Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Huyện Phú Bình thuộc tỉnh Thái Nguyên là địa phương có điều kiện tự nhiên thuận lợi để phát triển chăn nuôi gia cầm, đặc biệt nổi tiếng với mô hình chăn thả gà đồi dưới các tán cây và vườn cây ăn quả. Tuy nhiên, tập quán chăn nuôi tận dụng nguồn thức ăn tự nhiên và tiếp xúc trực tiếp với nền đất đã tạo môi trường thuận lợi cho các loài ký sinh trùng phát triển, điển hình là giun kim (Heterakis gallinarum), kéo theo sự bùng phát của bệnh đầu đen do đơn bào Histomonas meleagridis gây ra.

Bệnh đầu đen (Histomonosis) là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm trên gà và gà tây. Tác nhân gây bệnh cư trú chủ yếu ở manh tràng và gan, tạo ra các ổ viêm loét, hoại tử đặc trưng, làm rối loạn tiêu hóa và suy giảm tuần hoàn ngoại vi khiến da vùng đầu và mào tích biến đổi sang màu xanh xám rồi thâm đen. Bệnh thường diễn tiến kéo dài, gà chết rải rác nhưng tổng tỷ lệ chết tích lũy trong đàn không được can thiệp kịp thời có thể lên tới 85% - 95%. Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn trong việc xác định tình hình dịch tễ và tìm giải pháp điều trị hiệu quả tại địa phương, đề tài khóa luận được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm 3 nội dung:

  1. Nghiên cứu tình hình nhiễm đơn bào Histomonas meleagridis ở gà nuôi tại huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên.
  2. Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học bệnh đầu đen do đơn bào Histomonas meleagridis gây ra ở gà.
  3. Nghiên cứu bệnh lý, lâm sàng của bệnh đầu đen ở gà và thử nghiệm hiệu lực của các phác đồ thuốc điều trị.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đơn bào Histomonas meleagridis và đàn gà nuôi tại các nông hộ, trang trại trên địa bàn huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên; các mẫu bệnh phẩm gan, manh tràng, phủ tạng của gà bệnh và gà khỏe.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát thực địa tại 4 xã thuộc huyện Phú Bình gồm Tân Khánh, Tân Kim, Bảo Lý, Bàn Đạt (mỗi xã khảo sát 2 thôn). Địa điểm phân tích, xét nghiệm mẫu tại Phòng thí nghiệm Khoa Chăn nuôi Thú y (Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên) và Bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thu thập số liệu và thực nghiệm từ ngày 09 tháng 12 năm 2013 đến ngày 31 tháng 05 năm 2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về cơ sở phân loại học, theo Van der Heijden (2009), đơn bào Histomonas meleagridis thuộc Giới Protozoen, Ngành Parabasalia, Lớp Tritrichomonadea, Bộ Tritrichomonadida, Họ Dientamoebidae, Giống Histomonas, Loài Histomonas meleagridis. Đơn bào này là sinh vật kỵ khí không có ty thể, cấu tạo gồm màng đơn, tế bào chất chứa hạt glycogen, ribosome và nhân hình trứng hoặc chữ U có màng kép. Về mặt hình thái học, H. meleagridis có tính lưỡng hình/đa hình thái tùy theo giai đoạn và vị trí ký sinh:

  • Dạng amip (giai đoạn xâm lấn tổ chức mô manh tràng và gan): Kích thước 8 - 15 µm, di động bằng chân giả (có thể vươn dài đến 30 µm).
  • Dạng trùng roi (hoạt động tự do trong lòng manh tràng): Kích thước 20 - 30 µm, mang roi rung động nhịp nhàng giúp đơn bào xoay ngược chiều kim đồng hồ.
  • Thể lưới và thể hợp bào: Kích thước thể lưới từ 5 - 10 µm, khi liên kết thành thể hợp bào kích thước có thể đạt từ 60 - 80 µm.

Về phương thức truyền lây, đơn bào sinh sản bằng hình thức trực phân. Chúng lây truyền chủ yếu qua 2 con đường:

  • Truyền lây gián tiếp: Qua trung gian trứng giun kim Heterakis gallinarum (đơn bào sống ẩn trong trứng giun từ 2 - 3 năm) hoặc qua giun đất Perionyx excavatus chứa ấu trùng giun kim (đơn bào tồn tại trong giun đất trên 1 năm).
  • Truyền lây trực tiếp: Qua đường tiêu hóa khi gà khỏe ăn thức ăn dính phân tươi chứa đơn bào hoặc qua tiếp xúc trực tiếp tại lỗ huyệt với phân tươi mang mầm bệnh.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế đồng bộ theo các quy chuẩn thú y:

  • Phương pháp lấy mẫu dịch tễ: Áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng, thu thập tổng cộng 300 con gà mổ khám tại 4 xã (Tân Khánh: 75 con, Tân Kim: 75 con, Bảo Lý: 75 con, Bàn Đạt: 75 con). Mẫu được phân loại theo các biến số: nhóm tuổi (≤ 1 tháng, > 1 - 3 tháng, > 3 - 5 tháng, > 5 tháng), phương thức chăn nuôi (chăn thả hoàn toàn, bán chăn thả, nuôi nhốt hoàn toàn), điều kiện vệ sinh thú y (tốt, trung bình, kém) và kiểu nền chuồng (nền đất, nền lát gạch/xi măng).
  • Phương pháp chẩn đoán và xác định mầm bệnh: Kết hợp 4 bước gồm quan sát triệu chứng lâm sàng; mổ khám toàn diện phủ tạng theo quy trình của Cục Thú y (2006); soi tươi chất chứa và niêm mạc manh tràng trên kính hiển vi quang học ở độ phóng đại 10x20 và 10x40; làm tiêu bản mô bệnh học cố định bằng formol 5%, tẩm đúc paraffin, cắt tiêu bản độ dày 3 - 4 µm trên máy Microcom và nhuộm Hematoxilin - Eosin (HE).
  • Phương pháp định lượng giun kim: Mổ khám đường tiêu hóa, thu hồi giun kim trong manh tràng và ruột già bằng phương pháp lắng cặn Benedek (1943), phân loại cường độ nhiễm theo 3 mức (nhẹ: ≤ 100 giun/con; trung bình: > 100 - 500 giun/con; nặng: > 500 giun/con).
  • Phương pháp thử nghiệm điều trị: Bố trí thử nghiệm so sánh 2 phác đồ điều trị trên diện hẹp và diện rộng.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu dịch tễ và thực nghiệm được phân tích thống kê sinh học bằng phần mềm Microsoft Excel 2003 và Minitab 14.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài gắn liền với sự phát triển của ngành chăn nuôi gia cầm tại huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên. Phân tích tác hại kinh tế do bệnh đầu đen gây ra khi tỷ lệ tử vong tích lũy có thể lên tới 85% - 95%. Xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dẫn liệu dịch tễ học và ý nghĩa thực tiễn trong việc xây dựng cơ sở khuyến cáo quy trình phòng trị bệnh cho người chăn nuôi tại địa phương.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Hệ thống hóa toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về bệnh đầu đen:

  • Lịch sử nghiên cứu: Từ khi bệnh được Cushman mô tả lần đầu năm 1893 tại Rhode Island (Hoa Kỳ), Smith (1895) phân lập mầm bệnh Amoeba meleagridis, Tyzzer (1934) xác định chi tiết vòng đời và vật chủ trung gian Heterakis gallinarum, đến các báo cáo bùng phát dịch tại châu Âu, Bắc Mỹ và Việt Nam (Lê Văn Năm, 2010).
  • Đặc tính sinh học và cơ chế sinh bệnh: Mô tả chi tiết hình thái đơn bào, kỹ thuật nuôi cấy in vitro (môi trường Dwyer cải tiến gồm 85% M199, 5% dịch chiết phôi gà, 10% huyết thanh ngựa/cừu, pH 7,8). Phân tích quá trình đơn bào phá hủy niêm mạc manh tràng, di hành theo đường tĩnh mạch cửa vào gan gây ổ hoại tử, làm biến đổi enzym huyết tương (GOT, LDH tăng mạnh khi gan bị tổn thương).
  • Chẩn đoán phân biệt: Thiết lập tiêu chí phân biệt bệnh đầu đen với các bệnh lý có biểu hiện tương tự như Leucosis (gan to gấp 4 - 5 lần, mặt gan sần sùi dạng hạt kê), Marek thể nội tạng, Cầu trùng manh tràng do Eimeria tenella, bệnh do Trichomonas (ổ loét gan lồi lên thay vì lõm) và bệnh Lao gia cầm.
  • Biện pháp phòng trị: Tổng kết các biện pháp quản lý an toàn sinh học, khử trùng môi trường và các hoạt chất từng được nghiên cứu (Dimetridazole, Ipronidazole, Nitarsone, Doxycycline, Sulfamonomethoxine).

Phần 3: Đối tượng, vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Quy định chi tiết vật liệu nghiên cứu gồm các hóa chất (dung dịch formol 5%, cồn 90°, xylen, paraffin, hệ thống nhuộm HE, dung dịch Barbagallo, keo Baume Canada), dụng cụ mổ khám và kính hiển vi. Thiết lập cụ thể quy trình mổ khám ngẫu nhiên phân tầng 300 gà tại 4 xã của huyện Phú Bình; quy chuẩn hóa 3 mức độ vệ sinh thú y; quy trình kỹ thuật làm tiêu bản mô bệnh học tẩm đúc paraffin; phương pháp lắng cặn Benedek đếm giun kim và thành phần cấu tạo chi tiết của 2 phác đồ thuốc điều trị thử nghiệm.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Trình bày các số liệu thực nghiệm thu được từ quá trình nghiên cứu thực địa và phòng thí nghiệm:

  • Tình hình nhiễm đơn bào theo địa bàn: Mổ khám 300 gà tại 4 xã ghi nhận 104 gà nhiễm H. meleagridis (tỷ lệ 34,67%). Xã Tân Khánh có tỷ lệ nhiễm cao nhất (45,33%), tiếp theo là Tân Kim (42,67%), Bàn Đạt (26,67%) và thấp nhất là Bảo Lý (24,00%).
  • Yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ nhiễm: Phân tích nguyên nhân tỷ lệ nhiễm cao ở Tân Khánh và Tân Kim do mật độ chăn nuôi gà đồi lớn, tập quán nuôi thả tự do trong vườn cây ăn quả (vườn vải thiều) râm mát, nền đất lưu cữu mầm bệnh và ấu trùng giun qua nhiều lứa nuôi.
  • Triệu chứng và bệnh tích: Ghi nhận triệu chứng đặc trưng gồm sốt cao 43 - 44°C, ủ rũ, tiêu chảy phân màu vàng lưu huỳnh, da mép và mào tích tái xám chuyển sang thâm đen; bệnh tích đại thể gồm manh tràng sưng to, viêm hoại tử đóng kén bã đậu màu trắng ngà/vàng xám lấp kín lòng ruột, gan sưng to gấp 2 - 3 lần với các ổ hoại tử hình hoa cúc màu trắng xám hoặc vàng nhạt, tâm ổ hoại tử lõm sâu, rìa mép có hình răng cưa.
  • Đánh giá phác đồ điều trị: Thử nghiệm so sánh hiệu lực và độ an toàn của Phác đồ I (kết hợp tiêm T.Avibrasin và cho uống T.coryzin, T.Flox.C, chất trợ gan, vitamin) và Phác đồ II (kết hợp tiêm Macavet và cho uống Anti-protozon, Gan-thận-lách TA, hạ sốt, men bổ trợ) trên diện hẹp và diện rộng.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khái quát các kết luận khoa học rút ra từ đề tài về tỷ lệ nhiễm dịch tễ, đặc điểm bệnh lý đại thể và vi thể, mối liên quan mật thiết giữa đơn bào và giun kim. Đưa ra các đề nghị cụ thể đối với các cơ quan quản lý thú y và người chăn nuôi trong việc vệ sinh chuồng trại, luân chuyển ô chăn thả, định kỳ tẩy giun kim và áp dụng phác đồ điều trị khi phát hiện bệnh.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã thu thập và xử lý các số liệu thực địa cụ thể về tình hình nhiễm đơn bào Histomonas meleagridis trên đàn gà tại huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên:

Địa phương (xã) Số gà mổ khám (con) Số gà nhiễm (con) Tỷ lệ nhiễm (%)
Tân Khánh 75 34 45,33
Tân Kim 75 32 42,67
Bàn Đạt 75 20 26,67
Bảo Lý 75 18 24,00
Tính chung 300 104 34,67

Các kết quả và đóng góp khoa học - thực tiễn chính của khóa luận bao gồm:

  • Cung cấp bức tranh dịch tễ học thực địa: Xác định rõ tỷ lệ nhiễm chung tại vùng khảo sát là 34,67%, chỉ ra sự phân hóa tỷ lệ nhiễm theo phương thức chăn nuôi và địa bàn (các xã chăn nuôi gà đồi thả vườn tập trung như Tân Khánh, Tân Kim có tỷ lệ nhiễm cao vượt trội so với vùng đồng bằng bán chăn thả).
  • Làm rõ mối quan hệ tương quan sinh học: Khẳng định vai trò của giun kim Heterakis gallinarum là vật chủ trung gian truyền lây chính; gà nhiễm giun kim có tỷ lệ đồng nhiễm đơn bào H. meleagridis rất cao.
  • Chuẩn hóa quy trình chẩn đoán đa bước: Kết hợp kiểm tra triệu chứng lâm sàng (phân vàng lưu huỳnh, đầu thâm đen), mổ khám bệnh tích đặc trưng (gan hình hoa cúc lõm tâm, kén bã đậu manh tràng), soi tươi tìm đơn bào dạng roi chuyển động và phân tích tiêu bản mô bệnh học nhuộm HE nhằm chẩn đoán phân biệt chính xác với các bệnh Leucosis, Marek, Cầu trùng và Lao gia cầm.
  • Đề xuất và thử nghiệm 2 phác đồ điều trị:
    • Phác đồ I: Sử dụng thuốc tiêm T.Avibrasin (1 ml/5 kg thể trọng/lần/ngày, tiêm 3 ngày liên tục) kết hợp thuốc uống hạ sốt (T. cúm gia súc chứa Acetaminophen), kháng sinh T.Flox.C (hoạt chất 1-ethyl-6-fluoro-4-oxo-7-piperazin-1-yl-1H-quinoline-3-carboxylic acid) hoặc Hepaton, bổ gan T.Sorbitol + B12, Gluco.C; sau đó nối tiếp bằng T.coryzin [chứa hoạt chất Sodium (4-aminophenyl) sulfonyl-(6-methoxypyrimidin-4-yl) azanide 99%] và Super Vitamin trong 3 - 4 ngày.
    • Phác đồ II: Sử dụng thuốc tiêm Macavet (chứa Florfenicol 2000mg + Doxycycline 2000mg với liều 1 ml/7 kg thể trọng/ngày x 3 ngày) kết hợp thuốc uống hạ sốt, Anti-protozon (thành phần Bycomycin, Lactose), dung dịch bổ trợ Gan - Thận - Lách TA (Sorbitol, Methionine, Choline chloride, Lysine, Vitamin B12) và Gluco.C trong 4 ngày liên tục.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu:

  • Phạm vi thời gian thu thập mẫu kéo dài trong 6 tháng (từ tháng 12/2013 đến tháng 05/2014), chưa bao quát toàn bộ 12 tháng của năm để phân tích đầy đủ sự biến thiên dịch tễ theo cả 4 mùa (đặc biệt là giai đoạn cao điểm mùa hè - thu tháng 6 đến tháng 9).
  • Địa bàn nghiên cứu mới thực hiện tại 4 xã thuộc một huyện (Phú Bình), chưa mở rộng so sánh liên huyện trên phạm vi toàn tỉnh Thái Nguyên.
  • Về phương pháp chẩn đoán, đề tài dừng lại ở phương pháp soi tươi và mô bệnh học HE, chưa ứng dụng kỹ thuật sinh học phân tử (phản ứng chuỗi Polymerase - PCR) để giám định kiểu gen (Genotype) của các chủng Histomonas meleagridis lưu hành tại địa phương do hạn chế về trang thiết bị.

Hướng nghiên cứu tiếp được xác định gồm:

  • Tiếp tục theo dõi dịch tễ học bệnh đầu đen theo chu kỳ nhiều năm và liên tục qua các tháng để xác định chính xác quy luật mùa vụ tại các vùng sinh thái khác nhau.
  • Mở rộng nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật PCR nhằm phân tích đặc tính di truyền của đơn bào và đánh giá sâu hơn về dư lượng hóa dược trong sản phẩm sau khi sử dụng các phác đồ điều trị.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ Thú y trong việc tham khảo phương pháp luận nghiên cứu dịch tễ học ký sinh trùng và quy trình kỹ thuật làm tiêu bản mô bệnh học đúc paraffin nhuộm HE.
  • Cán bộ kỹ thuật trạm thú y, bác sĩ thú y cơ sở và người chăn nuôi gia cầm (đặc biệt là mô hình gà thả vườn, gà đồi): Cung cấp các dấu hiệu lâm sàng và bệnh tích đại thể điển hình để chẩn đoán phân biệt nhanh tại thực địa, đồng thời cung cấp công thức phối hợp thuốc chi tiết của 2 phác đồ điều trị thực nghiệm có thể áp dụng trực tiếp trong sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác nhân gây bệnh đầu đen ở gà được phân loại khoa học như thế nào và có những dạng hình thái nào? Theo khóa luận, tác nhân gây bệnh là đơn bào Histomonas meleagridis, thuộc Giới Protozoen, Ngành Parabasalia, Lớp Tritrichomonadea, Bộ Tritrichomonadida, Họ Dientamoebidae, Giống Histomonas. Đơn bào tồn tại dưới 3 dạng hình thái chính: dạng amip (kích thước 8 - 15 µm, di động bằng chân giả, ký sinh trong mô); dạng trùng roi (kích thước 20 - 30 µm, có 4 roi, di động xoay ngược chiều kim đồng hồ trong lòng manh tràng); thể lưới (5 - 10 µm) và thể hợp bào (60 - 80 µm).

2. Đơn bào Histomonas meleagridis lây truyền qua những con đường nào? Đơn bào lây truyền qua 2 con đường: truyền lây gián tiếp qua trứng giun kim Heterakis gallinarum (đơn bào sống ẩn trong trứng giun từ 2 - 3 năm) hoặc giun đất mang ấu trùng giun kim; truyền lây trực tiếp qua đường tiêu hóa do ăn phải thức ăn nhiễm phân tươi hoặc tiếp xúc niêm mạc lỗ huyệt với phân tươi chứa mầm bệnh.

3. Tỷ lệ nhiễm Histomonas meleagridis tại các xã nghiên cứu thuộc huyện Phú Bình cụ thể là bao nhiêu? Kết quả mổ khám 300 gà tại 4 xã ghi nhận tỷ lệ nhiễm chung là 34,67% (104/300 con). Tỷ lệ nhiễm tại từng xã lần lượt là: Tân Khánh đạt 45,33% (34/75 con); Tân Kim đạt 42,67% (32/75 con); Bàn Đạt đạt 26,67% (20/75 con); Bảo Lý đạt 24,00% (18/75 con).

4. Bệnh tích đại thể đặc trưng nhất của bệnh đầu đen ở gà là gì? Bệnh tích tập trung tại hai cơ quan chính:

  • Manh tràng: Thành ruột tăng sinh dày cộm, niêm mạc viêm loét hoại tử, chất chứa bên trong lòng manh tràng đông kết thành kén bã đậu màu trắng ngà hoặc vàng xám (hiện tượng đóng kén ruột).
  • Gan: Gan sưng to gấp 2 - 3 lần bình thường, bề mặt xuất hiện nhiều ổ hoại tử hình hoa cúc màu trắng xám hoặc vàng nhạt, tâm ổ hoại tử lõm sâu, rìa mép có dạng hình răng cưa.

5. Các hoạt chất chính được sử dụng trong 2 phác đồ điều trị thử nghiệm của đề tài là gì?

  • Phác đồ I sử dụng thuốc tiêm T.Avibrasin kết hợp kháng sinh uống T.coryzin [Sodium (4-aminophenyl) sulfonyl-(6-methoxypyrimidin-4-yl) azanide 99%], T.Flox.C (gốc quinoline carboxylic acid), hạ sốt Acetaminophen và men bổ gan Sorbitol, Vitamin B12, Gluco.C.
  • Phác đồ II sử dụng thuốc tiêm Macavet (Florfenicol + Doxycycline) kết hợp thuốc uống Anti-protozon (Bycomycin), Gan-Thận-Lách TA (Sorbitol, Methionine, Choline chloride, Lysine, Vitamin B12), hạ sốt và Gluco.C.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Hoàng Thị Giang đã phản ánh chi tiết tình hình dịch tễ bệnh đầu đen do đơn bào Histomonas meleagridis gây ra trên đàn gà tại huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên với tỷ lệ nhiễm trung bình 34,67%. Công trình đã mô tả đầy đủ các biến đổi bệnh lý lâm sàng, bệnh tích đại thể hoại tử đặc trưng ở gan và manh tràng, đồng thời xác lập quy trình chẩn đoán kết hợp mô bệnh học HE và thử nghiệm thành công 2 phác đồ điều trị có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho ngành chăn nuôi gia cầm.