Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam sau hơn hai thập kỷ hình thành và phát triển đã khẳng định vai trò là kênh dẫn vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế. Từ quy mô ban đầu chỉ với 2 doanh nghiệp niêm yết, thị trường đã ghi nhận sự tham gia của 2.458 doanh nghiệp đăng ký giao dịch. Mức vốn hóa thị trường so với GDP trải qua nhiều biến động lớn: giai đoạn 2000–2005 chỉ chiếm khoảng 1% GDP, tăng vọt lên 22,7% năm 2006 và vượt 43% năm 2007. Sau giai đoạn suy giảm do khủng hoảng tài chính năm 2008 (xuống mức 18% GDP), thị trường đã hồi phục và vượt ngưỡng 82% GDP. Cùng với sự mở rộng quy mô, số lượng tài khoản nhà đầu tư trong nước mở mới năm 2020 đạt 393.659 tài khoản, tăng 94% so với năm 2019.

Bên cạnh sự tăng trưởng nội tại, thị trường chứng khoán Việt Nam đang tiếp cận các chuẩn mực quốc tế thông qua việc tham gia Sáng kiến Tài chính Xanh (hợp tác với Tổ chức Hợp tác Quốc tế Đức - GIZ), Sáng kiến Quản trị Doanh nghiệp (hợp tác với GIZ và OECD) cùng Sáng kiến Sàn giao dịch Chứng khoán Bền vững. Bối cảnh này gia tăng áp lực cạnh tranh giữa các công ty chứng khoán, đòi hỏi các định chế tài chính phải nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua việc thiết kế và tổ chức chính sách Marketing Mix phù hợp.

Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS (VPS), sau 15 năm hoạt động (2006–2021), đã đạt được những vị thế nhất định trên thị trường nhưng vẫn bộc lộ một số điểm nghẽn trong việc hoạch định và thực thi chính sách marketing hỗn hợp. Do đó, tác giả lựa chọn đề tài "Nghiên cứu ứng dụng chính sách Marketing Mix tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS" làm khóa luận tốt nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 3 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và lý thuyết tổng quan về Marketing cùng chính sách Marketing Mix trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng xây dựng và triển khai chính sách Marketing Mix tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS, từ đó chỉ ra những mặt hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
  3. Đề xuất các giải pháp, xây dựng chiến dịch hoàn thiện chính sách Marketing Mix cho VPS nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing và trọng tâm là hiệu quả thực thi chính sách Marketing Mix tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được tiến hành tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS, trọng tâm khảo sát tại Phòng Giao dịch Đông Đô (số 35 Thi Sách, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội) và trụ sở chính (số 65 Cảm Hội, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động của VPS được thu thập từ năm 2006 đến năm 2020, tập trung phân tích sâu giai đoạn 2017–2020; các định hướng thị trường và giải pháp đề xuất được định hình hướng tới năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các học thuyết marketing tiêu chuẩn và mô hình quản trị chiến lược:

  • Khái niệm Marketing và Marketing Mix: Tiếp cận theo định nghĩa của Keith Blois (2000), Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 1985), Viện Marketing Công chứng Anh (CIM, 1996) và định nghĩa marketing giá trị khách hàng của Philip Kotler & Gary Armstrong (2007). Khung chính sách 4P gồm Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place) và Xúc tiến hỗn hợp (Promotion).
  • Phân đoạn, Lựa chọn thị trường mục tiêu và Định vị (STP): Ứng dụng mô hình RFM (Recency, Frequency, Monetary) trong phân tích giá trị khách hàng mục tiêu theo nghiên cứu của Kaymak, Schijns & Schroder; lý thuyết định vị thương hiệu theo Al Ries & Jack Trout (Positioning: The Battle for Your Mind).
  • Mô hình tổ chức chính sách Sản phẩm: Vòng đời sản phẩm (PLC - Product Life Cycle) theo Dhalla & Yuspeh (1976) gồm 4 giai đoạn (Giới thiệu, Tăng trưởng, Bão hòa, Suy thoái); Mô hình 5 cấp độ sản phẩm của Philip Kotler (Lợi ích cốt lõi, Sản phẩm chung, Sản phẩm kỳ vọng, Sản phẩm gia tăng, Sản phẩm tiềm năng).
  • Chiến lược Định giá: Hệ thống hóa định giá dòng sản phẩm (Premium, Captive, Bait, Price lining, Volume), định giá sản phẩm mới (Penetration, Price skimming), định giá tâm lý (Reference, Bundle, Multiple-unit, Everyday Low Prices, Odd, Prestige) và định giá khuyến mại.
  • Công cụ phân tích ma trận SWOT: Tổng quan từ các nghiên cứu của Hill & Westbrook (1997), Dyson (2004), dữ liệu khảo sát từ Competitive Intelligence Foundation (Fehringer et al., 2006), Gunn & Williams (2007), du Toit (2016); các phương pháp định lượng tích hợp AHP-SWOT, FAHP-SWOT, ANP-SWOT; hướng tiếp cận phân tích phản hồi khách hàng qua khai phá văn bản (Text mining) và phân tích cảm xúc (Sentiment analysis) của Dai et al. (2010) và Pai et al. (2013).
  • Nhân tố ảnh hưởng: Phân tích tác động của tầm nhìn, sứ mệnh, văn hóa doanh nghiệp (dẫn chứng khảo sát của Fortune Knowledge Group & gyro), cấu trúc tổ chức, nguồn lực tài chính, nhân sự, R&D; các nhân tố vi mô (đối thủ cạnh tranh, nhà cung ứng, khách hàng) và vĩ mô (chính trị, kinh tế, văn hóa - xã hội, pháp lý, môi trường).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả phối hợp thực hiện bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Khai thác dữ liệu thứ cấp từ sách chuyên ngành, giáo trình chứng khoán - marketing, báo cáo thường niên, bản cáo bạch, báo cáo tài chính hợp nhất của VPS và các đối thủ cạnh tranh (SSI, VNDirect, VDSC); số liệu thống kê nội bộ ghi nhận trong quá trình thực tập tại Phòng Giao dịch Đông Đô.
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp duy vật lịch sử, phân tích định tính, so sánh đối chiếu, tổng hợp dữ liệu và phương pháp định lượng thông qua việc mô hình hóa số liệu bằng bảng biểu, sơ đồ tổ chức và ma trận SWOT.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về Marketing và Marketing Mix

Chương này tập trung làm rõ các khái niệm nền tảng về marketing định hướng quan hệ khách hàng và vai trò của chính sách 4P trong hoạt động kinh doanh. Tác giả chỉ ra 6 vai trò cốt lõi của Marketing Mix:

  1. Thiết lập sự phối hợp đồng bộ giữa các biến số kiểm soát được.
  2. Hỗ trợ quy trình phát triển sản phẩm mới (NPD).
  3. Mở rộng chiều sâu và danh mục sản phẩm.
  4. Làm kim chỉ nam cho việc cải tiến hoạt động doanh nghiệp và phân tích khoảng cách (gap analysis).
  5. Tạo lập lợi thế khác biệt hóa so với đối thủ cạnh tranh.
  6. Gia tăng tính linh hoạt và khả năng ứng phó của doanh nghiệp trước các biến động môi trường kinh doanh.

Chương 1 cũng phân tích chi tiết quy trình tổ chức từng chính sách thành phần (Product, Price, Place, Promotion), phân loại các cấp độ kênh phân phối (từ kênh 0 cấp đến 3 cấp), các công cụ xúc tiến (Quảng cáo, Quan hệ công chúng, Bán hàng cá nhân, Khuyến mại) và cơ chế tác động của môi trường vĩ mô - vi mô lên việc hoạch định marketing.

Chương 2: Thực trạng ứng dụng chính sách Marketing Mix tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS

Tác giả giới thiệu khái quát về VPS: Thành lập năm 2006 (tiền thân là Công ty Chứng khoán Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBS). Tính đến ngày 30/06/2019, VPS đạt mức vốn điều lệ 3.500 tỷ đồng và tổng quy mô tài sản là 10.274 tỷ đồng. Mạng lưới hoạt động gồm Trụ sở chính tại 65 Cảm Hội (Hà Nội), Chi nhánh TP.HCM, Chi nhánh Đà Nẵng, PGD Đông Đô, PGD Sài Gòn và một công ty con ở nước ngoài là Công ty TNHH VPS Myanmar (vốn điều lệ đăng ký 500.000 USD, VPS nắm giữ 90% vốn góp).

Chương 2 trình bày kết quả phân tích ma trận SWOT tại VPS:

  • Điểm mạnh (S): 15 năm kinh nghiệm hoạt động; danh mục dịch vụ đa dạng; chính sách giá cạnh tranh; hệ thống hạ tầng công nghệ đạt chuẩn quốc tế (phần mềm lõi Freewill Thái Lan, hệ thống máy chủ IBM P series, mạng Cisco); kênh phân phối trực tiếp và trực tuyến phong phú; đội ngũ nhân sự phát triển mạnh.
  • Điểm yếu (W): Danh mục sản phẩm chưa phát triển chuyên sâu; thị trường sản phẩm chủ yếu tập trung vào khách hàng cá nhân nội địa; hoạt động xúc tiến hỗn hợp phụ thuộc nhiều vào nỗ lực cá nhân của môi giới, hình ảnh thương hiệu tập trung chưa đồng đều.
  • Cơ hội (O): Dòng vốn ngoại tiềm năng sau khi MSCI nâng hạng thị trường Kuwait (11/11/2021); sự bùng nổ tài khoản mở mới trong nước (năm 2020 tăng 94%); nỗ lực tháo gỡ vướng mắc kỹ thuật từ Ủy ban Chứng khoán Nhà nước để nâng hạng thị trường theo tiêu chí FTSE Russell/MSCI.
  • Thách thức (T): Rào cản pháp lý về tỷ lệ sở hữu nhà đầu tư nước ngoài; rủi ro lan truyền từ các thị trường liên thông (bất động sản, ngoại hối, tiền kỹ thuật số); hạ tầng kỹ thuật chung toàn thị trường còn hiện tượng nghẽn lệnh, chậm trễ đưa hệ thống mới (giao dịch trong ngày T+0, bán chứng khoán chờ về, cơ chế bù trừ đối tác trung tâm - CCP) vào vận hành.

Phân tích chi tiết 4 biến số Marketing Mix tại VPS:

  • Chính sách Sản phẩm (Product): Cung cấp 6 nhóm nghiệp vụ chính (Môi giới khách hàng tổ chức, Môi giới khách hàng cá nhân, Dịch vụ ngân hàng đầu tư, Ngân hàng tư nhân - Private Banking, Phân tích & nghiên cứu, Dịch vụ tài chính). Trọng tâm là môi giới chứng khoán cơ sở (chia theo tiểu khoản 1: tài khoản thường; tiểu khoản 6: ký quỹ margin 1:1 hoặc 1:3; tiểu khoản 3: margin ngoài danh mục 1:3), chứng khoán phái sinh, trái phiếu và gói quản lý tiền gửi ngắn hạn theo ngày (sản phẩm MM).
  • Chính sách Giá (Price): VPS theo đuổi chiến lược "Dẫn đầu về giá" (Price-leader) để chiếm lĩnh thị phần.

Bảng 1: Biểu phí giao dịch cổ phiếu niêm yết tại VPS (áp dụng năm 2020)

Hình thức giao dịch Giá trị giao dịch trong ngày Mức phí (% giá trị giao dịch)
Mở tài khoản Mọi giá trị Miễn phí
Trực tuyến Mọi giá trị 0,20%
Qua tư vấn / Quầy giao dịch Dưới 100 triệu VND 0,30%
Qua tư vấn / Quầy giao dịch Từ 100 triệu đến dưới 300 triệu VND 0,27%
Qua tư vấn / Quầy giao dịch Từ 300 triệu đến dưới 500 triệu VND 0,25%
Qua tư vấn / Quầy giao dịch Từ 500 triệu đến dưới 1 tỷ VND 0,22%
Qua tư vấn / Quầy giao dịch Từ 1 tỷ đến dưới 2 tỷ VND 0,20%
Qua tư vấn / Quầy giao dịch Từ 2 tỷ VND trở lên 0,15%
Giao dịch trái phiếu Trái phiếu thông thường 0,10% (lô lớn theo thỏa thuận)

Bảng 2: Diễn biến phí giao dịch và lãi suất vay ký quỹ (Margin) tại VPS giai đoạn 2017–2019

Sản phẩm Chỉ tiêu Giai đoạn 2017 – 03/09/2018 Giai đoạn 04/09/2018 – 2019
Tiểu khoản 1 Phí giao dịch 0,10% Miễn phí (Free)
Tiểu khoản 6 Phí giao dịch 0,15% 0,13%
Lãi suất margin (Dưới 1 tỷ VND) 9,8%/năm Giữ nguyên 9,8%/năm
Lãi suất margin (1 – 10 tỷ VND) 14,0%/năm Giữ nguyên 14,0%/năm
Lãi suất margin (Trên 10 tỷ VND) 13,0%/năm Giảm xuống 12,0%/năm
Tiểu khoản 3 Phí giao dịch 0,15% Giữ nguyên 0,15%
Lãi suất margin 10,0% – 14,0%/năm Giữ nguyên 10,0% – 14,0%/năm

Đối với chứng khoán phái sinh (tiểu khoản 8), VPS là đơn vị tiên phong áp dụng chính sách miễn phí giao dịch từ ngày 10/10/2018. Từ ngày 01/07/2019, VPS điều chỉnh chính sách phí phái sinh: miễn phí 3 tháng đầu mở tài khoản; 3 tháng tiếp theo thu 500 VND/hợp đồng; từ tháng thứ 6 trở đi thu 1.000 VND/hợp đồng. Đồng thời, công ty triển khai các gói Hợp tác đầu tư phái sinh nhằm giảm mức ký quỹ ban đầu (từ 15–16 triệu VND/HĐ xuống còn 3,6 triệu VND):

Bảng 3: Thông số các gói hợp tác đầu tư phái sinh tại VPS (năm 2019)

Gói sản phẩm Mức ký quỹ ban đầu Thời gian và điều kiện đóng vị thế Mức phí giao dịch Khối lượng tối đa
H0 3,6 triệu VND/HĐ Tự do trong phiên; sau 14h00 không mở mới; 14h15 hệ thống tự động đóng vị thế 7.000 VND/HĐ Không giới hạn
H1 3,6 triệu VND/HĐ Tự động đóng lệnh trong vòng 90 phút; sau 14h00 không mở mới; 14h15 đóng toàn bộ 6.000 VND/HĐ Tối đa 50 hợp đồng
H2 3,6 triệu VND/HĐ Tự động đóng lệnh trong vòng 60 phút; sau 14h00 không mở mới; 14h15 đóng toàn bộ 4.000 VND/HĐ Tối đa 50 hợp đồng
  • Chính sách Phân phối (Place): Phát triển hệ thống đa kênh. Bên cạnh các điểm giao dịch vật lý tại Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM, VPS đẩy mạnh hạ tầng phân phối trực tuyến: triển khai quy trình mở tài khoản e-KYC/trực tuyến trong 5 phút từ giai đoạn 2018–2020. Hệ sinh thái phần mềm gồm có: Webtrade (webtrade.vn), Hometrade (hometrade.vn), Ứng dụng Bảng giá (Trading Price app), Trợ lý ảo AI Smart Robo (tích hợp trên Messenger, Skype, Website), Ứng dụng di động SmartOne (quản lý tài chính và giao dịch cổ phiếu) và SmartPro (chuyên biệt cho giao dịch chứng khoán phái sinh).
  • Chính sách Xúc tiến (Promotion): Triển khai hoạt động bán hàng cá nhân thông qua mạng lưới môi giới và cộng tác viên; thực hiện các chương trình trách nhiệm xã hội định kỳ (Quỹ từ thiện VPS đóng góp từ thu nhập nhân viên, tài trợ các chương trình tại Bệnh viện Nhi Trung ương, Viện Huyết học - Truyền máu Trung ương, các chuyến từ thiện tại Trạm Tấu - Yên Bái, Lạc Sơn - Hòa Bình, Tây Trà - Quảng Ngãi, Nam Đàn - Nghệ An, tài trợ chạy bộ CanCham).

Chương 3: Giải pháp và kiến nghị hoàn thiện chính sách Marketing Mix tại VPS

Dựa trên đánh giá thực trạng và định hướng phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2021–2025, tác giả đề xuất định hướng giải pháp cho VPS:

  • Tập trung nguồn lực đầu tư hạ tầng công nghệ và tự động hóa quy trình dịch vụ khách hàng.
  • Đa dạng hóa chiều sâu danh mục sản phẩm, giảm bớt sự phụ thuộc vào các chính sách cạnh tranh giá thuần túy.
  • Thiết kế các chiến dịch truyền thông thương hiệu mang tính tổng thể, kết hợp công cụ số nhằm nâng cao nhận diện thương hiệu của định chế thay vì phụ thuộc vào kênh cá nhân của từng môi giới.
  • Mở rộng tệp khách hàng tổ chức và đối tác nước ngoài để tận dụng cơ hội nâng hạng thị trường.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa dữ liệu chính sách giá và sản phẩm: Khóa luận đã tập hợp số liệu về cơ cấu phí giao dịch cổ phiếu, phí phái sinh, lãi suất vay margin theo quy mô dư nợ và cấu trúc kỹ thuật của các gói hợp tác đầu tư (H0, H1, H2) tại VPS giai đoạn 2017–2020.
  • Phân tích thực trạng chiến lược Price-Leader: Làm rõ cơ chế vận hành chiến lược dẫn đầu về chi phí thấp của VPS thông qua việc tiên phong miễn phí giao dịch phái sinh (tháng 10/2018) và miễn phí tài khoản cơ sở không margin (tháng 09/2018) để thu hút tài khoản nhà đầu tư cá nhân mới.
  • Tổng hợp hệ sinh thái phân phối số: Tài liệu phân loại và mô tả chức năng của 6 nền tảng giao dịch trực tuyến của VPS gồm Webtrade, Hometrade, Trading Price, Smart Robo, SmartOne và SmartPro, gắn với kiến trúc phần mềm lõi Freewill và hệ thống máy chủ IBM P series.
  • Xác lập ma trận SWOT đặc thù: Phản ánh các yếu tố nội tại và ngoại cảnh của một công ty chứng khoán nội địa trong bối cảnh thị trường chứng khoán bùng nổ thanh khoản và chuẩn bị các bước nâng hạng thị trường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi không gian và nguồn dữ liệu: Nghiên cứu được thực hiện chủ yếu dựa trên các số liệu thứ cấp công khai, bản cáo bạch năm 2020 và quan sát thực tế tại một đơn vị cơ sở (Phòng Giao dịch Đông Đô, 35 Thi Sách, Hà Nội); chưa thực hiện được các cuộc khảo sát định lượng quy mô lớn trên toàn bộ tệp khách hàng cá nhân và tổ chức của công ty.
  • Hạn chế về thời gian: Khung dữ liệu thực nghiệm dừng lại ở năm 2020, chưa phản ánh đầy đủ tác động của các chính sách sau khi VPS tái cấu trúc biểu phí hoặc các biến động thị trường trong giai đoạn 2021 trở đi.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng đánh giá tác động của Marketing Mix đối với việc giữ chân khách hàng (Customer Retention) khi kết thúc giai đoạn ưu đãi phí giao dịch; nghiên cứu ứng dụng marketing định lượng kết hợp AI trong phân tích hành vi giao dịch khi hệ thống công nghệ toàn thị trường (KRX) được vận hành chính thức.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Tài chính - Ngân hàng: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về cách vận dụng mô hình 4P và ma trận SWOT vào một ngành dịch vụ tài chính đặc thù (môi giới chứng khoán).
  • Đối với các nhà nghiên cứu và chuyên viên marketing ngành chứng khoán: Cung cấp tài liệu so sánh về cấu trúc biểu phí, thiết kế sản phẩm phái sinh, gói đòn bẩy tài chính và cách thức phân phối dịch vụ qua ứng dụng di động của một công ty chứng khoán trong giai đoạn 2017–2020.

Câu hỏi thường gặp

1. VPS đã áp dụng chiến lược giá nào để gia tăng thị phần môi giới trong giai đoạn 2018–2020?

VPS lựa chọn chiến lược "Dẫn đầu về giá" (Price-leader). Cụ thể, công ty miễn phí giao dịch đối với tiểu khoản 1 (cổ phiếu cơ sở thường không margin) từ ngày 04/09/2018, miễn phí giao dịch chứng khoán phái sinh từ ngày 10/10/2018 (sau đó áp dụng chính sách miễn phí 3 tháng đầu, 500 VND/HĐ trong 3 tháng tiếp theo và 1.000 VND/HĐ từ tháng thứ 6), đồng thời giảm phí trên ứng dụng SmartOne xuống 0,1% vào năm 2019.

2. Gói sản phẩm "Hợp tác đầu tư phái sinh" của VPS có đặc điểm và cấu trúc phí ra sao?

Sản phẩm này cho phép nhà đầu tư giao dịch 1 hợp đồng tương lai chỉ với số vốn ký quỹ 3,6 triệu VND (thay vì 15–16 triệu VND như thông thường). Gói H0 có phí 7.000 VND/HĐ và không giới hạn số lượng; gói H1 có phí 6.000 VND/HĐ, yêu cầu đóng vị thế trong vòng 90 phút (tối đa 50 HĐ); gói H2 có phí 4.000 VND/HĐ, yêu cầu đóng vị thế trong vòng 60 phút (tối đa 50 HĐ).

3. Hệ sinh thái kênh phân phối trực tuyến của VPS gồm những nền tảng nào?

Hệ sinh thái kỹ thuật số của VPS gồm 6 công cụ chính: Webtrade (webtrade.vn), Hometrade (hometrade.vn), Ứng dụng Bảng giá (Trading Price app tích hợp đặt lệnh và chia sẻ danh mục), Trợ lý ảo AI Smart Robo (hỗ trợ khuyến nghị qua Messenger, Skype, Website), Ứng dụng di động SmartOne (giao dịch chứng khoán cơ sở và tài chính tổng hợp) và Ứng dụng di động SmartPro (chuyên biệt cho phái sinh).

4. Hệ thống công nghệ thông tin lõi và hạ tầng dữ liệu của VPS sử dụng giải pháp từ nhà cung cấp nào?

Hệ thống quản lý giao dịch lõi (Core trading software) của VPS được cung cấp bởi Freewill (Thái Lan). Trung tâm dữ liệu (Data center) được thiết kế theo tiêu chuẩn châu Âu, vận hành trên hệ thống máy chủ IBM P series và thiết bị mạng Cisco.

5. Những điểm yếu chính trong chính sách Marketing Mix của VPS được tác giả xác định là gì?

Ma trận SWOT chỉ ra 3 điểm yếu chính của VPS: danh mục sản phẩm chưa phát triển đủ sâu; sản phẩm chủ yếu phục vụ tệp khách hàng cá nhân trong nước; các hoạt động xúc tiến hỗn hợp tổng thể chưa đạt hiệu quả cao, việc xây dựng thương hiệu còn phụ thuộc nhiều vào các cá nhân môi giới riêng lẻ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tạ Thị Kim Anh đã hệ thống hóa lý thuyết về Marketing Mix 4P và vận dụng phân tích thực tiễn tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS giai đoạn 2017–2020. Nghiên cứu đã làm rõ vai trò của chiến lược dẫn đầu về giá, hệ sinh thái phân phối số (SmartOne, SmartPro) và nền tảng hạ tầng công nghệ lõi trong việc thúc đẩy tăng trưởng dịch vụ môi giới. Đồng thời, công trình chỉ ra các điểm nghẽn về chiều sâu danh mục sản phẩm và hoạt động xúc tiến thương hiệu, từ đó đề xuất các định hướng hoàn thiện chính sách marketing cho VPS hướng tới năm 2025.