹ năng sống. Môn Giáo dục công dân mang nặng tính lý thuyết trừu tượng, chỉ có 1 tiết/tuần nhưng phải gánh quá nhiều nội dung lồng ghép (giới tính, sức khỏe sinh sản, pháp luật, an ninh quốc phòng), thiếu giáo viên đúng chuyên môn. Đời sống giáo viên còn khó khăn, thiếu hình mẫu sư phạm tiêu biểu và kỹ năng xử lý tình huống sư phạm của một bộ phận giáo viên trẻ còn hạn chế.

Hậu quả của BLHĐ được phân tích toàn diện trên 4 nhóm đối tượng: nạn nhân (chấn thương thể xác, sang chấn tâm lý, bỏ học, chuyển trường), người gây bạo lực (lệch lạc nhân cách, phát triển mầm mống tội phạm), gia đình (tổn thất kinh tế, khủng hoảng tinh thần) và xã hội (gây bất ổn trật tự, an ninh).

Chương 2: Thực trạng về bạo lực học đường ở trường Trung học phổ thông Thái Phiên, quận Thanh Khê, thành phố Đà Nẵng

Chương này trình bày lịch sử hình thành trường THPT Thái Phiên (thành lập năm 1963 với tên Trường trung học Công lập Ngoại Ô tại làng Thanh Khê, đổi tên thành Cấp 3 Thái Phiên năm 1972, THPT Thái Phiên năm 1980). Đến năm học 2022–2023, trường có 137 cán bộ, giáo viên, nhân viên (43 thạc sĩ, 01 tiến sĩ; Ban Giám hiệu gồm Hiệu trưởng Nguyễn Bá Hảo, các Phó Hiệu trưởng Đặng Công Vĩnh và Nguyễn Thị Hoàng Hiếu) và quy mô 2.327 học sinh chia thành 56 lớp (bình quân 44 học sinh/lớp).

Thực trạng số vụ bạo lực học đường theo hồ sơ kỷ luật: Từ năm 2017 đến năm 2020, số lượng vụ việc và số học sinh vi phạm có chiều hướng gia tăng:

Năm học Số vụ BLHĐ Số học sinh tham gia Số học sinh bị kỷ luật Hình thức kỷ luật áp dụng
2017 - 2018 6 9 5 Đình chỉ học 3 ngày; Phê bình trước hội đồng kỷ luật
2018 - 2019 7 11 7 Đình chỉ học 3 ngày; Phê bình trước hội đồng kỷ luật
Học kỳ I 2019 - 2020 4 6 2 Đuổi học 30 ngày và gặp phụ huynh; Phê bình trước HĐKL

Khảo sát nhận thức, hành vi và thái độ của học sinh ($N = 360$):

  • Tỷ lệ chứng kiến và hình thức: 91,8% học sinh được hỏi xác nhận đã từng chứng kiến BLHĐ. Các hình thức phổ biến nhất ở mức độ "thường xuyên" gồm: nói xấu bạn bè (56,2%), xúc phạm bằng lời nói (32,3%), đe dọa bằng ám hiệu/lườm nguýt (15,2%), đánh nhau/tổ chức đánh nhau (12,2% thường xuyên và 52,5% thỉnh thoảng), trêu chọc xô đẩy/ngáng chân/túm tóc (11,9%), nhục mạ trên Internet (3,8%).
Hành động của học sinh khi chứng kiến BLHĐ Học sinh Nam (%) Học sinh Nữ (%) Tổng chung (%)
Đứng xem 71,9% 51,1% 61,1%
Bỏ đi 13,9% 34,4% 24,2%
Đứng xem reo hò, cổ vũ - - 6,9%
Tham gia can ngăn 5,0% 5,0% 5,0%
Thông báo cho ban quản lý trường (BGH, bảo vệ) 1,1% 4,4% 2,8%
  • Địa điểm xảy ra: Trước cổng trường chiếm tỷ lệ cao nhất với 54,4% (nam 60,0%, nữ 54,4%), tiếp theo là trong nhà vệ sinh (31,1%), căng tin (10,0%) và trong lớp học (4,4%). Nguyên nhân học sinh chọn các địa điểm này chủ yếu do "ít bị thầy cô kiểm soát" (chiếm 57,0% ở cổng trường, 52,2% ở căng tin, 50,0% trong nhà vệ sinh và 39,4% trong lớp học).
  • Nhận thức về tính chất và mức độ: 88,3% học sinh đánh giá BLHĐ ở mức độ "nghiêm trọng" và "rất nghiêm trọng" (trong đó 65,0% chọn rất nghiêm trọng). Về phân loại, học sinh nhận diện rõ nhất bạo lực tinh thần (70,8%) và bạo lực thể chất (67,8%), trong khi bạo lực tình dục (37,8%) và bạo lực kinh tế (31,4%) ít được nhận biết hơn. Học sinh nữ có mức độ nhận diện đúng các loại bạo lực cao hơn học sinh nam.
  • Thái độ của học sinh: 80,9% học sinh thể hiện thái độ "lên án" và "rất lên án" khi chứng kiến bạo lực. Tuy nhiên, vẫn còn 17,5% tỏ ra bình thường/không lên án và 1,7% (toàn bộ là 6 học sinh nam) có thái độ "rất không lên án".
  • Nguyên nhân chủ quan và khách quan:
    • Chủ quan: 80,0% đồng ý/đồng ý một phần do tính kém kiềm chế khi bị kích động; 78,6% do bị bạn bè rủ rê; 71,4% do bị nói xấu, bôi nhọ; 64,5% muốn trở thành "người hùng"; 63,1% do lối sống buông thả, thiếu kỷ luật; 58,6% coi bạo lực là điều bình thường.
    • Gia đình: Cha mẹ chủ yếu dạy kỹ năng tự chăm sóc bản thân (36,9% thường xuyên), trong khi kỹ năng ứng phó và tự vệ trước bạo lực ít được dạy nhất (chỉ 18,6% thường xuyên).
    • Nhà trường: Hoạt động hỗ trợ tâm lý còn rất mỏng: 82,8% học sinh phản ánh nhà trường không thường xuyên có phòng tư vấn học đường; 78,1% phản ánh không thường xuyên mời chuyên gia tư vấn tâm lý; 52,8% không thường xuyên tổ chức CLB rèn luyện kỹ năng sống.
    • Truyền thông: 20,3% học sinh thường xuyên xem phim hành động/võ thuật đánh nhau; 19,7% đọc truyện kiếm hiệp; 11,9% chơi game có nội dung bạo lực.

Chương 3: Một số biện pháp phòng, chống bạo lực học đường tại trường Trung học phổ thông Thái Phiên, quận Thanh Khê, thành phố Đà Nẵng

Trên cơ sở phân tích lý luận và thực trạng, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp thực tiễn:

  1. Nâng cao năng lực học tập và rèn luyện của học sinh: Đổi mới hoạt động nội khóa và ngoại khóa (sân khấu hóa tuyên truyền pháp luật, mời công an trao đổi chuyên đề, tổ chức hội thi "Truyền thông phòng chống BLHĐ", thành lập hòm thư góp ý). Chú trọng giáo dục các kỹ năng sống cốt lõi: kỹ năng giao tiếp, ứng xử văn hóa, làm chủ cảm xúc và kỹ năng thương lượng giải quyết mâu thuẫn nhằm giảm bớt tính hàn lâm của chương trình.
  2. Nâng cao năng lực quản lý, củng cố nề nếp kỷ cương nhà trường: Siết chặt công tác giám sát tại các "điểm nóng" (khu vực cổng trường trước và sau giờ tan học, nhà vệ sinh, căng tin). Phát huy vai trò của Đội cờ đỏ, Ban chấp hành Đoàn trường, giáo viên chủ nhiệm và lực lượng bảo vệ; xử lý kỷ luật nghiêm minh mang tính răn đe kết hợp giáo dục cảm hóa.
  3. Phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường và gia đình: Duy trì kênh liên lạc thường xuyên giữa giáo viên chủ nhiệm và cha mẹ học sinh; khuyến khích phụ huynh dành thời gian lắng nghe tâm tư, đồng hành cùng con cái, không khoán trắng trách nhiệm cho nhà trường; trang bị kỹ năng tự vệ và ứng phó bạo lực cho học sinh ngay tại gia đình.
  4. Phối hợp với các lực lượng xã hội: Thiết lập mối quan hệ phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường với Công an phường Thanh Khê Đông, chính quyền địa phương quận Thanh Khê và các tổ chức đoàn thể xã hội để tuần tra, kiểm soát an ninh trật tự xung quanh cổng trường, triệt phá các điểm tụ tập tệ nạn và ngăn chặn thanh thiếu niên bên ngoài lôi kéo học sinh.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa cụ thể thực trạng BLHĐ tại trường THPT Thái Phiên giai đoạn 2017–2020:

  • Cung cấp bức tranh thực tế về tỷ lệ học sinh từng chứng kiến bạo lực (91,8%), trong đó 61,1% giữ thái độ thụ động đứng xem và chỉ 2,8% báo cáo ban quản lý trường.
  • Xác định không gian cổng trường là điểm nóng hàng đầu (54,4% số vụ) do sơ hở trong kiểm soát nề nếp (57,0% học sinh xác nhận ít bị thầy cô giám sát).
  • Chỉ rõ điểm nghẽn trong công tác tham vấn tâm lý học đường (82,8% học sinh phản ánh nhà trường không duy trì hoạt động phòng tư vấn thường xuyên).

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc kết hợp chặt chẽ giữa dữ liệu thống kê kỷ luật chính thức và khảo sát diện rộng ($N=360$), làm rõ sự khác biệt giới tính và khối lớp trong nhận thức về BLHĐ (học sinh nữ và học sinh khối 12 có mức độ nhận diện chuẩn xác hơn). Các giải pháp đề xuất bám sát thực tiễn cơ sở vật chất, nhân sự và mô hình tổ chức của trường THPT Thái Phiên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Dữ liệu thống kê số vụ kỷ luật chỉ tập trung trong giai đoạn 2017–2020 (chưa bao quát toàn diện giai đoạn 2021–2023).
  • Phạm vi khảo sát thực nghiệm giới hạn tại một trường THPT đơn lẻ (THPT Thái Phiên), chưa có sự đối sánh chéo với các trường THPT khác trên địa bàn quận Thanh Khê và TP. Đà Nẵng.
  • Các giải pháp đề xuất ở Chương 3 dừng lại ở mức độ xây dựng phương án, chưa trải qua quá trình can thiệp thực nghiệm sư phạm để kiểm chứng mức độ suy giảm số vụ BLHĐ.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát so sánh đa trường trên toàn địa bàn TP. Đà Nẵng.
  • Đi sâu nghiên cứu thực nghiệm mô hình phòng tư vấn tâm lý học đường chuyên trách trong trường THPT.
  • Khảo sát chuyên sâu tác động của bạo lực trên không gian mạng (cyberbullying) và mạng xã hội đối với học sinh THPT trong bối cảnh chuyển đổi số.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Sư phạm Giáo dục Công dân, Sư phạm Tâm lý - Giáo dục và Quản lý giáo dục trong việc xây dựng đề cương nghiên cứu khảo sát thực trạng giáo dục đạo đức và nề nếp học đường.
  • Cán bộ quản lý, giáo viên chủ nhiệm và Bí thư Đoàn trường tại các trường THPT trong công tác thiết kế các buổi sinh hoạt chuyên đề, xây dựng mô hình phòng ngừa bạo lực và quản lý các vị trí nhạy cảm trong khuôn viên trường học.
  • Phần đáng tham khảo nhất là hệ thống bảng hỏi điều tra thực trạng (Phụ lục 01, 02) và các dữ liệu định lượng chi tiết về mối liên hệ giữa không gian xảy ra bạo lực với công tác quản lý kỷ cương học đường.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ học sinh trường THPT Thái Phiên từng chứng kiến bạo lực học đường là bao nhiêu và phản ứng chủ yếu của các em là gì?
Khảo sát 360 học sinh cho thấy có 91,8% học sinh xác nhận đã từng chứng kiến BLHĐ. Khi chứng kiến, 61,1% học sinh chỉ đứng xem, 24,2% bỏ đi, 6,9% đứng xem reo hò cổ vũ, 5,0% tham gia can ngăn và chỉ có 2,8% thông báo cho ban quản lý nhà trường (BGH, bảo vệ).

2. Địa điểm nào diễn ra bạo lực học đường nhiều nhất tại trường THPT Thái Phiên và vì sao?
Địa điểm xảy ra nhiều nhất là trước cổng trường (chiếm 54,4%), tiếp theo là trong nhà vệ sinh (31,1%), căng tin (10,0%) và trong lớp học (4,4%). Lý do chủ yếu học sinh chọn các địa điểm này là do "ít bị thầy cô kiểm soát" (chiếm 57,0% tại cổng trường và 50,0% tại nhà vệ sinh).

3. Tình hình xử lý kỷ luật các vụ bạo lực học đường tại trường THPT Thái Phiên giai đoạn 2017–2020 diễn ra như thế nào?
Năm học 2017–2018 ghi nhận 6 vụ (9 học sinh tham gia, 5 học sinh bị đình chỉ học 3 ngày và phê bình trước HĐKL); năm học 2018–2019 ghi nhận 7 vụ (11 học sinh tham gia, 7 học sinh bị đình chỉ học 3 ngày và phê bình trước HĐKL); riêng học kỳ I năm học 2019–2020 ghi nhận 4 vụ (6 học sinh tham gia, 2 học sinh bị đuổi học 30 ngày, yêu cầu gặp phụ huynh và phê bình trước HĐKL).

4. Đánh giá của học sinh về công tác tư vấn tâm lý và hoạt động rèn luyện kỹ năng của nhà trường như thế nào?
Đa số học sinh đánh giá các hoạt động này chưa được tổ chức thường xuyên: 82,8% phản ánh trường không thường xuyên có văn phòng tư vấn học đường; 78,1% phản ánh không thường xuyên mời chuyên gia tư vấn tâm lý; 52,8% phản ánh không thường xuyên tổ chức câu lạc bộ kỹ năng sống.

5. Học sinh nhận thức như thế nào về các loại hình bạo lực học đường?
Học sinh nhận biết nhiều nhất về bạo lực tinh thần (70,8%) và bạo lực thể chất (67,8%). Bạo lực tình dục (37,8%) và bạo lực kinh tế (31,4%) có tỷ lệ nhận diện thấp hơn. Học sinh nữ và học sinh khối 12 có nhận thức đầy đủ, chính xác hơn học sinh nam và học sinh khối 10, 11.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Nguyễn Hoàng Hạnh Nguyên đã phản ánh một cách hệ thống và trung thực thực trạng bạo lực học đường tại trường THPT Thái Phiên, quận Thanh Khê, TP. Đà Nẵng thông qua việc kết hợp dữ liệu thống kê kỷ luật và khảo sát thực tế trên 360 học sinh. Đề tài đã chỉ rõ thực trạng bạo lực diễn biến phức tạp, tâm lý bàng quan của học sinh khi chứng kiến bạo lực, cũng như khoảng trống trong công tác tham vấn tâm lý học đường tại cơ sở. Hệ thống 4 nhóm giải pháp do tác giả đề xuất mang tính đồng bộ giữa nhà trường, gia đình và các lực lượng xã hội, có giá trị ứng dụng thiết thực cho công tác giáo dục đạo đức, lối sống và xây dựng môi trường học đường an toàn tại các trường THPT hiện nay.