Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu vấn đề xã hội trọng yếu của đất nước Trung Quốc" do sinh viên Nguyễn Thị Hải thực hiện tại Khoa Tiếng Trung, Trường Cao đẳng Ngoại ngữ - Công nghệ Việt Nhật (niên khóa 2009 – 2012). Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh Trung Quốc đạt được tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh chóng, vươn lên vị trí nền kinh tế lớn thứ hai thế giới (sau Hoa Kỳ), diện tích 9,6 triệu km² và quy mô dân số lớn nhất thế giới (1,34 tỷ người). Tác giả nhận định sự phát triển vượt bậc đi kèm nhiều thách thức xã hội phức tạp khi quy mô dân số lớn làm khuếch đại các mâu thuẫn nội tại.

Nghiên cứu xuất phát từ nhu cầu thực tiễn của người học ngoại ngữ: việc tìm hiểu các vấn đề xã hội giúp nâng cao trình độ ngôn ngữ, mở rộng hiểu biết về đất nước, con người Trung Quốc, đồng thời hỗ trợ trực tiếp cho quá trình làm việc tại các doanh nghiệp có yếu tố nước ngoài hoặc doanh nghiệp Trung Quốc.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu được xác định theo văn bản:

  1. Mục đích của đề tài:
    • Tìm hiểu các vấn đề xã hội trọng yếu đang được quan tâm nhất tại Trung Quốc;
    • Nghiên cứu thực trạng, nguyên nhân cùng những tác động tích cực và tiêu cực của các vấn đề này đối với đời sống người dân Trung Quốc;
    • Rút ra bài học kinh nghiệm cho Việt Nam: tiếp thu những biện pháp xử lý hiệu quả và phòng tránh những sai lầm trong quản lý xã hội.
  2. Mục tiêu của đề tài:
    • Nhận thức toàn diện về cả mặt tích cực lẫn "mặt trái" của quá trình phát triển tại một quốc gia đang trỗi dậy;
    • Xây dựng cơ sở thực tiễn để so sánh, đối chiếu các vấn đề xã hội tương đồng giữa Trung Quốc và Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề xã hội trọng yếu trong xã hội Trung Quốc, tập trung vào 8 nhóm lĩnh vực: Dân số, Giáo dục, Việc làm, Bình đẳng xã hội, An toàn thực phẩm và y tế, Tham nhũng, Trật tự an ninh xã hội, Môi trường.
  • Phạm vi không gian: Lãnh thổ đất nước Trung Quốc (kết hợp khảo sát thực địa tại thủ đô Bắc Kinh và đối chiếu tại môi trường doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam).
  • Phạm vi thời gian: Tập trung vào các dữ liệu thống kê, báo cáo và sự kiện xã hội trong giai đoạn 2000 – 2011.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận khái niệm "vấn đề xã hội trọng yếu" theo góc độ khoa học xã hội học và đất nước học: đó là những vấn đề cơ bản, nổi bật, cấp bách nhất ("nóng nhất") ở một quốc gia, thường xuyên được đưa vào chương trình nghị sự hàng đầu của các kỳ họp Quốc hội và thu hút sự quan tâm lớn của chính phủ cùng quần chúng nhân dân. Khung phân tích của đề tài dựa trên công trình của Giáo sư Lư Hoa Lợi (Lu Hua Li) trong ấn phẩm Zhong Guo she hui shenme zui zhong yao (Nhà xuất bản Bắc Kinh) để xác lập và phân loại 8 vấn đề then chốt.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp lý luận (Phân tích - tổng hợp tài liệu): Thu thập, xử lý và phân tích các nguồn dữ liệu thứ cấp từ tài liệu chuyên khảo, báo cáo của Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc, bản tin của Hãng thông tấn Tân Hoa Xã (Xinhua), Đài phát thanh - truyền hình Trung ương Trung Quốc (Zhongguo guangbo dianshi tai), và kênh truyền hình Zhong she hui xinxi pindao.
  • Phương pháp quan sát:
    • Quan sát gián tiếp: Theo dõi thường xuyên các bản tin và phóng sự xã hội trên truyền hình Trung Quốc từ ngày 10/02/2012 đến 10/03/2012.
    • Quan sát trực tiếp: Chuyến khảo sát thực địa kéo dài 01 tuần tại Bắc Kinh (từ ngày 24/03/2012 đến 31/03/2012) để kiểm chứng thực tế đời sống đô thị.
  • Phương pháp phỏng vấn định tính: Tiến hành phỏng vấn sâu một số nhân chứng và chuyên gia có liên quan:
    • Bạn Ngô Thu Hoài (Lưu học sinh Việt Nam tại Bắc Kinh): Đánh giá về tình hình trật tự an ninh và bạo động;
    • Ông Li Guo Xiong (Giám đốc Công ty Môi trường Li Sheng tại Việt Nam): Nhận định về ô nhiễm nguồn nước và hiệu quả xử lý môi trường tại các khu công nghiệp Trung Quốc;
    • Thầy Hua Luo Jin (Giảng viên môn Đất nước học, Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh): Phân tích hệ lụy của việc mất cân bằng giới tính ở nông thôn và áp lực lên an sinh xã hội;
    • Ông Chen Jun (Giám đốc nhân sự Công ty Tieying, Khu công nghiệp Quế Võ): Đánh giá sự thiếu tương thích giữa giáo dục đại học và kỹ năng thực hành của lao động;
    • Anh Tang De Shi (Người lao động quê Thiểm Tây đang làm việc tại Bắc Ninh): Nhận định về sự chênh lệch giàu nghèo tại địa phương.
  • Kế hoạch nghiên cứu: Triển khai qua 3 đợt: Đợt 1 (10/02 – 10/03/2012) và Đợt 2 (10/03 – 23/03/2012) tại Công ty Xuất nhập khẩu Hoàng Kim; Đợt 3 (24/03 – 31/03/2012) tại Bắc Kinh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Giới thiệu chung

Trình bày cơ sở lý luận và thực tiễn của đề tài, xác định rõ đối tượng, phạm vi nghiên cứu về các mâu thuẫn xã hội của Trung Quốc, nêu rõ mục tiêu rút ra bài học cho Việt Nam, tổng quan các phương pháp thu thập dữ liệu và kết cấu 3 phần, 5 chương của khóa luận.

Chương II: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Khái quát các đặc điểm địa lý, quy mô 9,6 triệu km², dân số 1,34 tỷ người, thể chế chính trị cộng hòa xã hội chủ nghĩa, cơ cấu hành chính gồm 22 tỉnh, 5 khu tự trị, 4 thành phố trực thuộc trung ương và 4 cấp quản lý (tỉnh, địa khu, huyện, xã). Tác giả làm rõ khái niệm vấn đề xã hội trọng yếu và xác định 8 vấn đề cốt lõi không có nhiều thay đổi qua các kỳ họp Quốc hội Trung Quốc nhưng mức độ ảnh hưởng ngày càng phức tạp.

Chương III: Phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết cách thức thực hiện phương pháp lý luận, quan sát gián tiếp qua truyền hình, quan sát trực tiếp tại Bắc Kinh và trích dẫn kết quả phỏng vấn định tính 5 cá nhân liên quan. Phân tích kế hoạch 3 đợt nghiên cứu và đánh giá sự thống nhất giữa dữ liệu thực địa với nhận định học thuật.

Chương IV: Ảnh hưởng tích cực và tiêu cực của vấn đề xã hội trọng yếu của Trung Quốc – Giải pháp

Đây là chương nội dung trọng tâm, phân tích thực trạng và giải pháp cho các nhóm vấn đề xã hội:

  • Vấn đề dân số: Theo cuộc điều tra dân số lần thứ 6 (tháng 4/2011), dân số Trung Quốc đạt 1,34 tỷ người, tăng 73,9 triệu người so với năm 2000 (tốc độ tăng bình quân 0,57%/năm giai đoạn 2001-2010). Tỷ lệ sinh giảm xuống mức 1,5 con/phụ nữ. Dân số đô thị đạt 665,57 triệu người (49,68%); người trên 60 tuổi chiếm 13,3% (tăng 3%); trẻ em dưới 14 tuổi chiếm 16,6% (giảm 6,29%). Tình trạng mất cân bằng giới tính nghiêm trọng: năm 2005 tỷ lệ sinh là 119 bé trai/100 bé gái (cục bộ có nơi 130/100). Viện Khoa học Xã hội Trung Quốc dự báo đến năm 2020 có hơn 24 triệu nam giới đến tuổi kết hôn không tìm được vợ.

    • Giải pháp: Thực hiện nguyên tắc "Pháp - Đức - Lợi"; xử phạt nghiêm việc lựa chọn giới tính thai nhi (tại Hà Bắc phát hiện 848 nhân viên y tế vi phạm, xử phạt 374 cơ sở, thu hồi 104 giấy phép); hỗ trợ 75 USD/tháng cho các cặp vợ chồng chỉ có 2 con gái tại Hà Bắc và trợ cấp học phí cho hơn 1.000 phụ nữ bỏ học trở lại trường.
  • Nền giáo dục Trung Quốc: Hệ thống giáo dục gồm 4 cấp (cơ sở, trung học nghề, đại học/cao đẳng, giáo dục người lớn). Năm 2010 có 9,67 triệu thí sinh đăng ký thi đại học. Tỷ lệ đỗ đại học tại Bắc Kinh, Thiên Tân đạt 70%, trong khi mức trung bình cả nước là 24%. Học sinh Thượng Hải dẫn đầu kỳ thi PISA quốc tế ở cả 3 môn (Toán, Khoa học, Đọc); Hồng Kông đứng thứ 2 môn Toán, thứ 3 Khoa học, thứ 4 Đọc. Hơn 80% học sinh Thượng Hải học thêm ngoài giờ 3-4 tiếng mỗi ngày. Mặt trái là nạn thừa cử nhân ("tốt nghiệp là thất nghiệp"): tháng 6/2010 có 6,3 triệu sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ thất nghiệp 30% (tương đương 2,1 triệu người). Học phí chiếm 1/4 thu nhập hộ gia đình thành thị và 1/3 hộ nông thôn. Xuất hiện tệ nạn sinh viên làm gái bao tại Quảng Đông.

    • Giải pháp: Cải cách thi cử, trao quyền tự ra đề cho các tỉnh; giảm tải chương trình, chống học vẹt; đưa giáo dục giới tính vào cấp tiểu học; nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên.
  • Vấn đề việc làm: Hơn 200 triệu lao động nông thôn đã rời bỏ nông nghiệp từ giữa thập niên 1990; lực lượng lao động dư thừa ở nông thôn giảm còn khoảng 100 triệu người. Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động giảm từ 86% (1995) xuống 74% (2005) và dưới 70% năm 2010. Áp lực việc làm đè nặng lên cử nhân đại học (khoảng 1/3 trong 5,6 triệu sinh viên tốt nghiệp năm trước chưa tìm được việc, tiếp tục đón nhận thêm 6,1 triệu sinh viên mới). Có 27% sinh viên thất nghiệp do ngành học không phù hợp thị trường, 18% do nhà tuyển dụng không biết đến ngành đào tạo.

    • Giải pháp: Năm 2011 tổ chức hướng nghiệp cho 12,54 triệu người (gồm 4,71 triệu lao động di cư và 790.000 người học khởi nghiệp); thành lập mạng lưới sinh viên "Huynh đệ" kết nối cựu sinh viên với người tìm việc; siết chặt chỉ tiêu mở rộng đại học.
  • Bình đẳng xã hội: Năm 2010, hệ số Gini của Trung Quốc là 0,47 (vượt ngưỡng cảnh báo nguy hiểm 0,4). Dân số nông thôn chiếm 50,3% (674,15 triệu người). Thu nhập bình quân đầu người ở nông thôn là 5.900 NDT/năm (898 USD), chưa bằng 1/3 thành thị (19.100 NDT/năm ~ 2.900 USD). Tại Quý Châu, thu nhập năm 2008 chỉ đạt 2.000 NDT (bằng 1/10 Thượng Hải). Khảo sát trên 7.140 hộ dân cho thấy 10% người giàu nhất nắm giữ 40% tài sản quốc gia, trong khi 10% người nghèo nhất chỉ nắm giữ dưới 2%. Tỷ trọng tiền lương trong GDP giảm từ 53,3% (1990) xuống 39,7% (2007). Hơn 30% người giàu có tài sản lớn là cán bộ, quan chức.

    • Giải pháp: Tăng lương tối thiểu gắn với năng suất; áp dụng thuế thu nhập cá nhân lũy tiến 9 bậc (5% - 45%, thu 480 tỷ NDT năm 2010); trích lợi nhuận doanh nghiệp nhà nước vào Quỹ Bảo hiểm Xã hội; thực hiện kê khai tài sản quan chức (tháng 7/2011).
  • Vấn đề an toàn thực phẩm và y tế: Hàng loạt vụ bê bối: sữa nhiễm melamine (năm 2004 làm 13 trẻ chết ở An Huy; năm 2008 làm ít nhất 6 trẻ chết, 300.000 trẻ suy thận); thịt heo chứa clenbuterol (ngày 23/4/2011 tại Wufeng làm 50 người ngộ độc); thủy sản chứa kháng sinh bị châu Âu, Nhật Bản và Hồng Kông cấm nhập khẩu. Về y tế, mô hình hình kim tự tháp gây ra hiện tượng "thắt nút cổ chai" tại các bệnh viện trung ương (bệnh nhân chờ khám 6-7 tiếng), trong khi trạm y tế địa phương vắng vẻ.

    • Giải pháp: Năm 2011 thanh tra gần 6 triệu cơ sở sản xuất, lập hồ sơ 82.387 doanh nghiệp, bắt 2.000 nghi can, đóng cửa 4.000 cơ sở; truy tố 106 đối tượng vi phạm (2 án chung thân); mở rộng bệnh viện quốc tế liên doanh thu phí cao (United Family thành lập năm 1997).
  • Tham nhũng, Trật tự an ninh xã hội và Môi trường: Trình bày về thực trạng tham nhũng tinh vi của cán bộ; gia tăng tệ nạn, bạo động và khủng bố theo đà tăng trưởng kinh tế; vấn đề suy thoái môi trường do phát triển công nghiệp ồ ạt; đề xuất kiện toàn bộ máy thanh tra, đẩy mạnh dân chủ hóa và thành lập các tổ chức phi chính phủ bảo vệ môi trường.

Phần Kết luận

Tổng kết lại các nhận định chính, khẳng định ý nghĩa thực tiễn của đề tài trong việc nghiên cứu đất nước học và đưa ra các đề xuất học hỏi chính sách đối với công tác quản lý xã hội tại Việt Nam.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp hệ thống số liệu định lượng cụ thể phản ánh thực trạng xã hội Trung Quốc trong thập niên đầu thế kỷ 21:

Lĩnh vực Chỉ số / Số liệu tiêu biểu Nguồn / Ghi chú trong văn bản
Dân số - Quy mô: 1,34 tỷ người (tăng 73,9 triệu người so với năm 2000)
- Tỷ lệ tăng tự nhiên: 0,57%/năm (2001-2010)
- Tỷ lệ sinh: 1,5 con/phụ nữ (Ấn Độ: 2,7)
- Tỷ lệ giới tính khi sinh (2005): 119 nam/100 nữ (cục bộ 130/100)
- Dự báo nam giới không tìm được vợ năm 2020: >24 triệu người
Điều tra dân số lần 6 (tháng 4/2011); Viện Khoa học Xã hội Trung Quốc
Giáo dục - Thí sinh thi đại học 2010: 9,67 triệu người
- Cử nhân tốt nghiệp tháng 6/2010: 6,3 triệu người
- Tỷ lệ thất nghiệp của cử nhân mới ra trường: 30% (2,1 triệu người)
- Học phí: chiếm 1/4 thu nhập hộ thành thị, 1/3 hộ nông thôn
Bộ Giáo dục Trung Quốc; Báo cáo khảo sát giáo dục
Lao động - Lao động nông thôn chuyển dịch: >200 triệu người (từ giữa thập niên 1990)
- Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động: giảm từ 86% (1995) xuống <70%
- Lao động tham gia đào tạo hướng nghiệp 2011: 12,54 triệu người
Cục Thống kê Quốc gia; Bộ phận điều tra dân số nông nghiệp
Bất bình đẳng - Hệ số Gini năm 2010: 0,47
- Thu nhập bình quân: Nông thôn 5.900 NDT vs Thành thị 19.100 NDT
- Phân phối của cải: 10% giàu nhất giữ 40% tài sản; 10% nghèo nhất giữ <2% tài sản
- Tỷ trọng tiền lương trong GDP: giảm từ 53,3% (1990) xuống 39,7% (2007)
Ban thời sự Đài TH Trung Quốc (khảo sát 7.140 hộ); Cơ quan quản lý ngân hàng
An toàn thực phẩm - Vụ sữa melamine 2008: 6 trẻ tử vong, 300.000 nạn nhân suy thận
- Chiến dịch 2011: Kiểm tra gần 6 triệu cơ sở, đóng cửa 4.000 doanh nghiệp, bắt 2.000 đối tượng vi phạm
Tổng cục Giám sát chất lượng, Kiểm tra và Kiểm dịch Trung Quốc

Các giải pháp và đóng góp của đề tài:

  • Hệ thống hóa các chính sách can thiệp của Trung Quốc: mô hình "Pháp - Đức - Lợi" trong kiểm soát mất cân bằng giới tính; mô hình liên kết đào tạo "Huynh đệ"; chính sách phân phối lại qua thuế thu nhập cá nhân 9 bậc và bổ sung Quỹ Bảo hiểm Xã hội từ lợi nhuận doanh nghiệp nhà nước;
  • Cung cấp cái nhìn đa chiều về các tác động phụ của phát triển kinh tế nhanh đối với trật tự an ninh, môi trường và an toàn sức khỏe cộng đồng;
  • Đóng góp nguồn tư liệu tổng hợp thực chứng bằng tiếng Việt hỗ trợ việc nghiên cứu chuyên ngành ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Đề tài được thực hiện ở bậc cao đẳng nên dung lượng và chiều sâu phân tích lý thuyết chuyên ngành xã hội học còn mức độ nhất định;
  • Thời gian khảo sát thực địa trực tiếp tại Bắc Kinh tương đối ngắn (01 tuần từ 24/03 đến 31/03/2012), phần lớn dữ liệu quan sát trực tiếp mang tính chất định tính tại khu vực đô thị;
  • Phương pháp phỏng vấn có quy mô mẫu nhỏ (05 trường hợp), chưa thực hiện khảo sát định lượng diện rộng;
  • Các phần nội dung về tham nhũng, trật tự an ninh và môi trường ở phần sau chủ yếu tổng hợp từ báo chí và truyền thông, thiếu các bộ số liệu thống kê độc lập kéo dài.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng khảo sát định lượng với số lượng mẫu lớn hơn đối với người lao động và doanh nghiệp liên doanh Việt - Trung;
  • Đi sâu nghiên cứu so sánh từng chính sách cụ thể (như chính sách bảo hiểm xã hội nông thôn hoặc quy trình kiểm định an toàn thực phẩm) giữa hai quốc gia.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên ngành Tiếng Trung, Trung Quốc học, Đông phương học: Làm tài liệu tham khảo về thuật ngữ đất nước học, địa lý hành chính và thực trạng kinh tế - xã hội Trung Quốc giai đoạn 2000 – 2011;
  • Người nghiên cứu về chính sách công và xã hội học: Cung cấp các số liệu và bài học thực tiễn về hậu quả của chính sách một con, tình trạng quá tải bệnh viện công và khủng hoảng việc làm của cử nhân đại học;
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Mục I (Dân số), Mục II (Giáo dục), Mục IV (Bình đẳng xã hội) và Mục V (An toàn thực phẩm và y tế) tại Chương IV nhờ tập hợp nhiều số liệu thống kê chi tiết và các trường hợp điển hình cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

1. Tình trạng mất cân bằng giới tính tại Trung Quốc được tác giả mô tả bằng các dữ liệu cụ thể nào? Dữ liệu năm 2005 ghi nhận tỷ lệ sinh là 119 bé trai/100 bé gái (một số khu vực lên tới 130/100). Viện Khoa học Xã hội Trung Quốc dự báo đến năm 2020 sẽ có hơn 24 triệu nam giới trong độ tuổi kết hôn không thể tìm được bạn đời do ảnh hưởng của công nghệ siêu âm lựa chọn giới tính từ cuối thập niên 1980 và tư tưởng trọng nam khinh nữ.

2. Khủng hoảng giáo dục đại học tại Trung Quốc được phản ánh qua các con số nào vào năm 2010? Tháng 6/2010 có 6,3 triệu sinh viên tốt nghiệp với tỷ lệ thất nghiệp ước tính 30% (tương đương 2,1 triệu người gia nhập đội ngũ thất nghiệp). Khoảng 1/3 trong số 5,6 triệu cử nhân của năm 2009 vẫn chưa tìm được việc làm. Khảo sát cho thấy chỉ có 16% người học hài lòng với chi phí đầu tư cho giáo dục.

3. Mức độ bất bình đẳng thu nhập và phân phối của cải tại Trung Quốc năm 2010 nghiêm trọng ra sao? Hệ số Gini đạt mức 0,47 (vượt ngưỡng cảnh báo nguy hiểm 0,4). Thu nhập bình quân đầu người ở nông thôn (5.900 NDT/năm) chưa bằng 1/3 thành thị (19.100 NDT/năm). Khảo sát trên 7.140 hộ dân chỉ ra rằng 10% hộ giàu nhất sở hữu 40% tổng tài sản quốc gia, trong khi 10% hộ nghèo nhất chỉ nắm giữ dưới 2%. Tỷ trọng tiền lương trong GDP sụt giảm từ 53,3% năm 1990 xuống còn 39,7% năm 2007.

4. Chính quyền Trung Quốc đã thực hiện chiến dịch kiểm tra và xử lý vi phạm an toàn thực phẩm năm 2011 như thế nào? Cơ quan điều tra đã tiến hành thanh tra gần 6 triệu cơ sở sản xuất thực phẩm và chất phụ gia, lập hồ sơ theo dõi 82.387 doanh nghiệp, bắt giữ 2.000 nghi can và đóng cửa 4.000 cơ sở vi phạm. Trong giai đoạn từ tháng 9/2010 đến tháng 4/2011, hệ thống tư pháp đã truy tố 106 đối tượng vi phạm an toàn thực phẩm, trong đó tuyên 2 án tù chung thân liên quan đến vụ án sữa nhiễm melamine.

5. Tác giả đã triển khai phương pháp nghiên cứu thực tế như thế nào trong quá trình làm khóa luận? Tác giả chia kế hoạch thành 3 đợt nghiên cứu: kết hợp phân tích tài liệu lý luận tại đơn vị thực tập (Công ty Hoàng Kim) với quan sát gián tiếp qua truyền hình (từ 10/02 đến 10/03/2012), thực hiện 01 tuần khảo sát thực địa trực tiếp tại Bắc Kinh (từ 24/03 đến 31/03/2012) và phỏng vấn trực tiếp 5 nhân sự (gồm lưu học sinh, giảng viên đại học, giám đốc doanh nghiệp môi trường, quản lý nhân sự và người lao động di cư).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Hải đã phác họa bức tranh toàn diện và khách quan về 8 vấn đề xã hội trọng yếu của Trung Quốc trong giai đoạn tăng trưởng kinh tế nóng đầu thế kỷ 21. Bằng việc kết hợp phương pháp tổng hợp tài liệu thứ cấp với khảo sát thực tế và phỏng vấn nhân chứng, công trình đã làm rõ những hệ lụy của quá trình đô thị hóa nhanh, chính sách dân số và phân hóa giàu nghèo. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn đối với sinh viên chuyên ngành Tiếng Trung và các nhà nghiên cứu quan tâm đến chính sách quản lý xã hội tại các quốc gia đang phát triển.