Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự gia tăng nhanh chóng của số lượng phương tiện giao thông đường bộ, đặc biệt là ô tô và xe máy, phản ánh sự phát triển kinh tế và nhu cầu đi lại, vận chuyển hàng hóa ngày càng lớn tại Việt Nam. Tuy nhiên, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa với mưa bão, úng ngập kéo dài cùng hạ tầng giao thông chưa đồng bộ đã dẫn đến tình trạng tai nạn giao thông, hỏng hóc cơ học và hư hại phương tiện diễn ra thường xuyên. Thống kê từ Cục Cảnh sát giao thông cho thấy năm 2015 cả nước xảy ra 22.472 vụ tai nạn giao thông làm 8.442 người tử vong; năm 2016 con số này là 21.589 vụ với 8.417 người tử vong. Thiệt hại kinh tế ước tính chiếm khoảng 2,3% - 2,5% GDP cả nước (tương đương 250 - 300 tỷ đồng mỗi ngày). Trong bối cảnh đó, bảo hiểm xe cơ giới nói chung và bảo hiểm vật chất xe cơ giới nói riêng đóng vai trò như một công cụ tài chính thiết yếu nhằm bảo vệ tài sản của chủ phương tiện và duy trì sự ổn định cho các hoạt động kinh tế - xã hội.
Trên thị trường bảo hiểm phi nhân thọ, nghiệp vụ bảo hiểm xe cơ giới là mảng kinh doanh trọng yếu, mang lại tỷ trọng doanh thu lớn nhất cho Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện (PTI). Dù vậy, sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp dẫn đầu như Bảo Việt, PVI, PJICO, Bảo Minh cũng như các doanh nghiệp mới gia nhập (MIC, VBI, Liberty) đặt ra nhiều áp lực về việc cải thiện chất lượng dịch vụ và tối ưu hóa các khâu nghiệp vụ. Tại Công ty Bảo hiểm Bưu điện Thăng Long (PTI Thăng Long) – đơn vị thành viên luôn dẫn đầu doanh thu trong hệ thống PTI, tỷ lệ bồi thường nghiệp vụ xe cơ giới có chiều hướng tăng cao trong giai đoạn 2014 - 2016, đòi hỏi phải đánh giá toàn diện hoạt động khai thác để tìm ra nguyên nhân và giải pháp khắc phục.
Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định gồm 3 nhiệm vụ:
- Làm rõ nội dung lý luận và quy trình nghiệp vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới.
- Phân tích thực trạng triển khai và khai thác nghiệp vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Tổng Công ty Bảo hiểm Bưu điện và đơn vị thành viên PTI Thăng Long.
- Đánh giá những kết quả đạt được, chỉ ra các mặt hạn chế còn tồn tại trong khâu khai thác, đánh giá rủi ro và bồi thường tại PTI Thăng Long; từ đó đề xuất các giải pháp, kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh nghiệp vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới.
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động khai thác nghiệp vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Công ty Bảo hiểm Bưu điện Thăng Long.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về không gian: Công ty Bảo hiểm Bưu điện Thăng Long (trực thuộc Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện - PTI).
- Về thời gian: Giai đoạn thu thập số liệu thực tế từ năm 2014 đến năm 2016, có cập nhật kế hoạch và định hướng năm 2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý
Nghiên cứu vận dụng các nguyên lý nền tảng của kinh tế bảo hiểm phi nhân thọ dựa trên Giáo trình Kinh tế Bảo hiểm của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật:
- Khái niệm và đặc điểm: Bảo hiểm vật chất xe cơ giới là loại hình bảo hiểm tài sản tự nguyện, bảo đảm bồi thường thiệt hại vật chất đối với thân vỏ, máy móc và trang thiết bị của phương tiện khi xảy ra các rủi ro bất ngờ không lường trước thuộc phạm vi bảo hiểm.
- Văn bản pháp lý áp dụng: Luật Kinh doanh Bảo hiểm, Thông tư số 126/2008/TT-BTC ngày 22/12/2008 của Bộ Tài chính quy định về quy tắc, điều khoản, biểu phí và mức trách nhiệm bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới đối với bên thứ ba và hành khách.
- Công thức tính toán bảo hiểm:
- Giá trị bảo hiểm (GTBH): Xác định theo giá trị thực tế trên thị trường tại thời điểm tham gia bảo hiểm, tính bằng: $\text{GTBH} = \text{Giá trị ban đầu} - \text{Khấu hao}$. Mức khấu hao được xác định dựa trên chủng loại xe, năm sản xuất, độ cũ mới và dung tích xi lanh.
- Phí bảo hiểm ($P$): $P = f + d$, trong đó $f$ là phí thuần (tính toán dựa trên xác suất rủi ro tổn thất bình quân nhiều năm trước qua số vụ tai nạn $S_i$, mức thiệt hại bình quân $T_i$ và số xe hoạt động $C_i$), còn $d$ là phụ phí quản lý, đề phòng hạn chế tổn thất và hoa hồng khai thác.
- Phí bảo hiểm ngắn hạn/mùa vụ: $\text{Phí} = \text{Mức phí cả năm} \times (\text{Số tháng hoạt động} / 12)$.
- Hoàn phí bảo hiểm: $\text{Phí hoàn lại} = \text{Phí cả năm} \times (\text{Số tháng không hoạt động} / 12) \times \text{Tỷ lệ hoàn phí}$ (thường áp dụng mức 80% khi chưa phát sinh khiếu nại bồi thường).
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá:
- Nhóm chỉ tiêu hiệu quả khai thác: So sánh giữa kết quả khai thác (doanh thu phí, số lượng hợp đồng, số lượng đơn cấp) với chi phí khai thác hoặc số lượng đại lý/khai thác viên.
- Nhóm chỉ tiêu giám định: Tỷ lệ giải quyết giám định, tỷ lệ tồn đọng, tỷ lệ chi phí giám định so với doanh thu và so với chi phí bồi thường.
- Nhóm chỉ tiêu bồi thường: Tỷ lệ chi bồi thường (tổng số tiền bồi thường / tổng doanh thu phí), tỷ lệ giải quyết bồi thường, số tiền bồi thường bình quân một vụ, tỷ lệ bồi thường sai sót và tỷ lệ thất thoát.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp số liệu, phương pháp so sánh tuyệt đối và tương đối qua chuỗi thời gian 3 năm (2014 - 2016) theo từng phương tiện, từng kênh phân phối, từng nghiệp vụ và từng phòng ban chức năng.
- Nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp nội bộ: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của PTI Thăng Long (2014 - 2016), Hồ sơ năng lực PTI Thăng Long năm 2016, Báo cáo kết quả kinh doanh của Tổng Công ty Bảo hiểm Bưu điện (PTI) năm 2016, Quy trình khai thác bảo hiểm xe cơ giới do PTI ban hành.
- Dữ liệu thống kê ngành: Báo cáo của Hiệp hội các nhà sản xuất ô tô Việt Nam (VAMA), số liệu thống kê an toàn giao thông của Cục Cảnh sát giao thông.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG I: KHÁI QUÁT VỀ BẢO HIỂM XE CƠ GIỚI
Chương I tập trung làm rõ tính tất yếu khách quan và nội dung nghiệp vụ bảo hiểm xe cơ giới:
- Sự cần thiết và tác dụng: Bảo hiểm xe cơ giới giúp ổn định tài chính cho chủ phương tiện trước các rủi ro bất ngờ, hỗ trợ chi phí ngăn ngừa hạn chế tổn thất, xoa dịu mâu thuẫn xã hội khi xảy ra va chạm giao thông, đồng thời đóng góp vào ngân sách nhà nước và giải quyết việc làm cho mạng lưới lao động khai thác.
- Quy tắc bảo hiểm vật chất xe: Xác định phạm vi bảo hiểm gồm đâm va, lật đổ, chìm, rơi, hỏa hoạn, cháy nổ, thiên tai (bão, lũ lụt, sét đánh, sụt lở), mất cắp toàn bộ xe, và các chi phí hợp lý để cứu hộ/kéo xe tới nơi sửa chữa gần nhất. Quy tắc loại trừ trách nhiệm đối với hao mòn tự nhiên, mất cắp bộ phận, hư hỏng điện/máy móc không do tai nạn, hành vi cố ý, lái xe vi phạm nồng độ cồn, không có bằng lái hợp lệ, xe chở quá tải hoặc đi vào đường cấm.
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự và bảo hiểm tai nạn người/hàng hóa: Phân tích phạm vi bồi thường đối với bên thứ ba, thiệt hại thân thể của lái phụ xe và hành khách, cùng trách nhiệm đối với hàng hóa chuyên chở trên xe theo Bộ luật Dân sự và Thông tư 126/2008/TT-BTC.
- Quy trình và chỉ tiêu khai thác: Trình bày nguyên tắc xác định thị trường mục tiêu, xây dựng mạng lưới kênh phân phối (đại lý, ngân hàng, showroom, môi giới), phương pháp đánh giá rủi ro, biểu phí đặc biệt, mức miễn thường và hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả ở 4 khâu: khai thác, đề phòng tổn thất, giám định, bồi thường.
CHƯƠNG II: THỰC TRẠNG KHAI THÁC BẢO HIỂM XE CƠ GIỚI TẠI PTI THĂNG LONG
Chương II phân tích chi tiết quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức và thực trạng hoạt động khai thác tại đơn vị:
- Tổng quan PTI và PTI Thăng Long: PTI thành lập năm 1998 với vốn điều lệ ban đầu 70 tỷ đồng, nâng lên 105 tỷ đồng (2007) và 300 tỷ đồng (2008), chuyển đổi sang mô hình Tổng công ty từ ngày 30/06/2010. Đến năm 2016, PTI đứng thứ 3 thị trường bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam, nghiệp vụ xe cơ giới xếp thứ 2 với doanh thu toàn hệ thống đạt 1.856 tỷ đồng (chiếm 60% tổng doanh thu PTI). PTI Thăng Long thành lập 7 năm, quy mô gồm Ban Giám đốc và 20 phòng ban chức năng (10 phòng kinh doanh, phòng KHCN, phòng Giám định - Bồi thường...) với 100 cán bộ nhân viên. Năm 2016, PTI Thăng Long đạt tổng doanh thu 221 tỷ đồng, đóng góp 7,3% doanh thu toàn Tổng công ty và xếp thứ 2 toàn hệ thống về lãi kỹ thuật (22,5 tỷ đồng).
- Cơ cấu doanh thu bảo hiểm xe cơ giới: Doanh thu xe cơ giới chiếm trên 50% tổng doanh thu của công ty (năm 2015 đạt 117,991 tỷ đồng, chiếm 53%; năm 2016 đạt 112,593 tỷ đồng, chiếm 51%). Doanh thu mảng ô tô chiếm trên 90% cơ cấu xe cơ giới (đạt xấp xỉ 112 tỷ đồng năm 2016), trong khi xe máy giảm mạnh từ 5,6 tỷ đồng (2015) xuống còn 1,2 tỷ đồng (2016).
- Kênh phân phối: PTI Thăng Long khai thác đa kênh gồm kênh VNPost (đóng góp 22% - 25% doanh thu phí gốc), kênh Bancassurance (đạt 43,5 tỷ đồng năm 2016, chiếm 21% - 22,6% doanh thu, liên kết với VPBank, Vietcombank, TPBank, MSB...), kênh môi giới (Aon, Gras Savoye, Marsh, JLT, Aegis - tăng trưởng 50%, đạt hơn 30 tỷ đồng), kênh đăng kiểm (tăng trưởng 71,1%), cùng kênh showroom/garage (Toyota, Hyundai, Thaco).
- Tình hình bồi thường: Tỷ lệ bồi thường xe cơ giới có chiều hướng tăng mạnh, từ 45,07% (2014) lên 46,88% (2015) và đạt 61,28% vào năm 2016 (trong đó tỷ lệ bồi thường mảng ô tô lên tới 63,27%), vượt ngưỡng quy định của Tổng công ty và gây áp lực giảm lợi nhuận kỹ thuật của nghiệp vụ.
| STT |
Nghiệp vụ |
Tỷ lệ bồi thường 2014 (%) |
Tỷ lệ bồi thường 2015 (%) |
Tỷ lệ bồi thường 2016 (%) |
| 1 |
Xe cơ giới |
45,07 |
46,88 |
61,28 |
| 2 |
Hàng hải |
170,81 |
9,31 |
1,93 |
| 3 |
Con người |
41,85 |
43,57 |
52,64 |
| 4 |
Tài sản – Kỹ thuật |
14,30 |
7,85 |
38,68 |
| Tổng |
Toàn đơn vị |
52,27 |
33,74 |
48,19 |
Nguồn: Báo cáo kết quả kinh doanh của PTI Thăng Long (2014 – 2016)
- Quy trình khai thác chuẩn tại PTI Thăng Long: Gồm các bước logic:
- Tiếp thị và nhận đề nghị: Xác định đối tượng khách hàng, lập danh sách, phân tích lịch sử tổn thất, chuẩn bị bản chào phí và giấy yêu cầu.
- Tiếp nhận yêu cầu: Khai thác trực tiếp, qua đại lý VNPost/showroom hoặc qua doanh nghiệp môi giới được cấp phép.
- Đánh giá rủi ro: Phân tích loại xe, phạm vi địa lý (vùng đồi núi, ngập lụt, mật độ dân cư), hiệu xe, đời xe, số năm sử dụng, mục đích kinh doanh/không kinh doanh, thâm niên và đạo đức lái xe, lịch sử tổn thất.
- Xem xét phân cấp: Đối chiếu thẩm quyền phê duyệt của đơn vị hoặc chuyển hồ sơ lên Tổng công ty.
- Chào phí, đàm phán và cấp đơn: Thiết lập phương án phí, thương thảo điều khoản bổ sung, cấp giấy chứng nhận bảo hiểm và quản lý theo dõi dịch vụ sau bán.
- Hạn chế được chỉ ra: Trình độ chuyên môn của đại lý bưu điện và nhân viên ngân hàng/gara chưa đồng đều dẫn đến tư vấn thiếu chặt chẽ; hoạt động marketing chưa đa dạng; công tác chăm sóc khách hàng mới tập trung vào nhóm VIP; lực lượng giám định viên còn mỏng khiến biên bản hiện trường đôi khi sơ sài, tạo kẽ hở cho hành vi trục lợi bảo hiểm.
CHƯƠNG III: GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ NÂNG CAO HIỆU QUẢ KHAI THÁC BẢO HIỂM VẬT CHẤT XE CƠ GIỚI TẠI PTI THĂNG LONG
Chương III đề xuất hệ thống giải pháp xuất phát từ thực trạng tại đơn vị:
- Kiểm soát quy trình đánh giá rủi ro và cấp đơn: Tăng cường thẩm định kỹ thuật đối với xe có nguy cơ cao (xe kinh doanh vận tải, xe đời cũ), áp dụng mức miễn thường linh hoạt theo nhóm tuổi lái xe và mục đích sử dụng để kéo giảm tỷ lệ bồi thường xe cơ giới (đang ở mức 61,28%).
- Nâng cao chất lượng mạng lưới phân phối: Tổ chức các chương trình đào tạo nghiệp vụ định kỳ cho giao dịch viên bưu điện VNPost và cán bộ tín dụng tại các ngân hàng đối tác Bancassurance, bảo đảm tư vấn chính xác quy tắc, điều khoản và biểu phí, tránh khiếu nại tranh chấp khi phát sinh tổn thất.
- Đổi mới hoạt động tiếp thị và chăm sóc khách hàng: Mở rộng phạm vi marketing số, đa dạng hóa các gói sản phẩm bán lẻ, xây dựng chính sách ưu đãi giảm phí hợp lý cho khách hàng không có khiếu nại tái tục hợp đồng, cân bằng dịch vụ chăm sóc giữa khách hàng doanh nghiệp và khách hàng cá nhân.
- Tăng cường năng lực giám định và phòng chống trục lợi: Kiện toàn đội ngũ giám định viên hiện trường tại PTI Thăng Long, chuẩn hóa biểu mẫu biên bản giám định, phối hợp chặt chẽ với Trung tâm cứu hộ và bồi thường 3 miền của PTI nhằm xử lý hồ sơ nhanh chóng, minh bạch và phát hiện kịp thời các hành vi gian lận bảo hiểm.
- Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ và khai thác dữ liệu: Tận dụng thỏa thuận hợp tác dữ liệu lớn (Big Data) với các đối tác viễn thông, thanh toán (Mobifone, Vinaphone, Visa) để mở rộng kênh Telesales và bán bảo hiểm trực tuyến.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính với số liệu thực chứng
- Quy mô và tỷ trọng doanh thu: Nghiệp vụ bảo hiểm xe cơ giới giữ vị trí chủ lực tại PTI Thăng Long, đạt 112,593 tỷ đồng năm 2016 (chiếm 51% cơ cấu doanh thu theo nghiệp vụ). Doanh thu mảng bảo hiểm ô tô tăng trưởng từ hơn 80 tỷ đồng (2014) lên xấp xỉ 112 tỷ đồng (2016), chiếm trên 90% doanh thu bảo hiểm xe cơ giới.
- Hiệu quả kênh phân phối: Mạng lưới bán hàng ghi nhận sự đóng góp lớn từ kênh VNPost (22% - 25% phí gốc) và kênh Bancassurance (đạt 43,5 tỷ đồng năm 2016, tăng trưởng 22,6%, hoàn thành 109,6% kế hoạch năm). Kênh môi giới tăng trưởng 50% (đạt trên 30 tỷ đồng) và kênh đăng kiểm tăng trưởng 71,1%.
- Phát hiện biến động tỷ lệ bồi thường: Báo cáo phản ánh sự gia tăng tỷ lệ bồi thường xe cơ giới qua 3 năm:
| Phương tiện |
Tỷ lệ bồi thường 2014 (%) |
Tỷ lệ bồi thường 2015 (%) |
Tỷ lệ bồi thường 2016 (%) |
| Xe máy |
5,17 |
76,37 |
19,62 |
| Ô tô |
47,05 |
48,42 |
63,27 |
| Chung toàn nghiệp vụ xe |
45,07 |
46,88 |
61,28 |
Nguồn: Báo cáo kết quả kinh doanh của PTI Thăng Long (2014 – 2016)
Đóng góp thực tiễn của chuyên đề
- Tổng hợp và hệ thống hóa toàn diện các công thức định phí thuần ($f$), phụ phí ($d$), công thức tính giá trị bảo hiểm theo khấu hao tháng và hệ thống chỉ tiêu đánh giá 4 khâu nghiệp vụ (khai thác, đề phòng hạn chế tổn thất, giám định, bồi thường).
- Cung cấp bức tranh phân tích chi tiết về cơ cấu doanh thu xe cơ giới theo từng phòng ban kinh doanh (Phòng KD1, KD2, KHCN, Bồi thường...) và từng đối tác ngân hàng/showroom tại PTI Thăng Long.
- Đưa ra khuyến nghị thiết thực về việc siết chặt phân cấp thẩm quyền khai thác, nâng cao năng lực giám định độc lập để giải quyết triệt để tình trạng tỷ lệ bồi thường ô tô vượt mức an toàn kỹ thuật.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Do giới hạn thời gian thực tập tốt nghiệp và tính chất bảo mật số liệu của doanh nghiệp, các phân tích định lượng chi tiết chỉ giới hạn trong giai đoạn 2014 - 2016 tại một công ty thành viên (PTI Thăng Long), chưa có dữ liệu đối sánh chi tiết với các đơn vị thành viên khác trong cùng hệ thống PTI trên địa bàn Hà Nội.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động của mô hình Trung tâm bồi thường tập trung 3 miền của Tổng công ty đối với việc tối ưu hóa chi phí giám định và kiểm soát gian lận bảo hiểm tại các đơn vị thành viên trong giai đoạn từ năm 2017 trở đi.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên ngành Bảo hiểm, Tài chính - Ngân hàng: Tài liệu là nguồn tham khảo chi tiết về quy trình khai thác bảo hiểm vật chất xe cơ giới trong thực tế doanh nghiệp, cách tính phí bảo hiểm, xác định mức khấu hao phương tiện và hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ.
- Đối với cán bộ quản lý và khai thác bảo hiểm phi nhân thọ: Phần phân tích về cơ cấu kênh phân phối (kết hợp bưu điện VNPost, ngân hàng Bancassurance, showroom xe) và quy trình 5 bước đánh giá rủi ro cấp đơn là tài liệu hữu ích cho việc xây dựng chính sách quản lý kênh và kiểm soát tỷ lệ bồi thường xe cơ giới.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao doanh thu bảo hiểm xe máy tại PTI Thăng Long lại giảm mạnh trong năm 2016?
Doanh thu bảo hiểm xe máy giảm từ 5,6 tỷ đồng (2015) xuống còn 1,2 tỷ đồng (2016), chỉ chiếm khoảng 1% tổng doanh thu đơn vị, chủ yếu do công ty chủ động chuyển dịch cơ cấu nghiệp vụ, tập trung nguồn lực khai thác vào các mảng có giá trị bảo hiểm lớn hơn và điều chỉnh kênh bán lẻ nhằm kiểm soát chi phí khai thác.
2. Kênh phân phối nào đóng góp tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu doanh thu của PTI và PTI Thăng Long?
Hệ thống bưu cục của VNPost là kênh phân phối chủ lực, đóng góp ổn định từ 22% đến 25% tổng doanh thu phí bảo hiểm gốc nhờ mạng lưới hơn 10.800 điểm bưu cục trên cả nước. Đứng thứ hai là kênh Bancassurance, đóng góp trên 20% doanh thu (năm 2016 đạt 43,5 tỷ đồng tại PTI Thăng Long).
3. Tỷ lệ bồi thường bảo hiểm xe cơ giới của PTI Thăng Long năm 2016 tăng lên mức bao nhiêu và do nguyên nhân chính nào?
Năm 2016, tỷ lệ bồi thường xe cơ giới tăng lên 61,28% (riêng ô tô là 63,27%), tăng mạnh so với mức 46,88% của năm 2015. Nguyên nhân chính là do khâu đánh giá rủi ro đầu vào chưa thực sự nghiêm ngặt, lực lượng giám định viên còn thiếu dẫn đến biên bản giám định hiện trường sơ sài, cùng tình trạng trục lợi bảo hiểm ngày càng gia tăng.
4. Giá trị bảo hiểm của xe cơ giới được xác định như thế nào theo quy tắc của PTI?
Giá trị bảo hiểm được xác định dựa trên giá trị thực tế của xe trên thị trường tại thời điểm giao kết hợp đồng, tính bằng giá trị ban đầu trừ đi mức khấu hao. Mức khấu hao được tính theo tỷ lệ năm và phân bổ theo tháng dựa trên chủng loại, năm sản xuất, độ cũ mới và dung tích xi lanh của phương tiện.
5. PTI Thăng Long xếp thứ mấy về kết quả kinh doanh trong hệ thống Tổng Công ty Bảo hiểm Bưu điện năm 2016?
Năm 2016, PTI Thăng Long đứng thứ 3 toàn hệ thống về tổng doanh thu với 221 tỷ đồng (đóng góp 7,3% doanh thu PTI); riêng mảng xe ô tô đứng thứ 2 toàn hệ thống (đạt 112 tỷ đồng, chiếm 7,1%) và xếp thứ 2 toàn hệ thống về lãi kỹ thuật (đạt 22,5 tỷ đồng).
Kết luận
Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thu Hường đã phản ánh toàn diện thực trạng hoạt động khai thác bảo hiểm xe cơ giới tại Công ty Bảo hiểm Bưu điện Thăng Long giai đoạn 2014 - 2016. Nghiên cứu đã làm rõ vai trò trụ cột của mảng xe cơ giới (chiếm trên 50% doanh thu công ty), sự phát triển hiệu quả của các kênh phân phối hiện đại như Bancassurance và VNPost, đồng thời chỉ ra thách thức lớn từ việc tỷ lệ bồi thường xe ô tô tăng cao lên mức 63,27% trong năm 2016. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào việc hoàn thiện quy trình đánh giá rủi ro, đào tạo mạng lưới đại lý và nâng cao chất lượng giám định bồi thường, mang lại giá trị thực tiễn cao cho công tác quản trị kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ.