Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự tăng trưởng của nền kinh tế đi đôi với tốc độ đô thị hóa và gia tăng nhanh chóng nhu cầu đi lại của người dân. Theo thống kê của Cục Đăng kiểm Việt Nam, tổng số lượng xe ô tô lưu hành tại Việt Nam năm 2016 đạt 2.516.244 xe và liên tục tăng qua các năm, đến tháng 11/2020 đã chạm mốc 4.180.478 xe (tăng xấp xỉ 66,13% so với năm 2016). Đồng thời, lượng xe ô tô tiêu thụ hàng năm do Hiệp hội các nhà sản xuất ô tô Việt Nam (VAMA) tổng hợp cũng duy trì ở mức cao, đạt 407.460 xe vào năm 2020. Phương tiện cơ giới tăng nhanh trong khi hạ tầng giao thông chưa đáp ứng kịp thời dẫn đến mật độ rủi ro tai nạn giao thông luôn hiện hữu, kéo theo các thiệt hại nghiêm trọng về tài sản cho chủ xe và xã hội.
Trong bối cảnh đó, bảo hiểm vật chất xe cơ giới là một giải pháp tài chính thiết yếu nhằm chuyển giao và san sẻ rủi ro. Khác với bảo hiểm trách nhiệm dân sự chủ xe cơ giới là loại hình bảo hiểm bắt buộc theo luật định, bảo hiểm vật chất xe cơ giới là sản phẩm tự nguyện nhưng chiếm tỷ trọng doanh thu phí lớn nhất trong khối bảo hiểm phi nhân thọ tại Việt Nam. Đối với Công ty Bảo hiểm Bảo Việt Hà Nội – một trong những đơn vị thành viên nòng cốt trực thuộc Tổng Công ty Bảo hiểm Bảo Việt, nghiệp vụ bảo hiểm xe cơ giới đóng vai trò chủ lực trong cơ cấu doanh thu.
Đề tài "Tình hình triển khai nghiệp vụ khai thác Bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại công ty Bảo hiểm Bảo Việt Hà Nội giai đoạn 2016-2020" do sinh viên Đỗ Đức Mạnh thực hiện nhằm giải quyết ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về bảo hiểm vật chất xe cơ giới và quy trình nghiệp vụ khai thác của doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ.
- Phân tích, đánh giá thực trạng kết quả hoạt động khai thác bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Bảo Việt Hà Nội trong giai đoạn 2016–2020, làm rõ những kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân tồn tại.
- Đề xuất phương hướng, hệ thống giải pháp và kiến nghị thực tiễn nhằm nâng cao hiệu quả khai thác nghiệp vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại chi nhánh trong thời gian tiếp theo.
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động triển khai nghiệp vụ khai thác bảo hiểm vật chất xe cơ giới.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Công ty Bảo hiểm Bảo Việt Hà Nội.
- Thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và số liệu thống kê giai đoạn 2016–2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của nghiên cứu dựa trên các nguyên lý bảo hiểm phi nhân thọ, các quy tắc nghiệp vụ bảo hiểm tài sản và các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành như Luật Kinh doanh Bảo hiểm, Bộ luật Dân sự, Luật Giao thông đường bộ cùng các quy chế phân cấp khai thác của Tổng Công ty Bảo hiểm Bảo Việt.
Khung lý thuyết và kỹ thuật nghiệp vụ
- Đối tượng bảo hiểm: Bản thân chiếc xe cơ giới còn giá trị sử dụng và được phép lưu hành hợp pháp trên lãnh thổ Việt Nam. Đối với xe mô tô, xe máy thường tham gia bảo hiểm toàn bộ thân vỏ; đối với ô tô, chủ xe có thể lựa chọn bảo hiểm toàn bộ hoặc bảo hiểm từng tổng thành (thân vỏ, động cơ, hộp số...).
- Phạm vi và loại trừ bảo hiểm: Bồi thường thiệt hại vật chất do đâm va, lật đổ, cháy nổ, thiên tai (bão lụt, sét đánh, động đất, mưa đá), mất cắp toàn bộ và rủi ro bất ngờ khác; chi trả chi phí cứu hộ, chi phí ngăn ngừa hạn chế tổn thất và chi phí giám định. Loại trừ tổn thất do hao mòn tự nhiên, hư hỏng cơ điện đơn thuần, mất cắp bộ phận (nếu không mua điều khoản bổ sung), hành vi cố ý, lái xe vi phạm quy định về nồng độ cồn, chất kích thích, không có giấy phép lái xe hợp lệ hoặc chở quá tải.
- Xác định giá trị bảo hiểm (GTBH), số tiền bảo hiểm (STBH) và định phí:
$$\text{Giá trị bảo hiểm} = \text{Giá trị ban đầu} - \text{Khấu hao}$$
Phí bảo hiểm thu cho mỗi đầu xe được cấu thành từ phí thuần ($f$) và phụ phí ($d$):
$$P = f + d \quad \text{với} \quad f = \frac{\sum (S_i \times T_i)}{\sum C_i}$$
Trong đó: $S_i$ là số vụ tai nạn trong năm thứ $i$; $T_i$ là thiệt hại bình quân một vụ; $C_i$ là số xe hoạt động thực tế; phụ phí $d$ bù đắp chi phí quản lý, đề phòng hạn chế tổn thất. Ngoài ra, mức phí còn được điều chỉnh dựa theo loại xe, mục đích sử dụng, độ tuổi lái xe, lịch sử tổn thất và tỷ lệ hoàn phí khi xe tạm ngừng hoạt động (thông thường tỷ lệ hoàn phí là 80%).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Nghiên cứu sử dụng các phương pháp phân tích thống kê mô tả, phương pháp so sánh đối chiếu chuỗi thời gian, phương pháp tổng hợp số liệu nghiệp vụ bảo hiểm và phương pháp phân tích chỉ số thực hiện kế hoạch:
- Chỉ số hoàn thành kế hoạch: $I_{HK} = \frac{Y_1}{Y_k}$
- Chỉ số nhiệm vụ kế hoạch: $I_{NK} = \frac{Y_k}{Y_0}$
- Chỉ số thực hiện kế hoạch (tốc độ tăng trưởng): $I = \frac{Y_1}{Y_0} = I_{NK} \times I_{HK}$
Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ:
- Báo cáo tổng kết kinh doanh hàng năm của Công ty Bảo hiểm Bảo Việt Hà Nội (giai đoạn 2016–2020).
- Dữ liệu phương tiện và trật tự an toàn giao thông từ Cổng thông tin điện tử Cục Đăng kiểm Việt Nam và Cục Cảnh sát giao thông (Bộ Công an).
- Dữ liệu bán hàng từ Hiệp hội các nhà sản xuất ô tô Việt Nam (VAMA) và báo cáo tài chính tổng hợp từ Aseansc.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về bảo hiểm vật chất xe cơ giới
Chương này tập trung làm rõ bản chất kinh tế - xã hội của bảo hiểm vật chất xe cơ giới trong điều kiện phương tiện giao thông gia tăng nhanh. Tác giả phân tích sự cần thiết của sản phẩm đối với chủ phương tiện: đảm bảo quyền tự chủ tài chính trước các tổn thất đột xuất, cung cấp dịch vụ hỗ trợ 24/7 (cứu hộ miễn phí), bảo đảm chất lượng sửa chữa thay thế phụ tùng tại hệ thống garage liên kết đạt chuẩn và hạn chế các chi phí phát sinh ngoài dự kiến.
Tác giả mô hình hóa quy trình khai thác bảo hiểm vật chất xe cơ giới chuẩn gồm 8 bước:
- Bước 1: Tiếp thị, chào bán và tiếp nhận yêu cầu bảo hiểm (GYCBH): Thu thập thông tin khách hàng, tình trạng kỹ thuật của xe, mục đích sử dụng, lịch sử tổn thất.
- Bước 2: Đánh giá rủi ro: Kiểm tra thực tế xe, lập biên bản ghi nhận các vết trầy xước, móp vỡ có sẵn; chụp tối thiểu 05 ảnh (mặt trước, mặt sau, 2 sườn xe, số khung/số máy). Thời gian hoàn tất đánh giá không quá 03 giờ. Miễn kiểm tra chụp ảnh đối với: xe mới 100%, xe tái tục liên tục không ngắt quãng, xe tham gia qua kênh ngân hàng/tổ chức tín dụng và xe thuộc cơ quan nhà nước, lực lượng vũ trang.
- Bước 3: Xem xét chấp nhận bảo hiểm: Đối chiếu thẩm quyền theo Quy định phân cấp khai thác của Tổng công ty.
- Bước 4: Chào phí bảo hiểm: Căn cứ nhu cầu khách hàng, lịch sử tổn thất và tính cạnh tranh của thị trường để lập phương án chào phí qua điện thoại, email hoặc văn bản trực tiếp.
- Bước 5: Tiếp nhận yêu cầu bảo hiểm chính thức: Khách hàng ký Giấy yêu cầu bảo hiểm hoàn chỉnh.
- Bước 6: Phát hành đơn/Hợp đồng bảo hiểm (HĐBH): Nhập dữ liệu lên phần mềm nghiệp vụ để hệ thống tự động sinh số hợp đồng, cấp phát HĐBH/GCNBH kèm biểu phí và quy tắc bảo hiểm.
- Bước 7: Quản lý dịch vụ: Đôn đốc thu phí, xuất hóa đơn GTGT điện tử, thực hiện sửa đổi bổ sung (SĐBS), hướng dẫn đề phòng hạn chế tổn thất (ĐPHCTT), theo dõi tái tục hoặc chấm dứt hợp đồng khi vi phạm thanh toán.
- Bước 8: Lưu trữ hồ sơ, thống kê, phân tích và báo cáo.
Bên cạnh đó, chương 1 xác định rõ vai trò và nhiệm vụ của khai thác viên bảo hiểm (KTV) cùng hệ thống chỉ tiêu định lượng đánh giá hiệu quả khai thác (số khách hàng, số GYCBH, số đơn bảo hiểm cấp, doanh thu phí bảo hiểm và các chỉ số kế hoạch).
Chương 2: Tình hình khai thác bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Bảo Việt Hà Nội giai đoạn 2016-2020
Chương 2 trình bày tổng quan về quá trình xây dựng và phát triển của Bảo Việt Hà Nội từ khi thành lập ngày 14/11/1980 (tiền thân là Chi nhánh bảo hiểm TP. Hà Nội theo Quyết định số 1120/QĐ-TCCB của Bộ Tài chính), chuyển thành Công ty Bảo hiểm Hà Nội năm 1989. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc, 5 phòng chức năng gián tiếp và 23 phòng kinh doanh trực tiếp phụ trách các địa bàn quận/huyện.
Kết quả kinh doanh chung của Bảo Việt Hà Nội (2016–2020)
Trong 5 năm, công ty triển khai từ 78 đến 82 nghiệp vụ bảo hiểm phi nhân thọ với kết quả tổng hợp như sau:
| Chỉ tiêu |
2016 |
2017 |
2018 |
2019 |
2020 |
| Số nghiệp vụ triển khai |
82 |
81 |
78 |
79 |
79 |
| Doanh thu phí bảo hiểm (Tỷ đồng) |
298,200 |
376,364 |
402,400 |
389,273 |
364,364 |
| Tốc độ tăng trưởng doanh thu (%) |
— |
+26,20% |
+6,90% |
-3,27% |
-6,39% |
| Số tiền bồi thường (Tỷ đồng) |
138,700 |
164,400 |
183,800 |
374,347 |
185,100 |
| Tỷ lệ bồi thường (%) |
46,50% |
43,67% |
45,69% |
96,16% |
50,80% |
| Chênh lệch thu chi (Tỷ đồng) |
159,500 |
212,000 |
218,551 |
14,926 |
179,200 |
Nguồn: Trích xuất từ Báo cáo tổng kết kinh doanh Bảo Việt Hà Nội 2016–2020
Quy trình và hệ thống kênh khai thác bảo hiểm vật chất xe cơ giới
Bảo Việt Hà Nội đã số hóa quy trình quản lý rủi ro thông qua phần mềm quản lý hình ảnh, kết nối giữa Phòng nghiệp vụ của công ty thành viên, Phòng Xe cơ giới (XCG) và Ban Tái bảo hiểm thuộc Tổng công ty. Hệ thống giúp kiểm tra giá trị xe nhanh chóng, tra cứu lịch sử tổn thất, ngăn chặn trùng lặp đơn bảo hiểm và rút ngắn thời gian phê duyệt phân cấp.
Chi nhánh triển khai khai thác qua 4 kênh chính:
- Cán bộ khai thác trực tiếp: Đội ngũ chuyên viên thuộc 23 phòng kinh doanh, có kiến thức nghiệp vụ sâu, trực tiếp tư vấn và thẩm định xe.
- Kênh đại lý bảo hiểm: Mạng lưới đại lý cá nhân và tổ chức trải rộng; tuy nhiên phần lớn làm việc bán thời gian, hiệu quả chưa đồng đều và tiềm ẩn rủi ro trục lợi bảo hiểm.
- Kênh Showroom / Garage liên kết: Hợp tác với các đại lý bán lẻ ô tô và garage sửa chữa uy tín; đây là kênh phân phối hiệu quả cao, gắn liền với thời điểm phát sinh nhu cầu mua xe mới của khách hàng.
- Kênh Ngân hàng (Bancassurance): Khai thác nguồn khách hàng vay vốn mua ô tô thông qua hệ thống ngân hàng thương mại, giúp tiết kiệm chi phí phân phối nhưng đòi hỏi trình độ công nghệ tích hợp và kiến thức nghiệp vụ từ phía cán bộ tín dụng.
Diễn biến doanh thu các nghiệp vụ bảo hiểm xe cơ giới (2016–2020)
Đơn vị tính: Triệu đồng
| Nghiệp vụ |
2016 |
2017 |
2018 |
2019 |
2020 |
| BH Vật chất ô tô |
73.239 |
85.528 |
112.406 |
82.952 |
61.240 |
| BH TNDS ô tô |
18.571 |
21.440 |
23.947 |
23.327 |
15.682 |
| BH TNDS mô tô |
1.181 |
800 |
696 |
575 |
1.682 |
| Nghiệp vụ BH khác |
2.604 |
2.280 |
2.455 |
2.298 |
211 |
| Tổng doanh thu BH xe cơ giới |
95.595 |
108.048 |
139.504 |
106.155 |
78.815 |
Doanh thu bảo hiểm vật chất xe ô tô tăng trưởng mạnh từ 73.239 triệu đồng (2016) lên mức đỉnh 112.406 triệu đồng (2018), sau đó giảm xuống 82.952 triệu đồng (2019) và 61.240 triệu đồng (2020) do ảnh hưởng từ sự suy giảm kinh tế và đại dịch COVID-19. Dù vậy, nghiệp vụ này luôn chiếm tỷ trọng chi phối từ 76,6% đến 80,1% tổng doanh thu của toàn bộ nhóm bảo hiểm xe cơ giới tại chi nhánh.
Chương 3: Một số giải pháp và kiến nghị để nâng cao hiệu quả khai thác bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại chi nhánh Bảo Việt Hà Nội
Trên cơ sở định hướng hoạt động của chi nhánh và kết quả phân tích giai đoạn 2016–2020, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp chuyên môn và 3 nhóm kiến nghị:
Giải pháp nội bộ tại Bảo Việt Hà Nội
- Xây dựng chiến lược khai thác phù hợp: Phân đoạn thị trường theo nhóm khách hàng cá nhân và khách hàng doanh nghiệp; xác định mục tiêu khai thác tập trung vào phân khúc xe ô tô gia đình và xe phục vụ sản xuất kinh doanh có độ rủi ro thấp.
- Xác định mức giá hợp lý và chính sách giảm phí linh hoạt: Xây dựng biểu phí cạnh tranh dựa trên lịch sử tổn thất; áp dụng tỷ lệ chiết khấu giảm phí thỏa đáng cho khách hàng truyền thống và các đội xe lớn không phát sinh khiếu nại bồi thường.
- Đào tạo chuyên môn và kỹ năng cho khai thác viên: Nâng cao kỹ năng tiếp cận khách hàng, nghiệp vụ kiểm tra thẩm định tình trạng xe, kỹ năng tư vấn các điều khoản mở rộng (thủy kích, mất cắp bộ phận, lựa chọn cơ sở sửa chữa).
- Tăng cường khả năng khai thác chéo (đồng thời): Khai thác kết hợp bảo hiểm vật chất xe cùng với bảo hiểm TNDS bắt buộc, bảo hiểm tai nạn người ngồi trên xe và bảo hiểm hàng hóa trên xe.
- Hoàn thiện và phát triển mạng lưới đại lý, cộng tác viên: Thiết lập quy trình tuyển dụng và kiểm tra định kỳ; nâng cao tỷ lệ hoa hồng gắn liền với chất lượng hồ sơ và tỷ lệ tổn thất của từng đại lý để hạn chế rủi ro trục lợi bảo hiểm.
Nhóm kiến nghị
- Với cơ quan quản lý Nhà nước: Tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý về hoạt động kinh doanh bảo hiểm; tăng cường thanh tra, giám sát thị trường và xử lý nghiêm các hành vi gian lận trục lợi bảo hiểm; kiểm soát trật tự giao thông đường bộ.
- Với Tổng Công ty Bảo hiểm Bảo Việt: Linh hoạt hơn trong cơ chế phân cấp khai thác cho đơn vị cơ sở; nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin của phần mềm quản lý hình ảnh; đẩy nhanh tốc độ duyệt các hợp đồng vượt phân cấp.
- Với các cơ quan, đơn vị liên quan: Tăng cường liên kết thông tin dữ liệu với Cục Đăng kiểm, lực lượng Cảnh sát giao thông, hệ thống ngân hàng thương mại đối tác và các garage sửa chữa chính hãng nhằm tối ưu hóa khâu thẩm định và giải quyết bồi thường.
Kết quả và đóng góp
Bảng tổng hợp các chỉ số khai thác bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Bảo Việt Hà Nội
| Năm |
Số đơn VCXCG (Đơn) |
Tổng số đơn XCG (Đơn) |
Tỷ trọng số đơn (%) |
Doanh thu VCXCG (Triệu đồng) |
Tổng doanh thu XCG (Triệu đồng) |
Tỷ trọng doanh thu (%) |
| 2016 |
7.930 |
20.933 |
37,8% |
73.239 |
95.595 |
76,6% |
| 2017 |
8.707 |
22.563 |
38,6% |
85.528 |
108.048 |
79,1% |
| 2018 |
10.561 |
28.000 |
37,7% |
112.406 |
139.504 |
80,1% |
| 2019 |
8.099 |
21.099 |
38,4% |
82.952 |
106.155 |
78,1% |
| 2020 |
5.989 |
18.000 |
33,2% |
61.240 |
78.815 |
77,7% |
Đóng góp thực tiễn của khóa luận
- Nghiên cứu đã hệ thống hóa đầy đủ dữ liệu thực tế về số lượng đơn và doanh thu khai thác nghiệp vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Bảo Việt Hà Nội trong giai đoạn 5 năm liên tục (2016–2020).
- Minh họa chi tiết quy trình nghiệp vụ 8 bước kết hợp ứng dụng phần mềm quản lý hình ảnh trong khâu thẩm định rủi ro tại thực địa.
- Làm rõ cấu trúc phân bổ doanh thu giữa các sản phẩm xe cơ giới, chỉ ra vai trò trụ cột của bảo hiểm vật chất ô tô (chiếm xấp xỉ 80% doanh thu bảo hiểm xe cơ giới của chi nhánh).
- Đưa ra hệ thống giải pháp đồng bộ từ khâu định phí, quản lý đại lý đến hợp tác Bancassurance và showroom nhằm khắc phục đà sụt giảm doanh thu trong giai đoạn dịch bệnh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi số liệu nghiên cứu của đề tài dừng lại ở mốc thời gian năm 2020; các phân tích chủ yếu dựa trên số liệu thứ cấp và thống kê mô tả tại chi nhánh Bảo Việt Hà Nội, chưa thực hiện khảo sát diện rộng về mức độ hài lòng của khách hàng hoặc xây dựng mô hình định lượng xác suất rủi ro tổn thất xe cơ giới.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng khảo sát đánh giá thực trạng khai thác bảo hiểm vật chất xe cơ giới giai đoạn phục hồi kinh tế sau năm 2020.
- Phân tích sâu tác động của các quy định pháp luật mới về bảo hiểm xe cơ giới và chuyển đổi số toàn diện (cấp đơn điện tử, giám định bồi thường từ xa qua AI/hình ảnh số).
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế Bảo hiểm, Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh: Tham khảo cấu trúc trình bày chuyên đề tốt nghiệp, phương pháp thu thập, xử lý số liệu nghiệp vụ bảo hiểm phi nhân thọ và hệ thống công thức định phí bảo hiểm tài sản.
- Khai thác viên và cán bộ quản lý nghiệp vụ tại các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ: Tham khảo quy trình thẩm định rủi ro hiện trường 8 bước, tiêu chuẩn chụp ảnh giám định phương tiện và mô hình phối hợp khai thác qua kênh Showroom và Bancassurance.
Câu hỏi thường gặp
1. Quy trình khai thác bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Bảo Việt Hà Nội gồm những bước nào?
Quy trình khai thác chuẩn gồm 8 bước tuần tự:
- Tiếp thị, chào bán và nhận yêu cầu bảo hiểm;
- Đánh giá rủi ro (kiểm tra xe, chụp tối thiểu 5 ảnh hiện trường);
- Xem xét phân cấp khai thác theo quy định của Tổng công ty;
- Chào phí bảo hiểm và đàm phán;
- Tiếp nhận Giấy yêu cầu bảo hiểm chính thức;
- Phát hành Đơn/Hợp đồng bảo hiểm trên hệ thống phần mềm;
- Quản lý dịch vụ sau bán (thu phí, xuất hóa đơn điện tử, cấp SĐBS, theo dõi tái tục);
- Lưu trữ hồ sơ, thống kê và báo cáo nghiệp vụ.
2. Tiêu chuẩn kiểm tra và chụp ảnh xe khi đánh giá rủi ro được quy định như thế nào?
Khai thác viên hoặc đại lý phải tiếp xúc trực tiếp phương tiện, đối chiếu biển kiểm soát, số khung, số máy và ghi nhận chi tiết các tổn thất có sẵn (vết trầy, móp, nứt vỡ) vào biên bản. Quy định bắt buộc chụp tối thiểu 05 ảnh rõ nét gồm: mặt trước, mặt sau, 2 sườn xe và số khung/số máy. Thời gian hoàn tất đánh giá rủi ro không quá 03 giờ kể từ khi nhận đủ thông tin.
3. Những trường hợp nào xe tham gia bảo hiểm vật chất được miễn kiểm tra và chụp ảnh trực tiếp?
Theo quy định nghiệp vụ, các trường hợp được miễn kiểm tra chụp ảnh gồm:
- Xe tái tục bảo hiểm liên tục (không bị gián đoạn thời gian hiệu lực).
- Xe tham gia bảo hiểm qua kênh ngân hàng và tổ chức tín dụng.
- Xe thuộc sở hữu của các đơn vị hành chính sự nghiệp, cơ quan nhà nước, đơn vị lực lượng vũ trang.
- Xe mới 100% xuất xưởng chưa qua lưu hành.
4. Tỷ trọng đóng góp của bảo hiểm vật chất ô tô trong tổng doanh thu bảo hiểm xe cơ giới tại Bảo Việt Hà Nội giai đoạn 2016–2020 là bao nhiêu?
Mặc dù số đơn bảo hiểm vật chất xe ô tô chỉ chiếm từ 33,2% đến 38,6% tổng số đơn xe cơ giới, nhưng doanh thu của nghiệp vụ này luôn chiếm tỷ trọng áp đảo: 76,6% (năm 2016), 79,1% (năm 2017), đạt đỉnh 80,1% (năm 2018), 78,1% (năm 2019) và 77,7% (năm 2020).
5. Nguyên nhân chủ yếu nào dẫn đến sự sụt giảm doanh thu khai thác của nghiệp vụ trong hai năm 2019 và 2020?
Doanh thu bảo hiểm vật chất xe cơ giới giảm từ 112.406 triệu đồng (2018) xuống 82.952 triệu đồng (2019) và 61.240 triệu đồng (2020) do sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường bảo hiểm phi nhân thọ, cùng với tác động trực tiếp từ đại dịch COVID-19 làm đình trệ các hoạt động kinh tế - xã hội, hạn chế nhu cầu lưu thông, vận tải và mua sắm phương tiện cơ giới của khách hàng.
Kết luận
Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Đỗ Đức Mạnh đã phản ánh bức tranh toàn diện về hoạt động khai thác bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Công ty Bảo hiểm Bảo Việt Hà Nội giai đoạn 2016–2020. Nghiên cứu khẳng định bảo hiểm vật chất xe ô tô là nguồn thu cốt lõi, đóng góp xấp xỉ 80% doanh thu mảng xe cơ giới của chi nhánh. Đồng thời, các giải pháp đề xuất về hoàn thiện mạng lưới đại lý, đẩy mạnh kênh liên kết ngân hàng - showroom và kiểm soát rủi ro thẩm định có giá trị thực tiễn đối với sự phát triển ổn định của đơn vị.