Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Hoàn thiện chính sách Marketing - Mix tại Công ty Cổ phần Thiết bị giáo dục dạy nghề Việt Nam" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Thị Ngọc Hà (Khoa Quản trị Kinh doanh, Học viện Ngân hàng) dưới sự hướng dẫn của TS. Vũ Thị Thu Hà vào tháng 05 năm 2022. Nghiên cứu thuộc lĩnh vực Quản trị kinh doanh và Marketing thương mại, tập trung phân tích thực tiễn áp dụng phối thức tiếp thị hỗn hợp tại một doanh nghiệp chuyên ngành thiết bị giáo dục.
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Theo lập luận của tác giả, giai đoạn 2019 - 2022 ghi nhận nhiều biến động phức tạp của nền kinh tế toàn cầu và Việt Nam dưới tác động của đại dịch Covid-19, căng thẳng thương mại Mỹ - Trung và xung đột địa chính trị Nga - Ukraine. Bước sang năm 2022, khi dịch bệnh dần được kiểm soát, kinh tế Việt Nam bắt đầu đà phục hồi với mức tăng trưởng dự báo đạt khoảng 6% - 6,5%. Cùng với xu thế phát triển kinh tế - xã hội, nhu cầu về trang thiết bị giáo dục, đồ dùng dạy học và văn phòng phẩm tại các cơ quan, tổ chức, trường học trên cả nước gia tăng nhanh chóng.
Tuy nhiên, thị trường thiết bị giáo dục và văn phòng phẩm trong nước đối mặt với sức ép cạnh tranh gay gắt. Phần lớn sản phẩm trên thị trường là hàng nhập khẩu từ Trung Quốc, Thái Lan, Ấn Độ; các sản phẩm sản xuất nội địa còn hạn chế về số lượng và chưa đa dạng về mẫu mã. Đồng thời, doanh nghiệp phải cạnh tranh trực tiếp với các đơn vị lâu năm trong nước như Công ty Cổ phần Sách và Thiết bị trường học TP.HCM, Công ty Cổ phần Văn phòng phẩm Hồng Hà, Thiên Long, Mic. Mặt khác, biến động tăng giá xăng dầu thế giới kéo theo giá nguyên liệu nhựa tổng hợp và chi phí vận tải tăng cao, trực tiếp làm tăng giá vốn và thu hẹp biên lợi nhuận. Trong bối cảnh đó, việc xây dựng và hoàn thiện chiến lược Marketing - Mix đồng bộ là yêu cầu cấp thiết nhằm giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí, định vị thương hiệu, nâng cao năng lực cạnh tranh và bảo đảm ba mục tiêu cốt lõi: lợi nhuận, vị thế và an toàn trong kinh doanh.
Mục tiêu, câu hỏi và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng chính sách Marketing - Mix tại Công ty Cổ phần Thiết bị giáo dục dạy nghề Việt Nam giai đoạn 2019 - 2021, chỉ ra các nguyên nhân dẫn đến hạn chế tồn tại, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing cho doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.
- Mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về Marketing và phối thức Marketing - Mix (4P) trong doanh nghiệp thương mại.
- Phân tích, đánh giá thực trạng triển khai hoạt động Marketing - Mix tại Công ty Cổ phần Thiết bị giáo dục dạy nghề Việt Nam dựa trên số liệu kết quả kinh doanh và hoạt động thực tế từ năm 2019 đến năm 2021.
- Đề xuất một số nhóm giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện các chính sách trong Marketing - Mix tại Công ty Cổ phần Thiết bị giáo dục dạy nghề Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Chính sách Marketing - Mix (Sản phẩm, Giá, Phân phối, Xúc tiến hỗn hợp) tại Công ty Cổ phần Thiết bị giáo dục dạy nghề Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Thiết bị giáo dục dạy nghề Việt Nam (trụ sở tại KĐT Mỹ Đình II, quận Nam Từ Liêm và văn phòng giao dịch tại 62 Phan Đình Giót, quận Thanh Xuân, TP. Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh, hoạt động marketing của công ty trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2021; định hướng đề xuất giải pháp cho thời gian tới.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết marketing kinh điển và phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp phân tích số liệu thống kê mô tả.
Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng
Tác giả kế thừa và hệ thống hóa các khái niệm, mô hình marketing chuẩn mực:
- Khái niệm Marketing: Trích dẫn định nghĩa của Philip Kotler & Kevin Lane Keller (Marketing Management 14th Edition, Pearson Education, 2011) về marketing như một quá trình quản lý mang tính xã hội; và định nghĩa của Hiệp hội Marketing Mỹ (AMA) nhấn mạnh hoạt động tạo ra, truyền thông, phân phối và trao đổi các giá trị cho khách hàng, đối tác và xã hội.
- Phối thức Marketing - Mix (4P): Tiếp cận mô hình 4P khởi xướng từ năm 1953 bởi Neil Borden và chuẩn hóa qua các công trình của Philip Kotler, bao gồm 4 công cụ cốt lõi: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến/Truyền thông (Promotion).
- Mô hình 3 cấp độ cấu thành sản phẩm: Sản phẩm cốt lõi/ý tưởng, Sản phẩm hiện thực (đặc tính, chất lượng, bao bì, nhãn hiệu), và Sản phẩm hoàn thiện/bổ sung (dịch vụ bảo hành, vận chuyển, hậu mãi).
- Quy trình phân đoạn, lựa chọn thị trường mục tiêu và định vị (STP): Phân tích 3 chiến lược đáp ứng thị trường mục tiêu (Marketing không phân biệt, Marketing có phân biệt, Marketing tập trung) và các tiêu thức định vị cạnh tranh.
- Mô hình phân tích môi trường Marketing: Khảo sát môi trường vĩ mô (Kinh tế, Chính trị - Pháp luật, Văn hóa - Xã hội, Công nghệ, Tự nhiên, Nhân khẩu học) và môi trường vi mô theo định hướng mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (Đối thủ cạnh tranh hiện tại, Đối thủ tiềm ẩn, Nhà cung cấp, Khách hàng, Sản phẩm thay thế, kết hợp với các nhóm Công chúng và Trung gian marketing).
- Tài liệu tham khảo chuyên ngành: Giáo trình Marketing Căn bản của GS.TS. Trần Minh Đạo (NXB Đại học Kinh tế Quốc dân) và sách Marketing Căn bản của Philip Kotler (NXB Lao động - Xã hội).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp nghiên cứu: Sử dụng phương pháp định tính kết hợp phương pháp thống kê mô tả, so sánh, phân tích các chỉ tiêu định tính và định lượng nhằm làm rõ thực trạng hoạt động kinh doanh và hiệu quả chính sách tiếp thị.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp nội bộ được cung cấp bởi các phòng ban chức năng của Công ty Cổ phần Thiết bị giáo dục dạy nghề Việt Nam trong giai đoạn 2019 - 2021, bao gồm: Báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh từ Phòng Kế toán; hồ sơ năng lực, cơ cấu tổ chức từ Phòng Hành chính; danh mục sản phẩm, chính sách giá, mạng lưới khách hàng từ Phòng Kinh doanh; các văn bản pháp luật, tài liệu hiệp hội ngành và báo cáo kinh tế vĩ mô.
Nội dung chính theo từng chương
Bố cục khóa luận được kết cấu thành 03 chương chính bám sát tiến trình logic từ cơ sở lý luận, phân tích thực trạng đến đề xuất giải pháp.
Chương 1: Cơ sở lý luận về marketing và hoạt động Marketing - Mix tại doanh nghiệp
Chương này tập trung làm rõ hệ thống lý thuyết nền tảng phục vụ cho việc đánh giá thực tiễn:
- Khái niệm và vai trò của Marketing - Mix: Khẳng định Marketing - Mix là công cụ điều phối, kết nối toàn bộ hoạt động nội bộ của doanh nghiệp với thị trường; đóng vai trò quyết định trong việc nhận diện nhu cầu, thúc đẩy đổi mới sản phẩm, định hình lợi thế cạnh tranh và thiết lập hệ thống vận hành thống nhất từ khâu sản xuất, định giá, phân phối đến xúc tiến.
- Môi trường Marketing: Phân tích chi tiết tác động của 6 nhân tố vĩ mô và các tác nhân vi mô (nhà cung cấp, khách hàng cá nhân, khách hàng tổ chức, đối thủ cạnh tranh trực tiếp, đối thủ tiềm ẩn, giới công chúng, các trung gian phân phối, trung gian tài chính và dịch vụ marketing).
- Nội dung chiến lược STP: Trình bày bản chất của phân khúc thị trường, phân tích ưu - nhược điểm của 3 chiến lược chọn thị trường mục tiêu (không phân biệt, có phân biệt, tập trung) và phương thức định vị dựa trên lợi thế chi phí hoặc chất lượng.
- Nội dung chi tiết của 4P:
- Sản phẩm (Product): Cấu trúc 3 cấp độ sản phẩm; quyết định nhãn hiệu (gắn nhãn, chủ sở hữu, cách đặt tên); quyết định bao gói 3 lớp (lớp đầu, lớp nhì, lớp vận chuyển) và dịch vụ hỗ trợ; quản trị danh mục sản phẩm (chiều rộng, chiều dài, chiều sâu, tính hài hòa); quy trình 6 bước phát triển sản phẩm mới; chu kỳ sống của sản phẩm qua 4 giai đoạn (triển khai, tăng trưởng, bão hòa, suy thoái).
- Giá cả (Price): Các chính sách phân biệt giá (theo chất lượng, đối tượng, địa điểm, thời gian, phương thức thanh toán, khối lượng mua); căn cứ điều chỉnh tăng/giảm giá; các phương pháp định giá (theo chi phí, cạnh tranh, cầu thị trường); 4 chiến lược giá (định giá cao, định giá thấp, định giá theo thị trường, phân hóa giá).
- Phân phối (Place): Cấu trúc kênh phân phối (chiều dọc, chiều ngang, khu vực phân phối tiêu dùng/thương mại, cấu trúc chính/phụ); phân loại kênh trực tiếp và gián tiếp; quy trình quản trị kênh (tuyển chọn, kích thích, đánh giá thành viên); các loại hình trung gian (đại lý, bán buôn, bán lẻ); 3 chiến lược bao phủ thị trường (độc quyền, chọn lọc, đại trà).
- Xúc tiến (Promotion): Bản chất của truyền thông marketing tích hợp bao gồm 5 công cụ chính: Quảng cáo, Quan hệ công chúng (PR), Bán hàng cá nhân, Marketing trực tiếp và Khuyến mại.
Chương 2: Thực trạng áp dụng hoạt động Marketing - Mix tại CTCP Thiết bị giáo dục dạy nghề Việt Nam
Chương 2 phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động và thực trạng thực thi marketing tại doanh nghiệp:
- Tổng quan về doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Thiết bị giáo dục dạy nghề Việt Nam (tên viết tắt: VEE) thành lập ngày 17/10/2011, do ông Nhữ Ngọc Minh làm Giám đốc. Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, xuất nhập khẩu, cung ứng thiết bị thí nghiệm, mô hình học cụ dạy nghề (cơ khí, hàn, công nghệ ô tô, tự động hóa, điện), thiết bị CNTT, phần mềm ứng dụng và văn phòng phẩm. Công ty đạt các chứng chỉ quản lý chất lượng ISO 9001:2015, ISO 14001:2015, ISO 45001:2018 và là hội viên Hiệp hội Thiết bị giáo dục Việt Nam.
- Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Bộ máy tổ chức gồm Hội đồng thành viên, Ban Giám đốc (Tổng Giám đốc, Phó Giám đốc) và 5 phòng ban chức năng: Kế toán, Hành chính, Kinh doanh, Kỹ thuật, Dự án. Đội ngũ nhân sự có trình độ cao với trên 90% cán bộ nhân viên tốt nghiệp đại học, thạc sĩ chuyên ngành kỹ thuật, CNTT, kinh tế. Đáng chú ý, doanh nghiệp tận dụng lợi thế vị trí gần các trường đại học kỹ thuật để ký hợp đồng lao động kỹ thuật bán thời gian với sinh viên Đại học Bách Khoa và Đại học Xây dựng, giúp tối ưu hóa chi phí nhân công lắp ráp mô hình học cụ.
- Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019 - 2021:
| Chỉ tiêu |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Chênh lệch 2020/2019 (Tuyệt đối) |
Chênh lệch 2020/2019 (Tương đối) |
Chênh lệch 2021/2020 (Tuyệt đối) |
Chênh lệch 2021/2020 (Tương đối) |
| Doanh thu thuần từ bán hàng (tr.đ) |
25.813 |
28.975 |
57.898 |
+3.162 |
+12,25% |
+28.923 |
+99,82% |
| Giá vốn hàng bán (tr.đ) |
17.742 |
20.189 |
41.560 |
+2.447 |
+13,79% |
+21.371 |
+105,85% |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp (tr.đ) |
3.915 |
5.265 |
11.588 |
+1.350 |
+34,48% |
+6.323 |
+120,10% |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD (tr.đ) |
4.156 |
3.521 |
4.750 |
-635 |
-15,28% |
+1.229 |
+34,90% |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN (tr.đ) |
3.117 |
2.641 |
3.562 |
-476 |
-15,27% |
+921 |
+34,87% |
- Phân tích thực trạng các chính sách Marketing - Mix tại VEE:
- Chính sách sản phẩm: Thực hiện theo khẩu hiệu "Nâng cao trí tuệ Việt!". Sản phẩm cung ứng đảm bảo mới 100%, có đầy đủ chứng chỉ xuất xưởng, chứng nhận xuất xứ (C/O) và chất lượng (C/Q) đối với hàng nhập khẩu. Danh mục sản phẩm có chiều sâu và mức độ tập trung chuyên ngành cao nhưng chủng loại tự sản xuất chưa thực sự phong phú, chủ yếu phụ thuộc vào linh kiện, máy móc nhập khẩu. Khâu bao bì mới dừng lại ở mức in logo công ty lên thùng carton vận chuyển, chưa phát huy tính năng nhận diện thương hiệu.
- Chính sách giá: Chịu áp lực tăng mạnh từ giá vốn hàng bán (giá vốn năm 2021 tăng 105% do nhập khẩu mặt hàng kỹ thuật cao và chi phí hạt nhựa, vận tải leo thang). Công ty định giá dựa trên chi phí cộng thêm kết hợp chiết khấu khối lượng, áp dụng chính sách miễn phí vận chuyển/bốc dỡ nội - ngoại thành để giữ khách hàng dự án.
- Chính sách phân phối: Kênh phân phối còn gọn nhẹ, kết hợp phân phối trực tiếp cho các trường học, dự án của Bộ Giáo dục và Đào tạo, Tổng cục Dạy nghề; đồng thời duy trì một số đại lý độc lập với tiêu chuẩn tuyển chọn khắt khe.
- Chính sách xúc tiến: Trọng tâm đặt vào bán hàng cá nhân và quan hệ đối tác trực tiếp thông qua hoạt động tư vấn thiết bị, tham gia thẩm định danh mục thiết bị dạy nghề quốc gia và ban giám khảo hội thi tay nghề; hoạt động truyền thông số, marketing trực tuyến và PR trên báo chí còn hạn chế.
- Đánh giá chung: Doanh nghiệp tạo dựng được uy tín vững chắc trong hệ thống trường dạy nghề công lập và duy trì tăng trưởng doanh thu ấn tượng trong năm 2021. Tuy nhiên, hạn chế lớn nhất là chi phí giá vốn và chi phí quản lý tăng quá nhanh, lợi nhuận sau thuế biến động thiếu ổn định, hoạt động nhận diện thương hiệu và ứng dụng công nghệ tiếp thị số còn mờ nhạt.
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện chính sách Marketing - Mix tại CTCP Thiết bị giáo dục dạy nghề Việt Nam
Dựa trên cơ sở định hướng phát triển của công ty và phân tích thực trạng ở Chương 2, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp tương ứng với phối thức 4P:
- Hoàn thiện chính sách sản phẩm: Chủ động liên kết với các chuyên gia kỹ thuật và nhà sản xuất quốc tế để nhận chuyển giao công nghệ, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa các mô hình học cụ kỹ thuật cao; cải tiến quy cách bao gói chuyên nghiệp hơn ngoài việc in logo đơn thuần; duy trì nghiêm ngặt tiêu chuẩn ISO 9001, ISO 14001, ISO 45001.
- Hoàn thiện chính sách giá: Xây dựng quy trình định giá linh hoạt theo từng phân đoạn khách hàng (trường công lập, trung tâm dạy nghề tư thục, doanh nghiệp sản xuất); thiết lập chính sách chiết khấu thanh toán nhanh và chiết khấu bậc thang theo số lượng đơn hàng nhằm giảm áp lực thu hồi công nợ và bù đắp biến động giá nguyên vật liệu.
- Hoàn thiện chính sách phân phối: Mở rộng mạng lưới đại lý chọn lọc tại các tỉnh thành trọng điểm ngoài Hà Nội; nâng cấp hệ thống logistics, kho bãi bảo quản thiết bị thí nghiệm; tăng cường quản lý và đánh giá định kỳ hiệu quả thành viên kênh.
- Hoàn thiện chính sách xúc tiến: Đẩy mạnh hoạt động marketing trực tuyến, nâng cấp trang web thương mại điện tử
https://vee.vn/; duy trì nhân viên trực hỗ trợ tư vấn 24/7; kết hợp tham gia các hội chợ triển lãm thiết bị giáo dục quốc tế và đẩy mạnh các hoạt động PR cộng đồng.
- Một số giải pháp hỗ trợ khác: Đào tạo nâng cao kỹ năng đàm phán, kỹ thuật chuyên môn cho đội ngũ kinh doanh; tăng cường sự phối hợp liên phòng ban giữa Kỹ thuật - Dự án - Kinh doanh - Kế toán để kiểm soát định mức chi phí quản lý doanh nghiệp.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng kết được các kết quả thực tiễn và đưa ra những đóng góp cụ thể cho doanh nghiệp:
Kết quả định lượng và thực trạng từ số liệu
- Ghi nhận sự tăng trưởng quy mô doanh thu: Doanh thu thuần của VEE tăng từ 25.813 triệu đồng (2019) lên 28.975 triệu đồng (2020) và đạt mức 57.898 triệu đồng (2021), tức tăng hơn 124% sau 3 năm.
- Chỉ rõ thực trạng chi phí tăng cao: Giá vốn hàng bán tăng đột biến từ 20.189 triệu đồng (2020) lên 41.560 triệu đồng (2021), tương ứng mức tăng 105,85%. Chi phí quản lý doanh nghiệp năm 2021 tăng 120,10% (từ 5.265 triệu đồng lên 11.588 triệu đồng).
- Biến động lợi nhuận sau thuế: Lợi nhuận sau thuế năm 2020 sụt giảm 15,27% so với 2019 (từ 3.117 triệu đồng xuống 2.641 triệu đồng) do tác động của đợt bùng phát dịch bệnh, sau đó phục hồi lên 3.562 triệu đồng vào năm 2021 nhưng tỷ suất sinh lời trên doanh thu giảm đáng kể (từ 12,07% năm 2019 xuống còn 6,15% năm 2021).
Đóng góp thực tiễn của đề tài
- Khóa luận làm rõ mô hình kinh doanh đặc thù của một doanh nghiệp vừa thương mại vừa gia công lắp ráp thiết bị giáo dục kỹ thuật: sử dụng nguồn nhân lực sinh viên kỹ thuật thực tập bán thời gian nhằm hạ giá thành sản xuất mô hình học cụ.
- Đề xuất được khung giải pháp 4P bám sát thực tế của doanh nghiệp B2B trong ngành giáo dục, kết hợp giữa yếu tố kỹ thuật tiêu chuẩn (C/O, C/Q, ISO) với các biện pháp tối ưu hóa kênh phân phối và truyền thông chuyên ngành.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Khóa luận chủ yếu sử dụng các số liệu thứ cấp nội bộ từ các phòng ban của doanh nghiệp trong giai đoạn 2019 - 2021; chưa triển khai được các cuộc khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng của khách hàng (các trường đại học, cao đẳng nghề, trường phổ thông) đối với từng chính sách 4P.
- Phạm vi khảo sát không gian chỉ gói gọn tại một doanh nghiệp đơn lẻ trên địa bàn Hà Nội, do đó một số giải pháp mang tính đặc thù nội bộ, chưa khái quát hóa cho toàn ngành thiết bị giáo dục Việt Nam.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng nghiên cứu sang giai đoạn phục hồi kinh tế toàn diện hậu đại dịch (từ năm 2022 trở đi) để đánh giá tính bền vững của các chính sách tiếp thị.
- Áp dụng các mô hình định lượng (SEM, hồi quy đa biến) để đo lường các nhân tố trong Marketing - Mix tác động trực tiếp đến quyết định mua và lòng trung thành của các tổ chức giáo dục đối với nhà cung cấp thiết bị dạy nghề.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này có giá trị tham khảo thiết thực đối với:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh và Marketing: Cung cấp bài mẫu hoàn chỉnh về cấu trúc khóa luận tốt nghiệp phân tích thực trạng Marketing - Mix (4P) theo chuẩn học thuật tại Học viện Ngân hàng.
- Người làm đề tài nghiên cứu về thị trường B2B và thiết bị giáo dục: Cung cấp phương pháp tiếp cận môi trường ngành đặc thù, các căn cứ phân tích chi phí giá vốn - doanh thu và cách thức tổ chức kênh phân phối đối với sản phẩm kỹ thuật dạy nghề.
- Các nhà quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực thiết bị trường học: Tham khảo các gợi ý về tối ưu hóa nhân sự kỹ thuật, quản lý tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm (ISO, C/O, C/Q) và chính sách dịch vụ hậu mãi đi kèm trong đấu thầu thiết bị trường học.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty Cổ phần Thiết bị giáo dục dạy nghề Việt Nam (VEE) hoạt động trong lĩnh vực gì và đạt được những chứng chỉ chất lượng nào?
Công ty VEE chuyên sản xuất, cung ứng, xuất nhập khẩu thiết bị nghiên cứu giảng dạy, đồ dùng dạy học; cung cấp thiết bị thí nghiệm, đo lường tự động hóa, cơ khí, công nghệ ô tô, CNTT, phần mềm ứng dụng và văn phòng phẩm. Công ty đã đạt các chứng nhận hệ thống quản lý ISO 9001:2015, ISO 14001:2015, ISO 45001:2018 và là hội viên của Hiệp hội Thiết bị giáo dục Việt Nam.
2. Doanh thu và lợi nhuận sau thuế của VEE biến động như thế nào trong giai đoạn 2019 - 2021?
Doanh thu thuần của công ty tăng trưởng liên tục: từ 25.813 triệu đồng (2019) lên 28.975 triệu đồng (2020) và đạt mức 57.898 triệu đồng (2021). Tuy nhiên, lợi nhuận sau thuế biến động: giảm từ 3.117 triệu đồng (2019) xuống 2.641 triệu đồng (2020, giảm 15,27%), sau đó tăng lên 3.562 triệu đồng vào năm 2021 (tăng 34,87%).
3. Nguyên nhân chủ yếu nào khiến giá vốn hàng bán của công ty tăng đột biến trong năm 2021?
Giá vốn hàng bán năm 2021 tăng 105,85% (đạt 41.560 triệu đồng so với 20.189 triệu đồng năm 2020) do hai nguyên nhân chính: công ty mở rộng nhập khẩu thêm các mặt hàng kỹ thuật chất lượng cao hơn để đáp ứng nhu cầu khách hàng, kết hợp với ảnh hưởng của việc tăng giá xăng dầu thế giới làm tăng giá hạt nhựa tổng hợp nguyên liệu và chi phí vận tải, xuất nhập khẩu.
4. Doanh nghiệp đã áp dụng giải pháp nhân sự nào để tối ưu hóa chi phí sản xuất mô hình học cụ?
Công ty đã ký hợp đồng trực tiếp với các sinh viên kỹ thuật của Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội và Trường Đại học Xây dựng Hà Nội (nhờ vị trí xưởng sản xuất gần hai trường này) làm nhân công kỹ thuật bán thời gian. Mô hình này vừa tạo điều kiện thực hành và thu nhập cho sinh viên, vừa giúp công ty chủ động nguồn lao động kỹ thuật với chi phí hợp lý.
5. Hạn chế nổi bật trong chính sách nhận diện thương hiệu và bao gói sản phẩm của VEE là gì?
Khâu bao bì đóng gói của VEE hiện mới chỉ dừng lại ở chức năng bảo vệ hàng hóa và in logo công ty lên trên các thùng carton vận chuyển cho khách, chưa xây dựng được quy cách bao gói mang tính mỹ thuật và truyền tải thông điệp thương hiệu chuyên sâu, dẫn đến mức độ nhận biết thương hiệu trên thị trường người tiêu dùng đại chúng còn thấp.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Hà đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về Marketing - Mix và phản ánh trung thực thực trạng vận hành tiếp thị hỗn hợp tại Công ty Cổ phần Thiết bị giáo dục dạy nghề Việt Nam giai đoạn 2019 - 2021. Bằng việc phân tích sâu sắc các biến động tài chính, cơ cấu giá vốn và đặc thù ngành thiết bị kỹ thuật, tác giả đã chỉ rõ những điểm nghẽn trong quản trị chi phí và truyền thông thương hiệu. Hệ thống giải pháp 4P được đề xuất bám sát thực tiễn doanh nghiệp, mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho công tác quản trị kinh doanh trong lĩnh vực cung ứng thiết bị đào tạo nghề tại Việt Nam.