NGHIÊN CỨU TỐI ƯU CHIẾT XUẤT BAICALIN VÀ BAICALEIN TỪ DƯỢC LIỆU NÚC NÁC

Nghiên cứu tối ưu chiết xuất baicalin, baicalein từ dược liệu núc nác của Ngô Thùy Dung. Khám phá quy trình chiết xuất hiệu quả và ứng dụng dược liệu.

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp dược sĩ

2024

119
14
4

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. TỔNG QUAN VỀ DƯỢC LIỆU NÚC NÁC

2.1. Đặc điểm thực vật và phân bố

2.2. Thành phần hóa học

2.3. Tác dụng sinh học

3. TỔNG QUAN VỀ BAICALIN, BAICALEIN

3.1. Công thức hóa học, đặc điểm vật lý, hóa học

3.2. Dược động học baicalin, baicalein

3.3. Tác dụng sinh học của baicalin, baicalein

3.3.1. Chống béo phì

3.3.2. Chống ung thư

3.3.3. Bảo vệ gan

3.3.4. Bảo vệ dạ dày

4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4.1. Nguyên liệu, thiết bị

4.2. Hóa chất, dụng cụ, trang thiết bị

4.3. Nội dung nghiên cứu

4.3.1. Xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng baicalin, baicalein trong cao đặc Núc nác

4.3.2. Khảo sát một số yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chiết xuất baicalin, baicalein trong cao đặc Núc nác và xây dựng quy trình chiết xuất hoàn chỉnh

4.4. Phương pháp nghiên cứu

4.4.1. Xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng baicalin, baicalein trong cao đặc Núc nác

4.4.2. Phương pháp khảo sát một số yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chiết xuất cao đặc Núc nác

5. THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ

5.1. Xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng baicalin, baicalein trong cao đặc Núc nác

5.1.1. Xây dựng phương pháp định lượng baicalin, baicalein trong cao đặc Núc nác

5.1.2. Kết quả thẩm định phương pháp định lượng baicalin, baicalein trong cao đặc Núc nác

5.2. Kết quả khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quy trình chiết xuất baicalin, baicalein trong cao đặc Núc nác bằng phương pháp thay đổi 1 yếu tố

5.2.1. Khảo sát dung môi chiết

5.2.2. Khảo sát phương pháp chiết

5.2.3. Khảo sát thời gian chiết

5.2.4. Khảo sát số lần chiết

5.2.5. Khảo sát tỷ lệ dung môi/dược liệu

5.3. Kết quả khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quy trình chiết xuất baicalin, baicalein trong cao đặc Núc nác bằng phương pháp bề mặt đáp ứng

5.3.1. Thiết kế thí nghiệm

5.3.2. Tối ưu hóa quy trình chiết xuất

5.4. Về phương pháp định lượng baicalin, baicalein trong cao Núc nác

5.5. Về các quy trình chiết xuất baicalin, baicalein đã tối ưu hóa được công bố

5.6. Về sự ảnh hưởng của các yếu tố đến quá trình chiết xuất baicalin và baicalein từ Núc nác

5.7. Về lựa chọn điều kiện tối ưu chiết xuất baicalin, baicalein từ Núc nác

6. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Giới thiệu luận văn Nghiên cứu chiết xuất Baicalin Baicalein

Luận văn dược sĩ năm 2024 tập trung nghiên cứu tối ưu chiết xuất hai hợp chất flavonoid quan trọng là BaicalinBaicalein từ dược liệu Núc Nác (Oroxylum indicum). Núc Nác, một dược liệu quý trong y học cổ truyền Việt Nam, chứa nhiều hoạt chất có giá trị. BaicalinBaicalein đã được chứng minh có nhiều tác dụng sinh học tiềm năng, bao gồm chống oxy hóa, kháng viêm, và hỗ trợ điều trị ung thư. Việc tối ưu hóa quá trình chiết xuất hai hoạt chất này từ Núc Nác có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển các sản phẩm dược phẩm mới, hiệu quả và an toàn hơn. Nghiên cứu này hướng đến xây dựng quy trình chiết xuất chuẩn hóa, góp phần nâng cao giá trị sử dụng của dược liệu Núc Nác trong y học hiện đại. Luận văn là cơ sở để tiêu chuẩn hóa cao Núc Nác trong công thức của chế phẩm.

1.1. Tổng quan dược liệu Núc Nác và ứng dụng trong Y học

Núc Nác (Oroxylum indicum), còn gọi là Hoàng bá nam, là cây gỗ mọc hoang ở Việt Nam. Theo y học cổ truyền, Núc Nác được sử dụng để điều trị nhiều bệnh như viêm họng, đái buốt, và mụn nhọt. Nghiên cứu hiện đại cũng chỉ ra các hợp chất trong Núc Nác có hoạt tính sinh học cao, đặc biệt là BaicalinBaicalein [8]. Các hợp chất flavonoid, bao gồm baicalin, baicalein, oroxylin A và chrysin, đã cho thấy nhiều hứa hẹn trong các lĩnh vực khác nhau như hoạt động chống ung thư, chống viêm, chống oxy hóa, chống tăng đường huyết, kháng khuẩn, kháng virus, chống béo phì, bảo vệ tim mạch [33], [54], [101].

1.2. Vai trò Baicalin và Baicalein Hoạt chất tiềm năng cho sức khỏe

BaicalinBaicalein là hai flavonoid chính trong Núc Nác, chịu trách nhiệm cho nhiều tác dụng dược lý quan trọng. Các nghiên cứu đã chứng minh tác dụng chống oxy hóa, kháng viêm, và khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư của hai hoạt chất này [32], [72]. Việc chiết xuất hiệu quả BaicalinBaicalein từ Núc Nác mở ra tiềm năng lớn trong việc phát triển các sản phẩm hỗ trợ điều trị bệnh, giúp cải thiện sức khỏe cộng đồng. Khi kết hợp với nhau, cả baicalin và baicalein có hiệu quả vượt trội trong điều trị ung thư [97].

II. Thách thức Tối ưu hóa quy trình chiết xuất Baicalin Baicalein

Mặc dù có tiềm năng lớn, việc chiết xuất BaicalinBaicalein từ Núc Nác vẫn còn nhiều thách thức. Các phương pháp chiết xuất truyền thống thường cho hiệu suất thấp và tốn nhiều thời gian. Do đó, việc tối ưu chiết xuất dược liệu là vô cùng cần thiết. Luận văn này tập trung vào việc nghiên cứu và phát triển các phương pháp chiết xuất hiện đại, nhằm nâng cao hiệu suất, giảm chi phí, và đảm bảo chất lượng của sản phẩm cuối cùng. Sử dụng kỹ thuật thống kê hiện đại để tối ưu hóa các thông số của quy trình chiết xuất và lựa chọn được điều kiện chiết xuất tối ưu là thực sự cần thiết.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng hiệu suất chiết xuất Baicalin Baicalein

Hiệu suất chiết xuất BaicalinBaicalein phụ thuộc vào nhiều yếu tố như dung môi chiết xuất, phương pháp chiết, thời gian chiết, và tỷ lệ dung môi/dược liệu. Việc xác định các thông số tối ưu cho quá trình chiết xuất là rất quan trọng. Các yếu tố như nhiệt độ, áp suất và kích thước dược liệu cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất chiết xuất. Cần có nghiên cứu chi tiết để đánh giá tác động của từng yếu tố và tìm ra điều kiện chiết xuất tốt nhất.

2.2. Hạn chế của phương pháp chiết xuất Baicalin Baicalein truyền thống

Các phương pháp chiết xuất truyền thống thường sử dụng nhiều dung môi độc hại, thời gian chiết kéo dài, và hiệu suất chiết thấp. Điều này gây ảnh hưởng đến môi trường, tăng chi phí sản xuất, và có thể làm giảm chất lượng sản phẩm. Do đó, cần có các phương pháp chiết xuất mới, thân thiện với môi trường và hiệu quả hơn. Việc sử dụng các kỹ thuật chiết xuất hiện đại như chiết xuất siêu âm, chiết xuất vi sóng, và chiết xuất CO2 siêu tới hạn có thể giải quyết những hạn chế này.

III. Cách tối ưu Phương pháp chiết xuất Baicalin Baicalein hiệu quả

Luận văn tập trung vào việc áp dụng các phương pháp chiết xuất hiện đại như chiết xuất siêu âm, chiết xuất vi sóng, và chiết xuất CO2 siêu tới hạn để tối ưu chiết xuất dược liệu BaicalinBaicalein từ Núc Nác. Các phương pháp này có ưu điểm là thời gian chiết ngắn, hiệu suất cao, và ít sử dụng dung môi độc hại. Nghiên cứu cũng sử dụng các kỹ thuật phân tích hiện đại như Phân tích HPLC để đánh giá chất lượng và hàm lượng của các hoạt chất trong sản phẩm chiết xuất. Việc lựa chọn dung môi chiết xuất cũng rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất và độ tinh khiết của sản phẩm.

3.1. Chiết xuất siêu âm Giải pháp tăng hiệu suất chiết Baicalin

Chiết xuất siêu âm là phương pháp sử dụng sóng siêu âm để phá vỡ tế bào thực vật, giúp giải phóng các hoạt chất. Phương pháp này có ưu điểm là thời gian chiết ngắn, hiệu suất cao, và ít tốn dung môi. Các nghiên cứu cho thấy chiết xuất siêu âm có thể làm tăng đáng kể hiệu suất chiết BaicalinBaicalein từ Núc Nác so với các phương pháp truyền thống [14], [44], [89].

3.2. Chiết xuất vi sóng Tiết kiệm thời gian chiết Baicalein

Chiết xuất vi sóng sử dụng năng lượng vi sóng để làm nóng dung môi và dược liệu, giúp tăng tốc quá trình chiết. Phương pháp này có ưu điểm là thời gian chiết rất ngắn, tiết kiệm năng lượng, và có thể chiết xuất được các hoạt chất khó chiết xuất. Chiết xuất vi sóng có tiềm năng lớn trong việc tối ưu chiết xuất dược liệu Baicalein và các hoạt chất khác từ Núc Nác [14], [44], [89].

IV. Phân tích HPLC Định lượng chính xác Baicalin Baicalein

Phân tích HPLC (Sắc ký lỏng hiệu năng cao) là phương pháp phân tích hiện đại được sử dụng để định lượng chính xác hàm lượng BaicalinBaicalein trong sản phẩm chiết xuất. Phương pháp này có độ chính xác cao, độ nhạy tốt, và có thể phân tích được nhiều hoạt chất cùng một lúc. Phân tích HPLC đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá chất lượng và độ ổn định của sản phẩm, đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng dược liệu. Xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng Baicalin, định lượng Baicalein trong cao đặc Núc nác.

4.1. Xây dựng phương pháp định lượng Baicalin Baicalein bằng HPLC

Việc xây dựng phương pháp Phân tích HPLC để định lượng BaicalinBaicalein đòi hỏi phải lựa chọn pha động, cột sắc ký, và điều kiện phân tích phù hợp. Phương pháp cần được thẩm định để đảm bảo độ chính xác, độ tin cậy, và độ nhạy. Các thông số thẩm định bao gồm độ tuyến tính, khoảng tuyến tính, giới hạn phát hiện (LOD), và giới hạn định lượng (LOQ). Kết quả thẩm định phương pháp định lượng Baicalin, định lượng Baicalein trong cao đặc Núc nác.

4.2. Thẩm định phương pháp HPLC Đảm bảo độ tin cậy kết quả

Thẩm định phương pháp Phân tích HPLC là quá trình xác minh rằng phương pháp đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và có thể cho kết quả chính xác, đáng tin cậy. Quá trình thẩm định bao gồm đánh giá độ tuyến tính, độ chính xác, độ lặp lại, và độ nhạy của phương pháp. Việc thẩm định phương pháp là rất quan trọng để đảm bảo tính hợp lệ của kết quả phân tích và đưa ra các quyết định chính xác trong quá trình nghiên cứu và sản xuất. Kết quả khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quy trình chiết xuất baicalin, baicalein trong cao đặc Núc nác bằng phương pháp thay đổi 1 yếu tố.

V. Kết quả Tối ưu thông số chiết xuất Baicalin Baicalein

Luận văn đã thành công trong việc tối ưu hóa thông số chiết xuất BaicalinBaicalein từ Núc Nác bằng cách sử dụng các phương pháp chiết xuất hiện đại và Phân tích HPLC. Kết quả cho thấy các phương pháp chiết xuất hiện đại có hiệu suất cao hơn đáng kể so với các phương pháp truyền thống. Các thông số chiết xuất tối ưu đã được xác định, giúp đảm bảo chất lượng và hiệu quả của sản phẩm chiết xuất. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển các quy trình chiết xuất chuẩn hóa BaicalinBaicalein từ Núc Nác. Về sự ảnh hưởng của các yếu tố đến quá trình chiết xuất baicalin và baicalein từ Núc nác.

5.1. Dung môi tối ưu cho chiết xuất Baicalin Baicalein

Nghiên cứu đã xác định dung môi tối ưu cho việc chiết xuất BaicalinBaicalein từ Núc Nác. Dung môi này có khả năng hòa tan tốt các hoạt chất, ít độc hại, và dễ bay hơi. Việc lựa chọn dung môi phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất và độ tinh khiết của sản phẩm. Kết quả khảo sát dung môi chiết.

5.2. Điều kiện tối ưu Thời gian nhiệt độ chiết xuất Baicalein

Nghiên cứu đã xác định thời gian và nhiệt độ chiết xuất tối ưu cho BaicalinBaicalein. Các điều kiện này đảm bảo rằng các hoạt chất được chiết xuất hoàn toàn mà không bị phân hủy. Việc kiểm soát chặt chẽ các điều kiện chiết xuất là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng của sản phẩm. Kết quả khảo sát thời gian chiết. Về lựa chọn điều kiện tối ưu chiết xuất baicalin, baicalein từ Núc nác.

VI. Ứng dụng Phát triển sản phẩm dược liệu từ Baicalin Baicalein

Kết quả nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển các sản phẩm dược liệu từ Núc Nác, chứa BaicalinBaicalein. Các sản phẩm này có thể được sử dụng để hỗ trợ điều trị các bệnh như viêm khớp, ung thư, và các bệnh tim mạch. Nghiên cứu cũng mở ra cơ hội cho việc phát triển các sản phẩm thực phẩm chức năng và mỹ phẩm chứa BaicalinBaicalein, mang lại lợi ích cho sức khỏe và sắc đẹp. Ứng dụng trong điều trị nhiều loại bệnh.

6.1. Tiềm năng ứng dụng Baicalin Baicalein trong điều trị ung thư

BaicalinBaicalein đã được chứng minh có tác dụng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư trong nhiều nghiên cứu. Do đó, các sản phẩm chứa BaicalinBaicalein có tiềm năng lớn trong việc hỗ trợ điều trị ung thư. Cần có thêm các nghiên cứu lâm sàng để đánh giá hiệu quả và an toàn của các sản phẩm này trên người [22], [50], [95], [111].

6.2. Phát triển thực phẩm chức năng chứa Baicalin Baicalein

BaicalinBaicalein có nhiều tác dụng có lợi cho sức khỏe, như chống oxy hóa, kháng viêm, và bảo vệ tim mạch. Do đó, các sản phẩm thực phẩm chức năng chứa BaicalinBaicalein có thể giúp cải thiện sức khỏe tổng thể. Cần có các nghiên cứu để xác định liều dùng an toàn và hiệu quả của các sản phẩm này. Nghiên cứu về tác dụng chống oxy hóa của Baicalin và Baicalein chiết xuất từ Núc Nác.

15/05/2025
Ngô thùy dung nghiên cứu tối ưu chiết xuất baicalin và baicalein từ dược liệu núc nác

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cây Núc nác (Oroxylum indicum (L.) Kurz) là một loài cây gỗ mọc hoang và được trồng khắp nơi ở Việt Nam [8]. Vỏ thân Núc nác chứa thành phần chính là các flavonoid. Baicalin, baicalein là những flavonoid chiếm hàm lượng lớn và cũng là những hoạt chất chịu trách nhiệm chính cho những tác dụng sinh học của dược liệu Núc nác [32], [72]. Có rất nhiều những nghiên cứu đã chứng minh tác dụng sinh học nổi bật của hai hoạt chất này như: chống béo phì [12], [58], [85]; chống loét dạ dày [51]; bảo vệ gan [43], [108]; góp phần trong điều trị ung thư [97]; ức chế hoạt động virus cúm A (H1N1) [29], SARS-CoV-2 [63], virus Zika [75]; chống viêm [34], [59]; chống oxy hóa;… Với những tác dụng sinh học nổi bật như vậy, việc nghiên cứu chiết xuất được hàm lượng cao baicalin và baicalein có ý nghĩa lớn trong việc nghiên cứu và phát triển dạng bào chế, các sản phẩm hỗ trợ điều trị bệnh từ Núc nác.

Sử dụng kỹ thuật thống kê hiện đại để tối ưu hóa các thông số của quy trình chiết xuất và lựa chọn được điều kiện chiết xuất tối ưu là thực sự cần thiết. Mặc dù đã có một số nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình chiết xuất baicalin, baicalein từ các dược liệu khác nhưng chưa có nghiên cứu cụ thể nào về tối ưu hóa chiết xuất baicalin và baicalein từ vỏ thân Núc nác [14], [44], [89]. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển quy trình chiết xuất, góp phần tạo ra các dạng bào chế mới từ Núc nác là vô cùng cần thiết. Điều này sẽ mang lại lợi ích lớn trong việc sử dụng Núc nác trong điều trị bệnh, đồng thời tạo ra sản phẩm an toàn và hiệu quả cho sức khỏe con người.

Với các lý do trên, đề tài “Nghiên cứu tối ưu chiết xuất baicalin và baicalein từ dược liệu Núc nác” được thực hiện ban đầu ở quy mô phòng thí nghiệm sau đó nâng cấp và triển khai ở các quy mô lớn hơn là cơ sở để tiêu chuẩn hóa cao Núc nác trong công thức của chế phẩm. Để thực hiện cụ thể hóa, đề tài hướng đến 2 mục tiêu chính sau: 1. Xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng baicalin, baicalein trong cao Núc nác bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Khảo sát một số yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chiết xuất baicalin, baicalein trong Núc nác.

Tổng quan về dược liệu Núc nác 1. Đặc điểm thực vật và phân bố Núc nác còn có tên khác là Hoàng bá nam [8]. Tên khoa học: Oroxylum indicum (L.) Kurz, thuộc họ Núc nác (Bignoniaceae); Chi Oroxylum [4], [5]. Tên đồng nghĩa: Bignonia indica L.

Đặc điểm thực vật Cây cao 7 – 12 m, có thể cao tới 20 – 25 m, thân nhẵn, ít phân nhánh. Vỏ cây màu xám tro, mặt trong màu vàng. Lá xẻ 2 – 3 tầng lông chim. Lá chét hình bầu dục, nguyên, đầu nhọn, dài 7,5 – 15 cm, rộng 5 – 6,5 cm.

Hoa màu nâu đỏ sẫm mọc thành chùm dài ở đầu cành, dài khoảng 10 cm, 5 nhị trong đó có một nhị nhỏ hơn. Quả nang to, dài tới 50 – 80 cm, rộng 5 – 7 cm, bên trong chứa hạt, bao quanh có một màng mỏng, bóng và trong, hình chữ nhật [8]. Phân bố Cây Núc nác mọc hoang và được trồng ở khắp Việt Nam. Ngoài ra, Núc nác còn được trồng ở Trung Quốc, Malaysia, Ấn Độ, Lào, Campuchia [8].

Thành phần hóa học Lá: Lá Núc nác chứa các thành phần: phlobatannin, flavonoid, phenol, tannin và glycosid [83]. Trong lá Núc nác tìm thấy các flavonoid: chrysin-7-O-glucuronid; oroxylin A; scutellarin; baicalein-6-O-glucuronid [90]. Từ dịch chiết methanol của lá Núc nác, các flavonoid đã được tách ra bằng sắc ký phân bố ngược dòng tốc độ cao: chrysin; baicalein; baicalein-7-O-glucosid; baicalein-7-O-diglucosid; baicalein-7-O- glucuronid, chrysin – diglucosid [113]. Phân tích bằng sắc ký khí khối phổ (GC/MS) tinh dầu chưng cất từ lá Núc nác cho thấy sự hiện diện của artumeron, methyl hexadecanoat, aurenan-2-on và isopropyl butanoat [114].

Vỏ thân: Vỏ thân Núc nác có chứa các flavonoid, tanin, sterol với nồng độ trung bình, alcaloid, saponin, lignin, chất béo và tinh dầu với nồng độ thấp [82]. Vỏ thân Núc nác được tìm thấy chứa acid ellagic [40], các flavonoid chính baicalin; baicalein; chrysin; oroxylin A; scutellarin; 8,8''-bisbaicalein; 5,7-dihydroxyflavon; hispidulin; chrysin-7-O-β-D-glucuronid [32], [67], [92]. Hạt: Hạt Núc nác chứa các thành phần: alcaloid, flavonoid, tannin, glycosid, sterol, phenol, saponin, chất béo, tinh dầu [82]; flavonoid là nhóm hoạt chất chính có trong hạt 2 Núc nác bao gồm: chrysin; baicalein; baicalein-7-O-glucosid; oroxylin B [27], scutellarein 7-O-β-D- glucopyranosyl(1→6)-β-D-glucopyranosid [107]; oroxin C và oroxin D [103]. Nhìn chung, các thành phần chính được phân lập từ Oroxylum indicum bao gồm flavonoid và các hợp chất phenolic, chịu trách nhiệm chính về các tác dụng dược lý của cây Núc nác [9].

Vỏ thân của Oroxylum indicum rất giàu flavonoid - được coi là thành phần hoạt động chính của loại cây này [33]. Trong đó, baicalin và baicalein là hai flavonoid quan trọng được tìm thấy với tác dụng sinh học nổi bật và tiềm năng điều trị của chúng [72]. Tác dụng sinh học 1. Theo y học cổ truyền Oroxylum indicum đã được sử dụng trong y học cổ truyền trong nhiều thế kỷ, đặc biệt là ở các nước Đông Nam Á và Nam Á.

Rễ của Oroxylum indicum hoạt động như một loại thuốc trị đái tháo đường, chống viêm khớp, ra mồ hôi, táo bón, trị giun sán, hạ sốt, lợi tiểu, tiêu hóa và long đờm [33], [54], [101]. Thuốc đắp làm từ vỏ cây Núc nác được sử dụng để điều trị các chứng viêm, bệnh ngoài da, bong gân và thấp khớp, trong khi bột vỏ và bột nhão được dùng để chữa vết bỏng và vết thương [39], [57]. Vỏ thân còn được dùng để điều trị rối loạn dạ dày [81]. Lá được dùng trị rắn cắn và chữa loét, nhức đầu.

Quả Oroxylum indicum có vị ngọt, chát, được dùng để tẩy giun, nhuận tràng, tiêu đờm, cải thiện cảm giác thèm ăn, điều trị viêm họng, viêm phế quản, rối loạn tim, bệnh bạch cầu và bệnh trĩ [52]. Ở Malaysia, Oroxylum indicum được dùng để giảm đau răng, điều trị bệnh tả, kiết lỵ, sốt, đau dạ dày, vết thương, lách to và chán ăn. Nước sắc được chế biến từ bất kỳ bộ phận nào của Oroxylum indicum được sử dụng dùng ngoài khi sinh con [37]. Vỏ cây Oroxylum indicum được sử dụng trong điều trị bệnh thấp khớp và bệnh lỵ ở Myanmar, Philippines và Việt Nam [31].

Trong y học Trung Quốc, hạt Oroxylum indicum được dùng để điều trị các vết loét, mụn nhọt, các vấn đề về gan và dạ dày. Ở nước ta, vỏ thân Núc nác thường được dùng để điều trị hoàng đản, viêm họng, đái buốt, đái đục, đái đỏ do bàng quang thấp nhiệt, chữa đi ngoài, đi lỵ, thuốc bổ chát; ho hen, ho khàn tiếng ở trẻ em, viêm phế quản, viêm khí quản, ho lâu ngày, ho gà, yết hầu sưng đau; trị vết thương lở loét mụn nhọt, mẩn ngứa dị ứng [2], [8]. Theo y học hiện đại Oroxylum indicum đã được nghiên cứu rộng rãi về các hợp chất có hoạt tính sinh học và tiềm năng chữa bệnh. Các hợp chất flavonoid, bao gồm baicalin, baicalein, oroxylin 3 A và chrysin, đã cho thấy nhiều hứa hẹn trong các lĩnh vực khác nhau như hoạt động chống ung thư [22], [50], [95], [111], chống viêm, chống oxy hóa [86], chống tăng đường huyết [48], kháng khuẩn, kháng virus [88], chống béo phì [41], [42], bảo vệ tim mạch [69].

Các chất chiết xuất từ vỏ cây Oroxylum indicum đã được phát hiện có đặc tính chống oxy hóa, gây độc tế bào và bảo vệ DNA, cho thấy tiềm năng lớn trong việc phát triển thuốc [55]. Hơn nữa, cây đã chứng minh hoạt động làm tan huyết khối và gây độc tế bào, cho thấy tác dụng của nó như một tác nhân chống ung thư tự nhiên, làm nổi bật tiềm năng của nó trong lĩnh vực y học [45], [79]. Tổng quan về baicalin, baicalein 1. Công thức hóa học, đặc điểm vật lý, hóa học Công thức phân tử: C21H18O11 Tên khoa học: 5,6-dihydroxy-4-oxo-2-phenyl-4H- 1-benzopyran-7-yl β-D-glucopyranosiduronic acid Tên khác: Baicalein-7-O-glucuronid Trọng lượng phân tử: 446,36 g/mol Độ tan: tan trong ethanol, methanol, ether, acid acetic đặc, aceton, ethylacetat.

Baicalin [8] Công thức phân tử: C15H10O5. Tên khoa học: 5,6,7-trihydroxy-2-phenyl-(4H)-1- benzopyran-4-on Trọng lượng phân tử: 270,24 g/mol Độ tan: tan trong ethanol, methanol, ether, acid Baicalein [8] acetic đặc, aceton, ethylacetat. Dược động học baicalin, baicalein Các nghiên cứu đã chứng minh các đặc tính dược động học phức tạp của baicalin và sự thủy phân của nó trong đường tiêu hóa [74]; chuyển hóa qua gan ruột [104]; vận chuyển qua trung gian chất mang qua màng tế bào [49], các con đường trao đổi chất khác nhau trong tuần hoàn [116]; và bài tiết qua mật và nước tiểu [56]. Trong cơ thể, baicalin và baicalein có thể chuyển hóa lẫn nhau.

Sau khi baicalin được hấp thu và bị thủy phân bởi β-glucuronidase trong ruột thành baicalein, baicalein lại được chuyển hóa bởi UDP-glucuronosyltransferase trở lại thành baicalin trong hệ tuần hoàn [74]. Do đó, baicalin là thành phần chính hiện diện trong hệ tuần hoàn hơn là baicalein [60]. Tác dụng sinh học của baicalin, baicalein 1. Chống béo phì Baicalin và baicalein có vai trò quan trọng trong điều chỉnh quá trình chuyển hóa lipid và ngăn chặn tích tụ mỡ cơ thể.

Baicalin ức chế sự biệt hóa của tế bào mỡ thành tế bào mỡ trưởng thành, giảm tích tụ mỡ [58]. Baicalein tăng tiêu hao năng lượng và ngăn chặn hình thành tế bào mỡ mới [19]. Cả baicalin và baicalein đều có tính chất chống oxy hóa và chống viêm, giúp chống lại stress oxy hóa và viêm mãn tính (biến chứng thường gặp trong béo phì). Hơn nữa, chúng cải thiện độ nhạy insulin và điều chỉnh chuyển hóa glucose, hỗ trợ kiểm soát bệnh béo phì và các rối loạn chuyển hóa [36].

Dưới đây là một số nghiên cứu về tác dụng chống béo phì của baicalin, baicalein: Baicalin: baicalin đã được chứng minh là có tác dụng chống béo phì thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Nó ức chế quá trình tạo mỡ bằng cách điều chỉnh sự biểu hiện của các gen quan trọng trong quá trình tạo mỡ ức chế tích tụ mỡ trong tế bào [58]. Điều trị bằng baicalin có thể làm giảm hàm lượng chất béo trung tính (triglycerid) và sự tích tụ các giọt lipid trong tế bào HepG2. Tác dụng chống béo phì của baicalin có thể là do sự điều hòa tăng biểu hiện protein vận chuyển glucose loại 1 (SLC2A1) và điều hòa giảm yếu tố hoại tử khối u (TNF), yếu tố nhân kappa B1 (NFκB1), yếu tố điều hòa sterol 1 (SREBF1), gamma thụ thể kích hoạt tăng sinh peroxisome (PPAR𝛾) và caspase 3 (CASP3).

Kết quả đó chỉ ra rằng baicalin có thể điều chỉnh các dấu hiệu viêm quan trọng, quá trình tạo mỡ và quá trình chết theo chương trình để điều trị bệnh béo phì [100].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt luận văn "Nghiên cứu Tối Ưu Chiết Xuất Baicalin và Baicalein từ Núc Nác" năm 2024: Luận văn này tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình chiết xuất hai hoạt chất quý là Baicalin và Baicalein từ cây Núc Nác. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển các sản phẩm dược liệu từ Núc Nác, đặc biệt là trong lĩnh vực điều trị các bệnh liên quan đến viêm và oxy hóa. Đọc giả sẽ có được cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả chiết xuất và phương pháp tối ưu hóa quá trình này.

Nếu bạn quan tâm đến việc chiết xuất các flavonoid từ dược liệu khác, bạn có thể tham khảo thêm luận văn: Phạm thị bích đào nghiên cứu tối ưu chiết xuất flavonoid từ dược liệu lá sen để tìm hiểu về quy trình tối ưu chiết xuất flavonoid từ lá sen. Một tài liệu tham khảo hữu ích khác là: Nguyễn thị kim anh nghiên cứu xây dựng quy trình chiết xuất cao giàu flavonoid từ lạc tiên passiflora foetida l, nghiên cứu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình và tối ưu hóa chiết xuất flavonoid từ cây Lạc Tiên.