Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu ý định sử dụng ứng dụng Dr.OH trong dịch vụ y tế từ xa tại TP. Hồ Chí Minh" do sinh viên Trần Tuyết Nhi thực hiện thuộc chuyên ngành Marketing, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Công nghiệp TP. Hồ Chí Minh (năm 2021), dưới sự hướng dẫn của Th.S Vũ Thị Mai Chi.

Về bối cảnh thực tiễn, hệ thống y tế công cộng tại Việt Nam nói chung và TP. Hồ Chí Minh nói riêng đang đối mặt với tình trạng quá tải nghiêm trọng. Theo số liệu được tác giả trích dẫn, các bệnh viện lớn ở TP. Hồ Chí Minh trong giờ cao điểm có thể hoạt động lên đến 200% công suất (Trang, 2020); riêng năm 2019, toàn thành phố ghi nhận hơn 50 triệu lượt khám chữa bệnh nội và ngoại trú tại hơn 7.530 cơ sở y tế (Minh, 2020). Bối cảnh đại dịch COVID-19 bùng phát khiến các bệnh viện tuyến đầu vừa phải tiếp nhận điều trị ca bệnh nặng, vừa tiếp nhận bệnh nhân COVID-19 và cách ly ca nghi nhiễm, dẫn đến sự thiếu hụt trang thiết bị và nhân lực y bác sĩ. Trước áp lực này cùng xu hướng chuyển đổi số của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, các ứng dụng khám chữa bệnh từ xa như Bookcarer, eDoctor và Dr.OH (ra mắt năm 2018) đã triển khai các tính năng đặt lịch khám, xét nghiệm tại nhà, tư vấn sức khỏe từ xa. Tuy nhiên, việc thích ứng và chấp nhận sử dụng nền tảng công nghệ y tế từ xa của người dân vẫn là một vấn đề cần được đo lường thực nghiệm.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 1 mục tiêu chung và 4 mục tiêu cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ứng dụng Dr.OH trong dịch vụ y tế từ xa tại TP. Hồ Chí Minh, đo lường và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị dựa trên nền tảng ba mô hình lý thuyết TRA, TPB và TAM.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ứng dụng Dr.OH trong dịch vụ y tế từ xa tại TP. Hồ Chí Minh.
    2. Phân tích mức độ tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ứng dụng Dr.OH trong dịch vụ y tế từ xa tại TP. Hồ Chí Minh.
    3. Phân biệt sự khác nhau giữa các nhóm đặc điểm nhân khẩu học về ý định sử dụng ứng dụng Dr.OH trong dịch vụ y tế từ xa tại TP. Hồ Chí Minh.
    4. Đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm nâng cao nhận thức và hành vi sử dụng ứng dụng Dr.OH trong dịch vụ y tế từ xa.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 4 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những yếu tố bên trong và bên ngoài có ảnh hưởng như thế nào đến ý định sử dụng ứng dụng Dr.OH trong dịch vụ y tế từ xa tại TP. Hồ Chí Minh?
  2. Mức độ tác động của những yếu tố bên trong và bên ngoài đến ý định sử dụng ứng dụng Dr.OH trong dịch vụ y tế từ xa tại TP. Hồ Chí Minh?
  3. Có sự khác biệt giữa các nhóm đặc điểm nhân khẩu học ảnh hưởng đến ý định sử dụng ứng dụng Dr.OH trong dịch vụ y tế từ xa tại TP. Hồ Chí Minh hay không?
  4. Các đề xuất gì cho nhà quản trị để nâng cao chất lượng dịch vụ và đáp ứng nhu cầu của người dùng?

Về phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Địa bàn TP. Hồ Chí Minh, tập trung vào nhóm khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ đặt lịch khám bệnh tại bốn cơ sở y tế liên kết (Bệnh viện Nhi đồng 2, Bệnh viện Ung bướu, Bệnh viện Hồng Đức, Phòng khám Dr. Khoa) và dịch vụ xét nghiệm tại nhà của ứng dụng Dr.OH.
  • Thời gian: Nghiên cứu được thực hiện trong thời gian 4 tháng, từ tháng 02/2021 đến tháng 05/2021.
  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố thuộc nhóm bên trong và bên ngoài tác động đến ý định sử dụng ứng dụng Dr.OH của khách hàng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng mô hình nghiên cứu dựa trên sự kế thừa và tích hợp ba mô hình nền tảng về tâm lý học hành vi và chấp nhận công nghệ:

  1. Mô hình Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) của Fishbein & Ajzen (1975): Giải thích hành vi thông qua xu hướng hành vi, chịu sự chi phối của thái độ và chuẩn chủ quan.
  2. Mô hình Thuyết hành vi dự định (TPB - Theory of Planned Behaviour) của Ajzen (1991): Bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi tác động đến ý định và hành vi thực tế.
  3. Mô hình Chấp nhận công nghệ (TAM - Technology Acceptance Model) của Davis (1989): Đưa ra hai biến nhận thức cốt lõi là Nhận thức tính hữu ích (PU - Perceived Usefulness) và Nhận thức tính dễ sử dụng (PEOU - Perceived Ease of Use) dẫn dắt thái độ và ý định hành vi.

Tổng hợp từ các công trình đi trước trong lĩnh vực y tế số (như Beglaryan et al., 2017; Aldosari et al., 2018; Baharom et al., 2011; Syeda et al., 2020; Rho et al., 2014), tác giả phân loại các biến nghiên cứu thành hai nhóm:

  • Nhóm yếu tố bên ngoài: Ảnh hưởng xã hội (Social Influence), Sự tin tưởng (Trust), Lo lắng về công nghệ (Technological Anxiety).
  • Nhóm yếu tố bên trong (đóng vai trò trung gian): Nhận thức tính hữu ích, Nhận thức tính dễ sử dụng, Thái độ (Attitude).
  • Biến phụ thuộc: Ý định sử dụng (Intended Use).
Nhóm yếu tố Biến số Vai trò trong mô hình Giả thuyết liên quan
Yếu tố bên ngoài Ảnh hưởng xã hội (Social Influence) Biến tiền đề / ngoại sinh H1: Tác động tích cực (+) đến Nhận thức tính hữu ích
Sự tin tưởng (Trust) Biến tiền đề / ngoại sinh H2: Tác động tích cực (+) đến Nhận thức tính hữu ích
Lo lắng về công nghệ (Technological Anxiety) Biến tiền đề / ngoại sinh H3: Tác động tiêu cực (-) đến Nhận thức tính dễ sử dụng
Yếu tố bên trong Nhận thức tính hữu ích (Perceived Usefulness) Biến trung gian H4: Tác động tích cực (+) đến Thái độ
Nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use) Biến trung gian H5: Tác động tích cực (+) đến Thái độ
Thái độ (Attitude) Biến trung gian Tác động trực tiếp (+) đến Ý định sử dụng
Kết quả đầu ra Ý định sử dụng (Intended Use) Biến phụ thuộc Đích đến cuối cùng của mô hình

Quy trình nghiên cứu được triển khai kết hợp định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu sơ bộ (định tính): Tổng hợp cơ sở lý thuyết, phỏng vấn sâu chuyên gia là các giảng viên đại học để hiệu chỉnh câu chữ thang đo cho phù hợp với bối cảnh y tế từ xa tại Việt Nam, sau đó tiến hành khảo sát thử nghiệm trên 5 khách hàng đang sử dụng ứng dụng Dr.OH để hoàn thiện bảng câu hỏi.
  • Nghiên cứu chính thức (định lượng): Dữ liệu được thu thập thông qua phương pháp gọi điện thoại phỏng vấn trực tiếp bảng câu hỏi khảo sát tới 138 khách hàng trong danh sách người dùng thực tế của Dr.OH (được hỗ trợ cung cấp từ doanh nghiệp). Kết quả thu về 115 bảng trả lời hợp lệ phục vụ phân tích.
  • Phương pháp và công cụ xử lý dữ liệu: Nghiên cứu sử dụng phần mềm SPSS 20 để thực hiện các phân tích: Thống kê mô tả (Descriptive Statistic), Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha, Phân tích nhân tố khám phá (EFA), Phân tích nhân tố khẳng định (CFA), Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM), Kiểm định Bootstrap để đánh giá độ tin cậy của ước lượng mô hình, và Phân tích phương sai One-Way ANOVA để kiểm định sự khác biệt nhân khẩu học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài

Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể, phân tích thực trạng quá tải y tế tại TP. Hồ Chí Minh với hơn 50 triệu lượt khám chữa bệnh mỗi năm và sức ép gia tăng trong đại dịch COVID-19. Tác giả chỉ ra sự xuất hiện của các ứng dụng công nghệ y tế (eDoctor, Bookcarer, Dr.OH) như một giải pháp giảm tải bệnh viện và hạn chế tập trung đông người. Chương này xác định rõ 4 mục tiêu cụ thể, 4 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi không gian tại TP. Hồ Chí Minh trong thời gian từ tháng 2/2021 đến tháng 5/2021, cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài đối với ngành dịch vụ y tế từ xa.

Chương 2: Cơ sở lý luận

Chương 2 hệ thống hóa các định nghĩa học thuật về sự chấp nhận của người dùng (User acceptance), sự chấp nhận công nghệ (Acceptance of Technology), dịch vụ y tế, dịch vụ y tế từ xa (Telemedicine Service) và ý định sử dụng. Chương này phân tích chi tiết ba mô hình lý thuyết nền tảng (TRA, TPB, TAM), đồng thời giới thiệu các dịch vụ cốt lõi của ứng dụng Dr.OH (đặt lịch khám tại BV Nhi đồng 2, Ung bướu, Hồng Đức, PK Dr. Khoa; xét nghiệm tại nhà; nhà thuốc online; tư vấn y khoa 24/7). Tác giả tổng hợp 5 nghiên cứu quốc tế tiêu biểu về y tế điện tử để xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố, chia làm 2 nhóm (yếu tố bên trong và yếu tố bên ngoài) cùng hệ thống 5 giả thuyết từ H1 đến H5.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 mô tả tiến trình nghiên cứu từ nghiên cứu sơ bộ định tính (tham vấn giảng viên, thử nghiệm 5 mẫu) đến nghiên cứu chính thức định lượng. Tác giả trình bày cấu trúc bảng câu hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ, quy trình chọn mẫu thuận tiện qua danh bạ khách hàng sử dụng dịch vụ với kích thước mẫu thu thập đạt n = 115 (trên tổng số 138 khách hàng tiếp cận qua điện thoại). Chương này cũng thiết lập các tiêu chuẩn thống kê áp dụng trong nghiên cứu: Cronbach's Alpha > 0.6 và hệ số tương quan biến - tổng > 0.3; EFA với KMO > 0.5, kiểm định Bartlett có Sig. < 0.05, Factor Loading > 0.5; các chỉ số kiểm định CFA/SEM và phân tích phương sai One-Way ANOVA.

Chương 4: Phân tích dữ liệu

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng trên tập mẫu n = 115:

  • Thống kê mô tả: Phân tích cơ cấu mẫu theo đặc điểm nhân khẩu học (độ tuổi, giới tính, nghề nghiệp, trình độ học vấn, thu nhập, tình trạng hôn nhân) và ý kiến của khách hàng đối với dịch vụ y tế từ xa.
  • Kiểm định Cronbach's Alpha: Đánh giá độ tin cậy của 7 thang đo (Ảnh hưởng xã hội, Sự tin tưởng, Lo lắng về công nghệ, Nhận thức tính hữu ích, Nhận thức tính dễ sử dụng, Thái độ, Ý định sử dụng).
  • Phân tích nhân tố EFA: Trải qua 3 lần xoay nhân tố ma trận để loại bỏ các biến không đạt yêu cầu hội tụ và phân biệt, cấu trúc lại các nhóm nhân tố phù hợp với dữ liệu thực tế.
  • Phân tích CFA & SEM: Kiểm định độ phù hợp của mô hình đo lường và mô hình cấu trúc tuyến tính, ước lượng các hệ số hồi quy chuẩn hóa và chưa chuẩn hóa để xác nhận các mối quan hệ tác động trực tiếp và gián tiếp.
  • Kiểm định Bootstrap: Đánh giá tính vững và độ tin cậy của các ước lượng trong mô hình SEM.
  • Phân tích One-Way ANOVA: Kiểm tra giả định tính đồng nhất của phương sai và kiểm định sự khác biệt về ý định sử dụng ứng dụng Dr.OH theo 6 biến nhân khẩu học.

Chương 5: Kết luận và đề xuất hàm ý quản trị

Chương 5 tóm lược các kết quả nghiên cứu chính từ chương 4, khẳng định vai trò của các biến tác động trực tiếp và gián tiếp đến ý định sử dụng. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp và hàm ý quản trị chi tiết cho ban điều hành ứng dụng Dr.OH theo 5 nhóm nhân tố: (1) Nâng cao sự tin tưởng, (2) Giảm thiểu sự lo lắng về công nghệ, (3) Gia tăng nhận thức tính hữu ích, (4) Tối ưu hóa nhận thức tính dễ sử dụng, và (5) Củng cố thái độ tích cực của người dùng. Cuối cùng, chương này nêu rõ các hạn chế nghiên cứu về quy mô mẫu và đề xuất định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ phân tích dữ liệu

  • Cơ chế tác động: Mô hình chỉ ra hai nhóm yếu tố chi phối ý định sử dụng ứng dụng Dr.OH trong dịch vụ y tế từ xa tại TP. Hồ Chí Minh:
    • Nhóm yếu tố bên trong (tác động trực tiếp): Nhận thức tính hữu ích, Nhận thức tính dễ sử dụng và Thái độ có ảnh hưởng tích cực đến ý định sử dụng.
    • Nhóm yếu tố bên ngoài (tác động gián tiếp): Sự tin tưởng có tác động tích cực gián tiếp đến ý định sử dụng thông qua nhận thức tính hữu ích; trong khi Lo lắng về công nghệ có tác động tiêu cực gián tiếp đến ý định sử dụng thông qua nhận thức tính dễ sử dụng.
  • Kiểm định khác biệt nhân khẩu học: Phân tích ANOVA cho thấy mức độ ảnh hưởng và sự khác biệt về ý định sử dụng ứng dụng Dr.OH giữa các nhóm khách hàng phân theo độ tuổi, giới tính, nghề nghiệp, trình độ học vấn, thu nhập và tình trạng hôn nhân.

Đề xuất hàm ý quản trị của tác giả

Dựa trên kết quả định lượng, tác giả kiến nghị 5 nhóm giải pháp cụ thể cho nhà phát triển ứng dụng Dr.OH:

  1. Nhóm "Sự tin tưởng": Minh bạch hóa chính sách bảo mật thông tin bệnh án và dữ liệu cá nhân; chuẩn hóa và công khai hồ sơ chuyên môn, danh tính đội ngũ y bác sĩ, chứng chỉ hành nghề liên kết tại các bệnh viện uy tín (Bệnh viện Nhi đồng 2, Ung bướu, Hồng Đức, Phòng khám Dr. Khoa).
  2. Nhóm "Lo lắng về công nghệ": Tinh giản các bước thao tác trên ứng dụng; bổ sung video và hình ảnh hướng dẫn trực quan; thiết lập kênh tổng đài hỗ trợ kỹ thuật và chăm sóc khách hàng 24/7 để hỗ trợ người dùng lớn tuổi hoặc người ít tiếp xúc công nghệ.
  3. Nhóm "Nhận thức tính hữu ích": Tăng tốc độ trả kết quả xét nghiệm trực tuyến; mở rộng danh mục gói khám/xét nghiệm tại chỗ (như tầm soát ung thư, xét nghiệm tổng quát nhi); đẩy mạnh tính năng giao thuốc online tận nhà theo đơn bác sĩ kê.
  4. Nhóm "Nhận thức tính dễ sử dụng": Tối ưu hóa giao diện người dùng (UI/UX), đơn giản hóa quy trình nạp tiền, chọn khung giờ khám và tích hợp phương thức thanh toán không tiền mặt an toàn, tiện lợi.
  5. Nhóm "Thái độ": Xây dựng các chương trình truyền thông nhấn mạnh lợi ích bảo vệ sức khỏe và tiết kiệm thời gian, chi phí di chuyển so với hình thức khám chữa bệnh truyền thống tại bệnh viện quá tải.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật: Kiểm chứng thực nghiệm sự kết hợp của ba lý thuyết TRA, TPB và TAM trong bối cảnh thị trường y tế từ xa (telemedicine) tại một đô thị lớn của quốc gia đang phát triển (TP. Hồ Chí Minh), bổ sung bằng chứng về vai trò của biến tâm lý "Lo lắng về công nghệ" và "Sự tin tưởng".
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp dữ liệu khảo sát từ chính khách hàng đang sử dụng dịch vụ của Dr.OH, giúp doanh nghiệp nhận diện điểm nghẽn trong trải nghiệm khách hàng và hỗ trợ các nhà quản lý y tế số đưa ra giải pháp phát triển thị phần phù hợp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện triển khai thực tế:

  • Phạm vi và kích thước mẫu: Nghiên cứu thu thập dữ liệu từ 115 khách hàng trên tổng số 138 khách hàng tiếp cận được trong thời gian 4 tháng (từ tháng 2/2021 đến tháng 5/2021). Quy mô mẫu còn khiêm tốn và chủ yếu tập trung vào nhóm khách hàng đã sử dụng dịch vụ tại TP. Hồ Chí Minh, chưa mở rộng ra tập khách hàng tiềm năng chưa từng tiếp cận dịch vụ.
  • Không gian khảo sát: Khảo sát chỉ giới hạn ở 4 cơ sở y tế liên kết (BV Nhi đồng 2, BV Ung bướu, BV Hồng Đức, PK Dr. Khoa) và dịch vụ xét nghiệm tại nhà, chưa bao quát toàn bộ các dịch vụ y tế khác trên thị trường.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả gợi ý mở rộng quy mô mẫu khảo sát, tiếp cận nhóm người dùng ở các tỉnh thành lân cận, đồng thời bổ sung thêm các biến nghiên cứu mới như chi phí cảm nhận, chất lượng dịch vụ y tế thực tế, hoặc rủi ro cảm nhận để hoàn thiện mô hình giải thích hành vi chấp nhận y tế từ xa.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Hệ thống thông tin quản lý: Cung cấp tài liệu mẫu về quy trình nghiên cứu hành vi người tiêu dùng ứng dụng mô hình TAM kết hợp TRA/TPB; quy trình xử lý dữ liệu qua các bước phân tích Cronbach's Alpha, EFA (3 lần xoay), CFA, SEM, Bootstrap và ANOVA trên SPSS.
  • Doanh nghiệp phát triển giải pháp y tế số (HealthTech): Cung cấp cơ sở thực tế về tâm lý lo lắng công nghệ và nhu cầu tin cậy của bệnh nhân khi sử dụng dịch vụ y tế qua ứng dụng di động tại Việt Nam.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Cấu trúc xây dựng thang đo và bảng câu hỏi khảo sát dịch vụ y tế từ xa (Chương 3) và quy trình kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính SEM kết hợp phân tích ANOVA nhân khẩu học (Chương 4).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu hành vi người dùng trên ứng dụng cụ thể nào và trong lĩnh vực gì?
Khóa luận nghiên cứu về ý định sử dụng ứng dụng Dr.OH – một ứng dụng chăm sóc sức khỏe toàn diện ra mắt năm 2018, trong lĩnh vực dịch vụ y tế từ xa (telemedicine) tại khu vực TP. Hồ Chí Minh.

2. Kích thước mẫu khảo sát chính thức của đề tài là bao nhiêu và được thu thập bằng cách nào?
Nghiên cứu chính thức thu thập được dữ liệu hợp lệ từ 115 khách hàng trên tổng số 138 khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ của Dr.OH, thông qua phương pháp gọi điện thoại phỏng vấn trực tiếp bằng bảng câu hỏi cấu trúc trong giai đoạn từ tháng 2/2021 đến tháng 5/2021.

3. Khách hàng tham gia khảo sát đã sử dụng những dịch vụ y tế cụ thể nào trên ứng dụng Dr.OH?
Khách hàng được khảo sát là những người đã và đang sử dụng dịch vụ đặt lịch khám bệnh tại bốn cơ sở y tế (Bệnh viện Nhi đồng 2, Bệnh viện Ung bướu, Bệnh viện Hồng Đức, Phòng khám Dr. Khoa) và dịch vụ xét nghiệm tại nhà của Dr.OH.

4. Khung lý thuyết nền tảng nào được tác giả tích hợp để xây dựng mô hình nghiên cứu?
Tác giả tích hợp ba mô hình lý thuyết gồm: Mô hình thuyết hành động hợp lý (TRA) của Fishbein & Ajzen (1975), Mô hình thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen (1991) và Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) của Davis (1989), cùng các biến mở rộng về sự tin tưởng, lo lắng công nghệ và ảnh hưởng xã hội từ nghiên cứu của Syeda và cộng sự (2020).

5. Kết quả nghiên cứu chỉ ra những nhóm yếu tố nào tác động đến ý định sử dụng ứng dụng Dr.OH?
Nghiên cứu xác định hai nhóm yếu tố: Nhóm yếu tố bên trong (nhận thức tính hữu ích, nhận thức tính dễ sử dụng, thái độ) tác động tích cực trực tiếp; Nhóm yếu tố bên ngoài gồm sự tin tưởng (tác động tích cực gián tiếp qua nhận thức tính hữu ích) và lo lắng về công nghệ (tác động tiêu cực gián tiếp qua nhận thức tính dễ sử dụng).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Tuyết Nhi đã giải quyết hoàn chỉnh bài toán thực nghiệm về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ứng dụng y tế từ xa Dr.OH tại TP. Hồ Chí Minh thông qua mô hình tích hợp TRA, TPB và TAM. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng trên mẫu n = 115 khách hàng thực tế với các kỹ thuật phân tích EFA, CFA, SEM và ANOVA, đề tài đã làm rõ tác động trực tiếp của các biến nhận thức nội tại và ảnh hưởng gián tiếp của sự tin tưởng cùng nỗi lo công nghệ. Các hàm ý quản trị được đề xuất cung cấp giải pháp thực tiễn có giá trị cho doanh nghiệp nhằm tối ưu hóa giao diện, nâng cao độ tin cậy và mở rộng thị phần dịch vụ y tế số trong giai đoạn chuyển đổi công nghệ.