Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành công nghiệp chế biến và bảo quản thực phẩm, việc kiểm soát các vi sinh vật gây hư hỏng và sinh độc tố là một trong những ưu tiên hàng đầu nhằm đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm và kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm. Các tác nhân vi sinh vật phổ biến gây ngộ độc và suy giảm chất lượng thực phẩm bao gồm các vi khuẩn gây bệnh như Salmonella typhi, Escherichia coli, Pseudomonas aeruginosa, Staphylococcus aureus, Bacillus cereus, cùng các loài nấm men (Candida albicans) và nấm mốc (Aspergillus niger, Fusarium oxysporum).

Để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật, các phương pháp truyền thống như xử lý nhiệt độ cao (tiệt trùng UHT, đồ hộp) thường làm biến đổi cấu trúc, hương vị và giá trị dinh dưỡng của một số nhóm sản phẩm đặc thù. Mặt khác, việc lạm dụng các chất bảo quản hóa học tổng hợp (như Sodium Benzoate, Potassium Sorbate) đang phải đối mặt với các hạn chế nghiêm ngặt về liều lượng do lo ngại về độc tính, nguy cơ gây ung thư và sự tích tụ trong chuỗi thức ăn. Xu hướng phát triển hiện nay hướng tới việc tìm kiếm các hợp chất có hoạt tính kháng khuẩn tự nhiên từ thực vật để thay thế hóa chất bảo quản, đặc biệt trong các sản phẩm truyền thống có giá trị gia tăng cao như bánh kẹo (bánh dẻo, bánh cốm, bánh đậu xanh) và các loại gia vị lên men (tương ớt, nước sốt).

Cây Hoàn ngọc trắng (Pseuderanthemum palatiferum (Nees) Radlk) là một loài cây bụi dược liệu phổ biến tại Việt Nam, từ lâu đã được y học cổ truyền sử dụng trong điều trị các bệnh đường tiêu hóa và làm lành vết thương. Các nghiên cứu hiện đại đã chỉ ra sự hiện diện của nhiều hợp chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học trong lá Hoàn ngọc. Từ thực tế đó, đề tài "Nghiên cứu định hướng khả năng ứng dụng làm chất bảo quản thực phẩm của cây Hoàn ngọc" được thực hiện nhằm khai thác tiềm năng kháng khuẩn của loài thực vật này phục vụ công nghệ bảo quản thực phẩm.

Mục tiêu nghiên cứu: Đánh giá khả năng ức chế các vi sinh vật gây hư hỏng thực phẩm của dịch chiết từ cây Hoàn ngọc và định hướng ứng dụng dịch chiết này trong bảo quản sản phẩm thực phẩm.

Nhiệm vụ nghiên cứu (gồm 3 nội dung chính):

  1. Khảo sát phương pháp tách chiết các hợp chất tự nhiên từ lá Hoàn ngọc (khảo sát dung môi, nhiệt độ, vùng nguyên liệu và bộ phận cây).
  2. Đánh giá khả năng kháng nấm và kháng khuẩn của dịch chiết từ lá Hoàn ngọc đối với các chủng vi sinh vật kiểm định.
  3. Thử nghiệm dịch chiết lá Hoàn ngọc ứng dụng làm chất bảo quản trong mô hình thực phẩm thực tế (tương ớt lên men truyền thống).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng thực vật: Cành và lá cây Hoàn ngọc trắng tươi (Pseuderanthemum palatiferum (Nees) Radlk) thu hái tại ba vùng nguyên liệu: Sơn Tây (Hà Nội), Lương Sơn (Hòa Bình) và Vĩnh Phúc.
  • Đối tượng vi sinh vật: 8 chủng vi sinh vật kiểm định thuộc Bộ sưu tập giống của Viện Công nghiệp Thực phẩm, bao gồm:
    • Vi khuẩn Gram dương: Bacillus cereus CNTP 6089, Staphylococcus aureus CNTP 6077, Lactobacillus plantarum JCM 1149.
    • Vi khuẩn Gram âm: Escherichia coli CNTP 6078, Klebsiella pneumoniae subsp. pneumoniae CNTP 6079, Salmonella enterica subsp. enterica ATCC 14028.
    • Nấm mốc: Penicillium oxalicum Currie & Thom POCT.
    • Nấm men: Saccharomyces cerevisiae 7012.
  • Đối tượng thực phẩm thử nghiệm: Sản phẩm tương ớt Mường Khương lên men truyền thống thu nhận từ Lào Cai.
  • Phạm vi thời gian và địa điểm: Đề tài được hoàn thành vào tháng 5/2021 tại Bộ môn Công nghệ sinh học Vi sinh – Viện Công nghiệp Thực phẩm và Khoa Công nghệ sinh học – Trường Đại học Mở Hà Nội.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và hoạt chất sinh học

Đề tài dựa trên cơ sở lý thuyết về sinh học vi sinh vật gây hư hỏng thực phẩm và hóa thực vật học về các chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính kháng sinh học:

  • Đặc điểm vi sinh vật gây hại: Nghiên cứu tổng quan về cơ chế sinh độc tố và tính kháng của các vi khuẩn đường ruột, vi khuẩn sinh bào tử (C. perfringens, B. cereus), vi khuẩn tạo độc tố enterotoxin chịu nhiệt (S. aureus), vi khuẩn chỉ thị vệ sinh (E. coli O157:H7), cùng các loài nấm mốc sinh độc tố mycotoxin (Aspergillus niger, Penicillium).
  • Các nhóm hoạt chất kháng khuẩn tự nhiên: Phân loại cấu trúc và cơ chế tác động của Polyphenol (phenolic acid, flavonoid, quinone), Alkaloid, Saponin, Glycoside, Tannin, Terpenoid/tinh dầu và các Peptide kháng khuẩn (AMPs). Cơ chế tác động tập trung vào việc làm gián đoạn màng tế bào, rò rỉ tế bào chất, ức chế enzyme chức năng, tạo phức với thành tế bào và tương tác với acid nucleic.
  • Đặc tính sinh học cây Hoàn ngọc: Các nghiên cứu công bố xác định trong lá và rễ Hoàn ngọc chứa sterol, flavonoid, carotenoid, acid hữu cơ, đường khử, cùng các triterpene quý như Lupeol (chiếm khoảng 0,56% khối lượng khô) và Betulin (chiếm khoảng 0,36% khối lượng khô).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  1. Xử lý và chuẩn bị nguyên liệu: Nguyên liệu cành và lá tươi sau khi thu hái được rửa sạch, để ráo, sấy khô ở nhiệt độ 45°C trong 2 ngày, sau đó nghiền thành bột mịn và bảo quản kín ở 4°C.
  2. Phương pháp tách chiết:
    • Phương pháp ngâm: Bột lá được phối trộn với dung môi theo tỷ lệ 1/10 (w/v), lắc với tốc độ 250 vòng/phút trong 24 giờ ở nhiệt độ phòng (22–25°C) hoặc 45°C trong 5 giờ. Ly tâm tách bã ở 9000 vòng/phút trong 15 phút, trích ly lặp lại lần 2, gộp dịch chiết, lọc qua giấy lọc và thu hồi dung môi bằng thiết bị cô quay chân không ở 45°C.
    • Phương pháp trích ly hồi lưu: Bột nguyên liệu và dung môi theo tỷ lệ 1/10 (w/v) được gia nhiệt trong bể ổn nhiệt ở 70°C (nhiệt độ sôi của dung môi) trong 5 giờ, sau đó làm nguội, ly tâm và cô quay chân không để thu nhận cao chiết khô.
    • Công thức tính hiệu suất tách chiết: $$\text{Hiệu suất tách chiết (%)} = \frac{R}{S} \times 100$$ (Trong đó: $R$ là khối lượng chất khô thu được sau khi cô quay (g); $S$ là khối lượng nguyên liệu bột khô ban đầu (g)).
  3. Phương pháp vi sinh và xác định hoạt tính kháng khuẩn:
    • Nuôi cấy và chuẩn bị dịch vi sinh vật: Sử dụng các môi trường chuyên biệt gồm MRS (nuôi L. plantarum ở pH 6,5–6,8), Czapek (nuôi P. oxalicum ở pH 7,0–7,2), Hansen (nuôi S. cerevisiae ở pH 5,0–6,0), NA (nuôi vi khuẩn hiếu khí ở pH 7,0) và MSB (nuôi kiểm định tụ cầu ở pH 7,0–7,2).
    • Phương pháp khuếch tán khoanh giấy trên đĩa thạch: Dịch nuôi cấy vi sinh vật được trang đều lên đĩa thạch với mật độ $10^8\text{ tế bào/ml}$ (đối với vi khuẩn), $10^6\text{ tế bào/ml}$ (đối với nấm men) và $10^4\text{ bào tử/ml}$ (đối với nấm mốc). Đặt các khoanh giấy vô trùng đường kính 6 mm lên mặt thạch, nhỏ 10 µl dịch chiết (pha trong methanol ở nồng độ 100 mg/ml, tương ứng 1 mg chất khô/khoanh giấy). Giữ ở 4°C trong 2 giờ để khuếch tán trước khi ủ ở nhiệt độ thích hợp trong 24–48 giờ. Đo đường kính vòng vô khuẩn (mm).
    • Phương pháp xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC): Thực hiện trên đĩa vi chuẩn độ Elisa 96 giếng. Dịch nuôi cấy S. aureus được bổ sung vào môi trường MSB đậm đặc 2X có chứa 0,05% phenol red làm chất chỉ thị màu. Nồng độ chất khô dịch chiết được khảo sát trong dải từ 0,25 mg/ml đến 16 mg/ml (nồng độ methanol cuối cùng là 5%). Nhỏ paraffin phủ bề mặt giếng để tạo điều kiện vi hiếu khí. Giá trị MIC được xác định tại giếng có nồng độ dịch chiết thấp nhất mà môi trường giữ nguyên màu đỏ (không chuyển sang màu vàng, tương đương đối chứng âm không có vi sinh vật).
  4. Phương pháp hóa phân tích:
    • Định lượng Polyphenol tổng số: Sử dụng thuốc thử Folin – Ciocalteau, đo độ hấp thụ quang ở bước sóng 770 nm, tính toán dựa trên đường chuẩn acid gallic. Hàm lượng tính theo % hoặc mg acid gallic/g chất khô.
    • Định lượng Flavonoid tổng số: Phản ứng tạo phức màu với dung dịch $\text{AlCl}_3\text{ 2%}$ trong methanol, đo mật độ quang ở bước sóng 415 nm theo đường chuẩn quercetin và quy đổi qua hệ số chuyển đổi 2,51.
  5. Thử nghiệm bảo quản trên mô hình thực phẩm: 50g mẫu tương ớt Mường Khương được gây nhiễm chủ động vi khuẩn Staphylococcus aureus CNTP 6077 ở mật độ ban đầu $1,0 \times 10^6\text{ CFU/g}$, sau đó bổ sung dịch chiết lá Hoàn ngọc ở liều lượng 16 mg/g tương ớt. Mẫu được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tiến hành đếm tổng số vi sinh vật hiếu khí bằng phương pháp trang cấy đĩa thạch sau 1 ngày và 7 ngày bảo quản.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan tài liệu

Chương này tập trung hệ thống hóa các kiến thức học thuật liên quan đến đề tài:

  • Trình bày đặc điểm hình thái, sinh lý và độc lực của các nhóm vi sinh vật gây ngộ độc và hư hỏng thực phẩm (Clostridium perfringens, Staphylococcus aureus, Escherichia coli, Bacillus cereus, nấm mốc Aspergillus, Penicillium và nấm men). Nhấn mạnh nguy cơ của độc tố ruột enterotoxin do tụ cầu vàng tiết ra, vốn có tính bền nhiệt cao (không bị phân hủy ở 100°C trong 30 phút) và không làm thay đổi mùi vị cảm quan của thực phẩm.
  • Tổng quan cấu trúc hóa học và cơ chế kháng khuẩn của 8 nhóm chất chuyển hóa thứ cấp từ thực vật: Phenol, Flavonoid, Quinone, Alkaloid, Glycoside, Saponin, Tannin, Terpenoid/tinh dầu và Peptide kháng khuẩn.
  • Tổng kết nguồn gốc thực vật học của cây Hoàn ngọc trắng (Pseuderanthemum palatiferum (Nees) Radlk), vùng phân bố tại Việt Nam (nhiều ở Cúc Phương - Ninh Bình), dược tính phòng chống bệnh và các công bố phân lập hoạt chất chính như Lupeol, Betulin, stigmasterol, $\beta$-sitosterol, acid pomolic.

Chương II: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết toàn bộ điều kiện thực nghiệm:

  • Mô tả nguồn gốc nguyên liệu thực vật thu hái từ Sơn Tây, Lương Sơn, Vĩnh Phúc và thông tin 8 chủng vi sinh vật chuẩn từ Viện Công nghiệp Thực phẩm.
  • Quy định thông số kỹ thuật của các thiết bị chính: Nồi hấp tiệt trùng SA-300VF, máy ly tâm SORVALL RC 6, máy ly tâm eppendorf Mikro 22R, tủ cấy vô trùng Bassaire, máy đo pH Orion 410A, thiết bị cô quay chân không IKA.
  • Thành phần định lượng chi tiết cho 5 loại môi trường dinh dưỡng nuôi cấy vi sinh vật (MRS, Czapek, Hansen, NA, MSB).
  • Chi tiết quy trình công nghệ tách chiết (ngâm, hồi lưu), kỹ thuật đo hoạt tính kháng khuẩn khuếch tán thạch, kỹ thuật xác định MIC trên đĩa 96 giếng, phương pháp so màu đo quang định lượng polyphenol/flavonoid và quy trình thử nghiệm in situ trên sản phẩm tương ớt.

Chương III: Kết quả

Chương này trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu được:

  • Phổ kháng khuẩn của dịch chiết: Đánh giá hoạt tính ức chế của dịch chiết lá Hoàn ngọc đối với 7 chủng vi sinh vật chỉ thị.
  • Ảnh hưởng của các thông số tách chiết: Đánh giá hiệu suất trích ly và hoạt tính sinh học theo loại dung môi (n-Hexan, Methanol, Ethanol), theo nhiệt độ trích ly (nhiệt độ phòng, 45°C, 70°C).
  • Ảnh hưởng của vùng nguyên liệu và bộ phận thực vật: So sánh hiệu suất chiết, hàm lượng polyphenol, flavonoid và đường kính vòng kháng khuẩn giữa các mẫu thu nhận tại Sơn Tây (cành/ngọn và lá), Lương Sơn (lá) và Vĩnh Phúc (lá).
  • Xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC): Đánh giá sự đổi màu chỉ thị phenol red trên đĩa vi chuẩn độ ở các nồng độ từ 0,25 đến 16 mg/ml đối với S. aureus CNTP 6077.
  • Hiệu quả bảo quản tương ớt Mường Khương: Đo lường sự biến thiên mật độ vi sinh vật hiếu khí sau 1 ngày và 7 ngày lưu trữ ở nhiệt độ phòng giữa mẫu thử nghiệm và mẫu đối chứng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm

1. Phổ kháng vi sinh vật gây hư hỏng thực phẩm của dịch chiết: Dịch chiết lá Hoàn ngọc trích ly bằng phương pháp hồi lưu trong dung môi methanol thể hiện tính chọn lọc cao. Trong số các chủng khảo sát, dịch chiết chỉ ức chế mạnh duy nhất chủng vi khuẩn Gram dương Staphylococcus aureus CNTP 6077, trong khi không thể hiện hoạt tính kháng các chủng vi khuẩn, nấm mốc và nấm men còn lại.

STT Chủng vi sinh vật kiểm định Hoạt tính kháng vi sinh vật
1 Bacillus cereus CNTP 6089 -
2 Staphylococcus aureus CNTP 6077 +++
3 Lactobacillus plantarum JCM 1149 -
4 Escherichia coli CNTP 6078 -
5 Klebsiella pneumoniae subsp. pneumoniae CNTP 6079 -
6 Penicillium oxalicum Currie & Thom POCT -
7 Saccharomyces cerevisiae 7012 -

(Ghi chú: (+++) Đường kính vòng kháng khuẩn > 10 mm; (-) Không xuất hiện vòng kháng khuẩn).

2. Ảnh hưởng của dung môi và nhiệt độ tách chiết:

  • Về dung môi trích ly (ngâm ở 45°C trong 5 giờ): Ethanol cho hiệu suất thu hồi chất khô cao nhất (3,34%), nhưng dịch chiết methanol lại thể hiện hoạt tính kháng khuẩn vượt trội đối với S. aureus (vòng kháng khuẩn > 8 mm). Dung môi n-Hexan cho hiệu suất thấp nhất (1,53%) và hoàn toàn không thể hiện hoạt tính kháng khuẩn.
Dung môi tách chiết Hiệu suất tách chiết (%) Hoạt tính kháng lại chủng CNTP 6077
n-Hexan 1,53 -
Methanol 1,79 ++
Ethanol 3,34 +

(Ghi chú: (-) Không có vòng kháng khuẩn; (+) Đường kính > 6 mm; (++) Đường kính > 8 mm).

  • Về nhiệt độ trích ly (trong dung môi Methanol): Nhiệt độ tăng làm tăng rõ rệt hiệu suất thu hồi và hoạt tính kháng khuẩn. Phương pháp trích ly hồi lưu ở 70°C cho hiệu suất đạt 12,62% (cao gấp hơn 10 lần so với chiết ở nhiệt độ phòng đạt 1,19%) và tạo đường kính vòng kháng khuẩn lớn nhất (13,3 mm).
Nhiệt độ tách chiết (°C) Hiệu suất tách chiết (%) Đường kính vòng kháng chủng CNTP 6077 (mm)
22 – 25 (nhiệt độ phòng, 24h) 1,19 -
45 (ngâm lắc, 5h) 1,79 8,1
70 (hồi lưu, 5h) 12,62 13,3

3. Ảnh hưởng của vùng nguyên liệu và bộ phận thu hái: Hàm lượng hoạt chất sinh học tập trung chủ yếu ở lá cây thay vì phần cành và ngọn non. Trong các vùng trồng, mẫu lá thu hái tại Sơn Tây (Hòa Bình) cho hoạt tính sinh học và hàm lượng polyphenol cao nhất.

Vùng nguyên liệu Bộ phận của cây Hiệu suất tách chiết (%) Hàm lượng Polyphenol tổng số (mg/g) Hàm lượng Flavonoid (mg/g) Đường kính vòng kháng khuẩn (mm)
Sơn Tây, Hòa Bình Cành và ngọn 7,62 0,14 0,21 9,3
Sơn Tây, Hòa Bình Lá 10,97 2,27 1,48 19,3
Lương Sơn, Hòa Bình Lá 4,79 0,36 1,548 10,6
Vĩnh Phúc Lá 11,09 1,93 1,373 8,9

4. Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC): Giá trị MIC của dịch chiết lá Hoàn ngọc đối với vi khuẩn Staphylococcus aureus CNTP 6077 được xác định chính xác là 16 mg/ml chất khô. Ở các nồng độ từ 0,25 đến 4 mg/ml, vi khuẩn phát triển bình thường (môi trường chuyển vàng); ở 8 mg/ml vi khuẩn phát triển yếu (vàng nhạt); ở 16 mg/ml vi khuẩn bị ức chế hoàn toàn (môi trường giữ màu đối chứng âm).

5. Ứng dụng bảo quản tương ớt lên men Mường Khương: Khi bổ sung dịch chiết lá Hoàn ngọc ở nồng độ 16 mg/g vào mẫu tương ớt đã lây nhiễm $1,0 \times 10^6\text{ CFU/g}$ S. aureus, mật độ vi sinh vật hiếu khí giảm rõ rệt theo thời gian lưu trữ ở nhiệt độ phòng:

Mẫu thử nghiệm Mật độ ban đầu (CFU/g) Sau 1 ngày (CFU/g) Sau 7 ngày (CFU/g)
Mẫu đối chứng (không bổ sung dịch chiết) $1,0 \times 10^6$ $3,73 \times 10^6$ $2,38 \times 10^8$
Mẫu bổ sung 16 mg/g dịch chiết lá Hoàn ngọc $1,0 \times 10^6$ $7,0 \times 10^4$ $8,75 \times 10^3$

Đóng góp của đề tài

  • Chứng minh thực nghiệm tiềm năng của dịch chiết lá Hoàn ngọc (Pseuderanthemum palatiferum) trong việc ức chế chọn lọc vi khuẩn sinh độc tố Staphylococcus aureus, một tác nhân nguy hiểm trong thực phẩm lên men truyền thống có nồng độ muối cao.
  • Xác lập điều kiện tách chiết tối ưu ở quy mô phòng thí nghiệm: trích ly hồi lưu trong dung môi methanol ở 70°C trong 5 giờ đối với nguyên liệu lá thu hái tại Sơn Tây - Hòa Bình.
  • Cung cấp dẫn liệu thực nghiệm in situ khẳng định khả năng kiểm soát mật độ vi sinh vật gây hại trong sản phẩm gia vị lên men (tương ớt Mường Khương), mở ra giải pháp bảo quản sinh học an toàn thay thế phụ gia hóa học tổng hợp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Nghiên cứu mới dừng lại ở việc đánh giá hoạt tính của dịch chiết tổng số (dạng cao chiết thô hòa tan trong methanol), chưa tiến hành phân lập sâu để nhận diện các hợp chất đơn lẻ trực tiếp tạo ra hoạt tính kháng khuẩn.
  • Khảo sát thực nghiệm bảo quản trên sản phẩm tương ớt mới được theo dõi trong khoảng thời gian ngắn (7 ngày lưu trữ), chưa đánh giá được độ ổn định vi sinh và chất lượng cảm quan của sản phẩm trong thời gian dài (vài tháng).
  • Phổ kháng khuẩn của dịch chiết còn hẹp, chưa ghi nhận tác dụng ức chế rõ rệt đối với vi khuẩn Gram âm, nấm men và nấm mốc trong các điều kiện thí nghiệm đã thiết lập.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Tiếp tục nghiên cứu phân đoạn, tinh sạch để thu nhận các hợp chất kháng khuẩn tinh khiết từ lá Hoàn ngọc.
  • Mở rộng theo dõi thực nghiệm khả năng ức chế vi sinh vật trên sản phẩm thực phẩm trong thời gian lưu trữ dài hơn nhằm đánh giá toàn diện các chỉ tiêu an toàn vi sinh, hóa lý và cảm quan.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Công nghệ Sinh học, Công nghệ Thực phẩm, Hóa học các hợp chất thiên nhiên và Dược liệu học.
  • Cán bộ nghiên cứu R&D: Các nhà nghiên cứu phát triển sản phẩm thực phẩm lên men, thực phẩm truyền thống tìm kiếm giải pháp bảo quản sinh học có nguồn gốc tự nhiên.
  • Nội dung tham khảo trọng tâm:
    • Quy trình công nghệ trích ly hồi lưu các hợp chất phân cực từ dược liệu bằng dung môi methanol ở 70°C.
    • Phương pháp kiểm tra hoạt tính kháng khuẩn in vitro kết hợp đo MIC bán định lượng trên đĩa vi chuẩn độ 96 giếng sử dụng chất chỉ thị pH phenol red.
    • Phương pháp định lượng polyphenol (Folin – Ciocalteau) và flavonoid tổng số ($\text{AlCl}_3$).
    • Thiết kế mô hình thử nghiệm đánh giá chất kháng khuẩn tự nhiên trên nền cơ chất thực phẩm lên men thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Dịch chiết lá Hoàn ngọc có khả năng ức chế những chủng vi sinh vật nào trong số các chủng được khảo sát? Trong số 7 chủng vi sinh vật kiểm định gồm vi khuẩn Gram dương (B. cereus, S. aureus, L. plantarum), vi khuẩn Gram âm (E. coli, K. pneumoniae), nấm mốc (P. oxalicum) và nấm men (S. cerevisiae), dịch chiết lá Hoàn ngọc chỉ có tác dụng ức chế mạnh đối với duy nhất chủng Staphylococcus aureus CNTP 6077 (đường kính vòng kháng khuẩn đạt 19,3 mm ở nồng độ 1 mg/khoanh giấy). Dịch chiết không thể hiện hoạt tính kháng đối với các chủng còn lại.

2. Điều kiện tách chiết nào cho hiệu suất thu hồi và hoạt tính kháng khuẩn cao nhất? Phương pháp trích ly hồi lưu bằng dung môi methanol ở nhiệt độ 70°C trong 5 giờ cho hiệu quả cao nhất: hiệu suất tách chiết đạt 12,62% (cao hơn gấp 10 lần so với chiết ở nhiệt độ phòng là 1,19%) và đường kính vòng vô khuẩn kháng S. aureus đạt 13,3 mm.

3. Vùng nguyên liệu và bộ phận nào của cây Hoàn ngọc chứa hàm lượng hoạt chất cao nhất? Hoạt chất sinh học tập trung chủ yếu ở phần lá thay vì cành và ngọn. Trong ba vùng trồng được khảo sát, lá cây Hoàn ngọc thu hái tại Sơn Tây (Hòa Bình) có hàm lượng polyphenol tổng số cao nhất đạt 2,27 mg/g và flavonoid đạt 1,48 mg/g chất khô, cho đường kính vòng kháng khuẩn lớn nhất (19,3 mm).

4. Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của dịch chiết đối với Staphylococcus aureus là bao nhiêu? Kết quả khảo sát trên đĩa vi chuẩn độ 96 giếng với môi trường MSB chỉ thị phenol red xác định giá trị MIC của dịch chiết lá Hoàn ngọc đối với Staphylococcus aureus CNTP 6077 là 16 mg/ml chất khô.

5. Dịch chiết lá Hoàn ngọc ảnh hưởng như thế nào đến mật độ vi sinh vật trong tương ớt Mường Khương sau 7 ngày bảo quản? Ở mẫu đối chứng không bổ sung dịch chiết, mật độ vi sinh vật hiếu khí tăng mạnh từ $1,0 \times 10^6\text{ CFU/g}$ lên $2,38 \times 10^8\text{ CFU/g}$. Ngược lại, ở mẫu có bổ sung 16 mg/g dịch chiết lá Hoàn ngọc, mật độ vi sinh vật hiếu khí giảm liên tục từ $1,0 \times 10^6\text{ CFU/g}$ xuống $7,0 \times 10^4\text{ CFU/g}$ sau 1 ngày và còn $8,75 \times 10^3\text{ CFU/g}$ sau 7 ngày lưu trữ ở nhiệt độ phòng.


Kết luận

Khóa luận đã xác định được quy trình trích ly hồi lưu tối ưu các hợp chất kháng khuẩn từ lá cây Hoàn ngọc (Pseuderanthemum palatiferum) trong dung môi methanol ở 70°C, với nguồn nguyên liệu giàu hoạt tính nhất thu nhận tại Sơn Tây (Hòa Bình). Dịch chiết thu được thể hiện hoạt tính ức chế mạnh và đặc hiệu đối với vi khuẩn sinh độc tố chịu nhiệt Staphylococcus aureus CNTP 6077 với giá trị MIC đạt 16 mg/ml. Thử nghiệm ứng dụng thực tế trên sản phẩm tương ớt lên men Mường Khương khẳng định dịch chiết lá Hoàn ngọc ở nồng độ 16 mg/g làm giảm mật độ vi sinh vật hiếu khí từ $1,0 \times 10^6\text{ CFU/g}$ xuống $8,75 \times 10^3\text{ CFU/g}$ sau 7 ngày bảo quản. Kết quả này mở ra triển vọng ứng dụng dịch chiết lá Hoàn ngọc như một chất bảo quản sinh học tự nhiên, an toàn cho các sản phẩm thực phẩm lên men truyền thống.