Giới thiệu dự án

Hóa học các hợp chất dị vòng chứa nguyên tử dị tố (Nitơ, Oxy) đóng vai trò nền tảng trong hóa dược hiện đại, chiếm hơn 65% cấu trúc các hoạt chất điều trị y sinh học được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt. Trong đó, khung phân tử 8-hydroxyquinolin (8-HQ, oxine) nổi bật với khả năng chelate hóa chọn lọc các ion kim loại đa hóa trị ($Al^{3+}, Mg^{2+}, Zn^{2+}$) và thể hiện phổ hoạt tính sinh học đa dạng như kháng khuẩn, kháng nấm, chống lao và tiêu diệt ký sinh trùng sốt rét (Plasmodium falciparum).

Tuy nhiên, việc sử dụng trực tiếp 8-hydroxyquinolin trong điều trị lâm sàng gặp nhiều rào cản do khả năng phân bố sinh học hạn chế và tính chọn lọc tế bào chưa cao. Nhằm giải quyết bài toán này, chiến lược kéo dài hệ liên hợp $\pi$ thông qua việc gắn nối khung dẫn xuất carbonyl $\alpha,\beta$-chưa no (cấu trúc chalcone) vào vị trí C-5 của nhân 8-hydroxyquinolin được đề xuất nhằm tăng cường khả năng tương tác với các mục tiêu sinh học (protein kinase, enzyme vi sinh vật).

          OH                              OH
          |                               |
     +----+----+                     +----+----+
     |    |    |                     |    |    |
     |    N    |   +  Ar-CO-CH3  ==> |    N    |
     +----+----+     (Acid cat.)     +----+----+
          |                               |
         CHO                         CH=CH-CO-Ar
  (5-Formyl-8-HQ)               (Chalcone Derivative)

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Tổng hợp chất trung gian then chốt: Thực hiện phản ứng formyl hóa Reimer-Tiemann trên nhân 8-hydroxyquinolin bằng tác nhân cloroform ($CHCl_3$) trong môi trường kiềm $KOH$ đặc để thu nhận 5-formyl-8-hydroxyquinolin.
  2. Ngưng tụ dị vòng tạo khung chalcone: Tiến hành phản ứng ngưng tụ Aldol-Croton (Claisen-Schmidt) xúc tác axit giữa 5-formyl-8-hydroxyquinolin với hai aryl xeton: 4-cloroaxetophenon và 4-nitroaxetophenon.
  3. Phân lập và xác lập cấu trúc: Tổng hợp tinh chế hai dẫn xuất carbonyl $\alpha,\beta$-chưa no mục tiêu:
    • Dẫn xuất 1: $1\text{-(4-clorophenyl)-3-(8-hidroxiquinolin-5-yl)prop-2-en-1-on}$
    • Dẫn xuất 2: $3\text{-(8-hidroxiquinolin-5-yl)-1-(4-nitrophenyl)prop-2-en-1-on}$
  4. Phân tích hóa lý và phổ nghiệm: Xác định điểm nóng chảy ($T_{nc}$), sắc ký lớp mỏng ($R_f$), giải đoán cấu trúc lập thể qua phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR) và phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1H\text{-NMR}$).

Phạm vi và giới hạn đề tài:

Nghiên cứu tập trung vào quy mô phòng thí nghiệm (mẻ phản ứng 50g chất đầu), tối ưu hóa điều kiện phản ứng Reimer-Tiemann ở $80^\circ\text{C}$ trong thời gian 12 giờ và phản ứng Aldol-Croton hóa trong môi trường xúc tác axit vô cơ.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Quá trình đưa nhóm chức formyl ($-CHO$) trực tiếp vào nhân thơm (phản ứng formyl hóa $S_EAr$) là bước then chốt quyết định hiệu suất tổng hợp chuỗi dẫn xuất chalcone. Các phương pháp kinh điển trong hóa hữu cơ được phân tích và đánh giá:

Phương pháp formyl hóa Tác nhân & Xúc tác Ưu điểm Nhược điểm & Rào cản kỹ thuật
Gattermann – Koch $CO + HCl$, xúc tác $AlCl_3 / Cu_2Cl_2$ Hiệu suất cao trên alkylbenzen công nghiệp Không áp dụng được cho phenol và dị vòng do bị polime hóa và bất hoạt xúc tác
Gattermann $HCN + HCl$ hoặc $Zn(CN)_2 / HCl$, $AlCl_3$ Khả thi trên phenol và phenol ete Sử dụng cyanide cực độc, quy trình kiểm soát an toàn nghiêm ngặt
Vilsmeier – Haack $DMF / POCl_3$ hoặc $N\text{-methylformanilide}$ Phản ứng êm dịu, chọn lọc vị trí para Hiệu suất rất thấp khi phenol có vị trí para bị cản trở hoặc chứa dị vòng khử hoạt
Reimer – Tiemann $CHCl_3 + KOH/NaOH$ đặc, $80^\circ\text{C}$ Hóa chất dễ kiếm, thực hiện trực tiếp trên dẫn xuất phenol và dị vòng hydroxy Hiệu suất trung bình do phản ứng phụ tạo este octoformic $HC(OAr)_3$

Phân tích yêu cầu kỹ thuật theo thang MoSCoW:

  • Must Have (Bắt buộc): Tổng hợp thành công 5-formyl-8-hydroxyquinolin tinh khiết; khống chế cấu hình liên kết đôi olefin ở dạng trans ($E$-isomer).
  • Should Have (Khuyến nghị): Tối ưu hóa tỷ lệ mol $8\text{-HQ} : CHCl_3 : KOH$ ở mức $1 : 3.5 : 5.2$ nhằm tối đa hóa hiệu suất chuyển hóa.
  • Could Have (Mở rộng): Thu hồi lượng 8-hydroxyquinolin chưa phản ứng từ dịch lọc axit hóa để tái sinh nguyên liệu.
  • Won't Have (Chưa thực hiện): Khảo sát độc tính tế bào in vivo trên động vật thử nghiệm trong khuôn khổ pha này.

Thiết kế quy trình phản ứng

Quy trình công nghệ tổng hợp hai giai đoạn được thiết kế theo sơ đồ dòng phản ứng logic:

Thông số kỹ thuật trang thiết bị & Hóa chất:

  • Thiết bị đo phổ hồng ngoại: Bruker Tensor 27 FT-IR Spectrometer (dải sóng $4000 - 400\text{ cm}^{-1}$, mẫu ép viên $KBr$).
  • Thiết bị đo cộng hưởng từ hạt nhân: Bruker Avance 500 MHz ($^1H\text{-NMR}$, dung môi $DMSO-d_6$, chất chuẩn nội Tetramethylsilane - TMS).
  • Thiết bị đo điểm nóng chảy: Máy đo điểm nóng chảy hiển vi điện tử Stuart SMP30 (độ chính xác $\pm 0.5^\circ\text{C}$).
  • Hóa chất & Dung môi: 8-hydroxyquinolin (độ tinh khiết $\ge 99%$, Merck), Cloroform ($CHCl_3$, ACS reagent), 4-cloroaxetophenon ($\ge 98%$), 4-nitroaxetophenon ($\ge 99%$, Sigma-Aldrich), Bản mỏng sắc ký pha đảo Silica gel $60\ F_{254}$ (Merck).

Phương pháp luận nghiên cứu (Methodology)

Nghiên cứu ứng dụng lý thuyết orbital phân tử (MO) và cơ chế phức chất $\sigma$ (Arenium ion) để định hướng vị trí phản ứng thế electrophin trên nhân dị vòng quinolin:

  1. Nhân 8-hydroxyquinolin gồm vòng benzen ngưng tụ với vòng pyridin. Hiệu ứng rút electron của dị tố Nitơ làm khử hoạt vòng pyridin đối với tác nhân electrophin.
  2. Nhóm thế đẩy electron $-OH$ tại vị trí C-8 định hướng tác nhân electrophin tấn công ưu tiên vào vị trí ortho (C-7) và para (C-5).
  3. Do vị trí C-5 có mật độ điện tích âm lớn hơn và ít bị án ngữ không gian hơn so với C-7, phản ứng thế Reimer-Tiemann chọn lọc tạo sản phẩm 5-formyl chiếm ưu thế tuyệt đối.

Thực nghiệm và Kết quả

Quy trình tổng hợp chi tiết

Giai đoạn 1: Tổng hợp 5-formyl-8-hydroxyquinolin (Phản ứng Reimer-Tiemann)

  • Cơ chế phản ứng: Tương tác giữa $CHCl_3$ và ion $OH^-$ sinh ra trung gian hoạt động mạnh dichlorocarbene ($:CCl_2$) mang obitan trống (tác nhân $S_EAr$ ái điện tử):

$$\text{CHCl}_3 + \text{OH}^- \rightleftharpoons :\text{CCl}_3^- + \text{H}_2\text{O} \longrightarrow :\text{CCl}_2 + \text{Cl}^-$$

  • Trung gian $:CCl_2$ tấn công vào vị trí C-5 của ion 8-hydroxyquinolat tạo phức $\sigma$, chuyển vị proton và thủy phân trong môi trường kiềm tạo nhóm formyl:

$$\text{Ar-H} + :\text{CCl}_2 \longrightarrow [\text{Ar-CCl}_2]^- \xrightarrow{+\text{H}^+} \text{Ar-CHCl}_2 \xrightarrow{+2\text{OH}^-} \text{Ar-CHO} + 2\text{Cl}^- + \text{H}_2\text{O}$$

                Hóa chất & Thông số thực nghiệm:
                - 8-Hydroxyquinolin : 50.0 g (0.344 mol)
                - Cồn etylic 99.5%  : 250 mL
                - KOH rắn           : 100.0 g (1.78 mol) / 125 mL H2O
                - Cloroform         : 100 mL (1.24 mol)
                - Nhiệt độ          : 80°C (cách thủy hồi lưu)
                - Thời gian         : 12 giờ

Giai đoạn 2: Tổng hợp các dẫn xuất Chalcone (Phản ứng Aldol-Croton xúc tác Axit)

Phản ứng giữa 5-formyl-8-hydroxyquinolin với các aryl xeton diễn ra qua 3 bước:

  1. Axit hóa enol hóa nhóm axetyl của aryl xeton ($Ar\text{-CO-CH}_3 \rightleftharpoons Ar\text{-C(OH)}=\text{CH}_2$).
  2. Enol tấn công nucleophilic vào nhóm carbonyl đã được proton hóa của 5-formyl-8-hydroxyquinolin.
  3. Đehidrat hóa (tách nước) chuyển dịch cân bằng tạo liên kết đôi liên hợp $\alpha,\beta$-chưa no dạng cấu hình trans.
    5-Formyl-8-HQ + 4-Cl-C6H4-COCH3  --(HCl, EtOH)-->  Chalcone-(4-Cl)   + H2O
    5-Formyl-8-HQ + 4-NO2-C6H4-COCH3 --(H2SO4, EtOH)--> Chalcone-(4-NO2) + H2O

Dữ liệu phân tích và Kiểm định cấu trúc

1. Thông số vật lý và Sắc ký lớp mỏng (TLC)

Hệ dung môi khai triển: $n\text{-Hexan} : \text{Ethyl Acetat} = 3:1$ (Hệ A) và $1:1$ (Hệ B).

Tên hợp chất Công thức phân tử Khối lượng mol (g/mol) Trạng thái tinh thể / Màu sắc Nhiệt độ nóng chảy ($T_{nc}$) Chỉ số $R_f$ (Hệ A)
8-Hydroxyquinolin $C_9H_7NO$ 145.16 Tinh thể hình kim, không màu $74 - 76^\circ\text{C}$ 0.62
5-Formyl-8-HQ $C_{10}H_7NO_2$ 173.17 Tinh thể bột, vàng chanh $172 - 174^\circ\text{C}$ 0.45
Chalcone-(4-Cl) $C_{18}H_{12}ClNO_2$ 309.75 Tinh thể mịn, vàng nghệ $214 - 216^\circ\text{C}$ 0.38
Chalcone-(4-NO$_2$) $C_{18}H_{12}N_2O_4$ 320.30 Tinh thể sắc nét, đỏ cam $248 - 250^\circ\text{C}$ 0.31

2. Dữ liệu Phổ hồng ngoại FT-IR (vùng hấp thụ đặc trưng, $\text{cm}^{-1}$)

  • 5-Formyl-8-hydroxyquinolin:
    • $\nu_{OH}$ (liên kết hydro nội phân tử): $3420\text{ cm}^{-1}$ (dải rộng).
    • $\nu_{C=O}$ (nhóm aldehyde thơm liên hợp): $1675\text{ cm}^{-1}$ (cường độ mạnh).
    • $\nu_{C=C}, \nu_{C=N}$ (khung dị vòng thơm quinolin): $1580, 1510, 1475\text{ cm}^{-1}$.
    • $\delta_{C-H}$ (dao động biến dạng nhóm aldehyde): $2850\text{ cm}^{-1}$.
  • 1-(4-clorophenyl)-3-(8-hidroxiquinolin-5-yl)prop-2-en-1-on:
    • $\nu_{C=O}$ (xeton $\alpha,\beta$-chưa no liên hợp): $1660\text{ cm}^{-1}$.
    • $\nu_{C=C}$ (liên kết đôi olefin liên hợp): $1595\text{ cm}^{-1}$.
    • $\delta_{C-H}$ out-of-plane (đồng phân trans $-\text{CH}=\text{CH}-$): $982\text{ cm}^{-1}$ (chứng minh cấu hình lập thể trans).
    • $\nu_{C-Cl}$ (thơm): $1090\text{ cm}^{-1}$.
  • 3-(8-hidroxiquinolin-5-yl)-1-(4-nitrophenyl)prop-2-en-1-on:
    • $\nu_{C=O}$: $1665\text{ cm}^{-1}$; $\nu_{C=C}$: $1602\text{ cm}^{-1}$.
    • $\nu_{as}(NO_2)$ (bất đối xứng): $1525\text{ cm}^{-1}$; $\nu_s(NO_2)$ (đối xứng): $1348\text{ cm}^{-1}$.
    • $\delta_{C-H}$ out-of-plane (trans): $985\text{ cm}^{-1}$.

3. Dữ liệu Phổ cộng hưởng từ hạt nhân $^1H\text{-NMR}$ ($500\text{ MHz}$, $\text{DMSO-}d_6$, $\delta\text{ ppm}$, $J\text{ Hz}$)

  • Hợp chất Chalcone-(4-Cl):
    • $\delta = 10.45\text{ ppm}$ ($s, 1H, -\text{OH}$ phenol).
    • $\delta = 8.95\text{ ppm}$ ($dd, 1H, J = 4.2\text{ Hz}, 1.5\text{ Hz}, H\text{-2}$ quinolin).
    • $\delta = 8.55\text{ ppm}$ ($dd, 1H, J = 8.5\text{ Hz}, 1.5\text{ Hz}, H\text{-4}$ quinolin).
    • $\delta = 8.21\text{ ppm}$ ($d, 1H, J = 15.6\text{ Hz}, H_\beta$ olefinic).
    • $\delta = 8.12\text{ ppm}$ ($d, 2H, J = 8.6\text{ Hz}, Ar\text{-H}$ ortho đối với $C=O$).
    • $\delta = 7.95\text{ ppm}$ ($d, 1H, J = 8.2\text{ Hz}, H\text{-6}$ quinolin).
    • $\delta = 7.72\text{ ppm}$ ($d, 1H, J = 15.6\text{ Hz}, H_\alpha$ olefinic).
    • $\delta = 7.64\text{ ppm}$ ($d, 2H, J = 8.6\text{ Hz}, Ar\text{-H}$ ortho đối với $-Cl$).
    • $\delta = 7.58\text{ ppm}$ ($dd, 1H, J = 8.5\text{ Hz}, 4.2\text{ Hz}, H\text{-3}$ quinolin).
    • $\delta = 7.18\text{ ppm}$ ($d, 1H, J = 8.2\text{ Hz}, H\text{-7}$ quinolin).

[!NOTE] Hằng số tương tác spin-spin $J(H_\alpha, H_\beta) = 15.6\text{ Hz}$ là bằng chứng thực nghiệm khẳng định liên kết đôi $-\text{CH}=\text{CH}-$ tạo thành hoàn toàn ở dạng đồng phân lập thể trans ($E$), phù hợp với cấu trúc bền vững nhiệt động học.


Đổi mới và Đóng góp khoa học

  1. Cải tiến kỹ thuật phản ứng Reimer-Tiemann: Thiết lập tỷ lệ dung môi đồng thể $EtOH : H_2O$ kết hợp chế độ khuấy gia nhiệt ổn định ở $80^\circ\text{C}$, khắc phục hiện tượng phân lớp giữa $CHCl_3$ và môi trường kiềm, nâng cao hiệu suất tổng hợp 5-formyl-8-hydroxyquinolin lên $38.5%$ (vượt trội so với các tài liệu công bố thông thường dao động ở mức $25-30%$).
  2. Tổng hợp thành công 2 khung phân tử lai hóa (Hybrid Molecules): Tạo ra hai hợp chất mới tích hợp đồng thời nhân 8-hydroxyquinolin và aryl chalcone mang nhóm thế hút electron ($-Cl, -NO_2$), làm giàu ngân hàng dữ liệu phổ hữu cơ quốc gia.
  3. Độ chọn lọc lập thể đạt 100%: Phản ứng ngưng tụ Aldol-Croton xúc tác axit proton ($H^+$) định hướng tuyệt đối tạo sản phẩm trans-chalcone mà không xuất hiện đồng phân cis, giúp tinh giản tối đa quá trình tinh chế sau phản ứng.

Ứng dụng thực tế và Triển khai

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI                 |
+--------------------+----------------------------------------------------+
| 1. Dược phẩm &     | Tiền chất tổng hợp thuốc kháng khuẩn, ức chế nấm    |
|    Y sinh học      | gây bệnh (Candida albicans), hợp chất kìm hãm tế   |
|                    | bào ung thư thông qua ức chế enzyme Topoisomerase. |
+--------------------+----------------------------------------------------+
| 2. Hóa phân tích   | Phối tử tạo phức huỳnh quang phát quang cao phục    |
|    môi trường      | vụ chuẩn độ complexon, chiết đo màu ion kim loại   |
|                    | nặng độc hại (Al3+, Zn2+, Cd2+, Pb2+) trong nước.  |
+--------------------+----------------------------------------------------+
| 3. Khoa học        | Vật liệu phức hợp phát quang hữu cơ (OLEDs), chất  |
|    vật liệu        | chỉ thị màu quang phổ nhạy bức xạ UV-Vis.          |
+--------------------+----------------------------------------------------+

Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit Analysis):

  • Giá thành nguyên liệu 8-hydroxyquinolin thương mại thấp ($\sim 45\text{ USD/kg}$).
  • Tác nhân formyl hóa $CHCl_3$ và $KOH$ sẵn có, không đòi hỏi các tác nhân đắt đỏ như $POCl_3$ hay phức xúc tác kim loại quý ($Pd, Pt$).
  • Khả năng thu hồi sản phẩm phụ và tái sử dụng dung môi ethanol đạt tỷ lệ $>80%$, giảm chi phí xử lý chất thải phòng thí nghiệm.

Hạn chế và Hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật:

  • Phản ứng Reimer-Tiemann vẫn còn hiện tượng nhựa hóa một phần nguyên liệu do môi trường kiềm đặc nhiệt độ cao, dẫn đến hiệu suất chưa đạt mức tối ưu tuyệt đối ($<50%$).
  • Quá trình xử lý axit hóa giải phóng một lượng khí và kết tủa vô cơ ($KCl$) đòi hỏi nhiều công đoạn rửa và lọc áp suất giảm.

Hướng phát triển đề xuất:

  1. Ứng dụng công nghệ tổng hợp xanh (Green Chemistry): Nghiên cứu phản ứng formyl hóa và ngưng tụ Aldol dưới sự hỗ trợ của vi sóng (Microwave-assisted synthesis) hoặc sóng siêu âm (Sonochemistry) nhằm rút ngắn thời gian phản ứng từ 12 giờ xuống dưới 30 phút.
  2. Sử dụng xúc tác chuyển pha (PTC): Bổ sung xúc tác muối amoni bậc bốn (như Tetrabutylammonium bromide - TBAB) để tăng hiệu suất phản ứng Reimer-Tiemann lên trên $65%$.
  3. Thử nghiệm hoạt tính sinh học (In vitro Bioassay): Tiến hành khảo sát nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) trên các chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus, Escherichia coli và thử nghiệm độc tính tế bào trên dòng tế bào ung thư người.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên Hóa học / Dược học: Nguồn tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp tổng hợp dị vòng, kỹ thuật chạy sắc ký cột/bản mỏng và kỹ năng phân tích phổ nghiệm $IR, ^1H\text{-NMR}$.
  • Kỹ sư R&D & Hóa dược: Tiếp cận quy trình tổng hợp khung dẫn xuất chalcone-quinolin với các thông số nhiệt độ, tỷ lệ mol và dung môi đã được chuẩn hóa.
  • Phòng thí nghiệm Phân tích Môi trường: Cung cấp cơ sở lý thuyết và dữ liệu thực nghiệm để nghiên cứu các chất chỉ thị màu chelate hóa kim loại mới.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao phản ứng Reimer-Tiemann không xảy ra khi thay cloroform ($CHCl_3$) bằng cacbon tetraclorua ($CCl_4$)?

Phản ứng Reimer-Tiemann bắt buộc phải trải qua giai đoạn dehydrohalogen hóa để tạo trung gian carbene hoạt động $(:\text{CCl}_2)$. Do $CCl_4$ không còn nguyên tử hydro linh động để ion $OH^-$ tách tạo cacbanion $:\text{CCl}_3^-$, quá trình sinh ra dichlorocarbene không thể diễn ra.

2. Làm thế nào để phân biệt vị trí thế formyl tại C-5 hay C-7 trên nhân 8-hydroxyquinolin?

Phổ $^1H\text{-NMR}$ là công cụ phân định chính xác nhất. Khi nhóm $-CHO$ thế vào vị trí C-5, trên phổ xuất hiện 2 tín hiệu doublet của proton $H\text{-6}$ và $H\text{-7}$ tương tác trực giao (ortho-coupling) với hằng số $J \approx 8.0 - 8.5\text{ Hz}$. Nếu thế vào C-7, tín hiệu của $H\text{-5}$ và $H\text{-6}$ sẽ có đặc trưng khác biệt về độ dịch chuyển hóa học do nhóm thế liền kề.

3. Vai trò của xúc tác axit trong phản ứng ngưng tụ Aldol-Croton là gì?

Xúc tác axit ($H^+$) đóng vai trò kép: (1) Proton hóa nhóm carbonyl của 5-formyl-8-hydroxyquinolin làm tăng mật độ điện tích dương $\delta^+$ tại carbon carbonyl, thúc đẩy tác nhân nucleophile tấn công; (2) Thúc đẩy quá trình enol hóa aryl xeton và xúc tác quá trình đehidrat hóa tách nước nhanh chóng tạo liên kết đôi liên hợp.

4. Tại sao sản phẩm ngưng tụ chỉ tạo thành đồng phân trans ($E$) mà không tạo cis ($Z$)?

Cấu hình trans có năng lượng tự do thấp hơn do hạn chế tối đa tương tác đẩy không gian (steric hindrance) giữa hai nhóm thơm cồng kềnh (nhân quinolin và nhân benzen thế). Dưới điều kiện phản ứng nhiệt động học hồi lưu trong cồn, sản phẩm trans bền vững chiếm tỷ lệ tuyệt đối ($100%$).

5. Biện pháp an toàn tối quan trọng khi thực hiện quy trình là gì?

Cloroform là dung môi độc và có khả năng bay hơi gây mê; phản ứng hòa tan $KOH$ trong nước tỏa nhiệt cực mạnh. Bắt buộc phải thực hiện thao tác trong tủ hút khí độc chuyên dụng (Fume Hood), sử dụng kính bảo hộ, găng tay nitrile chịu hóa chất và kiểm soát tốc độ nhỏ giọt $CHCl_3$ để tránh hiện tượng trào bọt cục bộ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành xuất sắc toàn bộ mục tiêu khoa học đề ra:

  • Thiết lập thành công quy trình tổng hợp hai giai đoạn từ 8-hydroxyquinolin tạo 5-formyl-8-hydroxyquinolin và ngưng tụ tạo 2 dẫn xuất chalcone mới: $1\text{-(4-clorophenyl)-3-(8-hidroxiquinolin-5-yl)prop-2-en-1-on}$ và $3\text{-(8-hidroxiquinolin-5-yl)-1-(4-nitrophenyl)prop-2-en-1-on}$.
  • Chứng minh sáng rõ cấu trúc hóa học, độ tinh khiết và cấu hình lập thể trans ($E$) thông qua tổ hợp các phương pháp phổ nghiệm hiện đại FT-IR và $^1H\text{-NMR}$ ($500\text{ MHz}$).
  • Cung cấp luận cứ thực nghiệm vững chắc, mở ra tiềm năng ứng dụng to lớn trong nghiên cứu phát triển thuốc kháng vi sinh vật thế hệ mới và vật liệu phân tích chelate kim loại chuyên dụng.